Gói thầu: Gói thầu số 1: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200738398-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/08/2020 15:50:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Đông Anh
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200728915
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn ngân sách
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-14 15:48:00 đến ngày 2020-08-03 15:50:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 21,193,365,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 600,000,000 VNĐ ((Sáu trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN TUYẾN CHÍNH
1 Vét bùn, vét hữu cơ bằng máy, đất C1 Mục III, chương V, phần 2  28,2 100m3
2 Đánh cấp nền đường, đất C2 bằng thủ công Mục III, chương V, phần 2  11,67 m3
3 Đánh cấp nền đường, đất C2 bằng máy Mục III, chương V, phần 2  2,22 100m3
4 Đào khuôn đường, đất C2 bằng thủ công Mục III, chương V, phần 2  15,75 m3
5 Đào khuôn đường, đất C2 bằng máy Mục III, chương V, phần 2  2,99 100m3
6 Đào dải phân cách, đất C2 bằng thủ công Mục III, chương V, phần 2  0,009 m3
7 Đào đất dải phân cách bằng máy, đất C2 Mục III, chương V, phần 2  0,002 100m3
8 Đào hố móng cống thoát nước mặt, đất C2 bằng thủ công Mục III, chương V, phần 2  59,11 m3
9 Đào hố móng cống thoát nước mặt, đất C2 bằng máy Mục III, chương V, phần 2  11,23 100m3
10 Đào bó gáy, tường chắn, mương đất C2 bằng thủ công Mục III, chương V, phần 2  5,06 m3
11 Đào bó gáy, tường chắn, mương đất C2 bằng máy Mục III, chương V, phần 2  0,96 100m3
12 Đắp cát nền đường K95 bằng đầm Mục III, chương V, phần 2  27,66 100m3
13 Đắp đất vỉa hè K95 bằng đầm Mục III, chương V, phần 2  11,3 100m3
14 Vận chuyển đất C2 tận dụng cự ly tb 300m về đắp vỉa hè Mục III, chương V, phần 2  11,3 100m3
15 Đắp cát vỉa hè K95 bằng đầm Mục III, chương V, phần 2  11,76 100m3
16 Đắp đất dải phân cách bằng máy đầm (tận dụng đất) Mục III, chương V, phần 2  6 100m3
17 Đắp đất màu trồng cây dải phân cách (tận dụng đất hữu cơ để đắp) Mục III, chương V, phần 2  1,4 100m3
18 Đắp trả cát K95 cống thoát nước mặt bằng đầm Mục III, chương V, phần 2  5,83 100m3
19 Đắp trả bó gáy, tường chắn, mương Mục III, chương V, phần 2  0,18 100m3
20 Đắp xử lý vuốt nối hiện trạng cuối tuyến (tận dụng đất) Mục III, chương V, phần 2  0,83 100m3
21 Ô tô tự đổ v/c 1km đầu Mục III, chương V, phần 2  26,79 100m3
22 Ô tô tự đổ v/c 4km tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  26,79 100m3
23 Ô tô tự đổ v/c 9km cuối Mục III, chương V, phần 2  26,79 100m3
24 Đắp cát K98 bằng đầm Mục III, chương V, phần 2  16,08 100m3
25 Cấp phối đá dăm loại II, dày 30cm Mục III, chương V, phần 2  16,25 100m3
26 Cấp phối đá dăm loại I, dày 20cm Mục III, chương V, phần 2  10,72 100m3
27 Vải địa kỹ thuật ngăn cách 12kN/m Mục III, chương V, phần 2  67,49 100m2
28 Tưới lớp thấm bám 1kg/m2 Mục III, chương V, phần 2  53,91 100m2
29 Tưới lớp dính bám 0,5kg/m2 Mục III, chương V, phần 2  54,57 100m2
30 Rải thảm BTN C19, dày 7cm Mục III, chương V, phần 2  53,91 100m2
31 Rải thảm BTN C12.5, dày 5cm Mục III, chương V, phần 2  54,57 100m2
32 Gạch xi măng tự chèn dày 6cm Mục III, chương V, phần 2  1.750,45 m2
33 Cát vàng đệm phẳng dày 5cm Mục III, chương V, phần 2  0,88 100m3
34 Cát vàng đầm chặt K95 gia cố 8% xi măng, dày 10cm Mục III, chương V, phần 2  1,75 100m3
35 Bó vỉa 23x26x100 Mục III, chương V, phần 2  229,75 m
36 Lắp đặt bó vỉa Mục III, chương V, phần 2  229,75 m
37 Bê tông móng bó vỉa B12.5 (m150), đá 2x4 Mục III, chương V, phần 2  7,12 m3
38 Ván khuôn móng bó vỉa Mục III, chương V, phần 2  0,46 100m2
39 Vữa xi măng B7.5 (m100), dày 2cm Mục III, chương V, phần 2  80,41 m2
40 Bó vỉa 23x26x25 Mục III, chương V, phần 2  79,41 m
41 Lắp đặt bó vỉa Mục III, chương V, phần 2  79,41 m
42 Bê tông móng bó vỉa B12.5 (m150), đá 2x4 Mục III, chương V, phần 2  2,46 m3
43 Ván khuôn móng bó vỉa Mục III, chương V, phần 2  0,16 100m2
44 Vữa xi măng B7.5 (m100), dày 2cm Mục III, chương V, phần 2  27,83 m2
45 Bê tông tấm đan rãnh B22.5 (m250) đúc sẵn Mục III, chương V, phần 2  5,86 m3
46 Ván khuôn tấm đan rãnh Mục III, chương V, phần 2  0,63 100m2
47 Lắp CK BTĐS ≤50kg Mục III, chương V, phần 2  650,32 cái
48 Bê tông móng bó vỉa B12.5 (m150), đá 2x4 Mục III, chương V, phần 2  13,33 m3
49 Ván khuôn móng tấm đan rãnh Mục III, chương V, phần 2  0,78 100m2
50 Vữa xi măng B7.5 (m100), dày 2cm Mục III, chương V, phần 2  178,84 m2
51 Bó vỉa 18x53x100 Mục III, chương V, phần 2  343,02 m
52 Lắp đặt bó vỉa Mục III, chương V, phần 2  343,02 m
53 Bê tông móng bó vỉa B12.5 (m150), đá 2x4 Mục III, chương V, phần 2  8,58 m3
54 Ván khuôn móng bó vỉa Mục III, chương V, phần 2  0,69 100m2
55 Vữa xi măng B7.5 (m100), dày 2cm Mục III, chương V, phần 2  68,6 m2
56 Bó vỉa 18x53x25 Mục III, chương V, phần 2  18,84 m
57 Lắp đặt bó vỉa Mục III, chương V, phần 2  18,84 m
58 Bê tông móng bó vỉa B12.5 (m150), đá 2x4 Mục III, chương V, phần 2  0,48 m3
59 Ván khuôn móng bó vỉa Mục III, chương V, phần 2  0,04 100m2
60 Vữa xi măng B7.5 (m100), dày 2cm Mục III, chương V, phần 2  3,8 m2
61 Gạch xây vxm B5 (m75) Mục III, chương V, phần 2  5,05 m3
62 Trát, láng vxm B5 (m75), dày 2cm Mục III, chương V, phần 2  39,49 m2
63 Bê tông lót móng B12.5 (m150) Mục III, chương V, phần 2  2,96 m3
64 Ván khuôn móng Mục III, chương V, phần 2  0,22 100m2
65 Gạch xây vxm B5 (m75) Mục III, chương V, phần 2  3,87 m3
66 Trát, láng vxm B5 (m75), dày 1.5cm Mục III, chương V, phần 2  12,82 m2
67 Bê tông lót móng B12.5 (m150) Mục III, chương V, phần 2  0,48 m3
68 Ván khuôn móng Mục III, chương V, phần 2  0,03 100m2
69 Đá dăm 0.5x1 Mục III, chương V, phần 2  0,0026 100m3
70 Đá dăm 2x4 Mục III, chương V, phần 2  0,001 100m3
71 Đá dăm 4x6 Mục III, chương V, phần 2  0,0002 100m3
72 Ống PVC D6 Mục III, chương V, phần 2  0,0075 100m
73 Vải địa kỹ thuật ngăn cách 12kN/m Mục III, chương V, phần 2  0,0012 100m2
74 Gạch xây vxm B5 (m75) Mục III, chương V, phần 2  13,34 m3
75 Trát, láng vxm B5 (m75), dày 1.5cm Mục III, chương V, phần 2  73,4 m2
76 Bó vỉa 18x22x100 Mục III, chương V, phần 2  12 m
77 Bó vỉa vuốt nối Mục III, chương V, phần 2  4,4 m
78 Lắp đặt bó vỉa Mục III, chương V, phần 2  16,4 m
79 Vữa xi măng M100, dày 2cm Mục III, chương V, phần 2  5,75 m2
80 Bê tông móng B12.5 (m150), đá 2x4 Mục III, chương V, phần 2  0,49 m3
B TUYẾN NHÁNH
1 Vải địa kỹ thuật gia cường 200kN/m Mục III, chương V, phần 2  58,49 100m2
2 Vét bùn, vét hữu cơ bằng máy, đất C1 Mục III, chương V, phần 2  27,93 100m3
3 Đánh cấp nền đường, dất C2 bằng thủ công Mục III, chương V, phần 2  4,97 m3
4 Đánh cấp nền đường, đất C2 bằng máy Mục III, chương V, phần 2  0,94 100m3
5 Đào khuôn đường, đất C2 bằng thủ công Mục III, chương V, phần 2  10,47 m3
6 Đào khuôn đường, đất C2 bằng máy Mục III, chương V, phần 2  1,99 100m3
7 Đào vỉa hè, đất C2 bằng thủ công Mục III, chương V, phần 2  0,022 m3
8 Đào vỉa hè, đất C2 bằng máy Mục III, chương V, phần 2  0,004 100m3
9 Đào hố móng cống thoát nước mặt, đất C2 bằng thủ công Mục III, chương V, phần 2  47,29 m3
10 Đào hố móng cống thoát nước mặt, đất C2 bằng máy Mục III, chương V, phần 2  8,99 100m3
11 Đào hố móng cống thoát nước thải, đất C2 bằng thủ công Mục III, chương V, phần 2  1,62 m3
12 Đào hố móng cống thoát nước thải bằng máy, đất C2 Mục III, chương V, phần 2  0,31 100m3
13 Đào bó gáy, tường chắn, mương đất C2 bằng thủ công Mục III, chương V, phần 2  2,64 m3
14 Đào bó gáy, tường chắn, mương bằng máy, đất C2 Mục III, chương V, phần 2  0,5 100m3
15 Đào thay đất bùn ao Mục III, chương V, phần 2  21,76 100m3
16 Đắp cát K95 bằng đầm Mục III, chương V, phần 2  37,26 100m3
17 Đắp đất vỉa hè K95 bằng đầm Mục III, chương V, phần 2  2,36 100m3
18 Vận chuyển đất C2 tận dụng cự ly tb 300m về đắp vỉa hè Mục III, chương V, phần 2  2,36 100m3
19 Đắp cát vỉa hè K95 bằng đầm Mục III, chương V, phần 2  54,3 100m3
20 Đắp trả cát K95 cống thoát nước mặt bằng đầm 70kg Mục III, chương V, phần 2  3,65 100m3
21 Đắp trả cát K95 cống thoát nước thải bằng đầm 70kg Mục III, chương V, phần 2  0,29 100m3
22 Đắp trả bó gáy, tường chắn, mương Mục III, chương V, phần 2  0,2 100m3
23 Đắp taluy (tận dụng đất C2 để đắp) Mục III, chương V, phần 2  6,44 100m3
24 Đắp đất bao (tận dụn đất C2 để đắp) Mục III, chương V, phần 2  6,99 100m3
25 Vận chuyển đất C2 tận dụng cự ly tb 300m về đắp Mục III, chương V, phần 2  13,4 100m3
26 Vận chuyển đất C2 tận dụng cự ly tb 300m về đắp Mục III, chương V, phần 2  1,44 100m3
27 Ô tô tự đổ v/c 1km đầu Mục III, chương V, phần 2  49,68 100m3
28 Ô tô tự đổ v/c 4km tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  49,68 100m3
29 Ô tô tự đổ v/c 9km cuối Mục III, chương V, phần 2  49,68 100m3
30 Đá hộc xây vữa B7.5 (m100) ốp mái taluy Mục III, chương V, phần 2  226,1 m3
31 Đá dăm đệm Mục III, chương V, phần 2  71,53 m3
32 Đóng cọc tre, bằng máy đào, chiều dài cọc ≤2,5m, đất cấp I Mục III, chương V, phần 2  25,35 100m
33 Đóng cọc tre, bằng máy đào, chiều dài cọc >2,5m, đất cấp I Mục III, chương V, phần 2  31,62 100m
34 Đắp bao tải đất (tận dụng đất C2) Mục III, chương V, phần 2  198 m3
35 Nilong ngăn nước Mục III, chương V, phần 2  330 m2
36 Thép D6 Mục III, chương V, phần 2  175 kg
37 Tre giằng sườn bờ ao Mục III, chương V, phần 2  264 m
38 Nhổ cọc tre (tạm tính 60% lắp đặt) Mục III, chương V, phần 2  31,62 100m
39 Đào thanh thải (tính 60% khối lượng đắp xuống) Mục III, chương V, phần 2  1,19 100m3
40 Ô tô tự đổ v/c 1km đầu Mục III, chương V, phần 2  1,19 100m3
41 Ô tô tự đổ v/c 4km tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  1,19 100m3
42 Ô tô tự đổ v/c 9km cuối Mục III, chương V, phần 2  1,19 100m3
43 Máy bơm diezel, công suất 20cv Mục III, chương V, phần 2  30 ca
44 Đắp cát K98 bằng đầm Mục III, chương V, phần 2  9,09 100m3
45 Cấp phối đá dăm loại II, dày 30cm Mục III, chương V, phần 2  10,06 100m3
46 Cấp phối đá dăm loại I, dày 20cm Mục III, chương V, phần 2  6,62 100m3
47 Vải địa kỹ thuật ngăn cách 12kN/m Mục III, chương V, phần 2  40,01 100m2
48 Tưới lớp thấm bám 1kg/m2 Mục III, chương V, phần 2  32,8 100m2
49 Tưới lớp dính bám 0,5kg/m2 Mục III, chương V, phần 2  32,8 100m2
50 Rải thảm BTN C19, dày 7cm Mục III, chương V, phần 2  32,8 100m2
51 Rải thảm BTN C12.5, dày 5cm Mục III, chương V, phần 2  32,8 100m2
52 Gạch xi măng tự chèn dày 6cm Mục III, chương V, phần 2  2.709,2 m2
53 Cát vàng đệm phẳng dày 5cm Mục III, chương V, phần 2  1,35 100m3
54 Cát vàng đầm chặt K95 gia cố 8% xi măng Mục III, chương V, phần 2  2,71 100m3
55 Bó vỉa 26x23x100 Mục III, chương V, phần 2  364,99 m
56 Lắp đặt bó vỉa Mục III, chương V, phần 2  364,99 m
57 Bê tông móng bó vỉa B12.5 (m150), đá 2x4 Mục III, chương V, phần 2  11,31 m3
58 Ván khuôn móng bó vỉa Mục III, chương V, phần 2  0,73 100m2
59 Vữa xi măng B7.5 (m100), dày 2cm Mục III, chương V, phần 2  127,75 m2
60 Bó vỉa 23x26x25 Mục III, chương V, phần 2  53,81 m
61 Lắp đặt bó vỉa Mục III, chương V, phần 2  53,81 m
62 Bê tông móng tấm đan rãnh B12.5 (m150), đá 2x4 Mục III, chương V, phần 2  1,67 m3
63 Ván khuôn móng bó vỉa Mục III, chương V, phần 2  0,11 100m2
64 Vữa xi măng B7.5 (m100), dày 2cm Mục III, chương V, phần 2  18,9 m2
65 Bê tông tấm đan rãnh B22.5 (m250) đúc sẵn Mục III, chương V, phần 2  7,83 m3
66 Ván khuôn tấm đan rãnh Mục III, chương V, phần 2  0,84 100m2
67 Lắp đặt CK BTĐS ≤50kg Mục III, chương V, phần 2  869,6 cái
68 Bê tông móng B12.5 (m150), đá 2x4 Mục III, chương V, phần 2  17,83 m3
69 Ván khuôn móng tấm đan rãnh Mục III, chương V, phần 2  1,04 100m2
70 Vữa xi măng B7.5 (m100), dày 2cm Mục III, chương V, phần 2  239,14 m2
71 Gạch xây vxm B5 (m75) Mục III, chương V, phần 2  8,42 m3
72 Trát, láng vxm B5 (m75), dày 1.5cm Mục III, chương V, phần 2  65,9 m2
73 Bê tông lót móng B12.5 (m150) Mục III, chương V, phần 2  4,94 m3
74 Ván khuôn móng Mục III, chương V, phần 2  0,37 100m2
75 Gạch xây vxm B5 (m75) Mục III, chương V, phần 2  0,56 m3
76 Trát, láng vxm B5 (m75), dày 1.5cm Mục III, chương V, phần 2  2,39 m2
77 Bê tông lót móng B12.5 (m150) Mục III, chương V, phần 2  0,14 m3
78 Ván khuôn móng Mục III, chương V, phần 2  0,01 100m2
79 Gạch xây vxm B5 (m75) Mục III, chương V, phần 2  1,49 m3
80 Trát, láng vxm B5 (m75), dày 1.5cm Mục III, chương V, phần 2  8,22 m2
81 Bê tông tường B12.5 (m150) Mục III, chương V, phần 2  84,15 m3
82 Bê tông lót móng B7.5 (m100) Mục III, chương V, phần 2  8,91 m3
83 Ván khuôn thép bt tường chắn Mục III, chương V, phần 2  4,98 100m2
84 Bao tải tẩm nhựa đường khe lún Mục III, chương V, phần 2  76,5 m2
85 Đóng cọc tre, bằng thủ công, chiều dài cọc ≤2,5m, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  33 100m
86 Đá dăm 0.5x1 Mục III, chương V, phần 2  0,015 100m3
87 Đá dăm 2x4 Mục III, chương V, phần 2  0,006 100m3
88 Đá dăm 4x6 Mục III, chương V, phần 2  0,002 100m3
89 Ống PVC D10 Mục III, chương V, phần 2  0,116 100m
90 Vải địa kỹ thuật ngăn cách 12kN/m Mục III, chương V, phần 2  0,019 100m2
91 Bó vỉa 18x22x100 Mục III, chương V, phần 2  12 m
92 Bó vỉa vuốt nối Mục III, chương V, phần 2  4,4 m
93 Lắp đặt bó vỉa Mục III, chương V, phần 2  16,4 m
94 Vữa xi măng B7.5 (m100), dày 2cm Mục III, chương V, phần 2  5,75 m2
95 Bê tông móng B12.5 (m150), đá 2x4 Mục III, chương V, phần 2  0,49 m3
96 Giằng bê tông móng B10 (m150) Mục III, chương V, phần 2  5,08 m3
97 Gạch xây vxm B5 (m75) Mục III, chương V, phần 2  4,5 m3
98 Ốp gạch thẻ Mục III, chương V, phần 2  81,89 m2
99 Giằng bê tông cốt thép B15 (m200) Mục III, chương V, phần 2  5,37 m3
100 Cốt thép giằng bt F≤10mm Mục III, chương V, phần 2  0,19 tấn
101 Trụ xây gạch vxm B5 (m75) Mục III, chương V, phần 2  3,37 m3
102 Trát vữa xi măng B5 (m75), dày 1.5cm Mục III, chương V, phần 2  180,72 m2
103 Con tiện bê tông Mục III, chương V, phần 2  472 cái
104 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Mục III, chương V, phần 2  180,72 m2
C AN TOÀN GIAO THÔNG
1 Biển báo chữ nhật (60x80cm) Mục III, chương V, phần 2  2 cái
2 Biển báo tam giác cạnh 70cm Mục III, chương V, phần 2  6 cái
3 Biển báo chữ nhật (60x60cm) Mục III, chương V, phần 2  12 cái
4 Biển báo hình tròn Mục III, chương V, phần 2  16 cái
5 Cột đỡ biển báo Mục III, chương V, phần 2  128,13 m
6 Lắp đặt cột và biển báo hình tròn D70 Mục III, chương V, phần 2  16 cái
7 Lắp đặt cột và biển báo hình tam giác cạnh 70cm Mục III, chương V, phần 2  6 cái
8 Lắp đặt cột và biển báo hình chữ nhật 60x80cm Mục III, chương V, phần 2  2 cái
9 Lắp đặt cột và biển báo hình chữ nhật 60x60cm Mục III, chương V, phần 2  12 cái
10 Sơn phản quang mặt đường, dày 2mm Mục III, chương V, phần 2  808,63 m2
11 Xóa bỏ vạch sơn cũ Mục III, chương V, phần 2  112,25 m2
12 Tháo dỡ biển hiện trạng Mục III, chương V, phần 2  4 cái
D DẢI PHÂN CÁCH CỨNG LOẠI 1
1 Bê tông dải phân cách B20 (m250) Mục III, chương V, phần 2  44,64 m3
2 Cốt thép dải phân cách F>10mm Mục III, chương V, phần 2  2,31 tấn
3 Ván khuôn thép BT dải phân cách Mục III, chương V, phần 2  3,59 100m2
4 Vữa xi măng B7.5 (m100), dày 2cm Mục III, chương V, phần 2  80,5 m2
5 Lắp đặt CK BTĐS Mục III, chương V, phần 2  62 C.kiện
6 Mắt phản quang Mục III, chương V, phần 2  124 cái
E DẢI PHÂN CÁCH CỨNG LOẠI 2
1 Bê tông dải phân cách B20 (m250) Mục III, chương V, phần 2  2,36 m3
2 Cốt thép dải phân cách F>10mm Mục III, chương V, phần 2  0,13 tấn
3 Ván khuôn thép BT dải phân cách Mục III, chương V, phần 2  0,18 100m2
4 Vữa xi măng B7.5 (m100), dày 2cm Mục III, chương V, phần 2  6 m2
5 Lắp đặt CK BTĐS Mục III, chương V, phần 2  4 C.kiện
6 Tôn mạ kẽm dán phản quang Mục III, chương V, phần 2  0,08 m2
F THOÁT NƯỚC
1 Đào hố móng công trình Mục III, chương V, phần 2  1,1 100m3
2 Đắp cát K95 bằng đầm Mục III, chương V, phần 2  0,13 100m3
3 Đắp đất K95 bằng máy đầm đất cầm tay 70kg Mục III, chương V, phần 2  0,3 100m3
4 Cống hộp 2x2m Mục III, chương V, phần 2  15 m
5 Lắp đặt cống hộp BT 2x2m Mục III, chương V, phần 2  15 C.kiện
6 Đá dăm đệm Mục III, chương V, phần 2  3,37 m3
7 Vữa xi măng M100 Mục III, chương V, phần 2  2,38 m3
8 Bọc vải địa kỹ thuật Mục III, chương V, phần 2  1,34 100m2
9 Chèn sợi đay tẩm bitum Mục III, chương V, phần 2  268,8 m
10 Bê tông tường B20 (m250) đổ tại chỗ Mục III, chương V, phần 2  25,81 m3
11 Ván khuôn thép bt tường đầu, tường cánh Mục III, chương V, phần 2  0,72 100m2
12 Đá dăm đệm Mục III, chương V, phần 2  2,02 m3
13 Bê tông B20 (m250) gia cố sân cống Mục III, chương V, phần 2  2,16 m3
14 Ván khuôn thép Mục III, chương V, phần 2  0,11 100m2
15 Đá dăm đệm Mục III, chương V, phần 2  0,86 m3
16 Bê tông B15 bản vượt Mục III, chương V, phần 2  5,15 m3
17 Cốt thép bản vượt F≤10mm Mục III, chương V, phần 2  0,02 tấn
18 Cốt thép bản vượt F>10mm Mục III, chương V, phần 2  0,83 tấn
19 Ván khuôn thép BT bản vượt Mục III, chương V, phần 2  0,15 100m2
20 Lắp đặt CK BTĐS Mục III, chương V, phần 2  12 C.kiện
21 Đá dăm đệm Mục III, chương V, phần 2  2,22 m3
22 Bê tông lót móng B7.5 (m100), đá 2x4 Mục III, chương V, phần 2  3,07 m3
23 Bê tông đáy ga B20 (m250), đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2  4,7 m3
24 Cốt thép móng hố ga F≤10mm Mục III, chương V, phần 2  0,32 tấn
25 Ván khuôn thép bt lót móng Mục III, chương V, phần 2  0,08 100m2
26 Bê tông thân ga B20 (m250), đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2  12,22 m3
27 Cốt thép thân ga F≤10mm Mục III, chương V, phần 2  0,85 tấn
28 Ván khuôn thép thân ga Mục III, chương V, phần 2  1,38 100m2
29 Bê tông tấm đan B20 (m250) Mục III, chương V, phần 2  2,34 m3
30 Cốt thép tấm đan F<=10mm Mục III, chương V, phần 2  0,28 tấn
31 Cốt thép tấm đan F<=18mm Mục III, chương V, phần 2  0,34 tấn
32 Ván khuôn tấm đan Mục III, chương V, phần 2  0,31 100m2
33 Lắp đặt CK BTĐS Mục III, chương V, phần 2  12 C.kiện
34 Bê tông cổ ga B10 (m150) Mục III, chương V, phần 2  0,92 m3
35 Ván khuôn cổ ga Mục III, chương V, phần 2  0,12 100m2
36 Nắp chắn rác Mục III, chương V, phần 2  12 cái
37 Lắp đặt nắp chắn rác Mục III, chương V, phần 2  12 cái
38 Bê tông lót móng B7.5 (m100), đá 2x4 Mục III, chương V, phần 2  16,18 m3
39 Ván khuôn thép bt lót móng Mục III, chương V, phần 2  0,27 100m2
40 Bê tông hố ga B20 (m250) Mục III, chương V, phần 2  91,21 m3
41 Cốt thép hố ga F≤10mm Mục III, chương V, phần 2  2,15 tấn
42 Cốt thép hố ga F≤18mm Mục III, chương V, phần 2  16,33 tấn
43 Cốt thép thang lên xuống >10mm Mục III, chương V, phần 2  0,59 tấn
44 Ván khuôn thép bt thân ga Mục III, chương V, phần 2  7,84 100m2
45 Vừa chèn xi măng B7.5 Mục III, chương V, phần 2  8,23 m3
46 Bê tông tấm đan B20 (m250) Mục III, chương V, phần 2  25,17 m3
47 Cốt thép tấm đan F<=10mm Mục III, chương V, phần 2  0,5 tấn
48 Cốt thép tấm đan F<=18mm Mục III, chương V, phần 2  4,28 tấn
49 Ván khuôn thép bt tấm đan Mục III, chương V, phần 2  0,81 100m2
50 Lắp đặt CK BTĐS Mục III, chương V, phần 2  30 cấu kiện
51 Nắp chắn rác Mục III, chương V, phần 2  12 cái
52 Nắp ga composite (tải trọng 12.5 tấn) Mục III, chương V, phần 2  4 cái
53 Nắp ga composite (tải trọng 40 tấn) Mục III, chương V, phần 2  14 cái
54 Lắp đặt nắp ga, nắp chắn rác Mục III, chương V, phần 2  30 cái
55 Cắt mặt đường bê tông asphalt, chiều dày lớp cắt 12cm Mục III, chương V, phần 2  0,47 100m
56 Phá dỡ lớp BTN dày 12cm Mục III, chương V, phần 2  0,1 100m3
57 Đào kết cấu móng CPĐD Mục III, chương V, phần 2  0,4 100m3
58 Đào móng công trình bằng máy đào, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  2,36 100m3
59 Ô tô tự đổ v/c 1km đầu Mục III, chương V, phần 2  0,41 100m3
60 Ô tô tự đổ v/c 4km tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  0,41 100m3
61 Ô tô tự đổ v/c 9km cuối Mục III, chương V, phần 2  0,41 100m3
62 Hoàn trả lớp bê tông nhựa C12.5, dày 5cm Mục III, chương V, phần 2  0,77 100m2
63 Hoàn trả lớp bê tông nhựa C19, dày 7cm Mục III, chương V, phần 2  0,77 100m2
64 Tưới nhựa dính bám 0,5kg/m2 Mục III, chương V, phần 2  0,77 100m2
65 Tưới nhựa thấm bám 1kg/m2 Mục III, chương V, phần 2  0,77 100m2
66 Hoàn trả lớp CPĐD loại 2 Mục III, chương V, phần 2  0,21 100m3
67 Hoàn trả lớp CPĐD loại 1 Mục III, chương V, phần 2  0,15 100m3
68 Đắp cát K95 bằng máy đầm đất cầm tay Mục III, chương V, phần 2  1,16 100m3
69 Đắp cát K98 bằng đầm Mục III, chương V, phần 2  0,21 100m3
70 Cọc Larsen FSP-4, L=6m Mục III, chương V, phần 2  22.373,4 kg
71 Ép cọc cừ Larsen bằng máy ép thủy lực Mục III, chương V, phần 2  5,76 100m
72 Nhổ cọc cừ Larsen bằng búa rung Mục III, chương V, phần 2  5,76 100m cọc
73 Bê tông móng B20 (m250), đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2  1,94 m3
74 Bê tông tường đầu, tường cánh, sân cống B20 Mục III, chương V, phần 2  3,44 m3
75 Ván khuôn thép Mục III, chương V, phần 2  0,15 100m2
76 Đá dăm đệm Mục III, chương V, phần 2  0,78 m3
77 Lắp đặt ống cống D400, L=2.5m Mục III, chương V, phần 2  28 C.kiện
78 Lắp đặt đế cống D400 Mục III, chương V, phần 2  81 C.kiện
79 Nối cống D400 bằng gioăng cao su Mục III, chương V, phần 2  27 m.nối
80 Vữa xi măng B5 (m75) mối nối Mục III, chương V, phần 2  0,27 m3
81 Cát đầm chặt K95 giữa các đế cống bằng đầm Mục III, chương V, phần 2  0,06 100m3
82 Đá dăm đệm đế cống Mục III, chương V, phần 2  1,09 m3
83 Lắp đặt ống cống D600, L=2.5m Mục III, chương V, phần 2  22 C.kiện
84 Lắp đặt đế cống D600 Mục III, chương V, phần 2  66 C.kiện
85 Nối cống D600 bằng gioăng cao su Mục III, chương V, phần 2  21 m.nối
86 Vữa xi măng B5 (m75) mối nối Mục III, chương V, phần 2  0,21 m3
87 Cát đầm chặt K95 giữa các đế cống bằng đầm Mục III, chương V, phần 2  0,07 100m3
88 Đá dăm đệm đế cống Mục III, chương V, phần 2  1,3 m3
89 Lắp đặt ống cống D1250, L=2.5m Mục III, chương V, phần 2  72 C.kiện
90 Lắp đặt đế cống D1250 Mục III, chương V, phần 2  216 C.kiện
91 Nối cống D1250 bằng gioăng cao su Mục III, chương V, phần 2  71 m.nối
92 Vữa xi măng B5 mối nối Mục III, chương V, phần 2  1,42 m3
93 Cát đầm chặt K95 giữa các đế cống bằng đầm Mục III, chương V, phần 2  0,37 100m3
94 Đá dăm đệm đế cống Mục III, chương V, phần 2  9,55 m3
95 Lắp đặt ống cống D1500, L=2.5m Mục III, chương V, phần 2  46 C.kiện
96 Lắp đặt đế cống D1500 Mục III, chương V, phần 2  135 C.kiện
97 Nối ống D1500 bằng gioăng cao su Mục III, chương V, phần 2  45 m.nối
98 Vữa xi măng M75 mối nối Mục III, chương V, phần 2  1,35 m3
99 Cát đầm chặt K95 giữa các đế cống bằng đầm Mục III, chương V, phần 2  0,27 100m3
100 Đá dăm đệm đế cống Mục III, chương V, phần 2  6,91 m3
101 Cống hộp 2x2m Mục III, chương V, phần 2  248 m
102 Lắp đặt cống hộp 2x2m Mục III, chương V, phần 2  207 C.kiện
103 Vữa xi măng M100 Mục III, chương V, phần 2  41,99 m3
104 Bọc vải địa kỹ thuật Mục III, chương V, phần 2  23,71 100m2
105 Chèn đay tẩm bitum Mục III, chương V, phần 2  4.742,4 m
106 Đá dăm đệm Mục III, chương V, phần 2  59,52 m3
107 Bê tông lót móng B7,5 (m100), đá 4x6 Mục III, chương V, phần 2  2,05 m3
108 Ván khuôn thép bt lót móng Mục III, chương V, phần 2  0,05 100m2
109 Bê tông hố ga B15 (m200) Mục III, chương V, phần 2  11,01 m3
110 Cốt thép hố ga F≤10mm Mục III, chương V, phần 2  1,31 tấn
111 Cốt thép thang lên xuống F>10mm Mục III, chương V, phần 2  0,06 tấn
112 Ván khuôn thép Mục III, chương V, phần 2  0,8 100m2
113 Vữa chèn xi măng M100 Mục III, chương V, phần 2  0,1 m3
114 Bê tông tấm đan B15 (m200) Mục III, chương V, phần 2  1,44 m3
115 Cốt thép tấm đan F<=10mm Mục III, chương V, phần 2  0,23 tấn
116 Ván khuôn tấm đan Mục III, chương V, phần 2  0,1 100m2
117 Lắp đặt CK BTĐS Mục III, chương V, phần 2  8 C.kiện
118 Nắp ga Composite Mục III, chương V, phần 2  8 cái
119 Lắp đặt nắp ga Mục III, chương V, phần 2  8 cái
120 Lắp đặt ống cống D300, L=2.5m Mục III, chương V, phần 2  78 C.kiện
121 Lắp đặt đế cống D300 Mục III, chương V, phần 2  231 C.kiện
122 Nối cống D300 bằng gioăng cao su Mục III, chương V, phần 2  77 m.nối
123 Vữa xi măng B5 mối nối Mục III, chương V, phần 2  0,77 m3
124 Đá dăm đệm Mục III, chương V, phần 2  2,48 m3
125 Đào hố móng công trình đất C2 Mục III, chương V, phần 2  0,24 100m3
126 Cát đen đầm chặt K95 Mục III, chương V, phần 2  0,27 100m3
127 Bê tông lót móng B7.5 (m100), đá 2x4 Mục III, chương V, phần 2  0,26 m3
128 Ván khuôn thép bt lót móng Mục III, chương V, phần 2  0,01 100m2
129 Bê tông hố ga B15 (m200) Mục III, chương V, phần 2  1,4 m3
130 Cốt thép hố ga F≤10mm Mục III, chương V, phần 2  0,16 tấn
131 Cốt thép thang lên xuống F>10mm Mục III, chương V, phần 2  0,01 tấn
132 Ván khuôn thép bt hố ga Mục III, chương V, phần 2  0,11 100m2
133 Vữa chèn xi măng M100 Mục III, chương V, phần 2  0,01 m2
134 Bê tông tấm đan B15 (m200) Mục III, chương V, phần 2  0,18 m3
135 Cốt thép tấm đan F<=10mm Mục III, chương V, phần 2  0,03 tấn
136 Ván khuôn tấm đan Mục III, chương V, phần 2  0,01 100m2
137 Lắp đặt CK BTĐS Mục III, chương V, phần 2  1 cấu kiện
138 Nắp ga Composite Mục III, chương V, phần 2  1 cái
139 Lắp đặt nắp ga Mục III, chương V, phần 2  1 cái
140 Lắp đặt ống cống D300, L=2.5m Mục III, chương V, phần 2  18 C.kiện
141 Lắp đặt đế cống D300 Mục III, chương V, phần 2  51 C.kiện
142 Nối cống D300 bằng gioăng cao su Mục III, chương V, phần 2  17 m.nối
143 Vữa xi măng B5 mối nối Mục III, chương V, phần 2  0,17 m3
144 Đá dăm đệm Mục III, chương V, phần 2  0,55 m3
145 Đắp cát giữa các đế cống K95 bằng đầm Mục III, chương V, phần 2  0,03 100m3
146 Cắt mặt đường bê tông asphalt, chiều dày lớp cắt 12cm Mục III, chương V, phần 2  0,29 100m
147 Đào kết cấu đường cũ Mục III, chương V, phần 2  0,176 100m3
148 Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, bằng máy đào, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  0,09 100m3
149 Ô tô tự đổ v/c 1km đầu Mục III, chương V, phần 2  0,18 100m3
150 Ô tô tự đổ v/c 4km tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  0,18 100m3
151 Ô tô tự đổ v/c 9km cuối Mục III, chương V, phần 2  0,18 100m3
152 Hoàn trả lớp BTN C12.5, dày 5cm Mục III, chương V, phần 2  0,35 100m2
153 Hoàn trả lớp BTN C19, dày 7cm Mục III, chương V, phần 2  0,31 100m2
154 Tưới nhựa dính bám 0,5kg/m2 Mục III, chương V, phần 2  0,35 100m2
155 Tưới nhựa thấm bám 1kg/m2 Mục III, chương V, phần 2  0,31 100m2
156 Hoàn trả lớp CPĐD loại 2 Mục III, chương V, phần 2  0,08 100m3
157 Hoàn trả lớp CPĐD loại 1 Mục III, chương V, phần 2  0,06 100m3
158 Đắp cát K95 bằng máy đầm đất cầm tay Mục III, chương V, phần 2  0,04 100m3
159 Đắp cát K98 bằng đầm Mục III, chương V, phần 2  0,05 100m3
160 Phá dỡ kết cấu vỉa hè Mục III, chương V, phần 2  0,85 m3
161 Phá dỡ lớp cát đệm và cát vàng gia cố Mục III, chương V, phần 2  0,02 100m3
162 Đào nền đường bằng máy đào, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  0,08 100m3
163 Gạch xi măng tự chèn dày 6cm (tận dụng 80%) Mục III, chương V, phần 2  11,31 m2
164 Gạch xi măng tự chèn dày 6cm (mua mới) Mục III, chương V, phần 2  2,83 m2
165 Cát vàng đệm phẳng dày 5cm Mục III, chương V, phần 2  0,007 100m3
166 Cát vàng đầm chặt K95 gia cố 8% xi măng Mục III, chương V, phần 2  0,014 100m3
167 Đắp cát đàm chặt K95, bằng đầm Mục III, chương V, phần 2  0,08 100m3
168 Lắp đặt cống D1000, L=2.5m Mục III, chương V, phần 2  24 C.kiện
169 Lắp đặt đế cống D1000 Mục III, chương V, phần 2  72 cái
170 Nối ống cống D1000 bằng gioăng cao su Mục III, chương V, phần 2  23 m.nối
171 Vữa xi măng B5 mối nối Mục III, chương V, phần 2  0,46 m3
172 Cát đen đầm chặt K95 giữa các đế cống, đầm Mục III, chương V, phần 2  0,13 100m3
173 Đá dăm đệm đế cống Mục III, chương V, phần 2  2,83 m3
174 Cống hộp 1x1m Mục III, chương V, phần 2  29 m
175 Lắp đặt cống hộp 1x1m Mục III, chương V, phần 2  29 C.kiện
176 Vữa xi măng M100 Mục III, chương V, phần 2  2,61 m3
177 Bọc vải địa kỹ thuật Mục III, chương V, phần 2  1,42 100m2
178 Chèn đay tẩm bitum Mục III, chương V, phần 2  141,52 m
179 Đá dăm đệm Mục III, chương V, phần 2  3,6 m3
180 Bê tông móng B7.5 (m150), đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2  70 m3
181 Ván khuôn thép BT móng Mục III, chương V, phần 2  0,7 100m2
182 Gạch xây vxm B5 (m75) Mục III, chương V, phần 2  173,25 m3
183 Trát, láng vữa xi măng B5 (m75), dày 1.5cm Mục III, chương V, phần 2  455 m2
184 Bê tông cổ mương M200, đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2  19,25 m3
185 Cốt thép cổ mương F≤10mm Mục III, chương V, phần 2  1,67 tấn
186 Ván khuôn thép Mục III, chương V, phần 2  1,4 100m2
187 Bê tông nắp mương B15 (m200), đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2  20,44 m3
188 Cốt thép nắp mương F≤10mm Mục III, chương V, phần 2  2,04 tấn
189 Ván khuôn tấm nắp Mục III, chương V, phần 2  1,05 100m2
190 Lắp đặt CK BTĐS Mục III, chương V, phần 2  292 cái
191 Bê tông móng B7.5 (m100), đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2  5,15 m3
192 Ván khuôn thép bt móng Mục III, chương V, phần 2  0,09 100m2
193 Gạch xây vxm B5 (m75) Mục III, chương V, phần 2  17,39 m3
194 Trát vữa xi măng B5 (m75), dày 1.5cm Mục III, chương V, phần 2  31,29 m2
195 Bê tông cổ ga B15 (m200), đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2  1,71 m3
196 Cốt thép cổ ga F≤10mm Mục III, chương V, phần 2  0,08 tấn
197 Ván khuôn cổ ga Mục III, chương V, phần 2  0,14 100m2
198 Bê tông tấm đan b15 (m200), đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2  1,31 m3
199 Cốt thép tấm đan Mục III, chương V, phần 2  0,12 tấn
200 Ván khuôn thép bt tấm đan Mục III, chương V, phần 2  0,06 100m2
201 Lắp đặt CK BTĐS Mục III, chương V, phần 2  15 tấm
G CẤP NƯỚC
1 Bulong M16 Mục III, chương V, phần 2  40 cái
2 Đai thép Mục III, chương V, phần 2  20 cái
3 Bê tông B15 (m200), đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2  1,07 m3
4 Bê tông lót móng B7.5 (m100), đá 2x4 Mục III, chương V, phần 2  1,58 m3
5 Ván khuôn gối đỡ Mục III, chương V, phần 2  0,1302 100m2
6 Bê tông lót móng B7.5 (m100), đá 4x6 Mục III, chương V, phần 2  0,32 m3
7 Bê tông B15 (m200), đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2  1,62 m3
8 Gạch xây vxm B7.5 (m100) Mục III, chương V, phần 2  2,68 m3
9 Vữa xi măng B7.5 (m100), dày 2cm Mục III, chương V, phần 2  0,17 m2
10 Ván khuôn thép Mục III, chương V, phần 2  0,0201 100m2
11 Bê tông B15 (m200) đúc sẵn Mục III, chương V, phần 2  0,24 m3
12 Cốt thép tấm đan Mục III, chương V, phần 2  0,01 tấn
13 Ván khuôn thép Mục III, chương V, phần 2  0,01 100m2
14 Lắp đặt CK BTĐS Mục III, chương V, phần 2  6 cấu kiện
15 Ống nhựa HDPE DN250 PE100 PN8 Mục III, chương V, phần 2  1,55 100m
16 Ống nhựa HDPE DN200 PE100 PN8 Mục III, chương V, phần 2  2,66 100m
17 Ống nhựa HDPE DN160 PE100 PN8 Mục III, chương V, phần 2  1,54 100m
18 Ống nhựa HDPE DN110 PE100 PN8 Mục III, chương V, phần 2  0,13 100m
19 Ống nhựa PVC DN110 Mục III, chương V, phần 2  0,04 100m
20 Ống nhựa PVC DN160 Mục III, chương V, phần 2  0,01 100m
21 Ống nhựa PVC DN200 Mục III, chương V, phần 2  0,01 100m
22 Ống luồn thép qua đường T350 (D355.6xdày 7.93mm) Mục III, chương V, phần 2  0,56 100m
23 Ống luồn thép qua đường T300 (D323.9x dày 8,38mm) Mục III, chương V, phần 2  0,23 100m
24 Ống luồn thép qua đường T250 (D273x dày 7,8mm) Mục III, chương V, phần 2  0,13 100m
25 Ống thép hai đầu hàn bích thép D100 Mục III, chương V, phần 2  0,036 100m
26 Nút bịt nhựa HDPE DN160 Mục III, chương V, phần 2  1 cái
27 Nút bịt nhựa HDPE DN250 Mục III, chương V, phần 2  1 cái
28 Cút 135 HDPE DN200 Mục III, chương V, phần 2  2 cái
29 Cút chân cong 90 gang DN110 Mục III, chương V, phần 2  4 cái
30 Van BB DN100 Mục III, chương V, phần 2  4 cái
31 Van BB DN150 Mục III, chương V, phần 2  1 cái
32 Van BB DN200 Mục III, chương V, phần 2  1 cái
33 Tê giảm HDPE DN160/110 Mục III, chương V, phần 2  2 cái
34 Lắp đặt tê giảm HDPE DN160/110 Mục III, chương V, phần 2  2 cái
35 Tê giảm HDPE DN250/110 Mục III, chương V, phần 2  1 cái
36 Lắp đặt tê giảm HDPE DN250/110 Mục III, chương V, phần 2  1 cái
37 Tê giảm HDPE DN200/110 Mục III, chương V, phần 2  1 cái
38 Lắp đặt tê giảm HDPE DN200/110 Mục III, chương V, phần 2  1 cái
39 Ba chạc HDPE DN200 Mục III, chương V, phần 2  1 cái
40 Nối chuyển bậc HDPE DN250/200 Mục III, chương V, phần 2  1 cái
41 Nối chuyển bậc HDPE DN250/160 Mục III, chương V, phần 2  1 cái
42 Lắp đặt mối nối mềm đường kính 100mm Mục III, chương V, phần 2  4 cái
43 Lắp đặt mối nối mềm đường kính 150mm Mục III, chương V, phần 2  2 cái
44 Lắp đặt mối nối mềm đường kính 200mm Mục III, chương V, phần 2  2 cái
45 Bích nối HDPE DN160 Mục III, chương V, phần 2  2 cái
46 Bích nối HDPE DN200 Mục III, chương V, phần 2  2 cái
47 Lắp đặt bích thép đường kính 100mm Mục III, chương V, phần 2  2,5 cặp bích
48 Lắp đặt bích thép đường kính 150mm Mục III, chương V, phần 2  1 cặp bích
49 Lắp đặt bích thép đường kính 200mm Mục III, chương V, phần 2  1 cặp bích
50 Nắp chụp gang bảo vệ ty van Mục III, chương V, phần 2  6 cái
51 Lắp đặt trụ cứu hỏa đường kính 100mm Mục III, chương V, phần 2  4 cái
52 Lắp đặt đồng hồ DN150 Mục III, chương V, phần 2  1 cái
53 Lắp đặt đồng hồ DN200 Mục III, chương V, phần 2  1 cái
54 Van 1 chiều nối bích DN150 Mục III, chương V, phần 2  1 cái
55 Van 1 chiều nối bích DN200 Mục III, chương V, phần 2  1 cái
56 Van Y lọc DN150 Mục III, chương V, phần 2  1 cái
57 Van Y lọc DN200 Mục III, chương V, phần 2  1 cái
H XÂY DỰNG HỆ THỐNG BÓ CÁP
1 Đá dăm đệm 2x4 Mục III, chương V, phần 2  0,56 m3
2 Bê tông B15 (m200) đổ tại chỗ Mục III, chương V, phần 2  3,07 m3
3 Cốt thép F≤10mm Mục III, chương V, phần 2  0,44 tấn
4 Ván khuôn thép bt đổ tại chỗ Mục III, chương V, phần 2  0,57 100m2
5 Bê tông m250 tấm đan Mục III, chương V, phần 2  0,28 m3
6 Cốt thép tấm đan Mục III, chương V, phần 2  0,36 tấn
7 Lắp đặt CK BTĐS Mục III, chương V, phần 2  14 cái
8 Vữa xi măng B5 (m75) Mục III, chương V, phần 2  0,14 m3
9 Vải địa kỹ thuật Mục III, chương V, phần 2  0,05 100m2
10 Thép chữ V dày 5mm Mục III, chương V, phần 2  0,19 tấn
11 Ống nhựa gân xoắn D130/100 Mục III, chương V, phần 2  16,14 100m
12 Ống thép đen D168.3 Mục III, chương V, phần 2  2,28 100m
I HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG
1 Lắp đặt tủ chiếu sáng Mục III, chương V, phần 2  1 tủ
2 Lắp đặt giá đỡ tủ điện Mục III, chương V, phần 2  1 bộ
3 Bê tông móng m150 Mục III, chương V, phần 2  28,038 m3
4 Ván khuôn móng Mục III, chương V, phần 2  1,2033 100m2
5 Trát tường m50, dày 1.5cm Mục III, chương V, phần 2  0,84 m2
6 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra Mục III, chương V, phần 2  47,781 m3
7 Đắp đất hố móng Mục III, chương V, phần 2  0,1985 100m3
8 Đào đất rãnh Mục III, chương V, phần 2  4,3165 100m3
9 Đắp đất rãnh Mục III, chương V, phần 2  0,208 100m3
10 Cát đen rải rãnh cáp Mục III, chương V, phần 2  2,2401 100m3
11 Cọc tiếp địa L63x63x6 cột đèn, tủ chiếu sáng Mục III, chương V, phần 2  34 cọc
12 Lắp đặt tiếp địa cho cột điện và tủ Mục III, chương V, phần 2  34 bộ
13 Tiếp địa lặp lại Mục III, chương V, phần 2  6 bộ
14 Dây tiếp địa liên hoàn Mục III, chương V, phần 2  10,25 100m
15 Khung móng cột đèn M24x300x300 Mục III, chương V, phần 2  21 cái
16 Khung móng cột đèn trang trí M16x240x500 Mục III, chương V, phần 2  10 cái
17 Khung móng tủ M24x200x500 Mục III, chương V, phần 2  1 cái
18 Lắp dựng khung móng cột Mục III, chương V, phần 2  32 bộ
19 Lắp dựng cột đèn liền cần cao 11m, dày 3.5mm Mục III, chương V, phần 2  21 cột
20 Cột đèn trang trí cao 4.2m Mục III, chương V, phần 2  10 cột
21 Lắp dựng cột đèn trang trí Mục III, chương V, phần 2  10 cột
22 Bộ đèn cầu trang trí chùm CH06-4 Mục III, chương V, phần 2  10 bộ
23 Đèn led 150 Mục III, chương V, phần 2  21 bộ
24 Lắp đặt đèn led Mục III, chương V, phần 2  21 bộ
25 Khoan lỗ để lắp xà và luồn cáp Mục III, chương V, phần 2  21 bộ
26 Đầu cốt đồng Mục III, chương V, phần 2  318 cái
27 Ống nhựa gân xoắn 65/50 Mục III, chương V, phần 2  1.025 m
28 Ống nhựa gân xoắn 85/65 Mục III, chương V, phần 2  17 m
29 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp Mục III, chương V, phần 2  10,42 100m
30 Bảng điện cửa cột (bao gồm atomat) Mục III, chương V, phần 2  31 cái
31 Băng báo hiệu cáp chiếu sáng dưới vỉa hè Mục III, chương V, phần 2  870 m
32 Gạch làm dấu (dưới đường) Mục III, chương V, phần 2  387 viên
33 Cáp đồng bọc hạ áp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x10mm2 Mục III, chương V, phần 2  1.025 m
34 Cáp đồng bọc hạ áp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x25mm2 Mục III, chương V, phần 2  17 m
35 Dây lên đèn Cu/PVC/PVC 3x1.5mm2 Mục III, chương V, phần 2  252 m
36 Dây lên đèn Cu/PVC/PVC 2x1.5mm2 Mục III, chương V, phần 2  125 m
37 Rải cáp ngầm Mục III, chương V, phần 2  10,42 100m
38 Luồn cáp cửa cột Mục III, chương V, phần 2  42 đầu cáp
39 Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn Mục III, chương V, phần 2  3,77 100m
40 Làm đầu cáp khô Mục III, chương V, phần 2  318 đầu cáp
41 Đánh số cột thép Mục III, chương V, phần 2  3,1 10 cột
42 Lắp bảng điện cửa cột Mục III, chương V, phần 2  31 bảng
J DI DỜI ĐIỆN
1 Lắp đặt, tháo dỡ tủ điện viễn thông, 2 tủ đồng hồ trên cột (x1.6) Mục III, chương V, phần 2  3 tủ
2 Cáp vặn xoắn hạ áp ABC 4x120mm2 Mục III, chương V, phần 2  150 m
3 Rải cáp Mục III, chương V, phần 2  1,5 100m
4 Cột BTLT 10m, chịu lực loại 4.3 Mục III, chương V, phần 2  2 cột
5 Lắp dựng BTLT bằng máy chiều cao 10m Mục III, chương V, phần 2  2 cột
6 Bê tông móng B12.5 Mục III, chương V, phần 2  2,13 m3
7 Ván khuôn móng Mục III, chương V, phần 2  0,058 100m2
8 Kẹp hãm cáp 120mm2 Mục III, chương V, phần 2  8 cái
9 Ống nối nhôm 120mm2 Mục III, chương V, phần 2  16 cái
10 Cáp đồng bọc Cu/PVC/PVC 2x10mm2 Mục III, chương V, phần 2  32 m
11 Cáp đồng bọc Cu/PVC/PVC 4x60mm2 Mục III, chương V, phần 2  5 m
12 Rải cáp Mục III, chương V, phần 2  0,37 100m
13 Băng dính điện Mục III, chương V, phần 2  10 cuộn
14 Đai thép Mục III, chương V, phần 2  12 m
15 Khoá đai thép Mục III, chương V, phần 2  4 cái
16 Đá dăm đệm 2x4 Mục III, chương V, phần 2  0,04 m3
17 Bê tông B15 (m200) đổ tại chỗ Mục III, chương V, phần 2  0,21 m3
18 Cốt thép F≤10mm Mục III, chương V, phần 2  0,0295 tấn
19 Ván khuôn thép bt đổ tại chỗ Mục III, chương V, phần 2  0,0409 100m2
20 Bê tông m250 tấm đan Mục III, chương V, phần 2  0,02 m3
21 Cốt thép tấm đan Mục III, chương V, phần 2  0,0256 tấn
22 Lắp đặt CK BTĐS Mục III, chương V, phần 2  1 cái
23 Vữa xi măng B5 (m75) Mục III, chương V, phần 2  0,01 m2
24 Vải địa kỹ thuật Mục III, chương V, phần 2  0,0036 100m2
25 Thép chữ V dày 5mm Mục III, chương V, phần 2  0,0133 tấn
26 Ống nhựa gân xoắn D130/100 Mục III, chương V, phần 2  0,22 100m
27 Ống thép đen D168.3 Mục III, chương V, phần 2  0,11 100m
28 Hố ga kéo cáp (tạm tính 60% ld) Mục III, chương V, phần 2  1 hố
29 Cột BTLT 10m (tt 60%ld) Mục III, chương V, phần 2  2 cột
30 Cáp vặn xoắn hạ áp ABC 4x120mm2 (tt 60%ld) Mục III, chương V, phần 2  140 m
K CÂY XANH
1 Trồng, chăm sóc cây bóng mát (cây hoa ban) Mục III, chương V, phần 2  24 cây/lần
2 Trồng, chăm sóc cây cảnh Mục III, chương V, phần 2  2.125 cây/lần
3 Trồng, chăm sóc cỏ lá tre Mục III, chương V, phần 2  463,86 m2/tháng
4 Cây hoa ban D>=15cm; H>5m Mục III, chương V, phần 2  24 cây
5 Cây tùng tháp H>1.6m Mục III, chương V, phần 2  36 cây
6 Cây cọ cảnh Mục III, chương V, phần 2  33 cây
7 Thảm tía tô Mục III, chương V, phần 2  504 cây
8 Cây viền chuỗi ngọc Mục III, chương V, phần 2  1.552 cây
9 Trồng, chăm sóc cây bóng mát Mục III, chương V, phần 2  59 cây/lần
10 Cây sang đường kính D>=15cm, H>3m Mục III, chương V, phần 2  59 cây
11 Bê tông lót móng B12.5 Mục III, chương V, phần 2  8,85 m3
12 Ván khuôn móng Mục III, chương V, phần 2  0,67 100m2
13 Gạch xây vxm m75 Mục III, chương V, phần 2  10,03 m3
14 Cột chống bằng thép ống D42, dày 3mm mạ kẽm Mục III, chương V, phần 2  15,6 100m
L PHÁ DỠ KÊT CẤU HIỆN TRẠNG
1 Cắt mặt đường bê tông asphalt, chiều dày lớp cắt 12cm Mục III, chương V, phần 2  3,02 100m
2 Đào kết cấu cũ vị trí tiếp giáp với đường mới và đường cũ Mục III, chương V, phần 2  0,103 100m3
3 Đào bỏ kết cấu đường cũ Mục III, chương V, phần 2  3,73 100m3
4 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào gắn đầu búa thủy lực Mục III, chương V, phần 2  262,74 m3
5 Ô tô tự đổ v/c 1km đầu Mục III, chương V, phần 2  6,46 100m3
6 Ô tô tự đổ v/c 4km tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  6,46 100m3
7 Ô tô tự đổ v/c 9km cuối Mục III, chương V, phần 2  6,46 100m3
8 Đắp cát hoàn trả phần phá dỡ trong phạm vi nên đường Mục III, chương V, phần 2  1,83 100m3
M DI RỜI CÂY XANH
1 Cắt tỉa làm thưa tán, thấp tán, hạ độ cao cây Đa trước khi thực hiện đánh chuyển thực hiện chủ yếu bằng cơ giới (cây loại 3) D>50cm Mục III, chương V, phần 2  1 cây
2 Đánh chuyển, chăm sóc cây bóng mát, cây cảnh để bảo tồn, đường kính thân D>50, đường kính bầu: 90-120 Mục III, chương V, phần 2  1 cây
3 Vận chuyển cây bóng mát đánh chuyển (cây loại 3) Mục III, chương V, phần 2  1 cây
4 Duy trì cây bóng mát mới trồng (12 tháng) Mục III, chương V, phần 2  0,1 10cây
5 Đất màu trồng cây Mục III, chương V, phần 2  6,27 m3
6 Thuốc kích thích ra rễ Mục III, chương V, phần 2  5 túi
7 Bao tải bọc thân cây KT 105x65cm Mục III, chương V, phần 2  15 cái
8 Chăn bông bọc cây khi đánh chuyển tránh xước thân Mục III, chương V, phần 2  5 cái
9 Đào gốc cây đường kính 2.5m, sâu 2m bằng thủ công Mục III, chương V, phần 2  0,491 m3
10 Đào gốc cây đường kính 2.5m, sâu 2m bằng máy Mục III, chương V, phần 2  0,093 100m3
11 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục III, chương V, phần 2  0,098 100m3
N XÂY DỰNG CỔNG LÀNG
1 Bê tông lót móng B7.5 (m100) Mục III, chương V, phần 2  0,29 m3
2 Ván khuôn bt lót móng Mục III, chương V, phần 2  0,01 100m2
3 Bê tông móng B20 (m250) Mục III, chương V, phần 2  1,58 m3
4 Gia công, lắp dựng cốt thép móng F≤10mm Mục III, chương V, phần 2  0,03 tấn
5 Ván khuôn bt móng Mục III, chương V, phần 2  0,066 100m2
6 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều dày >33cm, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  0,84 m3
7 Bê tông lót móng B7.5 (m100) Mục III, chương V, phần 2  0,37 m3
8 Ván khuôn bt lót móng Mục III, chương V, phần 2  0,015 100m2
9 Bê tông giằng móng B20 (m250) Mục III, chương V, phần 2  1,47 m3
10 Cốt thép giằng móng F ≤10mm Mục III, chương V, phần 2  0,025 tấn
11 Cốt thép giằng móng F ≤18mm Mục III, chương V, phần 2  0,082 tấn
12 Ván khuôn bt giằng móng Mục III, chương V, phần 2  0,074 100m2
13 Bê tông cột B20 (m250) Mục III, chương V, phần 2  1,92 m3
14 Gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤10mm Mục III, chương V, phần 2  0,035 tấn
15 Gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤18mm Mục III, chương V, phần 2  0,252 tấn
16 Ván khuôn bt cột cổng Mục III, chương V, phần 2  0,192 100m2
17 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  1,45 m3
18 Trát vxm B5, dày 1.5cm (m75) Mục III, chương V, phần 2  38,37 m2
19 Bê tông sàn, dầm mái B20 (m250) Mục III, chương V, phần 2  2,02 m3
20 Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, F≤10mm Mục III, chương V, phần 2  0,052 tấn
21 Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, F≤18mm Mục III, chương V, phần 2  0,03 tấn
22 Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, F>18mm Mục III, chương V, phần 2  0,18 tấn
23 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục III, chương V, phần 2  0,139 100m2
24 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤11cm, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  3,94 m3
25 Trát vxm B5, dày 1.5cm (m75) Mục III, chương V, phần 2  18,56 m2
26 Đắp chữ "Thôn Hội Phụ", cao 50cm, rộng 2.7m Mục III, chương V, phần 2  1,35 m2
27 Đắp câu đối hai bên trụ cổng Mục III, chương V, phần 2  8,89 m2
28 Đắp phù điêu rồng phượng Mục III, chương V, phần 2  4 con
29 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  82,8 m
30 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  56,93 m2
31 Đào hố móng bằng thủ công Mục III, chương V, phần 2  0,451 m3
32 Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, bằng máy đào, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  0,086 100m3
33 Ô tô tự đổ v/c 1km đầu Mục III, chương V, phần 2  0,091 100m3
34 Ô tô tự đổ v/c 4km tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  0,091 100m3
35 Ô tô tự đổ v/c 9km cuối Mục III, chương V, phần 2  0,091 100m3
36 Cắt mặt đường BTN dày 12cm Mục III, chương V, phần 2  0,14 100m
37 Đào bỏ KCAD để thi công giằng móng Mục III, chương V, phần 2  0,046 100m3
38 Ô tô tự đổ v/c 1km đầu Mục III, chương V, phần 2  0,046 100m3
39 Ô tô tự đổ v/c 4km tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  0,046 100m3
40 Ô tô tự đổ v/c 9km cuối Mục III, chương V, phần 2  0,046 100m3
41 Tưới nhựa dính bám 0.5kg/m2 Mục III, chương V, phần 2  0,038 100m2
42 Rải thảm BTN C12.5, dày 5cm Mục III, chương V, phần 2  0,038 100m2
43 Cấp phối đá dăm loại 1 Mục III, chương V, phần 2  0,029 100m3
44 Lát gạch Terrazzo Mục III, chương V, phần 2  6,12 m2
45 Bê tông lót móng B7.5 (m100) Mục III, chương V, phần 2  0,61 m3
46 Đắp cát K90 bằng máy đầm đất cầm tay Mục III, chương V, phần 2  0,081 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->