Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây dựng mới
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200735507-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn đầu tư xây dựng Kiến Việt |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Xây dựng mới |
| Số hiệu KHLCNT | 20200735071 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nghị định 35/NĐ-CP |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-14 10:06:00 đến ngày 2020-07-22 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,252,306,378 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: thi công cống | |||
| 1 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) đ.kính 8-10cm, chiều dài cọc >2,5m Vào bùn | 25,109 | 100M | |
| 2 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) đ.kính 8-10cm, chiều dài cọc >2,5m Vào bùn | 16,541 | 100M | |
| 3 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm | 0,134 | Tấn | |
| 4 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | 2,363 | 100M2 | |
| 5 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào, Máy <= 0,4m3, đất cấp I | 3,6465 | 100M3 | |
| 6 | Đắp đê, đập, kênh mương bằng máy đầm 9T Dung trọng <= 1,65 T/m3 | 3,315 | 100M3 | |
| 7 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào, Máy <= 0,4m3, đất cấp I | 8,2265 | 100M3 | |
| 8 | Đóng cọc tràm chiều dài cọcL=3,7m Vào đất cấp I | 79,4575 | 100M | |
| 9 | Đắp cát nền móng công trình | 8,59 | M3 | |
| 10 | Bê tông lót móng, chiều rộng >250cm, đá 4x6 Mác 100 | 8,59 | M3 | |
| 11 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm | 0,0617 | Tấn | |
| 12 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 12mm | 1,3279 | Tấn | |
| 13 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 14mm | 0,1386 | Tấn | |
| 14 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 16mm | 0,7666 | Tấn | |
| 15 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 18mm | 0,8494 | Tấn | |
| 16 | Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, cao<=4m đường kính cốt thép 06mm | 0,0064 | Tấn | |
| 17 | Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, cao<=4m đường kính cốt thép 10mm | 0,0832 | Tấn | |
| 18 | Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, cao <=4m đường kính cốt thép 12mm | 1,9096 | Tấn | |
| 19 | Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, cao <=4m đường kính cốt thép 14mm | 1,4012 | Tấn | |
| 20 | Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, cao <=4m đường kính cốt thép 16mm | 0,7053 | Tấn | |
| 21 | Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, cao <=4m đường kính cốt thép 18mm | 2,1385 | Tấn | |
| 22 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 10mm | 0,0076 | Tấn | |
| 23 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 12mm | 0,1847 | Tấn | |
| 24 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 14mm | 0,1422 | Tấn | |
| 25 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 16mm | 0,2546 | Tấn | |
| 26 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | 0,0068 | Tấn | |
| 27 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm | 0,0367 | Tấn | |
| 28 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 18mm | 0,0012 | Tấn | |
| 29 | Sản xuất xà gồ thép | 0,5746 | Tấn | |
| 30 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng dài, bệ máy | 0,5711 | 100M2 | |
| 31 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m | 3,2092 | 100M2 | |
| 32 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Sàn mái, cao <=16m | 0,2252 | 100M2 | |
| 33 | Bê tông móng, rộng >250cm, đá 1x2 Mác 300 | 51,5342 | M3 | |
| 34 | Bê tông tường dày <=45cm, cao <=4m, đá 1x2 Mác 250 | 57,0959 | M3 | |
| 35 | Bê tông sàn mái, đá 1x2 Mác 250 | 5,5248 | M3 | |
| 36 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật | 0,048 | 100M2 | |
| 37 | Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 250 | 0,12 | M3 | |
| 38 | Lắp đặt ống thép không rỉ bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm | 0,282 | 100 mét | |
| 39 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm | 0,0469 | Tấn | |
| 40 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm | 0,1253 | Tấn | |
| 41 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm | 0,0246 | Tấn | |
| 42 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 12mm | 0,0091 | Tấn | |
| 43 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 14mm | 0,0353 | Tấn | |
| 44 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 16mm | 0,1509 | Tấn | |
| 45 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 24mm | 0,0069 | Tấn | |
| 46 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cột vuông, chữ nhật | 0,288 | 100M2 | |
| 47 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm, giằng | 0,1178 | 100M2 | |
| 48 | Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 16m, đá 1x2 Mác 250 | 2,16 | M3 | |
| 49 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 250 | 1,272 | M3 | |
| 50 | Bê tông lót móng, chiều rộng >250cm, đá 4x6 Mác 100 | 1,002 | M3 | |
| 51 | Xây móng đá hộc dày <=60cm, vữa xi măng Mác 100 | 1,53 | M3 | |
| 52 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm | 0,008 | Tấn | |
| 53 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm | 0,1016 | Tấn | |
| 54 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 14mm | 0,1806 | Tấn | |
| 55 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,03 | 100M2 | |
| 56 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm, giằng | 0,0345 | 100M2 | |
| 57 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 250 | 1,8 | M3 | |
| 58 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 250 | 0,4 | M3 | |
| 59 | Quét nhựa bi tum nóng vào tường | 0,1085 | M2 | |
| 60 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) đ.kính 8-10cm, chiều dài cọc >2,5m Vào bùn (Tạm tính 50% công đóng) | 20,825 | 100M | |
| 61 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào, Máy <= 0,4m3, đất cấp I | 1,6575 | 100M3 | |
| 62 | Đắp nền đường bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,90 | 7,1259 | 100M3 | |
| 63 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | 0,176 | M3 | |
| 64 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông Loại trụ sắt ống Đk 90 | 2 | Cái | |
| 65 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang Loại tròn Đk 70, bát giác cạnh 25cm | 2 | Cái | |
| 66 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang Loại chữ nhật 30x60cm | 2 | Cái | |
| 67 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn kim loại cho cấu kiện BT đúc sẵn - ván khuôn cọc, cột | 0,3776 | 100M2 | |
| 68 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 06mm | 0,0556 | Tấn | |
| 69 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 16mm | 0,5906 | Tấn | |
| 70 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn cọc, cột, đá 1x2 Mác 250 | 3,68 | M3 | |
| 71 | Đóng cọc BTCT trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <= 1,2T Kích thước cọc 20x20, chiều dài <= 24m, đất cấp I | 0,944 | 100M | |
| 72 | Phá dỡ bằng thủ công: Kết cấu bê tông cột | 0,128 | M3 | |
| 73 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | 0,6912 | M3 | |
| 74 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng dài, bệ máy | 0,0528 | 100M2 | |
| 75 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 10mm | 0,0506 | Tấn | |
| 76 | Bê tông bệ máy, đá 1x2 Mác 250 | 0,848 | M3 | |
| 77 | Lắp đặt ống bê tông ly tâm dài 6m nối bằng gioăng cao su, đường kính ống 800mm | 0,24 | 100M | |
| 78 | Đóng cọc tràm chiều dài cọc L >3,7m Vào đất cấp I | 11,0112 | 100M | |
| 79 | Đắp cát nền móng công trình | 4,512 | M3 | |
| 80 | Bê tông lót móng, chiều rộng >250cm, đá 4x6 Mác 100 | 4,512 | M3 | |
| 81 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,0252 | 100M2 | |
| 82 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 08mm | 0,1874 | Tấn | |
| 83 | Bê tông nền, đá 1x2 Mác 250 | 5,4144 | M3 | |
| 84 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn kim loại cho cấu kiện BT đúc sẵn - ván khuôn cọc, cột | 0,384 | 100M2 | |
| 85 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 06mm | 0,0556 | Tấn | |
| 86 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 08mm | 0,0014 | Tấn | |
| 87 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 12mm | 0,0198 | Tấn | |
| 88 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 16mm | 0,4515 | Tấn | |
| 89 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn cọc, cột, đá 1x2 Mác 250 | 3,728 | M3 | |
| 90 | Đóng cọc BTCT trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <= 1,2T Kích thước cọc 20x20, chiều dài <= 24m, đất cấp I | 0,944 | 100M | |
| 91 | Phá dỡ bằng thủ công: Kết cấu bê tông cột | 0,16 | M3 | |
| 92 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Xà, dầm | 0,09 | 100M2 | |
| 93 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm | 0,0232 | Tấn | |
| 94 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 16mm | 0,1148 | Tấn | |
| 95 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 250 | 1,26 | M3 | |
| 96 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Nắp đan, tấm chớp | 0,1152 | 100M2 | |
| 97 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 06mm | 0,139 | Tấn | |
| 98 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 08mm | 0,0094 | Tấn | |
| 99 | Lắp pa nen bê tông đúc sẵn bằng máy | 24 | Cái | |
| 100 | Lắp đặt BU đường kính 30mm | 1 | Cái | |
| 101 | Lắp đặt BU đường kính 16mm | 6 | Cái | |
| 102 | Lắp đặt BU đường kính 12mm | 112 | Cái | |
| 103 | Lắp đặt BU đường kính 06mm | 64 | Cái | |
| 104 | Làm khớp nối ngăn nước bằng tấm cao su | 4,18 | Mét | |
| 105 | Làm khớp nối ngăn nước bằng gioăng cao su | 16 | Mét | |
| 106 | Sản xuất cửa phai gỗ | 1,6599 | M3 | |
| 107 | Sản xuất kết cấu thép | 0,8614 | Tấn | |
| 108 | Lắp đặt cũa phai | 2,5374 | Tấn | |
| 109 | Trét dầu chai cửa phai ( trét bít toàn bộ kẽ hỡ gỗ ) | 0,838 | M2 | |
| 110 | Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước | 10,08 | M2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi