Gói thầu: 01.XL: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200734934-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng cơ bản huyện Nghi Xuân |
| Tên gói thầu | 01.XL: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200683538 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-13 17:04:00 đến ngày 2020-07-24 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,196,325,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG: | |||
| 1 | Vét hữu cơ, vận chuyển đi đổ, đất cấp 1 | Mục II, chương V của E-HSMT | 1,1702 | 100m3 |
| 2 | Đào nền, đánh cấp, đào khuôn, đào đất các loại, đất cấp II, vận chuyển đi đổ | Mục II, chương V của E-HSMT | 6,2684 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục II, chương V của E-HSMT | 5,5923 | 100m3 |
| B | MẶT ĐƯỜNG LÁNG NHỰA (tuyến 1: Ngõ 14 đường Nguyễn Hành) | |||
| 1 | Cày xới mặt đường đá dăm hoặc láng nhựa cũ | Mục II, chương V của E-HSMT | 5,4903 | 100m2 |
| 2 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 9,26cm | Mục II, chương V của E-HSMT | 5,4903 | 100m2 |
| 3 | Thi công mặt đường láng nhựa -Tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | Mục II, chương V của E-HSMT | 5,4903 | 100m2 |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mục II, chương V của E-HSMT | 0,2226 | 100m3 |
| 5 | Bê tông gia cố lề M200, đá 1x2 | Mục II, chương V của E-HSMT | 22,26 | m3 |
| C | MẶT ĐƯỜNG BÊ TÔNG NHỰA (tuyến 2: Đường Lê Văn Xướng; Tuyến 3: Đường Lê Đăng Truyền) | |||
| 1 | Cày xới mặt đường đá dăm hoặc láng nhựa cũ | Mục II, chương V của E-HSMT | 13,7093 | 100m2 |
| 2 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mục II, chương V của E-HSMT | 3,9535 | 100m3 |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mục II, chương V của E-HSMT | 2,1131 | 100m3 |
| 4 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Mục II, chương V của E-HSMT | 24,275 | 100m2 |
| 5 | Sản xuất bê tông nhựa hạt trung bằng trạm trộn 80T/h | Mục II, chương V của E-HSMT | 4,0345 | 100tấn |
| 6 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Mục II, chương V của E-HSMT | 24,275 | 100m2 |
| 7 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày 3,2mm | Mục II, chương V của E-HSMT | 39,6 | m2 |
| D | MẶT ĐƯỜNG BÊ TÔNG NHỰA (tuyến 4: Đường Phan Khắc Hoà) | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mục II, chương V của E-HSMT | 0,1856 | 100m3 |
| 2 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mục II, chương V của E-HSMT | 0,2475 | 100m3 |
| 3 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Mục II, chương V của E-HSMT | 19,7748 | 100m2 |
| 4 | Sản xuất bê tông nhựa hạt trung bằng trạm trộn 80T/h | Mục II, chương V của E-HSMT | 2,8819 | 100tấn |
| 5 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa -chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Mục II, chương V của E-HSMT | 19,7748 | 100m2 |
| 6 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày 3,2mm | Mục II, chương V của E-HSMT | 36 | m2 |
| E | MƯƠNG BTCT B500 | |||
| 1 | Đào đất thi công mương, vận chuyển đi đổ, đất cấp 2 | Mục II, chương V của E-HSMT | 2,848 | 100 m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, vận chuyển đi đổ | Mục II, chương V của E-HSMT | 106,1 | m3 |
| 3 | Đắp đất mương, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục II, chương V của E-HSMT | 1,6585 | 100m3 |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Mục II, chương V của E-HSMT | 5,6896 | tấn |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép thân mương, ĐK <=10mm | Mục II, chương V của E-HSMT | 9,4296 | tấn |
| 6 | Sản xuất bê tông thân mương, đá 1x2, M200 | Mục II, chương V của E-HSMT | 119,73 | m3 |
| 7 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Mục II, chương V của E-HSMT | 44,56 | m3 |
| 8 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | Mục II, chương V của E-HSMT | 38,83 | m3 |
| 9 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II, chương V của E-HSMT | 245,09 | m2 |
| 10 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp tấm đan | Mục II, chương V của E-HSMT | 5,2859 | 100m2 |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn thân mương | Mục II, chương V của E-HSMT | 24,3627 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn thân mương | Mục II, chương V của E-HSMT | 265,25 | cái |
| 13 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan | Mục II, chương V của E-HSMT | 530,5 | cái |
| F | THAY THẾ XÀ MŨ MƯƠNG (Tuyến 1 Ngõ 14 đường Nguyễn Hành) | |||
| 1 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Mục II, chương V của E-HSMT | 1,4824 | tấn |
| 2 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2 | Mục II, chương V của E-HSMT | 10,44 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục II, chương V của E-HSMT | 1,77 | 100m2 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Mục II, chương V của E-HSMT | 7,97 | m3 |
| G | LÀM LẠI TẤM ĐAN DO HƯ HỎNG | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt côt thép tấm đan | Mục II, chương V của E-HSMT | 0,441 | tấn |
| 2 | Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2 | Mục II, chương V của E-HSMT | 3,46 | m3 |
| 3 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp tấm đan | Mục II, chương V của E-HSMT | 0,5227 | 100m2 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Mục II, chương V của E-HSMT | 7,85 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan | Mục II, chương V của E-HSMT | 54 | cái |
| H | CÔNG TÁC ĐẤT CỐNG THOÁT NƯỚC QUA ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào đất thi công cống, vận chuyển đi đổ, đất cấp II | Mục II, chương V của E-HSMT | 1,3031 | 100m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, vận chuyển đi đổ | Mục II, chương V của E-HSMT | 5,58 | m3 |
| 3 | Đắp đất cống, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục II, chương V của E-HSMT | 0,6913 | 100m3 |
| I | CỐNG BẢN B500 (SL=31m) | |||
| 1 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Mục II, chương V của E-HSMT | 3,72 | m3 |
| 2 | Bê tông mố cống, đá 1x2, mác 200 | Mục II, chương V của E-HSMT | 10,7 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Mục II, chương V của E-HSMT | 12,09 | m3 |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mũ mố, đường kính <=10mm | Mục II, chương V của E-HSMT | 0,2558 | tấn |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Mục II, chương V của E-HSMT | 0,4829 | tấn |
| 6 | Ván khuôn gỗ móng | Mục II, chương V của E-HSMT | 0,4278 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường | Mục II, chương V của E-HSMT | 1,0478 | 100m2 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan | Mục II, chương V của E-HSMT | 0,4153 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan | Mục II, chương V của E-HSMT | 31 | cái |
| 10 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải, quét 3 lớp nhựa | Mục II, chương V của E-HSMT | 41,54 | m2 |
| 11 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Mục II, chương V của E-HSMT | 4,03 | m3 |
| J | CỐNG BẢN B800 (SL=1 cống) | |||
| 1 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Mục II, chương V của E-HSMT | 1,87 | m3 |
| 2 | Bê tông mố cống, đá 1x2, mác 200 | Mục II, chương V của E-HSMT | 5,83 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Mục II, chương V của E-HSMT | 6,93 | m3 |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mũ mố, đường kính <=10mm | Mục II, chương V của E-HSMT | 0,0809 | tấn |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Mục II, chương V của E-HSMT | 0,2104 | tấn |
| 6 | Ván khuôn gỗ móng | Mục II, chương V của E-HSMT | 0,0952 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường | Mục II, chương V của E-HSMT | 0,2616 | 100m2 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan | Mục II, chương V của E-HSMT | 0,1616 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan | Mục II, chương V của E-HSMT | 7 | cái |
| 10 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải, quét 3 lớp nhựa | Mục II, chương V của E-HSMT | 4,56 | m2 |
| 11 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Mục II, chương V của E-HSMT | 1,73 | m3 |
| 12 | Thi công lớp đá đệm hai bên thành cống | Mục II, chương V của E-HSMT | 2,73 | m3 |
| K | LÁT HÈ GẠCH BLOCK (góc ngã tư giữa đường Phan Khắc Hoà) | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp 2, vận chuyển đi đổ | Mục II, chương V của E-HSMT | 0,2032 | 100m3 |
| 2 | Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch tự chèn dày 5,5cm | Mục II, chương V của E-HSMT | 81,28 | m2 |
| 3 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mục II, chương V của E-HSMT | 3,6576 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Mục II, chương V của E-HSMT | 8,128 | m3 |
| L | VIÊN BÓ VỈA - ĐAN RÃNH | |||
| 1 | Bê tông M200 đá 1x2 viên vỉa, viên đan rãnh | Mục II, chương V của E-HSMT | 2,06 | m3 |
| 2 | Bê tông móng, M150, đá 1x2 | Mục II, chương V của E-HSMT | 2,18 | m3 |
| 3 | Vữa XM M75 đệm viên vỉa | Mục II, chương V của E-HSMT | 19,84 | m2 |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn viên vỉa, đan rãnh | Mục II, chương V của E-HSMT | 0,3616 | 100m2 |
| 5 | Lắp đặt viên bó vỉa bê tông đúc sẵn | Mục II, chương V của E-HSMT | 32 | 1cấu kiện |
| 6 | Lắp đặt viên đan rãnh bê tông đúc sẵn | Mục II, chương V của E-HSMT | 32 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi