Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200737037-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/07/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Hoằng Ngọc |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200736975 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách xã và nguồn vốn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 03 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-14 10:25:00 đến ngày 2020-07-22 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,191,300,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Bóc phong hóa, đào cấp đất C1 | Theo hồ sơ BCKTKT | 746,3895 | m3 |
| 2 | Mua đất đắp | Theo hồ sơ BCKTKT | 3.161,966 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, đất C3 | Theo hồ sơ BCKTKT | 31,6197 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,3991 | 100m3 |
| 5 | Đắp nền đường, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95, 95%KL | Theo hồ sơ BCKTKT | 26,5829 | 100m3 |
| 6 | Bơm nước thi công | Theo hồ sơ BCKTKT | 8 | ca |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <= 25cm, M250, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 111,09 | m3 |
| 2 | Nilon tái sinh | Theo hồ sơ BCKTKT | 617,17 | m2 |
| 3 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường làm mới | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,9258 | 100m3 |
| 4 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,2474 | 100m2 |
| C | HÈ ĐƯỜNG | |||
| 1 | Bê tông móng, M150, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,582 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,3528 | 100m2 |
| 3 | Vữa đệm dày 2,0 cm, vữa XM M100 | Theo hồ sơ BCKTKT | 45,8588 | m2 |
| 4 | Sản xuất bê tông bó vỉa, đá 1x2, M200, PC40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 8,472 | m3 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ bó vỉa | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,7661 | 100m2 |
| 6 | Lắp đặt bó vỉa đá , KT 23x26x100cm bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Theo hồ sơ BCKTKT | 191 | cái |
| 7 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,5237 | 100m3 |
| 8 | Vữa lót dày 2 cm, VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 523,69 | m2 |
| 9 | Lát nền, sàn bằng gạch Terrazzo 300x300mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 523,69 | m2 |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,09 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,104 | 100m2 |
| 12 | Xây gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,72 | m3 |
| 13 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 6,63 | m2 |
| 14 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,54 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ bê tông móng | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,3172 | 100m2 |
| 16 | Xây khóa hè gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,84 | m3 |
| 17 | Trát mặt khóa hè, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 17,45 | m2 |
| D | THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <= 6 | Theo hồ sơ BCKTKT | 20,927 | m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,3671 | 100m2 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 21,383 | m3 |
| 4 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 47,9345 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ mũ mố | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,625 | 100m2 |
| 6 | Bê tông mũ mố, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 12,5308 | m3 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mũ mố, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,6207 | tấn |
| 8 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 254,598 | m2 |
| 9 | Ván khuôn gỗ tấm đan | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,7682 | 100m2 |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,3354 | tấn |
| 11 | Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M250, PC40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 16 | m3 |
| 12 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Theo hồ sơ BCKTKT | 184 | cái |
| 13 | Làm lớp đá đệm móng hố ga, ĐK đá Dmax <= 6 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,54 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0328 | 100m2 |
| 15 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,8 | m3 |
| 16 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,78 | m3 |
| 17 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 7,2 | m2 |
| 18 | Ván khuôn gỗ mũ mố | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0452 | 100m2 |
| 19 | Bê tông mũ mố, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,4 | m3 |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mũ mố, đường kính <=10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0181 | tấn |
| 21 | Ván khuôn gỗ tấm đan | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0146 | 100m2 |
| 22 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,049 | tấn |
| 23 | Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M250, PC40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,36 | m3 |
| 24 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | cái |
| E | CẤP ĐIỆN | |||
| 1 | Cột bê tông H8,5B | Theo hồ sơ BCKTKT | 5 | cột |
| 2 | Móng cột đơn MH3-1,2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 3 | móng |
| 3 | Móng cột đôi MHcđ-1,2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | móng |
| 4 | Di chuyển cột hạ thế 8,5m | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | vị trí |
| 5 | Móc treo cáp | Theo hồ sơ BCKTKT | 9 | cái |
| 6 | Đai thép không gỉ + khóa đai cột đơn | Theo hồ sơ BCKTKT | 6 | cái |
| 7 | Đai thép không gỉ + khóa đai cột đôi | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | cái |
| 8 | Kẹp hãm cáp VX KH 50 | Theo hồ sơ BCKTKT | 9 | cái |
| 9 | Tiếp địa RC1 | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | bộ |
| 10 | Bịt đầu cáp | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | cái |
| 11 | Cáp vặn xoắn AL.XLPE 4x50 | Theo hồ sơ BCKTKT | 97 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi