Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200737027-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/07/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn Xây dựng VBT |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200701190 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh, xã và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-14 10:36:00 đến ngày 2020-07-24 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,792,904,297 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nhà khám và điều trị, các hạng mục phụ trợ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76,801 | m3 |
| 2 | Tháo dỡ mái ngói, chiều cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 118,788 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ kết cấu gỗ, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,539 | m3 |
| 4 | Phá dỡ nền gạch lá nem, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 83,258 | m2 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,114 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,326 | m3 |
| 7 | Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,167 | 100m3 |
| 8 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,988 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m- đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,155 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,155 | 100m3 |
| 11 | Phá dỡ kết cấu tường gạch, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,433 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m- đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,064 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,064 | 100m3 |
| 14 | Tháo dỡ cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,21 | m2 |
| 15 | Tháo rỡ hoa sắt của sổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 16 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 99,854 | m2 |
| 17 | Tháo dỡ mái Fibrôxi măng, chiều cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63 | m2 |
| 18 | Tháo dỡ kết cấu gỗ, chiều cao ≤4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,788 | m3 |
| 19 | Phá dỡ kết cấu tường gạch, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,377 | m3 |
| 20 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,559 | m3 |
| 21 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 112,765 | m3 |
| 22 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,819 | m3 |
| 23 | Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,343 | 100m3 |
| 24 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, phế thải các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,677 | m3 |
| 25 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m- đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,77 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,77 | 100m3 |
| 27 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 377,728 | m3 |
| 28 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 113,5 | 100m |
| 29 | Đắp cát đệm móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,16 | m3 |
| 30 | Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 125,909 | m3 |
| 31 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,518 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,518 | 100m3 |
| 33 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,528 | m3 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,846 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,567 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,788 | tấn |
| 37 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,814 | 100m2 |
| 38 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 73,291 | m3 |
| 39 | Xây móng bằng gạch không nung XMCL 6,0x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57,6 | m3 |
| 40 | Đắp nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 108,236 | m3 |
| 41 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,588 | m3 |
| 42 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,164 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,954 | tấn |
| 44 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,759 | 100m2 |
| 45 | Bê tông cột, TD≤0,1m2, chiều cao ≤4m, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,175 | m3 |
| 46 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,219 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,938 | tấn |
| 48 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,225 | tấn |
| 49 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,065 | 100m2 |
| 50 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,579 | m3 |
| 51 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,699 | tấn |
| 52 | Ván khuôn sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,356 | 100m2 |
| 53 | Bê tông sàn mái, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,187 | m3 |
| 54 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,048 | tấn |
| 55 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,278 | tấn |
| 56 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,467 | 100m2 |
| 57 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,683 | m3 |
| 58 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung XMCL 6,0x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66,055 | m3 |
| 59 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung XMCL 6,0x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,708 | m3 |
| 60 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung XMCL 6,0x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,347 | m3 |
| 61 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung XMCL 6,0x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,823 | m3 |
| 62 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 512,919 | m2 |
| 63 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 443,11 | m2 |
| 64 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,54 | m2 |
| 65 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,222 | m2 |
| 66 | Trát trần, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 227,431 | m2 |
| 67 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 115,72 | m |
| 68 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 124,2 | m |
| 69 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,855 | m2 |
| 70 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50,75 | m2 |
| 71 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50,75 | m2 |
| 72 | Bả matít vào cột, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 247,653 | m2 |
| 73 | Bả matít vào tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 443,11 | m2 |
| 74 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 690,763 | m2 |
| 75 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 537,459 | m2 |
| 76 | Sơn giả đá trụ cột mặt trước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50,735 | m2 |
| 77 | Lát nền, sàn gạch ceramic-KT500x500mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 167,107 | m2 |
| 78 | Lát nền, sàn gạch ceramic-KT300x300mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,466 | m2 |
| 79 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 167,107 | m2 |
| 80 | Ốp tường trụ, cột-KT gạch 300x450mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 103,536 | m2 |
| 81 | Làm trần bằng tấm trần thạch cao hoa văn 50x50cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,466 | m2 |
| 82 | Lát đá bậc tam cấp màu ghi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,896 | m2 |
| 83 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,163 | tấn |
| 84 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 98,784 | 1m2 |
| 85 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,163 | tấn |
| 86 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ, dày 0,4mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,433 | 100m2 |
| 87 | Tôn úp nóc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,6 | m |
| 88 | Cửa đi (Hệ khung nhôm EUA-450, kính dày 6,38ly) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,915 | m2 |
| 89 | Cửa sổ (hệ EUA-4400 khung nhôm, panô kính dày 6,38mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,04 | m2 |
| 90 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,955 | 1m2 cấu kiện |
| 91 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,601 | tấn |
| 92 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,84 | 1m2 |
| 93 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,32 | m2 |
| 94 | Biển chữ "TRẠM Y TẾ XÃ THẮNG LỢI" Mica gương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 95 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | bộ |
| 96 | Lắp đặt quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 97 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 98 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | cái |
| 99 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 100 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 101 | Lắp đặt các automat 2 pha 63A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 102 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 103 | Lắp đặt các automat 1 pha 32A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 104 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=300x400mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 105 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | m |
| 106 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 255 | m |
| 107 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | m |
| 108 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 315 | m |
| 109 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 550 | m |
| 110 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | m |
| 111 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,24 | 100m |
| 112 | Lắp đặt tê, cút, măng sông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 113 | Rọ chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 114 | Đai giữ ống d90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 115 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bể |
| 116 | Lắp đặt xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 117 | Lắp đặt chậu rửa 2 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 118 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 119 | Lắp đặt vòi tắm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 120 | Lắp đặt thùng đun nước nóng thường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 121 | Vòi xịt bệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 122 | Van chậu + Sipông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 123 | Van tiểu nam + Sipông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 124 | Gương soi + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 125 | Lắp đặt van ren, ĐK40mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 126 | Lắp đặt van ren, ĐK <=25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 127 | Lắp dây nối mềm, ĐK 15mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 128 | Kép Inox D15 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 129 | Bàn đá chậu rửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 130 | Nút bịt đầu cút D15 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 131 | Băng tan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cuộn |
| 132 | Keo dán ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | hộp |
| 133 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 40mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,065 | 100m |
| 134 | Lắp đặt tê, cút, măng sông nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 135 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,49 | 100m |
| 136 | Lắp đặt tê, cút, măng sông nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55 | cái |
| 137 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,12 | 100m |
| 138 | Lắp đặt tê, cút, măng sông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 139 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | 100m |
| 140 | Lắp đặt tê, cút, măng sông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 141 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,03 | 100m |
| 142 | Lắp đặt tê, cút, măng sông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 143 | Thoát sàn d=100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 144 | Van phao điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 145 | Máy bơm nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 146 | Giếng khoan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 147 | Tủ đựng bình cứu hỏa + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 148 | Bình bọt chữa cháy MFZ4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 149 | Bình chữa cháy bằng bình khí CO2 MT3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bình |
| 150 | Nội quy, tiêu lệnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 151 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,355 | m3 |
| 152 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,317 | m3 |
| 153 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,25 | m3 |
| 154 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,013 | 100m2 |
| 155 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,05 | tấn |
| 156 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,019 | 100m2 |
| 157 | Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, d <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,38 | 100kg |
| 158 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,249 | m3 |
| 159 | Xây móng bằng gạch không nung XMCL 6,0x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,749 | m3 |
| 160 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,516 | m2 |
| 161 | Bả xi măng chống thấm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,516 | m2 |
| 162 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,038 | m3 |
| 163 | Đắp đất nền móng,, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,013 | m3 |
| 164 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | 100m3 |
| 165 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | 100m3 |
| 166 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,911 | m3 |
| 167 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,018 | tấn |
| 168 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,309 | 100m2 |
| 169 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,013 | tấn |
| 170 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,049 | tấn |
| 171 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,09 | 100m2 |
| 172 | Bê tông cột, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,363 | m3 |
| 173 | Xây móng bằng gạch không nung XMCL 6,0x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,843 | m3 |
| 174 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung XMCL 6,0x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,593 | m3 |
| 175 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung XMCL 6,0x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,522 | m3 |
| 176 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 181,346 | m2 |
| 177 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57,92 | m |
| 178 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,44 | m2 |
| 179 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-KT gạch 60x250mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70,632 | m2 |
| 180 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 124,154 | m2 |
| 181 | Lắp dựng cổng INOX | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,525 | m2 |
| 182 | Sản xuất cánh cổng INOX | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,525 | m2 |
| 183 | Khóa cổng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 184 | Bản lề | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 185 | Biển hiệu cổng hộp aluminum chữ nổi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 186 | Đào nền sân, máy đào <=0,4m3, máy ủi <=110CV, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,85 | 100m3 |
| 187 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,85 | 100m3 |
| 188 | Vận chuyển đất 4km tiếp theođất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,85 | 100m3 |
| 189 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,11 | 100m3 |
| 190 | Rải linon lót nền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 740 | m2 |
| 191 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74 | m3 |
| 192 | Đánh bóng mặt sân | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 740 | m2 |
| 193 | Cắt mạch sân bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 195 | m |
| 194 | Cột đèn sân 04 cầu D400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 195 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 196 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,213 | m3 |
| 197 | Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,404 | m3 |
| 198 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,248 | 100m3 |
| 199 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,248 | 100m3 |
| 200 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,162 | 100m2 |
| 201 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,022 | m3 |
| 202 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,28 | tấn |
| 203 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ Ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,172 | 100m2 |
| 204 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,948 | m3 |
| 205 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung XMCL 6,0x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,128 | m3 |
| 206 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64,8 | m2 |
| 207 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,3 | m2 |
| 208 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn,, trọng lượng <=250kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 81 | cái |
| 209 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,9 | m3 |
| 210 | Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3 | m3 |
| 211 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,026 | 100m3 |
| 212 | Vận chuyển đất 4km tiếp theođất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,026 | 100m3 |
| 213 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3 | m3 |
| 214 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,042 | tấn |
| 215 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,009 | tấn |
| 216 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,059 | 100m2 |
| 217 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,621 | m3 |
| 218 | Bê tông nền nhà xe dày ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,38 | m3 |
| 219 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,151 | tấn |
| 220 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,151 | tấn |
| 221 | Khung bu lông M16x400 chân cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 222 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,178 | tấn |
| 223 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,178 | tấn |
| 224 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,054 | 1m2 |
| 225 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ, dày 0,4mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,248 | 100m2 |
| 226 | Tôn nóc + ốp sườn 300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,08 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi