Gói thầu: Xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200736516-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án ĐTXD và PTQĐ huyện Quảng Ninh
Tên gói thầu Xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200736511
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-14 04:38:00 đến ngày 2020-07-21 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,205,478,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC XÂY LẮP
1 Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, R<=6m, đất C3 (80%) 50,6284 m3
2 Đào móng cột,trụ rộng >1m,sâu <=1m, đất C3 (20%) 7,7396 m3
3 Đào móng băng rộng <=3, sâu <=1m, đất C3 (20%) 4,9175 m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 3,518 m3
5 Cốp pha móng cột vuông, chữ nhật 39,555 m2
6 BT móng chiều rộng <= 250cm, đá 1x2 M200 9,4657 m3
7 Đắp cát lót móng bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 4,7475 m3
8 Xây móng đá hộc, dày <=60cm, VXM75 34,2 m3
9 Xây bậc cấp gạch đặc dày <=33cm, VXM75 4,8147 m3
10 Cốp pha giằng móng 39,648 m2
11 BT giằng móng chiều rộng <= 250cm, đá 1x2 M200 4,6824 m3
12 Đắp đất hố móng bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 21,0952 m3
13 Trát chân móng có kẻ roăng giả đá dày 1,5cm VXM75 18,504 m2
14 Quét nước xi măng 2 nước chân móng 18,504 m2
15 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 22,5663 m3
16 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 2x4 6,081 m3
17 Bê tông cột TD<=0,1m2, cao <=4m đá 1x2 M200 2,7879 m3
18 Bê tông cột TD<=0,1m2, cao <=16m đá 1x2 M200 2,4781 m3
19 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M200 7,3453 m3
20 Bê tông sàn mái đá 1x2 M200 20,6622 m3
21 BT lanh tô mái hắt máng nước tấm đan ôvăng đá 1x2 M200 7,9061 m3
22 Cốp pha cột vuông, chữ nhật 95,744 m2
23 Cốp pha xà dầm, giằng 71,14 m2
24 Cốp pha sàn mái 222,3369 m2
25 Cốp pha lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 65,852 m2
26 SXLD Cốt thép móng đk <10mm 132,5 kg
27 SXLD Cốt thép móng đk <=18mm 913,9 kg
28 SXLD Cốt thép cột, trụ đk <10mm, cao <=16m 199,2 kg
29 SXLD Cốt thép cột, trụ đk <=18mm, cao <=16m 754,2 kg
30 SXLD Cốt thép xà dầm giằng đk <10mm, cao <=4m 228 kg
31 SXLD Cốt thép xà dầm giằng đk <=18mm, cao <=4m 1.210,6 kg
32 SXLD Cốt thép sàn mái đk <10mm, cao <=16m 988,3 kg
33 SXLD Cốt thép sàn mái đk >10mm, cao <=16m 1.118,2 kg
34 Xây tường ngoài gạch 2 lổ câu ngang gạch đặc, cao <=4m,VXM75 (3 lối câu ngang 1 lối) 11,0691 m3
35 Xây tường ngoài gạch 2 lổ câu ngang gạch đặc, cao <=16m,VXM75 (3 lối câu ngang 1 lối) 10,1917 m3
36 Xây tường trong gạch 2 lổ dày <=33cm, cao <=4m,VXM75 9,5701 m3
37 Xây tường trong gạch 2 lổ dày <=33cm, cao <=16m,VXM75 8,8871 m3
38 Xây tường gạch 2 lổ dày <=11cm,cao <=4m,VXM75 6,2465 m3
39 Xây tường gạch 2 lổ dày <=11cm,cao <=16m,VXM75 6,9288 m3
40 Xây tường thu hồi gạch 6 lỗ 10x15x22 dày >10cm cao<=16m VXM75 3,2119 m3
41 Xây ốp cột trụ gạch 2 lổ cao <=16m, VXM75 3,8355 m3
42 Trát tường ngoài dày 1,5cm VXM75 216,4155 m2
43 Trát tường trong dày 1,5cm VXM75 233,443 m2
44 Trát trụ, dày 1,5cm VXM75 216,8632 m2
45 Trát xà dầm VXM75 71,14 m2
46 Trát trần VXM75 222,3369 m2
47 Quét nước xi măng 2 nước vào dầm, trụ trước khi trát 166,884 m2
48 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 115,92 m
49 Láng sê nô có đánh mầu, dầy 2cm VXM75 27,612 m2
50 Ngâm nước xi măng chống thấm sê nô 27,612 m2
51 Ốp tường trụ, gạch KT300x450mm VXM75 313,366 m2
52 Ốp chân trụ gạch thẻ 60x240mm 9,036 m2
53 Lát nền, sàn gạch ceramic KT300x300mm 111,9226 m2
54 Lát nền, sàn gạch ceramic KT500x500mm 66,9276 m2
55 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 4,479 m3
56 Xây tường gạch thông gió 200x200, VXM75 23,28 m2
57 Sơn tường ngoài nhà sơn 1 lót+2 nước phủ 336,4391 m2
58 Sơn dầm trần, cột tường trong nhà sơn 1 lót+2 nước phủ 592,5262 m2
59 Lắp dựng cửa đi 1 cánh nhựa lõi thép 39,099 m2
60 Lắp dựng cửa sổ mở hất nhựa lõi thép 1,96 m2
61 Lắp dựng vách kính khung nhựa lõi thép VXM75 6,692 m2
62 Sản xuất xà gồ thép hộp 664,5056 kg
63 Lắp dựng xà gồ thép 664,5056 kg
64 Lợp mái tôn múi tráng kẽm 0,42ly 82,754 m2
65 Tôn úp nóc dày 0,45ly 8,2 md
66 Máng tôn dày 0,45ly 8,75 md
67 Trần tôn lạnh (khoán gọn) 42,0077 m2
68 Lắp vòi tè thoát nước + ống thông dầm fi 40 10 cái
69 LĐ ống thoát nước nhựa fi 76 32,5 m
70 LĐ cút nhựa PVC, đk 76 15 cái
71 LĐ rọ sắt chắn rác 5 cái
72 LĐ nẹp ống nhựa fi76 20 cái
73 SXLD tay vịn lan can inox d50 26,06 m
74 Quét Flincôte chống thấm máng tiểu 4,51 m2
75 Phá dỡ lan can nhà lớp học 0,732 m3
76 Phá dỡ sênô nhà lớp học bằng máy khoan bê tông 1,5kw 0,9575 m3
77 Xây thêm tường trên sênô gạch 2 lổ, cao <=16m,VXM75 0,2431 m3
78 Trát tường ngoài dày 1,5cm VXM75 2,21 m2
79 Tôn úp khe tiếp giáp dày 0,45ly 6,5 m2
80 Vít nở lên kết tôn che khe tiếp giáp 12 cái
B HẠNG MỤC CẤP THOÁT NƯỚC, CẤP ĐIỆN NHÀ VỆ SINH
1 LĐ ống nhựa u.PVC đk 21dày 1,7mm 70 m
2 LĐ ống nhựa u.PVC đk 27 dày 1,9mm 190 m
3 Lắp đặt van nhựa, đk 27 8 cái
4 Lắp đặt vòi đồng D20 6 bộ
5 Lắp đặt vòi đồng cần gạt D27 2 bộ
6 Lắp đặt van phao tự động 1 cái
7 LĐ tê nhựa D21x21 12 cái
8 LĐ tê nhựa D27x21 50 cái
9 LĐ tê nhựa D27x27 20 cái
10 LĐ Y nhựa D60x60 17 cái
11 LĐ Y nhựa D90x90 24 cái
12 LĐ Y nhựa D110x110 30 cái
13 LĐ cút nhựa D21 90 cái
14 LĐ cút nhựa D27 50 cái
15 LĐ cút nhựa D21x27 70 cái
16 LĐ nối ren trong D21 50 cái
17 Lắp đặt xí xổm 24 bộ
18 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 1 bể
19 LĐ ống nhựa u.PVC đk 60 dày 2,5mm 120 m
20 LĐ ống nhựa u.PVC đk 90 dày 3,5mm 95 m
21 LĐ ống nhựa u.PVC đk 110 dày 4,2mm 100 m
22 Lắp đặt phểu thu inox, 16 cái
23 LĐ miệng thông tắc nhựa D90 4 cái
24 LĐ miệng thông tắc nhựa D110 2 cái
25 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi 14 bộ
26 Lắp đặt gương soi 14 cái
27 LĐ cút nhựa D60 30 cái
28 LĐ cút nhựa D90 16 cái
29 LĐ cút nhựa D110 40 cái
30 LĐ tê nhựa D90x60 10 cái
31 LĐ tê nhựa D110x90 30 cái
32 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng 8 bộ
33 Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng 2 bộ
34 Lắp đặt đèn sát trần có chụp 6 bộ
35 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x2,5mm2 90 m
36 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x1,5mm2 180 m
37 Lắp đặt hộp các loại, KT: 100x100 8 hộp
38 Lắp đặt công tắc 1 hạt 8 cái
39 Lắp đặt công tắc 2 hạt 4 cái
40 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A 2 cái
41 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm 150 m
42 Đào móng chôn dây chống sét, đất C3 4,62 m3
43 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 4,62 m3
44 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm 37 m
45 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm 11 m
46 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng 4 cọc
47 Lắp đặt kim thu sét, dài 0,7m 4 cái
48 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm 37 m
C HẠNG MỤC BỂ TỰ HOẠI
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III 15,7208 m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 2,0127 m3
3 Xây bể tự hoại gạch đặc, VXM75 3,3878 m3
4 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 0,2952 m3
5 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 3,6 m2
6 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 0,8142 m3
7 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 4,8388 m2
8 Cốt thép tấm đan đk<10mm 38,58 kg
9 Cốt thép tấm đan đk>10mm 68,9 kg
10 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg 21 cái
11 Trát tường lần 1dày 1,5cm VXM75 15,3991 m2
12 Trát tường lần 2dày 1cm VXM75 15,3991 m2
13 Láng đáy bể có đánh mầu, dầy 2cm VXM75 6,0604 m2
14 Làm tầng lọc than củi 0,1882 m3
15 Làm tầng lọc than xỉ 0,1882 m3
16 Làm tầng lọc gạch vở 30x30 0,1882 m3
17 Lát gạch đặc đáy bể, vữa lót M75 6,0604 m2
D HẠNG MỤC THÁO DỞ
1 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m 25,9 m2
2 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m 0,185 m3
3 Tháo dỡ cửa bằng thủ công 6,65 m2
4 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph 19,5294 m3
5 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph 4,089 m3
6 Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III 7,104 m3
7 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III 30,7224 m3
8 Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III 153,612 m3
9 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III 30,7224 m3
10 Hút hầm cầu 1 gói
11 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph 1,8476 m3
12 Phá dỡ BT gạch vỡ nền 1,7 m3
13 Đào móng bo vĩa, đất C3 0,4752 m3
14 Xây móng gạch đặc, VXM75 0,7227 m3
15 Trát bo vĩa dày 1,5cm VXM75 3,555 m2
16 Lót bạt nền sân 6 m2
17 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 0,6 m3
E HẠNG MỤC HÀNG RÀO VÀ ĐƯỜNG CÔNG VỤ
1 Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép 0,363 m3
2 Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường <=22cm 1,6014 m3
3 Phá dỡ giằng bê tông có cốt thép bằng búa căn 0,2055 m3
4 Bê tông cột TD<=0,1m2, cao <=4m đá 1x2 M200 0,363 m3
5 Cốp pha cột vuông, chữ nhật 6,6 m2
6 SXLD Cốt thép cột, giằng đk <=10mm, cao <=4m 11,1653 kg
7 SXLD Cốt thép cột, giằng đk <=18mm, cao <=4m 38,98 kg
8 Bê tông giằng đá 1x2 M200 0,2055 m3
9 Cốp pha xà dầm, giằng 2,5218 m2
10 Xây tường gạch 6 lỗ, VXM75 1,6014 m3
11 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm VXM75 4,986 m2
12 Trát tường ngoài dày 1,5cm VXM75 29,1068 m2
13 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 18,68 m
14 Sơn tường ngoài nhà sơn 1 lót+2 nước phủ 34,2796 m2
15 Vận chuyển phế thải, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III 2,1699 m3
16 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III 10,8495 m3
17 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III 2,1699 m3
18 Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, R<=6m, đất C3 101 m3
19 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 3 m3
20 Lắp đặt ống BT đoạn dài 1m, đk800mm 20 đoạn
21 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,95 112 m3
22 Vận chuyển phế thải, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III 101 m3
23 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III 505 m3
24 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III 101 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->