Gói thầu: gói thầu số 1: Cầu qua Kênh 6 Bằng Lăng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200732685-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/07/2020 14:40:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án và phát triển quỹ đất huyện Cái Bè |
| Tên gói thầu | gói thầu số 1: Cầu qua Kênh 6 Bằng Lăng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200732675 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện (nguồn kết dư ngân sách) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-13 15:56:00 đến ngày 2020-07-24 14:40:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,173,967,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 26,000,000 VNĐ ((Hai mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | + Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế (Chi phí di chuyển máy, chi phí bơm nước, vét bùn không thường xuyên, chi phí di chuyển máy…) | + Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế (Chi phí di chuyển máy, chi phí bơm nước, vét bùn không thường xuyên, chi phí di chuyển máy…) | 1 | khoản |
| 2 | + Chi phí xây dựng lán trại | + Chi phí xây dựng lán trại | 1 | khoản |
| B | II - CẦU QUA KÊNH 6 BẰNG LĂNG | |||
| 1 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cọc, đường kính cốt thép 06mm | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cọc, đường kính cốt thép 06mm | 1,386 | Tấn |
| 2 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cọc, đường kính cốt thép 12mm | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cọc, đường kính cốt thép 12mm | 0,083 | Tấn |
| 3 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cọc, đường kính cốt thép 16mm | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cọc, đường kính cốt thép 16mm | 1,6108 | Tấn |
| 4 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cọc, đường kính cốt thép 20mm | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cọc, đường kính cốt thép 20mm | 5,7694 | Tấn |
| 5 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn cọc, đá 1x2 Mác 300 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn cọc, đá 1x2 Mác 300 | 33,2 | M3 |
| 6 | SXLD, tháo dỡ ván cọc | SXLD, tháo dỡ ván cọc | 2,367 | 100M2 |
| 7 | Sản xuất kết cấu thép tấm hộp nối cọc | Sản xuất kết cấu thép tấm hộp nối cọc | 1,777 | Tấn |
| 8 | Sản xuất kết cấu thép hình hộp nối cọc | Sản xuất kết cấu thép hình hộp nối cọc | 0,193 | Tấn |
| 9 | Đóng cọc BTCT 25x25 thẳng trên cạn, L = 15m, đất cấp I ( đóng ngập 15m) | Đóng cọc BTCT 25x25 thẳng trên cạn, L = 15m, đất cấp I ( đóng ngập 15m) | 1,2 | 100M |
| 10 | Nối cọc BTCT, loại cọc vuông Kích thước cọc 25x25 | Nối cọc BTCT, loại cọc vuông Kích thước cọc 25x25 | 8 | Mối nối |
| 11 | Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | 0,0429 | 100M3 |
| 12 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,0222 | 100M3 |
| 13 | Phá dỡ bê tông cọc | Phá dỡ bê tông cọc | 0,25 | M3 |
| 14 | Bê tông lót móng, đá 4x6 Mác 150 | Bê tông lót móng, đá 4x6 Mác 150 | 0,691 | M3 |
| 15 | Sản xuất lắp dựng cốt thép mố cầu, đường kính 08mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép mố cầu, đường kính 08mm | 0,0703 | Tấn |
| 16 | Sản xuất lắp dựng cốt thép mố cầu, đường kính 10mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép mố cầu, đường kính 10mm | 0,1555 | Tấn |
| 17 | Sản xuất lắp dựng cốt thép mố cầu, đường kính 16mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép mố cầu, đường kính 16mm | 0,1177 | Tấn |
| 18 | Bê tông mũ mố trên cạn, đá 1x2 Mác 300 | Bê tông mũ mố trên cạn, đá 1x2 Mác 300 | 3,984 | M3 |
| 19 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn mố cầu | SXLD, tháo dỡ ván khuôn mố cầu | 0,2382 | 100M2 |
| 20 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | 1,4 | M2 |
| 21 | Đóng cọc BTCT chiều dài cọc 17,8m, kích thước cọc 30x30 xiên dưới nước ( đóng ngập 11,8m) | Đóng cọc BTCT chiều dài cọc 17,8m, kích thước cọc 30x30 xiên dưới nước ( đóng ngập 11,8m) | 0,96 | 100M |
| 22 | Đóng cọc BTCT chiều dài cọc 17,8m, kích thước cọc 30x30 xiên dưới nước ( đóng ngập 11,8m) | Đóng cọc BTCT chiều dài cọc 17,8m, kích thước cọc 30x30 xiên dưới nước ( đóng ngập 11,8m) | 1,888 | 100M |
| 23 | Nối cọc BTCT, loại cọc vuông Kích thước cọc 30x30 | Nối cọc BTCT, loại cọc vuông Kích thước cọc 30x30 | 16 | Mối nối |
| 24 | Phá dỡ bê tông cọc | Phá dỡ bê tông cọc | 1,123 | M3 |
| 25 | Sản xuất lắp dựng cốt thép trụ cầu, đường kính 08mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép trụ cầu, đường kính 08mm | 0,1744 | Tấn |
| 26 | Sản xuất lắp dựng cốt thép trụ cầu, đường kính 10mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép trụ cầu, đường kính 10mm | 0,0197 | Tấn |
| 27 | Sản xuất lắp dựng cốt thép trụ cầu, đường kính 12m | Sản xuất lắp dựng cốt thép trụ cầu, đường kính 12m | 0,014 | Tấn |
| 28 | Sản xuất lắp dựng cốt thép trụ cầu, đường kính 16m | Sản xuất lắp dựng cốt thép trụ cầu, đường kính 16m | 0,3252 | Tấn |
| 29 | Bê tông trụ cầu, đá 1x2 Mác 300 | Bê tông trụ cầu, đá 1x2 Mác 300 | 5,811 | M3 |
| 30 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ trụ cầu | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ trụ cầu | 0,3656 | 100M2 |
| 31 | Lắp cấu kiện dầm bê tông cốt thép | Lắp cấu kiện dầm bê tông cốt thép | 15 | Cái |
| 32 | Dầm BTTA I400 L=12m | Dầm BTTA I400 L=12m | 15 | Dầm |
| 33 | Lắp đặt gối cầu cao su | Lắp đặt gối cầu cao su | 30 | Cái |
| 34 | Sản xuất lắp dựng cốt thép mặt cầu+ gờ, trụ lan can + dầm, đường kính cốt thép 06mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép mặt cầu+ gờ, trụ lan can + dầm, đường kính cốt thép 06mm | 0,6264 | Tấn |
| 35 | Sản xuất lắp dựng cốt thép mặt cầu+ gờ, trụ lan can + dầm, đường kính cốt thép 10mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép mặt cầu+ gờ, trụ lan can + dầm, đường kính cốt thép 10mm | 1,6006 | Tấn |
| 36 | Sản xuất lắp dựng cốt thép mặt cầu+ gờ, trụ lan can + dầm, đường kính cốt thép 12mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép mặt cầu+ gờ, trụ lan can + dầm, đường kính cốt thép 12mm | 0,21 | Tấn |
| 37 | Bê tông mặt cầu, đá 1x2 Mác 300 | Bê tông mặt cầu, đá 1x2 Mác 300 | 23,463 | M3 |
| 38 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn mặt cầu + dầm ngang | SXLD, tháo dỡ ván khuôn mặt cầu + dầm ngang | 1,753 | 100M2 |
| 39 | Sản xuất kết cấu thép hình các loại | Sản xuất kết cấu thép hình các loại | 0,079 | Tấn |
| 40 | Sản xuất kết cấu thép dẹp các loại | Sản xuất kết cấu thép dẹp các loại | 0,089 | Tấn |
| 41 | Lắp đặt ống STK, đường kính ống 60mm dày 2,3mm | Lắp đặt ống STK, đường kính ống 60mm dày 2,3mm | 1,322 | 100 mét |
| 42 | Lắp đặt ống STK, đường kính ống 76mm dày 3,2mm | Lắp đặt ống STK, đường kính ống 76mm dày 3,2mm | 0,636 | 100 mét |
| 43 | Lắp đặt ống STK, đường kính ống 90mm dày 3,2mm | Lắp đặt ống STK, đường kính ống 90mm dày 3,2mm | 0,392 | 100 mét |
| 44 | Sơn trụ bê tông trắng đỏ - trụ đầu cầu | Sơn trụ bê tông trắng đỏ - trụ đầu cầu | 1,44 | M2 |
| 45 | Vận chuyển dầm đến chân công trình ( 50km) | Vận chuyển dầm đến chân công trình ( 50km) | 24 | Tấn |
| 46 | Đóng cọc thép hình dưới nước Chiều dài cọc > 10 m, (phần ngập đất 6m) | Đóng cọc thép hình dưới nước Chiều dài cọc > 10 m, (phần ngập đất 6m) | 0,48 | 100M |
| 47 | Đóng cọc thép hình dưới nước Chiều dài cọc > 10 m, (phần ngập đất 6m) | Đóng cọc thép hình dưới nước Chiều dài cọc > 10 m, (phần ngập đất 6m) | 0,48 | 100M |
| 48 | Lắp dựng kết cấu thép khung định vị dưới nước | Lắp dựng kết cấu thép khung định vị dưới nước | 4,687 | Tấn |
| 49 | Tháo dỡ kết cấu thép khung định vị dưới nước | Tháo dỡ kết cấu thép khung định vị dưới nước | 4,687 | Tấn |
| 50 | Nhổ cọc thép hình dưới nước | Nhổ cọc thép hình dưới nước | 0,96 | 100M |
| 51 | Khấu hao thép hình | Khấu hao thép hình | 0,673 | Tấn |
| 52 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cọc, đường kính cốt thép 06mm | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cọc, đường kính cốt thép 06mm | 0,378 | Tấn |
| 53 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cọc, đường kính cốt thép 12mm | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cọc, đường kính cốt thép 12mm | 0,0498 | Tấn |
| 54 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cọc, đường kính cốt thép 16mm | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cọc, đường kính cốt thép 16mm | 2,0135 | Tấn |
| 55 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cọc, đường kính cốt thép 20mm | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cọc, đường kính cốt thép 20mm | 0,01 | Tấn |
| 56 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn cọc, đá 1x2 Mác 300 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn cọc, đá 1x2 Mác 300 | 9,5 | M3 |
| 57 | SXLD, tháo dỡ ván cọc | SXLD, tháo dỡ ván cọc | 0,7688 | 100M2 |
| 58 | Sản xuất kết cấu thép tấm hộp nối cọc | Sản xuất kết cấu thép tấm hộp nối cọc | 0,394 | Tấn |
| 59 | Đóng cọc BTCT 25x25 thẳng trên cạn, L = 15m, đất cấp I ( đóng ngập 15m) | Đóng cọc BTCT 25x25 thẳng trên cạn, L = 15m, đất cấp I ( đóng ngập 15m) | 1,5 | 100M |
| 60 | Nối cọc BTCT, loại cọc vuông Kích thước cọc 25x25 | Nối cọc BTCT, loại cọc vuông Kích thước cọc 25x25 | 10 | Mối nối |
| 61 | Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | 0,1682 | 100M3 |
| 62 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,115 | 100M3 |
| 63 | Phá dỡ bê tông cọc | Phá dỡ bê tông cọc | 0,25 | M3 |
| 64 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 | 0,5 | M3 |
| 65 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính 06mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính 06mm | 0,0497 | Tấn |
| 66 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính 08mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính 08mm | 0,034 | Tấn |
| 67 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính 10mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính 10mm | 0,2373 | Tấn |
| 68 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính 14mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính 14mm | 0,4456 | Tấn |
| 69 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính 16mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính 16mm | 0,1336 | Tấn |
| 70 | Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2 Mác 300 | Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2 Mác 300 | 3,385 | M3 |
| 71 | Bê tông tường dày <=45cm, cao <=4m, đá 1x2 Mác 300 | Bê tông tường dày <=45cm, cao <=4m, đá 1x2 Mác 300 | 1,095 | M3 |
| 72 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 300 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 300 | 2,506 | M3 |
| 73 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ trụ cầu | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ trụ cầu | 0,6661 | 100M2 |
| 74 | Sản xuất lắp dựng cốt thép mặt cầu+ gờ, trụ lan can + dầm, đường kính cốt thép 06mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép mặt cầu+ gờ, trụ lan can + dầm, đường kính cốt thép 06mm | 0,0986 | Tấn |
| 75 | Sản xuất lắp dựng cốt thép mặt cầu+ gờ, trụ lan can + dầm, đường kính cốt thép 10mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép mặt cầu+ gờ, trụ lan can + dầm, đường kính cốt thép 10mm | 0,6452 | Tấn |
| 76 | Sản xuất lắp dựng cốt thép mặt cầu+ gờ, trụ lan can + dầm, đường kính cốt thép 12mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép mặt cầu+ gờ, trụ lan can + dầm, đường kính cốt thép 12mm | 0,0061 | Tấn |
| 77 | Sản xuất lắp dựng cốt thép mặt cầu+ gờ, trụ lan can + dầm, đường kính cốt thép 14mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép mặt cầu+ gờ, trụ lan can + dầm, đường kính cốt thép 14mm | 0,1782 | Tấn |
| 78 | Sản xuất lắp dựng cốt thép mặt cầu+ gờ, trụ lan can + dầm, đường kính cốt thép 16mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép mặt cầu+ gờ, trụ lan can + dầm, đường kính cốt thép 16mm | 0,1343 | Tấn |
| 79 | Bê tông mặt cầu, gờ lan can, dầm đá 1x2 Mác 300 | Bê tông mặt cầu, gờ lan can, dầm đá 1x2 Mác 300 | 7,375 | M3 |
| 80 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn sàn, gờ lan can, dầm | SXLD, tháo dỡ ván khuôn sàn, gờ lan can, dầm | 0,7295 | 100M2 |
| 81 | Sản xuất kết cấu thép dẹp các loại | Sản xuất kết cấu thép dẹp các loại | 0,022 | Tấn |
| 82 | Sản xuất kết cấu thép hình các loại | Sản xuất kết cấu thép hình các loại | 0,0527 | Tấn |
| 83 | Lắp đặt ống STK, đường kính ống 60mm dày 2,3mm | Lắp đặt ống STK, đường kính ống 60mm dày 2,3mm | 0,2976 | 100 mét |
| 84 | Lắp đặt ống STK, đường kính ống 76mm dày 3,2mm | Lắp đặt ống STK, đường kính ống 76mm dày 3,2mm | 0,1488 | 100 mét |
| 85 | Lắp đặt ống STK, đường kính ống 90mm dày 3,2mm | Lắp đặt ống STK, đường kính ống 90mm dày 3,2mm | 0,098 | 100 mét |
| 86 | Sơn trụ bê tông trắng đỏ - trụ đầu cầu | Sơn trụ bê tông trắng đỏ - trụ đầu cầu | 1,44 | M2 |
| 87 | Vét bùn ao mương bằng máy đào, Máy <= 0,4m3, đất cấp I | Vét bùn ao mương bằng máy đào, Máy <= 0,4m3, đất cấp I | 0,3236 | 100M3 |
| 88 | Đắp đất ao mương bằng máy đầm 9T độ chặt yêu cầu K = 0,85 ( tận dụng đất đào) | Đắp đất ao mương bằng máy đầm 9T độ chặt yêu cầu K = 0,85 ( tận dụng đất đào) | 2,0175 | 100M3 |
| 89 | Đào nền đường bằng máy đào <=0,8m3 đất cấp I | Đào nền đường bằng máy đào <=0,8m3 đất cấp I | 0,8595 | 100M3 |
| 90 | Đắp đất nền đường Độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đắp đất nền đường Độ chặt yêu cầu K=0,95 | 4,6529 | 100M3 |
| 91 | Đào nền đường chuyển sang đắp lề + ao mương bằng máy đào <=0,8m3 đất cấp I | Đào nền đường chuyển sang đắp lề + ao mương bằng máy đào <=0,8m3 đất cấp I | 6,643 | 100M3 |
| 92 | Đắp cát công trình bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,95 - hoàn trả khoan đào ( công đắp) | Đắp cát công trình bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,95 - hoàn trả khoan đào ( công đắp) | 6,643 | 100M3 |
| 93 | Đắp cát công trình bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,95 - đạt cao trình thiết kế ( công đắp) | Đắp cát công trình bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,95 - đạt cao trình thiết kế ( công đắp) | 0,526 | 100M3 |
| 94 | Bơm cát san lấp mặt bằng từ phương tiện thủy Cự ly <= 0,5 Km | Bơm cát san lấp mặt bằng từ phương tiện thủy Cự ly <= 0,5 Km | 8,7462 | 100 M3 |
| 95 | Cát nền | Cát nền | 1.067,0364 | M3 |
| 96 | Lên khuôn đường | Lên khuôn đường | 12,7125 | 100m2 |
| 97 | Làm móng lớp dưới bằng cấp phối đá dăm Đường làm mới | Làm móng lớp dưới bằng cấp phối đá dăm Đường làm mới | 3,1781 | 100M3 |
| 98 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu Lượng nhựa 1kg/m2 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu Lượng nhựa 1kg/m2 | 12,7125 | 100M2 |
| 99 | Láng nhựa 2 lớp dày 2,5cm tiêu chuẩn nhựa 3,0kg/m2 | Láng nhựa 2 lớp dày 2,5cm tiêu chuẩn nhựa 3,0kg/m2 | 12,7125 | 100M2 |
| 100 | Cung cấp, lắp đặt cột biển báo STK D90 dày 3,2, L = 3,5m | Cung cấp, lắp đặt cột biển báo STK D90 dày 3,2, L = 3,5m | 2 | Cột |
| 101 | Cung cấp, lắp đặt cột biển báo STK D90 dày 3,2, L = 3m | Cung cấp, lắp đặt cột biển báo STK D90 dày 3,2, L = 3m | 6 | Cột |
| 102 | Cung cấp, lắp đặt Biển báo phản quang loại tròn | Cung cấp, lắp đặt Biển báo phản quang loại tròn | 2 | Cái |
| 103 | Cung cấp, lắp đặt Biển báo phản quang loại chữ nhật | Cung cấp, lắp đặt Biển báo phản quang loại chữ nhật | 2 | Cái |
| 104 | Cung cấp, lắp đặt Biển báo phản quang loại tam giác cạnh 70cm | Cung cấp, lắp đặt Biển báo phản quang loại tam giác cạnh 70cm | 6 | Cái |
| 105 | Làm cọc tiêu bê tông cốt thép | Làm cọc tiêu bê tông cốt thép | 34 | Cái |
| 106 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 | 2,65 | M3 |
| 107 | Đóng cọc tràm đkính gốc 8-10cm, L = 4,5m ( ngập đất 2,5m), ( công đóng) | Đóng cọc tràm đkính gốc 8-10cm, L = 4,5m ( ngập đất 2,5m), ( công đóng) | 13,575 | 100M |
| 108 | Cừ tràm L = 4,5m ( phần ngập đất) | Cừ tràm L = 4,5m ( phần ngập đất) | 1.357,5 | M |
| 109 | Cừ tràm L = 4,5m ( phần không ngập đất + cừ ngang) | Cừ tràm L = 4,5m ( phần không ngập đất + cừ ngang) | 1.303,2 | M |
| 110 | Sản xuất lắp dựng cốt thép buộc, đường kính cốt thép 06mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép buộc, đường kính cốt thép 06mm | 0,043 | Tấn |
| 111 | Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | 1,415 | 100M3 |
| 112 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 | 1,3482 | 100M3 |
| 113 | Đóng cọc tràm đkính gốc 8-10cm, L = 4m ( ngập đất 4m) | Đóng cọc tràm đkính gốc 8-10cm, L = 4m ( ngập đất 4m) | 63,04 | 100M |
| 114 | Đắp cát lót móng công trình | Đắp cát lót móng công trình | 6,3 | M3 |
| 115 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 150 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 150 | 6,3 | M3 |
| 116 | Sản xuất lắp dựng cốt thép tường chắn, đường kính cốt thép 12mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép tường chắn, đường kính cốt thép 12mm | 1,9194 | Tấn |
| 117 | Sản xuất lắp dựng cốt thép tường chắn, đường kính cốt thép 14mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép tường chắn, đường kính cốt thép 14mm | 2,0302 | Tấn |
| 118 | Bê tông tường dày <=45cm, cao <=4m, đá 1x2 Mác 250 | Bê tông tường dày <=45cm, cao <=4m, đá 1x2 Mác 250 | 36,88 | M3 |
| 119 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 250 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 250 | 22,06 | M3 |
| 120 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường thẳng, dày <= 45mm | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường thẳng, dày <= 45mm | 2,3712 | 100M2 |
| 121 | Lắp đặt ống STK, đường kính ống 60mm dày 2,3mm | Lắp đặt ống STK, đường kính ống 60mm dày 2,3mm | 0,036 | 100 mét |
| 122 | Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng dày 3mm | Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng dày 3mm | 45,48 | Mét |
| 123 | Cung cấp trụ rào cản dày 4mm hình hộp 150x150 dài 1,1m ( có bát phảng quang) | Cung cấp trụ rào cản dày 4mm hình hộp 150x150 dài 1,1m ( có bát phảng quang) | 20 | Trụ |
| 124 | Cung cấp Bulon D16, L = 5cm | Cung cấp Bulon D16, L = 5cm | 100 | Cái |
| 125 | Sơn tôn lượn sóng trắng đỏ 02 nước ( 01 nước lót, 01 nước phủ) (sơn 1 mặt) | Sơn tôn lượn sóng trắng đỏ 02 nước ( 01 nước lót, 01 nước phủ) (sơn 1 mặt) | 18,19 | M2 |
| 126 | Sơn chống rỉ 1 nước phủ ( sơn 2 mặt) | Sơn chống rỉ 1 nước phủ ( sơn 2 mặt) | 36,38 | M2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi