Gói thầu: Xây lắp công trình: Xây dựng 02 tuyến đường giao thông (gồm cả hệ thống cấp điện, cấp nước) và mương thoát nước tại Khu dân cư Tổ dân phố 6, phường Đậu Liêu, thị xã Hồng Lĩnh (giai đoạn 2)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200727641-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/07/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thị xã Hồng Lĩnh |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình: Xây dựng 02 tuyến đường giao thông (gồm cả hệ thống cấp điện, cấp nước) và mương thoát nước tại Khu dân cư Tổ dân phố 6, phường Đậu Liêu, thị xã Hồng Lĩnh (giai đoạn 2) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200681596 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thị xã, đề nghị ngân sách cấp trên hỗ trợ và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 09 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-14 09:18:00 đến ngày 2020-07-24 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,955,750,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào hữu cơ bằng máy, vận chuyển đất cấp I | Mô tả KT theo chương V | 19,401 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường, khuôn đường, đánh cấp, bằng máy, vận chuyển đất cấp II | Mô tả KT theo chương V | 1,264 | 100m3 |
| 3 | Đắp nền đường độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả KT theo chương V | 34,559 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất k95 đắp từ mỏ Ngọc Sơn cư ly 30 km | Mô tả KT theo chương V | 44,519 | 100m3 |
| 5 | Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Mô tả KT theo chương V | 8,577 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất k98 đắp từ mỏ Ngọc Sơn cư ly 30 km | Mô tả KT theo chương V | 11,342 | 100m3 |
| 7 | Làm móng cấp phối đá dăm loại II | Mô tả KT theo chương V | 4,398 | 100m3 |
| 8 | Làm móng cấp phối đá dăm loại I | Mô tả KT theo chương V | 2,639 | 100m3 |
| 9 | Tưới lớp thấm bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Mô tả KT theo chương V | 16,2 | 100m2 |
| 10 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa chặt C12,5, chiều dày đã lèn ép 7 cm | Mô tả KT theo chương V | 16,2 | 100m2 |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 2x4, mác 150 | Mô tả KT theo chương V | 128,17 | m3 |
| 12 | Vữa đệm, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 1.281,7 | m2 |
| 13 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch terazzo 0,4x0,4, chiều dày 5,0 cm | Mô tả KT theo chương V | 1.281,7 | m2 |
| 14 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 9 | m3 |
| 15 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả KT theo chương V | 5,94 | m3 |
| 16 | Ván khuôn | Mô tả KT theo chương V | 1,296 | m2 |
| 17 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, đá 1x2, mác 250 | Mô tả KT theo chương V | 21,808 | m3 |
| 18 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x33x100cm | Mô tả KT theo chương V | 409,4 | m |
| 19 | Lắp đặt bó vỉa trên hè cong | Mô tả KT theo chương V | 54,6 | m |
| 20 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả KT theo chương V | 16,24 | m3 |
| 21 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 162,4 | m2 |
| 22 | Ván khuôn thép bó vỉa đúc sẵn | Mô tả KT theo chương V | 1,908 | m |
| 23 | Bê tông tấm đan rãnh, đá 1x2, M200 | Mô tả KT theo chương V | 6,96 | m3 |
| 24 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả KT theo chương V | 13,92 | m3 |
| 25 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 153,12 | m2 |
| 26 | Ván khuôn đan rãnh đúc sẵn | Mô tả KT theo chương V | 0,742 | 100m2 |
| 27 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Mô tả KT theo chương V | 464 | Cái |
| 28 | Bê tông bó hè, M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 12,401 | m3 |
| 29 | Ván khuôn | Mô tả KT theo chương V | 1,594 | 100m2 |
| 30 | Bê tông cửa thu nước, M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 1,51 | m3 |
| 31 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả KT theo chương V | 0,6 | m3 |
| 32 | Ván khuôn cửa thu nước | Mô tả KT theo chương V | 0,151 | 100m2 |
| 33 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,075 | Tấn |
| 34 | Sản xuất, lắp dựng tấm gang chắn rác | Mô tả KT theo chương V | 20 | cái |
| 35 | Lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 36 | Lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 37 | Biển báo tam giác cạnh 70cm, biển báo tròn ĐK 70cm và cột biển báo | Mô tả KT theo chương V | 5 | bộ |
| 38 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Mô tả KT theo chương V | 71,03 | m2 |
| 39 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 3mm (sơn 2 lớp) | Mô tả KT theo chương V | 12,6 | m2 |
| B | THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào kênh mương, vận chuyển đất | Mô tả KT theo chương V | 3,836 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả KT theo chương V | 9,026 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất k95 đắp từ mỏ Ngọc Sơn cư ly 30 km | Mô tả KT theo chương V | 11,627 | 100m3 |
| 4 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 223,893 | m3 |
| 5 | Bê tông tấm nắp M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Mô tả KT theo chương V | 66,607 | m3 |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả KT theo chương V | 75,798 | m3 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK ≤10mm | Mô tả KT theo chương V | 13,398 | tấn |
| 8 | Cốt thép tấm nắp mương | Mô tả KT 1theo chương V | 5,907 | tấn |
| 9 | Chét khe nối bằng dây thừng tẩm nhựa | Mô tả KT theo chương V | 154,44 | m |
| 10 | Ván khuôn mương | Mô tả KT theo chương V | 22,942 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn tấm nắp | Mô tả KT theo chương V | 3,575 | 100m2 |
| 12 | Lắp đặt tấm nắp bằng máy | Mô tả KT theo chương V | 861 | cái |
| 13 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp II | Mô tả KT theo chương V | 0,074 | 100m3 |
| 14 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả KT theo chương V | 0,51 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất k95 đắp từ mỏ Ngọc Sơn cư ly 30 km | Mô tả KT theo chương V | 0,657 | 100m3 |
| 16 | Bê tông hố ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 18,155 | m3 |
| 17 | Bê tông tấm nắp, đá 1x2, M250 | Mô tả KT theo chương V | 3,136 | m3 |
| 18 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả KT theo chương V | 4,68 | m3 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK ≤10mm | Mô tả KT theo chương V | 1,354 | tấn |
| 20 | Cốt thép tấm nắp hố ga | Mô tả KT theo chương V | 0,302 | tấn |
| 21 | Ván khuôn cho bê tông hố ga, tấm đan, ván khuôn kim loại. | Mô tả KT theo chương V | 2,289 | 100m2 |
| 22 | Lắp đặt tấm nắp bằng máy | Mô tả KT theo chương V | 48 | cái |
| 23 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp II | Mô tả KT theo chương V | 0,128 | 100m3 |
| 24 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả KT theo chương V | 0,094 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất k95 đắp từ mỏ Ngọc Sơn cư ly 30 km | Mô tả KT theo chương V | 0,121 | 100m3 |
| 26 | Sản xuất bê tông ống cống, đá 1x2, M300 | Mô tả KT theo chương V | 7,815 | m3 |
| 27 | Bê tông tấm nắp, bản dẫn đúc sẵn, đá 1x2, M250 | Mô tả KT theo chương V | 9,42 | m3 |
| 28 | Bê tông mối nối ống cống, M250, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 0,168 | m3 |
| 29 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 2,132 | m3 |
| 30 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả KT theo chương V | 5,537 | m3 |
| 31 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả KT theo chương V | 3,218 | m3 |
| 32 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,55 | tấn |
| 33 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤18mm | Mô tả KT theo chương V | 1,23 | tấn |
| 34 | Cốt thép mối nối, giằng hố nối, ĐK <=10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,041 | tấn |
| 35 | Cốt thép bản dẫn, tấm nắp hố ga | Mô tả KT theo chương V | 1,015 | tấn |
| 36 | Chèn mối nối, dày 1cm, vữa XM cát mịn M100 | Mô tả KT theo chương V | 7,368 | m2 |
| 37 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Mô tả KT theo chương V | 48,96 | m2 |
| 38 | Ván khuôn đúc đốt cống hộp | Mô tả KT theo chương V | 1,387 | 100m2 |
| 39 | Ván khuôn tấm nắp, bản dẫn | Mô tả KT theo chương V | 0,383 | 100m2 |
| 40 | Ván khuôn móng dài | Mô tả KT theo chương V | 0,156 | 100m2 |
| 41 | Ván khuôn hố nối | Mô tả KT theo chương V | 0,25 | 100m2 |
| 42 | Lắp đặt đốt cống | Mô tả KT theo chương V | 25 | cái |
| 43 | Lắp đặt tấm nắp, bản dẫn bằng máy | Mô tả KT theo chương V | 50 | cái |
| 44 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả KT theo chương V | 16,441 | m3 |
| C | CẤP NƯỚC | |||
| 1 | Đào đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả KT theo chương V | 164,5 | m3 |
| 2 | Đắp cát móng đường ống, đường cống | Mô tả KT theo chương V | 34,302 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả KT theo chương V | 1,3 | 100m3 |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 90mm | Mô tả KT theo chương V | 4,7 | 100 m |
| 5 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 89mm | Mô tả KT theo chương V | 4,7 | 100m |
| 6 | Khử trùng ống nước, ĐK 100mm | Mô tả KT theo chương V | 4,7 | 100m |
| 7 | Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Mô tả KT theo chương V | 15 | cái |
| 8 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 89mm | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 9 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả KT theo chương V | 3,23 | m3 |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình | Mô tả KT theo chương V | 2,86 | m3 |
| 11 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 0,16 | m3 |
| 12 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,01 | 100m2 |
| 13 | Xây móng bằng gạch 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 0,36 | m3 |
| 14 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 2,58 | m2 |
| 15 | Bê tông tấp nắp, đá 1x2, M200 | Mô tả KT theo chương V | 0,09 | m3 |
| 16 | Cốt thép tấm nắp | Mô tả KT theo chương V | 0,01 | tấn |
| 17 | Ván khuôn tấm nắp | Mô tả KT theo chương V | 0,01 | 100m2 |
| 18 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 19 | Lắp đặt van ren, ĐK 89mm | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 20 | Khâu nối D90 | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| D | ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Cột thép tròn côn 6m gắn cần đèn cao 2m CD-04 vươn 1,5m (TC06-78 + CD-04), chiều cao cột 8m | Mô tả KT theo chương V | 8 | cột |
| 2 | Di dời cột đèn | Mô tả KT theo chương V | 1 | cột |
| 3 | Đèn chiếu sáng đường phố led 100W độ kín IP66, chụp kính (hoặc tương đương), tạm tính theo giá đèn Star 8194 công suất 100W | Mô tả KT theo chương V | 8 | bộ |
| 4 | Dây lên đèn Cu/XLPE/PVC-0.6/1kV - 3*1.5mm2 | Mô tả KT theo chương V | 80 | m |
| 5 | Bảng điện cửa cột (cột đèn chiếu sáng) | Mô tả KT theo chương V | 8 | bộ |
| 6 | Bảng điện cửa cột (cột đèn pha) | Mô tả KT theo chương V | 1 | bộ |
| 7 | Luồn cáp cửa cột | Mô tả KT theo chương V | 16 | đầu cáp |
| 8 | Làm đầu cáp khô | Mô tả KT theo chương V | 16 | đầu cáp |
| 9 | Đánh số cột | Mô tả KT theo chương V | 8 | cột |
| 10 | Móng cột đèn cao áp MC-1: M24*300*300*675 | Mô tả KT theo chương V | 8 | móng |
| 11 | Móng cột đèn pha MC-2: M24*1375*8 | Mô tả KT theo chương V | 1 | móng |
| 12 | Cáp ngầm Cu/XLPE/DSTA/PVC-3x6+1x4-0,6/1kV | Mô tả KT theo chương V | 322 | m |
| 13 | Dây đồng M10 nối tiếp địa | Mô tả KT theo chương V | 322 | m |
| 14 | Bộ tiếp địa chân cột RC-1 mạ kẽm | Mô tả KT theo chương V | 8 | bộ |
| 15 | Bộ tiếp địa lặp lại RC-4 mạ kẽm | Mô tả KT theo chương V | 1 | bộ |
| 16 | Bộ tiếp địa RT-3 (dùng cho tủ điều khiển) | Mô tả KT theo chương V | 1 | bộ |
| 17 | Hào cáp ngầm 1 sợi đi trên vỉa hè (HC-1VH) | Mô tả KT theo chương V | 259 | m |
| 18 | Hào cáp ngầm 1 sợi cắt qua đường nhựa (HC-1ĐN) | Mô tả KT theo chương V | 18 | m |
| 19 | Nối cáp ngần hạ thế | Mô tả KT theo chương V | 1 | m |
| 20 | Hào cáp ngầm 1 sợi đi trên vỉa hè (HC-1VH) | Mô tả KT theo chương V | 259 | m |
| 21 | Hào cáp ngầm 1 sợi cắt qua đường nhựa (HC-1ĐN) | Mô tả KT theo chương V | 18 | m |
| 22 | Nối cáp ngần hạ thế | Mô tả KT theo chương V | 1 | m |
| 23 | Ống nhựa xoắn D50/40 dẫn cáp (chiếu sáng) | Mô tả KT theo chương V | 263 | m |
| 24 | Ống thép tráng kẽm luồn cáp D60 (3,2 ly) | Mô tả KT theo chương V | 18 | m |
| 25 | Đầu cốt đồng M4 - 1 bulong | Mô tả KT theo chương V | 16 | cái |
| 26 | Đầu cốt đồng M6- 1 bulong | Mô tả KT theo chương V | 48 | cái |
| 27 | Đầu cốt đồng M10 - 1 bulong | Mô tả KT theo chương V | 16 | cái |
| 28 | Thí nghiệm tiếp địa chân cột | Mô tả KT theo chương V | 9 | bộ |
| 29 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp ≤1000V, cáp 4 ruột | Mô tả KT theo chương V | 4 | sợi |
| E | ĐIỆN SINH HOẠT | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Cáp ngầm hạ áp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-0,6kV 4x95mm2 | Mô tả KT theo chương V | 299,43 | m |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Cáp ngầm hạ áp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-0,6kV 4x50mm2 | Mô tả KT theo chương V | 245,63 | m |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Cáp đồng bọc 0,6kV XLPE/PVC 3x150mm2+1x95mm2 | Mô tả KT theo chương V | 8 | m |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Dây đồng mềm nối tiếp địa hạ thế M50 | Mô tả KT theo chương V | 6 | m |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Dây đồng nối tiếp địa liên hoàn M10 | Mô tả KT theo chương V | 274,06 | m |
| 6 | Đầu cáp co nguội hạ thế dùng cho dây 4x95mm2 | Mô tả KT theo chương V | 6 | Đầu |
| 7 | Đầu cáp co nguội hạ thế dùng cho dây 4x50mm2 | Mô tả KT theo chương V | 6 | Đầu |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Tủ công tơ hạ áp ( trọn bộ cả công tơ) | Mô tả KT theo chương V | 6 | tủ |
| 9 | Móng Tủ công tơ hạ áp | Mô tả KT theo chương V | 6 | tủ |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Ống nhựa gân xoắn HDPE | Mô tả KT theo chương V | 482,06 | m |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Ống thép bảo vệ cáp D90 | Mô tả KT theo chương V | 14 | m |
| 12 | Măng sông nối ống thép bảo vệ cáp | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 13 | Đầu cốt bắt dây nối tiếp địa | Mô tả KT theo chương V | 12 | cái |
| 14 | Đầu cốt nối tiếp địa liên hoàn M10 | Mô tả KT theo chương V | 12 | cái |
| 15 | Tiếp địa tủ công tơ hạ áp | Mô tả KT theo chương V | 6 | bộ |
| 16 | Biển báo nguy hiểm | Mô tả KT theo chương V | 7 | Cái |
| 17 | Biển tên tủ công tơ | Mô tả KT theo chương V | 6 | Cái |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt Tủ PP hạ thế 500V - 400A, 3lộ ra 3x200A, Thiết bị đóng cắt LS/Korea, ngoài trời | Mô tả KT theo chương V | 1 | Tủ |
| 19 | Đầu cốt đồng M150 | Mô tả KT theo chương V | 6 | Cái |
| 20 | Đầu cốt đồng M95 | Mô tả KT theo chương V | 2 | Cái |
| 21 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1000kv, cáp 1 ruột | Mô tả KT theo chương V | 3 | sợi |
| 22 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôI bằng bê tông | Mô tả KT theo chương V | 6 | 1 vị trí |
| 23 | Thí nghiệm công tơ 3 pha điện từ | Mô tả KT theo chương V | 48 | cái |
| 24 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 300< 500A | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 25 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện<300A | Mô tả KT theo chương V | 9 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi