Gói thầu: Gói thầu xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200735710-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/07/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH KIỂM ĐỊNH VÀ TƯ VẤN XÂY DỰNG BÁCH THIÊN PHÚC |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200724998 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách thành phố Biên Hòa hỗ trợ UBND phường Thanh Bình |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-13 16:57:00 đến ngày 2020-07-23 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,685,249,915 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC 1: KHỐI NHÀ ĐOÀN THỂ | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Mục 2, Chương V | 112,527 | m3 |
| 2 | Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép | Mục 2, Chương V | 5,156 | m3 |
| 3 | Phá dỡ xà dầm, giằng bê tông cốt thép | Mục 2, Chương V | 7,65 | m3 |
| 4 | Phá dỡ sàn, mái bê tông cốt thép | Mục 2, Chương V | 19,545 | m3 |
| 5 | Tháo tấm lợp tôn | Mục 2, Chương V | 1,006 | 100m2 |
| 6 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mục 2, Chương V | 55,24 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ trần | Mục 2, Chương V | 87,32 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kích, gỗ kính, thạch cao | Mục 2, Chương V | 9,5 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ lan can | Mục 2, Chương V | 7,8 | m |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 1,449 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi <= 5km, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 1,449 | 100m3 |
| 12 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 1,604 | 100m3 |
| 13 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 8,128 | m3 |
| 14 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục 2, Chương V | 1,343 | 100m3 |
| 15 | Cung cấp đất đắp nền công trình | Mục 2, Chương V | 27,988 | m3 |
| 16 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục 2, Chương V | 0,28 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 0,28 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi <= 5km, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 0,28 | 100m3 |
| 19 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Mục 2, Chương V | 6,242 | m3 |
| 20 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mục 2, Chương V | 24,999 | m3 |
| 21 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Mục 2, Chương V | 7,716 | m3 |
| 22 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mục 2, Chương V | 25,391 | m3 |
| 23 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤28m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mục 2, Chương V | 7,397 | m3 |
| 24 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mục 2, Chương V | 15,662 | m3 |
| 25 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mục 2, Chương V | 14,094 | m3 |
| 26 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Mục 2, Chương V | 1,019 | m3 |
| 27 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mục 2, Chương V | 2,261 | m3 |
| 28 | Ván khuôn thép, ván khuôn móng cột | Mục 2, Chương V | 0,594 | 100m2 |
| 29 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Mục 2, Chương V | 2,55 | 100m2 |
| 30 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Mục 2, Chương V | 1,122 | 100m2 |
| 31 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Mục 2, Chương V | 1,792 | 100m2 |
| 32 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Mục 2, Chương V | 1,409 | 100m2 |
| 33 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mục 2, Chương V | 0,194 | 100m2 |
| 34 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cầu thang thường | Mục 2, Chương V | 0,202 | 100m2 |
| 35 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mục 2, Chương V | 0,058 | tấn |
| 36 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mục 2, Chương V | 1,773 | tấn |
| 37 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mục 2, Chương V | 0,185 | tấn |
| 38 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mục 2, Chương V | 1,191 | tấn |
| 39 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Mục 2, Chương V | 0,2 | tấn |
| 40 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Mục 2, Chương V | 1,856 | tấn |
| 41 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Mục 2, Chương V | 0,302 | tấn |
| 42 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Mục 2, Chương V | 2,829 | tấn |
| 43 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Mục 2, Chương V | 0,897 | tấn |
| 44 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Mục 2, Chương V | 0,577 | tấn |
| 45 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mục 2, Chương V | 0,047 | tấn |
| 46 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | Mục 2, Chương V | 0,084 | tấn |
| 47 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mục 2, Chương V | 0,055 | tấn |
| 48 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | Mục 2, Chương V | 0,405 | tấn |
| 49 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 4x8x19, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 4,572 | m3 |
| 50 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 69,413 | m3 |
| 51 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 8x8x19, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 17,448 | m3 |
| 52 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 4x8x19, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 2,836 | m3 |
| 53 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 592,54 | m2 |
| 54 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 565,171 | m2 |
| 55 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 129,038 | m2 |
| 56 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 179,434 | m2 |
| 57 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 140,93 | m2 |
| 58 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | Mục 2, Chương V | 592,539 | m2 |
| 59 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | Mục 2, Chương V | 565,168 | m2 |
| 60 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mục 2, Chương V | 449,399 | m2 |
| 61 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 592,539 | m2 |
| 62 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 1.015,848 | m2 |
| 63 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 250x400mm | Mục 2, Chương V | 43,614 | m2 |
| 64 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch 100x250mm | Mục 2, Chương V | 2,726 | m2 |
| 65 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch 100x600mm | Mục 2, Chương V | 17,22 | m2 |
| 66 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3 cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 18,922 | m2 |
| 67 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Mục 2, Chương V | 46,62 | m2 |
| 68 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 250x250mm | Mục 2, Chương V | 17,94 | m2 |
| 69 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600mm | Mục 2, Chương V | 116,196 | m2 |
| 70 | Lát đá bậc tam cấp bằng đá granite tự nhiên | Mục 2, Chương V | 8,472 | m2 |
| 71 | Lát đá bậc cầu thang bằng đá granite tự nhiên | Mục 2, Chương V | 19,8 | m2 |
| 72 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch Terazzo 40x40cm | Mục 2, Chương V | 21,79 | m2 |
| 73 | CCLD lan can cầu thang | Mục 2, Chương V | 8,9 | m |
| 74 | CCLD lan can hành lang, ban công | Mục 2, Chương V | 9,995 | m |
| 75 | Gia công xà gồ thép | Mục 2, Chương V | 0,576 | tấn |
| 76 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục 2, Chương V | 0,576 | tấn |
| 77 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Mục 2, Chương V | 1,295 | 100m2 |
| 78 | CCLD trần thạch cao khung nổi | Mục 2, Chương V | 128,89 | m2 |
| 79 | Sản xuất cửa khung sắt kính | Mục 2, Chương V | 52,72 | m2 |
| 80 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mục 2, Chương V | 52,72 | m2 |
| 81 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 52,72 | m2 |
| 82 | CCLD cổng | Mục 2, Chương V | 8,4 | m2 |
| 83 | CCLD khung sắt bảo vệ tường rào | Mục 2, Chương V | 6,72 | m2 |
| 84 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 15,12 | m2 |
| 85 | CCLD quốc huy đúc sẵn | Mục 2, Chương V | 1 | bộ |
| 86 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Mục 2, Chương V | 4,488 | 100m2 |
| 87 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | Mục 2, Chương V | 2,968 | 100m2 |
| 88 | Lắp đặt các loại đèn Led dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Mục 2, Chương V | 18 | bộ |
| 89 | Lắp đặt các loại đèn Led dài 0,6m loại hộp đèn 1 bóng | Mục 2, Chương V | 5 | bộ |
| 90 | Lắp đặt đèn ban công | Mục 2, Chương V | 8 | bộ |
| 91 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Mục 2, Chương V | 10 | cái |
| 92 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Mục 2, Chương V | 7 | cái |
| 93 | Lắp đặt công tắc cầu thang | Mục 2, Chương V | 1 | cái |
| 94 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Mục 2, Chương V | 12 | cái |
| 95 | Lắp đặt công tắc quạt trần | Mục 2, Chương V | 12 | cái |
| 96 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mục 2, Chương V | 22 | cái |
| 97 | Lắp đặt MCCB 100A-3P-25KA | Mục 2, Chương V | 1 | cái |
| 98 | Lắp đặt MCB 20A-2P | Mục 2, Chương V | 18 | cái |
| 99 | Lắp đặt MCB 16A-1P | Mục 2, Chương V | 3 | cái |
| 100 | Lắp đặt MCB 32A-1P | Mục 2, Chương V | 3 | cái |
| 101 | Lắp đặt dây đơn <= 25mm2 | Mục 2, Chương V | 100 | m |
| 102 | Lắp đặt dây đơn <= 16mm2 | Mục 2, Chương V | 100 | m |
| 103 | Lắp đặt dây đơn <= 4mm2 | Mục 2, Chương V | 100 | m |
| 104 | Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 | Mục 2, Chương V | 700 | m |
| 105 | Lắp đặt dây đơn <= 1,5mm2 | Mục 2, Chương V | 1.100 | m |
| 106 | Lắp đặt dây E1,5mm2 | Mục 2, Chương V | 1.100 | m |
| 107 | Lắp đặt dây E2,5mm2 | Mục 2, Chương V | 700 | m |
| 108 | Lắp đặt dây E16mm2 | Mục 2, Chương V | 100 | m |
| 109 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Mục 2, Chương V | 700 | m |
| 110 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 5cm2 | Mục 2, Chương V | 35 | hộp |
| 111 | CCLD đế âm | Mục 2, Chương V | 35 | cái |
| 112 | Lắp đặt tủ điện tầng âm tường | Mục 2, Chương V | 2 | tủ |
| 113 | Lắp đặt tủ điện tổng | Mục 2, Chương V | 1 | tủ |
| 114 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 0,074 | 100m3 |
| 115 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 100 | Mục 2, Chương V | 0,45 | m3 |
| 116 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mục 2, Chương V | 0,315 | m3 |
| 117 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 4x8x18, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 2,38 | m3 |
| 118 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 26,9 | m2 |
| 119 | Quét nước xi măng 2 nước | Mục 2, Chương V | 26,9 | m2 |
| 120 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 2,54 | m2 |
| 121 | Quét nước xi măng 2 nước | Mục 2, Chương V | 2,54 | m2 |
| 122 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mục 2, Chương V | 0,185 | m3 |
| 123 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <= 10mm | Mục 2, Chương V | 0,019 | tấn |
| 124 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Mục 2, Chương V | 6 | cái |
| 125 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 34mm | Mục 2, Chương V | 0,43 | 100m |
| 126 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 42mm | Mục 2, Chương V | 0,7 | 100m |
| 127 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 60mm | Mục 2, Chương V | 0,43 | 100m |
| 128 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 114mm | Mục 2, Chương V | 0,45 | 100m |
| 129 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 34mm | Mục 2, Chương V | 12 | cái |
| 130 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 42mm | Mục 2, Chương V | 3 | cái |
| 131 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 60mm | Mục 2, Chương V | 10 | cái |
| 132 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 114mm | Mục 2, Chương V | 10 | cái |
| 133 | Lắp đặt côn giảm nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 34-21mm | Mục 2, Chương V | 5 | cái |
| 134 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 34mm | Mục 2, Chương V | 9 | cái |
| 135 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 42mm | Mục 2, Chương V | 2 | cái |
| 136 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 60mm | Mục 2, Chương V | 7 | cái |
| 137 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 114mm | Mục 2, Chương V | 7 | cái |
| 138 | Lắp đặt cút giảm nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 34-21mm | Mục 2, Chương V | 7 | cái |
| 139 | CCLD bồn rửa bếp | Mục 2, Chương V | 1 | bộ |
| 140 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mục 2, Chương V | 3 | bộ |
| 141 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mục 2, Chương V | 3 | bộ |
| 142 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mục 2, Chương V | 3 | bộ |
| 143 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mục 2, Chương V | 3 | bộ |
| 144 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mục 2, Chương V | 3 | cái |
| 145 | Lắp đặt gương soi | Mục 2, Chương V | 3 | cái |
| 146 | Lắp đặt giá treo | Mục 2, Chương V | 3 | cái |
| 147 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Mục 2, Chương V | 3 | cái |
| 148 | Lắp đặt hộp đựng xà bông | Mục 2, Chương V | 3 | cái |
| 149 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Mục 2, Chương V | 3 | cái |
| 150 | Lắp đặt van khóa 1 chiều | Mục 2, Chương V | 3 | cái |
| 151 | Lắp đặt van khóa 2 chiều | Mục 2, Chương V | 2 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi