Gói thầu: Đền bù giải phóng mặt bằng; kè đá chắn đất, đắp đất nhà văn hóa xã Buôn Tría

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200734848-01
Thời điểm đóng mở thầu 21/07/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban QLDA Đầu tư xây dựng huyện Lắk
Tên gói thầu Đền bù giải phóng mặt bằng; kè đá chắn đất, đắp đất nhà văn hóa xã Buôn Tría
Số hiệu KHLCNT 20200716100
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-13 15:06:00 đến ngày 2020-07-21 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,507,731,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 16,000,000 VNĐ ((Mười sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC 1
1 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,469 100m3
2 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,469 100m3
3 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I (HSMTC: TC3) Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,469 100m3
4 San đất bãi thải, máy ủi 110CV Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,469 100m3
5 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 121,44 100m3
6 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 121,44 100m3
7 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III (HSMTC:TC3) Mô tả kỹ thuật theo chương V 121,44 100m3
8 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,95 (Lớp I) Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,432 100m3
9 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,95 (lớp II) Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,432 100m3
10 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,95 (lớp III) Mô tả kỹ thuật theo chương V 48,576 100m3
11 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 466,552 m3
12 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 242,777 m3
13 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,918 m3
14 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M100, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,779 m3
15 Ván khuôn móng cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6283 100m2
16 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,54 tấn
17 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,969 tấn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->