Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200690972-01
Thời điểm đóng mở thầu 18/07/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Cục Thuế tỉnh Sơn La
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200576713
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-03 11:07:00 đến ngày 2020-07-18 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,457,152,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN CHỐNG MỐI
1 Xử lý chống mối nền công trình Yêu cầu KT mục 3 Chương V 443 m2
2 Khoan hàng rào chống mối bên trong công trình Yêu cầu KT mục 3 Chương V 290 lỗ khoan
3 Khoan hàng rào chống mối bên ngoài công trình Yêu cầu KT mục 3 Chương V 397 lỗ khoan
B CẢI TẠO NHÀ LÀM VIỆC 3 TẦNG
1 Tháo dỡ mái tôn cao <=16 m Yêu cầu KT mục 3 Chương V 571,545 m2
2 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái Yêu cầu KT mục 3 Chương V 120,8586 m2
3 Tháo dỡ hệ thống thoát nước mái ( nhân công 3/7) Yêu cầu KT mục 3 Chương V 5 công
4 Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ Yêu cầu KT mục 3 Chương V 1.336,4367 m2
5 Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ Yêu cầu KT mục 3 Chương V 2.257,333 m2
6 Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ Yêu cầu KT mục 3 Chương V 244,4438 m2
7 Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần Yêu cầu KT mục 3 Chương V 1.086,8089 m2
8 Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần Yêu cầu KT mục 3 Chương V 136,4136 m2
9 Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần Yêu cầu KT mục 3 Chương V 296,4468 m2
10 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Yêu cầu KT mục 3 Chương V 30 m2
11 Tháo dỡ cửa Yêu cầu KT mục 3 Chương V 346,9741 m2
12 Phá dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa kép Yêu cầu KT mục 3 Chương V 1.188,53 m
13 Phá dỡ Nền gạch lá nem Yêu cầu KT mục 3 Chương V 1.303,03 m2
14 Tháo dỡ hệ thống điện + nước Yêu cầu KT mục 3 Chương V 1 ht
15 Bốc xúc + vận chuyển phế thải bằng ô tô 5m3 Yêu cầu KT mục 3 Chương V 13,642 chuyến
16 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ tôn dày 0.35mm Yêu cầu KT mục 3 Chương V 5,7155 100m2
17 Tôn úp nóc Yêu cầu KT mục 3 Chương V 95,37 md
18 Quét sika chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Yêu cầu KT mục 3 Chương V 120,8586 m2
19 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 (Vữa xi măng PC30) Yêu cầu KT mục 3 Chương V 120,8586 m2
20 Xây tường thẳng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=33cm, vữa XM M75 Yêu cầu KT mục 3 Chương V 18,2292 m3
21 Trát tường trong, chiều dày trát 1.5cm, vữa XM M75 Yêu cầu KT mục 3 Chương V 190,8 m2
22 Trát tường ngoài chiều dày trát 1.5cm, vữa XM M75 Yêu cầu KT mục 3 Chương V 30 m2
23 Râu thép ĐK 6 Yêu cầu KT mục 3 Chương V 17,5824 kg
24 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng 1 nước lót, 2 nước phủ Yêu cầu KT mục 3 Chương V 4.081,3985 m2
25 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng 1 nước lót, 2 nước phủ Yêu cầu KT mục 3 Chương V 1.472,8503 m2
26 Kính cường lực dày 12 mm Yêu cầu KT mục 3 Chương V 14,49 m2
27 Bộ phụ kiện cửa đi thủy lực Yêu cầu KT mục 3 Chương V 2 bộ
28 Cửa đi nhôm Xingfa kính dày 6.38mm đã bao gồm cả lắp dựng ( chưa khóa + phụ kiện )- Hoặc tương đương Yêu cầu KT mục 3 Chương V 132,91 m2
29 Cửa đi nhôm Xingfa kính dày 6.38mm đã bao gồm cả lắp dựng ( chưa khóa + phụ kiện )- Hoặc tương đương Yêu cầu KT mục 3 Chương V 207,72 m2
30 Phụ kiện đồng bộ cửa đi + khóa cửa 1 cánh Yêu cầu KT mục 3 Chương V 3 bộ
31 Phụ kiện đồng bộ cửa đi + khóa cửa 2 cánh Yêu cầu KT mục 3 Chương V 37 bộ
32 Phụ kiện đồng bộ cửa sổ Yêu cầu KT mục 3 Chương V 62 bộ
33 Trần thạch cao xương chìm bao gồm cả khung xương + công lắp dựng Yêu cầu KT mục 3 Chương V 225,6488 m2
34 Bả bằng matít vào cột, dầm, trần Yêu cầu KT mục 3 Chương V 225,6488 m2
35 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng 1 nước lót, 2 nước phủ Yêu cầu KT mục 3 Chương V 225,6488 m2
36 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 (Vữa xi măng PC30) Yêu cầu KT mục 3 Chương V 1.303,03 m2
