Gói thầu: Xây lắp (Bao gồm chi phí xây dựng + hạng mục chung)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200735725-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/07/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN XÂY DỰNG XUÂN THỌ |
| Tên gói thầu | Xây lắp (Bao gồm chi phí xây dựng + hạng mục chung) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200463830 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 04 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-13 18:27:00 đến ngày 2020-07-22 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,071,150,058 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN - MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Cày xới mặt đường cũ đá xô bồ | Theo yêu cầu tại chương V | 9 | 100m2 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 đổ len phương tiện vận chuyển, đất cấp 1 | Theo yêu cầu tại chương V | 9,96 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi<=300m, đất cấp 1 | Theo yêu cầu tại chương V | 9,06 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển tiếp cự ly <= 2km bằng ô tô tự đổ 10T, đất cáp 1 | Theo yêu cầu tại chương V | 18,12 | 100m3 |
| 5 | Đào vận chuyển đất trong phạm vi <= 50m bằng máy ủi <= 110cv, đất cấp III | Theo yêu cầu tại chương V | 19,21 | 100m3 |
| 6 | Đắp lề đường + nền đường bằng máy đầm 16T, độ chặt K=0,95 (tận dụng đất đào ) | Theo yêu cầu tại chương V | 19,42 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất lề đường + nền đường bằng máy đầm 16T, độ chặt K= 0,95 | nt | 22,59 | 100m3 |
| 8 | Bù vênh mặt đường bằng cấp phôi tận dụng (tận dụng lại đất cấp phối đào khuôn đường) | nt | 0,69 | 100m3 |
| 9 | Làm mặt đường đá dăm nước lớp dưới, chiều dầy mặt đường đã lèn ép 12cm | nt | 100,88 | 100m2 |
| 10 | Làm mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dầy mặt đường đã lèn ép 10cm | nt | 100,88 | 100m2 |
| 11 | Láng mặt đường 3 lớp nhựa dày 3,5cm, tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | nt | 100,88 | 100m2 |
| 12 | Đào móng cột trụ, hó kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | nt | 3,604 | m3 |
| 13 | Bê tông lót móng rộng <= 250cm đá 4x6,vữa BT mác 100 | nt | 0,396 | m3 |
| 14 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 , vữa BT mác 200 | nt | 1,98 | m3 |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông bằng sắt ống D80 | nt | 11 | cái |
| 16 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phảng quan tam giác cạnh 70cm | nt | 11 | cái |
| B | MƯƠNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 | nt | 42 | m3 |
| 2 | BT móng rộng <= 250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | nt | 52,5 | m3 |
| 3 | Xây tường thẳng đá hộc chiều dầy <= 60cm h = 2m, vữa XM mác 100 | nt | 118,44 | m3 |
| 4 | Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II ( 95 % đất đào0 | nt | 0,782 | 100m3 |
| 5 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp III (5% đất đào) | nt | 4,112 | m3 |
| 6 | BT lót móng rộng <= 250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 | nt | 1,748 | m3 |
| 7 | BT móng rộng <= 250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | nt | 4,337 | m3 |
| 8 | BT tường dầy <= 45cm, chiều cao <= 4m đá 1x2, vữa BT mác 200 ( tường đầu, tường cánh) | nt | 2,958 | m3 |
| 9 | BT ống cống hình hộp đá 1x2, vữa BT mác 250 | nt | 5,819 | m3 |
| 10 | BT mối nối cống đá 1x2 M250 | nt | 0,353 | m3 |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép ống cống, ống buy, ống xuy phông, ống xoắng đường kính <= 10mm | nt | 0,75 | tấn |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng dài, bệ máy | nt | 0,266 | 100m2 |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tường thẳng dày <=45cm ( tường đầu, tường cánh, mối nối) | nt | 0,436 | 100m2 |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn ống cống, ống buy | nt | 1,182 | 100m2 |
| 15 | Chét khe nối bằng dây thừng tẩm nhựa | nt | 59,52 | m |
| 16 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, dán 1 lớp bao tải, quét 2 lớp nhựa | nt | 50,58 | m2 |
| 17 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,95 | nt | 0,274 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi