Gói thầu: Xây lắp công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200737959-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/07/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Phòng Kinh tế và Hạ tầng huyện Nậm Pồ
Tên gói thầu Xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200710428
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện năm 2020 - 2021
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 10 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-14 13:05:00 đến ngày 2020-07-29 11:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,917,977,442 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nền đường
1 Đào nền đường đất cấp II Theo chương V, E-HSMT 102,3 m3
2 Đào nền đường đất cấp III Nt 958,6 m3
3 Đào nền đường đất cấp IV Nt 1.756,8 m3
4 Đào nền đường đá cấp IV Nt 356 m3
5 Đào rãnh thoát nước đất cấp II Nt 0,5 m3
6 Đào rãnh thoát nước + rãnh gia cố đất cấp III Nt 425,6 m3
7 Đào rãnh thoát nước đất cấp IV Nt 246,4 m3
8 Đào rãnh thoát nước đá cấp IV Nt 59,4 m3
9 Đánh cấp nền đường đất cấp II Nt 4,1 m3
10 Đánh cấp nền đường đất cấp III Nt 5,4 m3
11 Đánh cấp nền đường đất cấp IV Nt 9,8 m3
12 Đánh cấp nền đường đá cấp IV Nt 22,6 m3
13 Đắp nền đường K95 Nt 578,7 m3
B Mặt dường
1 Đào khuôn đường đất cấp III Nt 195,4 m3
2 Đào khuôn đường đất cấp IV Nt 541,8 m3
3 Đào khuôn đường đá cấp IV Nt 225,8 m3
4 Lót bạt dứa Nt 7.925,6 m2
5 Lớp móng cấp phối sỏi suối dày 10cm Nt 3.717 m2
6 Bù vênh móng đường Nt 2.770,8 m2
7 Bê tông mặt đường M200 đá 1x2 Nt 1.109,582 m3
8 Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông Nt 815,2 m2
C Rãnh dọc
1 Lót bạt dứa Nt 2.681,6 m2
2 Cát đệm móng Nt 41,163 m3
3 Bê tông rãnh gia cố M150 đá 1x2 Nt 278,404 m3
4 Ván khuôn rãnh gia cố Nt 1.281 m2
5 Cốt thép tấm đan vị trí nhà dân, D ≤ 10 Nt 301 kg
6 Cốt thép tấm đan vị trí nhà dân, D < 18 Nt 425 kg
7 Ván khuôn tấm đan vị trí nhà dân Nt 25,7 m2
8 Bê tông M200 đá 1x2 tấm đan vị trí nhà dân Nt 7,125 m3
9 Lắp đặt tấm đan vị trí nhà dân Nt 57 cấu kiện
D Rãnh qua đường
1 Nạo vét cống hiện trạng Nt 24 công
2 Đào móng cống đất cấp III Nt 23,6 m3
3 Đắp đất hố móng K90 Nt 15,8 m3
4 Bê tông lót móng M100 Nt 0,749 m3
5 Cốt thép RCL D ≤ 10 Nt 107 kg
6 Cốt thép RCL D < 18 Nt 167 kg
7 Cốt thép TĐ ≤ 10 Nt 42 kg
8 Cốt thép TĐ < 18 Nt 85 kg
9 Bê tông RCL M250 đá 1x2 Nt 3,999 m3
10 Bê tông TĐ M250 đá 1x2 Nt 0,776 m3
11 Ván khuôn RCL Nt 38,6 m2
12 Ván khuôn TĐ Nt 2,4 m2
13 Lắp đặt tấm đan Nt 16 cấu kiện
E Kè vai
1 Đào móng cống kè đá cấp IV Nt 91,1 m3
2 Đắp đất hố móng kè K95 Nt 58,7 m3
3 Bê tông lót móng kè M100 Nt 1,785 m3
4 Ván khuôn móng kè Nt 15,8 m2
5 Ván khuôn thân kè Nt 43,3 m2
6 Bê tông móng kè M200 đá 2x4 Nt 19,635 m3
7 Bê tông thân kè kè M200 đá 2x4 Nt 19,712 m3
8 Thép liên kết thi công D16 Nt 97 kg
9 Đất sét đầm chặt Nt 0,5 m3
10 Tầng lọc bằng đá dăm 2x4 Nt 0,5 m3
11 Ống nhựa PVC D60 thân kè Nt 3,9 m
12 Ván khuôn dầm gia cố mái Nt 16,9 m2
13 Cốt thép dầm gia cố mái D ≤ 10 Nt 147 kg
14 Cốt thép dầm gia cố mái D < 18 Nt 186 kg
15 Bê tông dầm gia cố mái M200 đá 1x2 Nt 0,633 m3
16 Cát đệm mái gia cố Nt 2,249 m3
17 Bê tông mái gia cố M200 đá 1x2 Nt 2,72 m3
F An toàn giao thông
1 Đào móng hộ lan mềm đất C3 Nt 0,896 m3
2 Bê tông móng hộ lan mềm M150 đá 2x4 Nt 0,833 m3
3 Hộp đệm Nt 8 cái
4 Tiêu phản quang Nt 8 cái
5 Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng Nt 14 m
6 Lắp đặt tấm đầu cuối tôn lượn sóng Nt 2 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->