Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình + thuế tài nguyên, phí bảo vệ môi trường
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200736360-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/07/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư và dịch vụ công cộng huyện Lâm Thao |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình + thuế tài nguyên, phí bảo vệ môi trường |
| Số hiệu KHLCNT | 20200718808 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách nhà nước và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-14 07:24:00 đến ngày 2020-07-24 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,945,335,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.563,82 | m3 |
| 2 | Đào khuôn đường, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 590,21 | m3 |
| 3 | Đào rãnh, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 261,05 | m3 |
| 4 | Vét bùn, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.164,7 | m3 |
| 5 | Vét hữu cơ, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 134,25 | m3 |
| 6 | Đánh cấp, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 350,57 | m3 |
| 7 | Đào xử lý nền, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.849,74 | m3 |
| 8 | Đào mặt đường cũ bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 189,25 | m3 |
| 9 | Đắp nền đường, độ chặt K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6.829,86 | m3 |
| 10 | Trồng cỏ mái taluy nền đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.569,89 | m2 |
| B | Bờ vây thi công | |||
| 1 | Đóng cọc tre, L=2,2m/cọc, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 928,44 | m |
| 2 | Nẹp tre | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 844 | m |
| 3 | Phê tre đan dày | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 506,4 | m2 |
| 4 | Cốt thép giằng đầu cọc, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 74,9 | kg |
| 5 | Đắp đất bờ vây, độ chặt K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 270,92 | m3 |
| 6 | Bơm hút nước thi công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 60 | ca |
| 7 | Phá dỡ bờ vây, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 270,92 | m3 |
| C | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Bê tông mặt đường dày 20cm, đá 2x4, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 949,28 | m3 |
| 2 | Ván khuôn đổ bê tông mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 379,71 | m2 |
| 3 | Lớp bạt đệm chống mất nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4.746,38 | m2 |
| 4 | Cấp phối đá dăm loại II, dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 711,96 | m3 |
| D | VUỐT LỐI RẼ DÂN SINH | |||
| 1 | Đắp nền đường, độ chặt K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,94 | m3 |
| 2 | Đào khuôn đường, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 81,94 | m3 |
| 3 | Bê tông mặt đường dày 20cm, đá 2x4, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 79,13 | m3 |
| 4 | Cấp phối đá dăm loại II, dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 59,35 | m3 |
| 5 | Ván khuôn đổ bê tông mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 39,56 | m2 |
| 6 | Di chuyển cột điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | cột |
| E | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng cống, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 313,2 | m3 |
| 2 | Phá dỡ cống cũ khối xây | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,5 | m3 |
| 3 | Đắp đất thân cống, độ chặt K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 224,6 | m3 |
| 4 | Bê tông đầu, thân, móng cống, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 54,43 | m3 |
| 5 | Bê tông gia cố sân cống, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,2 | m3 |
| 6 | Ván khuôn đổ bê tông các loại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 233,5 | m2 |
| 7 | Cát sạn đệm toàn bộ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,29 | m3 |
| F | Cống tròn BTCT D750, D1000 và D500 | |||
| 1 | Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,34 | m3 |
| 2 | Cốt thép ống cống, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 781 | kg |
| 3 | Ván khuôn đổ bê tông ống cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 222,72 | m2 |
| 4 | Quét nhựa Bitum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 42 | m2 |
| 5 | Lắp đặt ống cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 42 | đoạn |
| G | Tấm bản BTCT KT(100x80x12)cm | |||
| 1 | Bê tông tấm bản, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,01 | m3 |
| 2 | Cốt thép tấm bản, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 110,1 | kg |
| 3 | Ván khuôn đổ bê tông tấm bản | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,75 | m2 |
| 4 | Lắp đặt tấm bản | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11 | cái |
| 5 | Bê tông bảo vệ bản, gờ chắn bánh, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,86 | m3 |
| 6 | Bê tông mũ tường cống, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,07 | m3 |
| 7 | Bê tông làm khớp nối tấm bản, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,05 | m3 |
| 8 | Cốt thép mũ tường cống, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 47,4 | kg |
| 9 | Cốt thép làm khớp nối tấm bản, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | kg |
| 10 | Đá hộc xếp khan chống xói hạ lưu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,64 | m3 |
| H | Cống lối rẽ | |||
| 1 | Đào móng cống, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 184,6 | m3 |
| 2 | Đắp đất móng cống, độ chặt K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 92,3 | m3 |
| 3 | Bê tông đầu, móng, thân cống, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 39,76 | m3 |
| 4 | Cát sạn đệm toàn bộ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,52 | m3 |
| 5 | Bê tông tấm bản, đá 1x2, M250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,532 | m3 |
| 6 | Cốt thép tấm bản ĐK<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 710,7 | kg |
| 7 | Ván khuôn đổ bê tông tấm bản | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30,53 | m2 |
| 8 | Lắp đặt tấm bản BTCT KT(100x80x12)cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 71 | cái |
| 9 | Bê tông bảo vệ bản, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,112 | m3 |
| 10 | Bê tông khớp nối tấm bản, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,293 | m3 |
| 11 | Cốt thép làm khớp nối tấm bản, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19,5 | kg |
| 12 | Bê tông gờ chắn bánh + mũ tường, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,948 | m3 |
| 13 | Cốt thép mũ tường, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 306 | kg |
| 14 | Ván khuôn đổ bê tông các loại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 209,45 | m2 |
| I | Rãnh dọc đậy bản B40, L=205m | |||
| 1 | Đào đất móng rãnh, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 205 | m3 |
| 2 | Đắp đất móng rãnh, độ chặt K= 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 102,5 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, thân rãnh, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 47,15 | m3 |
| 4 | Cát sạn đệm móng rãnh, dày 5cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,18 | m3 |
| 5 | Ván khuôn đổ bê tông rãnh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 405,9 | m2 |
| 6 | Cốt thép thân rãnh, ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3.698,2 | kg |
| J | Tấm bản BTCT KT(100x70x12)cm | |||
| 1 | Bê tông tấm bản, đá 1x2, M250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,79 | m3 |
| 2 | Cốt thép tấm bản ĐK<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.697,4 | kg |
| 3 | Ván khuôn đổ bê tông tấm bản | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 75,85 | m2 |
| 4 | Lắp đặt tấm bản | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 205 | cái |
| K | Rãnh bê tông hình thang, L=468m | |||
| 1 | Bê tông rãnh, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 126,36 | m3 |
| 2 | Ván khuôn đổ bê tông rãnh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 716,04 | m2 |
| 3 | Vữa lót đáy rãnh, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,32 | m2 |
| 4 | Đào đất thi công rãnh, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 107,41 | m3 |
| L | Cống cọc 22 - km 0+537,88 (thiết kế nối) | |||
| M | Phần tràn | |||
| 1 | Bê tông thân tràn, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,15 | m3 |
| 2 | Ván khuôn đổ thân tràn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,06 | m2 |
| 3 | Cốt thép thân tràn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 406,7 | kg |
| 4 | Ván khuôn đổ bê tông các loại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 75,5 | m2 |
| 5 | Bê tông lót móng dày 10cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,912 | m3 |
| 6 | Bê tông móng, tường cánh, taluy, chân khay, đá 2x4, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,634 | m3 |
| N | Phàn cống xả đáy | |||
| 1 | Ống thép D400mm, dày 6,35mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | m |
| 2 | Bê tông bọc ống cống, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,73 | m3 |
| 3 | Cốt thép đáy ống cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 47,3 | kg |
| 4 | Ván khuôn đổ bê tông bọc ống cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,64 | m2 |
| 5 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,438 | m3 |
| 6 | Bê tông cửa phải thượng lưu, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,82 | m3 |
| 7 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,56 | m2 |
| 8 | Lưới chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| O | Tấm đan cửa | |||
| 1 | Bê tông tấm đan cửa, đá 1x2, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,317 | m3 |
| 2 | Cốt thép tấm đan cửa, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23 | kg |
| 3 | Ván khuôn đổ bê tông tấm đan, các hạng mục khác | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 67,56 | m2 |
| 4 | Lắp đặt tấm đan cửa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | cái |
| P | THUẾ TÀI NGUYÊN VÀ PHÍ BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG | |||
| 1 | Thuế tài nguyên và phí bảo vệ môi trường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi