Gói thầu: Cải tạo, sửa chữa khối lớp học phía Nam và 06 khu vệ sinh trường tiểu học Trần Quang Diệu

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200737213-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/07/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án Đầu tư xây dựng quận Ngũ Hành Sơn
Tên gói thầu Cải tạo, sửa chữa khối lớp học phía Nam và 06 khu vệ sinh trường tiểu học Trần Quang Diệu
Số hiệu KHLCNT 20200737181
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn XDCB quận Ngũ Hành Sơn năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-14 10:27:00 đến ngày 2020-07-24 14:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,693,212,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A KHỐI HÀNH CHÍNH
1 Đục bỏ đá mài granito bậc tam cấp, bậc cấp cầu thang, dưới chân cửa đi Chương V của E-HSMT 38,5151 m2
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V của E-HSMT 0,86 m3
3 Phá dỡ nền bục giảng Chương V của E-HSMT 3,78 m3
4 Tháo dỡ gạch lát nền hiện trạng300x300 (1; 2) Chương V của E-HSMT 546,884 m2
5 Tháo dỡ cửa hiện trạng Chương V của E-HSMT 80,1 m2
6 Tháo dỡ tay vịn lan can cầu thang; lan can sắt cũ Chương V của E-HSMT 133,236 m
7 Tháo dỡ xà gồ thép C50x150x20x2 Chương V của E-HSMT 2,0315 tấn
8 Tháo dỡ mái tôn hiện trạng Chương V của E-HSMT 337,7289 m2
9 Tháo dỡ hệ thống điện cũ Chương V của E-HSMT 10 công
10 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Chương V của E-HSMT 1.193,1751 m2
11 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V của E-HSMT 690,92 m2
12 Xúc giá hạ đi đổ Chương V của E-HSMT 0,86 m3
13 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V của E-HSMT 0,86 m3
14 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T (tính 9km tiếp theo) Chương V của E-HSMT 0,86 m3
15 Lát nền gạch granite 600x600 Chương V của E-HSMT 546,884 m2
16 Lát đá Granite tự nhiên bậc cấp (T') Chương V của E-HSMT 13,4575 m2
17 Lát đá Granite tự nhiên bậc cấp cầu thang (T') Chương V của E-HSMT 21,4696 m2
18 Lát đá Granite tự nhiên dưới chân cửa đi Chương V của E-HSMT 3,588 m2
19 Quét Sika chống thấm sàn mái, khu vệ sinh Chương V của E-HSMT 140,79 m2
20 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 140,79 m2
21 GCLD cửa nhôm xingfa, kính cường lực dày 8 ly (cửa làm mới) Chương V của E-HSMT 80,1 m2
22 GCLD khung bảo vệ cửa sổ Chương V của E-HSMT 45 m2
23 GCLD tay vịn Inox D60 Chương V của E-HSMT 133,236 m
24 Gia công xà gồ thép C50x150x20x2 Chương V của E-HSMT 2,0315 tấn
25 Lắp đặt xà gồ thép C 150x50x20x2 Chương V của E-HSMT 2,0315 tấn
26 Cung cấp, lắp đặt ke chống bão Chương V của E-HSMT 504 cái
27 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Chương V của E-HSMT 258,7844 1m2
28 Lợp mái tôn dày 0,5 ly Chương V của E-HSMT 3,3773 100m2
29 Trát tường ngoài (tường hư hỏng) dày 1,5cm, VXM75 Chương V của E-HSMT 63,2867 m2
30 Trát tường trong (tường hư hỏng) dày 1,5cm, VXM75 Chương V của E-HSMT 56,0308 m2
31 Sơn tường ngoài (hiện trạng) 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 632,867 m2
32 Sơn tường trong, cột, cầu thang, dầm, sàn (hiện trạng) 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 1.251,2281 m2
33 Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <=16m Chương V của E-HSMT 6,2683 100m2
34 Đèn đơn led áp trần D300, loại gắn áp trần bóng led 220V-10W, ánh sáng vàng Chương V của E-HSMT 22 bộ
35 Máng đơn đèn led 1,2m loại gắn nổi bóng 220V-18W, ánh sáng trắng Chương V của E-HSMT 36 bộ
36 Quạt đảo gắn trần D450 -50W Chương V của E-HSMT 24 cái
37 Mặt công tắc 1 lỗ Chương V của E-HSMT 2 hộp
38 Mặt công tắc 2 lỗ Chương V của E-HSMT 24 hộp
39 Công tắc đơn 1 chiều 10A Chương V của E-HSMT 26 cái
40 Công tắc đôi Dimmer, 220V-500W Chương V của E-HSMT 24 cái
41 Ổ cắm điện đơn ba cực 16A Chương V của E-HSMT 24 cái
42 Ổ cắm điện đôi ba cực 16A Chương V của E-HSMT 12 cái
B KHỐI LỚP HỌC
1 Đục bỏ đá mài granito bậc tam cấp, bậc cấp cầu thang, dưới chân cửa đi Chương V của E-HSMT 38,5151 m2
2 Tháo dỡ gạch lát nền hiện trạng300x300 (1; 2) Chương V của E-HSMT 542,648 m2
3 Tháo dỡ cửa hiện trạng Chương V của E-HSMT 80,1 m2
4 Tháo dỡ tay vịn lan can cầu thang; lan can sắt cũ Chương V của E-HSMT 123,176 m
5 Tháo dỡ xà gồ thép C50x150x20x2 Chương V của E-HSMT 2,0315 tấn
6 Tháo dỡ mái tôn hiện trạng Chương V của E-HSMT 337,7289 m2
7 Tháo dỡ hệ thống điện cũ Chương V của E-HSMT 15 công
8 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Chương V của E-HSMT 1.235,5261 m2
9 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V của E-HSMT 688,928 m2
10 Xúc giá hạ đi đổ Chương V của E-HSMT 17,4349 m3
11 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V của E-HSMT 17,4349 m3
12 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T (tính 9km tiếp theo) Chương V của E-HSMT 17,4349 m3
13 Xây tường thẳng bằng Gạch 6 lỗ Block không nung 9,5x13,5x19-chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 0,1488 m3
14 Lát nền gạch granite 600x600 Chương V của E-HSMT 542,648 m2
15 Lát đá Granite tự nhiên bậc cấp (T') Chương V của E-HSMT 13,4575 m2
16 Lát đá Granite tự nhiên bậc cấp cầu thang (T') Chương V của E-HSMT 21,4696 m2
17 Lát đá Granite tự nhiên dưới chân cửa đi Chương V của E-HSMT 3,588 m2
18 Quét Sika chống thấm sàn mái, khu vệ sinh Chương V của E-HSMT 140,79 m2
19 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 140,79 m2
20 GCLD cửa nhôm xingfa, kính cường lực dày 8 ly (cửa làm mới) Chương V của E-HSMT 80,1 m2
21 GCLD khung bảo vệ cửa sổ Chương V của E-HSMT 45 m2
22 GCLD tay vịn Inox D60 Chương V của E-HSMT 123,176 m
23 Gia công xà gồ thép C50x150x20x2 Chương V của E-HSMT 2,0315 tấn
24 Lắp đặt xà gồ thép C 150x50x20x2 Chương V của E-HSMT 2,0315 tấn
25 Cung cấp, lắp đặt ke chống bão Chương V của E-HSMT 504 cái
26 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Chương V của E-HSMT 129,3922 1m2
27 Lợp mái tôn dày 0,5 ly Chương V của E-HSMT 3,3773 100m2
28 Trát tường ngoài ( tường xây mới) dày 1,5cm, VXM75 Chương V của E-HSMT 3,15 m2
29 Trát tường ngoài (tường hư hỏng) dày 1,5cm, VXM75 Chương V của E-HSMT 61,4724 m2
30 Trát tường trong (tường hư hỏng) dày 1,5cm, VXM75 Chương V của E-HSMT 62,0802 m2
31 Sơn tường ngoài (xây mới+ hiện trạng) 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 617,874 m2
32 Sơn tường trong, cột, cầu thang, dầm, sàn (xây mới + hiện trạng) 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 1.309,7301 m2
33 Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <=16m Chương V của E-HSMT 6,2683 100m2
34 Đèn đơn led áp trần D300, loại gắn áp trần bóng led 220V-10W, ánh sáng vàng Chương V của E-HSMT 20 bộ
35 Máng đơn đèn led 1,2m, loại gắn chiếu bảng bóng led 220V - 1x18W, ánh sáng trắng Chương V của E-HSMT 12 bộ
36 Máng đơn đèn led 1,2m loại gắn nổi bóng 220V-18W, ánh sáng trắng Chương V của E-HSMT 36 bộ
37 Quạt hút gắn tường D450-50W Chương V của E-HSMT 24 cái
38 Quạt đảo gắn trần D450 -50W Chương V của E-HSMT 24 cái
39 Mặt công tắc 1 lỗ Chương V của E-HSMT 2 hộp
40 Mặt công tắc 2 lỗ Chương V của E-HSMT 24 hộp
41 Công tắc đơn 1 chiều 10A Chương V của E-HSMT 26 cái
42 Công tắc đôi Dimmer, 220V-500W Chương V của E-HSMT 24 cái
43 Ổ cắm điện đơn ba cực 16A Chương V của E-HSMT 24 cái
44 Ổ cắm điện đôi ba cực 16A Chương V của E-HSMT 12 cái
45 Cáp CU/PVC 2,5mm2 Chương V của E-HSMT 300 m
46 Ống SP luồn dây điện SP D20 Chương V của E-HSMT 150 m
C VỆ SINH KHỐI LỚP HỌC
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V của E-HSMT 9,904 m3
2 Đập phá nền bệ đặt xí xổm hiện trạng Chương V của E-HSMT 1,56 m3
3 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V của E-HSMT 18,195 m2
4 Đập phá gạch lát nền bằng thủ công Chương V của E-HSMT 53,32 m2
5 Tháo dỡ gạch ốp tường khu vệ sinh Chương V của E-HSMT 63,04 m2
6 Tháo dỡ trần la phông nhựa Chương V của E-HSMT 27,28 m2
7 Tháo dỡ bệ xí Chương V của E-HSMT 8 bộ
8 Tháo dỡ chậu rửa Chương V của E-HSMT 12 bộ
9 Tháo dỡ phễu thu nước Chương V của E-HSMT 6 bộ
10 Tháo dỡ vòi nước lavabo Chương V của E-HSMT 12 bộ
11 Tháo dỡ vòi rửa Chương V của E-HSMT 8 bộ
12 Tháo dỡ hệ thống điện cũ Chương V của E-HSMT 5 công
13 Tháo dỡ hệ thống nước cũ Chương V của E-HSMT 5 công
14 Hút cầu khu vệ sinh Chương V của E-HSMT 1 trọn gói
15 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên trần Chương V của E-HSMT 54,56 m2
16 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường Chương V của E-HSMT 44,04 m2
17 Xây tường thẳng bằng Gạch 6 lỗ Block không nung 9,5x13,5x19-chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 0,3 m3
18 GCLD vách ngăn compact khu vệ sinh Chương V của E-HSMT 43,2 m2
19 GCLD vách ngăn compact tiểu nam khu vệ sinh Chương V của E-HSMT 2,7 m2
20 GCLD cửa nhựa lõi thép, kính cường lực dày 8 ly Chương V của E-HSMT 6,84 m2
21 Lát nền gạch Ceramic 300x300 chống trượt Chương V của E-HSMT 54,56 m2
22 Ốp tường khu vệ sinh gạch ceramic 300x600 Chương V của E-HSMT 73,08 m2
23 Quét 2 lớp sika chống thấm trần khu vệ sinh Chương V của E-HSMT 62,68 m2
24 Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 27,28 m2
25 Đóng trần nhựa nổi Chương V của E-HSMT 27,28 m2
26 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 3 m2
27 Trát cạnh cửa, dày 1,5cm, VXM75 Chương V của E-HSMT 5,75 m2
28 Bả tường trong nhà ( tường xây mới) dày 1,5cm, VXM75 Chương V của E-HSMT 8,75 m2
29 Bả trần (hiện trạng) dày 1,5cm, VXM75 Chương V của E-HSMT 27,28 m2
30 Sơn tường trong (xây mới + hiện trạng) 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 52,79 m2
31 Sơn trần hiện trạng1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 27,28 m2
32 Xúc giá hạ đi đổ Chương V của E-HSMT 14,9548 m3
33 Vận chuyển giá hạ đi đổ ô tô 5T (tính 1 km đầu tiên) Chương V của E-HSMT 14,9548 m3
34 Vận chuyển giá hạ đi đổ ô tô 5T (tính 9 km tiếp theo) Chương V của E-HSMT 14,9548 m3
35 Máng đơn đèn led 1,2m, bóng led 220V - 1x18W, ánh sáng trắng Chương V của E-HSMT 8 bộ
36 Quạt hút gắn tường 80L/S Chương V của E-HSMT 2 cái
37 Mặt công tắc 3 lỗ Chương V của E-HSMT 2 hộp
38 Công tắc đơn 1 chiều 10A Chương V của E-HSMT 6 cái
39 Cáp CU/PVC 1,5mm2 Chương V của E-HSMT 200 m
40 Cáp CU/PVC 2,5mm2 Chương V của E-HSMT 50 m
41 Ống SP luồn dây điện SP D16 Chương V của E-HSMT 80 m
42 Ống SP luồn dây điện SP D20 Chương V của E-HSMT 20 m
43 Hộp đấu nối KT :100x100x50 Chương V của E-HSMT 2 hộp
44 Đế âm tường Chương V của E-HSMT 2 hộp
45 Băng keo điện cuộn lớn Chương V của E-HSMT 1 cuộn
46 Xí bệt + phụ kiện (vòi xịt) Chương V của E-HSMT 10 bộ
47 Lavabo + phụ kiện (ống cấp, ống thải..) Chương V của E-HSMT 8 bộ
48 Gương + kệ gương Chương V của E-HSMT 8 cái
49 Vòi lạnh lavabo Chương V của E-HSMT 8 bộ
50 Phễu thu sàn có ngăn mùi KT : 110x110mm + phụ kiện con thỏ uPVC D60 Chương V của E-HSMT 12 cái
51 Tiểu nam + phụ kiện (ống thải P''), ống cấp) Chương V của E-HSMT 5 bộ
52 Vòi nước Chương V của E-HSMT 2 bộ
53 Ống uPVC D40 (D40-PN10-Dày 3.7mm - (PP nối : keo dán )) Chương V của E-HSMT 15 m
54 Ống uPVC D32 (D32-PN10-Dày 2.9mm - (PP nối : keo dán )) Chương V của E-HSMT 25 m
55 Ống uPVC D25 (D25-PN10-Dày 2.8mm - (PP nối : keo dán )) Chương V của E-HSMT 30 m
56 Ống uPVC D20 (D20-PN10-Dày 2.3mm - (PP nối : keo dán )) Chương V của E-HSMT 20 m
57 Van khóa đồng D40 (PP nối : keo dán ) Chương V của E-HSMT 1 cái
58 Racco uPVC D40 (PP nối : keo dán ) Chương V của E-HSMT 6 cái
59 Cút 90 uPVC D40 (PP nối : keo dán ) Chương V của E-HSMT 8 cái
60 Cút 90 uPVC D32 (PP nối : keo dán ) Chương V của E-HSMT 10 cái
61 Cút 90 uPVC D25 (PP nối : keo dán ) Chương V của E-HSMT 12 cái
62 Cút 90 uPVC D20 (PP nối : keo dán ) Chương V của E-HSMT 20 cái
63 Tê thu uPVC D40-32 (PP nối : keo dán ) Chương V của E-HSMT 4 cái
64 Tê thu uPVC D40-20 (PP nối : keo dán ) Chương V của E-HSMT 2 cái
65 Tê thu uPVC D32-25 (PP nối : keo dán ) Chương V của E-HSMT 2 cái
66 Tê thu uPVC D32-20 (PP nối : keo dán ) Chương V của E-HSMT 2 cái
67 Tê thu uPVC D25-20 (PP nối : keo dán ) Chương V của E-HSMT 2 cái
68 Tê đều uPVC D40 (PP nối : keo dán ) Chương V của E-HSMT 1 cái
69 Tê đều uPVC D32 (PP nối : keo dán ) Chương V của E-HSMT 2 cái
70 Tê đều uPVC D20 (PP nối : keo dán ) Chương V của E-HSMT 4 cái
71 Côn chuyển uPVC D40-32 (PP nối : keo dán ) Chương V của E-HSMT 1 cái
72 Côn chuyển uPVC D32-25 (PP nối : keo dán ) Chương V của E-HSMT 2 cái
73 Côn chuyển uPVC D25-20 (PP nối : keo dán ) Chương V của E-HSMT 10 cái
74 Cút gai trong uPVC D21 (PP nối : keo dán ) Chương V của E-HSMT 15 cái
75 Vật tư phụ Chương V của E-HSMT 1
76 Ống uPVC D114 (DN100-PN9- DÀY 5.0MM-PP nối : keo dán ) Chương V của E-HSMT 30 m
