Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200734613-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thanh Trì
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200630549
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-13 16:13:00 đến ngày 2020-07-24 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,946,764,008 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 43,000,000 VNĐ ((Bốn mươi ba triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CẢI TẠO NHÀ LỚP HỌC
1 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt tường ngoài nhà<br/> Chương V<br/> 1.141,5449 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt tường trong nhà Chương V 1.861,8819 m2
3 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt xà dầm, trần Chương V 1.153,1732 m2
4 Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà Chương V 380,515 m2
5 Phá lớp vữa trát tường trong nhà Chương V 620,6273 m2
6 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Chương V 384,3911 m2
7 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Chương V 380,515 m2
8 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Chương V 620,6273 m2
9 Trát trần, vữa XM M75 Chương V 384,3911 m2
10 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 3.805,1495 m2
11 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 10.050,1838 m2
12 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi 1000mđất cấp III Chương V 0,1508 100m3
13 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi 5kmđất cấp III Chương V 0,1508 100m3
14 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5kmđất cấp III Chương V 0,1508 100m3
15 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V 399,9566 m2
16 Lát nền, sàn gạch ceramictiết diện gạch 0,16m2 Chương V 399,9566 m2
17 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi 1000mđất cấp III Chương V 0,08 100m3
18 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi 5kmđất cấp III Chương V 0,08 100m3
19 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5kmđất cấp III Chương V 0,08 100m3
20 Phá dỡ lớp granito Chương V 73,275 m2
21 Lát đá bậc tam cấp Chương V 73,275 m2
22 Tháo dỡ trần Chương V 226,6112 m2
23 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V 283,264 m2
24 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V 226,6112 m2
25 Lát nền, sàn gạch ceramictiết diện gạch 0,09m2 Chương V 283,264 m2
26 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao Chương V 226,6112 m2
27 Lắp đặt ống nhựa PVC D110 Chương V 1,75 100m
28 Lắp đặt ống nhựa PVC D76 Chương V 3 100m
29 Lắp đặt ống nhựa PVC D60 Chương V 0,23 100m
30 Lắp đặt ống nhựa PVC D42 Chương V 1,45 100m
31 Lắp đặt Tê nhựa PVC D110 Chương V 52 cái
32 Lắp đặt Tê nhựa PVC D76 Chương V 130 cái
33 Lắp đặt Tê nhựa PVC D42 Chương V 22 cái
34 Lắp đặt cút nhựa PVC D110 Chương V 52 cái
35 Lắp đặt cút nhựa PVC D76 Chương V 115 cái
36 Lắp đặt cút nhựa PVC D60 Chương V 3 cái
37 Lắp đặt cút nhựa PVC D42 Chương V 60 cái
38 Lắp đặt Y nhựa PVC D110 Chương V 17 cái
39 Lắp đặt Y nhựa PVC D76 Chương V 24 cái
40 Lắp đặt chếch nhựa PVC D110 Chương V 20 cái
41 Lắp đặt chếch nhựa PVC D76 Chương V 14 cái
42 Lắp đặt chếch nhựa PVC D42 Chương V 192 cái
43 Lắp đặt côn nhựa thu PVC D110&#x2F;76 Chương V 22 cái
44 Lắp đặt côn nhựa thu PVC D76&#x2F;42 Chương V 64 cái
45 Lắp đặt măng xông nhựa PVC D110 Chương V 40 cái
46 Lắp đặt măng xông nhựa PVC D76 Chương V 40 cái
47 Lắp đặt măng xông nhựa PVC D60 Chương V 6 cái
48 Lắp đặt măng xông nhựa PVC D42 Chương V 35 cái
49 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao Chương V 67,9834 m2
50 Sửa chữa lắp đặt khóa cửa đi Chương V 6 cái
B CẢI TẠO KHỐI HIỆU BỘ
1 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt tường ngoài nhà <br/> Chương V<br/> 488,2511 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt tường trong nhà Chương V 696,0226 m2
3 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt xà dầm, trần Chương V 378,8771 m2
4 Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà Chương V 162,7504 m2
5 Phá lớp vữa trát tường trong nhà Chương V 232,0075 m2
6 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Chương V 126,2924 m2
7 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Chương V 162,7504 m2
8 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Chương V 232,0075 m2
9 Trát trần, vữa XM M75 Chương V 126,2924 m2
10 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót 2 nước phủ Chương V 1.627,5035 m2
11 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót 2 nước phủ Chương V 3.582,9991 m2
12 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi 1000mđất cấp III Chương V 0,0592 100m3
13 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi 5km đất cấp III Chương V 0,0592 100m3
14 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km đất cấp III Chương V 0,0592 100m3
15 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V 149,0176 m2
16 Lát nền, sàn gạch ceramictiết diện gạch 0,16m2 Chương V 149,0176 m2
17 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi 1000mđất cấp III Chương V 0,0298 100m3
18 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi 5kmđất cấp III Chương V 0,0298 100m3
19 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5kmđất cấp III Chương V 0,0298 100m3
20 Tháo dỡ trần Chương V 63,3288 m2
21 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V 84,4384 m2
22 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi 1000mđất cấp III Chương V 0,0169 100m3
23 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi 5kmđất cấp III Chương V 0,0169 100m3
24 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5kmđất cấp III Chương V 0,0169 100m3
25 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V 63,3288 m2
26 Lát nền, sàn gạch ceramictiết diện gạch 0,09m2 Chương V 63,3288 m2
27 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao Chương V 63,3288 m2
28 Lắp đặt ống nhựa PVC D110 Chương V 0,6 100m
29 Lắp đặt ống nhựa PVC D76 Chương V 0,9 100m
30 Lắp đặt ống nhựa PVC D60 Chương V 0,15 100m
31 Lắp đặt ống nhựa PVC D42 Chương V 0,4 100m
32 Lắp đặt Tê nhựa PVC D110 Chương V 17 cái
33 Lắp đặt Tê nhựa PVC D76 Chương V 56 cái
34 Lắp đặt Tê nhựa PVC D42 Chương V 2 cái
35 Lắp đặt cút nhựa PVC D110 Chương V 18 cái
36 Lắp đặt cút nhựa PVC D76 Chương V 33 cái
37 Lắp đặt cút nhựa PVC D60 Chương V 2 cái
38 Lắp đặt cút nhựa PVC D42 Chương V 14 cái
39 Lắp đặt Y nhựa PVC D110 Chương V 7 cái
40 Lắp đặt Y nhựa PVC D76 Chương V 3 cái
41 Lắp đặt chếch nhựa PVC D110 Chương V 3 cái
42 Lắp đặt chếch nhựa PVC D76 Chương V 3 cái
43 Lắp đặt chếch nhựa PVC D42 Chương V 56 cái
44 Lắp đặt côn nhựa thu PVC D110&#x2F;76 Chương V 9 cái
45 Lắp đặt côn nhựa thu PVC D76&#x2F;42 Chương V 26 cái
46 Lắp đặt măng xông nhựa PVC D110 Chương V 15 cái
47 Lắp đặt măng xông nhựa PVC D76 Chương V 10 cái
48 Lắp đặt măng xông nhựa PVC D60 Chương V 3 cái
49 Lắp đặt măng xông nhựa PVC D42 Chương V 15 cái
50 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao Chương V 18,9986 m2
C CẢI TẠO NHÀ ĐA NĂNG
1 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt tường ngoài nhà<br/> Chương V<br/> 681,6183 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt tường trong nhà Chương V 1.071,9168 m2
3 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt xà dầm, trần Chương V 446,5937 m2
4 Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà Chương V 227,2061 m2
5 Phá lớp vữa trát tường trong nhà Chương V 357,3056 m2
6 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Chương V 148,8646 m2
7 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Chương V 227,2061 m2
8 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Chương V 357,3056 m2
9 Trát trần, vữa XM M75 Chương V 148,8646 m2
10 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 2.272,0611 m2
11 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 5.061,7016 m2
12 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi 1000mđất cấp III Chương V 0,0877 100m3
13 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi 5km đất cấp III Chương V 0,0877 100m3
14 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km đất cấp III Chương V 0,0877 100m3
15 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V 639,5062 m2
16 Lát nền, sàn gạch ceramictiết diện gạch 0,16m2 Chương V 632,078 m2
17 Lát nền, sàn gạch ceramictiết diện gạch 0,09m2 Chương V 7,9902 m2
18 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi 1000mđất cấp III Chương V 0,1279 100m3
19 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi 5km đất cấp III Chương V 0,1279 100m3
20 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km đất cấp III Chương V 0,1279 100m3
21 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao 16m Chương V 4,1432 100m2
22 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt kim loại Chương V 71,873 m2
23 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 71,873 1m2
D CẢI TẠO ĐIỆN
1 Lắp đặt dây dẫn CU&#x2F;XLPE&#x2F;PVC 2x4mm2<br/> Chương V<br/> 141 m
2 Lắp đặt dây dẫn CU&#x2F;XLPE&#x2F;PVC 2x6mm2 Chương V 15 m
3 Lắp đặt dây dẫn CU&#x2F;XLPE&#x2F;PVC 4x6mm2 Chương V 3 m
4 Lắp đặt dây đơn CU&#x2F;PVC 1x6mm2 Chương V 320 m
5 Lắp đặt dây đơn CU&#x2F;PVC 1x10mm2 Chương V 1.020 m
6 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 34mm Chương V 485 m
7 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 27mm Chương V 159 m
8 Zắc co D34 Chương V 106 cái
9 Zắc co D27 Chương V 106 cái
10 Măng xông D34 Chương V 161 cái
11 Măng xông D27 Chương V 53 cái
12 Kẹp đỡ ống D34 Chương V 320 cái
13 Kẹp đỡ ống D27 Chương V 100 cái
14 Lắp đặt hộp nối KT200x200x150 Chương V 53 hộp
15 Lắp đặt MCCB 200A3P45KA Chương V 1 cái
16 Lắp đặt MCCB 125A2P30KA Chương V 3 cái
17 Lắp đặt MCCB 100A3P30KA Chương V 2 cái
18 Lắp đặt MCCB 63A3P18KA Chương V 1 cái
19 Lắp đặt MCCB 63A2P18KA Chương V 12 cái
20 Lắp đặt MCCB 50A3P18KA Chương V 2 cái
21 Lắp đặt MCCB 40A3P18KA Chương V 2 cái
22 Lắp đặt MCCB 10A1P6KA Chương V 14 cái
23 Ghíp nối dây D1670 Chương V 53 cái
E SÂN CỔNG TƯỜNG RÀO NHÀ BẢO VỆ
1 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt tường ngoài nhà <br/> Chương V<br/> 15,565 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt tường trong nhà Chương V 21,0343 m2
3 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt xà dầm, trần Chương V 9,665 m2
4 Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà Chương V 5,1883 m2
5 Phá lớp vữa trát tường trong nhà Chương V 7,0114 m2
6 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Chương V 3,2217 m2
7 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Chương V 5,1883 m2
8 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Chương V 7,0114 m2
9 Trát trần, vữa XM M75 Chương V 3,2217 m2
10 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 51,8832 m2
11 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 102,3308 m2
12 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi 1000mđất cấp III Chương V 0,0024 100m3
13 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi 5kmđất cấp III Chương V 0,0024 100m3
14 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5kmđất cấp III Chương V 0,0024 100m3
15 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt cổng Chương V 42,2105 m2
16 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt xà dầm, trần Chương V 25,6556 m2
17 Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà Chương V 14,0702 m2
18 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Chương V 8,5519 m2
19 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Chương V 14,0702 m2
20 Trát trần, vữa XM M75 Chương V 8,5519 m2
21 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 226,2201 m2
22 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt kim loại Chương V 18,14 m2
23 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 18,14 1m2
24 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi 1000mđất cấp III Chương V 0,0021 100m3
25 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi 5kmđất cấp III Chương V 0,0021 100m3
26 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5kmđất cấp III Chương V 0,0021 100m3
27 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt tường rào (30% diện tích) Chương V 832,0239 m2
28 Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà Chương V 277,3413 m2
29 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Chương V 277,3413 m2
30 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Chương V 2.773,4131 m2
31 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt kim loại Chương V 106,9335 m2
32 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 106,9335 1m2
33 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi 1000m đất cấp III Chương V 0,0416 100m3
34 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi 5km đất cấp III Chương V 0,0416 100m3
35 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km đất cấp III Chương V 0,0416 100m3
36 Phá dỡ nền gạch cũ Chương V 48 m2
37 Lát gạch Terazzo tiết diện gạch 0,16mm Chương V 48 m2
38 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi 1000mđất cấp III Chương V 0,0096 100m3
39 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi 5kmđất cấp III Chương V 0,0096 100m3
40 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5kmđất cấp III Chương V 0,0096 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->