Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200734613-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thanh Trì |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200630549 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-13 16:13:00 đến ngày 2020-07-24 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,946,764,008 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 43,000,000 VNĐ ((Bốn mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CẢI TẠO NHÀ LỚP HỌC | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt tường ngoài nhà<br/> | Chương V<br/> | 1.141,5449 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt tường trong nhà | Chương V | 1.861,8819 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt xà dầm, trần | Chương V | 1.153,1732 | m2 |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà | Chương V | 380,515 | m2 |
| 5 | Phá lớp vữa trát tường trong nhà | Chương V | 620,6273 | m2 |
| 6 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Chương V | 384,3911 | m2 |
| 7 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V | 380,515 | m2 |
| 8 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V | 620,6273 | m2 |
| 9 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V | 384,3911 | m2 |
| 10 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 3.805,1495 | m2 |
| 11 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 10.050,1838 | m2 |
| 12 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi 1000mđất cấp III | Chương V | 0,1508 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi 5kmđất cấp III | Chương V | 0,1508 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5kmđất cấp III | Chương V | 0,1508 | 100m3 |
| 15 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V | 399,9566 | m2 |
| 16 | Lát nền, sàn gạch ceramictiết diện gạch 0,16m2 | Chương V | 399,9566 | m2 |
| 17 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi 1000mđất cấp III | Chương V | 0,08 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi 5kmđất cấp III | Chương V | 0,08 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5kmđất cấp III | Chương V | 0,08 | 100m3 |
| 20 | Phá dỡ lớp granito | Chương V | 73,275 | m2 |
| 21 | Lát đá bậc tam cấp | Chương V | 73,275 | m2 |
| 22 | Tháo dỡ trần | Chương V | 226,6112 | m2 |
| 23 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V | 283,264 | m2 |
| 24 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Chương V | 226,6112 | m2 |
| 25 | Lát nền, sàn gạch ceramictiết diện gạch 0,09m2 | Chương V | 283,264 | m2 |
| 26 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Chương V | 226,6112 | m2 |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa PVC D110 | Chương V | 1,75 | 100m |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa PVC D76 | Chương V | 3 | 100m |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa PVC D60 | Chương V | 0,23 | 100m |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa PVC D42 | Chương V | 1,45 | 100m |
| 31 | Lắp đặt Tê nhựa PVC D110 | Chương V | 52 | cái |
| 32 | Lắp đặt Tê nhựa PVC D76 | Chương V | 130 | cái |
| 33 | Lắp đặt Tê nhựa PVC D42 | Chương V | 22 | cái |
| 34 | Lắp đặt cút nhựa PVC D110 | Chương V | 52 | cái |
| 35 | Lắp đặt cút nhựa PVC D76 | Chương V | 115 | cái |
| 36 | Lắp đặt cút nhựa PVC D60 | Chương V | 3 | cái |
| 37 | Lắp đặt cút nhựa PVC D42 | Chương V | 60 | cái |
| 38 | Lắp đặt Y nhựa PVC D110 | Chương V | 17 | cái |
| 39 | Lắp đặt Y nhựa PVC D76 | Chương V | 24 | cái |
| 40 | Lắp đặt chếch nhựa PVC D110 | Chương V | 20 | cái |
| 41 | Lắp đặt chếch nhựa PVC D76 | Chương V | 14 | cái |
| 42 | Lắp đặt chếch nhựa PVC D42 | Chương V | 192 | cái |
| 43 | Lắp đặt côn nhựa thu PVC D110/76 | Chương V | 22 | cái |
| 44 | Lắp đặt côn nhựa thu PVC D76/42 | Chương V | 64 | cái |
| 45 | Lắp đặt măng xông nhựa PVC D110 | Chương V | 40 | cái |
| 46 | Lắp đặt măng xông nhựa PVC D76 | Chương V | 40 | cái |
| 47 | Lắp đặt măng xông nhựa PVC D60 | Chương V | 6 | cái |
| 48 | Lắp đặt măng xông nhựa PVC D42 | Chương V | 35 | cái |
| 49 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Chương V | 67,9834 | m2 |
| 50 | Sửa chữa lắp đặt khóa cửa đi | Chương V | 6 | cái |
| B | CẢI TẠO KHỐI HIỆU BỘ |
|||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt tường ngoài nhà <br/> | Chương V<br/> | 488,2511 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt tường trong nhà | Chương V | 696,0226 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt xà dầm, trần | Chương V | 378,8771 | m2 |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà | Chương V | 162,7504 | m2 |
| 5 | Phá lớp vữa trát tường trong nhà | Chương V | 232,0075 | m2 |
| 6 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Chương V | 126,2924 | m2 |
| 7 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V | 162,7504 | m2 |
| 8 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V | 232,0075 | m2 |
| 9 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V | 126,2924 | m2 |
| 10 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót 2 nước phủ | Chương V | 1.627,5035 | m2 |
| 11 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót 2 nước phủ | Chương V | 3.582,9991 | m2 |
| 12 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi 1000mđất cấp III | Chương V | 0,0592 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi 5km đất cấp III | Chương V | 0,0592 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km đất cấp III | Chương V | 0,0592 | 100m3 |
| 15 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V | 149,0176 | m2 |
| 16 | Lát nền, sàn gạch ceramictiết diện gạch 0,16m2 | Chương V | 149,0176 | m2 |
| 17 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi 1000mđất cấp III | Chương V | 0,0298 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi 5kmđất cấp III | Chương V | 0,0298 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5kmđất cấp III | Chương V | 0,0298 | 100m3 |
| 20 | Tháo dỡ trần | Chương V | 63,3288 | m2 |
| 21 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V | 84,4384 | m2 |
| 22 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi 1000mđất cấp III | Chương V | 0,0169 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi 5kmđất cấp III | Chương V | 0,0169 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5kmđất cấp III | Chương V | 0,0169 | 100m3 |
| 25 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Chương V | 63,3288 | m2 |
| 26 | Lát nền, sàn gạch ceramictiết diện gạch 0,09m2 | Chương V | 63,3288 | m2 |
| 27 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Chương V | 63,3288 | m2 |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa PVC D110 | Chương V | 0,6 | 100m |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa PVC D76 | Chương V | 0,9 | 100m |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa PVC D60 | Chương V | 0,15 | 100m |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa PVC D42 | Chương V | 0,4 | 100m |
| 32 | Lắp đặt Tê nhựa PVC D110 | Chương V | 17 | cái |
| 33 | Lắp đặt Tê nhựa PVC D76 | Chương V | 56 | cái |
| 34 | Lắp đặt Tê nhựa PVC D42 | Chương V | 2 | cái |
| 35 | Lắp đặt cút nhựa PVC D110 | Chương V | 18 | cái |
| 36 | Lắp đặt cút nhựa PVC D76 | Chương V | 33 | cái |
| 37 | Lắp đặt cút nhựa PVC D60 | Chương V | 2 | cái |
| 38 | Lắp đặt cút nhựa PVC D42 | Chương V | 14 | cái |
| 39 | Lắp đặt Y nhựa PVC D110 | Chương V | 7 | cái |
| 40 | Lắp đặt Y nhựa PVC D76 | Chương V | 3 | cái |
| 41 | Lắp đặt chếch nhựa PVC D110 | Chương V | 3 | cái |
| 42 | Lắp đặt chếch nhựa PVC D76 | Chương V | 3 | cái |
| 43 | Lắp đặt chếch nhựa PVC D42 | Chương V | 56 | cái |
| 44 | Lắp đặt côn nhựa thu PVC D110/76 | Chương V | 9 | cái |
| 45 | Lắp đặt côn nhựa thu PVC D76/42 | Chương V | 26 | cái |
| 46 | Lắp đặt măng xông nhựa PVC D110 | Chương V | 15 | cái |
| 47 | Lắp đặt măng xông nhựa PVC D76 | Chương V | 10 | cái |
| 48 | Lắp đặt măng xông nhựa PVC D60 | Chương V | 3 | cái |
| 49 | Lắp đặt măng xông nhựa PVC D42 | Chương V | 15 | cái |
| 50 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Chương V | 18,9986 | m2 |
| C | CẢI TẠO NHÀ ĐA NĂNG |
|||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt tường ngoài nhà<br/> | Chương V<br/> | 681,6183 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt tường trong nhà | Chương V | 1.071,9168 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt xà dầm, trần | Chương V | 446,5937 | m2 |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà | Chương V | 227,2061 | m2 |
| 5 | Phá lớp vữa trát tường trong nhà | Chương V | 357,3056 | m2 |
| 6 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Chương V | 148,8646 | m2 |
| 7 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V | 227,2061 | m2 |
| 8 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V | 357,3056 | m2 |
| 9 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V | 148,8646 | m2 |
| 10 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 2.272,0611 | m2 |
| 11 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 5.061,7016 | m2 |
| 12 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi 1000mđất cấp III | Chương V | 0,0877 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi 5km đất cấp III | Chương V | 0,0877 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km đất cấp III | Chương V | 0,0877 | 100m3 |
| 15 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V | 639,5062 | m2 |
| 16 | Lát nền, sàn gạch ceramictiết diện gạch 0,16m2 | Chương V | 632,078 | m2 |
| 17 | Lát nền, sàn gạch ceramictiết diện gạch 0,09m2 | Chương V | 7,9902 | m2 |
| 18 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi 1000mđất cấp III | Chương V | 0,1279 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi 5km đất cấp III | Chương V | 0,1279 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km đất cấp III | Chương V | 0,1279 | 100m3 |
| 21 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao 16m | Chương V | 4,1432 | 100m2 |
| 22 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt kim loại | Chương V | 71,873 | m2 |
| 23 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 71,873 | 1m2 |
| D | CẢI TẠO ĐIỆN |
|||
| 1 | Lắp đặt dây dẫn CU/XLPE/PVC 2x4mm2<br/> | Chương V<br/> | 141 | m |
| 2 | Lắp đặt dây dẫn CU/XLPE/PVC 2x6mm2 | Chương V | 15 | m |
| 3 | Lắp đặt dây dẫn CU/XLPE/PVC 4x6mm2 | Chương V | 3 | m |
| 4 | Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x6mm2 | Chương V | 320 | m |
| 5 | Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x10mm2 | Chương V | 1.020 | m |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 34mm | Chương V | 485 | m |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 27mm | Chương V | 159 | m |
| 8 | Zắc co D34 | Chương V | 106 | cái |
| 9 | Zắc co D27 | Chương V | 106 | cái |
| 10 | Măng xông D34 | Chương V | 161 | cái |
| 11 | Măng xông D27 | Chương V | 53 | cái |
| 12 | Kẹp đỡ ống D34 | Chương V | 320 | cái |
| 13 | Kẹp đỡ ống D27 | Chương V | 100 | cái |
| 14 | Lắp đặt hộp nối KT200x200x150 | Chương V | 53 | hộp |
| 15 | Lắp đặt MCCB 200A3P45KA | Chương V | 1 | cái |
| 16 | Lắp đặt MCCB 125A2P30KA | Chương V | 3 | cái |
| 17 | Lắp đặt MCCB 100A3P30KA | Chương V | 2 | cái |
| 18 | Lắp đặt MCCB 63A3P18KA | Chương V | 1 | cái |
| 19 | Lắp đặt MCCB 63A2P18KA | Chương V | 12 | cái |
| 20 | Lắp đặt MCCB 50A3P18KA | Chương V | 2 | cái |
| 21 | Lắp đặt MCCB 40A3P18KA | Chương V | 2 | cái |
| 22 | Lắp đặt MCCB 10A1P6KA | Chương V | 14 | cái |
| 23 | Ghíp nối dây D1670 | Chương V | 53 | cái |
| E | SÂN CỔNG TƯỜNG RÀO NHÀ BẢO VỆ |
|||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt tường ngoài nhà <br/> | Chương V<br/> | 15,565 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt tường trong nhà | Chương V | 21,0343 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt xà dầm, trần | Chương V | 9,665 | m2 |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà | Chương V | 5,1883 | m2 |
| 5 | Phá lớp vữa trát tường trong nhà | Chương V | 7,0114 | m2 |
| 6 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Chương V | 3,2217 | m2 |
| 7 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V | 5,1883 | m2 |
| 8 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V | 7,0114 | m2 |
| 9 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V | 3,2217 | m2 |
| 10 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 51,8832 | m2 |
| 11 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 102,3308 | m2 |
| 12 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi 1000mđất cấp III | Chương V | 0,0024 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi 5kmđất cấp III | Chương V | 0,0024 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5kmđất cấp III | Chương V | 0,0024 | 100m3 |
| 15 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt cổng | Chương V | 42,2105 | m2 |
| 16 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt xà dầm, trần | Chương V | 25,6556 | m2 |
| 17 | Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà | Chương V | 14,0702 | m2 |
| 18 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Chương V | 8,5519 | m2 |
| 19 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V | 14,0702 | m2 |
| 20 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V | 8,5519 | m2 |
| 21 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 226,2201 | m2 |
| 22 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt kim loại | Chương V | 18,14 | m2 |
| 23 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 18,14 | 1m2 |
| 24 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi 1000mđất cấp III | Chương V | 0,0021 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi 5kmđất cấp III | Chương V | 0,0021 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5kmđất cấp III | Chương V | 0,0021 | 100m3 |
| 27 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt tường rào (30% diện tích) | Chương V | 832,0239 | m2 |
| 28 | Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà | Chương V | 277,3413 | m2 |
| 29 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V | 277,3413 | m2 |
| 30 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Chương V | 2.773,4131 | m2 |
| 31 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt kim loại | Chương V | 106,9335 | m2 |
| 32 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 106,9335 | 1m2 |
| 33 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi 1000m đất cấp III | Chương V | 0,0416 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi 5km đất cấp III | Chương V | 0,0416 | 100m3 |
| 35 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km đất cấp III | Chương V | 0,0416 | 100m3 |
| 36 | Phá dỡ nền gạch cũ | Chương V | 48 | m2 |
| 37 | Lát gạch Terazzo tiết diện gạch 0,16mm | Chương V | 48 | m2 |
| 38 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi 1000mđất cấp III | Chương V | 0,0096 | 100m3 |
| 39 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi 5kmđất cấp III | Chương V | 0,0096 | 100m3 |
| 40 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5kmđất cấp III | Chương V | 0,0096 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi