Gói thầu: Cải tạo, sửa chữa khối lớp học phía Nam và 06 khu vệ sinh trường tiểu học Trần Quang Diệu
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200737213-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/07/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án Đầu tư xây dựng quận Ngũ Hành Sơn |
| Tên gói thầu | Cải tạo, sửa chữa khối lớp học phía Nam và 06 khu vệ sinh trường tiểu học Trần Quang Diệu |
| Số hiệu KHLCNT | 20200737181 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn XDCB quận Ngũ Hành Sơn năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-14 10:27:00 đến ngày 2020-07-24 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,693,212,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | KHỐI HÀNH CHÍNH | |||
| 1 | Đục bỏ đá mài granito bậc tam cấp, bậc cấp cầu thang, dưới chân cửa đi | Chương V của E-HSMT | 38,5151 | m2 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V của E-HSMT | 0,86 | m3 |
| 3 | Phá dỡ nền bục giảng | Chương V của E-HSMT | 3,78 | m3 |
| 4 | Tháo dỡ gạch lát nền hiện trạng300x300 (1; 2) | Chương V của E-HSMT | 546,884 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ cửa hiện trạng | Chương V của E-HSMT | 80,1 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ tay vịn lan can cầu thang; lan can sắt cũ | Chương V của E-HSMT | 133,236 | m |
| 7 | Tháo dỡ xà gồ thép C50x150x20x2 | Chương V của E-HSMT | 2,0315 | tấn |
| 8 | Tháo dỡ mái tôn hiện trạng | Chương V của E-HSMT | 337,7289 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ hệ thống điện cũ | Chương V của E-HSMT | 10 | công |
| 10 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Chương V của E-HSMT | 1.193,1751 | m2 |
| 11 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V của E-HSMT | 690,92 | m2 |
| 12 | Xúc giá hạ đi đổ | Chương V của E-HSMT | 0,86 | m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V của E-HSMT | 0,86 | m3 |
| 14 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T (tính 9km tiếp theo) | Chương V của E-HSMT | 0,86 | m3 |
| 15 | Lát nền gạch granite 600x600 | Chương V của E-HSMT | 546,884 | m2 |
| 16 | Lát đá Granite tự nhiên bậc cấp (T') | Chương V của E-HSMT | 13,4575 | m2 |
| 17 | Lát đá Granite tự nhiên bậc cấp cầu thang (T') | Chương V của E-HSMT | 21,4696 | m2 |
| 18 | Lát đá Granite tự nhiên dưới chân cửa đi | Chương V của E-HSMT | 3,588 | m2 |
| 19 | Quét Sika chống thấm sàn mái, khu vệ sinh | Chương V của E-HSMT | 140,79 | m2 |
| 20 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 140,79 | m2 |
| 21 | GCLD cửa nhôm xingfa, kính cường lực dày 8 ly (cửa làm mới) | Chương V của E-HSMT | 80,1 | m2 |
| 22 | GCLD khung bảo vệ cửa sổ | Chương V của E-HSMT | 45 | m2 |
| 23 | GCLD tay vịn Inox D60 | Chương V của E-HSMT | 133,236 | m |
| 24 | Gia công xà gồ thép C50x150x20x2 | Chương V của E-HSMT | 2,0315 | tấn |
| 25 | Lắp đặt xà gồ thép C 150x50x20x2 | Chương V của E-HSMT | 2,0315 | tấn |
| 26 | Cung cấp, lắp đặt ke chống bão | Chương V của E-HSMT | 504 | cái |
| 27 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Chương V của E-HSMT | 258,7844 | 1m2 |
| 28 | Lợp mái tôn dày 0,5 ly | Chương V của E-HSMT | 3,3773 | 100m2 |
| 29 | Trát tường ngoài (tường hư hỏng) dày 1,5cm, VXM75 | Chương V của E-HSMT | 63,2867 | m2 |
| 30 | Trát tường trong (tường hư hỏng) dày 1,5cm, VXM75 | Chương V của E-HSMT | 56,0308 | m2 |
| 31 | Sơn tường ngoài (hiện trạng) 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 632,867 | m2 |
| 32 | Sơn tường trong, cột, cầu thang, dầm, sàn (hiện trạng) 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 1.251,2281 | m2 |
| 33 | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <=16m | Chương V của E-HSMT | 6,2683 | 100m2 |
| 34 | Đèn đơn led áp trần D300, loại gắn áp trần bóng led 220V-10W, ánh sáng vàng | Chương V của E-HSMT | 22 | bộ |
| 35 | Máng đơn đèn led 1,2m loại gắn nổi bóng 220V-18W, ánh sáng trắng | Chương V của E-HSMT | 36 | bộ |
| 36 | Quạt đảo gắn trần D450 -50W | Chương V của E-HSMT | 24 | cái |
| 37 | Mặt công tắc 1 lỗ | Chương V của E-HSMT | 2 | hộp |
| 38 | Mặt công tắc 2 lỗ | Chương V của E-HSMT | 24 | hộp |
| 39 | Công tắc đơn 1 chiều 10A | Chương V của E-HSMT | 26 | cái |
| 40 | Công tắc đôi Dimmer, 220V-500W | Chương V của E-HSMT | 24 | cái |
| 41 | Ổ cắm điện đơn ba cực 16A | Chương V của E-HSMT | 24 | cái |
| 42 | Ổ cắm điện đôi ba cực 16A | Chương V của E-HSMT | 12 | cái |
| B | KHỐI LỚP HỌC | |||
| 1 | Đục bỏ đá mài granito bậc tam cấp, bậc cấp cầu thang, dưới chân cửa đi | Chương V của E-HSMT | 38,5151 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ gạch lát nền hiện trạng300x300 (1; 2) | Chương V của E-HSMT | 542,648 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ cửa hiện trạng | Chương V của E-HSMT | 80,1 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ tay vịn lan can cầu thang; lan can sắt cũ | Chương V của E-HSMT | 123,176 | m |
| 5 | Tháo dỡ xà gồ thép C50x150x20x2 | Chương V của E-HSMT | 2,0315 | tấn |
| 6 | Tháo dỡ mái tôn hiện trạng | Chương V của E-HSMT | 337,7289 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ hệ thống điện cũ | Chương V của E-HSMT | 15 | công |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Chương V của E-HSMT | 1.235,5261 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V của E-HSMT | 688,928 | m2 |
| 10 | Xúc giá hạ đi đổ | Chương V của E-HSMT | 17,4349 | m3 |
| 11 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V của E-HSMT | 17,4349 | m3 |
| 12 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T (tính 9km tiếp theo) | Chương V của E-HSMT | 17,4349 | m3 |
| 13 | Xây tường thẳng bằng Gạch 6 lỗ Block không nung 9,5x13,5x19-chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 0,1488 | m3 |
| 14 | Lát nền gạch granite 600x600 | Chương V của E-HSMT | 542,648 | m2 |
| 15 | Lát đá Granite tự nhiên bậc cấp (T') | Chương V của E-HSMT | 13,4575 | m2 |
| 16 | Lát đá Granite tự nhiên bậc cấp cầu thang (T') | Chương V của E-HSMT | 21,4696 | m2 |
| 17 | Lát đá Granite tự nhiên dưới chân cửa đi | Chương V của E-HSMT | 3,588 | m2 |
| 18 | Quét Sika chống thấm sàn mái, khu vệ sinh | Chương V của E-HSMT | 140,79 | m2 |
| 19 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 140,79 | m2 |
| 20 | GCLD cửa nhôm xingfa, kính cường lực dày 8 ly (cửa làm mới) | Chương V của E-HSMT | 80,1 | m2 |
| 21 | GCLD khung bảo vệ cửa sổ | Chương V của E-HSMT | 45 | m2 |
| 22 | GCLD tay vịn Inox D60 | Chương V của E-HSMT | 123,176 | m |
| 23 | Gia công xà gồ thép C50x150x20x2 | Chương V của E-HSMT | 2,0315 | tấn |
| 24 | Lắp đặt xà gồ thép C 150x50x20x2 | Chương V của E-HSMT | 2,0315 | tấn |
| 25 | Cung cấp, lắp đặt ke chống bão | Chương V của E-HSMT | 504 | cái |
| 26 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Chương V của E-HSMT | 129,3922 | 1m2 |
| 27 | Lợp mái tôn dày 0,5 ly | Chương V của E-HSMT | 3,3773 | 100m2 |
| 28 | Trát tường ngoài ( tường xây mới) dày 1,5cm, VXM75 | Chương V của E-HSMT | 3,15 | m2 |
| 29 | Trát tường ngoài (tường hư hỏng) dày 1,5cm, VXM75 | Chương V của E-HSMT | 61,4724 | m2 |
| 30 | Trát tường trong (tường hư hỏng) dày 1,5cm, VXM75 | Chương V của E-HSMT | 62,0802 | m2 |
| 31 | Sơn tường ngoài (xây mới+ hiện trạng) 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 617,874 | m2 |
| 32 | Sơn tường trong, cột, cầu thang, dầm, sàn (xây mới + hiện trạng) 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 1.309,7301 | m2 |
| 33 | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <=16m | Chương V của E-HSMT | 6,2683 | 100m2 |
| 34 | Đèn đơn led áp trần D300, loại gắn áp trần bóng led 220V-10W, ánh sáng vàng | Chương V của E-HSMT | 20 | bộ |
| 35 | Máng đơn đèn led 1,2m, loại gắn chiếu bảng bóng led 220V - 1x18W, ánh sáng trắng | Chương V của E-HSMT | 12 | bộ |
| 36 | Máng đơn đèn led 1,2m loại gắn nổi bóng 220V-18W, ánh sáng trắng | Chương V của E-HSMT | 36 | bộ |
| 37 | Quạt hút gắn tường D450-50W | Chương V của E-HSMT | 24 | cái |
| 38 | Quạt đảo gắn trần D450 -50W | Chương V của E-HSMT | 24 | cái |
| 39 | Mặt công tắc 1 lỗ | Chương V của E-HSMT | 2 | hộp |
| 40 | Mặt công tắc 2 lỗ | Chương V của E-HSMT | 24 | hộp |
| 41 | Công tắc đơn 1 chiều 10A | Chương V của E-HSMT | 26 | cái |
| 42 | Công tắc đôi Dimmer, 220V-500W | Chương V của E-HSMT | 24 | cái |
| 43 | Ổ cắm điện đơn ba cực 16A | Chương V của E-HSMT | 24 | cái |
| 44 | Ổ cắm điện đôi ba cực 16A | Chương V của E-HSMT | 12 | cái |
| 45 | Cáp CU/PVC 2,5mm2 | Chương V của E-HSMT | 300 | m |
| 46 | Ống SP luồn dây điện SP D20 | Chương V của E-HSMT | 150 | m |
| C | VỆ SINH KHỐI LỚP HỌC | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V của E-HSMT | 9,904 | m3 |
| 2 | Đập phá nền bệ đặt xí xổm hiện trạng | Chương V của E-HSMT | 1,56 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V của E-HSMT | 18,195 | m2 |
| 4 | Đập phá gạch lát nền bằng thủ công | Chương V của E-HSMT | 53,32 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ gạch ốp tường khu vệ sinh | Chương V của E-HSMT | 63,04 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ trần la phông nhựa | Chương V của E-HSMT | 27,28 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ bệ xí | Chương V của E-HSMT | 8 | bộ |
| 8 | Tháo dỡ chậu rửa | Chương V của E-HSMT | 12 | bộ |
| 9 | Tháo dỡ phễu thu nước | Chương V của E-HSMT | 6 | bộ |
| 10 | Tháo dỡ vòi nước lavabo | Chương V của E-HSMT | 12 | bộ |
| 11 | Tháo dỡ vòi rửa | Chương V của E-HSMT | 8 | bộ |
| 12 | Tháo dỡ hệ thống điện cũ | Chương V của E-HSMT | 5 | công |
| 13 | Tháo dỡ hệ thống nước cũ | Chương V của E-HSMT | 5 | công |
| 14 | Hút cầu khu vệ sinh | Chương V của E-HSMT | 1 | trọn gói |
| 15 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên trần | Chương V của E-HSMT | 54,56 | m2 |
| 16 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường | Chương V của E-HSMT | 44,04 | m2 |
| 17 | Xây tường thẳng bằng Gạch 6 lỗ Block không nung 9,5x13,5x19-chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 0,3 | m3 |
| 18 | GCLD vách ngăn compact khu vệ sinh | Chương V của E-HSMT | 43,2 | m2 |
| 19 | GCLD vách ngăn compact tiểu nam khu vệ sinh | Chương V của E-HSMT | 2,7 | m2 |
| 20 | GCLD cửa nhựa lõi thép, kính cường lực dày 8 ly | Chương V của E-HSMT | 6,84 | m2 |
| 21 | Lát nền gạch Ceramic 300x300 chống trượt | Chương V của E-HSMT | 54,56 | m2 |
| 22 | Ốp tường khu vệ sinh gạch ceramic 300x600 | Chương V của E-HSMT | 73,08 | m2 |
| 23 | Quét 2 lớp sika chống thấm trần khu vệ sinh | Chương V của E-HSMT | 62,68 | m2 |
| 24 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 27,28 | m2 |
| 25 | Đóng trần nhựa nổi | Chương V của E-HSMT | 27,28 | m2 |
| 26 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 3 | m2 |
| 27 | Trát cạnh cửa, dày 1,5cm, VXM75 | Chương V của E-HSMT | 5,75 | m2 |
| 28 | Bả tường trong nhà ( tường xây mới) dày 1,5cm, VXM75 | Chương V của E-HSMT | 8,75 | m2 |
| 29 | Bả trần (hiện trạng) dày 1,5cm, VXM75 | Chương V của E-HSMT | 27,28 | m2 |
| 30 | Sơn tường trong (xây mới + hiện trạng) 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 52,79 | m2 |
| 31 | Sơn trần hiện trạng1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 27,28 | m2 |
| 32 | Xúc giá hạ đi đổ | Chương V của E-HSMT | 14,9548 | m3 |
| 33 | Vận chuyển giá hạ đi đổ ô tô 5T (tính 1 km đầu tiên) | Chương V của E-HSMT | 14,9548 | m3 |
| 34 | Vận chuyển giá hạ đi đổ ô tô 5T (tính 9 km tiếp theo) | Chương V của E-HSMT | 14,9548 | m3 |
| 35 | Máng đơn đèn led 1,2m, bóng led 220V - 1x18W, ánh sáng trắng | Chương V của E-HSMT | 8 | bộ |
| 36 | Quạt hút gắn tường 80L/S | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 37 | Mặt công tắc 3 lỗ | Chương V của E-HSMT | 2 | hộp |
| 38 | Công tắc đơn 1 chiều 10A | Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 39 | Cáp CU/PVC 1,5mm2 | Chương V của E-HSMT | 200 | m |
| 40 | Cáp CU/PVC 2,5mm2 | Chương V của E-HSMT | 50 | m |
| 41 | Ống SP luồn dây điện SP D16 | Chương V của E-HSMT | 80 | m |
| 42 | Ống SP luồn dây điện SP D20 | Chương V của E-HSMT | 20 | m |
| 43 | Hộp đấu nối KT :100x100x50 | Chương V của E-HSMT | 2 | hộp |
| 44 | Đế âm tường | Chương V của E-HSMT | 2 | hộp |
| 45 | Băng keo điện cuộn lớn | Chương V của E-HSMT | 1 | cuộn |
| 46 | Xí bệt + phụ kiện (vòi xịt) | Chương V của E-HSMT | 10 | bộ |
| 47 | Lavabo + phụ kiện (ống cấp, ống thải..) | Chương V của E-HSMT | 8 | bộ |
| 48 | Gương + kệ gương | Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 49 | Vòi lạnh lavabo | Chương V của E-HSMT | 8 | bộ |
| 50 | Phễu thu sàn có ngăn mùi KT : 110x110mm + phụ kiện con thỏ uPVC D60 | Chương V của E-HSMT | 12 | cái |
| 51 | Tiểu nam + phụ kiện (ống thải P''), ống cấp) | Chương V của E-HSMT | 5 | bộ |
| 52 | Vòi nước | Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 53 | Ống uPVC D40 (D40-PN10-Dày 3.7mm - (PP nối : keo dán )) | Chương V của E-HSMT | 15 | m |
| 54 | Ống uPVC D32 (D32-PN10-Dày 2.9mm - (PP nối : keo dán )) | Chương V của E-HSMT | 25 | m |
| 55 | Ống uPVC D25 (D25-PN10-Dày 2.8mm - (PP nối : keo dán )) | Chương V của E-HSMT | 30 | m |
| 56 | Ống uPVC D20 (D20-PN10-Dày 2.3mm - (PP nối : keo dán )) | Chương V của E-HSMT | 20 | m |
| 57 | Van khóa đồng D40 (PP nối : keo dán ) | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 58 | Racco uPVC D40 (PP nối : keo dán ) | Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 59 | Cút 90 uPVC D40 (PP nối : keo dán ) | Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 60 | Cút 90 uPVC D32 (PP nối : keo dán ) | Chương V của E-HSMT | 10 | cái |
| 61 | Cút 90 uPVC D25 (PP nối : keo dán ) | Chương V của E-HSMT | 12 | cái |
| 62 | Cút 90 uPVC D20 (PP nối : keo dán ) | Chương V của E-HSMT | 20 | cái |
| 63 | Tê thu uPVC D40-32 (PP nối : keo dán ) | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 64 | Tê thu uPVC D40-20 (PP nối : keo dán ) | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 65 | Tê thu uPVC D32-25 (PP nối : keo dán ) | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 66 | Tê thu uPVC D32-20 (PP nối : keo dán ) | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 67 | Tê thu uPVC D25-20 (PP nối : keo dán ) | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 68 | Tê đều uPVC D40 (PP nối : keo dán ) | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 69 | Tê đều uPVC D32 (PP nối : keo dán ) | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 70 | Tê đều uPVC D20 (PP nối : keo dán ) | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 71 | Côn chuyển uPVC D40-32 (PP nối : keo dán ) | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 72 | Côn chuyển uPVC D32-25 (PP nối : keo dán ) | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 73 | Côn chuyển uPVC D25-20 (PP nối : keo dán ) | Chương V của E-HSMT | 10 | cái |
| 74 | Cút gai trong uPVC D21 (PP nối : keo dán ) | Chương V của E-HSMT | 15 | cái |
| 75 | Vật tư phụ | Chương V của E-HSMT | 1 | lô |
| 76 | Ống uPVC D114 (DN100-PN9- DÀY 5.0MM-PP nối : keo dán ) | Chương V của E-HSMT | 30 | m |
| 77 | Ống uPVC D90 (DN80-PN9- DÀY 3.8MM-PP nối : keo dán ) | Chương V của E-HSMT | 25 | m |
| 78 | Ống uPVC D60 (DN50-PN9- DÀY 3.0MM-PP nối : keo dán ) | Chương V của E-HSMT | 20 | m |
| 79 | Ống uPVC D42 (DN32-PN9- DÀY 2.1MM-PP nối : keo dán ) | Chương V của E-HSMT | 10 | m |
| 80 | Côn chuyển uPVC D114-60 (PP nối : keo dán) | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 81 | Côn chuyển uPVC D90-60 (PP nối : keo dán) | Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 82 | Côn chuyển uPVC D60-42 (PP nối : keo dán) | Chương V của E-HSMT | 20 | cái |
| 83 | Cút 45 uPVC D114 (PP nối : keo dán) | Chương V của E-HSMT | 20 | cái |
| 84 | Cút 45 uPVC D90 (PP nối : keo dán) | Chương V của E-HSMT | 20 | cái |
| 85 | Cút 45 uPVC D60 (PP nối : keo dán) | Chương V của E-HSMT | 30 | cái |
| 86 | Y chuyển bậc uPVC D114 -60 (PP nối: dán keo ) | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 87 | Y chuyển bậc uPVC D90-60 (PP nối: dán keo ) | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 88 | Y uPVC D114 (PP nối: dán keo ) | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 89 | Y uPVC D90 (PP nối: dán keo ) | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 90 | Cút 90 uPVC D114 (PP nối: dán keo ) | Chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| 91 | Cút 90 uPVC D90 (PP nối: dán keo ) | Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 92 | Cút 90 uPVC D60 (PP nối: dán keo ) | Chương V của E-HSMT | 7 | cái |
| 93 | Cút 90 uPVC D42 (PP nối: dán keo ) | Chương V của E-HSMT | 14 | cái |
| 94 | Tê điều uPVC D114 (PP nối: dán keo ) | Chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| 95 | Tê điều uPVC D60 (PP nối: dán keo ) | Chương V của E-HSMT | 7 | cái |
| 96 | Bít xả uPVC D114 (PP nối: dán keo ) | Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 97 | Bít xả uPVC D90 (PP nối: dán keo ) | Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 98 | Bít xả uPVC D60 (PP nối: dán keo ) | Chương V của E-HSMT | 7 | cái |
| 99 | Con thỏ uPVC D60 (PP nối: dán keo ) | Chương V của E-HSMT | 12 | cái |
| 100 | Vật tư phụ | Chương V của E-HSMT | 1 | lô |
| D | VỆ SINH KHỐI NHÀ ĐA NĂNG | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V của E-HSMT | 4,519 | m3 |
| 2 | Đập phá nền bệ đặt xí xổm hiện trạng | Chương V của E-HSMT | 0,696 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V của E-HSMT | 8,66 | m2 |
| 4 | Đập phá gạch lát nền bằng thủ công | Chương V của E-HSMT | 29,685 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ gạch ốp tường khu vệ sinh | Chương V của E-HSMT | 47,12 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ bệ xí | Chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 7 | Tháo dỡ chậu rửa | Chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 8 | Tháo dỡ phễu thu nước | Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 9 | Tháo dỡ vòi nước lavabo | Chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 10 | Tháo dỡ vòi rửa | Chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 11 | Tháo dỡ hệ thống điện cũ | Chương V của E-HSMT | 5 | công |
| 12 | Tháo dỡ hệ thống nước cũ | Chương V của E-HSMT | 5 | công |
| 13 | Hút cầu khu vệ sinh | Chương V của E-HSMT | 1 | trọn gói |
| 14 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên trần | Chương V của E-HSMT | 31,11 | m2 |
| 15 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường | Chương V của E-HSMT | 37,14 | m2 |
| 16 | Xây tường thẳng bằng Gạch 6 lỗ Block không nung 9,5x13,5x19-chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 0,959 | m3 |
| 17 | GCLD vách ngăn compact khu vệ sinh | Chương V của E-HSMT | 28,08 | m2 |
| 18 | GCLD vách ngăn compact tiểu nam khu vệ sinh | Chương V của E-HSMT | 1,8 | m2 |
| 19 | GCLD cửa nhựa lõi thép, kính cường lực dày 8 ly | Chương V của E-HSMT | 7,38 | m2 |
| 20 | Lát nền gạch Ceramic 300x300 chống trượt | Chương V của E-HSMT | 30,8825 | m2 |
| 21 | Ốp tường khu vệ sinh gạch ceramic 300x600 | Chương V của E-HSMT | 70,92 | m2 |
| 22 | Quét 2 lớp sika chống thấm trần khu vệ sinh | Chương V của E-HSMT | 36,13 | m2 |
| 23 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 31,11 | m2 |
| 24 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 19,18 | m2 |
| 25 | Trát cạnh cửa, dày 1,5cm, VXM75 | Chương V của E-HSMT | 4,69 | m2 |
| 26 | Bả tường trong nhà ( tường xây mới) dày 1,5cm, VXM75 | Chương V của E-HSMT | 23,87 | m2 |
| 27 | Bả trần (hiện trạng) dày 1,5cm, VXM75 | Chương V của E-HSMT | 31,11 | m2 |
| 28 | Sơn tường trong (xây mới + hiện trạng) 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 61,01 | m2 |
| 29 | Sơn trần hiện trạng1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 31,11 | m2 |
| 30 | Xúc giá hạ đi đổ | Chương V của E-HSMT | 7,5192 | m3 |
| 31 | Vận chuyển giá hạ đi đổ ô tô 5T (tính 1 km đầu tiên) | Chương V của E-HSMT | 7,5192 | m3 |
| 32 | Vận chuyển giá hạ đi đổ ô tô 5T (tính 9 km tiếp theo) | Chương V của E-HSMT | 7,5192 | m3 |
| 33 | Máng đơn đèn led 1,2m, bóng led 220V - 1x18W, ánh sáng trắng | Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 34 | Quạt hút gắn tường 80L/S | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 35 | Mặt công tắc 3 lỗ | Chương V của E-HSMT | 2 | hộp |
| 36 | Công tắc đơn 1 chiều 10A | Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 37 | Cáp CU/PVC 1,5mm2 | Chương V của E-HSMT | 150 | m |
| 38 | Cáp CU/PVC 2,5mm2 | Chương V của E-HSMT | 50 | m |
| 39 | Ống SP luồn dây điện SP D16 | Chương V của E-HSMT | 60 | m |
| 40 | Ống SP luồn dây điện SP D20 | Chương V của E-HSMT | 20 | m |
| 41 | Hộp đấu nối KT :100x100x50 | Chương V của E-HSMT | 2 | hộp |
| 42 | Đế âm tường | Chương V của E-HSMT | 2 | hộp |
| 43 | Băng keo điện cuộn lớn | Chương V của E-HSMT | 1 | cuộn |
| 44 | Xí bệt + phụ kiện (vòi xịt) | Chương V của E-HSMT | 6 | bộ |
| 45 | Lavabo + phụ kiện (ống cấp, ống thải..) | Chương V của E-HSMT | 5 | bộ |
| 46 | Gương + kệ gương | Chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| 47 | Vòi lạnh lavabo | Chương V của E-HSMT | 5 | bộ |
| 48 | Phễu thu sàn có ngăn mùi KT : 110x110mm + phụ kiện con thỏ uPVC D60 | Chương V của E-HSMT | 12 | cái |
| 49 | Tiểu nam + phụ kiện (ống thải P''), ống cấp) | Chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 50 | Ống uPVC D40 (D40-PN10-Dày 3.7mm - (PP nối : keo dán )) | Chương V của E-HSMT | 15 | m |
| 51 | Ống uPVC D32 (D32-PN10-Dày 2.9mm - (PP nối : keo dán )) | Chương V của E-HSMT | 20 | m |
| 52 | Ống uPVC D25 (D25-PN10-Dày 2.8mm - (PP nối : keo dán )) | Chương V của E-HSMT | 20 | m |
| 53 | Ống uPVC D20 (D20-PN10-Dày 2.3mm - (PP nối : keo dán )) | Chương V của E-HSMT | 15 | m |
| 54 | Van khóa đồng D40 (PP nối : keo dán ) | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 55 | Racco uPVC D40 (PP nối : keo dán ) | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 56 | Cút 90 uPVC D40 (PP nối : keo dán ) | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 57 | Cút 90 uPVC D32 (PP nối : keo dán ) | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 58 | Cút 90 uPVC D25 (PP nối : keo dán ) | Chương V của E-HSMT | 16 | cái |
| 59 | Cút 90 uPVC D20 (PP nối : keo dán ) | Chương V của E-HSMT | 12 | cái |
| 60 | Tê thu uPVC D40-25 (PP nối : keo dán ) | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 61 | Tê thu uPVC D25-20 (PP nối : keo dán ) | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 62 | Côn chuyển uPVC D40-25 (PP nối : keo dán ) | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 63 | Côn chuyển uPVC D25-20 (PP nối : keo dán ) | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 64 | Cút gai trong uPVC D21 (PP nối : keo dán ) | Chương V của E-HSMT | 23 | cái |
| 65 | Vật tư phụ | Chương V của E-HSMT | 1 | lô |
| 66 | Ống uPVC D114 (DN100-PN9- DÀY 5.0MM-PP nối : keo dán ) | Chương V của E-HSMT | 25 | m |
| 67 | Ống uPVC D90 (DN80-PN9- DÀY 3.8MM-PP nối : keo dán ) | Chương V của E-HSMT | 35 | m |
| 68 | Ống uPVC D60 (DN50-PN9- DÀY 3.0MM-PP nối : keo dán ) | Chương V của E-HSMT | 20 | m |
| 69 | Ống uPVC D42 (DN32-PN9- DÀY 2.1MM-PP nối : keo dán ) | Chương V của E-HSMT | 10 | m |
| 70 | Côn chuyển uPVC D114-60 (PP nối : keo dán) | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 71 | Côn chuyển uPVC D90-60 (PP nối : keo dán) | Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 72 | Côn chuyển uPVC D60-42 (PP nối : keo dán) | Chương V của E-HSMT | 20 | cái |
| 73 | Cút 45 uPVC D114 (PP nối : keo dán) | Chương V của E-HSMT | 20 | cái |
| 74 | Cút 45 uPVC D90 (PP nối : keo dán) | Chương V của E-HSMT | 20 | cái |
| 75 | Cút 45 uPVC D60 (PP nối : keo dán) | Chương V của E-HSMT | 20 | cái |
| 76 | Y chuyển bậc uPVC D114 -60 (PP nối: dán keo ) | Chương V của E-HSMT | 12 | cái |
| 77 | Y chuyển bậc uPVC D90-60 (PP nối: dán keo ) | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 78 | Y uPVC D114 (PP nối: dán keo ) | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 79 | Y uPVC D90 (PP nối: dán keo ) | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 80 | Cút 90 uPVC D114 (PP nối: dán keo ) | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 81 | Cút 90 uPVC D90 (PP nối: dán keo ) | Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 82 | Cút 90 uPVC D60 (PP nối: dán keo ) | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 83 | Cút 90 uPVC D42 (PP nối: dán keo ) | Chương V của E-HSMT | 10 | cái |
| 84 | Tê điều uPVC D114 (PP nối: dán keo ) | Chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| 85 | Tê điều uPVC D60 (PP nối: dán keo ) | Chương V của E-HSMT | 7 | cái |
| 86 | Bít xả uPVC D114 (PP nối: dán keo ) | Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 87 | Bít xả uPVC D90 (PP nối: dán keo ) | Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 88 | Bít xả uPVC D60 (PP nối: dán keo ) | Chương V của E-HSMT | 7 | cái |
| 89 | Con thỏ uPVC D60 (PP nối: dán keo ) | Chương V của E-HSMT | 9 | cái |
| 90 | Vật tư phụ | Chương V của E-HSMT | 1 | lô |
| E | HÀNH LANG NỐI | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V của E-HSMT | 2,3292 | m3 |
| 2 | Tháo dỡ tay vịn lan can | Chương V của E-HSMT | 8,2 | m |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V của E-HSMT | 0,562 | m3 |
| 4 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 0,2577 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 3,4456 | m3 |
| 6 | Xây móng gạch block 10x20x30, mac 75 | Chương V của E-HSMT | 4,4564 | m3 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 1,674 | m3 |
| 8 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 0,324 | m3 |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 1,4988 | m3 |
| 10 | Xây tường thẳng bằng Gạch 6 lỗ Block không nung 9,5x13,5x19-chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 1,9107 | m3 |
| 11 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 9,26 | m2 |
| 12 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 | Chương V của E-HSMT | 0,5208 | m3 |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp | Chương V của E-HSMT | 0,0339 | 100m2 |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn | Chương V của E-HSMT | 0,0507 | tấn |
| 15 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V của E-HSMT | 17 | cái |
| 16 | Ván khuôn thép, ván khuôn móng | Chương V của E-HSMT | 0,048 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn thép, ván khuôn giằng móng | Chương V của E-HSMT | 0,1601 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn thép, ván khuôn cổ cột | Chương V của E-HSMT | 0,0648 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V của E-HSMT | 0,055 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V của E-HSMT | 0,3767 | tấn |
| 21 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V của E-HSMT | 0,1548 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 0,1028 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II (4km tiếp theo tạm tính vận chuyển 10km) | Chương V của E-HSMT | 0,1028 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II ((5km còn lại tạm tính vận chuyển 10km)) | Chương V của E-HSMT | 0,1028 | 100m3 |
| 25 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 1,224 | m3 |
| 26 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 1,728 | m3 |
| 27 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 4,2769 | m3 |
| 28 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 2,6556 | m3 |
| 29 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V của E-HSMT | 0,3456 | 100m2 |
| 30 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V của E-HSMT | 0,6149 | 100m2 |
| 31 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V của E-HSMT | 0,2656 | 100m2 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,0503 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,3883 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,095 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,5185 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 0,44 | tấn |
| 37 | Xây tường thẳng bằng Gạch 6 lỗ Block không nung 9,5x13,5x19-chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 5,967 | m3 |
| 38 | Xây hộp kỹ thuật, ốp trụ, bậc cấp cầu thang gạch thẻ 5,5x9x19 không nung, h<=16m, VXM M75 | Chương V của E-HSMT | 1,323 | m3 |
| 39 | Ốp đá chẻ tự nhiên | Chương V của E-HSMT | 7,158 | m2 |
| 40 | Ốp gạch chân tường, KT gạch 120x600 | Chương V của E-HSMT | 3,6 | m2 |
| 41 | Lát nền gạch Granite 600x600 | Chương V của E-HSMT | 24,48 | m2 |
| 42 | Lát đá granite màu đen Huế, bậc tam cấp | Chương V của E-HSMT | 9,27 | m2 |
| 43 | Quét 3 lớp Sikatop seal 109 chống thấm mái | Chương V của E-HSMT | 26,47 | m2 |
| 44 | Láng nền sàn có đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 26,47 | m2 |
| 45 | GCLD Hoa gió sắt kt 500x500 | Chương V của E-HSMT | 2,5 | m2 |
| 46 | GCLD tay vịn lan can, Inox 304 D60x2,5m | Chương V của E-HSMT | 36,6333 | m |
| 47 | Đắp vữa, dày 2cm, VXM#75 | Chương V của E-HSMT | 3,21 | m2 |
| 48 | Trát tường chân móng ngoài, dày 1,5cm, VXM M75 | Chương V của E-HSMT | 8,55 | m2 |
| 49 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, VXM M75 | Chương V của E-HSMT | 126,225 | m2 |
| 50 | Trát cột, lam đứng dày 1,5cm, VXM M75 | Chương V của E-HSMT | 34,56 | m2 |
| 51 | Trát dầm, lam ngang VXM M75 | Chương V của E-HSMT | 61,487 | m2 |
| 52 | Trát trần, VXM M75 | Chương V của E-HSMT | 26,556 | m2 |
| 53 | Bả bằng ma tít vào tường ngoài nhà | Chương V của E-HSMT | 124,017 | m2 |
| 54 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Chương V của E-HSMT | 122,603 | m2 |
| 55 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 127,617 | m2 |
| 56 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 119,003 | m2 |
| 57 | Sản xuất thép tấm mạ kẽm | Chương V của E-HSMT | 0,0151 | tấn |
| 58 | Lắp dựng thép tấm mạ kẽm | Chương V của E-HSMT | 0,0151 | tấn |
| 59 | Vữa Bitiun chống thấm đổ nóng khe lún | Chương V của E-HSMT | 6,41 | m |
| 60 | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <=16m | Chương V của E-HSMT | 1,2557 | 100m2 |
| 61 | Lắp đặt ống thoát tràn uPVC D49 | Chương V của E-HSMT | 4 | m |
| 62 | Cung cấp, lắp đặt cầu chắn rác D90 | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi