Gói thầu: Thi công xây dựng công trình “Cải tạo và phát triển lưới điện phân phối khu vực Điện lực Phan Rang–Tháp Chàm năm 2020”

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200723550-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/07/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Ninh Thuận
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình “Cải tạo và phát triển lưới điện phân phối khu vực Điện lực Phan Rang–Tháp Chàm năm 2020”
Số hiệu KHLCNT 20200723229
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn KHCB của Tổng công ty Điện lực miền Nam cấp và vốn vay thương mại
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-13 16:37:00 đến ngày 2020-07-24 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 10,419,294,107 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 156,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG - VÙNG 3
B PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 3 PHA XÂY DỰNG MỚI
C Phần móng
1 Đào đăp rảnh tiếp đất đường dây BVTKTC-HSBCKTKT 14 Bộ
2 Đào đăp rảnh tiếp đất trạm , thiết bị LBS, cáp ngầm BVTKTC-HSBCKTKT 13 Bộ
3 Móng cột 12m cho cột ghép sát - MBT12-2 (Máy) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Móng
4 Móng cột 12m cho cột ghép sát - MBT12-2 (Thủ công) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Móng
5 Móng cột 14m ghép sát lệch - MBTL14-2 ( máy) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Móng
6 Móng cột 12m - MBTL12 lệch (Thủ công) BVTKTC-HSBCKTKT 15 Móng
7 Móng cột 12m - MBTL12 lệch (Máy) BVTKTC-HSBCKTKT 23 Móng
8 Móng cột 12m - MBT12 (Máy) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Móng
9 Móng cột 12m cho cột ghép sát lệch - MBTL12-2 (thủ công) BVTKTC-HSBCKTKT 7 Móng
10 Móng cột 12m cho cột ghép sát lệch - MBTL12-2 (Máy) BVTKTC-HSBCKTKT 11 Móng
11 Móng cột 14m ghép sát - MBT14-2 (Máy) BVTKTC-HSBCKTKT 2 Móng
12 Móng cột 14m ghép sát - MBT14-2 ( Thủ công) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Móng
D Phần tiếp địa
1 Bộ tiếp đất lặp lại (cột 14m) - loại 20 cọc - lắp LBS BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
2 Bộ tiếp đất lặp lại (cột 14m) - loại 1 cọc (Đào thủ công) BVTKTC-HSBCKTKT 2 Bộ
3 Bộ tiếp đất lặp lại (cột 12m) - loại 1 cọc BVTKTC-HSBCKTKT 11 Bộ
E Phần cột
1 Cột bê tông ly tâm 12m, lực đầu cột 540kgf BVTKTC-HSBCKTKT 39 Cột
2 Cột bê tông ly tâm 12m, lực đầu cột 900kgf BVTKTC-HSBCKTKT 40 Cột
3 cột bê tông ly tâm 14m (Lực đầu cột 850 - 900kgf) BVTKTC-HSBCKTKT 8 Trụ
F Phần xà, néo
1 Bộ xà đơn 2400 cột đơn - X-24Đ BVTKTC-HSBCKTKT 2 Bộ
2 Bộ xà cân kép 2000 cột ghép sát - X-20K.2 BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
3 Bộ xà Composite cân đỡ chống lắc đặt 2FCO(LB.FCO) - X.COM-24-FCO(LB.FCO) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
4 Bộ xà cân kép 2400 cột BTLT 20m ghép sát X-24K.2 BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
5 Bộ xà cân kép 2400 cột ghép sát - X-24K.2 BVTKTC-HSBCKTKT 16 Bộ
6 Bộ xà kép 2400 cột đơn - X-24K BVTKTC-HSBCKTKT 3 Bộ
7 Bộ xà đơn 2000 cột đơn lệch - X-20ĐL BVTKTC-HSBCKTKT 33 Bộ
8 Bộ xà kép 2000 cột đơn lệch - X-20KL BVTKTC-HSBCKTKT 2 Bộ
9 Bộ xà lệch kép L75x75x6 dài 2,2m: X-22KL.2 BVTKTC-HSBCKTKT 6 Bộ
10 Bộ xà đơn 800 cột đơn lệch - X-8ĐL BVTKTC-HSBCKTKT 5 Bộ
11 Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 0,8m: X-8KL BVTKTC-HSBCKTKT 2 Bộ
G Phần dây, sứ và phụ kiện
1 Dây dẫn nhôm lõi thép trần AC 150/19: (25,50 mét) BVTKTC-HSBCKTKT 14 kg
2 Dây dẫn nhôm lõi thép trần AC 50/8: (2.257,26 mét) BVTKTC-HSBCKTKT 440 kg
3 Dây nhôm lõi thép chống thấm cách điện XLPE ACXH vỏ HDPE- 24KV-240mm² BVTKTC-HSBCKTKT 78 mét
4 Dây nhôm lõi thép chống thấm cách điện XLPE ACXH vỏ HDPE- 24KV-70mm² BVTKTC-HSBCKTKT 6.141 mét
5 Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa - Đth-U BVTKTC-HSBCKTKT 39 bộ
6 Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa cho cột ghép sát - Đth-U-2 BVTKTC-HSBCKTKT 12 bộ
7 Bộ Uclevis néo dây trung hòa vào cột - Nth-U BVTKTC-HSBCKTKT 5 bộ
8 Bộ Uclevis néo dây trung hòa vào cột ghép sát - Nth-U-2 BVTKTC-HSBCKTKT 18 bộ
9 Bộ giáp níu dây trung hòa vào cột - Nth-T150-G BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
10 Bộ giáp níu dây trung hòa vào cột ghép sát - Nth-T150-2-G BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
11 Bộ cách điện đứng loại chống nhiễm mặn - SĐU-24kV-CNM BVTKTC-HSBCKTKT 220 bộ
12 Bộ cách điện đỡ thẳng loại chống nhiễm mặn - SĐI-24kV-CNM BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
13 Chuỗi cách điện néo Polymer 24kV-70kN (dây ACXH70) Lắp vào xà - CĐN Polymer-X-G - (Vật tư A cấp gồm: chuỗi cách điện treo Polymer 24kV và móc treo chữ U. Các vật tư còn lại nhà thầu cấp) BVTKTC-HSBCKTKT 63 bộ
14 Chuỗi cách điện néo Polymer 24kV-70kN (dây ACXH240) Lắp vào xà - CĐN Polymer-X-G - (Vật tư A cấp gồm: chuỗi cách điện treo Polymer 24kV và móc treo chữ U. Các vật tư còn lại nhà thầu cấp) BVTKTC-HSBCKTKT 6 bộ
15 Chuỗi cách điện néo Polymer 24kV - 70KN (dây ACXH70) Lắp vào cột ghép sát: CĐN Polymer-T2 - (Vật tư A cấp gồm: chuỗi cách điện treo Polymer 24kV và móc treo chữ U. Các vật tư còn lại nhà thầu cấp) BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
H Phụ kiện
1 Phụ kiện lắp đặt LBS + 3 LTD BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
2 Bộ Boulon ghép trụ BTLT 14m BVTKTC-HSBCKTKT 4 bộ
3 Bộ Boulon ghép trụ BTLT 12m BVTKTC-HSBCKTKT 20 bộ
4 Rack 4 sứ + sứ ống chỉ BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
5 Phần bổ sung cho nhánh rẽ nhà dân BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
6 Kẹp quai dây 50-70mm² +Hotline Clamp dây đồng 50mm² + Bộ chống gảy cáp + nắp chụp bảo vệ BVTKTC-HSBCKTKT 23 bộ
7 Kẹp quai dây ACXH-70mm²+ nắp chụp ( Mở bọc tiếp địa cố định ) BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
8 Kẹp dừng cáp ABC cỡ 4x120mm² BVTKTC-HSBCKTKT 11 cái
9 Kẹp treo cáp ABC cỡ 4x120mm² BVTKTC-HSBCKTKT 12 cái
10 Kẹp nối bọc cách điện IPC cỡ dây 95-95mm² BVTKTC-HSBCKTKT 54 cái
11 Kẹp nối bọc cách điện IPC cỡ dây 120mm² BVTKTC-HSBCKTKT 18 cái
12 Bulông móc 16x300 + 2 Vòng đệm vuông BVTKTC-HSBCKTKT 30 bộ
13 Bulông móc 16x650 + 2 Vòng đệm vuông BVTKTC-HSBCKTKT 15 bộ
14 Bulông M16x300 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc BVTKTC-HSBCKTKT 6 bộ
15 Kẹp Splitbolt cỡ 50mm² BVTKTC-HSBCKTKT 10 cái
16 Ống nối chịu lực cho dây AC50 BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
17 Ống nối chịu lực cho dây ACXH 70 BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
18 Kẹp nối ép WR cỡ dây 50-70mm2 - và dây ACXH70mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 45 cái
19 Kẹp nối ép WR cỡ dây 120-240 - và dây ACXH240mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 8 cái
20 Ống co nhiệt (1m/mối nối) BVTKTC-HSBCKTKT 49 Mét
21 Cáp đồng bọc 600V-VC30/10 - 0,407Kg/Km) BVTKTC-HSBCKTKT 495 mét
22 Cáp đồng bọc Cu/XLPE/12,7/22(24)KV-50mm² BVTKTC-HSBCKTKT 9 mét
23 Cáp đồng bọc Cu/XLPE/12,7/22(24)KV-185mm² BVTKTC-HSBCKTKT 9 mét
24 Kẹp quai dây 185-240mm² +Hotline Clamp dây đồng 185mm² + Bộ chống gảy cáp + nắp chụp bảo vệ BVTKTC-HSBCKTKT 6 bộ
25 Ống nối chịu lực cho dây ACXH 70 BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
26 Kéo rải căng dây lấy độ võng dây dẫn nhôm lõi thép trần AC-150/19 BVTKTC-HSBCKTKT 0,025 km
27 Kéo rải căng dây lấy độ võng dây dẫn nhôm lõi thép trần AC-50/8 BVTKTC-HSBCKTKT 2,213 km
28 Kéo rải căng dây lấy độ võng dây nhôm lõi thép chống thấm cách điện XLPE ACXH- 24KV-240mm² BVTKTC-HSBCKTKT 0,076 km
29 Kéo rải căng dây lấp độ võng dây nhôm lõi thép chống thấm cách điện XLPE ACXH - 24KV-70mm² BVTKTC-HSBCKTKT 6,021 km
I Phần thiết bị đường dây
1 LBFCO 15/27KV-100A (kể cả Bass) - (Vật tư A cấp) Vật tư A cấp 0 bộ
2 Lắp đặt LBFCO 15/27KV-100A BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
3 FuseLink 20K BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
4 TU 12,7/0,24kV-1000VA - (Vật tư A cấp) Vật tư A cấp 0 bộ
5 Lắp đặt TU 12,7/0,24kV-1000VA BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
6 LBS 24KV 630A OD S&S - (Vật tư A cấp) Vật tư A cấp 0 bộ
7 Lắp đặt LBS 24KV 630A BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
8 LTD 24kV-600A - (Vật tư A cấp) Vật tư A cấp 0 bộ
9 Lắp đặt LTD 24kV-600A BVTKTC-HSBCKTKT 3 bộ
10 Chống sét van LA 18kV - 10kA (kể cả nắp chụp bảo vệ) - (Vật tư A cấp) Vật tư A cấp 0 bộ
11 Lắp đặt chống sét van LA 18kV - 10kA (kể cả nắp chụp bảo vệ) BVTKTC-HSBCKTKT 6 bộ
J PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ XÂY DỰNG MỚI - THU HỒI
1 Tháo thu hồi kẹp dừng cáp ABC BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
2 Tháo thu hồi kẹp treo cáp ABC BVTKTC-HSBCKTKT 7 Bộ
3 Cắt cột bê tông ly tâm 8,5 m BVTKTC-HSBCKTKT 4,8 m
4 Cắtcột bê tông ly tâm 7,5 m BVTKTC-HSBCKTKT 0,8 m
5 Nhổ, thu hồi trụ bê tông 8,5m BVTKTC-HSBCKTKT 18 Cột
K PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ XÂY DỰNG MỚI - THÁO LẮP
1 Tháo lắp lại kẹp dừng cáp ABC BVTKTC-HSBCKTKT 3 Bộ
2 Tháo lắp lại kẹp treo cáp ABC BVTKTC-HSBCKTKT 13 Bộ
3 Tháo lắp nhánh rẽ vào nhà 53 nhánh (2xAV22-15m) BVTKTC-HSBCKTKT 1,59 Km
4 Tháo lắp điện kế BVTKTC-HSBCKTKT 53 Cái
L PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ CẢI TẠO:
M Phần móng
1 Đào đăp rảnh tiếp đất đường dây BVTKTC-HSBCKTKT 10 Bộ
2 Móng cột 12m - MBTL12 lệch (Thủ công) BVTKTC-HSBCKTKT 3 Móng
3 Móng cột 12m - MBTL12 lệch (Máy) BVTKTC-HSBCKTKT 5 Móng
4 Móng cột 12m cho cột ghép sát lệch - MBTL12-2 (thủ công) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Móng
5 Móng cột 12m cho cột ghép sát lệch - MBTL12-2 (Máy) BVTKTC-HSBCKTKT 2 Móng
6 Móng cột 14m - MBT14 (Đào máy) BVTKTC-HSBCKTKT 4 Móng
7 Móng cột 14m - MBT14 (Đào thủ công) BVTKTC-HSBCKTKT 2 Móng
8 Móng cột 14m hiện hữu bổ sung cột bêtông ghép sát đúc tại chổ - M14hh-2BT (Thủ công) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Móng
9 Móng cột 12m - MBT12 (Máy) BVTKTC-HSBCKTKT 2 Móng
10 Móng cột 12m - MBT12 (Thủ công) BVTKTC-HSBCKTKT 2 Móng
11 Móng cột 12m cho cột ghép sát - MBT12-2 (Máy) BVTKTC-HSBCKTKT 4 Móng
12 Móng cột 12m cho cột ghép sát - MBT12-2 (Thủ công) BVTKTC-HSBCKTKT 2 Móng
13 Móng cột 14m ghép sát - MBT14-2 (Máy) BVTKTC-HSBCKTKT 4 Móng
14 Móng cột 14m ghép sát - MBT14-2 ( Thủ công) BVTKTC-HSBCKTKT 3 Móng
15 Móng cột bê tông lệch 14m - MBTL14 (Đào máy) BVTKTC-HSBCKTKT 3 Móng
16 Móng cột bê tông lệch 14m - MBTL14 (Đào thủ công) BVTKTC-HSBCKTKT 2 Móng
17 Móng cột 14m ghép sát lệch - MBTL14-2 ( máy) BVTKTC-HSBCKTKT 3 Móng
18 Móng cột 14m ghép sát lệch - MBTL14-2 ( Thủ công) BVTKTC-HSBCKTKT 3 Móng
N Phần tiếp địa
1 Bộ tiếp đất lặp lại (cột 12m) - loại 1 cọc BVTKTC-HSBCKTKT 5 Bộ
2 Bộ tiếp đất lặp lại (cột 14m) - loại 1 cọc (Đào thủ công) BVTKTC-HSBCKTKT 5 Bộ
O Phần cột
1 Cột bê tông ly tâm 12m, lực đầu cột 540kgf BVTKTC-HSBCKTKT 12 Cột
2 Cột bê tông ly tâm 12m, lực đầu cột 900kgf BVTKTC-HSBCKTKT 18 Cột
3 cột bê tông ly tâm 14m (Lực đầu cột 850 - 900kgf) BVTKTC-HSBCKTKT 38 Trụ
P Phần xà, néo
1 Bộ xà đơn 2400 cột đơn - X-24Đ BVTKTC-HSBCKTKT 4 Bộ
2 Bộ xà kép 2400 cột đơn - X-24K BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
3 Bộ xà kép 2400 cột đơn - X-24K-TS BVTKTC-HSBCKTKT 2 Bộ
4 Bộ xà đơn 2000 cột đơn lệch - X-20ĐL BVTKTC-HSBCKTKT 13 Bộ
5 Bộ xà đơn 2000 cột đơn lệch 2/3 - X-20ĐL2/3 BVTKTC-HSBCKTKT 5 Bộ
6 Bộ xà lệch kép L75x75x6 dài 2,2m: X-22KL.2 BVTKTC-HSBCKTKT 11 Bộ
7 Bộ xà lệch kép L75x75x6 dài 2,0m: X-20KL.2 BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
8 Bộ tháp kép 3000 cột đơn - TS-30K BVTKTC-HSBCKTKT 19 Bộ
9 Bộ tháp kép 3000 cột đơn - TS-30K-TS BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
10 Bộ xà cân kép 2400 cột ghép sát - X-24K.2 BVTKTC-HSBCKTKT 17 Bộ
11 Bộ Boulon ghép trụ BTLT 14m BVTKTC-HSBCKTKT 14 bộ
12 Bộ Boulon ghép trụ BTLT 12m BVTKTC-HSBCKTKT 9 bộ
Q Phần dây, sứ và phụ kiện
1 Dây dẫn nhôm lõi thép trần AC 150/19: (1.906,38 mét) BVTKTC-HSBCKTKT 1.056 kg
2 Dây dẫn nhôm lõi thép trần AC 50/8: (10,20 mét) BVTKTC-HSBCKTKT 2 kg
3 Dây nhôm lõi thép chống thấm cách điện XLPE ACXH vỏ HDPE- 24KV-240mm² BVTKTC-HSBCKTKT 10.771 mét
4 Dây nhôm lõi thép chống thấm cách điện XLPE ACXH vỏ HDPE- 24KV-70mm² BVTKTC-HSBCKTKT 61 mét
5 Cáp hạ thế ABC 4x120 BVTKTC-HSBCKTKT 50 mét
6 Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa - Đth-U BVTKTC-HSBCKTKT 23 bộ
7 Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa cho cột ghép sát - Đth-U-2 BVTKTC-HSBCKTKT 14 bộ
8 Bộ Uclevis néo dây trung hòa vào cột ghép sát - Nth-U-2-150 BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
9 Bộ Uclevis néo dây trung hòa vào cột ghép sát - Nth-U-2 BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
10 Bộ giáp níu dây trung hòa vào cột - Nth-T150-G BVTKTC-HSBCKTKT 12 bộ
11 Bộ giáp níu dây trung hòa vào cột: Nth-T120-G-2 BVTKTC-HSBCKTKT 4 bộ
12 Bộ giáp níu dây trung hòa vào cột: Nth-T150-G-2 BVTKTC-HSBCKTKT 29 bộ
13 Bộ cách điện đứng loại chống nhiễm mặn - SĐU-24kV-CNM BVTKTC-HSBCKTKT 137 bộ
14 Chuỗi cách điện néo Polymer 24kV-70kN (dây ACX185, ACXH185) Lắp vào xà - CĐN Polymer-X-G - (Vật tư A cấp gồm: chuỗi cách điện treo Polymer 24kV và móc treo chữ U. Các vật tư còn lại nhà thầu cấp) (Vật tư A cấp gồm: chuỗi cách điện treo Polymer 24kV và móc treo chữ U. Các vật tư còn lại nhà thầu cấp) 12 bộ
15 Chuỗi cách điện néo Polymer 24kV-70kN (dây ACXH70) Lắp vào xà - CĐN Polymer-X-G - (Vật tư A cấp gồm: chuỗi cách điện treo Polymer 24kV và móc treo chữ U. Các vật tư còn lại nhà thầu cấp) (Vật tư A cấp gồm: chuỗi cách điện treo Polymer 24kV và móc treo chữ U. Các vật tư còn lại nhà thầu cấp) 3 bộ
16 Chuỗi cách điện néo Polymer 24kV-70kN (dây ACXH240) Lắp vào xà - CĐN Polymer-X-G (Vật tư A cấp gồm: chuỗi cách điện treo Polymer 24kV và móc treo chữ U. Các vật tư còn lại nhà thầu cấp) (Vật tư A cấp gồm: chuỗi cách điện treo Polymer 24kV và móc treo chữ U. Các vật tư còn lại nhà thầu cấp) 63 bộ
17 Rack 2 sứ + sứ ống chỉ BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
18 Rack 3 sứ + sứ ống chỉ BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
19 Rack 4 sứ + sứ ống chỉ BVTKTC-HSBCKTKT 22 bộ
20 Kẹp nối ép WR cỡ dây 120-240 BVTKTC-HSBCKTKT 94 cái
21 Kẹp nối ép WR cỡ dây 95-120 BVTKTC-HSBCKTKT 34 cái
22 Kẹp nối ép WR cỡ dây 50-70mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 20 cái
23 Đai thép dài 20x0,4 dài 1200mm+khoá đai thép BVTKTC-HSBCKTKT 110 bộ
24 Ống nối lèo cho dây ACXH240 BVTKTC-HSBCKTKT 15 cái
25 Bulông M16x300 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc BVTKTC-HSBCKTKT 69 bộ
26 Bulông M16x400 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc BVTKTC-HSBCKTKT 22 bộ
27 Bulông M16x500 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc BVTKTC-HSBCKTKT 15 bộ
28 Bulông móc 16x500 + 2 Vòng đệm vuông BVTKTC-HSBCKTKT 5 bộ
29 Bulông móc 16x550 + 2 Vòng đệm vuông BVTKTC-HSBCKTKT 12 bộ
30 Bulông móc 16x650 + 2 Vòng đệm vuông BVTKTC-HSBCKTKT 8 bộ
31 Kẹp treo cáp ABC cỡ 4x120mm² BVTKTC-HSBCKTKT 11 cái
32 Kẹp IPC 95-35 BVTKTC-HSBCKTKT 110 cái
33 Đầu cosse Cu - AL 240mm² BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
34 Giáp néo cỡ dây ACXH185 BVTKTC-HSBCKTKT 9 cái
35 Giáp néo cỡ dây ACXH240 BVTKTC-HSBCKTKT 72 cái
36 Đầu tiếp địa cố định cáp hạ áp - cáp bọc ABC120 BVTKTC-HSBCKTKT 16 cái
37 Hotline clamp dây đồng 185-240mm² + nắp chụp BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
38 Kẹp quai dây 95-120mm² +Hotline Clamp dây đồng 95mm² + Bộ chống gảy cáp + nắp chụp bảo vệ BVTKTC-HSBCKTKT 6 bộ
39 Kẹp quai dây 185-240mm² +Hotline Clamp dây đồng 25mm² + Bộ chống gảy cáp + nắp chụp bảo vệ BVTKTC-HSBCKTKT 21 bộ
40 Kẹp quai dây 120mm² +Hotline Clamp dây đồng 95mm² BVTKTC-HSBCKTKT 9 bộ
41 Kẹp quai dây 185-240mm² +Hotline Clamp dây đồng 185mm² + Bộ chống gảy cáp + nắp chụp bảo vệ BVTKTC-HSBCKTKT 9 bộ
42 Kẹp Splitbolt Cu-AL cỡ dây 150-240mm² BVTKTC-HSBCKTKT 46 cái
43 Kẹp Splitbolt cỡ 50mm² BVTKTC-HSBCKTKT 18 cái
44 Cáp đồng bọc Cu/XLPE/12,7/22(24)KV-50mm² BVTKTC-HSBCKTKT 30 mét
45 Cáp Duplex Du-CV-2x10 BVTKTC-HSBCKTKT 110 mét
46 Cáp đồng bọc 600V-VC30/10 BVTKTC-HSBCKTKT 1.338 mét
47 Ống nối chịu lực cho dây AC 150 BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
48 Ống nối chịu lực cho dây ACX 240 BVTKTC-HSBCKTKT 11 cái
49 Ống co nhiệt (1m/mối nối) BVTKTC-HSBCKTKT 59 Mét
50 Kéo rải căng dây lấy độ võng dây dẫn nhôm lõi thép trần AC-150/19 BVTKTC-HSBCKTKT 1,869 km
51 Kéo rải căng dây lấy độ võng dây dẫn nhôm lõi thép trần AC-50/8 BVTKTC-HSBCKTKT 0,01 km
52 Kéo rải căng dây lấy độ võng dây nhôm lõi thép chống thấm cách điện XLPE ACXH- 24KV-240mm² BVTKTC-HSBCKTKT 10,56 km
53 Kéo rải căng dây lấp độ võng dây nhôm lõi thép chống thấm cách điện XLPE ACXH - 24KV-70mm² BVTKTC-HSBCKTKT 0,06 km
R PHẦN THÁO GỠ THU HỒI
1 Tháo thu hồi bộ cách điện đứng - SĐU-24kV BVTKTC-HSBCKTKT 24 Sứ
2 Tháo bộ cách điện đỡ thẳng - SĐI-24kV BVTKTC-HSBCKTKT 2 Bộ
3 Tháo bộ cách điện đỡ góc - SĐG-24kV BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
4 Tháo thu hồi chuỗi cách điện néo 2 bát 24kV 70kN: CĐN 2 BAT BVTKTC-HSBCKTKT 6 Chuỗi
5 Tháo thu hồi Đth - U BVTKTC-HSBCKTKT 20 Bộ
6 Tháo thu hồi Nth - U BVTKTC-HSBCKTKT 19 Bộ
7 Tháo xà thép X-20Đ BVTKTC-HSBCKTKT 2 Bộ
8 Tháo thu hồi xà thép X-20K BVTKTC-HSBCKTKT 9 Bộ
9 Tháo xà thép X-20ĐL BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
10 Tháo xà thép X-20KL BVTKTC-HSBCKTKT 11 Bộ
11 Tháo hạ và thu hồi dây dẫn dẫn nhôm lõi thép trần AC120 BVTKTC-HSBCKTKT 3,342 Km
12 Tháo hạ và thu hồi dây dẫn dẫn nhôm lõi thép trần AC185 BVTKTC-HSBCKTKT 0,432 Km
13 Tháo hạ và thu hồi dây dẫn nhôm bọc lõi thép ACX185 BVTKTC-HSBCKTKT 0,468 Km
14 Tháo hạ và thu hồi dây dẫn nhôm bọc AEV185 BVTKTC-HSBCKTKT 10,026 Km
15 Cắt cột bêtông vuông 10,5 m BVTKTC-HSBCKTKT 2,12 m
16 Cắt cột bê tông ly tâm 12 m BVTKTC-HSBCKTKT 19,87 m
17 Nhổ cột bê tông ly tâm 12 m BVTKTC-HSBCKTKT 4 trụ
S PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ CẢI TẠO - THÁO LẮP LẠI
1 Tháo lắp bộ cách điện đứng - SĐU-24kV BVTKTC-HSBCKTKT 188 Sứ
2 Tháo & lắp lại bộ Uclevis đỡ dây trung hòa - Đth-U BVTKTC-HSBCKTKT 44 Bộ
3 Tháo lắp Nth - T BVTKTC-HSBCKTKT 3 Bộ
4 Tháo và lắp chuỗi cách điện néo Polymer 24kV-70kN cỡ dây 50-70 Tháo và Tháo và lắp vào trụ: CĐN Polymer-T BVTKTC-HSBCKTKT 42 Chuỗi
5 Tháo và lắp xà thép X-20K BVTKTC-HSBCKTKT 3 Bộ
6 Tháo & lắp xà thép X-24Đ BVTKTC-HSBCKTKT 2 Bộ
7 Tháo lắp xà thép X-20ĐL BVTKTC-HSBCKTKT 7 Bộ
8 Lắp lắp xà thép X-20KL BVTKTC-HSBCKTKT 13 Bộ
9 Tháo hạ và lắp lại dây dẫn dẫn nhôm lõi thép trần AC120 BVTKTC-HSBCKTKT 0,064 Km
10 Tháo hạ và lắp lại dây dẫn dẫn nhôm bọc AEV185 BVTKTC-HSBCKTKT 0,192 Km
11 Tháo lắp nhánh rẽ vào nhà 55 nhánh (2xAV22-15m) BVTKTC-HSBCKTKT 1,65 Km
12 Tháo lắp điện kế BVTKTC-HSBCKTKT 55 Cái
13 Tháo & lắp kẹp IPC BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
T PHẦN THIẾT BỊ TRUNG THÊ
1 Tháo máy biến áp 1 pha - 10kVA BVTKTC-HSBCKTKT 1 Máy
2 Lắp máy biến áp 1 pha - 10kVA BVTKTC-HSBCKTKT 1 Máy
3 Tháo máy biến áp 3 pha - 3x50kVA BVTKTC-HSBCKTKT 1 Máy
4 Lắp lại máy biến áp 3 pha - 3x50kVA BVTKTC-HSBCKTKT 1 Máy
5 Tháo máy biến áp 3 pha 400KVA BVTKTC-HSBCKTKT 1 Máy
6 Lắp máy biến áp 3 pha 400KVA BVTKTC-HSBCKTKT 1 Máy
7 Tháo LBFCO BVTKTC-HSBCKTKT 15 Bộ
8 Lắp lại LBFCO BVTKTC-HSBCKTKT 15 Bộ
U PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 3 PHA CÁP NGẦM:
V Phần móng
1 Đào đăp rảnh tiếp đất trạm , thiết bị LBS, cáp ngầm BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
2 Mương cáp ngầm trung áp tái lập vỉa hè gạch con sâu BVTKTC-HSBCKTKT 166 mét
3 Mương cáp khoan vượt đường 1 mạch trung áp BVTKTC-HSBCKTKT 1 Trọn bộ
4 Vị trí đào hố đặt thiết bị khoan BVTKTC-HSBCKTKT 2 vị trí
5 Giếng kép cáp - GKC1 BVTKTC-HSBCKTKT 2 Giếng
W Phần tiếp địa
1 Bộ tiếp đất lặp lại - loại lắp cáp ngầm BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
X Phần xà, néo
1 Bộ xà đỡ composite-2400 chống lắc đặt 3LBFCO - X24-FCO (LBFCO) BVTKTC-HSBCKTKT 3 Bộ
2 CODE lắp ống thép D114 vào trụ BVTKTC-HSBCKTKT 18 Bộ
Y Phần dây, sứ và phụ kiện
1 Cáp ngầm 1 pha-CXV(CRV)/S/DATA-1x240mm²-24kV BVTKTC-HSBCKTKT 673 mét
2 Bộ cách điện đứng loại chống nhiễm mặn - SĐU-24kV-CNM BVTKTC-HSBCKTKT 3 bộ
3 - Sứ đứng 24KV- Loại CNM (Pin post) + ty (1cái) BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
4 Giá đỡ 3 đầu cáp ngầm trung thế 22kV 1 pha BVTKTC-HSBCKTKT 2 Bộ
5 Đầu cáp O.D 24kV-1x240mm² BVTKTC-HSBCKTKT 6 bộ
6 Mốc báo hiệu cáp ngầm BVTKTC-HSBCKTKT 21 bộ
7 Ống nối kiểu H (Liên kết giữa ống thép và ống nhựa xoắn) BVTKTC-HSBCKTKT 8 cái
8 Ống sắt tráng kẽm Ø 114 BVTKTC-HSBCKTKT 30 mét
9 Ống sắt tráng kẽm Ø 49 BVTKTC-HSBCKTKT 10 mét
10 Biển báo chỉ danh đầu tuyến BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
11 Đầu cosse Cu 240mm² BVTKTC-HSBCKTKT 12 cái
12 Đầu cosse Cu - AL 240mm² + 2boulon BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
13 Đầu cosse Cu 185mm² + 2boulon BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
14 Kẹp Splitbolt Cu-AL cỡ dây 150-240mm²/25mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 10 cái
15 Máng nối ống HDPE BVTKTC-HSBCKTKT 7 cái
16 Ống co nhiệt (1m/mối nối) BVTKTC-HSBCKTKT 9 Mét
17 Cáp đồng bọc 600V-CV185 BVTKTC-HSBCKTKT 224 mét
18 Cáp đồng bọc Cu/XLPE/12,7/22(24)KV-50mm² BVTKTC-HSBCKTKT 6 mét
19 Cáp đồng bọc Cu/XLPE/12,7/22(24)KV-185mm² BVTKTC-HSBCKTKT 24 mét
20 Kéo rải cáp ngầm 1 pha trong ống bảo vệ - CXV(CRV)/S/DATA-1x240mm²-24kV BVTKTC-HSBCKTKT 666 mét
Z Phần thiết bị đường dây
1 DS 24KV 630A 1P O.D - (Vật tư A cấp 3 bộ) Vật tư A cấp 0 bộ
2 Lắp đặt DS 24KV 630A 1P O.D 3 bộ
3 Chống sét van LA 18kV - 10kA (kể cả nắp chụp bảo vệ) - (Vật tư A cấp 3 bộ) Vật tư A cấp 0 bộ
4 Lắp Chống sét van LA 18kV - 10kA 3 bộ
AA PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ CẢI TẠO - VÙNG 4
AB Phần móng
1 Đào đăp rảnh tiếp đất đường dây BVTKTC-HSBCKTKT 3 Bộ
2 Móng cột 12m hiện hữu bổ sung cột bêtông ghép sát đúc tại chổ - M12hh-2BT (Thủ công) BVTKTC-HSBCKTKT 2 Móng
3 Móng cột 14m hiện hữu bổ sung cột bêtông ghép sát đúc tại chổ - M14hh-2BT (Thủ công) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Móng
4 Móng cột 12m - MBT12 (Máy) BVTKTC-HSBCKTKT 4 Móng
5 Móng cột 12m - MBT12 (Thủ công) BVTKTC-HSBCKTKT 2 Móng
6 Móng cột 14m ghép sát lệch - MBTL14-2 ( máy) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Móng
AC Phần tiếp địa
1 Bộ tiếp đất lặp lại (cột 12m) - loại 1 cọc BVTKTC-HSBCKTKT 2 Bộ
2 Bộ tiếp đất lặp lại (cột 14m) - loại 1 cọc (Đào thủ công) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
AD Phần cột
1 Cột bê tông ly tâm 12m, lực đầu cột 540kgf BVTKTC-HSBCKTKT 6 Cột
2 Cột bê tông ly tâm 12m, lực đầu cột 900kgf BVTKTC-HSBCKTKT 2 Cột
3 cột bê tông ly tâm 14m (Lực đầu cột 850 - 900kgf) BVTKTC-HSBCKTKT 3 Trụ
AE Phần xà, néo
1 Bộ xà đơn 2400 cột đơn - X-24Đ BVTKTC-HSBCKTKT 6 Bộ
2 Bộ xà cân kép 2400 cột ghép sát - X-24K.2 BVTKTC-HSBCKTKT 7 Bộ
3 Bộ Boulon ghép trụ BTLT 14m BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
4 Bộ Boulon ghép trụ BTLT 12m BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
AF Phần dây, sứ và phụ kiện
1 Dây dẫn nhôm lõi thép trần AC 150/19: (249,90 mét) BVTKTC-HSBCKTKT 138 kg
2 Dây dẫn nhôm lõi thép trần AC 50/8: (385,56 mét) BVTKTC-HSBCKTKT 75 kg
3 Dây nhôm lõi thép chống thấm cách điện ACXH vỏ HDPE - 24KV-185mm² BVTKTC-HSBCKTKT 750 mét
4 Dây nhôm lõi thép chống thấm cách điện XLPE ACXH vỏ HDPE- 24KV-70mm² BVTKTC-HSBCKTKT 1.157 mét
5 Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa - Đth-U BVTKTC-HSBCKTKT 6 bộ
6 Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa cho cột ghép sát - Đth-U-2 BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
7 Bộ Uclevis néo dây trung hòa vào cột ghép sát - Nth-U-2 BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
8 Bộ giáp níu dây trung hòa vào cột: Nth-T150-G-2 BVTKTC-HSBCKTKT 7 bộ
9 Bộ cách điện đứng loại chống nhiễm mặn - SĐU-24kV-CNM BVTKTC-HSBCKTKT 24 cái
10 Chuỗi cách điện néo Polymer 24kV-70kN (dây ACX185, ACXH185) Lắp vào xà - CĐN Polymer-X-G - (Vật tư A cấp gồm: chuỗi cách điện treo Polymer 24kV và móc treo chữ U. Các vật tư còn lại nhà thầu cấp) BVTKTC-HSBCKTKT 6 bộ
11 Kẹp nối ép WR cỡ dây 120-240 BVTKTC-HSBCKTKT 32 cái
12 Kẹp nối ép WR cỡ dây 95-120 BVTKTC-HSBCKTKT 14 cái
13 Ống nối lèo cho dây ACXH185 BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
14 Giáp néo cỡ dây ACXH70 BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
15 Giáp néo cỡ dây ACXH185 BVTKTC-HSBCKTKT 12 cái
16 Kẹp quai dây 50-70mm² +Hotline Clamp dây đồng 25mm² + Bộ chống gảy cáp + nắp chụp bảo vệ BVTKTC-HSBCKTKT 3 bộ
17 Kẹp quai dây 185-240mm² +Hotline Clamp dây đồng 25mm² + Bộ chống gảy cáp + nắp chụp bảo vệ BVTKTC-HSBCKTKT 3 bộ
18 Kẹp Splitbolt Cu-AL cỡ dây 150-240mm² BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
19 Kẹp Splitbolt cỡ 50mm² BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
20 Cáp đồng bọc 600V-VC30/10 BVTKTC-HSBCKTKT 205 mét
21 Ống nối chịu lực cho dây ACXH185 BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
22 Ống nối chịu lực cho dây ACXH 70 BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
23 Ống co nhiệt (1m/mối nối) BVTKTC-HSBCKTKT 8 Mét
24 Kéo rải căng dây lấy độ võng dây dẫn nhôm lõi thép trần AC-150/19 BVTKTC-HSBCKTKT 0,245 km
25 Kéo rải căng dây lấy độ võng dây dẫn nhôm lõi thép trần AC-50/8 BVTKTC-HSBCKTKT 0,378 km
26 Kéo rải căng dây lấy độ võng dây nhôm lõi thép chống thấm cách điện XLPE ACXH- 24KV-185mm² BVTKTC-HSBCKTKT 0,735 km
27 Kéo rải căng dây lấp độ võng dây nhôm lõi thép chống thấm cách điện XLPE ACXH - 24KV-70mm² BVTKTC-HSBCKTKT 1,134 km
AG PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ CẢI TẠO - THU HỒI
1 Tháo thu hồi Nth - U BVTKTC-HSBCKTKT 5 Bộ
2 Tháo thu hồi xà thép X-20K BVTKTC-HSBCKTKT 3 Bộ
3 Tháo thu hồi dây, lấy độ võng dây AC35 BVTKTC-HSBCKTKT 0,623 Km
4 Tháo hạ dây C38 BVTKTC-HSBCKTKT 1,869 Km
AH PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ CẢI TẠO - THÁO LẮP LẠI
1 Tháo lắp bộ cách điện đứng - SĐU-24kV BVTKTC-HSBCKTKT 15 Sứ
2 Tháo & lắp lại bộ Uclevis đỡ dây trung hòa - Đth-U BVTKTC-HSBCKTKT 2 Bộ
3 Tháo và lắp chuỗi cách điện đỡ 2 bát 24kV 70kN: CĐĐ 2 BAT BVTKTC-HSBCKTKT 9 Chuỗi
4 Tháo và lắp chuỗi cách điện néo Polymer 24kV-70kN cỡ dây 50-70 Tháo và Tháo và lắp vào trụ: CĐN Polymer-T BVTKTC-HSBCKTKT 9 Chuỗi
5 Tháo & lắp lại xà thép X-24K BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
AI PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ ĐỘC LẬP XDM
AJ Phần móng
1 Móng cột bê tông lệch 8,5m - MBTL8,5 (Thủ công) BVTKTC-HSBCKTKT 8 Móng
2 Móng cột bê tông lệch 8,5m - MBTL8,5 (Máy) BVTKTC-HSBCKTKT 11 Móng
3 Móng cột 8,5m - MBT8,5 (Máy) BVTKTC-HSBCKTKT 13 Móng
4 Móng cột 8,5m - MBT8,5 (Thủ công) BVTKTC-HSBCKTKT 8 Móng
5 Móng trụ 8,5m gặp cống thoát nước - MBT8,5-2 (Máy) BVTKTC-HSBCKTKT 17 Móng
6 Móng trụ 8,5m gặp cống thoát nước - MBT8,5-2 (Thủ công) BVTKTC-HSBCKTKT 12 Móng
7 Móng trụ bêtông lệch 8,5m gặp cống thoát nước - MBT8,5-2 (máy) BVTKTC-HSBCKTKT 14 Móng
8 Móng trụ bêtông lệch 8,5m gặp cống thoát nước - MBT8,5-2 (Thủ công) BVTKTC-HSBCKTKT 10 Móng
AK Phần tiếp địa
1 Bộ tiếp đất lặp lại (cột 8.5m) dùng cáp ABC - Loại 1 cọc BVTKTC-HSBCKTKT 34 Bộ
2 Bộ tiếp đất lặp lại hạ thế dùng cáp ABC, sắt tròn D10 đi ngoài thân trụ (cột 12m) - Loại 1 cọc cột hiện hữu BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
3 Bộ tiếp đất lặp lại hạ thế dùng cáp ABC, sắt tròn D10 đi ngoài thân trụ (cột 8.5m) - Loại 1 cọc cột hiện hữu BVTKTC-HSBCKTKT 3 Bộ
4 Bộ tiếp đất lặp lại (cột 12m) dùng cáp ABC - Loại 1 cọc BVTKTC-HSBCKTKT 3 Bộ
AL Phần cột, néo
1 Cột bê tông ly tâm 8,5m, lực đầu cột 300kgf BVTKTC-HSBCKTKT 146 Cột
AM Phần dây, sứ và phụ kiện
1 Dây dẫn nhôm bọc AV50 BVTKTC-HSBCKTKT 10 mét
2 Cáp hạ thế ABC 3x95 - Vật tư A cấp Vật tư A cấp 0 mét
3 Cáp hạ thế ABC 4x95 - Vật tư A cấp Vật tư A cấp 0 mét
4 Rack 4-Khung + sứ ống chỉ BVTKTC-HSBCKTKT 4 bộ
5 Bộ Boulon ghép trụ BTLT 7,5m & BTLT 8,5m BVTKTC-HSBCKTKT 53 bộ
6 Kẹp Splitbolt Cu-AL cỡ dây 50-70mm² BVTKTC-HSBCKTKT 5 cái
7 Bulông M16x250 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc BVTKTC-HSBCKTKT 92 bộ
8 Bulông M16x300 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc BVTKTC-HSBCKTKT 18 bộ
9 Bulông móc 16x250 + 2 Vòng đệm vuông BVTKTC-HSBCKTKT 59 bộ
10 Bulông móc 16x500 + 2 Vòng đệm vuông BVTKTC-HSBCKTKT 67 bộ
11 Bulông móc 16x300 + 2 Vòng đệm vuông BVTKTC-HSBCKTKT 23 bộ
12 Bulông móc 16x650 + 2 Vòng đệm vuông BVTKTC-HSBCKTKT 9 bộ
13 Nắp bịt cáp ABC cỡ 95mm² BVTKTC-HSBCKTKT 132 cái
14 Hộp phân phối cáp hạ áp 1 pha BVTKTC-HSBCKTKT 19 bộ
15 Hộp phân phối cáp hạ áp 3 pha BVTKTC-HSBCKTKT 91 bộ
16 Biển báo 2 nguồn BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
17 Kẹp dừng cáp ABC cỡ 4x95mm² BVTKTC-HSBCKTKT 71 cái
18 Kẹp dừng cáp ABC cỡ 3x95mm² BVTKTC-HSBCKTKT 10 cái
19 Kẹp treo cáp ABC cỡ 3x95mm² BVTKTC-HSBCKTKT 14 cái
20 Kẹp treo cáp ABC cỡ 4x95mm² BVTKTC-HSBCKTKT 63 cái
21 Đầu tiếp địa cố định cáp hạ áp - cáp bọc ABC95 BVTKTC-HSBCKTKT 22 cái
22 Kẹp nối bọc cách điện IPC cỡ dây 95-95mm² BVTKTC-HSBCKTKT 98 cái
23 Ống nối dây ABC cỡ dây 95mm² BVTKTC-HSBCKTKT 27 cái
24 Biển số trụ và biển báo nguy hiểm (Decan) BVTKTC-HSBCKTKT 146 cái
25 Sơn biển số và đánh lại biển số cột hạ thế BVTKTC-HSBCKTKT 0,165
26 Kéo rải căng dây lấy độ võng dây dẫn nhôm bọc AV50 BVTKTC-HSBCKTKT 0,01 km
27 Kéo rải căng dây lấy độ võng cáp hạ thế 3x95mm² BVTKTC-HSBCKTKT 0,651 km
28 Kéo rải căng dây lấy độ võng cáp hạ thế 4x95mm² BVTKTC-HSBCKTKT 2,882 km
AN PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ HỖN HỢP XDM VÀ CẢI TẠO
AO Phần móng
1 Móng trụ 8,5m gặp cống thoát nước - MBT8,5-2 (Máy) BVTKTC-HSBCKTKT 29 Móng
2 Móng trụ 8,5m gặp cống thoát nước - MBT8,5-2 (Thủ công) BVTKTC-HSBCKTKT 20 Móng
3 Móng cột 8,5m - MBT8,5 (Máy) BVTKTC-HSBCKTKT 7 Móng
4 Móng cột 8,5m - MBT8,5 (Thủ công) BVTKTC-HSBCKTKT 5 Móng
AP Phần tiếp địa
1 Bộ tiếp đất lặp lại (cột 8.5m) dùng cáp ABC - Loại 1 cọc BVTKTC-HSBCKTKT 32 Bộ
2 Bộ tiếp đất lặp lại hạ thế dùng cáp ABC, sắt tròn D10 đi ngoài thân trụ (cột 7.5m) - Loại 1 cọc cột hiện hữu BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
3 Bộ tiếp đất lặp lại hạ thế dùng cáp ABC, sắt tròn D10 đi ngoài thân trụ (cột 8.5m) - Loại 1 cọc cột hiện hữu BVTKTC-HSBCKTKT 4 Bộ
4 Bộ tiếp đất lặp lại hạ thế dùng cáp ABC, sắt tròn D10 đi ngoài thân trụ (cột 12m) - Loại 1 cọc cột hiện hữu BVTKTC-HSBCKTKT 3 Bộ
5 Bộ tiếp đất lặp lại (cột 12m) dùng cáp ABC - Loại 1 cọc BVTKTC-HSBCKTKT 2 Bộ
AQ Phần cột, néo
1 Cột bê tông ly tâm 8,5m, lực đầu cột 300kgf BVTKTC-HSBCKTKT 110 Cột
AR Phần dây, sứ và phụ kiện
1 Dây dẫn nhôm bọc AV50 BVTKTC-HSBCKTKT 18 mét
2 Cáp hạ thế ABC 3x95 - Vật tư A cấp Vật tư A cấp 0 mét
3 Cáp hạ thế ABC 4x70 - Vật tư A cấp Vật tư A cấp 0 mét
4 Cáp hạ thế ABC 4x95 - Vật tư A cấp Vật tư A cấp 0 mét
5 Cáp hạ thế ABC 4x120 - Vật tư A cấp Vật tư A cấp 0 mét
6 Cáp Duplex Du-CV-2x6 BVTKTC-HSBCKTKT 104 mét
7 Bộ néo căng cáp hạ thế BVTKTC-HSBCKTKT 10 Bộ
8 Bộ đỡ căng cáp hạ thế BVTKTC-HSBCKTKT 6 Bộ
9 Bộ kẹp căng cáp hạ thế BVTKTC-HSBCKTKT 19 Bộ
10 Rack 4-Khung + sứ ống chỉ BVTKTC-HSBCKTKT 14 bộ
11 Bộ Boulon ghép trụ BTLT 7,5m & BTLT 8,5m BVTKTC-HSBCKTKT 49 bộ
12 Bulông M16x250 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc BVTKTC-HSBCKTKT 202 bộ
13 Bulông M16x300 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc BVTKTC-HSBCKTKT 38 bộ
14 Đai thép dài 20x0,4 dài 1200mm+khoá đai thép BVTKTC-HSBCKTKT 104 bộ
15 Hộp phân phối cáp hạ áp 1 pha BVTKTC-HSBCKTKT 19 bộ
16 Hộp phân phối cáp hạ áp 3 pha BVTKTC-HSBCKTKT 179 bộ
17 Kẹp Splitbolt Cu-AL cỡ dây 50-70mm² BVTKTC-HSBCKTKT 9 cái
18 Đầu tiếp địa cố định cáp hạ áp - cáp bọc ABC95 BVTKTC-HSBCKTKT 47 cái
19 Đầu tiếp địa cố định cáp hạ áp - cáp bọc ABC120 BVTKTC-HSBCKTKT 24 cái
20 Cáp thép 5/8" BVTKTC-HSBCKTKT 280 mét
21 Bulông móc 16x250 + 2 Vòng đệm vuông BVTKTC-HSBCKTKT 127 bộ
22 Bulông móc 16x300 + 2 Vòng đệm vuông BVTKTC-HSBCKTKT 27 bộ
23 Bulông móc 16x500 + 2 Vòng đệm vuông BVTKTC-HSBCKTKT 122 bộ
24 Bulông móc 16x650 + 2 Vòng đệm vuông BVTKTC-HSBCKTKT 27 bộ
25 Kẹp treo cáp ABC cỡ 3x95mm² BVTKTC-HSBCKTKT 16 cái
26 Kẹp treo cáp ABC cỡ 4x95mm² BVTKTC-HSBCKTKT 46 cái
27 Kẹp treo cáp ABC cỡ 4x120mm² BVTKTC-HSBCKTKT 82 cái
28 Kẹp dừng cáp ABC cỡ 3x95mm² BVTKTC-HSBCKTKT 8 cái
29 Kẹp dừng cáp ABC cỡ 4x70mm² BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
30 Kẹp dừng cáp ABC cỡ 4x95mm² BVTKTC-HSBCKTKT 80 cái
31 Kẹp dừng cáp ABC cỡ 4x120mm² BVTKTC-HSBCKTKT 72 cái
32 Kẹp IPC 95-35 BVTKTC-HSBCKTKT 48 cái
33 Kẹp nối bọc cách điện IPC cỡ dây 95-95mm² BVTKTC-HSBCKTKT 123 cái
34 Kẹp nối bọc cách điện IPC cỡ dây 120mm² BVTKTC-HSBCKTKT 132 cái
35 Biển báo 2 nguồn BVTKTC-HSBCKTKT 14 cái
36 Nắp bịt cáp ABC cỡ 70mm² BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
37 Nắp bịt cáp ABC cỡ 95mm² BVTKTC-HSBCKTKT 101 cái
38 Nắp bịt cáp ABC cỡ 120mm² BVTKTC-HSBCKTKT 88 cái
39 Móc treo chữ A BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
40 Ống nối dây ABC cỡ dây 95mm² BVTKTC-HSBCKTKT 19 cái
41 Ống nối dây ABC cỡ dây 120mm² BVTKTC-HSBCKTKT 24 cái
42 Biển số trụ và biển báo nguy hiểm (Decan) BVTKTC-HSBCKTKT 110 cái
43 Sơn biển số và đánh lại biển số cột hạ thế BVTKTC-HSBCKTKT 0,325
44 Kéo rải căng dây lấy độ võng cáp hạ thế 3x95mm² BVTKTC-HSBCKTKT 0,52 km
45 Kéo rải căng dây lấy độ võng cáp hạ thế 4x70mm² BVTKTC-HSBCKTKT 0,033 km
46 Kéo rải căng dây lấy độ võng cáp hạ thế 4x95mm² BVTKTC-HSBCKTKT 2,02 km
47 Kéo rải căng dây lấy độ võng cáp hạ thế 4x120mm² BVTKTC-HSBCKTKT 2,94 km
48 Kéo rải căng dây lấy độ võng dây dẫn nhôm bọc AV50 BVTKTC-HSBCKTKT 0,02 km
AS PHẦN THÁO GỠ THU HỒI
1 Tháo, thu hồi rack 2 sứ + sứ ống chỉ BVTKTC-HSBCKTKT 42 Bộ
2 Tháo, thu hồi rack 3 sứ + sứ ống chỉ BVTKTC-HSBCKTKT 12 Bộ
3 Tháp và lắp rack 4 sứ + sứ ống chỉ BVTKTC-HSBCKTKT 11 Bộ
4 Tháo, thu hồi rack 4 sứ + sứ ống chỉ BVTKTC-HSBCKTKT 155 Bộ
5 Cắt, thanh lý tại chỗ cột bêtông 7,5 m BVTKTC-HSBCKTKT 12,81 m
6 Cắt cột bêtông 8,5 m BVTKTC-HSBCKTKT 8,01 m
7 Cắt, thanh lý tại chỗ trụ gỗ 6,5 m BVTKTC-HSBCKTKT 4,08 m
8 Nhổ, thu hồi trụ bê tông 8,5m BVTKTC-HSBCKTKT 30 Cột
9 Tháo thu hồi bộ chằng CX.ht BVTKTC-HSBCKTKT 19 Bộ
10 Tháo hạ và thu hồi dây dẫn dẫn nhôm lõi thép trần AC(ACKP)35 BVTKTC-HSBCKTKT 0,59 Km
11 Tháo hạ và thu hồi dây dẫn dẫn nhôm lõi thép trần AC(ACKP)50 BVTKTC-HSBCKTKT 3,202 Km
12 Tháo hạ và thu hồi dây dẫn dẫn nhôm lõi thép trần AC(ACKP)70 BVTKTC-HSBCKTKT 0,032 Km
13 Tháo hạ và thu hồi dây dẫn C11 BVTKTC-HSBCKTKT 0,112 Km
14 Tháo hạ và thu hồi dây dẫn CV11 BVTKTC-HSBCKTKT 0,248 Km
15 Tháo hạ và thu hồi dây dẫn CV16 BVTKTC-HSBCKTKT 0,066 Km
16 Tháo hạ và thu hồi dây dẫn CV35 BVTKTC-HSBCKTKT 0,457 Km
17 Tháo hạ và thu hồi dây dẫn CV50 BVTKTC-HSBCKTKT 0,978 Km
18 Tháo hạ và thu hồi dây dẫn Duplex 2x16 BVTKTC-HSBCKTKT 0,044 Km
19 Tháo hạ và thu hồi dây dẫn AV35 BVTKTC-HSBCKTKT 0,104 Km
20 Tháo hạ và thu hồi dây dẫn AV50 BVTKTC-HSBCKTKT 7,523 Km
21 Tháo hạ và thu hồi dây dẫn AV70 BVTKTC-HSBCKTKT 3,283 Km
22 Tháo hạ và thu hồi dây dẫn AV95 BVTKTC-HSBCKTKT 0,192 Km
23 Tháo lắp nhánh rẽ vào nhà 52 nhánh (2xAV22-15m) BVTKTC-HSBCKTKT 1,56 Km
24 Tháo lắp điện kế BVTKTC-HSBCKTKT 52 Cái
AT PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ CÁP NGẦM XDM
AU Phần móng và tiếp địa
1 Mương cáp 1 mạch hạ áp ( đi trên vĩa hè ) BVTKTC-HSBCKTKT 487 mét
2 Mương cáp khoan vượt đường 1 mạch hạ áp BVTKTC-HSBCKTKT 1 Trọn bộ
3 Giếng kép cáp - GKC1 BVTKTC-HSBCKTKT 3 Giếng
4 Giếng kép cáp - GKC2 BVTKTC-HSBCKTKT 1 Giếng
5 Vị trí đào hố đặt thiết bị khoan BVTKTC-HSBCKTKT 8 vị trí
AV Phần móng và tiếp địa
1 Bộ tiếp đất lặp lại - loại lắp cáp ngầm BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
AW Phần dây, sứ và phụ kiện
1 Cáp ngầm 3 pha-CXV(CRV)-DSTA-3x95mm²+1x50mm2 - 0.4kV BVTKTC-HSBCKTKT 593 mét
2 CODE lắp ống thép D114 vào trụ BVTKTC-HSBCKTKT 9 Bộ
3 Đầu cáp hạ áp 3x95+1x50mm² BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
4 Đầu cáp hạ áp 3x95+1x50mm² trong tủ BVTKTC-HSBCKTKT 9 bộ
5 Giá đỡ cáp ngầm hạ thế 3 pha BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
6 Ống co nhiệt (1m/mối nối) BVTKTC-HSBCKTKT 60 Mét
7 Máng nối ống HDPE BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
8 Mốc báo hiệu cáp ngầm BVTKTC-HSBCKTKT 30 bộ
9 Ống nối kiểu H (Liên kết giữa ống thép và ống nhựa xoắn) BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
10 Ống sắt tráng kẽm Ø 114 BVTKTC-HSBCKTKT 11 mét
11 Đầu cosse Cu 95mm² + 2 boulon BVTKTC-HSBCKTKT 30 cái
12 Đầu cosse Cu 50mm² + 2 boulon BVTKTC-HSBCKTKT 10 cái
13 Biển báo chỉ danh đầu tuyến BVTKTC-HSBCKTKT 10 cái
14 Đầu cosse Cu - AL 95mm² BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
15 Kéo rải cáp ngầm 3 pha trong ống bảo vệ - CXV-DSTA-3x95mm²-1x50mm² - 0.6kV BVTKTC-HSBCKTKT 587 mét
AX 1 TRẠM DI DOI 1x10kVA
AY A.PHẦN THIẾT BỊ - sử dụng lại hiện hữu
AZ B. PHẦN VẬT LIỆU
BA Giá treo 1 MBT ( sử dụng lại vật tư hiện hữu )
1 Giá treo máy biến áp 1x10KVA + nắp chụp đầu cực : 1 bộ ( sử dụng lại vật tư hiện hữu ) Vật tư sử dụng lại 0 bộ
2 Bulông M18x550 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc: 6 bộ BVTKTC-HSBCKTKT 4 bộ
3 Bulông M16x50 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc: 2 bộ BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
4 Đà composite 75x75x6-800mm x 2 đầu chụp (sử dụng lại vật tư hiện hữu) Vật tư sử dụng lại 0 bộ
5 Thanh chống composite ( sử dụng lại vật tư hiện hữu ) Vật tư sử dụng lại 0 thanh
6 Bulông M16x120 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc: 4 bộ BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
7 Bulông M16x400 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc: 2 bộ BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
BB Giá đỡ LA combosite (sử dụng lại vật tư hiện hữu)
1 Đà composite 75x75x6-800mm x 2 đầu chụp (sử dụng lại vật tư hiện hữu) Vật tư sử dụng lại 0 bộ
2 Thanh chống composite ( sử dụng lại vật tư hiện hữu ) Vật tư sử dụng lại 0 thanh
3 Bulông M16x120 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc: 4 bộ BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
4 Bulông M16x400 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc: 2 bộ BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
BC Bộ tiếp đất lặp lại (cột 14m) - loại 21 cọc - tại trạm 1 pha treo
1 Cáp đồng trần M25mm² - (2,24+12,32)kg BVTKTC-HSBCKTKT 14,56 kg
2 Kẹp nối ép WR cỡ dây 50-70mm2 - 2 cái BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
3 Đầu cosse Cu 25mm² - 5 cái BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
4 Đầu cosse Cu 50mm² - 4 cái BVTKTC-HSBCKTKT 5 cái
5 Ống PVC Ø21 - 6m BVTKTC-HSBCKTKT 6 mét
6 Bulông M10x30 + 1 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc - 5 bộ BVTKTC-HSBCKTKT 5 bộ
7 Cọc tiếp địa (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm)): Ø 16- 2,4m - 17 cọc BVTKTC-HSBCKTKT 17 cọc
8 Kẹp cọc tiếp đất - 17 cái BVTKTC-HSBCKTKT 17 cái
BD Bộ nối đất LA cọc số 1 (2)
1 Cọc tiếp địa (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm)): Ø 16- 2,4m - 2 cọc BVTKTC-HSBCKTKT 2 cọc
2 Thép tròn Ø10 (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm) - 5,024Kg x 2 BVTKTC-HSBCKTKT 10,04 kg
3 Long đền vuông 50x50x5 - 2 x 2 cái BVTKTC-HSBCKTKT 4 Cái
4 Kẹp cọc tiếp đất - 1 x 2 cái BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
5 Ống nối chịu lực cho dây AC 95 - 1 x 2 cái BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
BE Bộ nối đất vỏ thùng và TI cọc số 3
1 Cọc tiếp địa (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm)): Ø 16- 2,4m - 1 cọc x2 BVTKTC-HSBCKTKT 2 cọc
2 Thép tròn Ø10 (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm) - 1,76Kg x2 BVTKTC-HSBCKTKT 3,52 kg
3 Long đền vuông 50x50x5 - 1 cái x2 BVTKTC-HSBCKTKT 2 Cái
4 Kẹp cọc tiếp đất - 1 cái x2 BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
5 Kéo rãi và lắp dây tiếp địa BVTKTC-HSBCKTKT 87 Mét
6 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 1 BVTKTC-HSBCKTKT 21 cọc
BF Bộ dây dẫn xuống 22KV 3 pha
1 Cáp đồng bọc Cu/XLPE/12,7/22(24)KV-25mm² : 6m BVTKTC-HSBCKTKT 6 mét
2 Kẹp quai dây 50-70mm² +Hotline Clamp dây đồng 25mm² + Bộ chống gảy cáp + nắp chụp bảo vệ : 3bộ BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
BG Bộ dây dẫn hạ thế Trạm 1x10kVA
1 Co PVC 114 : 4 cái BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
2 Côdê Ø 114 kẹp ống PVC : 3 cái BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
3 Côdê cùm thùng kiểm tính (kể cả bulon) : 2 cái BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
4 Bulông M16x40 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc : 4 cái BVTKTC-HSBCKTKT 4 bộ
5 Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 + Scot 70 : 1 cuộn (lấy tín hiệu ĐK) BVTKTC-HSBCKTKT 3 cuộn
BH C. NHÂN CÔNG THÁO LẮP LẠI VÀ THU HỒI
1 Tháo máy biến áp 1 pha - 1x10kVA BVTKTC-HSBCKTKT 1 Máy
2 Lắp lại máy biến áp 1 pha - 1x10kVA BVTKTC-HSBCKTKT 1 Máy
3 Tháo FCO BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
4 Lắp FCO BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
5 Tháo chống sét van BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
6 Lắp chống sét van BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
7 Tháo hạ và lắp lại dây dẫn CV10 BVTKTC-HSBCKTKT 16 Mét
8 Tháo hạ và lắp lại dây dẫn CV25 BVTKTC-HSBCKTKT 32 Mét
9 Tháo & lắp bộ cách điện đỡ thẳng - SĐI-24kV BVTKTC-HSBCKTKT 1 Cái
10 Tháo & lắp bộ đà hiện hữu (15kg) BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
11 Tháo tủ điện phân phói BVTKTC-HSBCKTKT 1 Cái
12 Lắp tủ điện phân phói BVTKTC-HSBCKTKT 1 Cái
BI 1 TRẠM DI DOI 1x15kVA
BJ A.PHẦN THIẾT BỊ - sử dụng lại hiện hữu
BK B. PHẦN VẬT LIỆU
BL Giá treo 1 MBT ( sử dụng lại vật tư hiện hữu )
1 Giá treo máy biến áp 1x15KVA + nắp chụp đầu cực : 1 bộ (sử dụng lại vật tư hiện hữu) Vật tư sử dụng lại 0 bộ
2 Bulông M18x550 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc: 6 bộ BVTKTC-HSBCKTKT 4 bộ
3 Bulông M16x50 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc: 2 bộ BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
BM Giá đỡ FCO combosite (sử dụng lại vật tư hiện hữu)
1 Đà composite 75x75x6-800mm x 2 đầu chụp (sử dụng lại vật tư hiện hữu) Vật tư sử dụng lại 0 bộ
BN Thanh chống composite ( sử dụng lại vật tư hiện hữu )
1 Bulông M16x120 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc: 4 bộ BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
2 Bulông M16x400 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc: 2 bộ BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
BO Giá đỡ LA combosite (sử dụng lại vật tư hiện hữu)
1 Đà composite 75x75x6-800mm x 2 đầu chụp (sử dụng lại vật tư hiện hữu) Vật tư sử dụng lại 0 bộ
BP Thanh chống composite (sử dụng lại vật tư hiện hữu)
1 Bulông M16x120 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc: 4 bộ BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
2 Bulông M16x400 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc: 2 bộ BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
BQ Bộ tiếp đất lặp lại (cột 14m) - loại 20 cọc - tại trạm 1 pha treo
1 Cáp đồng trần M25mm² - (2,24+12,32)kg BVTKTC-HSBCKTKT 14,56 kg
2 Kẹp nối ép WR cỡ dây 50-70mm2 - 2 cái BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
3 Đầu cosse Cu 25mm² - 5 cái BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
4 Đầu cosse Cu 50mm² - 4 cái BVTKTC-HSBCKTKT 5 cái
5 Ống PVC Ø21 - 6m BVTKTC-HSBCKTKT 6 mét
6 Bulông M10x30 + 1 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc - 5 bộ BVTKTC-HSBCKTKT 5 bộ
7 Cọc tiếp địa (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm)): Ø 16- 2,4m - 17 cọc BVTKTC-HSBCKTKT 17 cọc
8 Kẹp cọc tiếp đất - 17 cái BVTKTC-HSBCKTKT 17 cái
BR Bộ nối đất LA cọc số 1 (2)
1 Cọc tiếp địa (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm)): Ø 16- 2,4m - 2 cọc BVTKTC-HSBCKTKT 2 cọc
2 Thép tròn Ø10 (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm) - 5,024Kg x 2 BVTKTC-HSBCKTKT 10,04 kg
3 Long đền vuông 50x50x5 - 2 x 2 cái BVTKTC-HSBCKTKT 4 Cái
4 Kẹp cọc tiếp đất - 1 x 2 cái BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
5 Ống nối chịu lực cho dây AC 95 - 1 x 2 cái BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
BS Bộ nối đất vỏ thùng và TI cọc số 3
1 Cọc tiếp địa (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm)): Ø 16- 2,4m - 1 cọc x2 BVTKTC-HSBCKTKT 2 cọc
2 Thép tròn Ø10 (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm) - 1,76Kg x2 BVTKTC-HSBCKTKT 3,52 kg
3 Long đền vuông 50x50x5 - 1 cái x2 BVTKTC-HSBCKTKT 2 Cái
4 Kẹp cọc tiếp đất - 1 cái x2 BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
5 Kéo rãi và lắp dây tiếp địa BVTKTC-HSBCKTKT 87 Mét
6 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 1 BVTKTC-HSBCKTKT 21 cọc
BT Bộ dây dẫn xuống 22KV 1 pha
1 Cáp đồng bọc Cu/XLPE/12,7/22(24)KV-25mm² : 6m BVTKTC-HSBCKTKT 6 mét
2 Kẹp quai dây 50-70mm² +Hotline Clamp dây đồng 25mm² + Bộ chống gảy cáp + nắp chụp bảo vệ : 3bộ BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
BU Bộ dây dẫn hạ thế Trạm 1x15kVA
1 Co PVC 114 : 4 cái BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
2 Côdê Ø 114 kẹp ống PVC : 3 cái BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
3 Côdê cùm thùng kiểm tính (kể cả bulon) : 2 cái BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
4 Bulông M16x40 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc : 4 cái BVTKTC-HSBCKTKT 4 bộ
5 Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 + Scot 70 : 1 cuộn (lấy tín hiệu ĐK) BVTKTC-HSBCKTKT 3 cuộn
BV NHÂN CÔNG THÁO LẮP LẠI VÀ THU HỒI
1 Tháo máy biến áp 1 pha - 1x15kVA BVTKTC-HSBCKTKT 1 Máy
2 Lắp lại máy biến áp 1 pha - 1x15kVA BVTKTC-HSBCKTKT 1 Máy
3 Tháo FCO BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
4 Lắp FCO BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
5 Tháo chống sét van BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
6 Lắp chống sét van BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
7 Tháo hạ và lắp lại dây dẫn CV16 BVTKTC-HSBCKTKT 16 Mét
8 Tháo hạ và lắp lại dây dẫn CV25 BVTKTC-HSBCKTKT 32 Mét
9 Tháo tủ điện phân phói BVTKTC-HSBCKTKT 1 Cái
10 Lắp tủ điện phân phói BVTKTC-HSBCKTKT 1 Cái
11 Tháo & lắp bộ đà hiện hữu (15kg) BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
12 Tháo & lắp bộ cách điện đỡ thẳng - SĐI-24kV BVTKTC-HSBCKTKT 1 Cái
BW 1 TRẠM DI DOI 1x50kVA
BX A.PHẦN THIẾT BỊ - sử dụng lại hiện hữu
BY B. PHẦN VẬT LIỆU
BZ Giá treo 1 MBT (sử dụng lại vật tư hiện hữu)
1 Giá treo máy biến áp 1x50KVA + nắp chụp đầu cực : 1 bộ (sử dụng lại vật tư hiện hữu) Vật tư sử dụng lại 0 bộ
2 Bulông M18x550 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc: 6 bộ BVTKTC-HSBCKTKT 4 bộ
3 Bulông M16x50 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc: 2 bộ BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
CA Giá đỡ FCO combosite (sử dụng lại vật tư hiện hữu)
1 Đà composite 75x75x6-800mm x 2 đầu chụp (sử dụng lại vật tư hiện hữu) Vật tư sử dụng lại 0 bộ
2 Thanh chống composite ( sử dụng lại vật tư hiện hữu ) Vật tư sử dụng lại 0 thanh
3 Bulông M16x120 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc: 4 bộ BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
4 Bulông M16x400 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc: 2 bộ BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
CB Giá đỡ LA combosite ( sử dụng lại vật tư hiện hữu )
1 Đà composite 75x75x6-800mm x 2 đầu chụp (sử dụng lại vật tư hiện hữu) Vật tư sử dụng lại 0 bộ
2 Thanh chống composite (sử dụng lại vật tư hiện hữu) Vật tư sử dụng lại 0 thanh
3 Bulông M16x120 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc: 4 bộ BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
4 Bulông M16x400 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc: 2 bộ BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
CC Bộ tiếp đất lặp lại (cột 14m) - loại 20 cọc - tại trạm 1 pha treo
1 Cáp đồng trần M25mm² - (2,24+12,32)kg BVTKTC-HSBCKTKT 14,56 kg
2 Kẹp nối ép WR cỡ dây 50-70mm2 - 2 cái BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
3 Đầu cosse Cu 25mm² - 5 cái BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
4 Đầu cosse Cu 50mm² - 4 cái BVTKTC-HSBCKTKT 5 cái
5 Ống PVC Ø21 - 6m BVTKTC-HSBCKTKT 6 mét
6 Bulông M10x30 + 1 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc - 5 bộ BVTKTC-HSBCKTKT 5 bộ
7 Cọc tiếp địa (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm)): Ø 16- 2,4m - 17 cọc BVTKTC-HSBCKTKT 17 cọc
8 Kẹp cọc tiếp đất - 17 cái BVTKTC-HSBCKTKT 17 cái
CD Bộ nối đất LA cọc số 1 (2)
1 Cọc tiếp địa (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm)): Ø 16- 2,4m - 2 cọc BVTKTC-HSBCKTKT 2 cọc
2 Thép tròn Ø10 (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm) - 5,024Kg x 2 BVTKTC-HSBCKTKT 10,04 kg
3 Long đền vuông 50x50x5 - 2 x 2 cái BVTKTC-HSBCKTKT 4 Cái
4 Kẹp cọc tiếp đất - 1 x 2 cái BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
5 Ống nối chịu lực cho dây AC 95 - 1 x 2 cái BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
CE Bộ nối đất vỏ thùng và TI cọc số 3
1 Cọc tiếp địa (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm)): Ø 16- 2,4m - 1 cọc x2 BVTKTC-HSBCKTKT 2 cọc
2 Thép tròn Ø10 (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm) - 1,76Kg x2 BVTKTC-HSBCKTKT 3,52 kg
3 Long đền vuông 50x50x5 - 1 cái x2 BVTKTC-HSBCKTKT 2 Cái
4 Kẹp cọc tiếp đất - 1 cái x2 BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
5 Kéo rãi và lắp dây tiếp địa BVTKTC-HSBCKTKT 87 Mét
6 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 1 BVTKTC-HSBCKTKT 21 cọc
CF Bộ dây dẫn xuống 22KV 1 pha
1 Cáp đồng bọc Cu/XLPE/12,7/22(24)KV-25mm² : 6m BVTKTC-HSBCKTKT 6 mét
2 Kẹp quai dây 50-70mm² +Hotline Clamp dây đồng 25mm² + Bộ chống gảy cáp + nắp chụp bảo vệ : 1bộ BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
CG Bộ dây dẫn hạ thế Trạm 1x50kVA
1 Co PVC 114 : 4 cái BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
2 Côdê Ø 114 kẹp ống PVC : 3 cái BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
3 Côdê cùm thùng kiểm tính (kể cả bulon) : 2 cái BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
4 Bulông M16x40 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc : 4 cái BVTKTC-HSBCKTKT 4 bộ
5 Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 + Scot 70 : 1 cuộn (lấy tín hiệu ĐK) BVTKTC-HSBCKTKT 3 cuộn
CH NHÂN CÔNG THÁO LẮP LẠI VÀ THU HỒI
1 Tháo máy biến áp 1 pha - 1x50kVA BVTKTC-HSBCKTKT 1 Máy
2 Lắp lại máy biến áp 1 pha - 1x50kVA BVTKTC-HSBCKTKT 1 Máy
3 Tháo FCO BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
4 Lắp FCO BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
5 Tháo chống sét van BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
6 Lắp chống sét van BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
7 Tháo hạ và lắp lại dây dẫn CV50 BVTKTC-HSBCKTKT 16 Mét
8 Tháo hạ và lắp lại dây dẫn CV70 BVTKTC-HSBCKTKT 32 Mét
9 Tháo & lắp bộ cách điện đỡ thẳng - SĐI-24kV BVTKTC-HSBCKTKT 1 Cái
10 Tháo & lắp bộ đà hiện hữu (15kg) BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
11 Tháo tủ điện phân phói BVTKTC-HSBCKTKT 1 Cái
12 Lắp tủ điện phân phói BVTKTC-HSBCKTKT 1 Cái
CI 3 TRẠM DI DOI 3x50kVA
CJ A.PHẦN THIẾT BỊ - sử dụng lại hiện hữu
CK B. PHẦN VẬT LIỆU
CL Giá treo 3 MBT (sử dụng lại vật tư hiện hữu )
1 Giá treo máy biến áp 3x50 : 1 bộ ( sử dụng lại vật tư hiện hữu ) Vật tư sử dụng lại 0 bộ
2 Bulông M18x550 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc: 2 bộ BVTKTC-HSBCKTKT 6 bộ
3 Bulông M16x50 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc: 6 bộ BVTKTC-HSBCKTKT 18 bộ
CM Đà combosite đỡ FCO, LA, Sứ đở ( sử dụng lại vật tư hiện hữu ) - 2 bộ
1 Đà composite 75x75x6-2000mm x 2 đầu chụp (sử dụng lại vật tư hiện hữu) Vật tư sử dụng lại 0 bộ
2 Thanh chống composite 60x10x1150( sử dụng lại vật tư hiện hữu ) Vật tư sử dụng lại 0 thanh
3 Côdê chống lắc Ø200: 1 cái BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
4 Bulông M16x120 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc: 4 bộ BVTKTC-HSBCKTKT 6 bộ
5 Bulông M16x400 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc: 2 bộ BVTKTC-HSBCKTKT 12 bộ
CN Giá đỡ LA combosite ( sử dụng lại vật tư hiện hữu )
1 Đà composite 75x75x6-800mm x 2 đầu chụp (sử dụng lại vật tư hiện hữu) Vật tư sử dụng lại 0 bộ
2 Thanh chống composite (sử dụng lại vật tư hiện hữu ) Vật tư sử dụng lại 0 thanh
3 Bulông M16x120 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc: 4 bộ BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
4 Bulông M16x400 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc: 2 bộ BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
CO Bộ tiếp đất lặp lại (cột 14m) - loại 21 cọc - tại trạm 3 pha treo
1 Cáp đồng trần M25mm² - (2,24+12,32)kg BVTKTC-HSBCKTKT 43,68 kg
2 Kẹp nối ép WR cỡ dây 50-70mm2 - 2 cái BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
3 Đầu cosse Cu 25mm² - 5 cái BVTKTC-HSBCKTKT 12 cái
4 Đầu cosse Cu 50mm² - 4 cái BVTKTC-HSBCKTKT 15 cái
5 Ống PVC Ø21 - 6m BVTKTC-HSBCKTKT 18 mét
6 Bulông M10x30 + 1 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc - 5 bộ BVTKTC-HSBCKTKT 15 bộ
7 Cọc tiếp địa (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm)): Ø 16- 2,4m - 17 cọc BVTKTC-HSBCKTKT 51 cọc
8 Kẹp cọc tiếp đất - 17 cái BVTKTC-HSBCKTKT 51 cái
CP Bộ nối đất LA cọc số 1 (2)
1 Cọc tiếp địa (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm)): Ø 16- 2,4m - 2 cọc BVTKTC-HSBCKTKT 6 cọc
2 Thép tròn Ø10 (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm) - 5,024Kg x 2 BVTKTC-HSBCKTKT 30,12 kg
3 Long đền vuông 50x50x5 - 2 x 2 cái BVTKTC-HSBCKTKT 12 Cái
4 Kẹp cọc tiếp đất - 1 x 2 cái BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
5 Ống nối chịu lực cho dây AC 95 - 1 x 2 cái BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
CQ Bộ nối đất vỏ thùng và TI cọc số 3
1 Cọc tiếp địa (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm)): Ø 16- 2,4m - 1 cọc x2 BVTKTC-HSBCKTKT 6 cọc
2 Thép tròn Ø10 (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm) - 1,76Kg x2 BVTKTC-HSBCKTKT 10,56 kg
3 Long đền vuông 50x50x5 - 1 cái x2 BVTKTC-HSBCKTKT 6 Cái
4 Kẹp cọc tiếp đất - 1 cái x2 BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
5 Kéo rãi và lắp dây tiếp địa BVTKTC-HSBCKTKT 261 Mét
6 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 1 BVTKTC-HSBCKTKT 63 cọc
CR Bộ dây dẫn xuống 22KV 3 pha
1 Cáp đồng bọc Cu/XLPE/12,7/22(24)KV-25mm² - (SDL vật tư hiện hữu) Vật tư sử dụng lại 0 mét
2 Kẹp quai dây 50-70mm² +Hotline Clamp dây đồng 25mm² + Bộ chống gảy cáp + nắp chụp bảo vệ : 3bộ BVTKTC-HSBCKTKT 9 bộ
CS Bộ dây dẫn hạ thế Trạm 3x50kVA
1 Co PVC 114 : 9 cái BVTKTC-HSBCKTKT 27 cái
2 Côdê Ø 114 kẹp ống PVC : 6 cái BVTKTC-HSBCKTKT 18 cái
3 Côdê cùm thùng kiểm tính (kể cả bulon) : 2 cái BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
4 Bulông M16x40 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc : 4 cái BVTKTC-HSBCKTKT 12 bộ
5 Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 + Scot 70 : 1 cuộn (lấy tín hiệu ĐK) BVTKTC-HSBCKTKT 3 cuộn
CT C. NHÂN CÔNG THÁO LẮP LẠI VÀ THU HỒI
1 Tháo máy biến áp 1 pha - 3x50kVA BVTKTC-HSBCKTKT 9 Máy
2 Lắp lại máy biến áp 1 pha - 3x50kVA BVTKTC-HSBCKTKT 9 Máy
3 Tháo FCO BVTKTC-HSBCKTKT 9 Bộ
4 Lắp FCO BVTKTC-HSBCKTKT 9 Bộ
5 Tháo chống sét van BVTKTC-HSBCKTKT 9 Bộ
6 Lắp chống sét van BVTKTC-HSBCKTKT 9 Bộ
7 Tháo hạ và lắp lại dây dẫn CV95 BVTKTC-HSBCKTKT 57 Mét
8 Tháo hạ và lắp lại dây dẫn CV120 BVTKTC-HSBCKTKT 144 Mét
9 Tháo & lắp bộ cách điện đỡ thẳng - SĐI-24kV BVTKTC-HSBCKTKT 9 Cái
10 Tháo & lắp bộ đà hiện hữu (25kg) BVTKTC-HSBCKTKT 3 bộ
11 Tháo tủ điện phân phói BVTKTC-HSBCKTKT 3 Cái
12 Lắp tủ điện phân phói BVTKTC-HSBCKTKT 3 Cái
CU PHẦN TRẠM BIẾN ÁP 3x50KVA (5 TRẠM)
CV A.PHẦN THIẾT BỊ
1 Máy biến áp 1P loại 12,7/0,22kV- 50kVA - (Vật tư A cấp) Vật tư A cấp 0 máy
2 Lắp đặt máy biến áp 1P loại 12,7/0,22kV- 50kVA BVTKTC-HSBCKTKT 15 máy
3 Chụp bảo vệ MBA BVTKTC-HSBCKTKT 15 máy
4 FCO 15/27kV-100A (kể cả Bass, kể cả nắp chụp) - (Vật tư A cấp) Vật tư A cấp 0 bộ
5 Lắp đặt FCO 15/27kV-100A BVTKTC-HSBCKTKT 15 bộ
6 FuseLink 8K BVTKTC-HSBCKTKT 15 cái
7 Chống sét van LA 18kV - 10kA (kể cả nắp chụp bảo vệ) -(Vật tư A cấp) Vật tư A cấp 0 bộ
8 Lắp đặt LA 18kV - 10kA BVTKTC-HSBCKTKT 15 bộ
9 MCCB 3 cực 600V -225A: 01 cái BVTKTC-HSBCKTKT 5 cái
10 TI HT 250/5A O.D: 03 cái - (Vật tư A cấp và lắp đặt) Vật tư A cấp 0 cái
11 Điện năng kế 3 phase - 4 wires 230V/400V-5A: 01 cái - (Vật tư A cấp và lắp đặt) Vật tư A cấp 0 cái
CW Giá chùm treo 3 MBT
1 Giá chùm treo máy biến áp 3x50: 1 bộ/trạm BVTKTC-HSBCKTKT 5 bộ
2 Bulông M16x50 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc: 6 bộ/trạm BVTKTC-HSBCKTKT 30 bộ
3 Bulông M16x600 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc: 2 bộ/trạm BVTKTC-HSBCKTKT 10 bộ
CX Bộ xà đỡ 2400 chống lắc đặt 3LBFCO - X24-FCO(LBFCO)
1 Thanh xà hộp L75 x 75 x 6 -2400 Composite: dài 2.4m đỡ FCO: 1 bộ/trạm BVTKTC-HSBCKTKT 5 Cây
2 Thanh chống Composite 60x10x1150: 1 bộ/trạm BVTKTC-HSBCKTKT 5 Thanh
3 Bulông M16x400 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc: 2 bộ/trạm BVTKTC-HSBCKTKT 10 bộ
4 Bulông M16x120 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc: 1 bộ/trạm BVTKTC-HSBCKTKT 5 bộ
5 Bộ cách điện đứng porcelain 24kV + ty D20 (loại có bán dẫn) : 3 cái/trạm BVTKTC-HSBCKTKT 15 cái
6 Cáp đồng bọc 600V-VC30/10 : 2,2m/trạm BVTKTC-HSBCKTKT 33 mét
7 Lắp sứ đứng 10-35kV cho trạm biến áp BVTKTC-HSBCKTKT 5 sứ
8 Lắp đà trạm BVTKTC-HSBCKTKT 0,5 tấn
CY Bộ tiếp đất lặp lại (cột 14m) - loại 21 cọc - tại trạm 3 pha treo
1 Cáp đồng trần M25mm² - (2,24+12,32)kg/trạm BVTKTC-HSBCKTKT 72,8 kg
2 Kẹp nối ép WR cỡ dây 50-70mm2 - 2 cái/trạm BVTKTC-HSBCKTKT 10 cái
3 Đầu cosse Cu 25mm² - 5 cái/trạm BVTKTC-HSBCKTKT 20 cái
4 Đầu cosse Cu 50mm² - 4 cái/trạm BVTKTC-HSBCKTKT 25 cái
5 Ống PVC Ø21 - 6m/trạm BVTKTC-HSBCKTKT 30 mét
6 Bulông M10x30 + 1 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc - 5 bộ/trạm BVTKTC-HSBCKTKT 25 bộ
7 Cọc tiếp địa (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm)): Ø 16- 2,4m - 17 cọc/trạm BVTKTC-HSBCKTKT 85 cọc
8 Kẹp cọc tiếp đất - 17 cái/trạm BVTKTC-HSBCKTKT 85 cái
CZ Bộ nối đất LA cọc số 1 (2)
1 Cọc tiếp địa (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm)): Ø 16- 2,4m - 2 cọc/trạm BVTKTC-HSBCKTKT 10 cọc
2 Thép tròn Ø10 (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm) - 5,024Kg x 2 BVTKTC-HSBCKTKT 50,2 kg
3 Long đền vuông 50x50x5 - 2 x 2 cái/trạm BVTKTC-HSBCKTKT 20 Cái
4 Kẹp cọc tiếp đất - 1 x 2 cái/trạm BVTKTC-HSBCKTKT 10 cái
5 Ống nối chịu lực cho dây AC 95 - 1 x 2 cái/trạm BVTKTC-HSBCKTKT 10 cái
DA Bộ nối đất LA cọc số 1 (2)
1 Cọc tiếp địa (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm)): Ø 16- 2,4m - 1 cọc/trạm BVTKTC-HSBCKTKT 5 cọc
2 Thép tròn Ø10 (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm) - 1,76Kg/trạm BVTKTC-HSBCKTKT 8,8 kg
3 Long đền vuông 50x50x5 - 1 cái/trạm BVTKTC-HSBCKTKT 5 Cái
4 Kẹp cọc tiếp đất - 1 cái/trạm BVTKTC-HSBCKTKT 5 cái
5 Kéo rãi và lắp dây tiếp địa BVTKTC-HSBCKTKT 420 Mét
6 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 1 BVTKTC-HSBCKTKT 100 cọc
DB Bộ dây dẫn xuống 22KV 3 pha
1 Cáp đồng bọc Cu/XLPE/12,7/22(24)KV-25mm² : 9m BVTKTC-HSBCKTKT 45 mét
2 Kẹp quai dây 50-70mm² +Hotline Clamp dây đồng 25mm² + Bộ chống gảy cáp + nắp chụp bảo vệ : 3bộ/trạm BVTKTC-HSBCKTKT 15 bộ
DC Bộ dây dẫn hạ thế Trạm 3x50KVA
1 Cáp đồng bọc 600V-CV120 : 2mx3mx8m/trạm BVTKTC-HSBCKTKT 240 mét
2 Cáp đồng bọc 600V-CV95 : 19m/trạm BVTKTC-HSBCKTKT 95 mét
3 Đầu cosse Cu 120mm² : 9 cái/trạm BVTKTC-HSBCKTKT 45 cái
4 Đầu cosse Cu 95mm² : 3 cái/trạm BVTKTC-HSBCKTKT 15 cái
5 Chụp bảo vệ đầu bịt cáp (3 màu) : (9+3) cái/trạm BVTKTC-HSBCKTKT 60 cái
6 Ống PVC Ø114 : 12m/trạm BVTKTC-HSBCKTKT 60 mét
7 Co PVC 114 : 9 cái/trạm BVTKTC-HSBCKTKT 45 cái
8 Côdê Ø 114 kẹp ống PVC : 6 cái/trạm BVTKTC-HSBCKTKT 30 cái
9 Côdê cùm thùng kiểm tính (kể cả bulon) : 2 cái/trạm BVTKTC-HSBCKTKT 10 cái
10 Bulon 5x80 mạ nhúng (gắn Aptomat) : 2 cái/trạm BVTKTC-HSBCKTKT 10 bộ
11 Bulon 4x20 mạ nhúng (gắn điện kế) : 3 cái/trạm BVTKTC-HSBCKTKT 15 bộ
12 Bulông M16x40 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc : 4 cái/trạm BVTKTC-HSBCKTKT 20 bộ
13 Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 + Scot 70 : 1 cuộn/trạm BVTKTC-HSBCKTKT 15 cuộn
14 Thùng trạm 2 ngăn (loại đứng) loại composite (1400x600x400) - (Vật tư A cấp) Vật tư A cấp 0 cái
15 Lắp đặt thùng trạm 2 ngăn (loại đứng) loại composite (1400x600x400) BVTKTC-HSBCKTKT 5 cái
16 Ổ khóa : 1 cái/trạm BVTKTC-HSBCKTKT 5 cái
17 Côdê tủ dẹt 5x50+U40x600+Bulông : 2 cái/trạm BVTKTC-HSBCKTKT 10 cái
18 Bakelit 200x400 dầy 5mm : 1 cái/trạm BVTKTC-HSBCKTKT 5 cái
19 Đầu cosse Cu 4mm² : 38 cái/trạm BVTKTC-HSBCKTKT 190 cái
20 Cáp CVV11x4mm² : 2m/trạm BVTKTC-HSBCKTKT 10 mét
21 Bảng tên trạm ( theo mẫu Điện lực ) 1 cái/trạm BVTKTC-HSBCKTKT 5 Bảng
DD PHẦN TRẠM BIẾN ÁP 3P 250KVA (2 TRẠM)
DE A.PHẦN THIẾT BỊ
1 Máy biến áp 3P loại 22/0,4kV- 250kVA- (Vật tư A cấp) Vật tư A cấp 0 máy
2 Lắp đặt máy biến áp 3P loại 22/0,4kV- 250kVA BVTKTC-HSBCKTKT 2 máy
3 Chụp bảo vệ MBA BVTKTC-HSBCKTKT 2 máy
4 FCO 15/27kV-100A (kể cả Bass, kể cả nắp chụp) - (Vật tư A cấp) Vật tư A cấp 0 bộ
5 Lắp đặt FCO 15/27kV-100A BVTKTC-HSBCKTKT 6 bộ
6 FuseLink 10K BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
7 Chống sét van LA 18kV - 10kA (kể cả nắp chụp bảo vệ) -(Vật tư A cấp) Vật tư A cấp 0 bộ
8 Lắp đặt LA 18kV - 10kA BVTKTC-HSBCKTKT 6 bộ
9 Tủ phân phối 3 pha 250kVA BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
10 MCCB 3 cực 600V -400A: 01 cái/trạm BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
11 TI HT 400/5A O.D: 03 cái - (Vật tư A cấp và lắp đặt) Vật tư A cấp 0 cái
12 Điện năng kế 3 phase - 4 wires 230V/400V-5A: 01 cái - gián tiếp - (Vật tư A cấp và lắp đặt) Vật tư A cấp 0 cái
DF B. PHẦN VẬT LIỆU
DG Bộ đà đỡ máy biến áp trụ ghép
1 Đà sắt U160x68x5 dài 1907 BVTKTC-HSBCKTKT 0,058 tấn
2 Đà sắt U160x68x5 dài 1700 BVTKTC-HSBCKTKT 0,052 tấn
3 Đà sắt U100x46x4,5 dài 500 BVTKTC-HSBCKTKT 0,0085 tấn
4 Đà sắt U100x46x4,5 dài 700 BVTKTC-HSBCKTKT 0,012 tấn
5 Đà sắt U100x46x4,5 dài 1100 BVTKTC-HSBCKTKT 0,0191 tấn
6 Đà sắt U100x46x4,5 dài 1460 BVTKTC-HSBCKTKT 0,04 tấn
7 Đà sắt U160x68x5 dài 700 BVTKTC-HSBCKTKT 0,02 tấn
8 Đà sắt U100x46x4,5 dài 900 BVTKTC-HSBCKTKT 0,02 tấn
9 Bulông M16x700 2ĐR+ 2 Vòng đệm vuông + 2 Đai ốc : 6 bộ/trạm BVTKTC-HSBCKTKT 12 bộ
10 Bulông M16x400 2ĐR+ 2 Vòng đệm vuông + 2 Đai ốc : 4 bộ/trạm BVTKTC-HSBCKTKT 8 bộ
11 Bulông M16x150 2ĐR+ 2 Vòng đệm vuông + 2 Đai ốc : 4 bộ/trạm BVTKTC-HSBCKTKT 8 bộ
12 Bulông M16x100 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc : 10bộ/trạm BVTKTC-HSBCKTKT 20 bộ
13 Bulông M16x50 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc : 22 bộ/trạm BVTKTC-HSBCKTKT 44 bộ
DH Bộ xà đỡ 2400 chống lắc đặt 3LBFCO - X24-FCO(LBFCO)
1 Thanh xà hộp L75 x 75 x 6 -2400 Composite BVTKTC-HSBCKTKT 2 Cây
2 Thanh chống Composite 60x10x1150 BVTKTC-HSBCKTKT 2 Thanh
3 Bulông M16x400 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc BVTKTC-HSBCKTKT 4 bộ
4 Bulông M16x120 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc BVTKTC-HSBCKTKT 4 bộ
5 Bộ cách điện đứng porcelain 24kV + ty D20 (loại có bán dẫn) : 3 cái/trạm BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
6 Cáp đồng bọc 600V-VC30/10 : 2,2m/bộ/trạm BVTKTC-HSBCKTKT 13,2 mét
7 Lắp sứ đứng 10-35kV cho trạm biến áp BVTKTC-HSBCKTKT 2 sứ
8 Đà sắt U160x68x5 dài 700 BVTKTC-HSBCKTKT 2 tấn
DI Bộ tiếp đất lặp lại (cột 14m) - loại 21 cọc - tại trạm 3 pha ngồi
1 Cáp đồng trần M25mm² - (2,24+12,32)kg/trạm BVTKTC-HSBCKTKT 29,12 kg
2 Kẹp nối ép WR cỡ dây 50-70mm2 - 2 cái/trạm BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
3 Đầu cosse Cu 25mm² - 5 cái/trạm BVTKTC-HSBCKTKT 8 cái
4 Đầu cosse Cu 50mm² - 4 cái/trạm BVTKTC-HSBCKTKT 10 cái
5 Ống PVC Ø21 - 6m/trạm BVTKTC-HSBCKTKT 12 mét
6 Bulông M10x30 + 1 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc - 5 bộ/trạm BVTKTC-HSBCKTKT 10 bộ
7 Cọc tiếp địa (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm)): Ø 16- 2,4m - 17 cọc/trạm BVTKTC-HSBCKTKT 34 cọc
8 Kẹp cọc tiếp đất - 17 cái BVTKTC-HSBCKTKT 34 cái
DJ Bộ nối đất LA cọc số 1 (2)
1 Cọc tiếp địa (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm)): Ø 16- 2,4m - 2 cọc/trạm BVTKTC-HSBCKTKT 4 cọc
2 Thép tròn Ø10 (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm) - 5,024Kg x 2/trạm BVTKTC-HSBCKTKT 20,08 kg
3 Long đền vuông 50x50x5 - 2 x 2 cái/trạm BVTKTC-HSBCKTKT 8 Cái
4 Kẹp cọc tiếp đất - 1 x 2 cái BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
5 Ống nối chịu lực cho dây AC 95 - 1 x 2 cái/trạm BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
DK Bộ nối đất LA cọc số 1 (2)
1 Cọc tiếp địa (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm)): Ø 16- 2,4m - 1 cọc/trạm BVTKTC-HSBCKTKT 2 cọc
2 Thép tròn Ø10 (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm) - 1,76Kg/trma5 BVTKTC-HSBCKTKT 3,52 kg
3 Long đền vuông 50x50x5 - 1 cái/trạm BVTKTC-HSBCKTKT 2 Cái
4 Kẹp cọc tiếp đất - 1 cái/trạm BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
5 Kéo rãi và lắp dây tiếp địa BVTKTC-HSBCKTKT 168 Mét
6 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 1 BVTKTC-HSBCKTKT 40 cọc
DL Bộ dây dẫn xuống 22KV 3 pha
1 Cáp đồng bọc Cu/XLPE/12,7/22(24)KV-25mm² : 30m/trạm BVTKTC-HSBCKTKT 60 mét
2 Kẹp quai dây 50-70mm² +Hotline Clamp dây đồng 25mm² + Bộ chống gảy cáp + nắp chụp bảo vệ : 3bộ/trạm BVTKTC-HSBCKTKT 6 bộ
DM Bộ dây dẫn hạ thế Trạm 250KVA
1 Cáp đồng bọc 600V-CV240 : 2x3x8m/trạm BVTKTC-HSBCKTKT 96 mét
2 Cáp đồng bọc 600V-CV185 : 19m/trạm BVTKTC-HSBCKTKT 38 mét
3 Đầu cosse Cu 240mm² : 9 cái/trạm BVTKTC-HSBCKTKT 18 cái
4 Đầu cosse Cu 185mm² : 3 cái/trạm BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
5 Chụp bảo vệ đầu bịt cáp (3 màu) : (3+9) cái/trạm BVTKTC-HSBCKTKT 24 cái
6 Côdê Ø 114 kẹp ống PVC : 6 cái/trạm BVTKTC-HSBCKTKT 12 cái
7 Côdê cùm thùng kiểm tính (kể cả bulon) : 2 cái/trạm BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
8 Ống PVC Ø114 bảo vệ cáp hạ thế:18 m/trạm BVTKTC-HSBCKTKT 36 mét
9 Co PVC 114 : 9 cái/trạm BVTKTC-HSBCKTKT 18 cái
10 Bulon 5x80 mạ nhúng (gắn Aptomat) : 2 bộ/trạm BVTKTC-HSBCKTKT 4 bộ
11 Bulon 4x20 mạ nhúng (gắn điện kế) : 3 bộ/trạm BVTKTC-HSBCKTKT 6 bộ
12 Bulông M16x40 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc : 4 bộ/trạm BVTKTC-HSBCKTKT 8 bộ
13 Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 + Scot 70: 1 hộp/trạm BVTKTC-HSBCKTKT 6 cuộn
14 Thùng trạm 2 ngăn (loại đứng) loại composite (1400x600x400) : 1 cái/trạm Vật tư A cấp 0 cái
15 Lắp Thùng trạm 2 ngăn (loại đứng) loại composite (1400x600x400): 1 cái/trạm BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
16 Ổ khóa: 1cái/trạm BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
17 Côdê tủ dẹt 5x50+U40x600+Bulông: 2 cái/trạm BVTKTC-HSBCKTKT 8 cái
18 Bakelit 200x400 dầy 5mm: 1 cái/trạm BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
19 Đầu cosse Cu 2,5mm² : 38 cái/trạm BVTKTC-HSBCKTKT 152 cái
20 Cáp CVV11x4mm² : 2m ĐK/trạm BVTKTC-HSBCKTKT 8 mét
21 Bảng tên trạm ( theo mẫu Điện lực ) : 1 cái/trạm BVTKTC-HSBCKTKT 2 Bảng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->