Gói thầu: gói thầu xây lắp+chi phí hạng mục chung
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200736214-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/07/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Yên Lập |
| Tên gói thầu | gói thầu xây lắp+chi phí hạng mục chung |
| Số hiệu KHLCNT | 20200712929 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh, huyện hỗ trợ, ngân sách xã ( từ gnuoonf đấu giá QSDĐ) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-13 22:44:00 đến ngày 2020-07-24 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,267,781,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ ĐA NĂNG | |||
| B | Phần xây lắp | |||
| 1 | Đào móng, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8715 | 100m3 |
| 2 | Đào giằng móng, móng tam cấp, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,1074 | m3 |
| 3 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6675 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất đổ bỏ, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3351 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót móng, M100, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,5048 | m3 |
| 6 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0738 | 100m3 |
| 7 | Bê tông nền sảnh chính, sảnh phụ, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,3226 | m3 |
| 8 | Bê tông nền (lối lên cho người tàn tật), M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,05 | m3 |
| 9 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,785 | m3 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2398 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0341 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6126 | tấn |
| 13 | Xây móng, dày <=33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,2659 | m3 |
| 14 | Xây móng, dày >33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2868 | m3 |
| 15 | Bê tông cột, TD <=0,1m2, cao <=16m, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8019 | m3 |
| 16 | Bê tông cột, TD >0,1m2, cao <=16m, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,376 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,786 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,246 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2549 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6828 | tấn |
| 21 | Bê tông xà dầm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,3026 | m3 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3258 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3386 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2088 | tấn |
| 25 | Ván khuôn xà dầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3506 | 100m2 |
| 26 | Bê tông sàn mái, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,5254 | m3 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,271 | tấn |
| 28 | Ván khuôn sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0669 | 100m2 |
| 29 | Bê tông lanh tô, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,9113 | m3 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK <=10mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3484 | tấn |
| 31 | Ván khuôn gỗ lanh tô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4206 | 100m2 |
| 32 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <18m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,6496 | tấn |
| 33 | Sản xuất giằng mái thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2143 | tấn |
| 34 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6138 | tấn |
| 35 | Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,6496 | tấn |
| 36 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6138 | tấn |
| 37 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 247,5807 | m2 |
| 38 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,9383 | 100m2 |
| C | Phần xây trát | |||
| 1 | Xây tường thẳng, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,9023 | m3 |
| 2 | Xây tường thẳng, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,63 | m3 |
| 3 | Xây sảnh chính, sảnh phụ, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,015 | m3 |
| 4 | Xây cột, trụ, cao <=16m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,672 | m3 |
| 5 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,8 | m2 |
| 6 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 400,9118 | m2 |
| 7 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 492,7054 | m2 |
| 8 | Trát sênô, mái hắt, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 186,4104 | m2 |
| 9 | Láng sênô, mái hắt, dày 1cm, vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 167,514 | m2 |
| 10 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 184,0528 | m2 |
| 11 | Lát gạch đất nung kích thước gạch 300x300mm, vữa XM M75, PC30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 184,0528 | m2 |
| 12 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,5388 | m2 |
| 13 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 82,424 | m2 |
| 14 | Trát đắp phào đơn, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 168,5 | m |
| 15 | Công kẻ chỉ tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | công |
| 16 | Trát đắp các biểu tượng TDTT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | biểu tượng |
| D | Phần hoàn thiện | |||
| 1 | Lát đá bậc sảnh chính, sảnh phụ, vữa XM M100, PC30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,4967 | m2 |
| 2 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 669,7462 | m2 |
| 3 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 509,2442 | m2 |
| 4 | Lát nền, sàn kích thước gạch 400x400mm, vữa XM M75, PC30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,7418 | m2 |
| 5 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 336,6884 | m2 |
| 6 | Cửa đi, cửa nhựa lõi thép 4 cánh mở quay kính dày 5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,2398 | m2 |
| 7 | Cửa sổ 4 cánh, cửa nhựa lõi thép mở trượt kính dày 5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58,9032 | m2 |
| 8 | Vách kính lõi thép kính dày 5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63,5452 | m2 |
| 9 | Hoa sắt cửa inox 15x15x1,2ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 98,0508 | m2 |
| E | Phần điện | |||
| 1 | Lắp đặt đèn trang trí nổi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 2 | Lắp đèn treo trần công suất 250w | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | bộ |
| 3 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 4 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 5 | Lắp đặt các automat 1 pha <=10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | m |
| 6 | Lắp đặt các automat 1 pha <=50A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | m |
| 7 | Lắp đặt các automat 1 pha <=100A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | m |
| 8 | Lắp đặt hộp chứa Automat | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 9 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | m |
| 10 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 320 | m |
| 11 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | m |
| 12 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | m |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 470 | m |
| 14 | Tủ điện 380x250x150 tôn 1.5 ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| F | Chống sét | |||
| 1 | Đào rãnh chôn dây tiếp địa, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | m3 |
| 2 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | 100m3 |
| 3 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cọc |
| 4 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 85 | m |
| 5 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 156 | m |
| 6 | Gia công kim thu sét, dài 1,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 7 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 8 | Cọc đỡ dây thu sét D10, L=150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | cọc |
| G | Đường ống thoát nước mưa | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m, ĐK 89mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,14 | 100m |
| 2 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát, ĐK 89mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa luồn qua tường gạch, chiều dài ống <=150mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 4 | Rọ chắn rác các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| H | CỔNG, HÀNG RÀO | |||
| I | Cổng | |||
| 1 | Đào móng, rộng <=6m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0364 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0121 | m3 |
| 3 | Đệm cấp phối đá dăm loại 1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1549 | m3 |
| 4 | Xây móng, dày <=33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7685 | m3 |
| 5 | Xây cột, trụ, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,016 | m3 |
| 6 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,16 | m2 |
| 7 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,16 | m2 |
| 8 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=9m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0169 | tấn |
| 9 | Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0169 | tấn |
| 10 | Tôn bịt dày 0.42mm+ dán chữ đề can | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,47 | m2 |
| 11 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3801 | tấn |
| 12 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,18 | m2 |
| 13 | Sơn tỉnh điện cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 380,1 | kg |
| 14 | Bản lề chịu lực | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 15 | Bánh xe | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 16 | Khóa cổng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| J | TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng, rộng <=6m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9125 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3042 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất đổ bỏ, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5779 | 100m3 |
| 4 | Đệm cấp phối đá dăm loại 1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,0191 | m3 |
| 5 | Xây móng, dày <=33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,191 | m3 |
| 6 | Xây móng, dày >33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,1732 | m3 |
| 7 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,4832 | m3 |
| 8 | Ván khuôn hàng rào thoáng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2111 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2993 | tấn |
| 10 | Xây tường thẳng, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66,381 | m3 |
| 11 | Xây cột, trụ, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,8091 | m3 |
| 12 | Trát hàng rào, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.293,9136 | m2 |
| 13 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 368,4615 | m2 |
| 14 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.980,04 | m |
| 15 | Quét vôi ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.662,3751 | m2 |
| 16 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,9929 | tấn |
| 17 | Lắp dựng lan can sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 101,01 | m2 |
| 18 | Sơn tĩnh điện hoa sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.992,9 | kg |
| K | PHẦN PCCC | |||
| L | Phần chữa cháy | |||
| 1 | Lắp đặt ống thép không rỉ, đoạn ống dài 6m, ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,56 | 100m |
| 2 | Thử áp lực đường ống gang, thép, ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,56 | 100m |
| 3 | Lắp đặt trụ cứu hoả ĐK 65mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt trụ tiếp nước cứu hoả ĐK 65mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt hộp đựng phương tiện chữa cháy ngoài nhà, KT: 1100x600x200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt vòi rồng chữa cháy D65x20 bao gồm cả lăng, khớp nối, ngàm nối, giá quay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 7 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,28 | m3 |
| 8 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2628 | 100m3 |
| 9 | Lắp đặt côn, cút thép không rỉ đường kính 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 10 | Lắp đặt cút thép không rỉ, đường kính d=100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 11 | Lắp đặt tê thép không rỉ, đường kính d=100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 12 | Lắp đặt côn thu thép không rỉ, đường kính d=100/50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| M | MÁY BƠM CHỮA CHÁY | |||
| 1 | Lắp đặt máy bơm chữa cháy động cơ điện (h=50mcn, q=45m3/h) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt máy bơm chữa cháy động cơ Diezel (h=50mcn, q=45m3/h) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt tủ điều kiển máy bơm (Thiết bị LG Hàn Quốc) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x10+1x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | m |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa PVC, dài 6m, ĐK 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7 | 100m |
| 6 | Lắp đặt bể nước mồi 100l bằng nhựa HDPE | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt van mặt bích đường kính 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 8 | Lắp đặt van ren đường kính 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 9 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt công tắc áp lực | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| N | BÁO CHÁY TỰ ĐỘNG NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Lắp đặt tủ trung tâm báo cháy tự động 05 Zone | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | chiếc |
| O | CHỮA CHÁY | |||
| 1 | Lắp đặt ống thép không rỉ, đường kính ống 50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,17 | 100m |
| 2 | Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép đường kính < 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,17 | 100m |
| 3 | Lắp đặt côn, cút thép không rỉ đường kính 50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt cút thép không rỉ, đường kính d=50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt tê thép không rỉ, đường kính d=50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt chìm trong tường hộp chữa cháy KT 1000x600x180 - Sơn tĩnh điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 7 | Lắp đặt vòi rồng chữa cháy D50x20 bao gồm cả lăng, khớp nối, ngàm nối, giá quay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 8 | Lắp đặt bình khí chữa cháy CO2 - MT3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 9 | Lắp đặt bình bột chữa cháy MFZ4 - ABC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 10 | Lắp đặt Nội quy, Tiêu lệnh PCCC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| P | BÁO CHÁY TỰ ĐỘNG | |||
| 1 | Lắp đặt đầu báo cháy khói | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 2 | Lắp đặt chuông, đèn, nút ấn báo cháy + hộp đựng chuông, đèn, nút ấn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 3 | Lắp đặt đèn tường kiểu ánh sáng hắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 4 | Lắp đặt ổ cắm cho đèn chiếu sáng sự cố và đèn Exit - Sino bao gồm mặt và đế âm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 5 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,6 | m |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,6 | m |
| Q | NHÀ ĐỂ XE | |||
| 1 | Đào móng cột, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,465 | m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,32 | m3 |
| 3 | Đệm cấp phối đá dăm loại 1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,698 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,143 | 100m2 |
| 6 | Xây móng, dày <=33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3478 | m3 |
| 7 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,544 | m2 |
| 8 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,544 | m2 |
| 9 | Lớp bạt lót chống mất nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75,24 | m2 |
| 10 | Bê tông nền, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,979 | m3 |
| 11 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=9m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2598 | tấn |
| 12 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4181 | tấn |
| 13 | Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2598 | tấn |
| 14 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4181 | tấn |
| 15 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7904 | 100m2 |
| R | SÂN VƯỜN | |||
| S | SÂN BÊ TÔNG | |||
| 1 | San gạt tảo mặt phẳng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | ca |
| 2 | Lớp bạt chống mất nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 598 | m2 |
| 3 | Bê tông nền, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 89,7 | m3 |
| T | HỆ THỐNG HỐ GA, RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào rãnh thoát nước + hố ga, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3816 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1272 | 100m3 |
| 3 | Đệm cấp phối đá dăm loại 1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,064 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,05 | m3 |
| 5 | Xây hố ga, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2904 | m3 |
| 6 | Xây rãnh thoát nước, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,7288 | m3 |
| 7 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,2528 | m2 |
| 8 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,05 | m3 |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2861 | tấn |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,399 | 100m2 |
| 11 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 101 | cái |
| U | BỂ PCCC | |||
| 1 | Đào móng, rộng <=6m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,423 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3928 | 100m3 |
| 3 | Đệm cấp phối đá dăm loại 1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,5468 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, rộng >250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,4489 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1058 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8107 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,205 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2375 | tấn |
| 9 | Bê tông cột, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8131 | m3 |
| 10 | Ván khuôn cột, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1478 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0477 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2014 | tấn |
| 13 | Bê tông tường, dày <=45cm, cao <=4m, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,5097 | m3 |
| 14 | Ván khuôn thành bể, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3541 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0592 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3592 | tấn |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7566 | m3 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1044 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3469 | tấn |
| 20 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2326 | 100m2 |
| 21 | Bê tông năp bể, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,069 | m3 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3352 | tấn |
| 23 | Ván khuôn năp bể | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3512 | 100m2 |
| 24 | Sản xuất và lắp dựng bê tông nắp thăm, đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0723 | m3 |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp thăm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0034 | 100m2 |
| 26 | Sản xuất, lắp đặt nắp thăm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0047 | tấn |
| 27 | Lắp đặt nắp thăm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| V | VẬN CHUYỂN ĐÁ | |||
| 1 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,5647 | 10m3/1km |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi