Gói thầu: gói thầu số 1: Cầu qua Kênh 6 Bằng Lăng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200732685-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/07/2020 14:40:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án và phát triển quỹ đất huyện Cái Bè
Tên gói thầu gói thầu số 1: Cầu qua Kênh 6 Bằng Lăng
Số hiệu KHLCNT 20200732675
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện (nguồn kết dư ngân sách)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-13 15:56:00 đến ngày 2020-07-24 14:40:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,173,967,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 26,000,000 VNĐ ((Hai mươi sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHUNG
1 + Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế (Chi phí di chuyển máy, chi phí bơm nước, vét bùn không thường xuyên, chi phí di chuyển máy…) + Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế (Chi phí di chuyển máy, chi phí bơm nước, vét bùn không thường xuyên, chi phí di chuyển máy…) 1 khoản
2 + Chi phí xây dựng lán trại + Chi phí xây dựng lán trại 1 khoản
B II - CẦU QUA KÊNH 6 BẰNG LĂNG
1 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cọc, đường kính cốt thép 06mm SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cọc, đường kính cốt thép 06mm 1,386 Tấn
2 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cọc, đường kính cốt thép 12mm SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cọc, đường kính cốt thép 12mm 0,083 Tấn
3 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cọc, đường kính cốt thép 16mm SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cọc, đường kính cốt thép 16mm 1,6108 Tấn
4 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cọc, đường kính cốt thép 20mm SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cọc, đường kính cốt thép 20mm 5,7694 Tấn
5 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn cọc, đá 1x2 Mác 300 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn cọc, đá 1x2 Mác 300 33,2 M3
6 SXLD, tháo dỡ ván cọc SXLD, tháo dỡ ván cọc 2,367 100M2
7 Sản xuất kết cấu thép tấm hộp nối cọc Sản xuất kết cấu thép tấm hộp nối cọc 1,777 Tấn
8 Sản xuất kết cấu thép hình hộp nối cọc Sản xuất kết cấu thép hình hộp nối cọc 0,193 Tấn
9 Đóng cọc BTCT 25x25 thẳng trên cạn, L = 15m, đất cấp I ( đóng ngập 15m) Đóng cọc BTCT 25x25 thẳng trên cạn, L = 15m, đất cấp I ( đóng ngập 15m) 1,2 100M
10 Nối cọc BTCT, loại cọc vuông Kích thước cọc 25x25 Nối cọc BTCT, loại cọc vuông Kích thước cọc 25x25 8 Mối nối
11 Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I 0,0429 100M3
12 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 0,0222 100M3
13 Phá dỡ bê tông cọc Phá dỡ bê tông cọc 0,25 M3
14 Bê tông lót móng, đá 4x6 Mác 150 Bê tông lót móng, đá 4x6 Mác 150 0,691 M3
15 Sản xuất lắp dựng cốt thép mố cầu, đường kính 08mm Sản xuất lắp dựng cốt thép mố cầu, đường kính 08mm 0,0703 Tấn
16 Sản xuất lắp dựng cốt thép mố cầu, đường kính 10mm Sản xuất lắp dựng cốt thép mố cầu, đường kính 10mm 0,1555 Tấn
17 Sản xuất lắp dựng cốt thép mố cầu, đường kính 16mm Sản xuất lắp dựng cốt thép mố cầu, đường kính 16mm 0,1177 Tấn
18 Bê tông mũ mố trên cạn, đá 1x2 Mác 300 Bê tông mũ mố trên cạn, đá 1x2 Mác 300 3,984 M3
19 SXLD, tháo dỡ ván khuôn mố cầu SXLD, tháo dỡ ván khuôn mố cầu 0,2382 100M2
20 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa 1,4 M2
21 Đóng cọc BTCT chiều dài cọc 17,8m, kích thước cọc 30x30 xiên dưới nước ( đóng ngập 11,8m) Đóng cọc BTCT chiều dài cọc 17,8m, kích thước cọc 30x30 xiên dưới nước ( đóng ngập 11,8m) 0,96 100M
22 Đóng cọc BTCT chiều dài cọc 17,8m, kích thước cọc 30x30 xiên dưới nước ( đóng ngập 11,8m) Đóng cọc BTCT chiều dài cọc 17,8m, kích thước cọc 30x30 xiên dưới nước ( đóng ngập 11,8m) 1,888 100M
23 Nối cọc BTCT, loại cọc vuông Kích thước cọc 30x30 Nối cọc BTCT, loại cọc vuông Kích thước cọc 30x30 16 Mối nối
24 Phá dỡ bê tông cọc Phá dỡ bê tông cọc 1,123 M3
25 Sản xuất lắp dựng cốt thép trụ cầu, đường kính 08mm Sản xuất lắp dựng cốt thép trụ cầu, đường kính 08mm 0,1744 Tấn
26 Sản xuất lắp dựng cốt thép trụ cầu, đường kính 10mm Sản xuất lắp dựng cốt thép trụ cầu, đường kính 10mm 0,0197 Tấn
27 Sản xuất lắp dựng cốt thép trụ cầu, đường kính 12m Sản xuất lắp dựng cốt thép trụ cầu, đường kính 12m 0,014 Tấn
28 Sản xuất lắp dựng cốt thép trụ cầu, đường kính 16m Sản xuất lắp dựng cốt thép trụ cầu, đường kính 16m 0,3252 Tấn
29 Bê tông trụ cầu, đá 1x2 Mác 300 Bê tông trụ cầu, đá 1x2 Mác 300 5,811 M3
30 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ trụ cầu SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ trụ cầu 0,3656 100M2
31 Lắp cấu kiện dầm bê tông cốt thép Lắp cấu kiện dầm bê tông cốt thép 15 Cái
32 Dầm BTTA I400 L=12m Dầm BTTA I400 L=12m 15 Dầm
33 Lắp đặt gối cầu cao su Lắp đặt gối cầu cao su 30 Cái
34 Sản xuất lắp dựng cốt thép mặt cầu+ gờ, trụ lan can + dầm, đường kính cốt thép 06mm Sản xuất lắp dựng cốt thép mặt cầu+ gờ, trụ lan can + dầm, đường kính cốt thép 06mm 0,6264 Tấn
35 Sản xuất lắp dựng cốt thép mặt cầu+ gờ, trụ lan can + dầm, đường kính cốt thép 10mm Sản xuất lắp dựng cốt thép mặt cầu+ gờ, trụ lan can + dầm, đường kính cốt thép 10mm 1,6006 Tấn
36 Sản xuất lắp dựng cốt thép mặt cầu+ gờ, trụ lan can + dầm, đường kính cốt thép 12mm Sản xuất lắp dựng cốt thép mặt cầu+ gờ, trụ lan can + dầm, đường kính cốt thép 12mm 0,21 Tấn
37 Bê tông mặt cầu, đá 1x2 Mác 300 Bê tông mặt cầu, đá 1x2 Mác 300 23,463 M3
38 SXLD, tháo dỡ ván khuôn mặt cầu + dầm ngang SXLD, tháo dỡ ván khuôn mặt cầu + dầm ngang 1,753 100M2
39 Sản xuất kết cấu thép hình các loại Sản xuất kết cấu thép hình các loại 0,079 Tấn
40 Sản xuất kết cấu thép dẹp các loại Sản xuất kết cấu thép dẹp các loại 0,089 Tấn
41 Lắp đặt ống STK, đường kính ống 60mm dày 2,3mm Lắp đặt ống STK, đường kính ống 60mm dày 2,3mm 1,322 100 mét
42 Lắp đặt ống STK, đường kính ống 76mm dày 3,2mm Lắp đặt ống STK, đường kính ống 76mm dày 3,2mm 0,636 100 mét
43 Lắp đặt ống STK, đường kính ống 90mm dày 3,2mm Lắp đặt ống STK, đường kính ống 90mm dày 3,2mm 0,392 100 mét
44 Sơn trụ bê tông trắng đỏ - trụ đầu cầu Sơn trụ bê tông trắng đỏ - trụ đầu cầu 1,44 M2
45 Vận chuyển dầm đến chân công trình ( 50km) Vận chuyển dầm đến chân công trình ( 50km) 24 Tấn
46 Đóng cọc thép hình dưới nước Chiều dài cọc > 10 m, (phần ngập đất 6m) Đóng cọc thép hình dưới nước Chiều dài cọc > 10 m, (phần ngập đất 6m) 0,48 100M
47 Đóng cọc thép hình dưới nước Chiều dài cọc > 10 m, (phần ngập đất 6m) Đóng cọc thép hình dưới nước Chiều dài cọc > 10 m, (phần ngập đất 6m) 0,48 100M
48 Lắp dựng kết cấu thép khung định vị dưới nước Lắp dựng kết cấu thép khung định vị dưới nước 4,687 Tấn
49 Tháo dỡ kết cấu thép khung định vị dưới nước Tháo dỡ kết cấu thép khung định vị dưới nước 4,687 Tấn
50 Nhổ cọc thép hình dưới nước Nhổ cọc thép hình dưới nước 0,96 100M
51 Khấu hao thép hình Khấu hao thép hình 0,673 Tấn
52 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cọc, đường kính cốt thép 06mm SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cọc, đường kính cốt thép 06mm 0,378 Tấn
53 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cọc, đường kính cốt thép 12mm SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cọc, đường kính cốt thép 12mm 0,0498 Tấn
54 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cọc, đường kính cốt thép 16mm SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cọc, đường kính cốt thép 16mm 2,0135 Tấn
55 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cọc, đường kính cốt thép 20mm SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cọc, đường kính cốt thép 20mm 0,01 Tấn
56 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn cọc, đá 1x2 Mác 300 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn cọc, đá 1x2 Mác 300 9,5 M3
57 SXLD, tháo dỡ ván cọc SXLD, tháo dỡ ván cọc 0,7688 100M2
58 Sản xuất kết cấu thép tấm hộp nối cọc Sản xuất kết cấu thép tấm hộp nối cọc 0,394 Tấn
59 Đóng cọc BTCT 25x25 thẳng trên cạn, L = 15m, đất cấp I ( đóng ngập 15m) Đóng cọc BTCT 25x25 thẳng trên cạn, L = 15m, đất cấp I ( đóng ngập 15m) 1,5 100M
60 Nối cọc BTCT, loại cọc vuông Kích thước cọc 25x25 Nối cọc BTCT, loại cọc vuông Kích thước cọc 25x25 10 Mối nối
61 Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I 0,1682 100M3
62 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 0,115 100M3
63 Phá dỡ bê tông cọc Phá dỡ bê tông cọc 0,25 M3
64 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 0,5 M3
65 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính 06mm Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính 06mm 0,0497 Tấn
66 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính 08mm Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính 08mm 0,034 Tấn
67 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính 10mm Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính 10mm 0,2373 Tấn
68 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính 14mm Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính 14mm 0,4456 Tấn
69 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính 16mm Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính 16mm 0,1336 Tấn
70 Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2 Mác 300 Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2 Mác 300 3,385 M3
71 Bê tông tường dày <=45cm, cao <=4m, đá 1x2 Mác 300 Bê tông tường dày <=45cm, cao <=4m, đá 1x2 Mác 300 1,095 M3
72 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 300 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 300 2,506 M3
73 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ trụ cầu SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ trụ cầu 0,6661 100M2
74 Sản xuất lắp dựng cốt thép mặt cầu+ gờ, trụ lan can + dầm, đường kính cốt thép 06mm Sản xuất lắp dựng cốt thép mặt cầu+ gờ, trụ lan can + dầm, đường kính cốt thép 06mm 0,0986 Tấn
75 Sản xuất lắp dựng cốt thép mặt cầu+ gờ, trụ lan can + dầm, đường kính cốt thép 10mm Sản xuất lắp dựng cốt thép mặt cầu+ gờ, trụ lan can + dầm, đường kính cốt thép 10mm 0,6452 Tấn
76 Sản xuất lắp dựng cốt thép mặt cầu+ gờ, trụ lan can + dầm, đường kính cốt thép 12mm Sản xuất lắp dựng cốt thép mặt cầu+ gờ, trụ lan can + dầm, đường kính cốt thép 12mm 0,0061 Tấn
77 Sản xuất lắp dựng cốt thép mặt cầu+ gờ, trụ lan can + dầm, đường kính cốt thép 14mm Sản xuất lắp dựng cốt thép mặt cầu+ gờ, trụ lan can + dầm, đường kính cốt thép 14mm 0,1782 Tấn
78 Sản xuất lắp dựng cốt thép mặt cầu+ gờ, trụ lan can + dầm, đường kính cốt thép 16mm Sản xuất lắp dựng cốt thép mặt cầu+ gờ, trụ lan can + dầm, đường kính cốt thép 16mm 0,1343 Tấn
79 Bê tông mặt cầu, gờ lan can, dầm đá 1x2 Mác 300 Bê tông mặt cầu, gờ lan can, dầm đá 1x2 Mác 300 7,375 M3
80 SXLD, tháo dỡ ván khuôn sàn, gờ lan can, dầm SXLD, tháo dỡ ván khuôn sàn, gờ lan can, dầm 0,7295 100M2
81 Sản xuất kết cấu thép dẹp các loại Sản xuất kết cấu thép dẹp các loại 0,022 Tấn
82 Sản xuất kết cấu thép hình các loại Sản xuất kết cấu thép hình các loại 0,0527 Tấn
83 Lắp đặt ống STK, đường kính ống 60mm dày 2,3mm Lắp đặt ống STK, đường kính ống 60mm dày 2,3mm 0,2976 100 mét
84 Lắp đặt ống STK, đường kính ống 76mm dày 3,2mm Lắp đặt ống STK, đường kính ống 76mm dày 3,2mm 0,1488 100 mét
85 Lắp đặt ống STK, đường kính ống 90mm dày 3,2mm Lắp đặt ống STK, đường kính ống 90mm dày 3,2mm 0,098 100 mét
86 Sơn trụ bê tông trắng đỏ - trụ đầu cầu Sơn trụ bê tông trắng đỏ - trụ đầu cầu 1,44 M2
87 Vét bùn ao mương bằng máy đào, Máy <= 0,4m3, đất cấp I Vét bùn ao mương bằng máy đào, Máy <= 0,4m3, đất cấp I 0,3236 100M3
88 Đắp đất ao mương bằng máy đầm 9T độ chặt yêu cầu K = 0,85 ( tận dụng đất đào) Đắp đất ao mương bằng máy đầm 9T độ chặt yêu cầu K = 0,85 ( tận dụng đất đào) 2,0175 100M3
89 Đào nền đường bằng máy đào <=0,8m3 đất cấp I Đào nền đường bằng máy đào <=0,8m3 đất cấp I 0,8595 100M3
90 Đắp đất nền đường Độ chặt yêu cầu K=0,95 Đắp đất nền đường Độ chặt yêu cầu K=0,95 4,6529 100M3
91 Đào nền đường chuyển sang đắp lề + ao mương bằng máy đào <=0,8m3 đất cấp I Đào nền đường chuyển sang đắp lề + ao mương bằng máy đào <=0,8m3 đất cấp I 6,643 100M3
92 Đắp cát công trình bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,95 - hoàn trả khoan đào ( công đắp) Đắp cát công trình bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,95 - hoàn trả khoan đào ( công đắp) 6,643 100M3
93 Đắp cát công trình bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,95 - đạt cao trình thiết kế ( công đắp) Đắp cát công trình bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,95 - đạt cao trình thiết kế ( công đắp) 0,526 100M3
94 Bơm cát san lấp mặt bằng từ phương tiện thủy Cự ly <= 0,5 Km Bơm cát san lấp mặt bằng từ phương tiện thủy Cự ly <= 0,5 Km 8,7462 100 M3
95 Cát nền Cát nền 1.067,0364 M3
96 Lên khuôn đường Lên khuôn đường 12,7125 100m2
97 Làm móng lớp dưới bằng cấp phối đá dăm Đường làm mới Làm móng lớp dưới bằng cấp phối đá dăm Đường làm mới 3,1781 100M3
98 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu Lượng nhựa 1kg/m2 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu Lượng nhựa 1kg/m2 12,7125 100M2
99 Láng nhựa 2 lớp dày 2,5cm tiêu chuẩn nhựa 3,0kg/m2 Láng nhựa 2 lớp dày 2,5cm tiêu chuẩn nhựa 3,0kg/m2 12,7125 100M2
100 Cung cấp, lắp đặt cột biển báo STK D90 dày 3,2, L = 3,5m Cung cấp, lắp đặt cột biển báo STK D90 dày 3,2, L = 3,5m 2 Cột
101 Cung cấp, lắp đặt cột biển báo STK D90 dày 3,2, L = 3m Cung cấp, lắp đặt cột biển báo STK D90 dày 3,2, L = 3m 6 Cột
102 Cung cấp, lắp đặt Biển báo phản quang loại tròn Cung cấp, lắp đặt Biển báo phản quang loại tròn 2 Cái
103 Cung cấp, lắp đặt Biển báo phản quang loại chữ nhật Cung cấp, lắp đặt Biển báo phản quang loại chữ nhật 2 Cái
104 Cung cấp, lắp đặt Biển báo phản quang loại tam giác cạnh 70cm Cung cấp, lắp đặt Biển báo phản quang loại tam giác cạnh 70cm 6 Cái
105 Làm cọc tiêu bê tông cốt thép Làm cọc tiêu bê tông cốt thép 34 Cái
106 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 2,65 M3
107 Đóng cọc tràm đkính gốc 8-10cm, L = 4,5m ( ngập đất 2,5m), ( công đóng) Đóng cọc tràm đkính gốc 8-10cm, L = 4,5m ( ngập đất 2,5m), ( công đóng) 13,575 100M
108 Cừ tràm L = 4,5m ( phần ngập đất) Cừ tràm L = 4,5m ( phần ngập đất) 1.357,5 M
109 Cừ tràm L = 4,5m ( phần không ngập đất + cừ ngang) Cừ tràm L = 4,5m ( phần không ngập đất + cừ ngang) 1.303,2 M
110 Sản xuất lắp dựng cốt thép buộc, đường kính cốt thép 06mm Sản xuất lắp dựng cốt thép buộc, đường kính cốt thép 06mm 0,043 Tấn
111 Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I 1,415 100M3
112 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 1,3482 100M3
113 Đóng cọc tràm đkính gốc 8-10cm, L = 4m ( ngập đất 4m) Đóng cọc tràm đkính gốc 8-10cm, L = 4m ( ngập đất 4m) 63,04 100M
114 Đắp cát lót móng công trình Đắp cát lót móng công trình 6,3 M3
115 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 150 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 150 6,3 M3
116 Sản xuất lắp dựng cốt thép tường chắn, đường kính cốt thép 12mm Sản xuất lắp dựng cốt thép tường chắn, đường kính cốt thép 12mm 1,9194 Tấn
117 Sản xuất lắp dựng cốt thép tường chắn, đường kính cốt thép 14mm Sản xuất lắp dựng cốt thép tường chắn, đường kính cốt thép 14mm 2,0302 Tấn
118 Bê tông tường dày <=45cm, cao <=4m, đá 1x2 Mác 250 Bê tông tường dày <=45cm, cao <=4m, đá 1x2 Mác 250 36,88 M3
119 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 250 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 250 22,06 M3
120 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường thẳng, dày <= 45mm SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường thẳng, dày <= 45mm 2,3712 100M2
121 Lắp đặt ống STK, đường kính ống 60mm dày 2,3mm Lắp đặt ống STK, đường kính ống 60mm dày 2,3mm 0,036 100 mét
122 Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng dày 3mm Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng dày 3mm 45,48 Mét
123 Cung cấp trụ rào cản dày 4mm hình hộp 150x150 dài 1,1m ( có bát phảng quang) Cung cấp trụ rào cản dày 4mm hình hộp 150x150 dài 1,1m ( có bát phảng quang) 20 Trụ
124 Cung cấp Bulon D16, L = 5cm Cung cấp Bulon D16, L = 5cm 100 Cái
125 Sơn tôn lượn sóng trắng đỏ 02 nước ( 01 nước lót, 01 nước phủ) (sơn 1 mặt) Sơn tôn lượn sóng trắng đỏ 02 nước ( 01 nước lót, 01 nước phủ) (sơn 1 mặt) 18,19 M2
126 Sơn chống rỉ 1 nước phủ ( sơn 2 mặt) Sơn chống rỉ 1 nước phủ ( sơn 2 mặt) 36,38 M2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->