Gói thầu: Thi công xây dựng và cung cấp lắp đặt thiết bị công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200733903-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bưu điện tỉnh Hải Dương
Tên gói thầu Thi công xây dựng và cung cấp lắp đặt thiết bị công trình
Số hiệu KHLCNT 20200427977
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn điều lệ Tổng Công ty Bưu điện Việt Nam
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-13 10:36:00 đến ngày 2020-07-24 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,157,126,695 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Phần Kết cấu
1 Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,4304 tấn
2 Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,4304 tấn
3 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 250 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 52,4883 m3
4 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn cọc, cột Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4,2532 100m2
5 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10 mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3,7697 tấn
6 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 5,83 tấn
7 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính > 18 mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0829 tấn
8 ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 25x25 (cm), đất cấp II Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 8,5064 100m
9 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 73,9953 m3
10 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 90,7288 m3
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 13,4044 m3
12 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 300 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 25,9358 m3
13 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 300 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 24,5305 m3
14 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 5,4414 m3
15 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,8359 100m2
16 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,1979 100m2
17 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,3536 tấn
18 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,5605 tấn
19 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0888 tấn
20 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng móng, đường kính <=10 mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,2298 tấn
21 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng móng, đường kính <=18 mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,6541 tấn
22 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng móng, đường kính >18 mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,1846 tấn
23 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cổ cột Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0256 tấn
24 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cổ cột Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0994 tấn
25 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cổ cột Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,438 tấn
26 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cổ cột, đá 1x2, mác 300 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,2526 m3
27 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0459 100m2
28 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,3824 m3
29 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn nền, sàn Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0788 100m2
30 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép nền, bệ máy, đường kính <=10 mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0533 tấn
31 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,157 m3
32 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 28,1688 m3
33 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,7239 m3
34 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,0455 100m3
35 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 102,9542 m3
36 Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 23,25 100m
37 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 9,654 m3
38 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 17,5412 m3
39 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 7,1575 m3
40 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 250 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 16,357 m3
41 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 15,84 m3
42 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0124 100m2
43 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,4718 100m2
44 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,7019 100m2
45 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,6726 100m2
46 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,1088 100m2
47 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép nền, đường kính <=10 mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,1927 tấn
48 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép nền, đường kính <=18 mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,8036 tấn
49 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,1605 tấn
50 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0988 tấn
51 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=4 m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,9907 tấn
52 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=10 mm, tường cao <= 4 m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,1614 tấn
53 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=18 mm, tường cao <= 4 m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,7954 tấn
54 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,4402 tấn
55 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 9 cái
56 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây hố ga, bể phốt, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,3864 m3
57 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 94,13 m2
58 Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 100 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 105,768 m2
59 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 100 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 105,768 m2
60 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,5 cm, vữa XM mác 100 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 74,3816 m2
61 Đánh màu bằng xi măng nguyên chất Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 180,1496 m2
62 Ngâm nước xi măng (5kg/m3) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 140,6867 m3
63 Băng cản nước Sika water bars V20 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 43,5 md
64 Chống thấm bể bằng sika top seal 107 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 180,1496 m2
65 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4,1529 100m3
66 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp II Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,5693 100m3
67 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,5693 100m3
68 Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II (7km tiếp theo) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,5693 100m3
69 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 300 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 14,93 m3
70 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,2377 tấn
71 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,3412 tấn
72 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <=16 m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3,0837 tấn
73 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,1628 100m2
74 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 300 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 50,8244 m3
75 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,5608 tấn
76 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,4007 tấn
77 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=16 m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 10,3893 tấn
78 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 5,0583 100m2
79 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 300 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 75,4071 m3
80 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 8,9708 tấn
81 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 5,1786 100m2
82 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,3219 m3
83 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=16 m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,1856 tấn
84 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,4737 100m2
85 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 5,4349 m3
86 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=16 m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,4911 tấn
87 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cầu thang thường Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,4761 100m2
88 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4,2144 m3
89 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,292 m3
90 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 12 m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,5391 tấn
91 Sản xuất xà gồ thép Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,2374 tấn
92 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,5391 tấn
93 Lắp dựng xà gồ thép Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,2374 tấn
94 Sơn sắt thép các loại 3 nước Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 236,0561 m2
B Hạng mục 2: Phần Kiến trúc
1 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 32,657 m3
2 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 148,7895 m3
3 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 5,7633 m3
4 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=16 m, vữa XM mác 50 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 37,4284 m3
5 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,8573 m3
6 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 707,6695 m2
7 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1.371,9579 m2
8 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 111,3304 m2
9 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 275,8696 m2
10 Trát trần, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 83,04 m2
11 Trát má cửa, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 454,535 m
12 Trát phào đơn, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 264,29 m
13 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 34,65 m
14 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 491,4 m2
15 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 34,4862 m2
16 Lát gạch lá nem 400x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 164,3 m2
17 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 136,3476 m2
18 Lát bằng đá Granite, lát gạch bậc cầu thang Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 40,7631 m2
19 Lát bằng đá Granite, lát gạch bậc tam cấp Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 48,216 m2
20 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào biển hiệu Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 34,2276 m2
21 Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 374 m2
22 Làm trần bằng tấm thạch cao chịu nước 60x60 cm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 34,4862 m2
23 Làm trần bằng tấm nhựa PVC 60x60 cm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 198,3 m2
24 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 232,7862 m2
25 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót nền, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 18,875 m3
26 Quét bitum chống thấm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 377,5 m2
27 Cửa đi 2 cánh mở, cửa kính khung nhôm, kính an toàn dày 6.38 mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 58,23 m2
28 Cửa đi 1 cánh mở, cửa kính khung nhôm, kính an toàn 6.38mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 10,35 m2
29 Cửa thép chống cháy cửa đơn Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 14,4 m2
30 Cửa thép chống cháy cửa đôi Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 7,2 m2
31 Cửa sổ 1 cánh mở, cửa kính khung nhôm, kính an toàn 6.38mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,63 m2
32 Cửa sổ 2 cánh mở trượt, cửa kính khung nhôm, kính an toàn 6.38mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 86,4 m2
33 Phụ kiện cho cửa nhôm kính (Bản lề, khóa ...) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 70 bộ
34 Phụ kiện cho cửa chống cháy (Bản lề, khóa ...) cửa đơn Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6 bộ
35 Phụ kiện cho cửa chống cháy (Bản lề, khóa ...) cửa đôi Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 bộ
36 Vách kính cố định, kính an toàn 6.38mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 21,762 m2
37 Bộ phụ kiện vách kính cố định (Bản lề, .....) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3 bộ
38 Cửa cuốn Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 32,103 m2
39 Mô tơ cửa cuốn Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3 bộ
40 Bộ lưu điện Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3 bộ
41 Ray cửa Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 16,2 m
42 Trục mạ kẽm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 13,09 m
43 Lan can cầu thang, tay vịn INOX Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 20,48 md
44 Mái kính, kính an toàn 2 lớp dày 13.38mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 42,924 m2
45 Kết cấu thép tổ hợp Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 903,66 kg
46 Chân nhện (4 chân) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 12 cái
47 Đắp nổi chữ, Lô gô trang trí bảng hiệu trên mái Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 7,8 m2
48 Cổng xếp tự động Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4,4 md
49 Biển hiệu (Đồng dày 1mm) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4,42 m2
50 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 2 nước phủ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 707,6695 m2
51 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 2 nước phủ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2.300,683 m2
52 Lợp mái tôn chống nóng mái Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,9621 100m2
53 Đắp đất nền tạo dốc, lối lên cho người tàn tật, độ chặt yêu cầu K=0,90 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3,159 m3
54 Xẻ rãnh sâu 15mm, nề đường dốc cho người tàn tật Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 8,424 m2
55 Sơn Epoxy chống trơn trượt Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 8,424 m2
56 Đầm đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 274 m2
57 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,137 100m3
58 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 32,88 m3
59 Lát gạch Terrazzo Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 274 m2
60 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 50x200mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 19,26 m2
C Hạng mục 3: Phần chống mối
1 Đào hàng rào phòng mối bao ngoài Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 14,4 m3
2 Đắp cát nền móng công trình Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 14,4 m3
3 Xử lý hàng rào phòng mối bao ngoài Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 14,4 m3
4 Vật liệu khác (Thùng khối, hóa chất diệt mối, mồi nhử, hóa chất phun cốt pha kẹt+ Nilon (Không bắt buộc) (12% VL chính) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,12 bộ
5 Đào hàng rào phòng mối bên trong Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3,4 m3
6 Đắp cát nền móng công trình Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3,4 m3
7 Xử lý hàng rào phòng mối bao ngoài Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3,4 m3
8 Vật liệu khác (Thùng khối, hóa chất diệt mối, mồi nhử, hóa chất phun cốt pha kẹt+ Nilon (Không bắt buộc) (12% VL chính) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,12 bộ
9 Xử lý phòng mối mặt nền Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 160 m2
10 Vật liệu khác (Thùng khối, hóa chất diệt mối, mồi nhử, hóa chất phun cốt pha kẹt+ Nilon (Không bắt buộc) (13% VL chính) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,13 bộ
D Hạng mục 4: Phần điện nước
1 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=50A Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 cái
2 Lắp đặt aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện <=32A Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 7 cái
3 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10A Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 11 cái
4 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20A Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 22 cái
5 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 25A Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4 cái
6 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 32A Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4 cái
7 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tác, hộp cầu chì, hộp aptomat 06 module Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 7 hộp
8 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tác, hộp cầu chì, hộp aptomat 9 module Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 hộp
9 Phụ kiện cho tủ (Dây, thanh cài, đầu cốt, cọc trung tính, tiếp địa …) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1
10 Lắp đặt tủ điện 2 cánh 600x400x200mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 hộp
11 Cầu chì kính 2A Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3 cái
12 Đèn tín hiệu D25 - 220V Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3 cái
13 Đồng hồ Vol 0-500V Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
14 Công tắc chuyển mạch Vol Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
15 Lắp đặt các loại máy biến dòng, loại cường độ dòng điện <=100/5A Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3 bộ
16 Lắp đặt các thiết bị đo lường bảo vệ, Lắp đặt loại đồng hồ Ampe kế Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3 cái
17 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100A Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
18 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=50A Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4 cái
19 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 cái
20 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16A Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 cái
21 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20A Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
22 Thanh cái 25x25x3 (Busbar) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 m
23 Phụ kiện cho thanh cái Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 bộ
24 Sứ cách điện Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6 sứ
25 Phụ kiện cho aptomat Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 bộ
26 Phụ kiện Bulong + đai ốc cho tủ điện M8 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 bộ
27 Phụ kiện lắp đặt Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 bộ
28 Vật tư phụ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 bộ
29 Lắp đặt tủ điện 2 cánh 600x400x200mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 hộp
30 Cầu chì kính 2A Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6 cái
31 Đèn tín hiệu D25 - 220V Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6 cái
32 Đồng hồ Vol 0-500V Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 cái
33 Công tắc chuyển mạch Vol Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 cái
34 Lắp đặt các loại máy biến dòng, loại cường độ dòng điện <=50/5A Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6 bộ
35 Lắp đặt các thiết bị đo lường bảo vệ, Lắp đặt loại đồng hồ Ampe kế Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6 cái
36 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=50A Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 cái
37 Lắp đặt aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện 32A Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 7 cái
38 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4 cái
39 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16A Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4 cái
40 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20A Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 cái
41 Thanh cái 25x25x3 (Busbar) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 m
42 Phụ kiện cho thanh cái Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 bộ
43 Sứ cách điện Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 12 sứ
44 Phụ kiện cho aptomat Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 bộ
45 Phụ kiện Bulong + đai ốc cho tủ điện M8 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 bộ
46 Phụ kiện lắp đặt Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 bộ
47 Vật tư phụ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 bộ
48 Lắp đặt tủ điện 2 cánh 600x400x200mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 hộp
49 Cầu chì kính 2A Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3 cái
50 Đèn tín hiệu D25 - 220V Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3 cái
51 Lắp đặt các thiết bị đo lường bảo vệ, Lắp đặt loại đồng hồ Vôn kế Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
52 Công tắc chuyển mạch Vol Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
53 Biến dòng 0-150A Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3 bộ
54 Lắp đặt các thiết bị đo lường bảo vệ, Lắp đặt loại đồng hồ Ampe kế Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3 cái
55 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=150A Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
56 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100A Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
57 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=50A Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
58 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 cái
59 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16A Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 cái
60 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20A Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
61 Thanh cái 25x25x3 (Busbar) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 m
62 Phụ kiện cho thanh cái Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 bộ
63 Sứ cách điện Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 9 sứ
64 Phụ kiện cho aptomat Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 bộ
65 Phụ kiện Bulong + đai ốc cho tủ điện M8 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 bộ
66 Phụ kiện lắp đặt Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 bộ
67 Vật tư phụ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 bộ
68 Phụ kiện cho tủ (Dây, thanh cài, đầu cốt, cọc trung tính, tiếp địa …) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 bộ
69 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4 cái
70 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 15 cái
71 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 3 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 14 cái
72 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 - công tắc đào chiều Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3 cái
73 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 - Công tắc đảo chiều Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4 cái
74 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 - Công tắc 1 hạt đảo chiều Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3 cái
75 Đế âm chống cháy Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 144 cái
76 Đèn ốp trần bóng led D300-220V-1x12W, chống hơi nước Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 12 bộ
77 Đèn cầu thang D300-220V-1x12W Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 10 bộ
78 Bộ đèn Downlight bóng led - 220V-1x13W - D110 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 78 bộ
79 Bộ đèn Downlight bóng led - 220V-1x13W Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 34 bộ
80 Đèn led tấm 600x600 - 36w - 220V Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 107 bộ
81 Bóng tuýp led dài 1,2m - 220V - 1x21W Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 10 bộ
82 Bóng tuýp led dài 1,2m - 220V - 1x21W có máng chắn nước mưa Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3 bộ
83 Quạt hút mùi vệ sinh 250x250mm gắn tường Q = 320m3/h Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 14 cái
84 Quạt hút mùi vệ sinh 200x200mm gắn trần Q = 320m3/h Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6 cái
85 Ống gió mềm D150 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 15 m
86 Van điều tiết lưu lượng gió Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6 cái
87 Ven cap D150 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6 cái
88 Ống gió tôn hoa sen D150 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 5 m
89 Ổ cắm đôi 3 cực 2P+N - 16A Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 80 cái
90 Ổ cắm đơn 3 cực 2P+N - 16A Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 cái
91 Cáp điện Cu/Xlpe/Pvc 4x35mm2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 45 m
92 Cáp điện Cu/Xlpe/Pvc 4x25mm2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 35 m
93 Cáp điện Cu/Xlpe/Pvc 4x16mm2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 30 m
94 Cáp điện Cu/Xlpe/Pvc/fr 4x10mm2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 35 m
95 Cáp điện Cu/Xlpe/Pvc 4x10mm2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 20 m
96 Cáp điện Cu/Xlpe/Pvc 2x4mm2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 85 m
97 Dây điện tiếp địa Cu/Pvc1x4mm2 450/750V Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 85 m
98 Cáp điện tiếp địa Cu/Pvc1x16mm2 450/750V Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 65 m
99 Cáp điện tiếp địa Cu/Pvc1x10mm2 450/750V Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 60 m
100 Dây điện Cu/Pvc 1x6mm2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 163 m
101 Dây điện Cu/Pvc 1x4mm2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 300 m
102 Dây điện Cu/Pvc 1x2,5mm2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2.654 m
103 Dây điện Cu/Pvc 1x1,5mm2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3.017 m
104 Dây điện Cu/Pvc 3x1,5mm2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 18 m
105 Dây điện tiếp địa Cu/Pvc1x6mm2 450/750V Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 81,5 m
106 Dây điện tiếp địa Cu/Pvc1x2,5mm2 450/750V Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1.477 m
107 Dây điện tiếp địa Cu/Pvc1x1,5mm2 450/750V Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1.508,5 m
108 Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn, đường kính D32mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 105 m
109 Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn, đường kính D25mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1.558,5 m
110 Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn, đường kính D20mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2.112 m
111 Lắp đặt hộp chia ngả D20 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 164 cái
112 Lắp đặt măng sông D32 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 88 cái
113 Lắp đặt măng sông D25 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1.299 cái
114 Lắp đặt măng sông D20 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1.760 cái
115 Kẹp giữ ống D32 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 42 cái
116 Kẹp giữ ống D25 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 624 cái
117 Kẹp giữ ống D20 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 845 cái
118 Ống luồn dây mềm HDPE D50/40 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,35 100m
119 Ống luồn dây mềm HDPE D40/32 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,3 100m
120 Măng xông ren D32 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 20 cái
121 Măng xông ren D25 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 85 cái
122 Măng xông ren D20 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 90 cái
123 Ống luồn dây mềm HDPE D32/25 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,2 100m
124 Ống luồn dây mềm D25 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,25 100m
125 Ống luồn dây mềm D20 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,5 100m
126 Phụ kiện cho ống luồn dây Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 bộ
127 Gia công Kim thu sét,bán kính bảo vệ 30m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
128 Lắp đặt Kim thu sét,bán kính bảo vệ 30m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
129 Cọc tiếp địa D14 dài 2,5m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3 cọc
130 Cọc tiếp địa 63x63x6 dài 2,5m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 5 cọc
131 Cáp đồng trần M70 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 49 m
132 Dây điện tiếp địa Cu/Pvc/pvc1x10mm2 450/750V Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 32 m
133 Dây điện tiếp địa Cu/Pvc1x10mm2 450/750V vàng xanh Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 8 m
134 Kéo rải dây thu sét, thép F10 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 20 m
135 Ống luồn pvc D32, 350N Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 30 m
136 Ống thép D60 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3 m
137 Ống thép D42 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 m
138 Ống thép D34 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 m
139 Ống HGPE D32/25 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 5 100m
140 Chân đỡ kim thu sét (Bao gồm bản mã + bulong+ đai ốc) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 bộ
141 Vật tư phụ + Phụ kiện Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 bộ
142 Kéo rải dây nối đất, thép mạ kẽm L40x4mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 56 m
143 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 13,44 m3
144 Đắp đất, đất cấp II Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 13,44 m3
145 Lắp đặt hộp nối đất, kích thước 440x250x150mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 hộp
146 Đào đất hào cáp ngầm có mỡ mái taluy, Đất cấp II Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 42 m3
147 Bảo vệ đường cáp ngầm bằng rải cát đệm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 12,6 m3
148 Bảo vệ đường cáp ngầm bằng Xếp gạch chỉ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 105 viên
149 Bảo vệ đường cáp ngầm bằng rải lưới ni lông Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 40 m
150 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 28 m3
151 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 5T, đất cấp II Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 14 100m3
152 Lắp đặt chậu xí bệt Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6 bộ
153 Chậu rửa âm tường Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 8 bộ
154 Vòi cho chậu - lạnh Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 8 bộ
155 Xi phông thoát chậu Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 8 bộ
156 Vòi rửa sàn Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6 bộ
157 Thoát sàn D76 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 12 cái
158 Lắp đặt chậu tiểu nam Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6 bộ
159 Van xả tay chậu tiểu nam Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6 bộ
160 Gương treo tường 900x600mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3 cái
161 Gương treo tường 900x1500mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3 cái
162 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6 cái
163 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6 cái
164 bàn đá 930x450 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3 bộ
165 bàn đá 1940x600 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 bộ
166 bàn đá 1660x420 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 bộ
167 Phụ kiện cho thiết bị (Dây,vít treo, …) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 bộ
168 Gate Valve / Val cửa Dn 32 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 cái
169 Đồng hồ nước MT D32 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
170 Check Val / Val 1 chiều D32 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
171 Van phao cơ Dn32 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
172 Van phao diện D20 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
173 Rọ hút Dn32 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 cái
174 Zacco DN32 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3 cái
175 Pump Water / Bơm nước 6m3 - 35m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
176 Cảm biến mực nước Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
177 Gate Valve / Val cửa Dn50 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
178 Gate Valve / Val cửa Dn32 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
179 Gate Valve / Val cửa Dn25 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6 cái
180 Gate Valve / Val cửa Dn20 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 cái
181 Ống lồng thép bảo vệ ống D40 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 15 m
182 Vòi tưới vườn D20 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 cái
183 Pipe PPR / Ống PPR DN20 cooling Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,77 100m
184 Pipe PPR / Ống PPR DN 25 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,42 100m
185 Pipe PPR / Ống PPR DN 32 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,48 100m
186 Pipe PPR / Ống PPR DN 40 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,25 100m
187 Pipe PPR / Ống PPR DN 50 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,17 100m
188 Cút ren trong PPR Dn20 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 32 cái
189 Cút PPR Dn20 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 24 cái
190 Cút PPR Dn25 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 19 cái
191 Cút PPR Dn32 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 7 cái
192 Cút PPR Dn40 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 cái
193 Check 135 độ PPR Dn40 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 cái
194 Tee ren trong PPR Dn20 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3 cái
195 Tee PPR Dn20 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6 cái
196 Tee PPR Dn25 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 16 cái
197 Cone D25/20 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 8 cái
198 Tee PPR Dn32 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
199 Tee PPR Dn40 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
200 Cone D40/25 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
201 Cone D32/25 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6 cái
202 Tee PPR Dn50/40 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
203 Tee PPR Dn40/32 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
204 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 3,0m3 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 bể
205 Vật tư phụ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 bộ
206 Phụ kiện ống Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 bộ
207 Dây diện Cu/Pvc 2x2,5mm2 luồn trong ống mềm D20 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 45 m
208 Hố cho đồng hồ nước Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
209 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=125mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,33 100m
210 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=110mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,61 100m
211 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=90mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,77 100m
212 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=76mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,18 100m
213 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=60mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,76 100m
214 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=34mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,11 100m
215 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=125mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
216 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=110mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 cái
217 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=76mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
218 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=60mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 10 cái
219 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=34mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 14 cái
220 Lắp đặt chếch 135/45 nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính chếch d=125mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3 cái
221 Lắp đặt chếch 135/45 nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính chếch d=110mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 8 cái
222 Lắp đặt chếch 135/45 nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính chếch d=90mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 12 cái
223 Lắp đặt chếch 135/45 nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính chếch d=76mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4 cái
224 Lắp đặt chếch 135/45 nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính chếch d=60mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 10 cái
225 Lắp đặt Y nhựa D125 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
226 Lắp đặt Y nhựa D110 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3 cái
227 Lắp đặt Y nhựa D90 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3 cái
228 Lắp đặt Y nhựa D76 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 8 cái
229 Lắp đặt Y nhựa D60 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6 cái
230 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=110/90mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 7 cái
231 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=76/60mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4 cái
232 Lắp đặt Y nhựa UPvc D125/110 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6 cái
233 Lắp đặt Y nhựa UPvc D110/90 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6 cái
234 Lắp đặt Y nhựa UPvc D76/34 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6 cái
235 Lắp đặt Y nhựa UPvc D90/60 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6 cái
236 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính tê d=110/60mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3 cái
237 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính tê d=60/34mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 5 cái
238 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính tê d=60mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 12 cái
239 Lắp đặt tê cong nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính tê d=125mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3 cái
240 Lắp đặt tê chếch nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính tê d=110mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6 cái
241 Lắp đặt tê chếch nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính tê d=90mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3 cái
242 Lắp đặt tê chếch nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính tê d=76/60mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 cái
243 Lắp đặt tê chếch nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính tê d=60mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 12 cái
244 Bịt thông tắc D125 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
245 Bịt thông tắc D110 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4 cái
246 Bịt thông tắc D90 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4 cái
247 Siphon thoát sàn D76 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 12 cái
248 Quang treo D34 (bao gồm ty treo, nở) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 9 bộ
249 Quang treo D60 (bao gồm ty treo, nở) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 63 bộ
250 Quang treo D76 (bao gồm ty treo, nở) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 15 bộ
251 Quang treo D90(bao gồm ty treo, nở) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 64 bộ
252 Gối đỡ D110 (bao gồm ty treo, nở) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 51 bộ
253 Giá treo ống D125 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 28 bộ
254 U100X100 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 14 m
255 Qủa cầu chắn rác D110 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 cái
256 Phụ kiện treo ống, chống thấm cổ ống Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1
257 Phụ kiện cho ống Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1
258 Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp II Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 70,175 m3
259 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,57 100m3
260 Bảo vệ đường cáp ngầm bằng rải cát đệm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 28,5 m3
261 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 32,2218 m3
262 Đắp cát nền móng công trình Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,916 m3
263 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4,374 m3
264 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,081 100m2
265 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 5,184 m3
266 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,998 m3
267 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 250 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,35 m3
268 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt théptấm đan, đường kính <=10 mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0089 tấn
269 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tấm đan, đường kính >10 mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0057 tấn
270 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,405 100m2
271 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 35,1 m2
272 Hố ga B300 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
273 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 5T, đất cấp II Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,1318 100m3
274 Tủ rack 10U (MDF) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 bộ
275 Bộ chuyển đổi quang học 2FO Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 bộ
276 Model 8 Port Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 bộ
277 Tổng đài PBX 6 CO - 16 LINE Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 bộ
278 UPS 2 Kva - 220V Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
279 Bộ chia tín hiệu 1 vào 4 ra Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
280 Ổ cắm đôi 3 chấu - 220V-16A Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
281 Ổ cắm mạng RJ45 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 29 cái
282 Ổ cắm thoại Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 12 cái
283 Switch 16 port Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
284 Switch 8 port Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 cái
285 Đế âm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 30 cái
286 Bộ phát + kích sóng Wifi Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4 cái
287 Bộ chia tín hiệu 1 vào 2 ra Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3 cái
288 Hộp điện 160x160 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3 cái
289 Support and hanger/giá đỡ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 bộ
290 Sub-material/Vật tư phụ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 bộ
291 Dây điện Cu/Pvc 1x2,5mm2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 10 m
292 Dây điện tiếp địa Cu/Pvc1x2,5mm2 450/750V Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3 m
293 Cáp quang 2FO Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 35 m
294 Cáp thoại 2Px 0,5mm2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 810 m
295 Cáp Cat 5E Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 990 m
296 Ống luồn pvc D25, 350N Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 20 m
297 Ống luồn pvc D20, 350N Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1.760 m
298 Nối ren D25 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4 cái
299 Nối ren D20 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 10 cái
300 Box 3 ngả Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 50 cái
301 Nối trơn D25 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 11 cái
302 Nối trơn D20 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 927 cái
303 C D25 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 17 cái
304 C D20 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1.467 cái
305 Ống luồn dây mềm D25 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 5 m
306 Ống luồn dây mềm D20 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 10 m
307 Phụ kiện cho ống luồn dây Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 bộ
E Hạng mục 5: Phòng cháy chữa cháy
1 Bơm điện chữa cháy Q= 45CMH; H= 50mH2O Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
2 Bơm dầu chữa cháy. Q= 27CMH; H=35mH2O Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
3 Bơm bù áp Q= 2,16CMH; H= 70mH2O Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
4 Bể nước mồi (100l) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
5 Bình tích áp (100l) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
6 Tủ điện 1000x600x350x1,8mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 hộp
7 Aptomat 50A - 25kA Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
8 Contractor - 650A - 220V Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 cái
9 Bộ Main chuyển nguồn điều khiển bơm lưới - máy phát Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 bộ
10 Role nhiệt dải 30A Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
11 Role nhiệt dải 4,1A Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
12 Lắp đặt các loại máy biến dòng, loại cường độ dòng điện <=50/5A Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3 bộ
13 Đồng hồ Vol 0-500V Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
14 Công tắc chuyển mạch Vol Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
15 Lắp đặt đồng hồ đo dòng Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3 cái
16 Đèn tín hiệu D25 - 220V Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3 cái
17 Nút ấn D22 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6 cái
18 Công tắc chuyển mạch Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 cái
19 Nút dừng khẩn D22 kiểu Nấm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 cái
20 Role thời gian Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 cái
21 Role trung gian Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 10 cái
22 Vật tư phụ (Ốc xiết cáp, cầu đấu, đầu cốt…) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 bộ
23 Cáp điện cho máy bơm 3x16+1x16mm2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 25 m
24 Cáp điện cho máy bơm 4x2,5mm2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 25 m
25 Cáp điện cho máy bơm 3x0,75mm2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 50 m
26 Lắp đặt ống thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông Đoạn ống dài 8m, đường kính ống d<=25mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,12 100m
27 Lắp đặt ống thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông Đoạn ống dài 8m, đường kính ống d=50mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,18 100m
28 Lắp đặt ống thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông Đoạn ống dài 8m, đường kính ống d=67mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,15 100m
29 Lắp đặt ống thép tráng kẽm nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính 100mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,12 100m
30 Lắp đặt ống thép không rỉ nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính 150mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,05 100m
31 Lắp đặt cút thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=25mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6 cái
32 Lắp đặt cút thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=32mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 cái
33 Lắp đặt cút thép tráng kẽm nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=50mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6 cái
34 Lắp đặt cút thép tráng kẽm nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=100mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6 cái
35 Lắp đặt cút thép không rỉ nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=150mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 cái
36 Lắp đặt Tê thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính Tê d=150mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3 cái
37 Lắp đặt Tê thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính Tê d=150/100mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 cái
38 Lắp đặt tê thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính tê d=100mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4 cái
39 Lắp đặt tê thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính tê 50/25mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
40 Lắp đặt tê thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính tê 25mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
41 Lắp đặt côn thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=150mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
42 Lắp đặt côn thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=100/80mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 8 cái
43 Lắp đặt côn thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn d=50mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 cái
44 Lắp đặt côn thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn d=50mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
45 Lắp đặt côn thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn d=32/25mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
46 Lắp đặt kép thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính kép d=50mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 cái
47 Lắp đặt kép thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính kép d=50mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
48 Lắp đặt kép thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính kép d=25mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 5 cái
49 Quang treo D25 (bao gồm ty treo, nở) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 5 cái
50 Quang treo D32 (bao gồm ty treo, nở) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 cái
51 Quang treo D50 (bao gồm ty treo, nở) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 cái
52 Quang treo D65 (bao gồm ty treo, nở) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4 cái
53 Đai ôm D150 (bao gồm ty treo, nở) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3 cái
54 Giá treo ống D150 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 5 cái
55 Bình chữa cháy MFZL 4 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 Bình
56 Bình chữa cháy CO2 - MT3 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 Bình
57 Gia công và lắp đặt bích tròn, đường kính bích d=150mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 10 cái
58 Lắp bích thép, đường kính ống d=100mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 28 cái
59 Sơn sắt thép các loại 3 nước Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 12,3 m2
60 Gate valve DN50 /Van cửa PN 16 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 cái
61 Gate valve DN100 /Van cửa PN 16 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4 cái
62 Check valve DN100 type flange/Van một chiều bích - PN 16 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 cái
63 Check Valve DN50 /Van 1 chiều - PN 16 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
64 Y Strainer DN100/Y lọc - PN 16 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 cái
65 Y Strainer DN50 /Y lọc - PN 16 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
66 Foot Valve DN100/Rọ hút - PN 16 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 cái
67 Foot Valve DN50 /Rọ hút - PN 16 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
68 Flexible Joint DN100/Nối mềm - PN 16 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4 cái
69 Flexible Joint DN50 /Nối mềm - PN 16 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 cái
70 Pressure switch/Công tắc áp suất Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3 Cái
71 Pressure Gauge 10 (kg/cm2)/Đồng hồ áp Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 Cái
72 Quang treo D25 (bao gồm ty treo, nở) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 5 Cái
73 Quang treo D32 (bao gồm ty treo, nở) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 Cái
74 Quang treo D50 (bao gồm ty treo, nở) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 Cái
75 Quang treo D65 (bao gồm ty treo, nở) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4 Cái
76 Đai ôm D150 (bao gồm ty treo, nở) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6 Cái
77 Đai ôm D200 (bao gồm ty treo, nở) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6 Cái
78 Sub-material/Vật tư phụ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 bộ
79 Indoor fire hose cabinnet 1200x700x200 c/w 20m x D50 hose & nozzle/Tủ chữa cháy trong nhà - 16 Bar : 1200x700x200 dài 20m x D50 họng & Vòi Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 5 hộp
80 Angle valve D50/Van góc - 16 Bar Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 5 cái
81 Outdoor fire hose cabinnet 600x500x180 c/w 20m x 2pcs D65 hose & nozzle/Tủ ngoài nhà Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 hộp
82 Outdoor hydrant Pillar DN100-65x2/Trụ chữa 3 cửa Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
83 Outdoor hydrant Pillar DN100-65x2/Trụ tiếp Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
84 Extinguisher CO2 4kg/Bính CO2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 13 bình
85 Powder extinguisher ABC 6kg/Bình ABC Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 26 Bình
86 Instruction and regulation/Nội quy tiêu lệnh. Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 5 cái
87 Black Steel pipe D100, BS-M/Ống thép đen Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,05 100m
88 Black Steel pipe D50/Ống thép đen Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,31 100m
89 Lắp đặt van xả khí, đường kính van d=25mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
90 Gate valve Dn25 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
91 Lắp đặt cút thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=100mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 8 cái
92 Lắp đặt cút thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=50mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 11 cái
93 Lắp đặt tê thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính tê d=100mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 5 cái
94 Lắp đặt côn thép nối bằng phương pháp hàn, D100/50 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3 cái
95 Gate valve Dn100/ Val cửa Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
96 Check Val Dn100 / Van 1 chiều Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
97 Quang treo D50 (bao gồm ty treo, nở) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6 cái
98 U100x100 dài 150mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 8 cái
99 Đai ôm ống D80 Thép mạ kẽm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 8 cái
100 Bulong + đai ốc + vênh M10 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 18 bộ
101 Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp II Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 60,5392 m3
102 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0973 100m3
103 Sơn sắt thép các loại 3 nước Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 75,674 m2
104 Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d<100mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 5,34 100m
105 Quấn pentum Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 65,94 100m
106 Testing and commisioning/Kiểm tra & Chạy thử Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 bộ
107 Fire alarm control panel 08zones/Tủ báo cháy Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 hộp
108 Battaries / Bộ Acqui 24VDC Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 cái
109 Smoke Detector/Báo khói Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 24 cái
110 Smoke Detector/Báo nhiệt Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 7 cái
111 Combination box (including: indicator lamp, push button, alarm bell) Tổ hợp chuông đèn nút ấn Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 5 bộ
112 Combination box (including: indicator lamp, push button, alarm bell) Tổ hợp chuông đèn nút ấn - 400x200x120 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 bộ
113 Exit light/Đèn EX các loại Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 10 cái
114 Emergency light/Đèn EM Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 23 cái
115 Electrical wire 2*(1cx0.75)mm2/Cáp điện Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1.353 m
116 Electrical wire 2x1.5mm2/Cáp điện Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1.430 m
117 Electrical wire 2x2.5mm2/Cáp điện Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 650 m
118 Electrical wire 10px0.5mm2/Cáp điện Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 45 m
119 PVC conduit D20/Ống PVC Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 27,83 100m
120 HDPE conduit D32/Ống mềm HDPE D40/32 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,45 100m
121 Lắp đặt hộp chia ngả D20 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 80 cái
122 Lắp đặt măng sông D20 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1.114 cái
123 Măng xông ren D20 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 80 cái
124 Lắp đặt kẹp C D20 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1.856 cái
125 Hố nối Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3 cái
126 uPVC fitting/Phụ kiện ống Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 bộ
127 Pull box and junction/Hộp nối Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 17 hộp
128 Hanger and support/giá đỡ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 bộ
129 Sub-material/Vật tư phụ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 bộ
130 Transportation fee/Vận chuyển Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 bộ
131 Labor cost/Chi phí nhân công Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 bộ
132 Testing and commisioning/Chạy thử và phí kiểm tra Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 bộ
F Hạng mục 6: Thiết bị nội thất văn phòng
1 Ghế quản lý. KT: 650x670x1000. Ghế xoay, chân bánh xe, đệm tựa bọc da công nghiệp Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4 cái
2 Ghế nhân viên. KT: 595x560x1000. Ghế xoay chân bánh xe, tựa lưới, đệm bọc lưới Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 32 cái
3 Sofa. KT: 780x(1780 + 2x770)x740. Đệm tựa bọc PVC hoặc da cao cấp, khung chân bằng gỗ cao cấp Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6 cái
4 Bàn tiếp khách. KT: 550x1100x420. Khung gỗ tự nhiên, mặt kính cường lực, có đợt để đồ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6 cái
5 Bàn làm việc quản lý. KT: 900x1800x750. Gỗ công nghiệp Melamine, có tủ phụ và hộc Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4 cái
6 Bàn làm việc nhân viên. KT: 700x1200x750. Gỗ phủ laminate, chân sắt Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 12 cái
7 Tủ tài liệu. KT: 407x1180x1830. Sắt cánh kính, sơn hoàn thiện Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 5 cái
8 Tủ tài liệu phòng giám đốc. KT: 400x1350x2000. Tủ ba ngăn mặt kính, Khoang dưới ba khoang cánh mở, gỗ công nghiệp sơn PU Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 cái
9 Ghế chủ tọa. KT: 580x600x1020. Chân quỳ, tay khung thép mạ bền đẹp, tựa bọc da công nghiệp Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
10 Ghế giám đốc. KT: 670x740x1250. Ghế xoay, đệm tựa bọc da nhân tạo, chân bằng nhôm đúc Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 cái
11 Ghế họp. KT: 540x640x830. Khung thép mạ, tựa viền nhựa bọc lưới, đệm bọc vải lưới xốp Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 27 cái
12 Bàn họp hội đồng. KT: 1600x5000x760. Gỗ công nghiệp, sơn PU Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
13 Bàn họp. KT: 1000x1800x750. Gỗ công nghiệp Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 cái
14 Bàn làm việc giám đốc. KT: 900x1800x760. Bàn gỗ trang trí tấm PVC, Sơn hoàn thiện PU Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 cái
15 Tủ để đồ phòng họp. KT: 450x915x1830. Tủ locker thép phủ sơn tĩnh điện Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3 cái
16 Chi phí vận chuyển + lắp đặt Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 bộ
G Hạng mục 7: Thiết bị điều hòa nhiệt độ
1 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục loại treo tường (ống và dây điện theo thiết kế) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 8 máy
2 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục loại âm trần (ống và dây điện theo thiết kế) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4 máy
3 Điều hòa treo tường 2 chiều cho văn phòng 12.000 BTU Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 8 máy
4 Điều hòa âm trần nối ống gió 1 chiều 60.000 BTU Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4 máy
5 Ống mềm có bảo ôn, đường kính ống d=250mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,748 100m
6 Lắp đặt ống tôn mạ kẽm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,1 100m
7 Phụ kiện lắp đặt Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 bộ
8 Ống đồng kèm bảo ôn 6.35/9.5 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,16 100m
9 Ống đồng kèm bảo ôn 9.5/19.1 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,52 100m
10 ống mềm không bảo ôn D20 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,48 100m
11 Ống thoát nước kèm bảo ôn, đường kính ống d=27mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,11 100m
12 Ống thoát nước kèm bảo ôn, đường kính ống d=42mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,29 100m
13 Nạp thêm gas R410A Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 bộ
14 Cắt đục sàn và san lấp Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 bộ
15 Vật tư phụ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 bộ
16 Tiếp địa 1x1.5mm2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 54 m
17 Dây điện 2x2.5mm2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 54 m
18 Cáp điện 3x4mm2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 78 m
19 Dây điện 1x2.5mm2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 78 m
20 Cáp tín hiệu 4x1,5mm2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 78 m
21 Vật tư phụ + phụ kiện Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 bộ
22 Chi phí vận chuyển Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->