Gói thầu: Phân loại
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200737266-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/07/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường THPT Dương Tự Minh |
| Tên gói thầu | Phân loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200712230 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 160 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-14 10:08:00 đến ngày 2020-07-21 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,193,737,639 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: CẢI TẠO SÂN TRƯỜNG, BỒN HOA | |||
| 1 | Chặt rễ cây xung quanh bồn hoa để lát lại nền sân | 5 | công | |
| 2 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 0,981 | 100m3 | |
| 3 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | 196,2 | m3 | |
| 4 | Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 14cm | 8,1 | 100m | |
| 5 | Lát gạch TERRAZZO 40x40cm | 1.988,9412 | m2 | |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | 0,29 | 100m2 | |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền sân số 11, đá 1x2, mác 200 | 44,94 | m3 | |
| 8 | Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 14cm | 2,4 | 100m | |
| 9 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | 1,1264 | m3 | |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng xung quanh gốc cây để lđổ đất | 9,17 | m3 | |
| 11 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | 10,2964 | m3 | |
| 12 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô | 10,2964 | m3 | |
| 13 | Đào móng bồn hoa, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | 17,6342 | m3 | |
| 14 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | 3,9187 | m3 | |
| 15 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | 13,4706 | m3 | |
| 16 | Đắp đất nền móng công trình | 5,8781 | m3 | |
| 17 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ- Cấp đất III | 0,1176 | 100m3 | |
| 18 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 26,9412 | m2 | |
| 19 | Lát sân gạch block bồn hoa | 109,3 | m2 | |
| 20 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,0547 | 100m3 | |
| 21 | Đắp đất màu vào bồn hoa trước khi lát gạch | 30,8783 | m3 | |
| B | HẠNG MỤC: ĐIỆN CHIẾU SÁNG NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | 2 | m3 | |
| 2 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | 1,28 | m3 | |
| 3 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | 0,064 | 100m2 | |
| 4 | Đào rãnh đặt cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | 31,36 | m3 | |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình | 27,44 | m3 | |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ - Cấp đất III | 0,052 | 100m3 | |
| 7 | Cáp ngầm lõi đồng 0,4kv CU/XLPE/DSTA/PVC-2x4mm2 | 105 | m | |
| 8 | Dây lên đèn CU/XLPE/PVC-2x2,5mm2 | 16 | m | |
| 9 | Cột đèn chiếu sáng bát giác 8m - cột đơn | 2 | bộ | |
| 10 | Khung móng + móng cột đèn chiếu sáng cao áp | 2 | cái | |
| 11 | Bu lông M24 | 8 | cái | |
| 12 | Lắp dựng cột đèn bằng máy chiều cao cột =8m | 2 | 1 cột | |
| 13 | Cọc tiếp địa 63x63x6 | 2 | cọc | |
| 14 | Dây tiếp địa Fi =10mm | 4 | m | |
| 15 | Đèn E-KONA 125w LED lắp trên cột đèn cao áp 8m - trọn bộ bao gồm cả hộp đèn + chóa đèn | 2 | bộ | |
| 16 | Đấu cốt đồng M4 | 16 | cái | |
| 17 | Áp tô mát 1 pha 2 cực 16A | 1 | cái | |
| 18 | Ống nhựa gân xoắn HPDE D40/30 | 105 | m | |
| 19 | Ống ruột gà D16 | 16 | m | |
| 20 | Ống thép D50 | 0,08 | 100m | |
| 21 | Băng cảnh báo cáp ngầm | 98 | m | |
| 22 | Gạch báo cáp | 882 | viên | |
| C | HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ BẢO VỆ + CỔNG HÀNG RÀO | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 23,9473 | m2 | |
| 2 | Trát chắp vá, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 23,9473 | m2 | |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi ve cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 81,0308 | m2 | |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi ve cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | 23,6644 | m2 | |
| 5 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 54,2968 | m2 | |
| 6 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 64,6484 | m2 | |
| 7 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | 0,684 | 100m2 | |
| 8 | Tháo dỡ gạch ốp cổng trường | 31,36 | m2 | |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi ve cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 23,5912 | m2 | |
| 10 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào trụ cổng | 26,56 | m2 | |
| 11 | Phá lớp vữa trát trụ tạo chìm trang trí | 6,3104 | m2 | |
| 12 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | 2,736 | m2 | |
| 13 | Đắp phào kép, vữa XM M50, PCB30 | 65,6 | m | |
| 14 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 36,8232 | m2 | |
| 15 | Tháo dỡ cánh cổng cao <= 4 m | 0,157 | tấn | |
| 16 | Thép hộp làm cánh cổng (thép mạ kẽm) | 360,4319 | kg | |
| 17 | Lắp dựng cánh cổng | 13,2712 | m2 | |
| 18 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ (bằng sơn tĩnh điện) | 360,4319 | kg | |
| 19 | Goong, khuy, khóa cổng | 2 | bộ | |
| 20 | Chữ nổi tên trường | 1 | bộ | |
| 21 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <= 4 m | 1,1085 | tấn | |
| 22 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | 3,9755 | m3 | |
| 23 | Phá dỡ móng xây gạch | 15,3055 | m3 | |
| 24 | Phá dỡ cột, trụ gạch | 6,0825 | m3 | |
| 25 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | 26,359 | m3 | |
| 26 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô | 26,359 | m3 | |
| 27 | Phá nền sân bê tông đào móng | 11,5145 | m3 | |
| 28 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | 5,7291 | m3 | |
| 29 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | 12,7764 | m3 | |
| 30 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | 4,1123 | m3 | |
| 31 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | 5,4633 | m3 | |
| 32 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | 6,6479 | m3 | |
| 33 | Đắp đất nền móng công trình | 13,7963 | m3 | |
| 34 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 0,1507 | 100m2 | |
| 35 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | 0,0288 | tấn | |
| 36 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | 0,0986 | tấn | |
| 37 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 1,7644 | m3 | |
| 38 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | 16 | cái | |
| 39 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 | 7,648 | m3 | |
| 40 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | 7,253 | m3 | |
| 41 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 74,92 | m2 | |
| 42 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 93,3248 | m2 | |
| 43 | Ốp gạch gốm 60x200 | 60,864 | m2 | |
| 44 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 235,5155 | m2 | |
| 45 | Nan bê tông làm hàng rào | 464,488 | md | |
| 46 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | 286 | cái | |
| 47 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | 302,08 | m | |
| 48 | Trát phào trụ, vữa XM mác 75 | 98,56 | m | |
| 49 | Thép liên kết | 55,44 | kg | |
| 50 | Đắp mũ cột | 16 | Cái | |
| 51 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | 10,89 | m3 | |
| 52 | Phá dỡ móng bê tông | 9,306 | m3 | |
| 53 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | 20,196 | m3 | |
| 54 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | 17,028 | m3 | |
| 55 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | 9,306 | m3 | |
| 56 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | 10,89 | m3 | |
| 57 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | 99 | m2 | |
| 58 | Láng rãnh có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 49,5 | m2 | |
| 59 | Đắp đất nền móng công trình | 12,408 | m3 | |
| 60 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ - Cấp đất III | 0,2482 | 100m3 | |
| 61 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,5141 | 100m2 | |
| 62 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,2877 | tấn | |
| 63 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 6,5142 | m3 | |
| 64 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | 360 | cái | |
| 65 | Đắp đố trụ | 16 | Cái | |
| D | HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ LỚP HỌC 3 TẦNG | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | 6,8333 | 100m2 | |
| 2 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | 1,08 | 100m2 | |
| 3 | Phá dỡ nền gạch xi măng | 451,3364 | m2 | |
| 4 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 451,3364 | m2 | |
| 5 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | 451,3364 | m2 | |
| 6 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 1.350,3545 | m2 | |
| 7 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 263,7404 | m2 | |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi, ve cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 548,8356 | m2 | |
| 9 | Bốc xếp, vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | 41,3106 | m3 | |
| 10 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô | 41,3106 | m3 | |
| 11 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 233,7768 | m2 | |
| 12 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 511,7645 | m2 | |
| 13 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 651,03 | m2 | |
| 14 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | 158,4704 | m2 | |
| 15 | Trát trần, vữa XM mác 75 | 124,1452 | m2 | |
| 16 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 511,7645 | m2 | |
| 17 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 1.651,166 | m2 | |
| 18 | Tháo dỡ cửa | 111,51 | m2 | |
| 19 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - gỗ | 390,644 | m2 | |
| 20 | Sơn khuôn cửa+lan can cầu thang 3 nước | 161,288 | m2 | |
| 21 | Sơn cửa kính 3 nước | 229,356 | m2 | |
| 22 | Lắp dựng cửa vào khuôn | 111,51 | 1m2 cấu kiện | |
| 23 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | 118,66 | m2 | |
| 24 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 118,66 | m2 | |
| 25 | Mài, vệ sinh bề mặt granito bậc cầu thang | 35,1688 | m2 | |
| 26 | Vận chuyển Cát các loại, than xỉ lên cao bằng vận thăng lồng | 64,821 | m3 | |
| 27 | Vận chuyển Xi măng lên cao bằng vận thăng lồng | 22,0549 | tấn | |
| 28 | Vận chuyển Các loại sơn, bột (bột đá, bột bả,..) lên cao bằng vận thăng lồng | 1,0773 | tấn | |
| 29 | Vận chuyển Gạch ốp, lát các loại lên cao bằng vận thăng lồng | 45,585 | 10m2 | |
| 30 | Tháo dỡ hệ thống cấp điện cũ+ bảo dưỡng quạt cũ trước khi lắp đặt lại) | 18 | công | |
| 31 | Đèn LED loại 1,2m 2x18w/220v | 36 | bộ | |
| 32 | Đèn LED gắn trần 20w | 24 | bộ | |
| 33 | Ổ cắm đơn âm tường | 18 | cái | |
| 34 | Ổ cắm đôi âm tường | 12 | cái | |
| 35 | Công tắc đơn | 3 | cái | |
| 36 | Công tắc đôi | 27 | cái | |
| 37 | Công tắc ba cực điển khiển hai vị trí | 4 | cái | |
| 38 | Lắp đặt quạt trần (tận dụng quạt cũ 30%) | 10 | cái | |
| 39 | Quạt trần VINAWIN (lắp quạt mới) | 20 | cái | |
| 40 | Quạt treo tường VINAWIN | 6 | cái | |
| 41 | Áp tô mát 1 pha 2 cực 100A | 1 | cái | |
| 42 | Áp tô mát 1 pha 2 cực 30A | 5 | cái | |
| 43 | Áp tô mát 1 pha 16A | 21 | cái | |
| 44 | Dây điện ruột đồng 2 lõi cách điện 2x1,5mm2 | 660 | m | |
| 45 | Dây điện ruột đồng 2 lõi cách điện 2x2,5mm2 | 240 | m | |
| 46 | Dây điện ruột đồng 2 lõi cách điện 2x4mm2 | 90 | m | |
| 47 | Dây điện ruột đồng 2 lõi cách điện 2x6mm2 | 90 | m | |
| 48 | Tủ điện tổng 400x200x120 | 1 | hộp | |
| 49 | Tủ điện tầng 300x200x120 | 2 | hộp | |
| 50 | Hộp nối dây 200x100 | 18 | hộp | |
| 51 | Đế âm tường 110x65x45 | 83 | cái | |
| 52 | Mặt công tắc, ổ cắm, áp tô mát 120x75 | 83 | cái | |
| 53 | Ống nhựa mềm luồn dây D16 | 900 | m | |
| 54 | Ống nhựa mềm luồn dây D21 | 75 | m | |
| 55 | Cáp điện ruột đồng 2 lõi cách điện 2x10mm2 | 50 | m | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi