Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200690972-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/07/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Thuế tỉnh Sơn La |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200576713 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-03 11:07:00 đến ngày 2020-07-18 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,457,152,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN CHỐNG MỐI | |||
| 1 | Xử lý chống mối nền công trình | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 443 | m2 |
| 2 | Khoan hàng rào chống mối bên trong công trình | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 290 | lỗ khoan |
| 3 | Khoan hàng rào chống mối bên ngoài công trình | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 397 | lỗ khoan |
| B | CẢI TẠO NHÀ LÀM VIỆC 3 TẦNG | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn cao <=16 m | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 571,545 | m2 |
| 2 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 120,8586 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ hệ thống thoát nước mái ( nhân công 3/7) | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 5 | công |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 1.336,4367 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 2.257,333 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 244,4438 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 1.086,8089 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 136,4136 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 296,4468 | m2 |
| 10 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 30 | m2 |
| 11 | Tháo dỡ cửa | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 346,9741 | m2 |
| 12 | Phá dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa kép | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 1.188,53 | m |
| 13 | Phá dỡ Nền gạch lá nem | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 1.303,03 | m2 |
| 14 | Tháo dỡ hệ thống điện + nước | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 1 | ht |
| 15 | Bốc xúc + vận chuyển phế thải bằng ô tô 5m3 | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 13,642 | chuyến |
| 16 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ tôn dày 0.35mm | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 5,7155 | 100m2 |
| 17 | Tôn úp nóc | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 95,37 | md |
| 18 | Quét sika chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 120,8586 | m2 |
| 19 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 (Vữa xi măng PC30) | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 120,8586 | m2 |
| 20 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=33cm, vữa XM M75 | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 18,2292 | m3 |
| 21 | Trát tường trong, chiều dày trát 1.5cm, vữa XM M75 | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 190,8 | m2 |
| 22 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1.5cm, vữa XM M75 | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 30 | m2 |
| 23 | Râu thép ĐK 6 | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 17,5824 | kg |
| 24 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng 1 nước lót, 2 nước phủ | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 4.081,3985 | m2 |
| 25 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng 1 nước lót, 2 nước phủ | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 1.472,8503 | m2 |
| 26 | Kính cường lực dày 12 mm | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 14,49 | m2 |
| 27 | Bộ phụ kiện cửa đi thủy lực | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 2 | bộ |
| 28 | Cửa đi nhôm Xingfa kính dày 6.38mm đã bao gồm cả lắp dựng ( chưa khóa + phụ kiện )- Hoặc tương đương | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 132,91 | m2 |
| 29 | Cửa đi nhôm Xingfa kính dày 6.38mm đã bao gồm cả lắp dựng ( chưa khóa + phụ kiện )- Hoặc tương đương | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 207,72 | m2 |
| 30 | Phụ kiện đồng bộ cửa đi + khóa cửa 1 cánh | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 3 | bộ |
| 31 | Phụ kiện đồng bộ cửa đi + khóa cửa 2 cánh | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 37 | bộ |
| 32 | Phụ kiện đồng bộ cửa sổ | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 62 | bộ |
| 33 | Trần thạch cao xương chìm bao gồm cả khung xương + công lắp dựng | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 225,6488 | m2 |
| 34 | Bả bằng matít vào cột, dầm, trần | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 225,6488 | m2 |
| 35 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng 1 nước lót, 2 nước phủ | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 225,6488 | m2 |
| 36 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 (Vữa xi măng PC30) | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 1.303,03 | m2 |
| 37 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 12,4699 | 100m2 |
| 38 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 13,0303 | 100m2 |
| 39 | Rọ chắn rác | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 8 | cái |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=90mm | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 1,2 | 100m |
| 41 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=90mm | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 8 | cái |
| 42 | Thép dẹt 20x2.5 | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 96 | cái |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=42mm | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 0,1053 | 100m |
| 44 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 12 | bộ |
| 45 | ĐÈn trần KT 600x1200 | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 30 | Bộ |
| 46 | ĐÈn gắn trần KT 600x1200 | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 52 | Bộ |
| 47 | ĐÈn âm trần KT 600x600 | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 19 | Bộ |
| 48 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 85 | cái |
| 49 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 49 | cái |
| 50 | Mặt 1 công tắc | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 3 | cái |
| 51 | Mặt 2 công tắc | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 23 | cái |
| 52 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 49 | cái |
| 53 | Đế âm | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 49 | cái |
| 54 | Tủ điện phòng | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 20 | cái |
| 55 | Tủ điện 3 pha 600x400 | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 3 | cái |
| 56 | Đèn sự cố ( đã bao gồm cả lắp dựng ) | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 11 | cái |
| 57 | Đèn exit ( đã bao gồm cả lắp dựng ) | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 8 | cái |
| 58 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 1.300 | m |
| 59 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 950 | m |
| 60 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 200 | m |
| 61 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 60 | m |
| 62 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột CU/XLPE/PVC 4x16mm2 | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 50 | m |
| 63 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x25mm2 | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 50 | m |
| 64 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 950 | m |
| 65 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 200 | m |
| 66 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 60 | m |
| 67 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x16mm2 | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 50 | m |
| 68 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE đường kính ống 50mm | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 0,5 | 100m |
| 69 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=32mm | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 300 | m |
| 70 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=20mm | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 2.250 | m |
| 71 | Gia công và đóng cọc chống sét | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 2 | cọc |
| 72 | Dây tiếp địa thép dẹt 50x4 | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 7 | m |
| 73 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 18 | cái |
| 74 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 63 | cái |
| 75 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=50A | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 5 | cái |
| 76 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100A | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 1 | cái |
| 77 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=150A | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 1 | cái |
| 78 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp III | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 2,52 | m3 |
| 79 | Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 2,52 | m3 |
| 80 | Gia công kim thu sét có chiều dài 0.8m | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 18 | cái |
| 81 | Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 0.8m | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 18 | cái |
| 82 | Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 200 | m |
| 83 | Chân đỡ dây thép ĐK 10 L=200 | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 40 | cái |
| 84 | Dây tiếp địa thép dẹt 50x4 | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 90 | m |
| 85 | Gia công và đóng cọc chống sét | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 13 | cọc |
| 86 | Ống hồ lô | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 6 | cái |
| 87 | Thép chữ C ĐK 10 L =200 | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 38 | cái |
| 88 | Miếng đệm chì | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 4 | cái |
| 89 | Bu lông M12x25 | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 8 | cái |
| 90 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=25mm | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 0,4 | 100m |
| 91 | Kẹp kiểm tra | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 4 | cái |
| 92 | Đai giữ ống | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 12 | cái |
| 93 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp III | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 14,56 | m3 |
| 94 | Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 14,56 | m3 |
| 95 | Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=20mm | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 0,3 | 100m |
| 96 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=20mm | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 0,3 | 100m |
| 97 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút PPR d=20mm | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 8 | cái |
| 98 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 3 | cái |
| 99 | Lắp đặt cút nhựa đường kính cút d=20mm | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 8 | cái |
| 100 | Lắp đặt tê nhựa đường kính 20mm | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 3 | cái |
| 101 | Tủ báo cháy trung tâm 5 kênh | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 1 | Bộ |
| 102 | Hộp đấu dây kỹ thuật | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 3 | Bộ |
| 103 | Đầu báo khói quang | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 44 | cái |
| 104 | Nút ấn báo cháy | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 4 | cái |
| 105 | Còi báo cháy | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 4 | cái |
| 106 | Đèn báo cháy | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 4 | cái |
| 107 | Điện trở cuối tuyến | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 3 | cái |
| 108 | Dây tín hiêu báo cháy chống nhiễu D2x1mm2 | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 400 | m |
| 109 | Ống ghen D20 luồn dây tín hiệu | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 400 | m |
| 110 | Măng sông nối ống D20 | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 50 | cái |
| 111 | Cút nối ống D20 | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 50 | cái |
| 112 | Lưu điện 5KW | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 1 | Bộ |
| 113 | Mặt lạ phòng dộc | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 6 | bộ |
| 114 | Bộ dụng cụ phá thông thường | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 3 | bộ |
| 115 | Vật tư phụ | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 1 | HT |
| C | CẢI TẠO NHÀ CÔNG VỤ 1 TẦNG | |||
| 1 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 49,1556 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 234,0856 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 369,111 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 57,937 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 191,9256 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 0 | m2 |
| 7 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 15 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ cửa | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 36,1797 | m2 |
| 9 | Phá dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa kép | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 94,93 | m |
| 10 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 3,16 | m2 |
| 11 | Bốc xúc + vận chuyển phế thải bằng ô tô 5m3 | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 1 | chuyến |
| 12 | Quét sika chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 49,1556 | m2 |
| 13 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 (Vữa xi măng PC30) | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 49,1556 | m2 |
| 14 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1.5cm, vữa XM M75 | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 15 | m2 |
| 15 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng 1 nước lót, 2 nước phủ | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 292,0226 | m2 |
| 16 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng 1 nước lót, 2 nước phủ | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 561,0366 | m2 |
| 17 | Cửa đi nhôm Xingfa kính dày 6.38mm đã bao gồm cả lắp dựng ( chưa khóa + phụ kiện )- Hoặc tương đương | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 20,505 | m2 |
| 18 | Cửa đi nhôm Xingfa kính dày 6.38mm đã bao gồm cả lắp dựng ( chưa khóa + phụ kiện ) - Hoặc tương đương | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 21,96 | m2 |
| 19 | Phụ kiện đồng bộ cửa đi + khóa cửa 1 cánh | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 3 | bộ |
| 20 | Phụ kiện đồng bộ cửa đi + khóa cửa 2 cánh | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 5 | bộ |
| 21 | Phụ kiện đồng bộ cửa sổ | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 10 | bộ |
| 22 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 3,16 | m2 |
| 23 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 2,5961 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 1,6848 | 100m2 |
| D | CẢI TẠO NHÀ MÁY NỔ + GARA Ô TÔ | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 112,502 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 87,14 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 45,9984 | m2 |
| 4 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng 1 nước lót, 2 nước phủ | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 112,502 | m2 |
| 5 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng 1 nước lót, 2 nước phủ | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 133,1384 | m2 |
| E | HẠNG MỤC PHỤ TRỢ | |||
| 1 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <= 4 m | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 0,36 | tấn |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 77,5096 | m2 |
| 3 | Phá dỡ hàng rào song sắt loại đơn giản | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 83,4898 | m2 |
| 4 | Cổng xếp Inox | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 8 | md |
| 5 | Mô tơ | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 1 | bộ |
| 6 | Ray | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 8 | md |
| 7 | Màn hình | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 1 | bộ |
| 8 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng 1 nước lót, 2 nước phủ | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 77,5096 | m2 |
| 9 | Thép hộp mạ kẽm tường rào | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 1.262,3193 | kg |
| 10 | Lắp dựng lan can sắt (Vữa xi măng PC30) | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 83,4898 | m2 |
| 11 | Mũ chụp bằng nhựa | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 467 | cái |
| 12 | Đinh tán | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 1.868 | cái |
| F | THANG THOÁT HIỂM + BẬC TAM CẤP | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 0,1801 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 2,0007 | m3 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 1,1115 | m3 |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 3,5888 | m3 |
| 5 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 0,0749 | 100m2 |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 0,4313 | m3 |
| 7 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 0,1508 | 100m3 |
| 8 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 0,0235 | tấn |
| 9 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 0,4205 | tấn |
| 10 | Sản xuất thang sắt | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 2,8671 | tấn |
| 11 | Lắp dựng thang sắt | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 2,8671 | tấn |
| 12 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 82,79 | m2 |
| 13 | Bu lông M18x600 | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 24 | cái |
| 14 | Bu lông M18x900 | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 2 | cái |
| 15 | Lan can thép bao gồm cả sơn | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 423,0902 | kg |
| 16 | Lắp dựng lan can sắt (Vữa xi măng PC30) | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 47,988 | m2 |
| 17 | Phá dỡ sàn, mái bê tông cốt thép | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 0,6647 | m3 |
| 18 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22 | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 1,2954 | m3 |
| 19 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 3,3231 | m3 |
| 20 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 (Vữa xi măng PC30) | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 1,548 | m3 |
| 21 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 (Vữa xi măng PC30) | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 6,224 | m3 |
| 22 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 1,1077 | m3 |
| 23 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 0,0286 | 100m3 |
| 24 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 (Vữa xi măng PC30) | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 5,0575 | m2 |
| 25 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75 (Vữa xi măng PC30) | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 13,9559 | m2 |
| 26 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 (Vữa xi măng PC30) | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 2,3288 | m2 |
| 27 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Yêu cầu KT mục 3 Chương V | 2,3288 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi