Gói thầu: Thi công xây dựng công trình: Cải tạo, nâng cấp tuyến đường giao thông nông thôn liên xã Ninh Dân đi Thị trấn Thanh Ba, huyện Thanh Ba (tuyến khu 8 đi TL314)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200737991-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/07/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Tổ tư vấn lựa chọn nhà thầu các công trình, dự án đầu tư xây dựng cơ bản huyện Thanh Ba |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình: Cải tạo, nâng cấp tuyến đường giao thông nông thôn liên xã Ninh Dân đi Thị trấn Thanh Ba, huyện Thanh Ba (tuyến khu 8 đi TL314) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200737986 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước và hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-14 13:32:00 đến ngày 2020-07-24 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 11,109,341,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 160,000,000 VNĐ ((Một trăm sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường -đất cấp III | 134,82 | 100m3 | |
| 2 | Đào xử lý K98 -đất cấp III | 15,19 | 100m3 | |
| 3 | Đào khuôn đường -đất cấp III | 14,16 | 100m3 | |
| 4 | Đào rãnh-đất cấp III | 16,75 | 100m3 | |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | 149,14 | m3 | |
| 6 | Vét bùn-đất cấp I | 60,55 | 100m3 | |
| 7 | Đào cấp -đất cấp II | 19,25 | 100m3 | |
| 8 | Đắp nền đường độ chặt Y/C K = 0,95 | 211,74 | 100m3 | |
| 9 | Đắp nền đường độ chặt Y/C K = 0,98 | 29,41 | 100m3 | |
| 10 | Trồng vầng cỏ mái taluy nền đường | 109,86 | 100m2 | |
| 11 | Đào xúc đất đắp nền-đất cấp III | 146,74 | 100m3 | |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Bê tông mặt đường + phần mở rộng M250, đá 2x4 | 2.955,49 | m3 | |
| 2 | Rải giấy dầu lớp cách ly | 147,77 | 100m2 | |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại II (mặt đường + cạp mở rộng + bù vênh + mở rộng) | 49,13 | 100m3 | |
| C | CỐNG TRÒN D75 | |||
| 1 | Đào móng cống -đất cấp III | 4,1 | 100m3 | |
| 2 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,95 | 1,42 | 100m3 | |
| 3 | Đào kết cấu cũ-đất cấp IV | 0,07 | 100m3 | |
| 4 | Đắp nền móng công trình | 18,42 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn móng cống, sân cống | 1,83 | 100m2 | |
| 6 | Bê tông móng cống, sân cống M150, đá 2x4 | 62 | m3 | |
| 7 | Ván khuôn tường đầu, tường cánh, hố ga | 2,78 | 100m2 | |
| 8 | Bê tông tường đầu, tường cánh, hố ga M150, đá 2x4 | 54,94 | m3 | |
| 9 | Ván khuôn ống cống | 4,64 | 100m2 | |
| 10 | Bê tông ống cống M200, đá 1x2 | 18,69 | m3 | |
| 11 | Cốt thép ống cống, ĐK ≤10mm | 1,5 | tấn | |
| 12 | Quyét nhựa đường chống thấm mối nối cống | 89 | ống | |
| 13 | Lắp đặt ống | 89 | đoạn | |
| D | RÃNH B500 CHỊU LỰC | |||
| 1 | Đắp nền móng công trình | 25,2 | m3 | |
| 2 | Ván khuôn móng rãnh | 2,02 | 100m2 | |
| 3 | Bê tông móng rãnh M150, đá 2x4 | 100,8 | m3 | |
| 4 | Ván khuôn thân rãnh | 10,08 | 100m2 | |
| 5 | Bê tông rãnh M200, đá 2x4 | 100,8 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn mũ tường rãnh | 4,44 | 100m2 | |
| 7 | Cốt thép mũ tường rãnh ĐK ≤10mm | 6,25 | tấn | |
| 8 | Bê tông mũ tường rãnh bê tông M200, đá 1x2 | 31,05 | m3 | |
| 9 | Ván khuôn tấm đan | 2,06 | 100m2 | |
| 10 | Cốt thép tấm đan ĐK ≤10mm | 11,81 | tấn | |
| 11 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 | 42,34 | m3 | |
| 12 | Lắp dựng cấu kiện bê tông | 504 | cái | |
| 13 | Ván khuôn cửa xả | 0,07 | 100m2 | |
| 14 | Bê tông cửa xả M150, đá 2x4 | 1,62 | m3 | |
| E | RÃNH HỞ B400 XÂY GẠCH | |||
| 1 | Đắp nền móng công trình | 18 | m3 | |
| 2 | Ván khuôn móng rãnh | 1,15 | 100m2 | |
| 3 | Bê tông móng rãnh M150, đá 2x4 | 54 | m3 | |
| 4 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | 101,11 | m3 | |
| 5 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | 628,12 | m2 | |
| 6 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M50 | 153,2 | m2 | |
| F | RÃNH B400 BÊ TÔNG HÌNH THANG | |||
| 1 | Ván khuôn mái rãnh | 5,81 | 100m2 | |
| 2 | Bê tông rãnh M200, đá 2x4 | 101,79 | m3 | |
| G | THUẾ TÀI NGUYÊN VÀ PHÍ BVMT | |||
| 1 | Thuế tài nguyên môi trường | 14.674 | m3 | |
| 2 | Phí bảo vệ môi trường | 14.674 | m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi