Gói thầu: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200737027-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/07/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH tư vấn Xây dựng VBT
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200701190
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh, xã và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-14 10:36:00 đến ngày 2020-07-24 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,792,904,297 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nhà khám và điều trị, các hạng mục phụ trợ
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá Mô tả kỹ thuật theo chương V 76,801 m3
2 Tháo dỡ mái ngói, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 118,788 m2
3 Tháo dỡ kết cấu gỗ, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,539 m3
4 Phá dỡ nền gạch lá nem, Mô tả kỹ thuật theo chương V 83,258 m2
5 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,114 m3
6 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,326 m3
7 Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,167 100m3
8 Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,988 100m3
9 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m- đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,155 100m3
10 Vận chuyển đất 4km tiếp theo đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,155 100m3
11 Phá dỡ kết cấu tường gạch, Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,433 m3
12 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m- đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,064 100m3
13 Vận chuyển đất 4km tiếp theo đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,064 100m3
14 Tháo dỡ cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,21 m2
15 Tháo rỡ hoa sắt của sổ Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 bộ
16 Phá dỡ nền gạch lá nem Mô tả kỹ thuật theo chương V 99,854 m2
17 Tháo dỡ mái Fibrôxi măng, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 63 m2
18 Tháo dỡ kết cấu gỗ, chiều cao ≤4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,788 m3
19 Phá dỡ kết cấu tường gạch, Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,377 m3
20 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,559 m3
21 Phá dỡ kết cấu gạch đá Mô tả kỹ thuật theo chương V 112,765 m3
22 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,819 m3
23 Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,343 100m3
24 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, phế thải các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,677 m3
25 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m- đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,77 100m3
26 Vận chuyển đất 4km tiếp theo đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,77 100m3
27 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 377,728 m3
28 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 113,5 100m
29 Đắp cát đệm móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,16 m3
30 Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 125,909 m3
31 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,518 100m3
32 Vận chuyển đất 4km tiếp theo đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,518 100m3
33 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,528 m3
34 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,846 tấn
35 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,567 tấn
36 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,788 tấn
37 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,814 100m2
38 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 73,291 m3
39 Xây móng bằng gạch không nung XMCL 6,0x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 57,6 m3
40 Đắp nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 108,236 m3
41 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,588 m3
42 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,164 tấn
43 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,954 tấn
44 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,759 100m2
45 Bê tông cột, TD≤0,1m2, chiều cao ≤4m, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,175 m3
46 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,219 tấn
47 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,938 tấn
48 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,225 tấn
49 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,065 100m2
50 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,579 m3
51 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,699 tấn
52 Ván khuôn sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,356 100m2
53 Bê tông sàn mái, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,187 m3
54 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,048 tấn
55 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,278 tấn
56 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,467 100m2
57 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,683 m3
58 Xây tường thẳng bằng gạch không nung XMCL 6,0x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 66,055 m3
59 Xây tường thẳng bằng gạch không nung XMCL 6,0x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,708 m3
60 Xây cột, trụ bằng gạch không nung XMCL 6,0x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,347 m3
61 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung XMCL 6,0x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,823 m3
62 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 512,919 m2
63 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 443,11 m2
64 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,54 m2
65 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,222 m2
66 Trát trần, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 227,431 m2
67 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 115,72 m
68 Đắp phào kép, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 124,2 m
69 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,855 m2
70 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng Mô tả kỹ thuật theo chương V 50,75 m2
71 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50,75 m2
72 Bả matít vào cột, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 247,653 m2
73 Bả matít vào tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 443,11 m2
74 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 690,763 m2
75 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 537,459 m2
76 Sơn giả đá trụ cột mặt trước Mô tả kỹ thuật theo chương V 50,735 m2
77 Lát nền, sàn gạch ceramic-KT500x500mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 167,107 m2
78 Lát nền, sàn gạch ceramic-KT300x300mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,466 m2
79 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 167,107 m2
80 Ốp tường trụ, cột-KT gạch 300x450mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 103,536 m2
81 Làm trần bằng tấm trần thạch cao hoa văn 50x50cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,466 m2
82 Lát đá bậc tam cấp màu ghi Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,896 m2
83 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,163 tấn
84 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 98,784 1m2
85 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,163 tấn
86 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ, dày 0,4mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,433 100m2
87 Tôn úp nóc Mô tả kỹ thuật theo chương V 39,6 m
88 Cửa đi (Hệ khung nhôm EUA-450, kính dày 6,38ly) Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,915 m2
89 Cửa sổ (hệ EUA-4400 khung nhôm, panô kính dày 6,38mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,04 m2
90 Lắp dựng cửa không có khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 53,955 1m2 cấu kiện
91 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,601 tấn
92 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,84 1m2
93 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,32 m2
94 Biển chữ "TRẠM Y TẾ XÃ THẮNG LỢI" Mica gương Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
95 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 bộ
96 Lắp đặt quạt trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
97 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 bộ
98 Lắp đặt ô cắm đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 27 cái
99 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
100 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
101 Lắp đặt các automat 2 pha 63A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
102 Lắp đặt các automat 1 pha 25A Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
103 Lắp đặt các automat 1 pha 32A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
104 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=300x400mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
105 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 16mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 70 m
106 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 255 m
107 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 m
108 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 315 m
109 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 550 m
110 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 70 m
111 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,24 100m
112 Lắp đặt tê, cút, măng sông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
113 Rọ chắn rác Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
114 Đai giữ ống d90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
115 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bể
116 Lắp đặt xí bệt Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
117 Lắp đặt chậu rửa 2 vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
118 Lắp đặt chậu tiểu nam Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
119 Lắp đặt vòi tắm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
120 Lắp đặt thùng đun nước nóng thường Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
121 Vòi xịt bệt Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
122 Van chậu + Sipông Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
123 Van tiểu nam + Sipông Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
124 Gương soi + phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
125 Lắp đặt van ren, ĐK40mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
126 Lắp đặt van ren, ĐK <=25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
127 Lắp dây nối mềm, ĐK 15mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
128 Kép Inox D15 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cái
129 Bàn đá chậu rửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
130 Nút bịt đầu cút D15 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
131 Băng tan Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cuộn
132 Keo dán ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 hộp
133 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 40mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,065 100m
134 Lắp đặt tê, cút, măng sông nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
135 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,49 100m
136 Lắp đặt tê, cút, măng sông nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 55 cái
137 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,12 100m
138 Lắp đặt tê, cút, măng sông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cái
139 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2 100m
140 Lắp đặt tê, cút, măng sông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
141 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,03 100m
142 Lắp đặt tê, cút, măng sông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
143 Thoát sàn d=100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
144 Van phao điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
145 Máy bơm nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
146 Giếng khoan Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
147 Tủ đựng bình cứu hỏa + phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
148 Bình bọt chữa cháy MFZ4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
149 Bình chữa cháy bằng bình khí CO2 MT3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bình
150 Nội quy, tiêu lệnh Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
151 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,355 m3
152 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,317 m3
153 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,25 m3
154 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,013 100m2
155 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,05 tấn
156 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,019 100m2
157 Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, d <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,38 100kg
158 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,249 m3
159 Xây móng bằng gạch không nung XMCL 6,0x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,749 m3
160 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,516 m2
161 Bả xi măng chống thấm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,516 m2
162 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,038 m3
163 Đắp đất nền móng,, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,013 m3
164 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2 100m3
165 Vận chuyển đất 4km tiếp theo đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2 100m3
166 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,911 m3
167 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,018 tấn
168 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,309 100m2
169 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,013 tấn
170 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,049 tấn
171 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,09 100m2
172 Bê tông cột, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,363 m3
173 Xây móng bằng gạch không nung XMCL 6,0x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,843 m3
174 Xây tường thẳng bằng gạch không nung XMCL 6,0x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,593 m3
175 Xây cột, trụ bằng gạch không nung XMCL 6,0x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,522 m3
176 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 181,346 m2
177 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 57,92 m
178 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,44 m2
179 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-KT gạch 60x250mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 70,632 m2
180 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 124,154 m2
181 Lắp dựng cổng INOX Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,525 m2
182 Sản xuất cánh cổng INOX Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,525 m2
183 Khóa cổng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
184 Bản lề Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
185 Biển hiệu cổng hộp aluminum chữ nổi Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
186 Đào nền sân, máy đào <=0,4m3, máy ủi <=110CV, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,85 100m3
187 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,85 100m3
188 Vận chuyển đất 4km tiếp theođất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,85 100m3
189 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,11 100m3
190 Rải linon lót nền Mô tả kỹ thuật theo chương V 740 m2
191 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 74 m3
192 Đánh bóng mặt sân Mô tả kỹ thuật theo chương V 740 m2
193 Cắt mạch sân bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 195 m
194 Cột đèn sân 04 cầu D400 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
195 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
196 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,213 m3
197 Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,404 m3
198 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,248 100m3
199 Vận chuyển đất 4km tiếp theo đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,248 100m3
200 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,162 100m2
201 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,022 m3
202 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,28 tấn
203 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ Ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,172 100m2
204 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,948 m3
205 Xây tường thẳng bằng gạch không nung XMCL 6,0x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,128 m3
206 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 64,8 m2
207 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,3 m2
208 Lắp các loại CKBT đúc sẵn,, trọng lượng <=250kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 81 cái
209 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,9 m3
210 Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3 m3
211 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,026 100m3
212 Vận chuyển đất 4km tiếp theođất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,026 100m3
213 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3 m3
214 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,042 tấn
215 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,009 tấn
216 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,059 100m2
217 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,621 m3
218 Bê tông nền nhà xe dày ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,38 m3
219 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,151 tấn
220 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,151 tấn
221 Khung bu lông M16x400 chân cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
222 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,178 tấn
223 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,178 tấn
224 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,054 1m2
225 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ, dày 0,4mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,248 100m2
226 Tôn nóc + ốp sườn 300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,08 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->