Gói thầu: Gói thầu xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200735710-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/07/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH KIỂM ĐỊNH VÀ TƯ VẤN XÂY DỰNG BÁCH THIÊN PHÚC
Tên gói thầu Gói thầu xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200724998
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ngân sách thành phố Biên Hòa hỗ trợ UBND phường Thanh Bình
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-13 16:57:00 đến ngày 2020-07-23 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,685,249,915 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC 1: KHỐI NHÀ ĐOÀN THỂ
1 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm Mục 2, Chương V 112,527 m3
2 Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép Mục 2, Chương V 5,156 m3
3 Phá dỡ xà dầm, giằng bê tông cốt thép Mục 2, Chương V 7,65 m3
4 Phá dỡ sàn, mái bê tông cốt thép Mục 2, Chương V 19,545 m3
5 Tháo tấm lợp tôn Mục 2, Chương V 1,006 100m2
6 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục 2, Chương V 55,24 m2
7 Tháo dỡ trần Mục 2, Chương V 87,32 m2
8 Tháo dỡ vách ngăn nhôm kích, gỗ kính, thạch cao Mục 2, Chương V 9,5 m2
9 Tháo dỡ lan can Mục 2, Chương V 7,8 m
10 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Mục 2, Chương V 1,449 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi <= 5km, đất cấp III Mục 2, Chương V 1,449 100m3
12 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mục 2, Chương V 1,604 100m3
13 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Mục 2, Chương V 8,128 m3
14 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục 2, Chương V 1,343 100m3
15 Cung cấp đất đắp nền công trình Mục 2, Chương V 27,988 m3
16 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục 2, Chương V 0,28 100m3
17 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Mục 2, Chương V 0,28 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi <= 5km, đất cấp III Mục 2, Chương V 0,28 100m3
19 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 Mục 2, Chương V 6,242 m3
20 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mục 2, Chương V 24,999 m3
21 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 150 Mục 2, Chương V 7,716 m3
22 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mục 2, Chương V 25,391 m3
23 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤28m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mục 2, Chương V 7,397 m3
24 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mục 2, Chương V 15,662 m3
25 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mục 2, Chương V 14,094 m3
26 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 150 Mục 2, Chương V 1,019 m3
27 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mục 2, Chương V 2,261 m3
28 Ván khuôn thép, ván khuôn móng cột Mục 2, Chương V 0,594 100m2
29 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Mục 2, Chương V 2,55 100m2
30 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Mục 2, Chương V 1,122 100m2
31 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Mục 2, Chương V 1,792 100m2
32 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Mục 2, Chương V 1,409 100m2
33 Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục 2, Chương V 0,194 100m2
34 Ván khuôn gỗ, ván khuôn cầu thang thường Mục 2, Chương V 0,202 100m2
35 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mục 2, Chương V 0,058 tấn
36 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mục 2, Chương V 1,773 tấn
37 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục 2, Chương V 0,185 tấn
38 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mục 2, Chương V 1,191 tấn
39 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Mục 2, Chương V 0,2 tấn
40 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Mục 2, Chương V 1,856 tấn
41 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Mục 2, Chương V 0,302 tấn
42 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Mục 2, Chương V 2,829 tấn
43 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Mục 2, Chương V 0,897 tấn
44 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Mục 2, Chương V 0,577 tấn
45 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục 2, Chương V 0,047 tấn
46 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m Mục 2, Chương V 0,084 tấn
47 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục 2, Chương V 0,055 tấn
48 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m Mục 2, Chương V 0,405 tấn
49 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 4x8x19, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 4,572 m3
50 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 69,413 m3
51 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 8x8x19, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 17,448 m3
52 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 4x8x19, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 2,836 m3
53 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 592,54 m2
54 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 565,171 m2
55 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 129,038 m2
56 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 179,434 m2
57 Trát trần, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 140,93 m2
58 Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà Mục 2, Chương V 592,539 m2
59 Bả bằng bột bả vào tường trong nhà Mục 2, Chương V 565,168 m2
60 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mục 2, Chương V 449,399 m2
61 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 592,539 m2
62 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 1.015,848 m2
63 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 250x400mm Mục 2, Chương V 43,614 m2
64 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch 100x250mm Mục 2, Chương V 2,726 m2
65 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch 100x600mm Mục 2, Chương V 17,22 m2
66 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3 cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 18,922 m2
67 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Mục 2, Chương V 46,62 m2
68 Lát nền, sàn, kích thước gạch 250x250mm Mục 2, Chương V 17,94 m2
69 Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600mm Mục 2, Chương V 116,196 m2
70 Lát đá bậc tam cấp bằng đá granite tự nhiên Mục 2, Chương V 8,472 m2
71 Lát đá bậc cầu thang bằng đá granite tự nhiên Mục 2, Chương V 19,8 m2
72 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch Terazzo 40x40cm Mục 2, Chương V 21,79 m2
73 CCLD lan can cầu thang Mục 2, Chương V 8,9 m
74 CCLD lan can hành lang, ban công Mục 2, Chương V 9,995 m
75 Gia công xà gồ thép Mục 2, Chương V 0,576 tấn
76 Lắp dựng xà gồ thép Mục 2, Chương V 0,576 tấn
77 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Mục 2, Chương V 1,295 100m2
78 CCLD trần thạch cao khung nổi Mục 2, Chương V 128,89 m2
79 Sản xuất cửa khung sắt kính Mục 2, Chương V 52,72 m2
80 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mục 2, Chương V 52,72 m2
81 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 52,72 m2
82 CCLD cổng Mục 2, Chương V 8,4 m2
83 CCLD khung sắt bảo vệ tường rào Mục 2, Chương V 6,72 m2
84 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 15,12 m2
85 CCLD quốc huy đúc sẵn Mục 2, Chương V 1 bộ
86 Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Mục 2, Chương V 4,488 100m2
87 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m Mục 2, Chương V 2,968 100m2
88 Lắp đặt các loại đèn Led dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Mục 2, Chương V 18 bộ
89 Lắp đặt các loại đèn Led dài 0,6m loại hộp đèn 1 bóng Mục 2, Chương V 5 bộ
90 Lắp đặt đèn ban công Mục 2, Chương V 8 bộ
91 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mục 2, Chương V 10 cái
92 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Mục 2, Chương V 7 cái
93 Lắp đặt công tắc cầu thang Mục 2, Chương V 1 cái
94 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Mục 2, Chương V 12 cái
95 Lắp đặt công tắc quạt trần Mục 2, Chương V 12 cái
96 Lắp đặt ổ cắm đôi Mục 2, Chương V 22 cái
97 Lắp đặt MCCB 100A-3P-25KA Mục 2, Chương V 1 cái
98 Lắp đặt MCB 20A-2P Mục 2, Chương V 18 cái
99 Lắp đặt MCB 16A-1P Mục 2, Chương V 3 cái
100 Lắp đặt MCB 32A-1P Mục 2, Chương V 3 cái
101 Lắp đặt dây đơn <= 25mm2 Mục 2, Chương V 100 m
102 Lắp đặt dây đơn <= 16mm2 Mục 2, Chương V 100 m
103 Lắp đặt dây đơn <= 4mm2 Mục 2, Chương V 100 m
104 Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 Mục 2, Chương V 700 m
105 Lắp đặt dây đơn <= 1,5mm2 Mục 2, Chương V 1.100 m
106 Lắp đặt dây E1,5mm2 Mục 2, Chương V 1.100 m
107 Lắp đặt dây E2,5mm2 Mục 2, Chương V 700 m
108 Lắp đặt dây E16mm2 Mục 2, Chương V 100 m
109 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Mục 2, Chương V 700 m
110 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 5cm2 Mục 2, Chương V 35 hộp
111 CCLD đế âm Mục 2, Chương V 35 cái
112 Lắp đặt tủ điện tầng âm tường Mục 2, Chương V 2 tủ
113 Lắp đặt tủ điện tổng Mục 2, Chương V 1 tủ
114 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mục 2, Chương V 0,074 100m3
115 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 100 Mục 2, Chương V 0,45 m3
116 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mục 2, Chương V 0,315 m3
117 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 4x8x18, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 2,38 m3
118 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 26,9 m2
119 Quét nước xi măng 2 nước Mục 2, Chương V 26,9 m2
120 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 2,54 m2
121 Quét nước xi măng 2 nước Mục 2, Chương V 2,54 m2
122 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mục 2, Chương V 0,185 m3
123 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <= 10mm Mục 2, Chương V 0,019 tấn
124 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Mục 2, Chương V 6 cái
125 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 34mm Mục 2, Chương V 0,43 100m
126 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 42mm Mục 2, Chương V 0,7 100m
127 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 60mm Mục 2, Chương V 0,43 100m
128 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 114mm Mục 2, Chương V 0,45 100m
129 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 34mm Mục 2, Chương V 12 cái
130 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 42mm Mục 2, Chương V 3 cái
131 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 60mm Mục 2, Chương V 10 cái
132 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 114mm Mục 2, Chương V 10 cái
133 Lắp đặt côn giảm nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 34-21mm Mục 2, Chương V 5 cái
134 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 34mm Mục 2, Chương V 9 cái
135 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 42mm Mục 2, Chương V 2 cái
136 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 60mm Mục 2, Chương V 7 cái
137 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 114mm Mục 2, Chương V 7 cái
138 Lắp đặt cút giảm nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 34-21mm Mục 2, Chương V 7 cái
139 CCLD bồn rửa bếp Mục 2, Chương V 1 bộ
140 Lắp đặt chậu xí bệt Mục 2, Chương V 3 bộ
141 Lắp đặt chậu tiểu nam Mục 2, Chương V 3 bộ
142 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mục 2, Chương V 3 bộ
143 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mục 2, Chương V 3 bộ
144 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mục 2, Chương V 3 cái
145 Lắp đặt gương soi Mục 2, Chương V 3 cái
146 Lắp đặt giá treo Mục 2, Chương V 3 cái
147 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Mục 2, Chương V 3 cái
148 Lắp đặt hộp đựng xà bông Mục 2, Chương V 3 cái
149 Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm Mục 2, Chương V 3 cái
150 Lắp đặt van khóa 1 chiều Mục 2, Chương V 3 cái
151 Lắp đặt van khóa 2 chiều Mục 2, Chương V 2 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->