77 Ống uPVC D90 (DN80-PN9- DÀY 3.8MM-PP nối : keo dán ) Chương V của E-HSMT 25 m
78 Ống uPVC D60 (DN50-PN9- DÀY 3.0MM-PP nối : keo dán ) Chương V của E-HSMT 20 m
79 Ống uPVC D42 (DN32-PN9- DÀY 2.1MM-PP nối : keo dán ) Chương V của E-HSMT 10 m
80 Côn chuyển uPVC D114-60 (PP nối : keo dán) Chương V của E-HSMT 3 cái
81 Côn chuyển uPVC D90-60 (PP nối : keo dán) Chương V của E-HSMT 8 cái
82 Côn chuyển uPVC D60-42 (PP nối : keo dán) Chương V của E-HSMT 20 cái
83 Cút 45 uPVC D114 (PP nối : keo dán) Chương V của E-HSMT 20 cái
84 Cút 45 uPVC D90 (PP nối : keo dán) Chương V của E-HSMT 20 cái
85 Cút 45 uPVC D60 (PP nối : keo dán) Chương V của E-HSMT 30 cái
86 Y chuyển bậc uPVC D114 -60 (PP nối: dán keo ) Chương V của E-HSMT 4 cái
87 Y chuyển bậc uPVC D90-60 (PP nối: dán keo ) Chương V của E-HSMT 4 cái
88 Y uPVC D114 (PP nối: dán keo ) Chương V của E-HSMT 4 cái
89 Y uPVC D90 (PP nối: dán keo ) Chương V của E-HSMT 2 cái
90 Cút 90 uPVC D114 (PP nối: dán keo ) Chương V của E-HSMT 5 cái
91 Cút 90 uPVC D90 (PP nối: dán keo ) Chương V của E-HSMT 6 cái
92 Cút 90 uPVC D60 (PP nối: dán keo ) Chương V của E-HSMT 7 cái
93 Cút 90 uPVC D42 (PP nối: dán keo ) Chương V của E-HSMT 14 cái
94 Tê điều uPVC D114 (PP nối: dán keo ) Chương V của E-HSMT 5 cái
95 Tê điều uPVC D60 (PP nối: dán keo ) Chương V của E-HSMT 7 cái
96 Bít xả uPVC D114 (PP nối: dán keo ) Chương V của E-HSMT 8 cái
97 Bít xả uPVC D90 (PP nối: dán keo ) Chương V của E-HSMT 6 cái
98 Bít xả uPVC D60 (PP nối: dán keo ) Chương V của E-HSMT 7 cái
99 Con thỏ uPVC D60 (PP nối: dán keo ) Chương V của E-HSMT 12 cái
100 Vật tư phụ Chương V của E-HSMT 1
D VỆ SINH KHỐI NHÀ ĐA NĂNG
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V của E-HSMT 4,519 m3
2 Đập phá nền bệ đặt xí xổm hiện trạng Chương V của E-HSMT 0,696 m3
3 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V của E-HSMT 8,66 m2
4 Đập phá gạch lát nền bằng thủ công Chương V của E-HSMT 29,685 m2
5 Tháo dỡ gạch ốp tường khu vệ sinh Chương V của E-HSMT 47,12 m2
6 Tháo dỡ bệ xí Chương V của E-HSMT 4 bộ
7 Tháo dỡ chậu rửa Chương V của E-HSMT 4 bộ
8 Tháo dỡ phễu thu nước Chương V của E-HSMT 2 bộ
9 Tháo dỡ vòi nước lavabo Chương V của E-HSMT 4 bộ
10 Tháo dỡ vòi rửa Chương V của E-HSMT 4 bộ
11 Tháo dỡ hệ thống điện cũ Chương V của E-HSMT 5 công
12 Tháo dỡ hệ thống nước cũ Chương V của E-HSMT 5 công
13 Hút cầu khu vệ sinh Chương V của E-HSMT 1 trọn gói
14 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên trần Chương V của E-HSMT 31,11 m2
15 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường Chương V của E-HSMT 37,14 m2
16 Xây tường thẳng bằng Gạch 6 lỗ Block không nung 9,5x13,5x19-chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 0,959 m3
17 GCLD vách ngăn compact khu vệ sinh Chương V của E-HSMT 28,08 m2
18 GCLD vách ngăn compact tiểu nam khu vệ sinh Chương V của E-HSMT 1,8 m2
19 GCLD cửa nhựa lõi thép, kính cường lực dày 8 ly Chương V của E-HSMT 7,38 m2
20 Lát nền gạch Ceramic 300x300 chống trượt Chương V của E-HSMT 30,8825 m2
21 Ốp tường khu vệ sinh gạch ceramic 300x600 Chương V của E-HSMT 70,92 m2
22 Quét 2 lớp sika chống thấm trần khu vệ sinh Chương V của E-HSMT 36,13 m2
23 Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 31,11 m2
24 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 19,18 m2
25 Trát cạnh cửa, dày 1,5cm, VXM75 Chương V của E-HSMT 4,69 m2
26 Bả tường trong nhà ( tường xây mới) dày 1,5cm, VXM75 Chương V của E-HSMT 23,87 m2
27 Bả trần (hiện trạng) dày 1,5cm, VXM75 Chương V của E-HSMT 31,11 m2
28 Sơn tường trong (xây mới + hiện trạng) 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 61,01 m2
29 Sơn trần hiện trạng1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 31,11 m2
30 Xúc giá hạ đi đổ Chương V của E-HSMT 7,5192 m3
31 Vận chuyển giá hạ đi đổ ô tô 5T (tính 1 km đầu tiên) Chương V của E-HSMT 7,5192 m3
32 Vận chuyển giá hạ đi đổ ô tô 5T (tính 9 km tiếp theo) Chương V của E-HSMT 7,5192 m3
33 Máng đơn đèn led 1,2m, bóng led 220V - 1x18W, ánh sáng trắng Chương V của E-HSMT 2 bộ
34 Quạt hút gắn tường 80L/S Chương V của E-HSMT 2 cái
35 Mặt công tắc 3 lỗ Chương V của E-HSMT 2 hộp
36 Công tắc đơn 1 chiều 10A Chương V của E-HSMT 6 cái
37 Cáp CU/PVC 1,5mm2 Chương V của E-HSMT 150 m
38 Cáp CU/PVC 2,5mm2 Chương V của E-HSMT 50 m
39 Ống SP luồn dây điện SP D16 Chương V của E-HSMT 60 m
40 Ống SP luồn dây điện SP D20 Chương V của E-HSMT 20 m
41 Hộp đấu nối KT :100x100x50 Chương V của E-HSMT 2 hộp
42 Đế âm tường Chương V của E-HSMT 2 hộp
43 Băng keo điện cuộn lớn Chương V của E-HSMT 1 cuộn
44 Xí bệt + phụ kiện (vòi xịt) Chương V của E-HSMT 6 bộ
45 Lavabo + phụ kiện (ống cấp, ống thải..) Chương V của E-HSMT 5 bộ
46 Gương + kệ gương Chương V của E-HSMT 5 cái
47 Vòi lạnh lavabo Chương V của E-HSMT 5 bộ
48 Phễu thu sàn có ngăn mùi KT : 110x110mm + phụ kiện con thỏ uPVC D60 Chương V của E-HSMT 12 cái
49 Tiểu nam + phụ kiện (ống thải P''), ống cấp) Chương V của E-HSMT 4 bộ
50 Ống uPVC D40 (D40-PN10-Dày 3.7mm - (PP nối : keo dán )) Chương V của E-HSMT 15 m
51 Ống uPVC D32 (D32-PN10-Dày 2.9mm - (PP nối : keo dán )) Chương V của E-HSMT 20 m
52 Ống uPVC D25 (D25-PN10-Dày 2.8mm - (PP nối : keo dán )) Chương V của E-HSMT 20 m
53 Ống uPVC D20 (D20-PN10-Dày 2.3mm - (PP nối : keo dán )) Chương V của E-HSMT 15 m
54 Van khóa đồng D40 (PP nối : keo dán ) Chương V của E-HSMT 1 cái
55 Racco uPVC D40 (PP nối : keo dán ) Chương V của E-HSMT 2 cái
56 Cút 90 uPVC D40 (PP nối : keo dán ) Chương V của E-HSMT 2 cái
57 Cút 90 uPVC D32 (PP nối : keo dán ) Chương V của E-HSMT 4 cái
58 Cút 90 uPVC D25 (PP nối : keo dán ) Chương V của E-HSMT 16 cái
59 Cút 90 uPVC D20 (PP nối : keo dán ) Chương V của E-HSMT 12 cái
60 Tê thu uPVC D40-25 (PP nối : keo dán ) Chương V của E-HSMT 1 cái
61 Tê thu uPVC D25-20 (PP nối : keo dán ) Chương V của E-HSMT 4 cái
62 Côn chuyển uPVC D40-25 (PP nối : keo dán ) Chương V của E-HSMT 2 cái
63 Côn chuyển uPVC D25-20 (PP nối : keo dán ) Chương V của E-HSMT 4 cái
64 Cút gai trong uPVC D21 (PP nối : keo dán ) Chương V của E-HSMT 23 cái
65 Vật tư phụ Chương V của E-HSMT 1
66 Ống uPVC D114 (DN100-PN9- DÀY 5.0MM-PP nối : keo dán ) Chương V của E-HSMT 25 m
67 Ống uPVC D90 (DN80-PN9- DÀY 3.8MM-PP nối : keo dán ) Chương V của E-HSMT 35 m
68 Ống uPVC D60 (DN50-PN9- DÀY 3.0MM-PP nối : keo dán ) Chương V của E-HSMT 20 m
69 Ống uPVC D42 (DN32-PN9- DÀY 2.1MM-PP nối : keo dán ) Chương V của E-HSMT 10 m
70 Côn chuyển uPVC D114-60 (PP nối : keo dán) Chương V của E-HSMT 3 cái
71 Côn chuyển uPVC D90-60 (PP nối : keo dán) Chương V của E-HSMT 8 cái
72 Côn chuyển uPVC D60-42 (PP nối : keo dán) Chương V của E-HSMT 20 cái
73 Cút 45 uPVC D114 (PP nối : keo dán) Chương V của E-HSMT 20 cái
74 Cút 45 uPVC D90 (PP nối : keo dán) Chương V của E-HSMT 20 cái
75 Cút 45 uPVC D60 (PP nối : keo dán) Chương V của E-HSMT 20 cái
76 Y chuyển bậc uPVC D114 -60 (PP nối: dán keo ) Chương V của E-HSMT 12 cái
77 Y chuyển bậc uPVC D90-60 (PP nối: dán keo ) Chương V của E-HSMT 2 cái
78 Y uPVC D114 (PP nối: dán keo ) Chương V của E-HSMT 2 cái
79 Y uPVC D90 (PP nối: dán keo ) Chương V của E-HSMT 2 cái
80 Cút 90 uPVC D114 (PP nối: dán keo ) Chương V của E-HSMT 4 cái
81 Cút 90 uPVC D90 (PP nối: dán keo ) Chương V của E-HSMT 6 cái
82 Cút 90 uPVC D60 (PP nối: dán keo ) Chương V của E-HSMT 4 cái
83 Cút 90 uPVC D42 (PP nối: dán keo ) Chương V của E-HSMT 10 cái
84 Tê điều uPVC D114 (PP nối: dán keo ) Chương V của E-HSMT 5 cái
85 Tê điều uPVC D60 (PP nối: dán keo ) Chương V của E-HSMT 7 cái
86 Bít xả uPVC D114 (PP nối: dán keo ) Chương V của E-HSMT 8 cái
87 Bít xả uPVC D90 (PP nối: dán keo ) Chương V của E-HSMT 6 cái
88 Bít xả uPVC D60 (PP nối: dán keo ) Chương V của E-HSMT 7 cái
89 Con thỏ uPVC D60 (PP nối: dán keo ) Chương V của E-HSMT 9 cái
90 Vật tư phụ Chương V của E-HSMT 1
E HÀNH LANG NỐI
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V của E-HSMT 2,3292 m3
2 Tháo dỡ tay vịn lan can Chương V của E-HSMT 8,2 m
3 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V của E-HSMT 0,562 m3
4 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II Chương V của E-HSMT 0,2577 100m3
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V của E-HSMT 3,4456 m3
6 Xây móng gạch block 10x20x30, mac 75 Chương V của E-HSMT 4,4564 m3
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 1,674 m3
8 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,324 m3
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 1,4988 m3
10 Xây tường thẳng bằng Gạch 6 lỗ Block không nung 9,5x13,5x19-chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 1,9107 m3
11 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 9,26 m2
12 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 Chương V của E-HSMT 0,5208 m3
13 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp Chương V của E-HSMT 0,0339 100m2
14 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn Chương V của E-HSMT 0,0507 tấn
15 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V của E-HSMT 17 cái
16 Ván khuôn thép, ván khuôn móng Chương V của E-HSMT 0,048 100m2
17 Ván khuôn thép, ván khuôn giằng móng Chương V của E-HSMT 0,1601 100m2
18 Ván khuôn thép, ván khuôn cổ cột Chương V của E-HSMT 0,0648 100m2
19 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 0,055 tấn
20 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V của E-HSMT 0,3767 tấn
21 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V của E-HSMT 0,1548 100m3
22 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Chương V của E-HSMT 0,1028 100m3
23 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II (4km tiếp theo tạm tính vận chuyển 10km) Chương V của E-HSMT 0,1028 100m3
24 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II ((5km còn lại tạm tính vận chuyển 10km)) Chương V của E-HSMT 0,1028 100m3
25 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 1,224 m3
26 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 1,728 m3
27 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 4,2769 m3
28 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 2,6556 m3
29 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 0,3456 100m2
30 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 0,6149 100m2
31 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V của E-HSMT 0,2656 100m2
32 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,0503 tấn
33 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,3883 tấn
34 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,095 tấn
35 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,5185 tấn
36 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,44 tấn
37 Xây tường thẳng bằng Gạch 6 lỗ Block không nung 9,5x13,5x19-chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 5,967 m3
38 Xây hộp kỹ thuật, ốp trụ, bậc cấp cầu thang gạch thẻ 5,5x9x19 không nung, h<=16m, VXM M75 Chương V của E-HSMT 1,323 m3
39 Ốp đá chẻ tự nhiên Chương V của E-HSMT 7,158 m2
40 Ốp gạch chân tường, KT gạch 120x600 Chương V của E-HSMT 3,6 m2
41 Lát nền gạch Granite 600x600 Chương V của E-HSMT 24,48 m2
42 Lát đá granite màu đen Huế, bậc tam cấp Chương V của E-HSMT 9,27 m2
43 Quét 3 lớp Sikatop seal 109 chống thấm mái Chương V của E-HSMT 26,47 m2
44 Láng nền sàn có đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 26,47 m2
45 GCLD Hoa gió sắt kt 500x500 Chương V của E-HSMT 2,5 m2
46 GCLD tay vịn lan can, Inox 304 D60x2,5m Chương V của E-HSMT 36,6333 m
47 Đắp vữa, dày 2cm, VXM#75 Chương V của E-HSMT 3,21 m2
48 Trát tường chân móng ngoài, dày 1,5cm, VXM M75 Chương V của E-HSMT 8,55 m2
49 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, VXM M75 Chương V của E-HSMT 126,225 m2
50 Trát cột, lam đứng dày 1,5cm, VXM M75 Chương V của E-HSMT 34,56 m2
51 Trát dầm, lam ngang VXM M75 Chương V của E-HSMT 61,487 m2
52 Trát trần, VXM M75 Chương V của E-HSMT 26,556 m2
53 Bả bằng ma tít vào tường ngoài nhà Chương V của E-HSMT 124,017 m2
54 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần Chương V của E-HSMT 122,603 m2
55 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 127,617 m2
56 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 119,003 m2
57 Sản xuất thép tấm mạ kẽm Chương V của E-HSMT 0,0151 tấn
58 Lắp dựng thép tấm mạ kẽm Chương V của E-HSMT 0,0151 tấn
59 Vữa Bitiun chống thấm đổ nóng khe lún Chương V của E-HSMT 6,41 m
60 Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <=16m Chương V của E-HSMT 1,2557 100m2
61 Lắp đặt ống thoát tràn uPVC D49 Chương V của E-HSMT 4 m
62 Cung cấp, lắp đặt cầu chắn rác D90 Chương V của E-HSMT 2 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->