Gói thầu: Gói số 01: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200733041-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/07/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần tư vấn thiết kế xây dựng Hải Nam
Tên gói thầu Gói số 01: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200733034
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-13 14:33:00 đến ngày 2020-07-23 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,435,322,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nền đường
1 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III 103,071 m3
2 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III 9,276 100m3
3 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp I 82,792 m3
4 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I 7,451 100m3
5 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lỏng 7,668 m3
6 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I 0,69 100m3
7 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp IV 1,263 m3
8 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp IV 0,114 100m3
9 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 327,643 m3
10 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 29,488 100m3
11 Đắp bằng đất núi 3.377,308
12 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 82,144 m3
13 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 7,393 100m3
14 Đất núi 928,227
15 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II 17,418 100m3
B Mặt đường
1 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 547,63 m3
2 Lót bạt dứa 1 lớp 2.738,14 m2
3 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên 4,107 100m3
4 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới 4,107 100m3
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 577,9 m3
6 Lót bạt dứa 1 lớp 2.889,5 m2
7 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên 2,02 100m3
8 Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ 159,865 10m
9 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy 5,123 100m2
C Thoát nước
1 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 22,5 m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 33,74 m3
3 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,456 100m2
4 Xây gạch, vữa XM mác 75 60,19 m3
5 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 395,2 m2
6 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 0,47 m3
7 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm 0,09 tấn
8 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,102 100m2
9 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen 31 cái
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 0,98 m3
11 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,02 100m2
12 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 2,65 m3
13 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm 0,757 tấn
14 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,094 100m2
15 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen 17 cái
16 Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng <= 1,45 T/m3 3,6 m3
17 Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng <=1,65 tấn/m3 0,324 100m3
18 Đất đắp đê quai 38,52 m3
19 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc > 2,5m vào đất cấp I 5,04 100m
20 Phên nứa đan 72 m2
21 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II 3,96 m3
22 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II 0,356 100m3
23 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc > 2,5m vào đất cấp II 9,708 100m
24 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 2,17 m3
25 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, đường kính <=1000mm 6 đoạn ống
26 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 0,61 m3
27 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm 0,024 tấn
28 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,085 100m2
29 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen 8 cái
30 Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100 8,45 m3
31 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 3,021 m3
32 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,272 100m3
33 Đất núi 34,137 m3
34 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II 0,36 100m3
35 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II 0,36 100m3
36 Bơm nước thi công 5 ca
37 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II 1,134 m3
38 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II 0,102 100m3
39 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 0,68 m3
40 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, đường kính =400mm 6 đoạn ống
41 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 0,27 m3
42 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm 0,017 tấn
43 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,051 100m2
44 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen 17 cái
45 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 0,957 m3
46 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,086 100m3
47 Đất núi 10,814 m3
48 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II 0,113 100m3
49 Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng <= 1,45 T/m3 1,4 m3
50 Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng <=1,65 tấn/m3 0,126 100m3
51 Đất đắp đê quai 14,98
52 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc > 2,5m vào đất cấp I 1,96 100m
53 Phên nứa đan 28
54 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II 5,212 m3
55 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II 0,469 100m3
56 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc > 2,5m vào đất cấp II 3,674 100m
57 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 0,82 m3
58 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 0,46 m3
59 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm 0,017 tấn
60 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,07 100m2
61 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen 14 cái
62 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, đường kính <=600mm 8 đoạn ống
63 Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100 2,26 m3
64 Đắp đất lưng cống K0,95 50,308 m3
65 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 4,452 m3
66 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,401 100m3
67 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II 0,14 100m3
68 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II 0,661 100m3
69 Bơm nước thi công 5 ca
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->