Gói thầu: Gói thầu số 1: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200736075-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/07/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban QLDA đầu tư xây dựng thị xã Sa Pa
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200735861
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tập trung
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-13 18:28:00 đến ngày 2020-07-24 11:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,401,136,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 85,000,000 VNĐ ((Tám mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A TUYẾN ĐƯỜNG
1 Đào nền đường làm mới, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 77,7479 100m3
2 Đào nền đường làm mới, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp IV Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 6,5594 100m3
3 Phá đá kênh mương, nền đường, đá cấp IV Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 13,8401 100m3
4 Đào xúc đá lên phương tiện vận chuyển Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 13,8401 100m3
5 Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4,4655 100m3
6 Đào đất móng băng, rộng > 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 23,4186 m3
7 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp III Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4,4495 100m3
8 Đào đất móng băng, rộng > 3m, sâu <= 1m, đất cấp IV Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,1618 m3
9 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp IV Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,4107 100m3
10 Phá đá hố móng công trình, đá cấp IV Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,76 100m3
11 Đào xúc đá lên phương tiện vận chuyển Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,76 100m3
12 Làm mặt đường đá dăm nước, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14 cm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 13,7039 100m2
13 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 13,7039 100m2
14 Đắp cát nền móng công trình Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 41,1117 m3
15 Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,4095 100m2
16 Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 246,6702 m3
17 Làm khe co giãn Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 22,75 10m
18 Đệm vữa xi măng M50 dày 3cm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 6,4251 m3
19 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4,5012 100m2
20 Bê tông rãnh nước, đá 2x4, mác 150 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 81,5842 m3
21 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mái bờ kênh mương bằng thép Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3,267 100m2
22 Đệm vữa xi măng M50 dày 3cm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,0052 m3
23 Bê tông mái bờ kênh mương, dày <=20cm, đá 2x4, mác 150 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 12,3983 m3
24 Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 6,06 m3
25 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng dài bằng thép Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,2182 100m2
26 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,97 m3
27 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp III Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,5643 100m3
28 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,2376 100m3
29 Đệm vữa xi măng M50 dày 3cm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3,564 m3
30 Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 35,64 m3
31 Ván khuôn móng Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,188 100m2
32 Bê tông lan can, đá 1x2, mác 200 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 26,235 m3
33 Ván khuôn hộ lan Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,8992 100m2
34 Sơn lan can Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 79,2 m2
35 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép neo móng, đường kính <=18 mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,3124 tấn
36 Đào nền đường làm mới, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 7,6502 100m3
37 Phá đá kênh mương, nền đường, đá cấp IV Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 8,2187 100m3
38 Đào xúc đá lên phương tiện vận chuyển Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 8,2187 100m3
39 Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,1732 100m3
40 Đào đất móng băng, rộng > 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,903 m3
41 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp III Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,4525 100m3
42 Phá đá hố móng công trình, đá cấp IV Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,8481 100m3
43 Đào xúc đá lên phương tiện vận chuyển Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,8481 100m3
44 Làm mặt đường đá dăm nước, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14 cm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3,2281 100m2
45 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3,2281 100m2
46 Đắp cát nền móng công trình Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 9,6843 m3
47 Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,332 100m2
48 Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 58,1058 m3
49 Làm khe co giãn Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 5,25 10m
50 Đệm vữa xi măng M50 dày 3cm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,4514 m3
51 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,0168 100m2
52 Bê tông rãnh nước, đá 2x4, mác 150 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 18,4295 m3
53 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mái bờ kênh mương bằng thép Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,738 100m2
54 Đào nền đường làm mới, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 63,2411 100m3
55 Phá đá kênh mương, nền đường, đá cấp III Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4,8671 100m3
56 Phá đá kênh mương, nền đường, đá cấp IV Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 15,9568 100m3
57 Đào xúc đá lên phương tiện vận chuyển Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 20,8239 100m3
58 Đắp nền đường , độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3,0789 100m3
59 Đào đất móng băng, rộng > 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 11,9801 m3
60 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp III Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,2762 100m3
61 Phá đá hố móng công trình , đá cấp III Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,1151 100m3
62 Phá đá hố móng công trình, đá cấp IV Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,6013 100m3
63 Đào xúc đá lên phương tiện vận chuyển Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,7164 100m3
64 Làm mặt đường đá dăm nước, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14 cm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 7,5424 100m2
65 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 7,5424 100m2
66 Đắp cát nền móng công trình Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 22,6272 m3
67 Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,7758 100m2
68 Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 135,7632 m3
69 Làm khe co giãn Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 12,25 10m
70 Đệm vữa xi măng M50 dày 3cm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3,3807 m3
71 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,3684 100m2
72 Bê tông rãnh nước, đá 2x4, mác 150 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 42,9272 m3
73 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mái bờ kênh mương bằng thép Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,719 100m2
74 Đệm vữa xi măng M50 dày 3cm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 5,3806 m3
75 Bê tông mái bờ kênh mương, dày <=20cm, đá 2x4, mác 150 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 32,3639 m3
76 Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 17,535 m3
77 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng dài bằng thép Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,6313 100m2
78 Đào nền đường làm mới, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 23,2465 100m3
79 Đào nền đường làm mới, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp IV Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 7,1757 100m3
80 Phá đá kênh mương, nền đường, đá cấp IV Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,261 100m3
81 Đào xúc đá lên phương tiện vận chuyển Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,261 100m3
82 Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,8746 100m3
83 Đào đất móng băng, rộng > 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 13,9218 m3
84 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp III Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,6451 100m3
85 Đào đất móng băng, rộng > 3m, sâu <= 1m, đất cấp IV Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4,7943 m3
86 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp IV Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,9109 100m3
87 Phá đá hố móng công trình, đá cấp IV Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,2703 m3
88 Đào xúc đá lên phương tiện vận chuyển Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,2703 100m3
89 Làm mặt đường đá dăm nước, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14 cm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 9,099 100m2
90 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 9,099 100m2
91 Đắp cát nền móng công trình Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 27,297 m3
92 Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,9359 100m2
93 Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 163,782 m3
94 Làm khe co giãn Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 15,05 10m
95 Đệm vữa xi măng M50 dày 3cm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4,1064 m3
96 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,8768 100m2
97 Bê tông rãnh nước, đá 2x4, mác 150 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 52,142 m3
98 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mái bờ kênh mương bằng thép Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,088 100m2
99 Đào nền đường làm mới, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 25,6107 100m3
100 Đào nền đường làm mới, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp IV Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 10,5878 100m3
101 Phá đá kênh mương, nền đường, đá cấp IV Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3,393 100m3
102 Đào xúc đá lên phương tiện vận chuyển Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3,393 100m3
103 Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,0913 100m3
104 Đào đất móng băng, rộng > 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 9,3354 m3
105 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp III Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,7737 100m3
106 Đào đất móng băng, rộng > 3m, sâu <= 1m, đất cấp IV Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3,6486 m3
107 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp IV Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,6932 100m3
108 Phá đá hố móng công trình, đá cấp IV Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,3378 m3
109 Đào xúc đá lên phương tiện vận chuyển Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,3378 100m3
110 Làm mặt đường đá dăm nước, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14 cm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 6,4183 100m2
111 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 6,4183 100m2
112 Đắp cát nền móng công trình Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 19,2549 m3
113 Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,6602 100m2
114 Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 115,5294 m3
115 Làm khe co giãn Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 10,5 10m
116 Đệm vữa xi măng M50 dày 3cm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,8734 m3
117 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,013 100m2
118 Bê tông rãnh nước, đá 2x4, mác 150 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 36,4859 m3
119 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mái bờ kênh mương bằng thép Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,4611 100m2
120 Đào nền đường làm mới, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 32,4787 100m3
121 Đào nền đường làm mới, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp IV Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 10,1176 100m3
122 Phá đá kênh mương, nền đường, đá cấp IV Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 11,1859 100m3
123 Đào xúc đá lên phương tiện vận chuyển Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 11,1859 100m3
124 Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 9,6238 100m3
125 Đào đất móng băng, rộng > 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 6,2188 m3
126 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp III Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,1816 100m3
127 Đào đất móng băng, rộng > 3m, sâu <= 1m, đất cấp IV Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,6107 m3
128 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp IV Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,306 100m3
129 Phá đá hố móng công trình, đá cấp IV Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,4052 m3
130 Đào xúc đá lên phương tiện vận chuyển Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,4052 100m3
131 Làm mặt đường đá dăm nước, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14 cm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 5,1645 100m2
132 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 5,1645 100m2
133 Đắp cát nền móng công trình Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 15,4935 m3
134 Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,5312 100m2
135 Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 92,961 m3
136 Làm khe co giãn Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 8,75 10m
137 Đệm vữa xi măng M50 dày 3cm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,7435 m3
138 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,922 100m2
139 Bê tông rãnh nước, đá 2x4, mác 150 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 34,8362 m3
140 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mái bờ kênh mương bằng thép Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,395 100m2
141 Đệm vữa xi măng M50 dày 3cm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4,6624 m3
142 Bê tông mái bờ kênh mương, dày <=20cm, đá 2x4, mác 150 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 28,5529 m3
143 Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 25,3 m3
144 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng dài bằng thép Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,9614 100m2
145 Vận chuyển đất, phạm vi <=500m, đất cấp III Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 215,8703 100m3
146 Vận chuyển đất, phạm vi <=500m, đất cấp IV Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 36,8836 100m3
147 Vận chuyển đá trong phạm vi <=500 m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 62,0603 100m3
148 San đất bãi thải Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 252,7539 100m3
149 San đá bãi thải Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 62,0603 100m3
B CỐNG TRÒN + CỐNG HỘP
1 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,3028 m3
2 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp IV Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,4343 m3
3 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp III Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,2475 100m3
4 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp IV Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,0825 100m3
5 Phá đá mặt bằng, đá cấp IV Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,5211 100m3
6 Đào xúc đá lên phương tiện vận chuyển Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,5211 100m3
7 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,2606 100m3
8 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 7,8113 m3
9 Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 45,9898 m3
10 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,108 m3
11 Ván khuôn móng Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,7715 100m2
12 Bê tông tường thẳng, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 150 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 15,0918 m3
13 Ván khuôn tường Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,4549 100m2
14 Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 8,9845 m3
15 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 11,52 m3
16 Cốt thép ống cống D<=10mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,0723 tấn
17 Ván khuôn ống cống Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,648 100m2
18 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, D=1500mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 16 1 đoạn ống
19 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 1500mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 14 mối nối
20 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,6019 m3
21 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp III Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,1144 100m3
22 Phá đá mặt bằng, đá cấp IV Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,0835 100m3
23 Đào xúc đá lên phương tiện vận chuyển Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,0835 100m3
24 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,3612 100m3
25 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3,9433 m3
26 Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 25,0288 m3
27 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,3919 m3
28 Ván khuôn móng Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,5062 100m2
29 Bê tông tường thẳng, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 150 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 14,6952 m3
30 Ván khuôn tường Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,4722 100m2
31 Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,7696 m3
32 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,8 m3
33 Cốt thép ống cống D<=10mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,2962 tấn
34 Ván khuôn ống cống Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,5528 100m2
35 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m, D<=1000mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 8 1 đoạn ống
36 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 1000mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 7 mối nối
37 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,4548 m3
38 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp IV Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,4728 m3
39 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp III Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,4664 100m3
40 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp IV Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,2798 100m3
41 Phá đá mặt bằng, đá cấp IV Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,1964 100m3
42 Đào xúc đá lên phương tiện vận chuyển Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,1964 100m3
43 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,2946 100m3
44 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3,9433 m3
45 Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 25,0288 m3
46 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,3919 m3
47 Ván khuôn móng Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,5062 100m2
48 Bê tông tường thẳng, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 150 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 14,6952 m3
49 Ván khuôn tường Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,4722 100m2
50 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,8 m3
51 Cốt thép ống cống D<=10mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,2962 tấn
52 Ván khuôn ống cống Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,5528 100m2
53 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m, D<=1000mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 8 1 đoạn ống
54 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 1000mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 7 mối nối
55 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 14,394 m3
56 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp III Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,7349 100m3
57 Phá đá mặt bằng, đá cấp IV Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,9192 100m3
58 Đào xúc đá lên phương tiện vận chuyển Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,9192 100m3
59 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,4394 100m3
60 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 6,2385 m3
61 Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 33,9238 m3
62 Ván khuôn móng Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,6228 100m2
63 Bê tông tường thẳng, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 150 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 19,0896 m3
64 Ván khuôn tường Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,7069 100m2
65 Bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 300 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 21,455 m3
66 Ván khuôn ống cống Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,7944 100m2
67 Cốt thép cống hộp, đường kính <=10 mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,1134 tấn
68 Cốt thép cống hộp, đường kính <=18 mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,4142 tấn
69 Làm khớp nối ngăn nước bằng gioăng cao su Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 9,4 m
70 Quét nhựa bitum nóng vào tường Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 56 m2
71 Vận chuyển đất, phạm vi <=500m, đất cấp III Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,0886 100m3
72 Vận chuyển đất, phạm vi <=500m, đất cấp IV Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,3814 100m3
73 Vận chuyển đá trong phạm vi <=500 m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3,7202 100m3
74 San đất bãi thải Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,4701 100m3
75 San đá bãi thải Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3,7202 100m3
C CẦU TRÀN LIÊN HỢP
1 Bê tông mặt cầu, đá 1x2, mác 300 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 21,1428 m3
2 Ván khuôn bản mặt cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,6817 100m2
3 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép bản tràn, đường kính <=10 mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,1503 tấn
4 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép bản tràn, đường kính >10 mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3,5555 tấn
5 Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 300 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 7,5465 m3
6 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố trụ cầu trên cạn Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,2677 100m2
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính <=10 mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,0051 tấn
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính <=18 mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,7311 tấn
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính >18 mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,0644 tấn
10 Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 250 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 78,1665 m3
11 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố trụ cầu trên cạn Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,7485 100m2
12 Khoan tạo lỗ đường kính 42 mm để cắm néo anke, đá cấp IV Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,5535 100m
13 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính <=10 mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,3303 tấn
14 Bê tông tường thẳng, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 200 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 71,8872 m3
15 Ván khuôn tường Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,9973 100m2
16 Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 61,856 m3
17 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng dài bằng thép Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,8829 100m2
18 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4,6392 m3
19 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 12,925 m3
20 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng dài bằng thép Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,517 100m2
21 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép thanh chống, đường kính <=10 mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,0935 tấn
22 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép thanh chống, đường kính <=18 mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,1811 tấn
23 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,235 m3
24 Bê tông lòng tràn, gia cố thượng hạ lưu, đá 2x4, mác 200 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 79,1934 m3
25 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng dài bằng thép Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,587 100m2
26 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 22,3693 m3
27 Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x1 m trên cạn Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 32 rọ
28 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,3846 tấn
29 Đào nền đường làm mới, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,1556 100m3
30 Phá đá mặt bằng, đá cấp IV Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,0667 100m3
31 Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,0667 100m3
32 Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4,6155 100m3
33 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4,2 m3
34 Ván khuôn ống cống Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,828 100m2
35 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10 mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,4442 tấn
36 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m, D<=1000mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 12 1 đoạn ống
37 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3,8282 m3
38 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp III Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,7273 100m3
39 Phá đá mặt bằng, đá cấp IV Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3,0625 100m3
40 Đào xúc đá lên phương tiện vận chuyển Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3,0625 100m3
41 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,0082 100m3
42 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,0965 100m3
43 Rải bạt dứa Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,6248 100m2
44 Đào phá bờ vây, đất cấp III Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,0965 100m3
45 Làm cọc tiêu bê tông cốt thép Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 26 cái
46 Biển tròn D70 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
47 Biển hình chữ nhật axb=40x60cm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,48 m2
48 Cột treo biển D80 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 6,78 m
49 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
50 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,12 m3
51 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn các loại cấu kiện khác Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,0136 100m2
52 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,0094 tấn
53 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,6 m2
54 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 cấu kiện
55 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3,1685 m3
56 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp III Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,602 100m3
57 Phá đá mặt bằng, đá cấp IV Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,0704 100m3
58 Đào xúc đá lên phương tiện vận chuyển Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,0704 100m3
59 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,2112 100m3
60 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,4021 m3
61 Bê tông hố van, hố ga, đá 2x4, mác 150 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 5,986 m3
62 Ván khuôn hố thu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,2152 100m2
63 Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 9,3844 m3
64 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,3919 m3
65 Ván khuôn móng Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,198 100m2
66 Bê tông tường thẳng, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 150 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,9378 m3
67 Ván khuôn tường Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,0876 100m2
68 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,8 m3
69 Cốt thép ống cống D<=10mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,2962 tấn
70 Ván khuôn ống cống Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,5528 100m2
71 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m, D<=1000mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 8 1 đoạn ống
72 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 1000mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 7 mối nối
73 Vận chuyển đá trong phạm vi <=500 m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3,1329 100m3
74 San đá bãi thải Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3,1329 100m3
75 Bê tông mặt cầu, đá 1x2, mác 300 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 21,1428 m3
76 Ván khuôn bản mặt cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,6817 100m2
77 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép bản tràn, đường kính <=10 mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,1503 tấn
78 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép bản tràn, đường kính >10 mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3,5555 tấn
79 Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 300 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 10,2801 m3
80 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố trụ cầu trên cạn Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,2842 100m2
81 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính <=10 mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,0059 tấn
82 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính <=18 mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,9601 tấn
83 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính >18 mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,0644 tấn
84 Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 250 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 165,3735 m3
85 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố trụ cầu trên cạn Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,8087 100m2
86 Bê tông tường thẳng, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 200 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 175,447 m3
87 Ván khuôn tường Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3,7998 100m2
88 Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 122,2272 m3
89 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng dài bằng thép Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,9892 100m2
90 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 6,1114 m3
91 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 12,925 m3
92 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng dài bằng thép Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,517 100m2
93 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép thanh chống, đường kính <=10 mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,0935 tấn
94 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép thanh chống, đường kính <=18 mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,1811 tấn
95 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,235 m3
96 Bê tông lòng tràn, gia cố thượng hạ lưu, đá 2x4, mác 200 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 111,8532 m3
97 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng dài bằng thép Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,0242 100m2
98 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 29,4417 m3
99 Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x1 m trên cạn Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 66 rọ
100 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,7933 tấn
101 Đào nền đường làm mới, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3,1465 100m3
102 Phá đá mặt bằng, đá cấp IV Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,3485 100m3
103 Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,3485 100m3
104 Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,5405 100m3
105 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4,2 m3
106 Ván khuôn ống cống Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,828 100m2
107 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10 mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,4442 tấn
108 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m, D<=1000mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 12 1 đoạn ống
109 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 5,8392 m3
110 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp III Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,1094 100m3
111 Phá đá mặt bằng, đá cấp IV Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4,6714 100m3
112 Đào xúc đá lên phương tiện vận chuyển Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4,6714 100m3
113 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,2206 100m3
114 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,224 100m3
115 Rải bạt dứa Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,8137 100m2
116 Đào phá bờ vây, đất cấp III Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,224 100m3
117 Làm cọc tiêu bê tông cốt thép Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 19 cái
118 Biển tròn D70 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
119 Biển hình chữ nhật axb=40x60cm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,48 m2
120 Cột treo biển D80 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 6,78 m
121 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
122 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,12 m3
123 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn các loại cấu kiện khác Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,0136 100m2
124 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,0094 tấn
125 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,6 m2
126 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 cấu kiện
127 Vận chuyển đất, phạm vi <=500m, đất cấp III Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,0642 100m3
128 San đất bãi thải Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,0642 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->