Gói thầu: Gói thầu số 1: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200736075-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/07/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban QLDA đầu tư xây dựng thị xã Sa Pa |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200735861 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tập trung |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-13 18:28:00 đến ngày 2020-07-24 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,401,136,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 85,000,000 VNĐ ((Tám mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TUYẾN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường làm mới, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 77,7479 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường làm mới, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp IV | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 6,5594 | 100m3 |
| 3 | Phá đá kênh mương, nền đường, đá cấp IV | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 13,8401 | 100m3 |
| 4 | Đào xúc đá lên phương tiện vận chuyển | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 13,8401 | 100m3 |
| 5 | Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 4,4655 | 100m3 |
| 6 | Đào đất móng băng, rộng > 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 23,4186 | m3 |
| 7 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 4,4495 | 100m3 |
| 8 | Đào đất móng băng, rộng > 3m, sâu <= 1m, đất cấp IV | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2,1618 | m3 |
| 9 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp IV | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,4107 | 100m3 |
| 10 | Phá đá hố móng công trình, đá cấp IV | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,76 | 100m3 |
| 11 | Đào xúc đá lên phương tiện vận chuyển | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,76 | 100m3 |
| 12 | Làm mặt đường đá dăm nước, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14 cm | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 13,7039 | 100m2 |
| 13 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 13,7039 | 100m2 |
| 14 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 41,1117 | m3 |
| 15 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,4095 | 100m2 |
| 16 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 246,6702 | m3 |
| 17 | Làm khe co giãn | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 22,75 | 10m |
| 18 | Đệm vữa xi măng M50 dày 3cm | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 6,4251 | m3 |
| 19 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 4,5012 | 100m2 |
| 20 | Bê tông rãnh nước, đá 2x4, mác 150 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 81,5842 | m3 |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mái bờ kênh mương bằng thép | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 3,267 | 100m2 |
| 22 | Đệm vữa xi măng M50 dày 3cm | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2,0052 | m3 |
| 23 | Bê tông mái bờ kênh mương, dày <=20cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 12,3983 | m3 |
| 24 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 6,06 | m3 |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng dài bằng thép | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,2182 | 100m2 |
| 26 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2,97 | m3 |
| 27 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,5643 | 100m3 |
| 28 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,2376 | 100m3 |
| 29 | Đệm vữa xi măng M50 dày 3cm | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 3,564 | m3 |
| 30 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 35,64 | m3 |
| 31 | Ván khuôn móng | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,188 | 100m2 |
| 32 | Bê tông lan can, đá 1x2, mác 200 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 26,235 | m3 |
| 33 | Ván khuôn hộ lan | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,8992 | 100m2 |
| 34 | Sơn lan can | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 79,2 | m2 |
| 35 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép neo móng, đường kính <=18 mm | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,3124 | tấn |
| 36 | Đào nền đường làm mới, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 7,6502 | 100m3 |
| 37 | Phá đá kênh mương, nền đường, đá cấp IV | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 8,2187 | 100m3 |
| 38 | Đào xúc đá lên phương tiện vận chuyển | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 8,2187 | 100m3 |
| 39 | Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,1732 | 100m3 |
| 40 | Đào đất móng băng, rộng > 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2,903 | m3 |
| 41 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,4525 | 100m3 |
| 42 | Phá đá hố móng công trình, đá cấp IV | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,8481 | 100m3 |
| 43 | Đào xúc đá lên phương tiện vận chuyển | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,8481 | 100m3 |
| 44 | Làm mặt đường đá dăm nước, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14 cm | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 3,2281 | 100m2 |
| 45 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 3,2281 | 100m2 |
| 46 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 9,6843 | m3 |
| 47 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,332 | 100m2 |
| 48 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 58,1058 | m3 |
| 49 | Làm khe co giãn | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 5,25 | 10m |
| 50 | Đệm vữa xi măng M50 dày 3cm | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,4514 | m3 |
| 51 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,0168 | 100m2 |
| 52 | Bê tông rãnh nước, đá 2x4, mác 150 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 18,4295 | m3 |
| 53 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mái bờ kênh mương bằng thép | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,738 | 100m2 |
| 54 | Đào nền đường làm mới, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 63,2411 | 100m3 |
| 55 | Phá đá kênh mương, nền đường, đá cấp III | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 4,8671 | 100m3 |
| 56 | Phá đá kênh mương, nền đường, đá cấp IV | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 15,9568 | 100m3 |
| 57 | Đào xúc đá lên phương tiện vận chuyển | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 20,8239 | 100m3 |
| 58 | Đắp nền đường , độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 3,0789 | 100m3 |
| 59 | Đào đất móng băng, rộng > 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 11,9801 | m3 |
| 60 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2,2762 | 100m3 |
| 61 | Phá đá hố móng công trình , đá cấp III | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,1151 | 100m3 |
| 62 | Phá đá hố móng công trình, đá cấp IV | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,6013 | 100m3 |
| 63 | Đào xúc đá lên phương tiện vận chuyển | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,7164 | 100m3 |
| 64 | Làm mặt đường đá dăm nước, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14 cm | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 7,5424 | 100m2 |
| 65 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 7,5424 | 100m2 |
| 66 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 22,6272 | m3 |
| 67 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,7758 | 100m2 |
| 68 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 135,7632 | m3 |
| 69 | Làm khe co giãn | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 12,25 | 10m |
| 70 | Đệm vữa xi măng M50 dày 3cm | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 3,3807 | m3 |
| 71 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2,3684 | 100m2 |
| 72 | Bê tông rãnh nước, đá 2x4, mác 150 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 42,9272 | m3 |
| 73 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mái bờ kênh mương bằng thép | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,719 | 100m2 |
| 74 | Đệm vữa xi măng M50 dày 3cm | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 5,3806 | m3 |
| 75 | Bê tông mái bờ kênh mương, dày <=20cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 32,3639 | m3 |
| 76 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 17,535 | m3 |
| 77 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng dài bằng thép | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,6313 | 100m2 |
| 78 | Đào nền đường làm mới, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 23,2465 | 100m3 |
| 79 | Đào nền đường làm mới, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp IV | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 7,1757 | 100m3 |
| 80 | Phá đá kênh mương, nền đường, đá cấp IV | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,261 | 100m3 |
| 81 | Đào xúc đá lên phương tiện vận chuyển | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,261 | 100m3 |
| 82 | Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,8746 | 100m3 |
| 83 | Đào đất móng băng, rộng > 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 13,9218 | m3 |
| 84 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2,6451 | 100m3 |
| 85 | Đào đất móng băng, rộng > 3m, sâu <= 1m, đất cấp IV | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 4,7943 | m3 |
| 86 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp IV | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,9109 | 100m3 |
| 87 | Phá đá hố móng công trình, đá cấp IV | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,2703 | m3 |
| 88 | Đào xúc đá lên phương tiện vận chuyển | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,2703 | 100m3 |
| 89 | Làm mặt đường đá dăm nước, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14 cm | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 9,099 | 100m2 |
| 90 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 9,099 | 100m2 |
| 91 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 27,297 | m3 |
| 92 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,9359 | 100m2 |
| 93 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 163,782 | m3 |
| 94 | Làm khe co giãn | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 15,05 | 10m |
| 95 | Đệm vữa xi măng M50 dày 3cm | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 4,1064 | m3 |
| 96 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2,8768 | 100m2 |
| 97 | Bê tông rãnh nước, đá 2x4, mác 150 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 52,142 | m3 |
| 98 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mái bờ kênh mương bằng thép | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2,088 | 100m2 |
| 99 | Đào nền đường làm mới, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 25,6107 | 100m3 |
| 100 | Đào nền đường làm mới, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp IV | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 10,5878 | 100m3 |
| 101 | Phá đá kênh mương, nền đường, đá cấp IV | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 3,393 | 100m3 |
| 102 | Đào xúc đá lên phương tiện vận chuyển | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 3,393 | 100m3 |
| 103 | Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,0913 | 100m3 |
| 104 | Đào đất móng băng, rộng > 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 9,3354 | m3 |
| 105 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,7737 | 100m3 |
| 106 | Đào đất móng băng, rộng > 3m, sâu <= 1m, đất cấp IV | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 3,6486 | m3 |
| 107 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp IV | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,6932 | 100m3 |
| 108 | Phá đá hố móng công trình, đá cấp IV | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,3378 | m3 |
| 109 | Đào xúc đá lên phương tiện vận chuyển | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,3378 | 100m3 |
| 110 | Làm mặt đường đá dăm nước, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14 cm | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 6,4183 | 100m2 |
| 111 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 6,4183 | 100m2 |
| 112 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 19,2549 | m3 |
| 113 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,6602 | 100m2 |
| 114 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 115,5294 | m3 |
| 115 | Làm khe co giãn | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 10,5 | 10m |
| 116 | Đệm vữa xi măng M50 dày 3cm | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2,8734 | m3 |
| 117 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2,013 | 100m2 |
| 118 | Bê tông rãnh nước, đá 2x4, mác 150 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 36,4859 | m3 |
| 119 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mái bờ kênh mương bằng thép | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,4611 | 100m2 |
| 120 | Đào nền đường làm mới, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 32,4787 | 100m3 |
| 121 | Đào nền đường làm mới, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp IV | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 10,1176 | 100m3 |
| 122 | Phá đá kênh mương, nền đường, đá cấp IV | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 11,1859 | 100m3 |
| 123 | Đào xúc đá lên phương tiện vận chuyển | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 11,1859 | 100m3 |
| 124 | Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 9,6238 | 100m3 |
| 125 | Đào đất móng băng, rộng > 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 6,2188 | m3 |
| 126 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,1816 | 100m3 |
| 127 | Đào đất móng băng, rộng > 3m, sâu <= 1m, đất cấp IV | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,6107 | m3 |
| 128 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp IV | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,306 | 100m3 |
| 129 | Phá đá hố móng công trình, đá cấp IV | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,4052 | m3 |
| 130 | Đào xúc đá lên phương tiện vận chuyển | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,4052 | 100m3 |
| 131 | Làm mặt đường đá dăm nước, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14 cm | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 5,1645 | 100m2 |
| 132 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 5,1645 | 100m2 |
| 133 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 15,4935 | m3 |
| 134 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,5312 | 100m2 |
| 135 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 92,961 | m3 |
| 136 | Làm khe co giãn | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 8,75 | 10m |
| 137 | Đệm vữa xi măng M50 dày 3cm | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2,7435 | m3 |
| 138 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,922 | 100m2 |
| 139 | Bê tông rãnh nước, đá 2x4, mác 150 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 34,8362 | m3 |
| 140 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mái bờ kênh mương bằng thép | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,395 | 100m2 |
| 141 | Đệm vữa xi măng M50 dày 3cm | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 4,6624 | m3 |
| 142 | Bê tông mái bờ kênh mương, dày <=20cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 28,5529 | m3 |
| 143 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 25,3 | m3 |
| 144 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng dài bằng thép | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,9614 | 100m2 |
| 145 | Vận chuyển đất, phạm vi <=500m, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 215,8703 | 100m3 |
| 146 | Vận chuyển đất, phạm vi <=500m, đất cấp IV | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 36,8836 | 100m3 |
| 147 | Vận chuyển đá trong phạm vi <=500 m | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 62,0603 | 100m3 |
| 148 | San đất bãi thải | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 252,7539 | 100m3 |
| 149 | San đá bãi thải | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 62,0603 | 100m3 |
| B | CỐNG TRÒN + CỐNG HỘP | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,3028 | m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp IV | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,4343 | m3 |
| 3 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,2475 | 100m3 |
| 4 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp IV | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,0825 | 100m3 |
| 5 | Phá đá mặt bằng, đá cấp IV | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,5211 | 100m3 |
| 6 | Đào xúc đá lên phương tiện vận chuyển | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,5211 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,2606 | 100m3 |
| 8 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 7,8113 | m3 |
| 9 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 45,9898 | m3 |
| 10 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2,108 | m3 |
| 11 | Ván khuôn móng | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,7715 | 100m2 |
| 12 | Bê tông tường thẳng, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 150 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 15,0918 | m3 |
| 13 | Ván khuôn tường | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,4549 | 100m2 |
| 14 | Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 8,9845 | m3 |
| 15 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 11,52 | m3 |
| 16 | Cốt thép ống cống D<=10mm | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,0723 | tấn |
| 17 | Ván khuôn ống cống | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,648 | 100m2 |
| 18 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, D=1500mm | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 16 | 1 đoạn ống |
| 19 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 1500mm | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 14 | mối nối |
| 20 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,6019 | m3 |
| 21 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,1144 | 100m3 |
| 22 | Phá đá mặt bằng, đá cấp IV | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,0835 | 100m3 |
| 23 | Đào xúc đá lên phương tiện vận chuyển | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,0835 | 100m3 |
| 24 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,3612 | 100m3 |
| 25 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 3,9433 | m3 |
| 26 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 25,0288 | m3 |
| 27 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,3919 | m3 |
| 28 | Ván khuôn móng | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,5062 | 100m2 |
| 29 | Bê tông tường thẳng, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 150 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 14,6952 | m3 |
| 30 | Ván khuôn tường | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,4722 | 100m2 |
| 31 | Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,7696 | m3 |
| 32 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2,8 | m3 |
| 33 | Cốt thép ống cống D<=10mm | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,2962 | tấn |
| 34 | Ván khuôn ống cống | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,5528 | 100m2 |
| 35 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m, D<=1000mm | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 8 | 1 đoạn ống |
| 36 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 1000mm | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 7 | mối nối |
| 37 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2,4548 | m3 |
| 38 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp IV | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,4728 | m3 |
| 39 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,4664 | 100m3 |
| 40 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp IV | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,2798 | 100m3 |
| 41 | Phá đá mặt bằng, đá cấp IV | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,1964 | 100m3 |
| 42 | Đào xúc đá lên phương tiện vận chuyển | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,1964 | 100m3 |
| 43 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,2946 | 100m3 |
| 44 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 3,9433 | m3 |
| 45 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 25,0288 | m3 |
| 46 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,3919 | m3 |
| 47 | Ván khuôn móng | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,5062 | 100m2 |
| 48 | Bê tông tường thẳng, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 150 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 14,6952 | m3 |
| 49 | Ván khuôn tường | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,4722 | 100m2 |
| 50 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2,8 | m3 |
| 51 | Cốt thép ống cống D<=10mm | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,2962 | tấn |
| 52 | Ván khuôn ống cống | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,5528 | 100m2 |
| 53 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m, D<=1000mm | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 8 | 1 đoạn ống |
| 54 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 1000mm | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 7 | mối nối |
| 55 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 14,394 | m3 |
| 56 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2,7349 | 100m3 |
| 57 | Phá đá mặt bằng, đá cấp IV | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,9192 | 100m3 |
| 58 | Đào xúc đá lên phương tiện vận chuyển | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,9192 | 100m3 |
| 59 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,4394 | 100m3 |
| 60 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 6,2385 | m3 |
| 61 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 33,9238 | m3 |
| 62 | Ván khuôn móng | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,6228 | 100m2 |
| 63 | Bê tông tường thẳng, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 150 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 19,0896 | m3 |
| 64 | Ván khuôn tường | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,7069 | 100m2 |
| 65 | Bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 300 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 21,455 | m3 |
| 66 | Ván khuôn ống cống | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,7944 | 100m2 |
| 67 | Cốt thép cống hộp, đường kính <=10 mm | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,1134 | tấn |
| 68 | Cốt thép cống hộp, đường kính <=18 mm | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2,4142 | tấn |
| 69 | Làm khớp nối ngăn nước bằng gioăng cao su | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 9,4 | m |
| 70 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 56 | m2 |
| 71 | Vận chuyển đất, phạm vi <=500m, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,0886 | 100m3 |
| 72 | Vận chuyển đất, phạm vi <=500m, đất cấp IV | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,3814 | 100m3 |
| 73 | Vận chuyển đá trong phạm vi <=500 m | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 3,7202 | 100m3 |
| 74 | San đất bãi thải | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,4701 | 100m3 |
| 75 | San đá bãi thải | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 3,7202 | 100m3 |
| C | CẦU TRÀN LIÊN HỢP | |||
| 1 | Bê tông mặt cầu, đá 1x2, mác 300 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 21,1428 | m3 |
| 2 | Ván khuôn bản mặt cầu | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,6817 | 100m2 |
| 3 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép bản tràn, đường kính <=10 mm | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,1503 | tấn |
| 4 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép bản tràn, đường kính >10 mm | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 3,5555 | tấn |
| 5 | Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 300 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 7,5465 | m3 |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố trụ cầu trên cạn | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,2677 | 100m2 |
| 7 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính <=10 mm | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,0051 | tấn |
| 8 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính <=18 mm | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,7311 | tấn |
| 9 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính >18 mm | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,0644 | tấn |
| 10 | Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 250 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 78,1665 | m3 |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố trụ cầu trên cạn | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,7485 | 100m2 |
| 12 | Khoan tạo lỗ đường kính 42 mm để cắm néo anke, đá cấp IV | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,5535 | 100m |
| 13 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính <=10 mm | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,3303 | tấn |
| 14 | Bê tông tường thẳng, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 200 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 71,8872 | m3 |
| 15 | Ván khuôn tường | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,9973 | 100m2 |
| 16 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 61,856 | m3 |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng dài bằng thép | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,8829 | 100m2 |
| 18 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 4,6392 | m3 |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 12,925 | m3 |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng dài bằng thép | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,517 | 100m2 |
| 21 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép thanh chống, đường kính <=10 mm | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,0935 | tấn |
| 22 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép thanh chống, đường kính <=18 mm | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,1811 | tấn |
| 23 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2,235 | m3 |
| 24 | Bê tông lòng tràn, gia cố thượng hạ lưu, đá 2x4, mác 200 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 79,1934 | m3 |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng dài bằng thép | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,587 | 100m2 |
| 26 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 22,3693 | m3 |
| 27 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x1 m trên cạn | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 32 | rọ |
| 28 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,3846 | tấn |
| 29 | Đào nền đường làm mới, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,1556 | 100m3 |
| 30 | Phá đá mặt bằng, đá cấp IV | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,0667 | 100m3 |
| 31 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,0667 | 100m3 |
| 32 | Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 4,6155 | 100m3 |
| 33 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 4,2 | m3 |
| 34 | Ván khuôn ống cống | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,828 | 100m2 |
| 35 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10 mm | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,4442 | tấn |
| 36 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m, D<=1000mm | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 12 | 1 đoạn ống |
| 37 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 3,8282 | m3 |
| 38 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,7273 | 100m3 |
| 39 | Phá đá mặt bằng, đá cấp IV | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 3,0625 | 100m3 |
| 40 | Đào xúc đá lên phương tiện vận chuyển | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 3,0625 | 100m3 |
| 41 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,0082 | 100m3 |
| 42 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,0965 | 100m3 |
| 43 | Rải bạt dứa | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,6248 | 100m2 |
| 44 | Đào phá bờ vây, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,0965 | 100m3 |
| 45 | Làm cọc tiêu bê tông cốt thép | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 26 | cái |
| 46 | Biển tròn D70 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 47 | Biển hình chữ nhật axb=40x60cm | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,48 | m2 |
| 48 | Cột treo biển D80 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 6,78 | m |
| 49 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 50 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,12 | m3 |
| 51 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,0136 | 100m2 |
| 52 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,0094 | tấn |
| 53 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,6 | m2 |
| 54 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cấu kiện |
| 55 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 3,1685 | m3 |
| 56 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,602 | 100m3 |
| 57 | Phá đá mặt bằng, đá cấp IV | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,0704 | 100m3 |
| 58 | Đào xúc đá lên phương tiện vận chuyển | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,0704 | 100m3 |
| 59 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,2112 | 100m3 |
| 60 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2,4021 | m3 |
| 61 | Bê tông hố van, hố ga, đá 2x4, mác 150 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 5,986 | m3 |
| 62 | Ván khuôn hố thu | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,2152 | 100m2 |
| 63 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 9,3844 | m3 |
| 64 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,3919 | m3 |
| 65 | Ván khuôn móng | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,198 | 100m2 |
| 66 | Bê tông tường thẳng, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 150 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,9378 | m3 |
| 67 | Ván khuôn tường | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,0876 | 100m2 |
| 68 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2,8 | m3 |
| 69 | Cốt thép ống cống D<=10mm | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,2962 | tấn |
| 70 | Ván khuôn ống cống | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,5528 | 100m2 |
| 71 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m, D<=1000mm | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 8 | 1 đoạn ống |
| 72 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 1000mm | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 7 | mối nối |
| 73 | Vận chuyển đá trong phạm vi <=500 m | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 3,1329 | 100m3 |
| 74 | San đá bãi thải | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 3,1329 | 100m3 |
| 75 | Bê tông mặt cầu, đá 1x2, mác 300 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 21,1428 | m3 |
| 76 | Ván khuôn bản mặt cầu | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,6817 | 100m2 |
| 77 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép bản tràn, đường kính <=10 mm | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,1503 | tấn |
| 78 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép bản tràn, đường kính >10 mm | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 3,5555 | tấn |
| 79 | Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 300 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 10,2801 | m3 |
| 80 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố trụ cầu trên cạn | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,2842 | 100m2 |
| 81 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính <=10 mm | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,0059 | tấn |
| 82 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính <=18 mm | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,9601 | tấn |
| 83 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính >18 mm | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,0644 | tấn |
| 84 | Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 250 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 165,3735 | m3 |
| 85 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố trụ cầu trên cạn | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2,8087 | 100m2 |
| 86 | Bê tông tường thẳng, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 200 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 175,447 | m3 |
| 87 | Ván khuôn tường | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 3,7998 | 100m2 |
| 88 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 122,2272 | m3 |
| 89 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng dài bằng thép | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,9892 | 100m2 |
| 90 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 6,1114 | m3 |
| 91 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 12,925 | m3 |
| 92 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng dài bằng thép | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,517 | 100m2 |
| 93 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép thanh chống, đường kính <=10 mm | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,0935 | tấn |
| 94 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép thanh chống, đường kính <=18 mm | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,1811 | tấn |
| 95 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2,235 | m3 |
| 96 | Bê tông lòng tràn, gia cố thượng hạ lưu, đá 2x4, mác 200 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 111,8532 | m3 |
| 97 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng dài bằng thép | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,0242 | 100m2 |
| 98 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 29,4417 | m3 |
| 99 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x1 m trên cạn | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 66 | rọ |
| 100 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,7933 | tấn |
| 101 | Đào nền đường làm mới, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 3,1465 | 100m3 |
| 102 | Phá đá mặt bằng, đá cấp IV | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,3485 | 100m3 |
| 103 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,3485 | 100m3 |
| 104 | Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,5405 | 100m3 |
| 105 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 4,2 | m3 |
| 106 | Ván khuôn ống cống | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,828 | 100m2 |
| 107 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10 mm | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,4442 | tấn |
| 108 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m, D<=1000mm | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 12 | 1 đoạn ống |
| 109 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 5,8392 | m3 |
| 110 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,1094 | 100m3 |
| 111 | Phá đá mặt bằng, đá cấp IV | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 4,6714 | 100m3 |
| 112 | Đào xúc đá lên phương tiện vận chuyển | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 4,6714 | 100m3 |
| 113 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2,2206 | 100m3 |
| 114 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,224 | 100m3 |
| 115 | Rải bạt dứa | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,8137 | 100m2 |
| 116 | Đào phá bờ vây, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,224 | 100m3 |
| 117 | Làm cọc tiêu bê tông cốt thép | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 19 | cái |
| 118 | Biển tròn D70 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 119 | Biển hình chữ nhật axb=40x60cm | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,48 | m2 |
| 120 | Cột treo biển D80 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 6,78 | m |
| 121 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 122 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,12 | m3 |
| 123 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,0136 | 100m2 |
| 124 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,0094 | tấn |
| 125 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,6 | m2 |
| 126 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cấu kiện |
| 127 | Vận chuyển đất, phạm vi <=500m, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,0642 | 100m3 |
| 128 | San đất bãi thải | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,0642 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi