Gói thầu: Thi công xây dựng công trình “Cải tạo và phát triển lưới điện phân phối khu vực Điện lực Phan Rang–Tháp Chàm năm 2020”
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200723550-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/07/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Ninh Thuận |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình “Cải tạo và phát triển lưới điện phân phối khu vực Điện lực Phan Rang–Tháp Chàm năm 2020” |
| Số hiệu KHLCNT | 20200723229 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn KHCB của Tổng công ty Điện lực miền Nam cấp và vốn vay thương mại |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-13 16:37:00 đến ngày 2020-07-24 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,419,294,107 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 156,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG - VÙNG 3 | |||
| B | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 3 PHA XÂY DỰNG MỚI | |||
| C | Phần móng | |||
| 1 | Đào đăp rảnh tiếp đất đường dây | BVTKTC-HSBCKTKT | 14 | Bộ |
| 2 | Đào đăp rảnh tiếp đất trạm , thiết bị LBS, cáp ngầm | BVTKTC-HSBCKTKT | 13 | Bộ |
| 3 | Móng cột 12m cho cột ghép sát - MBT12-2 (Máy) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Móng |
| 4 | Móng cột 12m cho cột ghép sát - MBT12-2 (Thủ công) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Móng |
| 5 | Móng cột 14m ghép sát lệch - MBTL14-2 ( máy) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Móng |
| 6 | Móng cột 12m - MBTL12 lệch (Thủ công) | BVTKTC-HSBCKTKT | 15 | Móng |
| 7 | Móng cột 12m - MBTL12 lệch (Máy) | BVTKTC-HSBCKTKT | 23 | Móng |
| 8 | Móng cột 12m - MBT12 (Máy) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Móng |
| 9 | Móng cột 12m cho cột ghép sát lệch - MBTL12-2 (thủ công) | BVTKTC-HSBCKTKT | 7 | Móng |
| 10 | Móng cột 12m cho cột ghép sát lệch - MBTL12-2 (Máy) | BVTKTC-HSBCKTKT | 11 | Móng |
| 11 | Móng cột 14m ghép sát - MBT14-2 (Máy) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Móng |
| 12 | Móng cột 14m ghép sát - MBT14-2 ( Thủ công) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Móng |
| D | Phần tiếp địa | |||
| 1 | Bộ tiếp đất lặp lại (cột 14m) - loại 20 cọc - lắp LBS | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 2 | Bộ tiếp đất lặp lại (cột 14m) - loại 1 cọc (Đào thủ công) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Bộ |
| 3 | Bộ tiếp đất lặp lại (cột 12m) - loại 1 cọc | BVTKTC-HSBCKTKT | 11 | Bộ |
| E | Phần cột | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm 12m, lực đầu cột 540kgf | BVTKTC-HSBCKTKT | 39 | Cột |
| 2 | Cột bê tông ly tâm 12m, lực đầu cột 900kgf | BVTKTC-HSBCKTKT | 40 | Cột |
| 3 | cột bê tông ly tâm 14m (Lực đầu cột 850 - 900kgf) | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | Trụ |
| F | Phần xà, néo | |||
| 1 | Bộ xà đơn 2400 cột đơn - X-24Đ | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Bộ |
| 2 | Bộ xà cân kép 2000 cột ghép sát - X-20K.2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 3 | Bộ xà Composite cân đỡ chống lắc đặt 2FCO(LB.FCO) - X.COM-24-FCO(LB.FCO) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 4 | Bộ xà cân kép 2400 cột BTLT 20m ghép sát X-24K.2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 5 | Bộ xà cân kép 2400 cột ghép sát - X-24K.2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | Bộ |
| 6 | Bộ xà kép 2400 cột đơn - X-24K | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Bộ |
| 7 | Bộ xà đơn 2000 cột đơn lệch - X-20ĐL | BVTKTC-HSBCKTKT | 33 | Bộ |
| 8 | Bộ xà kép 2000 cột đơn lệch - X-20KL | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Bộ |
| 9 | Bộ xà lệch kép L75x75x6 dài 2,2m: X-22KL.2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Bộ |
| 10 | Bộ xà đơn 800 cột đơn lệch - X-8ĐL | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | Bộ |
| 11 | Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 0,8m: X-8KL | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Bộ |
| G | Phần dây, sứ và phụ kiện | |||
| 1 | Dây dẫn nhôm lõi thép trần AC 150/19: (25,50 mét) | BVTKTC-HSBCKTKT | 14 | kg |
| 2 | Dây dẫn nhôm lõi thép trần AC 50/8: (2.257,26 mét) | BVTKTC-HSBCKTKT | 440 | kg |
| 3 | Dây nhôm lõi thép chống thấm cách điện XLPE ACXH vỏ HDPE- 24KV-240mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 78 | mét |
| 4 | Dây nhôm lõi thép chống thấm cách điện XLPE ACXH vỏ HDPE- 24KV-70mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 6.141 | mét |
| 5 | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa - Đth-U | BVTKTC-HSBCKTKT | 39 | bộ |
| 6 | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa cho cột ghép sát - Đth-U-2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | bộ |
| 7 | Bộ Uclevis néo dây trung hòa vào cột - Nth-U | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | bộ |
| 8 | Bộ Uclevis néo dây trung hòa vào cột ghép sát - Nth-U-2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | bộ |
| 9 | Bộ giáp níu dây trung hòa vào cột - Nth-T150-G | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 10 | Bộ giáp níu dây trung hòa vào cột ghép sát - Nth-T150-2-G | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 11 | Bộ cách điện đứng loại chống nhiễm mặn - SĐU-24kV-CNM | BVTKTC-HSBCKTKT | 220 | bộ |
| 12 | Bộ cách điện đỡ thẳng loại chống nhiễm mặn - SĐI-24kV-CNM | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 13 | Chuỗi cách điện néo Polymer 24kV-70kN (dây ACXH70) Lắp vào xà - CĐN Polymer-X-G - (Vật tư A cấp gồm: chuỗi cách điện treo Polymer 24kV và móc treo chữ U. Các vật tư còn lại nhà thầu cấp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 63 | bộ |
| 14 | Chuỗi cách điện néo Polymer 24kV-70kN (dây ACXH240) Lắp vào xà - CĐN Polymer-X-G - (Vật tư A cấp gồm: chuỗi cách điện treo Polymer 24kV và móc treo chữ U. Các vật tư còn lại nhà thầu cấp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | bộ |
| 15 | Chuỗi cách điện néo Polymer 24kV - 70KN (dây ACXH70) Lắp vào cột ghép sát: CĐN Polymer-T2 - (Vật tư A cấp gồm: chuỗi cách điện treo Polymer 24kV và móc treo chữ U. Các vật tư còn lại nhà thầu cấp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| H | Phụ kiện | |||
| 1 | Phụ kiện lắp đặt LBS + 3 LTD | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 2 | Bộ Boulon ghép trụ BTLT 14m | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | bộ |
| 3 | Bộ Boulon ghép trụ BTLT 12m | BVTKTC-HSBCKTKT | 20 | bộ |
| 4 | Rack 4 sứ + sứ ống chỉ | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 5 | Phần bổ sung cho nhánh rẽ nhà dân | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 6 | Kẹp quai dây 50-70mm² +Hotline Clamp dây đồng 50mm² + Bộ chống gảy cáp + nắp chụp bảo vệ | BVTKTC-HSBCKTKT | 23 | bộ |
| 7 | Kẹp quai dây ACXH-70mm²+ nắp chụp ( Mở bọc tiếp địa cố định ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 8 | Kẹp dừng cáp ABC cỡ 4x120mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 11 | cái |
| 9 | Kẹp treo cáp ABC cỡ 4x120mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | cái |
| 10 | Kẹp nối bọc cách điện IPC cỡ dây 95-95mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 54 | cái |
| 11 | Kẹp nối bọc cách điện IPC cỡ dây 120mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | cái |
| 12 | Bulông móc 16x300 + 2 Vòng đệm vuông | BVTKTC-HSBCKTKT | 30 | bộ |
| 13 | Bulông móc 16x650 + 2 Vòng đệm vuông | BVTKTC-HSBCKTKT | 15 | bộ |
| 14 | Bulông M16x300 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | bộ |
| 15 | Kẹp Splitbolt cỡ 50mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 10 | cái |
| 16 | Ống nối chịu lực cho dây AC50 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 17 | Ống nối chịu lực cho dây ACXH 70 | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 18 | Kẹp nối ép WR cỡ dây 50-70mm2 - và dây ACXH70mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 45 | cái |
| 19 | Kẹp nối ép WR cỡ dây 120-240 - và dây ACXH240mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | cái |
| 20 | Ống co nhiệt (1m/mối nối) | BVTKTC-HSBCKTKT | 49 | Mét |
| 21 | Cáp đồng bọc 600V-VC30/10 - 0,407Kg/Km) | BVTKTC-HSBCKTKT | 495 | mét |
| 22 | Cáp đồng bọc Cu/XLPE/12,7/22(24)KV-50mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | mét |
| 23 | Cáp đồng bọc Cu/XLPE/12,7/22(24)KV-185mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | mét |
| 24 | Kẹp quai dây 185-240mm² +Hotline Clamp dây đồng 185mm² + Bộ chống gảy cáp + nắp chụp bảo vệ | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | bộ |
| 25 | Ống nối chịu lực cho dây ACXH 70 | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 26 | Kéo rải căng dây lấy độ võng dây dẫn nhôm lõi thép trần AC-150/19 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,025 | km |
| 27 | Kéo rải căng dây lấy độ võng dây dẫn nhôm lõi thép trần AC-50/8 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2,213 | km |
| 28 | Kéo rải căng dây lấy độ võng dây nhôm lõi thép chống thấm cách điện XLPE ACXH- 24KV-240mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,076 | km |
| 29 | Kéo rải căng dây lấp độ võng dây nhôm lõi thép chống thấm cách điện XLPE ACXH - 24KV-70mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 6,021 | km |
| I | Phần thiết bị đường dây | |||
| 1 | LBFCO 15/27KV-100A (kể cả Bass) - (Vật tư A cấp) | Vật tư A cấp | 0 | bộ |
| 2 | Lắp đặt LBFCO 15/27KV-100A | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 3 | FuseLink 20K | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 4 | TU 12,7/0,24kV-1000VA - (Vật tư A cấp) | Vật tư A cấp | 0 | bộ |
| 5 | Lắp đặt TU 12,7/0,24kV-1000VA | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 6 | LBS 24KV 630A OD S&S - (Vật tư A cấp) | Vật tư A cấp | 0 | bộ |
| 7 | Lắp đặt LBS 24KV 630A | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 8 | LTD 24kV-600A - (Vật tư A cấp) | Vật tư A cấp | 0 | bộ |
| 9 | Lắp đặt LTD 24kV-600A | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| 10 | Chống sét van LA 18kV - 10kA (kể cả nắp chụp bảo vệ) - (Vật tư A cấp) | Vật tư A cấp | 0 | bộ |
| 11 | Lắp đặt chống sét van LA 18kV - 10kA (kể cả nắp chụp bảo vệ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | bộ |
| J | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ XÂY DỰNG MỚI - THU HỒI | |||
| 1 | Tháo thu hồi kẹp dừng cáp ABC | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 2 | Tháo thu hồi kẹp treo cáp ABC | BVTKTC-HSBCKTKT | 7 | Bộ |
| 3 | Cắt cột bê tông ly tâm 8,5 m | BVTKTC-HSBCKTKT | 4,8 | m |
| 4 | Cắtcột bê tông ly tâm 7,5 m | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,8 | m |
| 5 | Nhổ, thu hồi trụ bê tông 8,5m | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | Cột |
| K | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ XÂY DỰNG MỚI - THÁO LẮP | |||
| 1 | Tháo lắp lại kẹp dừng cáp ABC | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Bộ |
| 2 | Tháo lắp lại kẹp treo cáp ABC | BVTKTC-HSBCKTKT | 13 | Bộ |
| 3 | Tháo lắp nhánh rẽ vào nhà 53 nhánh (2xAV22-15m) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1,59 | Km |
| 4 | Tháo lắp điện kế | BVTKTC-HSBCKTKT | 53 | Cái |
| L | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ CẢI TẠO: | |||
| M | Phần móng | |||
| 1 | Đào đăp rảnh tiếp đất đường dây | BVTKTC-HSBCKTKT | 10 | Bộ |
| 2 | Móng cột 12m - MBTL12 lệch (Thủ công) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Móng |
| 3 | Móng cột 12m - MBTL12 lệch (Máy) | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | Móng |
| 4 | Móng cột 12m cho cột ghép sát lệch - MBTL12-2 (thủ công) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Móng |
| 5 | Móng cột 12m cho cột ghép sát lệch - MBTL12-2 (Máy) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Móng |
| 6 | Móng cột 14m - MBT14 (Đào máy) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Móng |
| 7 | Móng cột 14m - MBT14 (Đào thủ công) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Móng |
| 8 | Móng cột 14m hiện hữu bổ sung cột bêtông ghép sát đúc tại chổ - M14hh-2BT (Thủ công) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Móng |
| 9 | Móng cột 12m - MBT12 (Máy) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Móng |
| 10 | Móng cột 12m - MBT12 (Thủ công) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Móng |
| 11 | Móng cột 12m cho cột ghép sát - MBT12-2 (Máy) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Móng |
| 12 | Móng cột 12m cho cột ghép sát - MBT12-2 (Thủ công) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Móng |
| 13 | Móng cột 14m ghép sát - MBT14-2 (Máy) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Móng |
| 14 | Móng cột 14m ghép sát - MBT14-2 ( Thủ công) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Móng |
| 15 | Móng cột bê tông lệch 14m - MBTL14 (Đào máy) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Móng |
| 16 | Móng cột bê tông lệch 14m - MBTL14 (Đào thủ công) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Móng |
| 17 | Móng cột 14m ghép sát lệch - MBTL14-2 ( máy) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Móng |
| 18 | Móng cột 14m ghép sát lệch - MBTL14-2 ( Thủ công) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Móng |
| N | Phần tiếp địa | |||
| 1 | Bộ tiếp đất lặp lại (cột 12m) - loại 1 cọc | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | Bộ |
| 2 | Bộ tiếp đất lặp lại (cột 14m) - loại 1 cọc (Đào thủ công) | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | Bộ |
| O | Phần cột | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm 12m, lực đầu cột 540kgf | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | Cột |
| 2 | Cột bê tông ly tâm 12m, lực đầu cột 900kgf | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | Cột |
| 3 | cột bê tông ly tâm 14m (Lực đầu cột 850 - 900kgf) | BVTKTC-HSBCKTKT | 38 | Trụ |
| P | Phần xà, néo | |||
| 1 | Bộ xà đơn 2400 cột đơn - X-24Đ | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Bộ |
| 2 | Bộ xà kép 2400 cột đơn - X-24K | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 3 | Bộ xà kép 2400 cột đơn - X-24K-TS | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Bộ |
| 4 | Bộ xà đơn 2000 cột đơn lệch - X-20ĐL | BVTKTC-HSBCKTKT | 13 | Bộ |
| 5 | Bộ xà đơn 2000 cột đơn lệch 2/3 - X-20ĐL2/3 | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | Bộ |
| 6 | Bộ xà lệch kép L75x75x6 dài 2,2m: X-22KL.2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 11 | Bộ |
| 7 | Bộ xà lệch kép L75x75x6 dài 2,0m: X-20KL.2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 8 | Bộ tháp kép 3000 cột đơn - TS-30K | BVTKTC-HSBCKTKT | 19 | Bộ |
| 9 | Bộ tháp kép 3000 cột đơn - TS-30K-TS | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 10 | Bộ xà cân kép 2400 cột ghép sát - X-24K.2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 17 | Bộ |
| 11 | Bộ Boulon ghép trụ BTLT 14m | BVTKTC-HSBCKTKT | 14 | bộ |
| 12 | Bộ Boulon ghép trụ BTLT 12m | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | bộ |
| Q | Phần dây, sứ và phụ kiện | |||
| 1 | Dây dẫn nhôm lõi thép trần AC 150/19: (1.906,38 mét) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1.056 | kg |
| 2 | Dây dẫn nhôm lõi thép trần AC 50/8: (10,20 mét) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | kg |
| 3 | Dây nhôm lõi thép chống thấm cách điện XLPE ACXH vỏ HDPE- 24KV-240mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 10.771 | mét |
| 4 | Dây nhôm lõi thép chống thấm cách điện XLPE ACXH vỏ HDPE- 24KV-70mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 61 | mét |
| 5 | Cáp hạ thế ABC 4x120 | BVTKTC-HSBCKTKT | 50 | mét |
| 6 | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa - Đth-U | BVTKTC-HSBCKTKT | 23 | bộ |
| 7 | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa cho cột ghép sát - Đth-U-2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 14 | bộ |
| 8 | Bộ Uclevis néo dây trung hòa vào cột ghép sát - Nth-U-2-150 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 9 | Bộ Uclevis néo dây trung hòa vào cột ghép sát - Nth-U-2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 10 | Bộ giáp níu dây trung hòa vào cột - Nth-T150-G | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | bộ |
| 11 | Bộ giáp níu dây trung hòa vào cột: Nth-T120-G-2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | bộ |
| 12 | Bộ giáp níu dây trung hòa vào cột: Nth-T150-G-2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 29 | bộ |
| 13 | Bộ cách điện đứng loại chống nhiễm mặn - SĐU-24kV-CNM | BVTKTC-HSBCKTKT | 137 | bộ |
| 14 | Chuỗi cách điện néo Polymer 24kV-70kN (dây ACX185, ACXH185) Lắp vào xà - CĐN Polymer-X-G - (Vật tư A cấp gồm: chuỗi cách điện treo Polymer 24kV và móc treo chữ U. Các vật tư còn lại nhà thầu cấp) | (Vật tư A cấp gồm: chuỗi cách điện treo Polymer 24kV và móc treo chữ U. Các vật tư còn lại nhà thầu cấp) | 12 | bộ |
| 15 | Chuỗi cách điện néo Polymer 24kV-70kN (dây ACXH70) Lắp vào xà - CĐN Polymer-X-G - (Vật tư A cấp gồm: chuỗi cách điện treo Polymer 24kV và móc treo chữ U. Các vật tư còn lại nhà thầu cấp) | (Vật tư A cấp gồm: chuỗi cách điện treo Polymer 24kV và móc treo chữ U. Các vật tư còn lại nhà thầu cấp) | 3 | bộ |
| 16 | Chuỗi cách điện néo Polymer 24kV-70kN (dây ACXH240) Lắp vào xà - CĐN Polymer-X-G (Vật tư A cấp gồm: chuỗi cách điện treo Polymer 24kV và móc treo chữ U. Các vật tư còn lại nhà thầu cấp) | (Vật tư A cấp gồm: chuỗi cách điện treo Polymer 24kV và móc treo chữ U. Các vật tư còn lại nhà thầu cấp) | 63 | bộ |
| 17 | Rack 2 sứ + sứ ống chỉ | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 18 | Rack 3 sứ + sứ ống chỉ | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 19 | Rack 4 sứ + sứ ống chỉ | BVTKTC-HSBCKTKT | 22 | bộ |
| 20 | Kẹp nối ép WR cỡ dây 120-240 | BVTKTC-HSBCKTKT | 94 | cái |
| 21 | Kẹp nối ép WR cỡ dây 95-120 | BVTKTC-HSBCKTKT | 34 | cái |
| 22 | Kẹp nối ép WR cỡ dây 50-70mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 20 | cái |
| 23 | Đai thép dài 20x0,4 dài 1200mm+khoá đai thép | BVTKTC-HSBCKTKT | 110 | bộ |
| 24 | Ống nối lèo cho dây ACXH240 | BVTKTC-HSBCKTKT | 15 | cái |
| 25 | Bulông M16x300 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc | BVTKTC-HSBCKTKT | 69 | bộ |
| 26 | Bulông M16x400 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc | BVTKTC-HSBCKTKT | 22 | bộ |
| 27 | Bulông M16x500 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc | BVTKTC-HSBCKTKT | 15 | bộ |
| 28 | Bulông móc 16x500 + 2 Vòng đệm vuông | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | bộ |
| 29 | Bulông móc 16x550 + 2 Vòng đệm vuông | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | bộ |
| 30 | Bulông móc 16x650 + 2 Vòng đệm vuông | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | bộ |
| 31 | Kẹp treo cáp ABC cỡ 4x120mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 11 | cái |
| 32 | Kẹp IPC 95-35 | BVTKTC-HSBCKTKT | 110 | cái |
| 33 | Đầu cosse Cu - AL 240mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 34 | Giáp néo cỡ dây ACXH185 | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 35 | Giáp néo cỡ dây ACXH240 | BVTKTC-HSBCKTKT | 72 | cái |
| 36 | Đầu tiếp địa cố định cáp hạ áp - cáp bọc ABC120 | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | cái |
| 37 | Hotline clamp dây đồng 185-240mm² + nắp chụp | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 38 | Kẹp quai dây 95-120mm² +Hotline Clamp dây đồng 95mm² + Bộ chống gảy cáp + nắp chụp bảo vệ | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | bộ |
| 39 | Kẹp quai dây 185-240mm² +Hotline Clamp dây đồng 25mm² + Bộ chống gảy cáp + nắp chụp bảo vệ | BVTKTC-HSBCKTKT | 21 | bộ |
| 40 | Kẹp quai dây 120mm² +Hotline Clamp dây đồng 95mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | bộ |
| 41 | Kẹp quai dây 185-240mm² +Hotline Clamp dây đồng 185mm² + Bộ chống gảy cáp + nắp chụp bảo vệ | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | bộ |
| 42 | Kẹp Splitbolt Cu-AL cỡ dây 150-240mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 46 | cái |
| 43 | Kẹp Splitbolt cỡ 50mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | cái |
| 44 | Cáp đồng bọc Cu/XLPE/12,7/22(24)KV-50mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 30 | mét |
| 45 | Cáp Duplex Du-CV-2x10 | BVTKTC-HSBCKTKT | 110 | mét |
| 46 | Cáp đồng bọc 600V-VC30/10 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1.338 | mét |
| 47 | Ống nối chịu lực cho dây AC 150 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 48 | Ống nối chịu lực cho dây ACX 240 | BVTKTC-HSBCKTKT | 11 | cái |
| 49 | Ống co nhiệt (1m/mối nối) | BVTKTC-HSBCKTKT | 59 | Mét |
| 50 | Kéo rải căng dây lấy độ võng dây dẫn nhôm lõi thép trần AC-150/19 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1,869 | km |
| 51 | Kéo rải căng dây lấy độ võng dây dẫn nhôm lõi thép trần AC-50/8 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,01 | km |
| 52 | Kéo rải căng dây lấy độ võng dây nhôm lõi thép chống thấm cách điện XLPE ACXH- 24KV-240mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 10,56 | km |
| 53 | Kéo rải căng dây lấp độ võng dây nhôm lõi thép chống thấm cách điện XLPE ACXH - 24KV-70mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,06 | km |
| R | PHẦN THÁO GỠ THU HỒI | |||
| 1 | Tháo thu hồi bộ cách điện đứng - SĐU-24kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 24 | Sứ |
| 2 | Tháo bộ cách điện đỡ thẳng - SĐI-24kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Bộ |
| 3 | Tháo bộ cách điện đỡ góc - SĐG-24kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 4 | Tháo thu hồi chuỗi cách điện néo 2 bát 24kV 70kN: CĐN 2 BAT | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Chuỗi |
| 5 | Tháo thu hồi Đth - U | BVTKTC-HSBCKTKT | 20 | Bộ |
| 6 | Tháo thu hồi Nth - U | BVTKTC-HSBCKTKT | 19 | Bộ |
| 7 | Tháo xà thép X-20Đ | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Bộ |
| 8 | Tháo thu hồi xà thép X-20K | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | Bộ |
| 9 | Tháo xà thép X-20ĐL | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 10 | Tháo xà thép X-20KL | BVTKTC-HSBCKTKT | 11 | Bộ |
| 11 | Tháo hạ và thu hồi dây dẫn dẫn nhôm lõi thép trần AC120 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3,342 | Km |
| 12 | Tháo hạ và thu hồi dây dẫn dẫn nhôm lõi thép trần AC185 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,432 | Km |
| 13 | Tháo hạ và thu hồi dây dẫn nhôm bọc lõi thép ACX185 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,468 | Km |
| 14 | Tháo hạ và thu hồi dây dẫn nhôm bọc AEV185 | BVTKTC-HSBCKTKT | 10,026 | Km |
| 15 | Cắt cột bêtông vuông 10,5 m | BVTKTC-HSBCKTKT | 2,12 | m |
| 16 | Cắt cột bê tông ly tâm 12 m | BVTKTC-HSBCKTKT | 19,87 | m |
| 17 | Nhổ cột bê tông ly tâm 12 m | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | trụ |
| S | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ CẢI TẠO - THÁO LẮP LẠI | |||
| 1 | Tháo lắp bộ cách điện đứng - SĐU-24kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 188 | Sứ |
| 2 | Tháo & lắp lại bộ Uclevis đỡ dây trung hòa - Đth-U | BVTKTC-HSBCKTKT | 44 | Bộ |
| 3 | Tháo lắp Nth - T | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Bộ |
| 4 | Tháo và lắp chuỗi cách điện néo Polymer 24kV-70kN cỡ dây 50-70 Tháo và Tháo và lắp vào trụ: CĐN Polymer-T | BVTKTC-HSBCKTKT | 42 | Chuỗi |
| 5 | Tháo và lắp xà thép X-20K | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Bộ |
| 6 | Tháo & lắp xà thép X-24Đ | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Bộ |
| 7 | Tháo lắp xà thép X-20ĐL | BVTKTC-HSBCKTKT | 7 | Bộ |
| 8 | Lắp lắp xà thép X-20KL | BVTKTC-HSBCKTKT | 13 | Bộ |
| 9 | Tháo hạ và lắp lại dây dẫn dẫn nhôm lõi thép trần AC120 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,064 | Km |
| 10 | Tháo hạ và lắp lại dây dẫn dẫn nhôm bọc AEV185 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,192 | Km |
| 11 | Tháo lắp nhánh rẽ vào nhà 55 nhánh (2xAV22-15m) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1,65 | Km |
| 12 | Tháo lắp điện kế | BVTKTC-HSBCKTKT | 55 | Cái |
| 13 | Tháo & lắp kẹp IPC | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| T | PHẦN THIẾT BỊ TRUNG THÊ | |||
| 1 | Tháo máy biến áp 1 pha - 10kVA | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Máy |
| 2 | Lắp máy biến áp 1 pha - 10kVA | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Máy |
| 3 | Tháo máy biến áp 3 pha - 3x50kVA | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Máy |
| 4 | Lắp lại máy biến áp 3 pha - 3x50kVA | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Máy |
| 5 | Tháo máy biến áp 3 pha 400KVA | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Máy |
| 6 | Lắp máy biến áp 3 pha 400KVA | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Máy |
| 7 | Tháo LBFCO | BVTKTC-HSBCKTKT | 15 | Bộ |
| 8 | Lắp lại LBFCO | BVTKTC-HSBCKTKT | 15 | Bộ |
| U | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 3 PHA CÁP NGẦM: | |||
| V | Phần móng | |||
| 1 | Đào đăp rảnh tiếp đất trạm , thiết bị LBS, cáp ngầm | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 2 | Mương cáp ngầm trung áp tái lập vỉa hè gạch con sâu | BVTKTC-HSBCKTKT | 166 | mét |
| 3 | Mương cáp khoan vượt đường 1 mạch trung áp | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Trọn bộ |
| 4 | Vị trí đào hố đặt thiết bị khoan | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | vị trí |
| 5 | Giếng kép cáp - GKC1 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Giếng |
| W | Phần tiếp địa | |||
| 1 | Bộ tiếp đất lặp lại - loại lắp cáp ngầm | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| X | Phần xà, néo | |||
| 1 | Bộ xà đỡ composite-2400 chống lắc đặt 3LBFCO - X24-FCO (LBFCO) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Bộ |
| 2 | CODE lắp ống thép D114 vào trụ | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | Bộ |
| Y | Phần dây, sứ và phụ kiện | |||
| 1 | Cáp ngầm 1 pha-CXV(CRV)/S/DATA-1x240mm²-24kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 673 | mét |
| 2 | Bộ cách điện đứng loại chống nhiễm mặn - SĐU-24kV-CNM | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| 3 | - Sứ đứng 24KV- Loại CNM (Pin post) + ty (1cái) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 4 | Giá đỡ 3 đầu cáp ngầm trung thế 22kV 1 pha | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Bộ |
| 5 | Đầu cáp O.D 24kV-1x240mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | bộ |
| 6 | Mốc báo hiệu cáp ngầm | BVTKTC-HSBCKTKT | 21 | bộ |
| 7 | Ống nối kiểu H (Liên kết giữa ống thép và ống nhựa xoắn) | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | cái |
| 8 | Ống sắt tráng kẽm Ø 114 | BVTKTC-HSBCKTKT | 30 | mét |
| 9 | Ống sắt tráng kẽm Ø 49 | BVTKTC-HSBCKTKT | 10 | mét |
| 10 | Biển báo chỉ danh đầu tuyến | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 11 | Đầu cosse Cu 240mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | cái |
| 12 | Đầu cosse Cu - AL 240mm² + 2boulon | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 13 | Đầu cosse Cu 185mm² + 2boulon | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 14 | Kẹp Splitbolt Cu-AL cỡ dây 150-240mm²/25mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 10 | cái |
| 15 | Máng nối ống HDPE | BVTKTC-HSBCKTKT | 7 | cái |
| 16 | Ống co nhiệt (1m/mối nối) | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | Mét |
| 17 | Cáp đồng bọc 600V-CV185 | BVTKTC-HSBCKTKT | 224 | mét |
| 18 | Cáp đồng bọc Cu/XLPE/12,7/22(24)KV-50mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | mét |
| 19 | Cáp đồng bọc Cu/XLPE/12,7/22(24)KV-185mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 24 | mét |
| 20 | Kéo rải cáp ngầm 1 pha trong ống bảo vệ - CXV(CRV)/S/DATA-1x240mm²-24kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 666 | mét |
| Z | Phần thiết bị đường dây | |||
| 1 | DS 24KV 630A 1P O.D - (Vật tư A cấp 3 bộ) | Vật tư A cấp | 0 | bộ |
| 2 | Lắp đặt DS 24KV 630A 1P O.D | 3 | bộ | |
| 3 | Chống sét van LA 18kV - 10kA (kể cả nắp chụp bảo vệ) - (Vật tư A cấp 3 bộ) | Vật tư A cấp | 0 | bộ |
| 4 | Lắp Chống sét van LA 18kV - 10kA | 3 | bộ | |
| AA | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ CẢI TẠO - VÙNG 4 | |||
| AB | Phần móng | |||
| 1 | Đào đăp rảnh tiếp đất đường dây | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Bộ |
| 2 | Móng cột 12m hiện hữu bổ sung cột bêtông ghép sát đúc tại chổ - M12hh-2BT (Thủ công) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Móng |
| 3 | Móng cột 14m hiện hữu bổ sung cột bêtông ghép sát đúc tại chổ - M14hh-2BT (Thủ công) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Móng |
| 4 | Móng cột 12m - MBT12 (Máy) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Móng |
| 5 | Móng cột 12m - MBT12 (Thủ công) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Móng |
| 6 | Móng cột 14m ghép sát lệch - MBTL14-2 ( máy) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Móng |
| AC | Phần tiếp địa | |||
| 1 | Bộ tiếp đất lặp lại (cột 12m) - loại 1 cọc | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Bộ |
| 2 | Bộ tiếp đất lặp lại (cột 14m) - loại 1 cọc (Đào thủ công) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| AD | Phần cột | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm 12m, lực đầu cột 540kgf | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Cột |
| 2 | Cột bê tông ly tâm 12m, lực đầu cột 900kgf | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Cột |
| 3 | cột bê tông ly tâm 14m (Lực đầu cột 850 - 900kgf) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Trụ |
| AE | Phần xà, néo | |||
| 1 | Bộ xà đơn 2400 cột đơn - X-24Đ | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Bộ |
| 2 | Bộ xà cân kép 2400 cột ghép sát - X-24K.2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 7 | Bộ |
| 3 | Bộ Boulon ghép trụ BTLT 14m | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 4 | Bộ Boulon ghép trụ BTLT 12m | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| AF | Phần dây, sứ và phụ kiện | |||
| 1 | Dây dẫn nhôm lõi thép trần AC 150/19: (249,90 mét) | BVTKTC-HSBCKTKT | 138 | kg |
| 2 | Dây dẫn nhôm lõi thép trần AC 50/8: (385,56 mét) | BVTKTC-HSBCKTKT | 75 | kg |
| 3 | Dây nhôm lõi thép chống thấm cách điện ACXH vỏ HDPE - 24KV-185mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 750 | mét |
| 4 | Dây nhôm lõi thép chống thấm cách điện XLPE ACXH vỏ HDPE- 24KV-70mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 1.157 | mét |
| 5 | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa - Đth-U | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | bộ |
| 6 | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa cho cột ghép sát - Đth-U-2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 7 | Bộ Uclevis néo dây trung hòa vào cột ghép sát - Nth-U-2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 8 | Bộ giáp níu dây trung hòa vào cột: Nth-T150-G-2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 7 | bộ |
| 9 | Bộ cách điện đứng loại chống nhiễm mặn - SĐU-24kV-CNM | BVTKTC-HSBCKTKT | 24 | cái |
| 10 | Chuỗi cách điện néo Polymer 24kV-70kN (dây ACX185, ACXH185) Lắp vào xà - CĐN Polymer-X-G - (Vật tư A cấp gồm: chuỗi cách điện treo Polymer 24kV và móc treo chữ U. Các vật tư còn lại nhà thầu cấp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | bộ |
| 11 | Kẹp nối ép WR cỡ dây 120-240 | BVTKTC-HSBCKTKT | 32 | cái |
| 12 | Kẹp nối ép WR cỡ dây 95-120 | BVTKTC-HSBCKTKT | 14 | cái |
| 13 | Ống nối lèo cho dây ACXH185 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 14 | Giáp néo cỡ dây ACXH70 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 15 | Giáp néo cỡ dây ACXH185 | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | cái |
| 16 | Kẹp quai dây 50-70mm² +Hotline Clamp dây đồng 25mm² + Bộ chống gảy cáp + nắp chụp bảo vệ | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| 17 | Kẹp quai dây 185-240mm² +Hotline Clamp dây đồng 25mm² + Bộ chống gảy cáp + nắp chụp bảo vệ | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| 18 | Kẹp Splitbolt Cu-AL cỡ dây 150-240mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 19 | Kẹp Splitbolt cỡ 50mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 20 | Cáp đồng bọc 600V-VC30/10 | BVTKTC-HSBCKTKT | 205 | mét |
| 21 | Ống nối chịu lực cho dây ACXH185 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 22 | Ống nối chịu lực cho dây ACXH 70 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 23 | Ống co nhiệt (1m/mối nối) | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | Mét |
| 24 | Kéo rải căng dây lấy độ võng dây dẫn nhôm lõi thép trần AC-150/19 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,245 | km |
| 25 | Kéo rải căng dây lấy độ võng dây dẫn nhôm lõi thép trần AC-50/8 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,378 | km |
| 26 | Kéo rải căng dây lấy độ võng dây nhôm lõi thép chống thấm cách điện XLPE ACXH- 24KV-185mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,735 | km |
| 27 | Kéo rải căng dây lấp độ võng dây nhôm lõi thép chống thấm cách điện XLPE ACXH - 24KV-70mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 1,134 | km |
| AG | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ CẢI TẠO - THU HỒI | |||
| 1 | Tháo thu hồi Nth - U | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | Bộ |
| 2 | Tháo thu hồi xà thép X-20K | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Bộ |
| 3 | Tháo thu hồi dây, lấy độ võng dây AC35 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,623 | Km |
| 4 | Tháo hạ dây C38 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1,869 | Km |
| AH | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ CẢI TẠO - THÁO LẮP LẠI | |||
| 1 | Tháo lắp bộ cách điện đứng - SĐU-24kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 15 | Sứ |
| 2 | Tháo & lắp lại bộ Uclevis đỡ dây trung hòa - Đth-U | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Bộ |
| 3 | Tháo và lắp chuỗi cách điện đỡ 2 bát 24kV 70kN: CĐĐ 2 BAT | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | Chuỗi |
| 4 | Tháo và lắp chuỗi cách điện néo Polymer 24kV-70kN cỡ dây 50-70 Tháo và Tháo và lắp vào trụ: CĐN Polymer-T | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | Chuỗi |
| 5 | Tháo & lắp lại xà thép X-24K | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| AI | PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ ĐỘC LẬP XDM | |||
| AJ | Phần móng | |||
| 1 | Móng cột bê tông lệch 8,5m - MBTL8,5 (Thủ công) | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | Móng |
| 2 | Móng cột bê tông lệch 8,5m - MBTL8,5 (Máy) | BVTKTC-HSBCKTKT | 11 | Móng |
| 3 | Móng cột 8,5m - MBT8,5 (Máy) | BVTKTC-HSBCKTKT | 13 | Móng |
| 4 | Móng cột 8,5m - MBT8,5 (Thủ công) | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | Móng |
| 5 | Móng trụ 8,5m gặp cống thoát nước - MBT8,5-2 (Máy) | BVTKTC-HSBCKTKT | 17 | Móng |
| 6 | Móng trụ 8,5m gặp cống thoát nước - MBT8,5-2 (Thủ công) | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | Móng |
| 7 | Móng trụ bêtông lệch 8,5m gặp cống thoát nước - MBT8,5-2 (máy) | BVTKTC-HSBCKTKT | 14 | Móng |
| 8 | Móng trụ bêtông lệch 8,5m gặp cống thoát nước - MBT8,5-2 (Thủ công) | BVTKTC-HSBCKTKT | 10 | Móng |
| AK | Phần tiếp địa | |||
| 1 | Bộ tiếp đất lặp lại (cột 8.5m) dùng cáp ABC - Loại 1 cọc | BVTKTC-HSBCKTKT | 34 | Bộ |
| 2 | Bộ tiếp đất lặp lại hạ thế dùng cáp ABC, sắt tròn D10 đi ngoài thân trụ (cột 12m) - Loại 1 cọc cột hiện hữu | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 3 | Bộ tiếp đất lặp lại hạ thế dùng cáp ABC, sắt tròn D10 đi ngoài thân trụ (cột 8.5m) - Loại 1 cọc cột hiện hữu | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Bộ |
| 4 | Bộ tiếp đất lặp lại (cột 12m) dùng cáp ABC - Loại 1 cọc | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Bộ |
| AL | Phần cột, néo | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm 8,5m, lực đầu cột 300kgf | BVTKTC-HSBCKTKT | 146 | Cột |
| AM | Phần dây, sứ và phụ kiện | |||
| 1 | Dây dẫn nhôm bọc AV50 | BVTKTC-HSBCKTKT | 10 | mét |
| 2 | Cáp hạ thế ABC 3x95 - Vật tư A cấp | Vật tư A cấp | 0 | mét |
| 3 | Cáp hạ thế ABC 4x95 - Vật tư A cấp | Vật tư A cấp | 0 | mét |
| 4 | Rack 4-Khung + sứ ống chỉ | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | bộ |
| 5 | Bộ Boulon ghép trụ BTLT 7,5m & BTLT 8,5m | BVTKTC-HSBCKTKT | 53 | bộ |
| 6 | Kẹp Splitbolt Cu-AL cỡ dây 50-70mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 7 | Bulông M16x250 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc | BVTKTC-HSBCKTKT | 92 | bộ |
| 8 | Bulông M16x300 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | bộ |
| 9 | Bulông móc 16x250 + 2 Vòng đệm vuông | BVTKTC-HSBCKTKT | 59 | bộ |
| 10 | Bulông móc 16x500 + 2 Vòng đệm vuông | BVTKTC-HSBCKTKT | 67 | bộ |
| 11 | Bulông móc 16x300 + 2 Vòng đệm vuông | BVTKTC-HSBCKTKT | 23 | bộ |
| 12 | Bulông móc 16x650 + 2 Vòng đệm vuông | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | bộ |
| 13 | Nắp bịt cáp ABC cỡ 95mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 132 | cái |
| 14 | Hộp phân phối cáp hạ áp 1 pha | BVTKTC-HSBCKTKT | 19 | bộ |
| 15 | Hộp phân phối cáp hạ áp 3 pha | BVTKTC-HSBCKTKT | 91 | bộ |
| 16 | Biển báo 2 nguồn | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 17 | Kẹp dừng cáp ABC cỡ 4x95mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 71 | cái |
| 18 | Kẹp dừng cáp ABC cỡ 3x95mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 10 | cái |
| 19 | Kẹp treo cáp ABC cỡ 3x95mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 14 | cái |
| 20 | Kẹp treo cáp ABC cỡ 4x95mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 63 | cái |
| 21 | Đầu tiếp địa cố định cáp hạ áp - cáp bọc ABC95 | BVTKTC-HSBCKTKT | 22 | cái |
| 22 | Kẹp nối bọc cách điện IPC cỡ dây 95-95mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 98 | cái |
| 23 | Ống nối dây ABC cỡ dây 95mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 27 | cái |
| 24 | Biển số trụ và biển báo nguy hiểm (Decan) | BVTKTC-HSBCKTKT | 146 | cái |
| 25 | Sơn biển số và đánh lại biển số cột hạ thế | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,165 | m² |
| 26 | Kéo rải căng dây lấy độ võng dây dẫn nhôm bọc AV50 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,01 | km |
| 27 | Kéo rải căng dây lấy độ võng cáp hạ thế 3x95mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,651 | km |
| 28 | Kéo rải căng dây lấy độ võng cáp hạ thế 4x95mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 2,882 | km |
| AN | PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ HỖN HỢP XDM VÀ CẢI TẠO | |||
| AO | Phần móng | |||
| 1 | Móng trụ 8,5m gặp cống thoát nước - MBT8,5-2 (Máy) | BVTKTC-HSBCKTKT | 29 | Móng |
| 2 | Móng trụ 8,5m gặp cống thoát nước - MBT8,5-2 (Thủ công) | BVTKTC-HSBCKTKT | 20 | Móng |
| 3 | Móng cột 8,5m - MBT8,5 (Máy) | BVTKTC-HSBCKTKT | 7 | Móng |
| 4 | Móng cột 8,5m - MBT8,5 (Thủ công) | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | Móng |
| AP | Phần tiếp địa | |||
| 1 | Bộ tiếp đất lặp lại (cột 8.5m) dùng cáp ABC - Loại 1 cọc | BVTKTC-HSBCKTKT | 32 | Bộ |
| 2 | Bộ tiếp đất lặp lại hạ thế dùng cáp ABC, sắt tròn D10 đi ngoài thân trụ (cột 7.5m) - Loại 1 cọc cột hiện hữu | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 3 | Bộ tiếp đất lặp lại hạ thế dùng cáp ABC, sắt tròn D10 đi ngoài thân trụ (cột 8.5m) - Loại 1 cọc cột hiện hữu | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Bộ |
| 4 | Bộ tiếp đất lặp lại hạ thế dùng cáp ABC, sắt tròn D10 đi ngoài thân trụ (cột 12m) - Loại 1 cọc cột hiện hữu | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Bộ |
| 5 | Bộ tiếp đất lặp lại (cột 12m) dùng cáp ABC - Loại 1 cọc | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Bộ |
| AQ | Phần cột, néo | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm 8,5m, lực đầu cột 300kgf | BVTKTC-HSBCKTKT | 110 | Cột |
| AR | Phần dây, sứ và phụ kiện | |||
| 1 | Dây dẫn nhôm bọc AV50 | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | mét |
| 2 | Cáp hạ thế ABC 3x95 - Vật tư A cấp | Vật tư A cấp | 0 | mét |
| 3 | Cáp hạ thế ABC 4x70 - Vật tư A cấp | Vật tư A cấp | 0 | mét |
| 4 | Cáp hạ thế ABC 4x95 - Vật tư A cấp | Vật tư A cấp | 0 | mét |
| 5 | Cáp hạ thế ABC 4x120 - Vật tư A cấp | Vật tư A cấp | 0 | mét |
| 6 | Cáp Duplex Du-CV-2x6 | BVTKTC-HSBCKTKT | 104 | mét |
| 7 | Bộ néo căng cáp hạ thế | BVTKTC-HSBCKTKT | 10 | Bộ |
| 8 | Bộ đỡ căng cáp hạ thế | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Bộ |
| 9 | Bộ kẹp căng cáp hạ thế | BVTKTC-HSBCKTKT | 19 | Bộ |
| 10 | Rack 4-Khung + sứ ống chỉ | BVTKTC-HSBCKTKT | 14 | bộ |
| 11 | Bộ Boulon ghép trụ BTLT 7,5m & BTLT 8,5m | BVTKTC-HSBCKTKT | 49 | bộ |
| 12 | Bulông M16x250 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc | BVTKTC-HSBCKTKT | 202 | bộ |
| 13 | Bulông M16x300 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc | BVTKTC-HSBCKTKT | 38 | bộ |
| 14 | Đai thép dài 20x0,4 dài 1200mm+khoá đai thép | BVTKTC-HSBCKTKT | 104 | bộ |
| 15 | Hộp phân phối cáp hạ áp 1 pha | BVTKTC-HSBCKTKT | 19 | bộ |
| 16 | Hộp phân phối cáp hạ áp 3 pha | BVTKTC-HSBCKTKT | 179 | bộ |
| 17 | Kẹp Splitbolt Cu-AL cỡ dây 50-70mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 18 | Đầu tiếp địa cố định cáp hạ áp - cáp bọc ABC95 | BVTKTC-HSBCKTKT | 47 | cái |
| 19 | Đầu tiếp địa cố định cáp hạ áp - cáp bọc ABC120 | BVTKTC-HSBCKTKT | 24 | cái |
| 20 | Cáp thép 5/8" | BVTKTC-HSBCKTKT | 280 | mét |
| 21 | Bulông móc 16x250 + 2 Vòng đệm vuông | BVTKTC-HSBCKTKT | 127 | bộ |
| 22 | Bulông móc 16x300 + 2 Vòng đệm vuông | BVTKTC-HSBCKTKT | 27 | bộ |
| 23 | Bulông móc 16x500 + 2 Vòng đệm vuông | BVTKTC-HSBCKTKT | 122 | bộ |
| 24 | Bulông móc 16x650 + 2 Vòng đệm vuông | BVTKTC-HSBCKTKT | 27 | bộ |
| 25 | Kẹp treo cáp ABC cỡ 3x95mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | cái |
| 26 | Kẹp treo cáp ABC cỡ 4x95mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 46 | cái |
| 27 | Kẹp treo cáp ABC cỡ 4x120mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 82 | cái |
| 28 | Kẹp dừng cáp ABC cỡ 3x95mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | cái |
| 29 | Kẹp dừng cáp ABC cỡ 4x70mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 30 | Kẹp dừng cáp ABC cỡ 4x95mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 80 | cái |
| 31 | Kẹp dừng cáp ABC cỡ 4x120mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 72 | cái |
| 32 | Kẹp IPC 95-35 | BVTKTC-HSBCKTKT | 48 | cái |
| 33 | Kẹp nối bọc cách điện IPC cỡ dây 95-95mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 123 | cái |
| 34 | Kẹp nối bọc cách điện IPC cỡ dây 120mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 132 | cái |
| 35 | Biển báo 2 nguồn | BVTKTC-HSBCKTKT | 14 | cái |
| 36 | Nắp bịt cáp ABC cỡ 70mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 37 | Nắp bịt cáp ABC cỡ 95mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 101 | cái |
| 38 | Nắp bịt cáp ABC cỡ 120mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 88 | cái |
| 39 | Móc treo chữ A | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 40 | Ống nối dây ABC cỡ dây 95mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 19 | cái |
| 41 | Ống nối dây ABC cỡ dây 120mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 24 | cái |
| 42 | Biển số trụ và biển báo nguy hiểm (Decan) | BVTKTC-HSBCKTKT | 110 | cái |
| 43 | Sơn biển số và đánh lại biển số cột hạ thế | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,325 | m² |
| 44 | Kéo rải căng dây lấy độ võng cáp hạ thế 3x95mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,52 | km |
| 45 | Kéo rải căng dây lấy độ võng cáp hạ thế 4x70mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,033 | km |
| 46 | Kéo rải căng dây lấy độ võng cáp hạ thế 4x95mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 2,02 | km |
| 47 | Kéo rải căng dây lấy độ võng cáp hạ thế 4x120mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 2,94 | km |
| 48 | Kéo rải căng dây lấy độ võng dây dẫn nhôm bọc AV50 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,02 | km |
| AS | PHẦN THÁO GỠ THU HỒI | |||
| 1 | Tháo, thu hồi rack 2 sứ + sứ ống chỉ | BVTKTC-HSBCKTKT | 42 | Bộ |
| 2 | Tháo, thu hồi rack 3 sứ + sứ ống chỉ | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | Bộ |
| 3 | Tháp và lắp rack 4 sứ + sứ ống chỉ | BVTKTC-HSBCKTKT | 11 | Bộ |
| 4 | Tháo, thu hồi rack 4 sứ + sứ ống chỉ | BVTKTC-HSBCKTKT | 155 | Bộ |
| 5 | Cắt, thanh lý tại chỗ cột bêtông 7,5 m | BVTKTC-HSBCKTKT | 12,81 | m |
| 6 | Cắt cột bêtông 8,5 m | BVTKTC-HSBCKTKT | 8,01 | m |
| 7 | Cắt, thanh lý tại chỗ trụ gỗ 6,5 m | BVTKTC-HSBCKTKT | 4,08 | m |
| 8 | Nhổ, thu hồi trụ bê tông 8,5m | BVTKTC-HSBCKTKT | 30 | Cột |
| 9 | Tháo thu hồi bộ chằng CX.ht | BVTKTC-HSBCKTKT | 19 | Bộ |
| 10 | Tháo hạ và thu hồi dây dẫn dẫn nhôm lõi thép trần AC(ACKP)35 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,59 | Km |
| 11 | Tháo hạ và thu hồi dây dẫn dẫn nhôm lõi thép trần AC(ACKP)50 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3,202 | Km |
| 12 | Tháo hạ và thu hồi dây dẫn dẫn nhôm lõi thép trần AC(ACKP)70 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,032 | Km |
| 13 | Tháo hạ và thu hồi dây dẫn C11 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,112 | Km |
| 14 | Tháo hạ và thu hồi dây dẫn CV11 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,248 | Km |
| 15 | Tháo hạ và thu hồi dây dẫn CV16 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,066 | Km |
| 16 | Tháo hạ và thu hồi dây dẫn CV35 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,457 | Km |
| 17 | Tháo hạ và thu hồi dây dẫn CV50 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,978 | Km |
| 18 | Tháo hạ và thu hồi dây dẫn Duplex 2x16 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,044 | Km |
| 19 | Tháo hạ và thu hồi dây dẫn AV35 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,104 | Km |
| 20 | Tháo hạ và thu hồi dây dẫn AV50 | BVTKTC-HSBCKTKT | 7,523 | Km |
| 21 | Tháo hạ và thu hồi dây dẫn AV70 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3,283 | Km |
| 22 | Tháo hạ và thu hồi dây dẫn AV95 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,192 | Km |
| 23 | Tháo lắp nhánh rẽ vào nhà 52 nhánh (2xAV22-15m) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1,56 | Km |
| 24 | Tháo lắp điện kế | BVTKTC-HSBCKTKT | 52 | Cái |
| AT | PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ CÁP NGẦM XDM | |||
| AU | Phần móng và tiếp địa | |||
| 1 | Mương cáp 1 mạch hạ áp ( đi trên vĩa hè ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 487 | mét |
| 2 | Mương cáp khoan vượt đường 1 mạch hạ áp | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Trọn bộ |
| 3 | Giếng kép cáp - GKC1 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Giếng |
| 4 | Giếng kép cáp - GKC2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Giếng |
| 5 | Vị trí đào hố đặt thiết bị khoan | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | vị trí |
| AV | Phần móng và tiếp địa | |||
| 1 | Bộ tiếp đất lặp lại - loại lắp cáp ngầm | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| AW | Phần dây, sứ và phụ kiện | |||
| 1 | Cáp ngầm 3 pha-CXV(CRV)-DSTA-3x95mm²+1x50mm2 - 0.4kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 593 | mét |
| 2 | CODE lắp ống thép D114 vào trụ | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | Bộ |
| 3 | Đầu cáp hạ áp 3x95+1x50mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 4 | Đầu cáp hạ áp 3x95+1x50mm² trong tủ | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | bộ |
| 5 | Giá đỡ cáp ngầm hạ thế 3 pha | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 6 | Ống co nhiệt (1m/mối nối) | BVTKTC-HSBCKTKT | 60 | Mét |
| 7 | Máng nối ống HDPE | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 8 | Mốc báo hiệu cáp ngầm | BVTKTC-HSBCKTKT | 30 | bộ |
| 9 | Ống nối kiểu H (Liên kết giữa ống thép và ống nhựa xoắn) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 10 | Ống sắt tráng kẽm Ø 114 | BVTKTC-HSBCKTKT | 11 | mét |
| 11 | Đầu cosse Cu 95mm² + 2 boulon | BVTKTC-HSBCKTKT | 30 | cái |
| 12 | Đầu cosse Cu 50mm² + 2 boulon | BVTKTC-HSBCKTKT | 10 | cái |
| 13 | Biển báo chỉ danh đầu tuyến | BVTKTC-HSBCKTKT | 10 | cái |
| 14 | Đầu cosse Cu - AL 95mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 15 | Kéo rải cáp ngầm 3 pha trong ống bảo vệ - CXV-DSTA-3x95mm²-1x50mm² - 0.6kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 587 | mét |
| AX | 1 TRẠM DI DOI 1x10kVA | |||
| AY | A.PHẦN THIẾT BỊ - sử dụng lại hiện hữu | |||
| AZ | B. PHẦN VẬT LIỆU | |||
| BA | Giá treo 1 MBT ( sử dụng lại vật tư hiện hữu ) | |||
| 1 | Giá treo máy biến áp 1x10KVA + nắp chụp đầu cực : 1 bộ ( sử dụng lại vật tư hiện hữu ) | Vật tư sử dụng lại | 0 | bộ |
| 2 | Bulông M18x550 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc: 6 bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | bộ |
| 3 | Bulông M16x50 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc: 2 bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 4 | Đà composite 75x75x6-800mm x 2 đầu chụp (sử dụng lại vật tư hiện hữu) | Vật tư sử dụng lại | 0 | bộ |
| 5 | Thanh chống composite ( sử dụng lại vật tư hiện hữu ) | Vật tư sử dụng lại | 0 | thanh |
| 6 | Bulông M16x120 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc: 4 bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 7 | Bulông M16x400 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc: 2 bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| BB | Giá đỡ LA combosite (sử dụng lại vật tư hiện hữu) | |||
| 1 | Đà composite 75x75x6-800mm x 2 đầu chụp (sử dụng lại vật tư hiện hữu) | Vật tư sử dụng lại | 0 | bộ |
| 2 | Thanh chống composite ( sử dụng lại vật tư hiện hữu ) | Vật tư sử dụng lại | 0 | thanh |
| 3 | Bulông M16x120 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc: 4 bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 4 | Bulông M16x400 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc: 2 bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| BC | Bộ tiếp đất lặp lại (cột 14m) - loại 21 cọc - tại trạm 1 pha treo | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm² - (2,24+12,32)kg | BVTKTC-HSBCKTKT | 14,56 | kg |
| 2 | Kẹp nối ép WR cỡ dây 50-70mm2 - 2 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 3 | Đầu cosse Cu 25mm² - 5 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 4 | Đầu cosse Cu 50mm² - 4 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 5 | Ống PVC Ø21 - 6m | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | mét |
| 6 | Bulông M10x30 + 1 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc - 5 bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | bộ |
| 7 | Cọc tiếp địa (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm)): Ø 16- 2,4m - 17 cọc | BVTKTC-HSBCKTKT | 17 | cọc |
| 8 | Kẹp cọc tiếp đất - 17 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 17 | cái |
| BD | Bộ nối đất LA cọc số 1 (2) | |||
| 1 | Cọc tiếp địa (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm)): Ø 16- 2,4m - 2 cọc | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cọc |
| 2 | Thép tròn Ø10 (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm) - 5,024Kg x 2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 10,04 | kg |
| 3 | Long đền vuông 50x50x5 - 2 x 2 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Cái |
| 4 | Kẹp cọc tiếp đất - 1 x 2 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 5 | Ống nối chịu lực cho dây AC 95 - 1 x 2 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| BE | Bộ nối đất vỏ thùng và TI cọc số 3 | |||
| 1 | Cọc tiếp địa (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm)): Ø 16- 2,4m - 1 cọc x2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cọc |
| 2 | Thép tròn Ø10 (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm) - 1,76Kg x2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3,52 | kg |
| 3 | Long đền vuông 50x50x5 - 1 cái x2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Cái |
| 4 | Kẹp cọc tiếp đất - 1 cái x2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 5 | Kéo rãi và lắp dây tiếp địa | BVTKTC-HSBCKTKT | 87 | Mét |
| 6 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 1 | BVTKTC-HSBCKTKT | 21 | cọc |
| BF | Bộ dây dẫn xuống 22KV 3 pha | |||
| 1 | Cáp đồng bọc Cu/XLPE/12,7/22(24)KV-25mm² : 6m | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | mét |
| 2 | Kẹp quai dây 50-70mm² +Hotline Clamp dây đồng 25mm² + Bộ chống gảy cáp + nắp chụp bảo vệ : 3bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| BG | Bộ dây dẫn hạ thế Trạm 1x10kVA | |||
| 1 | Co PVC 114 : 4 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 2 | Côdê Ø 114 kẹp ống PVC : 3 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 3 | Côdê cùm thùng kiểm tính (kể cả bulon) : 2 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 4 | Bulông M16x40 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc : 4 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | bộ |
| 5 | Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 + Scot 70 : 1 cuộn (lấy tín hiệu ĐK) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cuộn |
| BH | C. NHÂN CÔNG THÁO LẮP LẠI VÀ THU HỒI | |||
| 1 | Tháo máy biến áp 1 pha - 1x10kVA | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Máy |
| 2 | Lắp lại máy biến áp 1 pha - 1x10kVA | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Máy |
| 3 | Tháo FCO | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 4 | Lắp FCO | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 5 | Tháo chống sét van | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 6 | Lắp chống sét van | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 7 | Tháo hạ và lắp lại dây dẫn CV10 | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | Mét |
| 8 | Tháo hạ và lắp lại dây dẫn CV25 | BVTKTC-HSBCKTKT | 32 | Mét |
| 9 | Tháo & lắp bộ cách điện đỡ thẳng - SĐI-24kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cái |
| 10 | Tháo & lắp bộ đà hiện hữu (15kg) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 11 | Tháo tủ điện phân phói | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cái |
| 12 | Lắp tủ điện phân phói | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cái |
| BI | 1 TRẠM DI DOI 1x15kVA | |||
| BJ | A.PHẦN THIẾT BỊ - sử dụng lại hiện hữu | |||
| BK | B. PHẦN VẬT LIỆU | |||
| BL | Giá treo 1 MBT ( sử dụng lại vật tư hiện hữu ) | |||
| 1 | Giá treo máy biến áp 1x15KVA + nắp chụp đầu cực : 1 bộ (sử dụng lại vật tư hiện hữu) | Vật tư sử dụng lại | 0 | bộ |
| 2 | Bulông M18x550 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc: 6 bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | bộ |
| 3 | Bulông M16x50 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc: 2 bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| BM | Giá đỡ FCO combosite (sử dụng lại vật tư hiện hữu) | |||
| 1 | Đà composite 75x75x6-800mm x 2 đầu chụp (sử dụng lại vật tư hiện hữu) | Vật tư sử dụng lại | 0 | bộ |
| BN | Thanh chống composite ( sử dụng lại vật tư hiện hữu ) | |||
| 1 | Bulông M16x120 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc: 4 bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 2 | Bulông M16x400 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc: 2 bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| BO | Giá đỡ LA combosite (sử dụng lại vật tư hiện hữu) | |||
| 1 | Đà composite 75x75x6-800mm x 2 đầu chụp (sử dụng lại vật tư hiện hữu) | Vật tư sử dụng lại | 0 | bộ |
| BP | Thanh chống composite (sử dụng lại vật tư hiện hữu) | |||
| 1 | Bulông M16x120 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc: 4 bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 2 | Bulông M16x400 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc: 2 bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| BQ | Bộ tiếp đất lặp lại (cột 14m) - loại 20 cọc - tại trạm 1 pha treo | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm² - (2,24+12,32)kg | BVTKTC-HSBCKTKT | 14,56 | kg |
| 2 | Kẹp nối ép WR cỡ dây 50-70mm2 - 2 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 3 | Đầu cosse Cu 25mm² - 5 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 4 | Đầu cosse Cu 50mm² - 4 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 5 | Ống PVC Ø21 - 6m | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | mét |
| 6 | Bulông M10x30 + 1 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc - 5 bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | bộ |
| 7 | Cọc tiếp địa (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm)): Ø 16- 2,4m - 17 cọc | BVTKTC-HSBCKTKT | 17 | cọc |
| 8 | Kẹp cọc tiếp đất - 17 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 17 | cái |
| BR | Bộ nối đất LA cọc số 1 (2) | |||
| 1 | Cọc tiếp địa (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm)): Ø 16- 2,4m - 2 cọc | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cọc |
| 2 | Thép tròn Ø10 (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm) - 5,024Kg x 2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 10,04 | kg |
| 3 | Long đền vuông 50x50x5 - 2 x 2 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Cái |
| 4 | Kẹp cọc tiếp đất - 1 x 2 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 5 | Ống nối chịu lực cho dây AC 95 - 1 x 2 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| BS | Bộ nối đất vỏ thùng và TI cọc số 3 | |||
| 1 | Cọc tiếp địa (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm)): Ø 16- 2,4m - 1 cọc x2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cọc |
| 2 | Thép tròn Ø10 (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm) - 1,76Kg x2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3,52 | kg |
| 3 | Long đền vuông 50x50x5 - 1 cái x2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Cái |
| 4 | Kẹp cọc tiếp đất - 1 cái x2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 5 | Kéo rãi và lắp dây tiếp địa | BVTKTC-HSBCKTKT | 87 | Mét |
| 6 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 1 | BVTKTC-HSBCKTKT | 21 | cọc |
| BT | Bộ dây dẫn xuống 22KV 1 pha | |||
| 1 | Cáp đồng bọc Cu/XLPE/12,7/22(24)KV-25mm² : 6m | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | mét |
| 2 | Kẹp quai dây 50-70mm² +Hotline Clamp dây đồng 25mm² + Bộ chống gảy cáp + nắp chụp bảo vệ : 3bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| BU | Bộ dây dẫn hạ thế Trạm 1x15kVA | |||
| 1 | Co PVC 114 : 4 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 2 | Côdê Ø 114 kẹp ống PVC : 3 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 3 | Côdê cùm thùng kiểm tính (kể cả bulon) : 2 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 4 | Bulông M16x40 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc : 4 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | bộ |
| 5 | Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 + Scot 70 : 1 cuộn (lấy tín hiệu ĐK) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cuộn |
| BV | NHÂN CÔNG THÁO LẮP LẠI VÀ THU HỒI | |||
| 1 | Tháo máy biến áp 1 pha - 1x15kVA | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Máy |
| 2 | Lắp lại máy biến áp 1 pha - 1x15kVA | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Máy |
| 3 | Tháo FCO | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 4 | Lắp FCO | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 5 | Tháo chống sét van | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 6 | Lắp chống sét van | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 7 | Tháo hạ và lắp lại dây dẫn CV16 | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | Mét |
| 8 | Tháo hạ và lắp lại dây dẫn CV25 | BVTKTC-HSBCKTKT | 32 | Mét |
| 9 | Tháo tủ điện phân phói | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cái |
| 10 | Lắp tủ điện phân phói | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cái |
| 11 | Tháo & lắp bộ đà hiện hữu (15kg) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 12 | Tháo & lắp bộ cách điện đỡ thẳng - SĐI-24kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cái |
| BW | 1 TRẠM DI DOI 1x50kVA | |||
| BX | A.PHẦN THIẾT BỊ - sử dụng lại hiện hữu | |||
| BY | B. PHẦN VẬT LIỆU | |||
| BZ | Giá treo 1 MBT (sử dụng lại vật tư hiện hữu) | |||
| 1 | Giá treo máy biến áp 1x50KVA + nắp chụp đầu cực : 1 bộ (sử dụng lại vật tư hiện hữu) | Vật tư sử dụng lại | 0 | bộ |
| 2 | Bulông M18x550 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc: 6 bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | bộ |
| 3 | Bulông M16x50 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc: 2 bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| CA | Giá đỡ FCO combosite (sử dụng lại vật tư hiện hữu) | |||
| 1 | Đà composite 75x75x6-800mm x 2 đầu chụp (sử dụng lại vật tư hiện hữu) | Vật tư sử dụng lại | 0 | bộ |
| 2 | Thanh chống composite ( sử dụng lại vật tư hiện hữu ) | Vật tư sử dụng lại | 0 | thanh |
| 3 | Bulông M16x120 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc: 4 bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 4 | Bulông M16x400 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc: 2 bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| CB | Giá đỡ LA combosite ( sử dụng lại vật tư hiện hữu ) | |||
| 1 | Đà composite 75x75x6-800mm x 2 đầu chụp (sử dụng lại vật tư hiện hữu) | Vật tư sử dụng lại | 0 | bộ |
| 2 | Thanh chống composite (sử dụng lại vật tư hiện hữu) | Vật tư sử dụng lại | 0 | thanh |
| 3 | Bulông M16x120 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc: 4 bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 4 | Bulông M16x400 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc: 2 bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| CC | Bộ tiếp đất lặp lại (cột 14m) - loại 20 cọc - tại trạm 1 pha treo | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm² - (2,24+12,32)kg | BVTKTC-HSBCKTKT | 14,56 | kg |
| 2 | Kẹp nối ép WR cỡ dây 50-70mm2 - 2 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 3 | Đầu cosse Cu 25mm² - 5 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 4 | Đầu cosse Cu 50mm² - 4 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 5 | Ống PVC Ø21 - 6m | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | mét |
| 6 | Bulông M10x30 + 1 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc - 5 bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | bộ |
| 7 | Cọc tiếp địa (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm)): Ø 16- 2,4m - 17 cọc | BVTKTC-HSBCKTKT | 17 | cọc |
| 8 | Kẹp cọc tiếp đất - 17 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 17 | cái |
| CD | Bộ nối đất LA cọc số 1 (2) | |||
| 1 | Cọc tiếp địa (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm)): Ø 16- 2,4m - 2 cọc | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cọc |
| 2 | Thép tròn Ø10 (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm) - 5,024Kg x 2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 10,04 | kg |
| 3 | Long đền vuông 50x50x5 - 2 x 2 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Cái |
| 4 | Kẹp cọc tiếp đất - 1 x 2 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 5 | Ống nối chịu lực cho dây AC 95 - 1 x 2 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| CE | Bộ nối đất vỏ thùng và TI cọc số 3 | |||
| 1 | Cọc tiếp địa (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm)): Ø 16- 2,4m - 1 cọc x2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cọc |
| 2 | Thép tròn Ø10 (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm) - 1,76Kg x2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3,52 | kg |
| 3 | Long đền vuông 50x50x5 - 1 cái x2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Cái |
| 4 | Kẹp cọc tiếp đất - 1 cái x2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 5 | Kéo rãi và lắp dây tiếp địa | BVTKTC-HSBCKTKT | 87 | Mét |
| 6 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 1 | BVTKTC-HSBCKTKT | 21 | cọc |
| CF | Bộ dây dẫn xuống 22KV 1 pha | |||
| 1 | Cáp đồng bọc Cu/XLPE/12,7/22(24)KV-25mm² : 6m | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | mét |
| 2 | Kẹp quai dây 50-70mm² +Hotline Clamp dây đồng 25mm² + Bộ chống gảy cáp + nắp chụp bảo vệ : 1bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| CG | Bộ dây dẫn hạ thế Trạm 1x50kVA | |||
| 1 | Co PVC 114 : 4 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 2 | Côdê Ø 114 kẹp ống PVC : 3 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 3 | Côdê cùm thùng kiểm tính (kể cả bulon) : 2 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 4 | Bulông M16x40 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc : 4 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | bộ |
| 5 | Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 + Scot 70 : 1 cuộn (lấy tín hiệu ĐK) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cuộn |
| CH | NHÂN CÔNG THÁO LẮP LẠI VÀ THU HỒI | |||
| 1 | Tháo máy biến áp 1 pha - 1x50kVA | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Máy |
| 2 | Lắp lại máy biến áp 1 pha - 1x50kVA | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Máy |
| 3 | Tháo FCO | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 4 | Lắp FCO | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 5 | Tháo chống sét van | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 6 | Lắp chống sét van | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 7 | Tháo hạ và lắp lại dây dẫn CV50 | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | Mét |
| 8 | Tháo hạ và lắp lại dây dẫn CV70 | BVTKTC-HSBCKTKT | 32 | Mét |
| 9 | Tháo & lắp bộ cách điện đỡ thẳng - SĐI-24kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cái |
| 10 | Tháo & lắp bộ đà hiện hữu (15kg) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 11 | Tháo tủ điện phân phói | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cái |
| 12 | Lắp tủ điện phân phói | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cái |
| CI | 3 TRẠM DI DOI 3x50kVA | |||
| CJ | A.PHẦN THIẾT BỊ - sử dụng lại hiện hữu | |||
| CK | B. PHẦN VẬT LIỆU | |||
| CL | Giá treo 3 MBT (sử dụng lại vật tư hiện hữu ) | |||
| 1 | Giá treo máy biến áp 3x50 : 1 bộ ( sử dụng lại vật tư hiện hữu ) | Vật tư sử dụng lại | 0 | bộ |
| 2 | Bulông M18x550 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc: 2 bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | bộ |
| 3 | Bulông M16x50 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc: 6 bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | bộ |
| CM | Đà combosite đỡ FCO, LA, Sứ đở ( sử dụng lại vật tư hiện hữu ) - 2 bộ | |||
| 1 | Đà composite 75x75x6-2000mm x 2 đầu chụp (sử dụng lại vật tư hiện hữu) | Vật tư sử dụng lại | 0 | bộ |
| 2 | Thanh chống composite 60x10x1150( sử dụng lại vật tư hiện hữu ) | Vật tư sử dụng lại | 0 | thanh |
| 3 | Côdê chống lắc Ø200: 1 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 4 | Bulông M16x120 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc: 4 bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | bộ |
| 5 | Bulông M16x400 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc: 2 bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | bộ |
| CN | Giá đỡ LA combosite ( sử dụng lại vật tư hiện hữu ) | |||
| 1 | Đà composite 75x75x6-800mm x 2 đầu chụp (sử dụng lại vật tư hiện hữu) | Vật tư sử dụng lại | 0 | bộ |
| 2 | Thanh chống composite (sử dụng lại vật tư hiện hữu ) | Vật tư sử dụng lại | 0 | thanh |
| 3 | Bulông M16x120 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc: 4 bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 4 | Bulông M16x400 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc: 2 bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| CO | Bộ tiếp đất lặp lại (cột 14m) - loại 21 cọc - tại trạm 3 pha treo | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm² - (2,24+12,32)kg | BVTKTC-HSBCKTKT | 43,68 | kg |
| 2 | Kẹp nối ép WR cỡ dây 50-70mm2 - 2 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 3 | Đầu cosse Cu 25mm² - 5 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | cái |
| 4 | Đầu cosse Cu 50mm² - 4 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 15 | cái |
| 5 | Ống PVC Ø21 - 6m | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | mét |
| 6 | Bulông M10x30 + 1 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc - 5 bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 15 | bộ |
| 7 | Cọc tiếp địa (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm)): Ø 16- 2,4m - 17 cọc | BVTKTC-HSBCKTKT | 51 | cọc |
| 8 | Kẹp cọc tiếp đất - 17 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 51 | cái |
| CP | Bộ nối đất LA cọc số 1 (2) | |||
| 1 | Cọc tiếp địa (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm)): Ø 16- 2,4m - 2 cọc | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cọc |
| 2 | Thép tròn Ø10 (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm) - 5,024Kg x 2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 30,12 | kg |
| 3 | Long đền vuông 50x50x5 - 2 x 2 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | Cái |
| 4 | Kẹp cọc tiếp đất - 1 x 2 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 5 | Ống nối chịu lực cho dây AC 95 - 1 x 2 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| CQ | Bộ nối đất vỏ thùng và TI cọc số 3 | |||
| 1 | Cọc tiếp địa (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm)): Ø 16- 2,4m - 1 cọc x2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cọc |
| 2 | Thép tròn Ø10 (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm) - 1,76Kg x2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 10,56 | kg |
| 3 | Long đền vuông 50x50x5 - 1 cái x2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Cái |
| 4 | Kẹp cọc tiếp đất - 1 cái x2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 5 | Kéo rãi và lắp dây tiếp địa | BVTKTC-HSBCKTKT | 261 | Mét |
| 6 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 1 | BVTKTC-HSBCKTKT | 63 | cọc |
| CR | Bộ dây dẫn xuống 22KV 3 pha | |||
| 1 | Cáp đồng bọc Cu/XLPE/12,7/22(24)KV-25mm² - (SDL vật tư hiện hữu) | Vật tư sử dụng lại | 0 | mét |
| 2 | Kẹp quai dây 50-70mm² +Hotline Clamp dây đồng 25mm² + Bộ chống gảy cáp + nắp chụp bảo vệ : 3bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | bộ |
| CS | Bộ dây dẫn hạ thế Trạm 3x50kVA | |||
| 1 | Co PVC 114 : 9 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 27 | cái |
| 2 | Côdê Ø 114 kẹp ống PVC : 6 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | cái |
| 3 | Côdê cùm thùng kiểm tính (kể cả bulon) : 2 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 4 | Bulông M16x40 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc : 4 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | bộ |
| 5 | Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 + Scot 70 : 1 cuộn (lấy tín hiệu ĐK) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cuộn |
| CT | C. NHÂN CÔNG THÁO LẮP LẠI VÀ THU HỒI | |||
| 1 | Tháo máy biến áp 1 pha - 3x50kVA | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | Máy |
| 2 | Lắp lại máy biến áp 1 pha - 3x50kVA | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | Máy |
| 3 | Tháo FCO | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | Bộ |
| 4 | Lắp FCO | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | Bộ |
| 5 | Tháo chống sét van | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | Bộ |
| 6 | Lắp chống sét van | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | Bộ |
| 7 | Tháo hạ và lắp lại dây dẫn CV95 | BVTKTC-HSBCKTKT | 57 | Mét |
| 8 | Tháo hạ và lắp lại dây dẫn CV120 | BVTKTC-HSBCKTKT | 144 | Mét |
| 9 | Tháo & lắp bộ cách điện đỡ thẳng - SĐI-24kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | Cái |
| 10 | Tháo & lắp bộ đà hiện hữu (25kg) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| 11 | Tháo tủ điện phân phói | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Cái |
| 12 | Lắp tủ điện phân phói | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Cái |
| CU | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP 3x50KVA (5 TRẠM) | |||
| CV | A.PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Máy biến áp 1P loại 12,7/0,22kV- 50kVA - (Vật tư A cấp) | Vật tư A cấp | 0 | máy |
| 2 | Lắp đặt máy biến áp 1P loại 12,7/0,22kV- 50kVA | BVTKTC-HSBCKTKT | 15 | máy |
| 3 | Chụp bảo vệ MBA | BVTKTC-HSBCKTKT | 15 | máy |
| 4 | FCO 15/27kV-100A (kể cả Bass, kể cả nắp chụp) - (Vật tư A cấp) | Vật tư A cấp | 0 | bộ |
| 5 | Lắp đặt FCO 15/27kV-100A | BVTKTC-HSBCKTKT | 15 | bộ |
| 6 | FuseLink 8K | BVTKTC-HSBCKTKT | 15 | cái |
| 7 | Chống sét van LA 18kV - 10kA (kể cả nắp chụp bảo vệ) -(Vật tư A cấp) | Vật tư A cấp | 0 | bộ |
| 8 | Lắp đặt LA 18kV - 10kA | BVTKTC-HSBCKTKT | 15 | bộ |
| 9 | MCCB 3 cực 600V -225A: 01 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 10 | TI HT 250/5A O.D: 03 cái - (Vật tư A cấp và lắp đặt) | Vật tư A cấp | 0 | cái |
| 11 | Điện năng kế 3 phase - 4 wires 230V/400V-5A: 01 cái - (Vật tư A cấp và lắp đặt) | Vật tư A cấp | 0 | cái |
| CW | Giá chùm treo 3 MBT | |||
| 1 | Giá chùm treo máy biến áp 3x50: 1 bộ/trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | bộ |
| 2 | Bulông M16x50 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc: 6 bộ/trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 30 | bộ |
| 3 | Bulông M16x600 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc: 2 bộ/trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 10 | bộ |
| CX | Bộ xà đỡ 2400 chống lắc đặt 3LBFCO - X24-FCO(LBFCO) | |||
| 1 | Thanh xà hộp L75 x 75 x 6 -2400 Composite: dài 2.4m đỡ FCO: 1 bộ/trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | Cây |
| 2 | Thanh chống Composite 60x10x1150: 1 bộ/trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | Thanh |
| 3 | Bulông M16x400 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc: 2 bộ/trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 10 | bộ |
| 4 | Bulông M16x120 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc: 1 bộ/trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | bộ |
| 5 | Bộ cách điện đứng porcelain 24kV + ty D20 (loại có bán dẫn) : 3 cái/trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 15 | cái |
| 6 | Cáp đồng bọc 600V-VC30/10 : 2,2m/trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 33 | mét |
| 7 | Lắp sứ đứng 10-35kV cho trạm biến áp | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | sứ |
| 8 | Lắp đà trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,5 | tấn |
| CY | Bộ tiếp đất lặp lại (cột 14m) - loại 21 cọc - tại trạm 3 pha treo | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm² - (2,24+12,32)kg/trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 72,8 | kg |
| 2 | Kẹp nối ép WR cỡ dây 50-70mm2 - 2 cái/trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 10 | cái |
| 3 | Đầu cosse Cu 25mm² - 5 cái/trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 20 | cái |
| 4 | Đầu cosse Cu 50mm² - 4 cái/trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 25 | cái |
| 5 | Ống PVC Ø21 - 6m/trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 30 | mét |
| 6 | Bulông M10x30 + 1 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc - 5 bộ/trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 25 | bộ |
| 7 | Cọc tiếp địa (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm)): Ø 16- 2,4m - 17 cọc/trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 85 | cọc |
| 8 | Kẹp cọc tiếp đất - 17 cái/trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 85 | cái |
| CZ | Bộ nối đất LA cọc số 1 (2) | |||
| 1 | Cọc tiếp địa (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm)): Ø 16- 2,4m - 2 cọc/trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 10 | cọc |
| 2 | Thép tròn Ø10 (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm) - 5,024Kg x 2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 50,2 | kg |
| 3 | Long đền vuông 50x50x5 - 2 x 2 cái/trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 20 | Cái |
| 4 | Kẹp cọc tiếp đất - 1 x 2 cái/trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 10 | cái |
| 5 | Ống nối chịu lực cho dây AC 95 - 1 x 2 cái/trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 10 | cái |
| DA | Bộ nối đất LA cọc số 1 (2) | |||
| 1 | Cọc tiếp địa (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm)): Ø 16- 2,4m - 1 cọc/trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cọc |
| 2 | Thép tròn Ø10 (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm) - 1,76Kg/trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 8,8 | kg |
| 3 | Long đền vuông 50x50x5 - 1 cái/trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | Cái |
| 4 | Kẹp cọc tiếp đất - 1 cái/trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 5 | Kéo rãi và lắp dây tiếp địa | BVTKTC-HSBCKTKT | 420 | Mét |
| 6 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 1 | BVTKTC-HSBCKTKT | 100 | cọc |
| DB | Bộ dây dẫn xuống 22KV 3 pha | |||
| 1 | Cáp đồng bọc Cu/XLPE/12,7/22(24)KV-25mm² : 9m | BVTKTC-HSBCKTKT | 45 | mét |
| 2 | Kẹp quai dây 50-70mm² +Hotline Clamp dây đồng 25mm² + Bộ chống gảy cáp + nắp chụp bảo vệ : 3bộ/trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 15 | bộ |
| DC | Bộ dây dẫn hạ thế Trạm 3x50KVA | |||
| 1 | Cáp đồng bọc 600V-CV120 : 2mx3mx8m/trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 240 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc 600V-CV95 : 19m/trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 95 | mét |
| 3 | Đầu cosse Cu 120mm² : 9 cái/trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 45 | cái |
| 4 | Đầu cosse Cu 95mm² : 3 cái/trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 15 | cái |
| 5 | Chụp bảo vệ đầu bịt cáp (3 màu) : (9+3) cái/trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 60 | cái |
| 6 | Ống PVC Ø114 : 12m/trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 60 | mét |
| 7 | Co PVC 114 : 9 cái/trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 45 | cái |
| 8 | Côdê Ø 114 kẹp ống PVC : 6 cái/trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 30 | cái |
| 9 | Côdê cùm thùng kiểm tính (kể cả bulon) : 2 cái/trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 10 | cái |
| 10 | Bulon 5x80 mạ nhúng (gắn Aptomat) : 2 cái/trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 10 | bộ |
| 11 | Bulon 4x20 mạ nhúng (gắn điện kế) : 3 cái/trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 15 | bộ |
| 12 | Bulông M16x40 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc : 4 cái/trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 20 | bộ |
| 13 | Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 + Scot 70 : 1 cuộn/trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 15 | cuộn |
| 14 | Thùng trạm 2 ngăn (loại đứng) loại composite (1400x600x400) - (Vật tư A cấp) | Vật tư A cấp | 0 | cái |
| 15 | Lắp đặt thùng trạm 2 ngăn (loại đứng) loại composite (1400x600x400) | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 16 | Ổ khóa : 1 cái/trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 17 | Côdê tủ dẹt 5x50+U40x600+Bulông : 2 cái/trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 10 | cái |
| 18 | Bakelit 200x400 dầy 5mm : 1 cái/trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 19 | Đầu cosse Cu 4mm² : 38 cái/trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 190 | cái |
| 20 | Cáp CVV11x4mm² : 2m/trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 10 | mét |
| 21 | Bảng tên trạm ( theo mẫu Điện lực ) 1 cái/trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | Bảng |
| DD | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP 3P 250KVA (2 TRẠM) | |||
| DE | A.PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Máy biến áp 3P loại 22/0,4kV- 250kVA- (Vật tư A cấp) | Vật tư A cấp | 0 | máy |
| 2 | Lắp đặt máy biến áp 3P loại 22/0,4kV- 250kVA | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | máy |
| 3 | Chụp bảo vệ MBA | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | máy |
| 4 | FCO 15/27kV-100A (kể cả Bass, kể cả nắp chụp) - (Vật tư A cấp) | Vật tư A cấp | 0 | bộ |
| 5 | Lắp đặt FCO 15/27kV-100A | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | bộ |
| 6 | FuseLink 10K | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 7 | Chống sét van LA 18kV - 10kA (kể cả nắp chụp bảo vệ) -(Vật tư A cấp) | Vật tư A cấp | 0 | bộ |
| 8 | Lắp đặt LA 18kV - 10kA | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | bộ |
| 9 | Tủ phân phối 3 pha 250kVA | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 10 | MCCB 3 cực 600V -400A: 01 cái/trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 11 | TI HT 400/5A O.D: 03 cái - (Vật tư A cấp và lắp đặt) | Vật tư A cấp | 0 | cái |
| 12 | Điện năng kế 3 phase - 4 wires 230V/400V-5A: 01 cái - gián tiếp - (Vật tư A cấp và lắp đặt) | Vật tư A cấp | 0 | cái |
| DF | B. PHẦN VẬT LIỆU | |||
| DG | Bộ đà đỡ máy biến áp trụ ghép | |||
| 1 | Đà sắt U160x68x5 dài 1907 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,058 | tấn |
| 2 | Đà sắt U160x68x5 dài 1700 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,052 | tấn |
| 3 | Đà sắt U100x46x4,5 dài 500 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,0085 | tấn |
| 4 | Đà sắt U100x46x4,5 dài 700 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,012 | tấn |
| 5 | Đà sắt U100x46x4,5 dài 1100 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,0191 | tấn |
| 6 | Đà sắt U100x46x4,5 dài 1460 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,04 | tấn |
| 7 | Đà sắt U160x68x5 dài 700 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,02 | tấn |
| 8 | Đà sắt U100x46x4,5 dài 900 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,02 | tấn |
| 9 | Bulông M16x700 2ĐR+ 2 Vòng đệm vuông + 2 Đai ốc : 6 bộ/trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | bộ |
| 10 | Bulông M16x400 2ĐR+ 2 Vòng đệm vuông + 2 Đai ốc : 4 bộ/trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | bộ |
| 11 | Bulông M16x150 2ĐR+ 2 Vòng đệm vuông + 2 Đai ốc : 4 bộ/trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | bộ |
| 12 | Bulông M16x100 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc : 10bộ/trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 20 | bộ |
| 13 | Bulông M16x50 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc : 22 bộ/trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 44 | bộ |
| DH | Bộ xà đỡ 2400 chống lắc đặt 3LBFCO - X24-FCO(LBFCO) | |||
| 1 | Thanh xà hộp L75 x 75 x 6 -2400 Composite | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Cây |
| 2 | Thanh chống Composite 60x10x1150 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Thanh |
| 3 | Bulông M16x400 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | bộ |
| 4 | Bulông M16x120 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | bộ |
| 5 | Bộ cách điện đứng porcelain 24kV + ty D20 (loại có bán dẫn) : 3 cái/trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 6 | Cáp đồng bọc 600V-VC30/10 : 2,2m/bộ/trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 13,2 | mét |
| 7 | Lắp sứ đứng 10-35kV cho trạm biến áp | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | sứ |
| 8 | Đà sắt U160x68x5 dài 700 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | tấn |
| DI | Bộ tiếp đất lặp lại (cột 14m) - loại 21 cọc - tại trạm 3 pha ngồi | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm² - (2,24+12,32)kg/trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 29,12 | kg |
| 2 | Kẹp nối ép WR cỡ dây 50-70mm2 - 2 cái/trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 3 | Đầu cosse Cu 25mm² - 5 cái/trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | cái |
| 4 | Đầu cosse Cu 50mm² - 4 cái/trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 10 | cái |
| 5 | Ống PVC Ø21 - 6m/trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | mét |
| 6 | Bulông M10x30 + 1 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc - 5 bộ/trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 10 | bộ |
| 7 | Cọc tiếp địa (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm)): Ø 16- 2,4m - 17 cọc/trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 34 | cọc |
| 8 | Kẹp cọc tiếp đất - 17 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 34 | cái |
| DJ | Bộ nối đất LA cọc số 1 (2) | |||
| 1 | Cọc tiếp địa (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm)): Ø 16- 2,4m - 2 cọc/trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cọc |
| 2 | Thép tròn Ø10 (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm) - 5,024Kg x 2/trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 20,08 | kg |
| 3 | Long đền vuông 50x50x5 - 2 x 2 cái/trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | Cái |
| 4 | Kẹp cọc tiếp đất - 1 x 2 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 5 | Ống nối chịu lực cho dây AC 95 - 1 x 2 cái/trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| DK | Bộ nối đất LA cọc số 1 (2) | |||
| 1 | Cọc tiếp địa (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm)): Ø 16- 2,4m - 1 cọc/trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cọc |
| 2 | Thép tròn Ø10 (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm) - 1,76Kg/trma5 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3,52 | kg |
| 3 | Long đền vuông 50x50x5 - 1 cái/trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Cái |
| 4 | Kẹp cọc tiếp đất - 1 cái/trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 5 | Kéo rãi và lắp dây tiếp địa | BVTKTC-HSBCKTKT | 168 | Mét |
| 6 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 1 | BVTKTC-HSBCKTKT | 40 | cọc |
| DL | Bộ dây dẫn xuống 22KV 3 pha | |||
| 1 | Cáp đồng bọc Cu/XLPE/12,7/22(24)KV-25mm² : 30m/trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 60 | mét |
| 2 | Kẹp quai dây 50-70mm² +Hotline Clamp dây đồng 25mm² + Bộ chống gảy cáp + nắp chụp bảo vệ : 3bộ/trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | bộ |
| DM | Bộ dây dẫn hạ thế Trạm 250KVA | |||
| 1 | Cáp đồng bọc 600V-CV240 : 2x3x8m/trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 96 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc 600V-CV185 : 19m/trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 38 | mét |
| 3 | Đầu cosse Cu 240mm² : 9 cái/trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | cái |
| 4 | Đầu cosse Cu 185mm² : 3 cái/trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 5 | Chụp bảo vệ đầu bịt cáp (3 màu) : (3+9) cái/trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 24 | cái |
| 6 | Côdê Ø 114 kẹp ống PVC : 6 cái/trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | cái |
| 7 | Côdê cùm thùng kiểm tính (kể cả bulon) : 2 cái/trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 8 | Ống PVC Ø114 bảo vệ cáp hạ thế:18 m/trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 36 | mét |
| 9 | Co PVC 114 : 9 cái/trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | cái |
| 10 | Bulon 5x80 mạ nhúng (gắn Aptomat) : 2 bộ/trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | bộ |
| 11 | Bulon 4x20 mạ nhúng (gắn điện kế) : 3 bộ/trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | bộ |
| 12 | Bulông M16x40 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc : 4 bộ/trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | bộ |
| 13 | Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 + Scot 70: 1 hộp/trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cuộn |
| 14 | Thùng trạm 2 ngăn (loại đứng) loại composite (1400x600x400) : 1 cái/trạm | Vật tư A cấp | 0 | cái |
| 15 | Lắp Thùng trạm 2 ngăn (loại đứng) loại composite (1400x600x400): 1 cái/trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 16 | Ổ khóa: 1cái/trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 17 | Côdê tủ dẹt 5x50+U40x600+Bulông: 2 cái/trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | cái |
| 18 | Bakelit 200x400 dầy 5mm: 1 cái/trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 19 | Đầu cosse Cu 2,5mm² : 38 cái/trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 152 | cái |
| 20 | Cáp CVV11x4mm² : 2m ĐK/trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | mét |
| 21 | Bảng tên trạm ( theo mẫu Điện lực ) : 1 cái/trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Bảng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi