Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200723093-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần đầu tư ACT GROUP
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200723071
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh, ngân sách xã và các nguồn vốn khác ( nếu có)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-13 17:15:00 đến ngày 2020-07-24 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,347,841,026 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nền, mặt đường, rãnh thoát nước Tuyến 1
1 Đào nền đường - Cấp đất III Chương V E-HSMT 0,003 100m3
2 Đào khuôn đường - Cấp đất III nt 0,058 100m3
3 Đắp đất taluy độ chặt Y/C K = 0,90 nt 0,013 100m3
4 Đắp cát nền công trình , độ chặt Y/C K = 0,95 nt 0,02 100m3
5 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên nt 0,077 100m3
6 Ván khuôn mặt đường nt 0,053 100m2
7 Nilon chống mất nước xi măng trước khi đổ bê tông nt 51,36 m2
8 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 nt 10,27 m3
9 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 nt 0,514 100m2
10 Mua bê tông nhựa hạt trung 5,5% dày 5cm định mức 11.87T/100m2 nt 6,096 tấn
11 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm nt 0,514 100m2
12 Lưới địa cốt sợi thủy tinh gia cường cho mặt đường bê tông asphal nt 0,514 100m2
13 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 nt 18,264 100m2
14 Mua bê tông nhựa hạt trung 5,5% phần bù vênh dày trung bình 4.18cm nt 174,774 tấn
15 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19) - chiều dày đã lèn ép 4.18cm nt 18,264 100m2
16 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 nt 18,264 100m2
17 Mua bê tông nhựa hạt trung 5,5% dày 5cm định mức 11.87T/100m2 nt 216,791 tấn
18 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm nt 18,264 100m2
19 Lưới địa cốt sợi thủy tinh gia cường cho mặt đường bê tông asphal nt 18,264 100m2
20 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 nt 2,714 100m2
21 Mua bê tông nhựa hạt trung 5,5% dày 5cm định mức 11.87T/100m2 nt 32,215 tấn
22 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm nt 2,714 100m2
23 Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 14cm nt 10,22 100m
24 Phá dỡ kết cấu bê tông nt 85,85 m3
25 Đào móng , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III nt 2,525 100m3
26 Đắp cát đáy rãnh công trình , độ chặt Y/C K = 0,90 nt 0,429 100m3
27 Ván khuôn đáy rãnh nt 1,022 100m2
28 Bê tông đáy rãnh , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 nt 42,92 m3
29 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB30 nt 85,44 m3
30 Trát tường rãnh, dày 2,0cm, Vữa XM M100, XM PCB30 nt 388,36 m2
31 Ván khuôn mũ mố rãnh nt 6,132 100m2
32 Bê tông mũ mố , rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 nt 40,37 m3
33 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan nt 1,962 100m2
34 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 8mm nt 3 tấn
35 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 10mm nt 3,47 tấn
36 Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn nt 36,79 m3
37 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg nt 511 1cấu kiện
38 Lắp đặt ống thép đen , đoạn ống dài 6m - Đường kính 80mm nt 3,475 100m
39 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 nt 4,292 100m2
40 Mua bê tông nhựa hạt trung 5,5% dày 5cm định mức 11.87T/100m2 nt 50,946 tấn
41 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm nt 4,292 100m2
42 Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 14cm nt 0,54 100m
43 Phá dỡ kết cấu bê tông nt 5,4 m3
44 Đào móng rãnh đấu nối , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III nt 0,173 100m3
45 Đắp cát đáy rãnh đấu nối công trình , độ chặt Y/C K = 0,90 nt 0,023 100m3
46 Ván khuôn đáy rãnh đấu nối nt 0,054 100m2
47 Bê tông đáy rãnh đấu nối , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 nt 2,72 m3
48 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB30 nt 5,94 m3
49 Trát tường rãnh, dày 2,0cm, Vữa XM M100, XM PCB30 nt 27 m2
50 Ván khuôn mũ mố nt 0,324 100m2
51 Bê tông mũ mố , rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 nt 2,13 m3
52 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, tấm đan nt 0,104 100m2
53 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 8mm nt 0,159 tấn
54 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 10mm nt 0,183 tấn
55 Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn nt 1,94 m3
56 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg nt 27 1cấu kiện
57 Lắp đặt ống thép đen , đoạn ống dài 6m - Đường kính 80mm nt 0,184 100m
58 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 nt 0,227 100m2
59 Mua bê tông nhựa hạt trung 5,5% dày 5cm định mức 11.87T/100m2 nt 2,695 tấn
60 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm nt 0,227 100m2
61 Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 14cm nt 0,792 100m
62 Phá dỡ kết cấu bê tông nt 4,36 m3
63 Đào móng hố ga , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III nt 0,097 100m3
64 Đắp cát đệm hố ga công trình , độ chặt Y/C K = 0,90 nt 0,022 100m3
65 Ván khuôn đáy hố ga nt 0,079 100m2
66 Bê tông đáy hố ga , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 nt 2,18 m3
67 Xây hố van, hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 nt 11,85 m3
68 Trát tường hố ga, dày 2,0cm, Vữa XM M100, XM PCB30 nt 40,39 m2
69 Ván khuôn mũ mố hố ga nt 0,194 100m2
70 Bê tông mũ mố , rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 nt 1,94 m3
71 Mua khung và nắp ga Composite 900x900x700 nt 18 cái
72 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg nt 18 1cấu kiện
73 Vận chuyển phê thải, phạm vi ≤1000m - nt 0,956 100m3
74 Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km nt 0,956 100m3/1km
75 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III nt 2,823 100m3
76 Vận chuyển đất 4km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III nt 2,823 100m3/1km
B Nền, mặt đường, rãnh thoát nước Tuyến 2
1 Đào khuôn đường - Cấp đất III Chương V E-HSMT 0,007 100m3
2 Đắp đất taluy độ chặt Y/C K = 0,90 nt 0,034 100m3
3 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên nt 0,033 100m3
4 Ván khuôn mặt đường nt 0,018 100m2
5 Nilon chống mất nước xi măng trước khi đổ bê tông nt 21,86 m2
6 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 nt 4,37 m3
7 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 nt 0,219 100m2
8 Mua bê tông nhựa hạt trung 5,5% dày 5cm định mức 11.87T/100m2 nt 2,595 tấn
9 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm nt 0,219 100m2
10 Lưới địa cốt sợi thủy tinh gia cường cho mặt đường bê tông asphal nt 0,219 100m2
11 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 nt 5,271 100m2
12 Mua bê tông nhựa hạt trung 5,5% phần bù vênh dày trung bình 3.79cm nt 41,759 tấn
13 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung (Loại C19, R19) - chiều dày đã lèn ép 3.79cm nt 5,271 100m2
14 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 nt 5,271 100m2
15 Mua bê tông nhựa hạt trung 5,5% dày 5cm định mức 11.87T/100m2 nt 62,563 tấn
16 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm nt 5,271 100m2
17 Lưới địa cốt sợi thủy tinh gia cường cho mặt đường bê tông asphal nt 5,271 100m2
18 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 nt 0,237 100m2
19 Mua bê tông nhựa hạt trung 5,5% dày 5cm định mức 11.87T/100m2 nt 281,556 tấn
20 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm nt 0,237 100m2
21 Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 14cm nt 1,07 100m
22 Phá dỡ kết cấu bê tông nt 4,28 m3
23 Đào móng , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III nt 0,301 100m3
24 Đắp cát đệm đáy rãnh công trình , độ chặt Y/C K = 0,90 nt 0,09 100m3
25 Ván khuôn đáy rãnh nt 0,214 100m2
26 Bê tông đáy rãnh , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 nt 8,99 m3
27 Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB30 nt 22,6 m3
28 Trát tường rãnh, dày 2,0cm, Vữa XM M100, XM PCB30 nt 102,72 m2
29 Ván khuôn mũ mố rãnh nt 1,284 100m2
30 Bê tông mũ mố , rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 nt 8,45 m3
31 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, tấm đan nt 0,411 100m2
32 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 8mm nt 0,628 tấn
33 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 10mm nt 0,727 tấn
34 Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn nt 7,7 m3
35 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg nt 107 1cấu kiện
36 Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m nt 0,043 100m3
37 Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km nt 0,043 100m3/1km
38 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III nt 0,274 100m3
39 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III nt 0,274 100m3/1km
C Nền, mặt đường, rãnh thoát nước Tuyến 3
1 Đắp đất taluy độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,015 100m3
2 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 nt 4,529 100m2
3 Mua bê tông nhựa hạt trung 5,5% phần bù vênh dày trung bình 3.27cm nt 35,206 tấn
4 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung (Loại C19, R19) - chiều dày đã lèn ép 3.27cm nt 4,529 100m2
5 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 nt 4,529 100m2
6 Mua bê tông nhựa hạt trung 5,5% dày 5cm định mức 11.87T/100m2 nt 53,756 tấn
7 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm nt 4,529 100m2
8 Lưới địa cốt sợi thủy tinh gia cường cho mặt đường bê tông asphal nt 4,529 100m2
9 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 nt 0,367 100m2
10 Mua bê tông nhựa hạt trung 5,5% dày 5cm định mức 11.87T/100m2 nt 4,356 tấn
11 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm nt 0,367 100m2
12 Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 14cm nt 11,6 100m
13 Phá dỡ kết cấu bê tông nt 4,64 m3
14 Đào móng , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III nt 0,685 100m3
15 Đắp cát đệm đáy rãnh công trình , độ chặt Y/C K = 0,90 nt 0,097 100m3
16 Ván khuôn đáy rãnh nt 0,232 100m2
17 Bê tông đáy rãnh , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 nt 9,74 m3
18 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB30 nt 20,42 m3
19 Trát tường rãnh, dày 2,0cm, Vữa XM M100, XM PCB30 nt 92,8 m2
20 Ván khuôn mũ mố nt 1,392 100m2
21 Bê tông mũ mố , rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 nt 9,16 m3
22 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, tấm đan nt 0,445 100m2
23 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 8mm nt 0,681 tấn
24 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 10mm nt 0,788 tấn
25 Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn nt 8,35 m3
26 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg nt 116 1cấu kiện
27 Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m nt 0,046 100m3
28 Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km nt 0,046 100m3/1km
29 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III nt 0,67 100m3
30 Vận chuyển đất 4km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III nt 0,67 100m3/1km
D Nền, mặt đường, rãnh thoát nước Tuyến 4
1 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 Chương V E-HSMT 3,449 100m2
2 Mua bê tông nhựa hạt trung 5,5% phần bù vênh dày trung bình 3.27cm nt 21,437 tấn
3 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung (Loại C19, R19) - chiều dày đã lèn ép 3.27cm nt 3,449 100m2
4 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 nt 3,449 100m2
5 Mua bê tông nhựa hạt trung 5,5% dày 5cm định mức 11.87T/100m2 nt 40,942 tấn
6 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm nt 3,449 100m2
7 Lưới địa cốt sợi thủy tinh gia cường cho mặt đường bê tông asphal nt 3,449 100m2
8 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 nt 0,23 100m2
9 Mua bê tông nhựa hạt trung 5,5% dày 5cm định mức 11.87T/100m2 nt 2,73 tấn
10 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm nt 0,23 100m2
11 Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 14cm nt 11,8 100m
12 Phá dỡ kết cấu bê tông nt 4,72 m3
13 Đào móng , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III nt 0,749 100m3
14 Đắp cát đệm đáy rãnh công trình , độ chặt Y/C K = 0,90 nt 0,099 100m3
15 Đắp cát đệm đáy rãnh công trình , độ chặt Y/C K = 0,90 nt 0,236 100m2
16 Bê tông đáy rãnh , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 nt 9,91 m3
17 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB30 nt 21,29 m3
18 Trát tường rãnh, dày 2,0cm, Vữa XM M100, XM PCB30 nt 96,76 m2
19 Ván khuôn mũ mố nt 1,416 100m2
20 Bê tông mũ mố , rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 nt 9,32 m3
21 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, tấm đan nt 0,453 100m2
22 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 8mm nt 0,693 tấn
23 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 10mm nt 0,801 tấn
24 Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn nt 8,5 m3
25 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg nt 118 1cấu kiện
26 Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m nt 0,047 100m3
27 Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km nt 0,047 100m3/1km
28 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III nt 0,749 100m3
29 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III nt 0,749 100m3/1km
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->