37 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Yêu cầu KT mục 3 Chương V 12,4699 100m2
38 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m Yêu cầu KT mục 3 Chương V 13,0303 100m2
39 Rọ chắn rác Yêu cầu KT mục 3 Chương V 8 cái
40 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=90mm Yêu cầu KT mục 3 Chương V 1,2 100m
41 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=90mm Yêu cầu KT mục 3 Chương V 8 cái
42 Thép dẹt 20x2.5 Yêu cầu KT mục 3 Chương V 96 cái
43 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=42mm Yêu cầu KT mục 3 Chương V 0,1053 100m
44 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Yêu cầu KT mục 3 Chương V 12 bộ
45 ĐÈn trần KT 600x1200 Yêu cầu KT mục 3 Chương V 30 Bộ
46 ĐÈn gắn trần KT 600x1200 Yêu cầu KT mục 3 Chương V 52 Bộ
47 ĐÈn âm trần KT 600x600 Yêu cầu KT mục 3 Chương V 19 Bộ
48 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi Yêu cầu KT mục 3 Chương V 85 cái
49 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Yêu cầu KT mục 3 Chương V 49 cái
50 Mặt 1 công tắc Yêu cầu KT mục 3 Chương V 3 cái
51 Mặt 2 công tắc Yêu cầu KT mục 3 Chương V 23 cái
52 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Yêu cầu KT mục 3 Chương V 49 cái
53 Đế âm Yêu cầu KT mục 3 Chương V 49 cái
54 Tủ điện phòng Yêu cầu KT mục 3 Chương V 20 cái
55 Tủ điện 3 pha 600x400 Yêu cầu KT mục 3 Chương V 3 cái
56 Đèn sự cố ( đã bao gồm cả lắp dựng ) Yêu cầu KT mục 3 Chương V 11 cái
57 Đèn exit ( đã bao gồm cả lắp dựng ) Yêu cầu KT mục 3 Chương V 8 cái
58 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Yêu cầu KT mục 3 Chương V 1.300 m
59 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Yêu cầu KT mục 3 Chương V 950 m
60 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Yêu cầu KT mục 3 Chương V 200 m
61 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Yêu cầu KT mục 3 Chương V 60 m
62 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột CU/XLPE/PVC 4x16mm2 Yêu cầu KT mục 3 Chương V 50 m
63 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x25mm2 Yêu cầu KT mục 3 Chương V 50 m
64 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Yêu cầu KT mục 3 Chương V 950 m
65 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 Yêu cầu KT mục 3 Chương V 200 m
66 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 Yêu cầu KT mục 3 Chương V 60 m
67 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x16mm2 Yêu cầu KT mục 3 Chương V 50 m
68 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE đường kính ống 50mm Yêu cầu KT mục 3 Chương V 0,5 100m
69 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=32mm Yêu cầu KT mục 3 Chương V 300 m
70 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=20mm Yêu cầu KT mục 3 Chương V 2.250 m
71 Gia công và đóng cọc chống sét Yêu cầu KT mục 3 Chương V 2 cọc
72 Dây tiếp địa thép dẹt 50x4 Yêu cầu KT mục 3 Chương V 7 m
73 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A Yêu cầu KT mục 3 Chương V 18 cái
74 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A Yêu cầu KT mục 3 Chương V 63 cái
75 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=50A Yêu cầu KT mục 3 Chương V 5 cái
76 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100A Yêu cầu KT mục 3 Chương V 1 cái
77 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=150A Yêu cầu KT mục 3 Chương V 1 cái
78 Đào đất đặt dường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp III Yêu cầu KT mục 3 Chương V 2,52 m3
79 Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,90 Yêu cầu KT mục 3 Chương V 2,52 m3
80 Gia công kim thu sét có chiều dài 0.8m Yêu cầu KT mục 3 Chương V 18 cái
81 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 0.8m Yêu cầu KT mục 3 Chương V 18 cái
82 Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm Yêu cầu KT mục 3 Chương V 200 m
83 Chân đỡ dây thép ĐK 10 L=200 Yêu cầu KT mục 3 Chương V 40 cái
84 Dây tiếp địa thép dẹt 50x4 Yêu cầu KT mục 3 Chương V 90 m
85 Gia công và đóng cọc chống sét Yêu cầu KT mục 3 Chương V 13 cọc
86 Ống hồ lô Yêu cầu KT mục 3 Chương V 6 cái
87 Thép chữ C ĐK 10 L =200 Yêu cầu KT mục 3 Chương V 38 cái
88 Miếng đệm chì Yêu cầu KT mục 3 Chương V 4 cái
89 Bu lông M12x25 Yêu cầu KT mục 3 Chương V 8 cái
90 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=25mm Yêu cầu KT mục 3 Chương V 0,4 100m
91 Kẹp kiểm tra Yêu cầu KT mục 3 Chương V 4 cái
92 Đai giữ ống Yêu cầu KT mục 3 Chương V 12 cái
93 Đào đất đặt dường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp III Yêu cầu KT mục 3 Chương V 14,56 m3
94 Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,90 Yêu cầu KT mục 3 Chương V 14,56 m3
95 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=20mm Yêu cầu KT mục 3 Chương V 0,3 100m
96 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=20mm Yêu cầu KT mục 3 Chương V 0,3 100m
97 Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút PPR d=20mm Yêu cầu KT mục 3 Chương V 8 cái
98 Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm Yêu cầu KT mục 3 Chương V 3 cái
99 Lắp đặt cút nhựa đường kính cút d=20mm Yêu cầu KT mục 3 Chương V 8 cái
100 Lắp đặt tê nhựa đường kính 20mm Yêu cầu KT mục 3 Chương V 3 cái
101 Tủ báo cháy trung tâm 5 kênh Yêu cầu KT mục 3 Chương V 1 Bộ
102 Hộp đấu dây kỹ thuật Yêu cầu KT mục 3 Chương V 3 Bộ
103 Đầu báo khói quang Yêu cầu KT mục 3 Chương V 44 cái
104 Nút ấn báo cháy Yêu cầu KT mục 3 Chương V 4 cái
105 Còi báo cháy Yêu cầu KT mục 3 Chương V 4 cái
106 Đèn báo cháy Yêu cầu KT mục 3 Chương V 4 cái
107 Điện trở cuối tuyến Yêu cầu KT mục 3 Chương V 3 cái
108 Dây tín hiêu báo cháy chống nhiễu D2x1mm2 Yêu cầu KT mục 3 Chương V 400 m
109 Ống ghen D20 luồn dây tín hiệu Yêu cầu KT mục 3 Chương V 400 m
110 Măng sông nối ống D20 Yêu cầu KT mục 3 Chương V 50 cái
111 Cút nối ống D20 Yêu cầu KT mục 3 Chương V 50 cái
112 Lưu điện 5KW Yêu cầu KT mục 3 Chương V 1 Bộ
113 Mặt lạ phòng dộc Yêu cầu KT mục 3 Chương V 6 bộ
114 Bộ dụng cụ phá thông thường Yêu cầu KT mục 3 Chương V 3 bộ
115 Vật tư phụ Yêu cầu KT mục 3 Chương V 1 HT
C CẢI TẠO NHÀ CÔNG VỤ 1 TẦNG
1 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái Yêu cầu KT mục 3 Chương V 49,1556 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ Yêu cầu KT mục 3 Chương V 234,0856 m2
3 Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ Yêu cầu KT mục 3 Chương V 369,111 m2
4 Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ Yêu cầu KT mục 3 Chương V 57,937 m2
5 Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần Yêu cầu KT mục 3 Chương V 191,9256 m2
6 Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần Yêu cầu KT mục 3 Chương V 0 m2
7 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Yêu cầu KT mục 3 Chương V 15 m2
8 Tháo dỡ cửa Yêu cầu KT mục 3 Chương V 36,1797 m2
9 Phá dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa kép Yêu cầu KT mục 3 Chương V 94,93 m
10 Cạo rỉ các kết cấu thép Yêu cầu KT mục 3 Chương V 3,16 m2
11 Bốc xúc + vận chuyển phế thải bằng ô tô 5m3 Yêu cầu KT mục 3 Chương V 1 chuyến
12 Quét sika chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Yêu cầu KT mục 3 Chương V 49,1556 m2
13 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 (Vữa xi măng PC30) Yêu cầu KT mục 3 Chương V 49,1556 m2
14 Trát tường ngoài chiều dày trát 1.5cm, vữa XM M75 Yêu cầu KT mục 3 Chương V 15 m2
15 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng 1 nước lót, 2 nước phủ Yêu cầu KT mục 3 Chương V 292,0226 m2
16 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng 1 nước lót, 2 nước phủ Yêu cầu KT mục 3 Chương V 561,0366 m2
17 Cửa đi nhôm Xingfa kính dày 6.38mm đã bao gồm cả lắp dựng ( chưa khóa + phụ kiện )- Hoặc tương đương Yêu cầu KT mục 3 Chương V 20,505 m2
18 Cửa đi nhôm Xingfa kính dày 6.38mm đã bao gồm cả lắp dựng ( chưa khóa + phụ kiện ) - Hoặc tương đương Yêu cầu KT mục 3 Chương V 21,96 m2
19 Phụ kiện đồng bộ cửa đi + khóa cửa 1 cánh Yêu cầu KT mục 3 Chương V 3 bộ
20 Phụ kiện đồng bộ cửa đi + khóa cửa 2 cánh Yêu cầu KT mục 3 Chương V 5 bộ
21 Phụ kiện đồng bộ cửa sổ Yêu cầu KT mục 3 Chương V 10 bộ
22 Sơn sắt thép các loại 3 nước Yêu cầu KT mục 3 Chương V 3,16 m2
23 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Yêu cầu KT mục 3 Chương V 2,5961 100m2
24 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m Yêu cầu KT mục 3 Chương V 1,6848 100m2
D CẢI TẠO NHÀ MÁY NỔ + GARA Ô TÔ
1 Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ Yêu cầu KT mục 3 Chương V 112,502 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ Yêu cầu KT mục 3 Chương V 87,14 m2
3 Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần Yêu cầu KT mục 3 Chương V 45,9984 m2
4 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng 1 nước lót, 2 nước phủ Yêu cầu KT mục 3 Chương V 112,502 m2
5 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng 1 nước lót, 2 nước phủ Yêu cầu KT mục 3 Chương V 133,1384 m2
E HẠNG MỤC PHỤ TRỢ
1 Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <= 4 m Yêu cầu KT mục 3 Chương V 0,36 tấn
2 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Yêu cầu KT mục 3 Chương V 77,5096 m2
3 Phá dỡ hàng rào song sắt loại đơn giản Yêu cầu KT mục 3 Chương V 83,4898 m2
4 Cổng xếp Inox Yêu cầu KT mục 3 Chương V 8 md
5 Mô tơ Yêu cầu KT mục 3 Chương V 1 bộ
6 Ray Yêu cầu KT mục 3 Chương V 8 md
7 Màn hình Yêu cầu KT mục 3 Chương V 1 bộ
8 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng 1 nước lót, 2 nước phủ Yêu cầu KT mục 3 Chương V 77,5096 m2
9 Thép hộp mạ kẽm tường rào Yêu cầu KT mục 3 Chương V 1.262,3193 kg
10 Lắp dựng lan can sắt (Vữa xi măng PC30) Yêu cầu KT mục 3 Chương V 83,4898 m2
11 Mũ chụp bằng nhựa Yêu cầu KT mục 3 Chương V 467 cái
12 Đinh tán Yêu cầu KT mục 3 Chương V 1.868 cái
F THANG THOÁT HIỂM + BẬC TAM CẤP
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Yêu cầu KT mục 3 Chương V 0,1801 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III Yêu cầu KT mục 3 Chương V 2,0007 m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Yêu cầu KT mục 3 Chương V 1,1115 m3
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 Yêu cầu KT mục 3 Chương V 3,5888 m3
5 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Yêu cầu KT mục 3 Chương V 0,0749 100m2
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 Yêu cầu KT mục 3 Chương V 0,4313 m3
7 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Yêu cầu KT mục 3 Chương V 0,1508 100m3
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Yêu cầu KT mục 3 Chương V 0,0235 tấn
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Yêu cầu KT mục 3 Chương V 0,4205 tấn
10 Sản xuất thang sắt Yêu cầu KT mục 3 Chương V 2,8671 tấn
11 Lắp dựng thang sắt Yêu cầu KT mục 3 Chương V 2,8671 tấn
12 Sơn sắt thép các loại 3 nước Yêu cầu KT mục 3 Chương V 82,79 m2
13 Bu lông M18x600 Yêu cầu KT mục 3 Chương V 24 cái
14 Bu lông M18x900 Yêu cầu KT mục 3 Chương V 2 cái
15 Lan can thép bao gồm cả sơn Yêu cầu KT mục 3 Chương V 423,0902 kg
16 Lắp dựng lan can sắt (Vữa xi măng PC30) Yêu cầu KT mục 3 Chương V 47,988 m2
17 Phá dỡ sàn, mái bê tông cốt thép Yêu cầu KT mục 3 Chương V 0,6647 m3
18 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22 Yêu cầu KT mục 3 Chương V 1,2954 m3
19 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Yêu cầu KT mục 3 Chương V 3,3231 m3
20 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 (Vữa xi măng PC30) Yêu cầu KT mục 3 Chương V 1,548 m3
21 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 (Vữa xi măng PC30) Yêu cầu KT mục 3 Chương V 6,224 m3
22 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Yêu cầu KT mục 3 Chương V 1,1077 m3
23 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Yêu cầu KT mục 3 Chương V 0,0286 100m3
24 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 (Vữa xi măng PC30) Yêu cầu KT mục 3 Chương V 5,0575 m2
25 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75 (Vữa xi măng PC30) Yêu cầu KT mục 3 Chương V 13,9559 m2
26 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 (Vữa xi măng PC30) Yêu cầu KT mục 3 Chương V 2,3288 m2
27 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Yêu cầu KT mục 3 Chương V 2,3288 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->