Gói thầu: Xây lắp các hạng mục công trình và cung cấp lắp đặt thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200719956-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Khoa học và Công nghệ Gia Lai |
| Tên gói thầu | Xây lắp các hạng mục công trình và cung cấp lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200709865 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-14 11:29:00 đến ngày 2020-07-24 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,451,153,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính | 70,185 | m2 | |
| 2 | Tháo dỡ Kết cấu mái tôn = thủ công Chiều cao <= 28 m | 287,32 | m2 | |
| 3 | Tháo dỡ Vì kèo, xà gồ | 0,994 | 1tấn | |
| 4 | Tháo dỡ Kết cấu cửa = thủ công | 45,92 | m2 | |
| 5 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | 18,398 | m3 | |
| 6 | Phá dỡ nền gạch ximăng, gạch gốm các loại | 212,039 | m2 | |
| 7 | Bốc xếp phế thải các loại | 18,398 | m3 | |
| 8 | V/chuyển = thủ công 10m khởi điểm Phế thải các loại | 18,398 | m3 | |
| 9 | V/chuyển = thủ công 10m tiếp theo Phế thải các loại | 18,398 | m3 | |
| 10 | V/chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 5 tấn | 18,398 | 1m3 | |
| 11 | V/chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô 5T | 18,398 | 1m3 | |
| 12 | Lắp dựng vách kính khung nhôm | 16,875 | m2 | |
| 13 | Xây các kcấu khác= gạch thẻ(5x10x20) Cao <= 6m,vữa XM M75 | 0,756 | m3 | |
| 14 | Lát đá Granite tam cấp màu đỏ | 4,68 | m2 | |
| 15 | Xây tường bằng gạch không nung 6 lỗ (8.5x13x20) Dày > 10cm,Cao <=28m,vữa XM M75 | 31,434 | m3 | |
| 16 | Lót nền, sàn phần dưới cửa Gạch 60x60cm, XM cát mịn M75 | 4,358 | m2 | |
| 17 | Lót nền, sàn Gạch 60x60cm, XM cát mịn M75 | 212,039 | m2 | |
| 18 | Trát tường ngoài dày 1.5cm | 51,02 | m2 | |
| 19 | Trát tường trong dày 1.5cm | 301,121 | m2 | |
| 20 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót, 1 nước phủ | 13,43 | m2 | |
| 21 | Bả 1 lớp bằng bột bả vào tường ( phần xây mới) | 352,141 | m2 | |
| 22 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 1 nước phủ | 1.016,555 | m2 | |
| 23 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót,1 nước phủ | 3.958,718 | m2 | |
| 24 | Lợp mái ngói 10 V/m2 Chiều cao <=16m | 735,444 | m2 | |
| 25 | Xà gồ sắt hộp 100x50x1.4 | 847,2 | md | |
| 26 | Cầu phong sắt hộp 30x60x1.0 | 1.216,2 | md | |
| 27 | Li tô sắt hộp 25x25x1 | 1.445 | md | |
| 28 | Lắp dựng xà gồ thép | 5,508 | Tấn | |
| 29 | Gia công cửa sắt, hoa sắt, bằng sắt | 0,405 | Tấn | |
| 30 | kính dày 5ly | 12,73 | m2 | |
| 31 | Roon cao su | 51,9 | md | |
| 32 | Bản lề cửa | 45 | Cái | |
| 33 | Chốt cửa | 18 | Cái | |
| 34 | Tay nắm cửa | 12 | Cái | |
| 35 | Khóa đấm cho cửa | 8 | Cái | |
| 36 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót, 2 nước phủ | 41,682 | m2 | |
| 37 | Lắp dựng cửa khung sắt,khung nhôm | 24,215 | m2 | |
| 38 | Cửa nhựa nhà vệ sinh (KT 0.7*1.9)m | 9 | Cái | |
| 39 | Cửa Sổ lùa nhôm kính | 4,32 | m2 | |
| 40 | Tháo dỡ và LD cửa sắt kính(30m2/công)3/7 | 7,059 | Công | |
| 41 | Lau kính cửa phần cửa giữ hiện trạng (30m2/công)3/7 | 3,85 | Công | |
| 42 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nớc lót, 1 nước phủ (Cửa tận dụng) | 342,213 | m2 | |
| 43 | kính dày 5ly | 39,09 | m2 | |
| 44 | Roon cao su | 825,18 | md | |
| 45 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ Khẩu độ <18m | 2,663 | Tấn | |
| 46 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nớc lót, 2 nước phủ | 97,236 | 1m2 | |
| 47 | Lắp dựng vì kèo thép Khẩu độ <=18m | 2,663 | Tấn | |
| 48 | Bulông M12.40 | 46 | Cái | |
| 49 | Bulông D16,L=0,15m | 6 | Cái | |
| 50 | Bulông D16,L=0,05m | 24 | Cái | |
| 51 | Cáp giằng D16 | 61,2 | m | |
| 52 | Tăng đơ D16 | 12 | Cái | |
| 53 | Gia công và đóng diềm mái bằng tôn phẳng 4zem | 85,753 | m2 | |
| 54 | Rèm cửa | 43,04 | m2 | |
| 55 | Rèm màn phông nhung hội trường | 40,28 | m2 | |
| 56 | Khóa đấm cho cửa | 25 | Cái | |
| 57 | Lắp đặt các loại đến ốp trần D300 | 4 | 1 Bộ | |
| 58 | Lắp đặt bóng đèn ống L=1.2m | 17 | bóng | |
| 59 | Khung sắt hộp ốp Aluminite | 10,15 | m2 | |
| 60 | Bộ chữ "VƯỜN ƯƠM KHỞI NGHIỆP ĐỔI MỚI SÁNG TẠO"bằng Aluminite màu xanh da trời cao 300 dày 30 | 1 | Bộ | |
| 61 | Bộ chữ "ĐIỂM KẾT NỐI CUNG CẦU CÔNG NGHỆ" bằng Aluminite màu xanh da trời cao 300 dày 30 | 1 | Bộ | |
| 62 | Tháo dỡ chông hàng rào | 3,24 | m2 | |
| 63 | Phá dỡ Cột, Trừ Gạch, đá | 0,324 | m3 | |
| 64 | Phá dỡ Tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | 3,006 | m3 | |
| 65 | Phá dỡ nền sân bê tông | 1,032 | m3 | |
| 66 | Đào móng cột, hố kiểm rộng<=1m Chiều sâu <=1m , Đất cấp III | 0,81 | m3 | |
| 67 | lót đá 4x6 VXM mác 50 | 0,08 | m3 | |
| 68 | Bê tông móng chiều rộng R<=250cm Vữa bê tông đá 1x2 M200 | 1,192 | m3 | |
| 69 | Ván khuôn móng cột | 1,04 | m2 | |
| 70 | Xây móng đá chẻ (15x20x25) Vữa XM cát vàng M75 | 0,36 | m3 | |
| 71 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | 0,27 | m3 | |
| 72 | Bê tông cột cổ tiết diện <= 0.1 m2 Cao <=6m, vữa bê tông đá 1x2 M200 | 0,248 | m3 | |
| 73 | Ván khuôn thép, khung xương thép ...Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, cao<=28m | 4,96 | m2 | |
| 74 | Gia công cốt thép cột, trụ Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=6m | 0,016 | Tấn | |
| 75 | Gia công cốt thép cột, trụ Đ/kính cốt thép d<=18 mm,cao<=6m | 0,033 | Tấn | |
| 76 | Xây tường bằng gạch không nung 6 lỗ (8.5x13x20) Dày > 10cm,Cao <= 6m,vữa XM M75 | 2,279 | m3 | |
| 77 | Trát trụ, cột và lam đứng cầu thang Dày 1.5 cm, Vữa XM M75 | 9,766 | m2 | |
| 78 | Trát tường ngoài, bề dày 1.5 cm Vữa XM M75 | 17,74 | m2 | |
| 79 | Trát xà dầm, có bả lớp bám dính Vữa XM M75 | 1,155 | m2 | |
| 80 | Trát gờ chỉ Vữa XM M75 | 64,4 | m | |
| 81 | Ốp tường, trụ, cột gạch Hạ Long màu vàng | 1,16 | m2 | |
| 82 | Cắt roon trụ | 2 | Cái | |
| 83 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót,2 nước phủ | 114,358 | m2 | |
| 84 | Gia công cửa song sắt | 8,712 | m2 | |
| 85 | Gia công hàng rào song sắt | 6,75 | m2 | |
| 86 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót,2 nước phủ | 19,272 | 1m2 | |
| 87 | Lắp dựng lan can sắt Vữa XM cát vàng M75 | 18,177 | m2 | |
| 88 | Bánh xe sắt D80 | 4 | Cái | |
| 89 | Khóa cửa treo Việt Tiệp | 1 | Cái | |
| 90 | Bật sắt chẻ đuôi cá | 20 | Cái | |
| 91 | Thép V50x5 | 0,065 | Tấn | |
| B | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Máy chiếu SONY VPL-DX271 | 1 | Cái | |
| 2 | Polycom Studio | 1 | Bộ | |
| 3 | Polycom Studio Expansion Microphone | 1 | Bộ | |
| 4 | iPad 2019 10.2 Wi-Fi 32GB | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 5 | Laptop ACER ASPIRE A515 (hoặc tương đương) | 6 | Cái | |
| 6 | Amply Mixer A-2120 120W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Chiếc |
| 7 | Loa hộp EWS-206W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Chiếc |
| 8 | Bàn làm việc HP120SHL | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 9 | Ghế văn phòng SG550 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 10 | Bàn họp sơn Pu CT5022H1R10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 11 | Ghế họp VT1K | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | Cái |
| 12 | Máy Lạnh TCL Inverter 2.0 Hp Công suất Làm lạnh (BTU) 18,000 BTU | 2 | Bộ | |
| 13 | Màn chiếu điện treo Dalite 100 inch | 1 | Cái | |
| 14 | Smart Tivi TCL 4K 55 Inch Loại TV Smart LED Kích thước TV 55 Inch | 3 | Cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi