Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200722851-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/07/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Uông Bí |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200722838 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-09 10:43:00 đến ngày 2020-07-20 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,017,156,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Đường dây 22kV | |||
| 1 | Cầu dao cách ly 24kV-630A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 2 | Chống sét van 24kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 3 | Lắp đặt dao cách ly 3 pha <=35kV ngoài trời không tiếp đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 4 | Lắp đặt chống sét van <=35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 5 | Xà Cầu dao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 6 | Xà Chống sét | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 7 | Xà phụ XP1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 8 | Xà phụ XP2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 9 | Ghế cách điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 10 | Thang trèo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 11 | Giá bắt tay thao tác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 12 | Cô Dê ôm cáp 1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 13 | Cô Dê ôm cáp 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 14 | Sứ đứng 24kV + ty | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Bộ |
| 15 | Rãnh cáp dọc vỉa hè loại L1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 82 | m |
| 16 | Bộ đầu cáp ngầm 3 pha T-Plug 24kV-3x95mm2 kèm bộ tách 3 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Đầu |
| 17 | Bộ đầu cáp ngầm 3 pha ngoài trời 24kV-3x95mm2 co nguội | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Đầu |
| 18 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W/12,7/20(24)kV 3x95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 97 | m |
| 19 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D160/125 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 87 | m |
| 20 | Cáp nhôm lõi thép bọc cách điện 24kV ACSR/XLPE2.5/HDPE-95/16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | m |
| 21 | Đầu cốt SYG 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | đầu |
| 22 | Mốc báo cáp 24kV (30m/mốc) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2333 | cái |
| 23 | Dây nối tiếp địa (03 dây phân màu đỏ, xanh, vàng dây bọc tiết diện 1x25mm2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 24 | Dây buộc cổ sứ composit | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Cái |
| 25 | Đấu nối hotline | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Điểm |
| B | Trạm biến áp | |||
| 1 | Tủ điện RMU-24kV: 02 ngăn CDPT 630A-20kA/3s, 01 ngăn CDPT 24kV-200A-20kA/3s + cầu chì, cách điện khí SF6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 2 | Tủ điện tổng hạ thế 300A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Tủ |
| 3 | Khung vỏ trạm C2020*D3060*R2080mm tôn 2mm sơn tĩnh điện (Khoang trung thế đặt 01 tủ RMU 24kV, 01 ngăn MBA, khoang hạ thế đặt 01 tủ 0,4kV 300A) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 4 | Bình chữa cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bình |
| 5 | Ủng cách điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Đôi |
| 6 | Găng tay cách điện 22kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Đôi |
| 7 | Biển báo an toàn, tên khoang, tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | Cái |
| 8 | Mua thiết bị TBA và lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 22-:-35/0,4KV; công suất <=180KVA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Máy |
| 9 | Lắp đặt tủ điện hạ áp xoay chiều 3pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| 10 | Lắp đặt tủ điện cao áp cấp điện áp <=35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Tủ |
| 11 | Tiếp địa trạm biến áp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 12 | Móng trạm biến áp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Móng |
| 13 | Đấu nối hạ thế trạm biến áp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | T.Bộ |
| 14 | Thí nghiệm cách điện đứng 3-:-35kv | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 15 | Thí nghiệm cáp lực 1- 35kv | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | sợi |
| 16 | Thí nghiệm cáp lực 1- 35kv | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | sợi |
| 17 | Thí nghiệm cáp lực <=1000kv | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | sợi |
| 18 | Thí nghiệm Aptomat ≤ 300A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 19 | Thí nghiệm tiếp địa trạm biến áp <=35kv | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi