Gói thầu: Gói thầu số 1: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200738398-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/08/2020 15:50:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Đông Anh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200728915 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | ngân sách |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-14 15:48:00 đến ngày 2020-08-03 15:50:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 21,193,365,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 600,000,000 VNĐ ((Sáu trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN TUYẾN CHÍNH | |||
| 1 | Vét bùn, vét hữu cơ bằng máy, đất C1 | Mục III, chương V, phần 2 | 28,2 | 100m3 |
| 2 | Đánh cấp nền đường, đất C2 bằng thủ công | Mục III, chương V, phần 2 | 11,67 | m3 |
| 3 | Đánh cấp nền đường, đất C2 bằng máy | Mục III, chương V, phần 2 | 2,22 | 100m3 |
| 4 | Đào khuôn đường, đất C2 bằng thủ công | Mục III, chương V, phần 2 | 15,75 | m3 |
| 5 | Đào khuôn đường, đất C2 bằng máy | Mục III, chương V, phần 2 | 2,99 | 100m3 |
| 6 | Đào dải phân cách, đất C2 bằng thủ công | Mục III, chương V, phần 2 | 0,009 | m3 |
| 7 | Đào đất dải phân cách bằng máy, đất C2 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,002 | 100m3 |
| 8 | Đào hố móng cống thoát nước mặt, đất C2 bằng thủ công | Mục III, chương V, phần 2 | 59,11 | m3 |
| 9 | Đào hố móng cống thoát nước mặt, đất C2 bằng máy | Mục III, chương V, phần 2 | 11,23 | 100m3 |
| 10 | Đào bó gáy, tường chắn, mương đất C2 bằng thủ công | Mục III, chương V, phần 2 | 5,06 | m3 |
| 11 | Đào bó gáy, tường chắn, mương đất C2 bằng máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,96 | 100m3 |
| 12 | Đắp cát nền đường K95 bằng đầm | Mục III, chương V, phần 2 | 27,66 | 100m3 |
| 13 | Đắp đất vỉa hè K95 bằng đầm | Mục III, chương V, phần 2 | 11,3 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất C2 tận dụng cự ly tb 300m về đắp vỉa hè | Mục III, chương V, phần 2 | 11,3 | 100m3 |
| 15 | Đắp cát vỉa hè K95 bằng đầm | Mục III, chương V, phần 2 | 11,76 | 100m3 |
| 16 | Đắp đất dải phân cách bằng máy đầm (tận dụng đất) | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | 100m3 |
| 17 | Đắp đất màu trồng cây dải phân cách (tận dụng đất hữu cơ để đắp) | Mục III, chương V, phần 2 | 1,4 | 100m3 |
| 18 | Đắp trả cát K95 cống thoát nước mặt bằng đầm | Mục III, chương V, phần 2 | 5,83 | 100m3 |
| 19 | Đắp trả bó gáy, tường chắn, mương | Mục III, chương V, phần 2 | 0,18 | 100m3 |
| 20 | Đắp xử lý vuốt nối hiện trạng cuối tuyến (tận dụng đất) | Mục III, chương V, phần 2 | 0,83 | 100m3 |
| 21 | Ô tô tự đổ v/c 1km đầu | Mục III, chương V, phần 2 | 26,79 | 100m3 |
| 22 | Ô tô tự đổ v/c 4km tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 26,79 | 100m3 |
| 23 | Ô tô tự đổ v/c 9km cuối | Mục III, chương V, phần 2 | 26,79 | 100m3 |
| 24 | Đắp cát K98 bằng đầm | Mục III, chương V, phần 2 | 16,08 | 100m3 |
| 25 | Cấp phối đá dăm loại II, dày 30cm | Mục III, chương V, phần 2 | 16,25 | 100m3 |
| 26 | Cấp phối đá dăm loại I, dày 20cm | Mục III, chương V, phần 2 | 10,72 | 100m3 |
| 27 | Vải địa kỹ thuật ngăn cách 12kN/m | Mục III, chương V, phần 2 | 67,49 | 100m2 |
| 28 | Tưới lớp thấm bám 1kg/m2 | Mục III, chương V, phần 2 | 53,91 | 100m2 |
| 29 | Tưới lớp dính bám 0,5kg/m2 | Mục III, chương V, phần 2 | 54,57 | 100m2 |
| 30 | Rải thảm BTN C19, dày 7cm | Mục III, chương V, phần 2 | 53,91 | 100m2 |
| 31 | Rải thảm BTN C12.5, dày 5cm | Mục III, chương V, phần 2 | 54,57 | 100m2 |
| 32 | Gạch xi măng tự chèn dày 6cm | Mục III, chương V, phần 2 | 1.750,45 | m2 |
| 33 | Cát vàng đệm phẳng dày 5cm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,88 | 100m3 |
| 34 | Cát vàng đầm chặt K95 gia cố 8% xi măng, dày 10cm | Mục III, chương V, phần 2 | 1,75 | 100m3 |
| 35 | Bó vỉa 23x26x100 | Mục III, chương V, phần 2 | 229,75 | m |
| 36 | Lắp đặt bó vỉa | Mục III, chương V, phần 2 | 229,75 | m |
| 37 | Bê tông móng bó vỉa B12.5 (m150), đá 2x4 | Mục III, chương V, phần 2 | 7,12 | m3 |
| 38 | Ván khuôn móng bó vỉa | Mục III, chương V, phần 2 | 0,46 | 100m2 |
| 39 | Vữa xi măng B7.5 (m100), dày 2cm | Mục III, chương V, phần 2 | 80,41 | m2 |
| 40 | Bó vỉa 23x26x25 | Mục III, chương V, phần 2 | 79,41 | m |
| 41 | Lắp đặt bó vỉa | Mục III, chương V, phần 2 | 79,41 | m |
| 42 | Bê tông móng bó vỉa B12.5 (m150), đá 2x4 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,46 | m3 |
| 43 | Ván khuôn móng bó vỉa | Mục III, chương V, phần 2 | 0,16 | 100m2 |
| 44 | Vữa xi măng B7.5 (m100), dày 2cm | Mục III, chương V, phần 2 | 27,83 | m2 |
| 45 | Bê tông tấm đan rãnh B22.5 (m250) đúc sẵn | Mục III, chương V, phần 2 | 5,86 | m3 |
| 46 | Ván khuôn tấm đan rãnh | Mục III, chương V, phần 2 | 0,63 | 100m2 |
| 47 | Lắp CK BTĐS ≤50kg | Mục III, chương V, phần 2 | 650,32 | cái |
| 48 | Bê tông móng bó vỉa B12.5 (m150), đá 2x4 | Mục III, chương V, phần 2 | 13,33 | m3 |
| 49 | Ván khuôn móng tấm đan rãnh | Mục III, chương V, phần 2 | 0,78 | 100m2 |
| 50 | Vữa xi măng B7.5 (m100), dày 2cm | Mục III, chương V, phần 2 | 178,84 | m2 |
| 51 | Bó vỉa 18x53x100 | Mục III, chương V, phần 2 | 343,02 | m |
| 52 | Lắp đặt bó vỉa | Mục III, chương V, phần 2 | 343,02 | m |
| 53 | Bê tông móng bó vỉa B12.5 (m150), đá 2x4 | Mục III, chương V, phần 2 | 8,58 | m3 |
| 54 | Ván khuôn móng bó vỉa | Mục III, chương V, phần 2 | 0,69 | 100m2 |
| 55 | Vữa xi măng B7.5 (m100), dày 2cm | Mục III, chương V, phần 2 | 68,6 | m2 |
| 56 | Bó vỉa 18x53x25 | Mục III, chương V, phần 2 | 18,84 | m |
| 57 | Lắp đặt bó vỉa | Mục III, chương V, phần 2 | 18,84 | m |
| 58 | Bê tông móng bó vỉa B12.5 (m150), đá 2x4 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,48 | m3 |
| 59 | Ván khuôn móng bó vỉa | Mục III, chương V, phần 2 | 0,04 | 100m2 |
| 60 | Vữa xi măng B7.5 (m100), dày 2cm | Mục III, chương V, phần 2 | 3,8 | m2 |
| 61 | Gạch xây vxm B5 (m75) | Mục III, chương V, phần 2 | 5,05 | m3 |
| 62 | Trát, láng vxm B5 (m75), dày 2cm | Mục III, chương V, phần 2 | 39,49 | m2 |
| 63 | Bê tông lót móng B12.5 (m150) | Mục III, chương V, phần 2 | 2,96 | m3 |
| 64 | Ván khuôn móng | Mục III, chương V, phần 2 | 0,22 | 100m2 |
| 65 | Gạch xây vxm B5 (m75) | Mục III, chương V, phần 2 | 3,87 | m3 |
| 66 | Trát, láng vxm B5 (m75), dày 1.5cm | Mục III, chương V, phần 2 | 12,82 | m2 |
| 67 | Bê tông lót móng B12.5 (m150) | Mục III, chương V, phần 2 | 0,48 | m3 |
| 68 | Ván khuôn móng | Mục III, chương V, phần 2 | 0,03 | 100m2 |
| 69 | Đá dăm 0.5x1 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0026 | 100m3 |
| 70 | Đá dăm 2x4 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,001 | 100m3 |
| 71 | Đá dăm 4x6 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0002 | 100m3 |
| 72 | Ống PVC D6 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0075 | 100m |
| 73 | Vải địa kỹ thuật ngăn cách 12kN/m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0012 | 100m2 |
| 74 | Gạch xây vxm B5 (m75) | Mục III, chương V, phần 2 | 13,34 | m3 |
| 75 | Trát, láng vxm B5 (m75), dày 1.5cm | Mục III, chương V, phần 2 | 73,4 | m2 |
| 76 | Bó vỉa 18x22x100 | Mục III, chương V, phần 2 | 12 | m |
| 77 | Bó vỉa vuốt nối | Mục III, chương V, phần 2 | 4,4 | m |
| 78 | Lắp đặt bó vỉa | Mục III, chương V, phần 2 | 16,4 | m |
| 79 | Vữa xi măng M100, dày 2cm | Mục III, chương V, phần 2 | 5,75 | m2 |
| 80 | Bê tông móng B12.5 (m150), đá 2x4 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,49 | m3 |
| B | TUYẾN NHÁNH | |||
| 1 | Vải địa kỹ thuật gia cường 200kN/m | Mục III, chương V, phần 2 | 58,49 | 100m2 |
| 2 | Vét bùn, vét hữu cơ bằng máy, đất C1 | Mục III, chương V, phần 2 | 27,93 | 100m3 |
| 3 | Đánh cấp nền đường, dất C2 bằng thủ công | Mục III, chương V, phần 2 | 4,97 | m3 |
| 4 | Đánh cấp nền đường, đất C2 bằng máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,94 | 100m3 |
| 5 | Đào khuôn đường, đất C2 bằng thủ công | Mục III, chương V, phần 2 | 10,47 | m3 |
| 6 | Đào khuôn đường, đất C2 bằng máy | Mục III, chương V, phần 2 | 1,99 | 100m3 |
| 7 | Đào vỉa hè, đất C2 bằng thủ công | Mục III, chương V, phần 2 | 0,022 | m3 |
| 8 | Đào vỉa hè, đất C2 bằng máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,004 | 100m3 |
| 9 | Đào hố móng cống thoát nước mặt, đất C2 bằng thủ công | Mục III, chương V, phần 2 | 47,29 | m3 |
| 10 | Đào hố móng cống thoát nước mặt, đất C2 bằng máy | Mục III, chương V, phần 2 | 8,99 | 100m3 |
| 11 | Đào hố móng cống thoát nước thải, đất C2 bằng thủ công | Mục III, chương V, phần 2 | 1,62 | m3 |
| 12 | Đào hố móng cống thoát nước thải bằng máy, đất C2 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,31 | 100m3 |
| 13 | Đào bó gáy, tường chắn, mương đất C2 bằng thủ công | Mục III, chương V, phần 2 | 2,64 | m3 |
| 14 | Đào bó gáy, tường chắn, mương bằng máy, đất C2 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,5 | 100m3 |
| 15 | Đào thay đất bùn ao | Mục III, chương V, phần 2 | 21,76 | 100m3 |
| 16 | Đắp cát K95 bằng đầm | Mục III, chương V, phần 2 | 37,26 | 100m3 |
| 17 | Đắp đất vỉa hè K95 bằng đầm | Mục III, chương V, phần 2 | 2,36 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất C2 tận dụng cự ly tb 300m về đắp vỉa hè | Mục III, chương V, phần 2 | 2,36 | 100m3 |
| 19 | Đắp cát vỉa hè K95 bằng đầm | Mục III, chương V, phần 2 | 54,3 | 100m3 |
| 20 | Đắp trả cát K95 cống thoát nước mặt bằng đầm 70kg | Mục III, chương V, phần 2 | 3,65 | 100m3 |
| 21 | Đắp trả cát K95 cống thoát nước thải bằng đầm 70kg | Mục III, chương V, phần 2 | 0,29 | 100m3 |
| 22 | Đắp trả bó gáy, tường chắn, mương | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2 | 100m3 |
| 23 | Đắp taluy (tận dụng đất C2 để đắp) | Mục III, chương V, phần 2 | 6,44 | 100m3 |
| 24 | Đắp đất bao (tận dụn đất C2 để đắp) | Mục III, chương V, phần 2 | 6,99 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất C2 tận dụng cự ly tb 300m về đắp | Mục III, chương V, phần 2 | 13,4 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất C2 tận dụng cự ly tb 300m về đắp | Mục III, chương V, phần 2 | 1,44 | 100m3 |
| 27 | Ô tô tự đổ v/c 1km đầu | Mục III, chương V, phần 2 | 49,68 | 100m3 |
| 28 | Ô tô tự đổ v/c 4km tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 49,68 | 100m3 |
| 29 | Ô tô tự đổ v/c 9km cuối | Mục III, chương V, phần 2 | 49,68 | 100m3 |
| 30 | Đá hộc xây vữa B7.5 (m100) ốp mái taluy | Mục III, chương V, phần 2 | 226,1 | m3 |
| 31 | Đá dăm đệm | Mục III, chương V, phần 2 | 71,53 | m3 |
| 32 | Đóng cọc tre, bằng máy đào, chiều dài cọc ≤2,5m, đất cấp I | Mục III, chương V, phần 2 | 25,35 | 100m |
| 33 | Đóng cọc tre, bằng máy đào, chiều dài cọc >2,5m, đất cấp I | Mục III, chương V, phần 2 | 31,62 | 100m |
| 34 | Đắp bao tải đất (tận dụng đất C2) | Mục III, chương V, phần 2 | 198 | m3 |
| 35 | Nilong ngăn nước | Mục III, chương V, phần 2 | 330 | m2 |
| 36 | Thép D6 | Mục III, chương V, phần 2 | 175 | kg |
| 37 | Tre giằng sườn bờ ao | Mục III, chương V, phần 2 | 264 | m |
| 38 | Nhổ cọc tre (tạm tính 60% lắp đặt) | Mục III, chương V, phần 2 | 31,62 | 100m |
| 39 | Đào thanh thải (tính 60% khối lượng đắp xuống) | Mục III, chương V, phần 2 | 1,19 | 100m3 |
| 40 | Ô tô tự đổ v/c 1km đầu | Mục III, chương V, phần 2 | 1,19 | 100m3 |
| 41 | Ô tô tự đổ v/c 4km tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 1,19 | 100m3 |
| 42 | Ô tô tự đổ v/c 9km cuối | Mục III, chương V, phần 2 | 1,19 | 100m3 |
| 43 | Máy bơm diezel, công suất 20cv | Mục III, chương V, phần 2 | 30 | ca |
| 44 | Đắp cát K98 bằng đầm | Mục III, chương V, phần 2 | 9,09 | 100m3 |
| 45 | Cấp phối đá dăm loại II, dày 30cm | Mục III, chương V, phần 2 | 10,06 | 100m3 |
| 46 | Cấp phối đá dăm loại I, dày 20cm | Mục III, chương V, phần 2 | 6,62 | 100m3 |
| 47 | Vải địa kỹ thuật ngăn cách 12kN/m | Mục III, chương V, phần 2 | 40,01 | 100m2 |
| 48 | Tưới lớp thấm bám 1kg/m2 | Mục III, chương V, phần 2 | 32,8 | 100m2 |
| 49 | Tưới lớp dính bám 0,5kg/m2 | Mục III, chương V, phần 2 | 32,8 | 100m2 |
| 50 | Rải thảm BTN C19, dày 7cm | Mục III, chương V, phần 2 | 32,8 | 100m2 |
| 51 | Rải thảm BTN C12.5, dày 5cm | Mục III, chương V, phần 2 | 32,8 | 100m2 |
| 52 | Gạch xi măng tự chèn dày 6cm | Mục III, chương V, phần 2 | 2.709,2 | m2 |
| 53 | Cát vàng đệm phẳng dày 5cm | Mục III, chương V, phần 2 | 1,35 | 100m3 |
| 54 | Cát vàng đầm chặt K95 gia cố 8% xi măng | Mục III, chương V, phần 2 | 2,71 | 100m3 |
| 55 | Bó vỉa 26x23x100 | Mục III, chương V, phần 2 | 364,99 | m |
| 56 | Lắp đặt bó vỉa | Mục III, chương V, phần 2 | 364,99 | m |
| 57 | Bê tông móng bó vỉa B12.5 (m150), đá 2x4 | Mục III, chương V, phần 2 | 11,31 | m3 |
| 58 | Ván khuôn móng bó vỉa | Mục III, chương V, phần 2 | 0,73 | 100m2 |
| 59 | Vữa xi măng B7.5 (m100), dày 2cm | Mục III, chương V, phần 2 | 127,75 | m2 |
| 60 | Bó vỉa 23x26x25 | Mục III, chương V, phần 2 | 53,81 | m |
| 61 | Lắp đặt bó vỉa | Mục III, chương V, phần 2 | 53,81 | m |
| 62 | Bê tông móng tấm đan rãnh B12.5 (m150), đá 2x4 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,67 | m3 |
| 63 | Ván khuôn móng bó vỉa | Mục III, chương V, phần 2 | 0,11 | 100m2 |
| 64 | Vữa xi măng B7.5 (m100), dày 2cm | Mục III, chương V, phần 2 | 18,9 | m2 |
| 65 | Bê tông tấm đan rãnh B22.5 (m250) đúc sẵn | Mục III, chương V, phần 2 | 7,83 | m3 |
| 66 | Ván khuôn tấm đan rãnh | Mục III, chương V, phần 2 | 0,84 | 100m2 |
| 67 | Lắp đặt CK BTĐS ≤50kg | Mục III, chương V, phần 2 | 869,6 | cái |
| 68 | Bê tông móng B12.5 (m150), đá 2x4 | Mục III, chương V, phần 2 | 17,83 | m3 |
| 69 | Ván khuôn móng tấm đan rãnh | Mục III, chương V, phần 2 | 1,04 | 100m2 |
| 70 | Vữa xi măng B7.5 (m100), dày 2cm | Mục III, chương V, phần 2 | 239,14 | m2 |
| 71 | Gạch xây vxm B5 (m75) | Mục III, chương V, phần 2 | 8,42 | m3 |
| 72 | Trát, láng vxm B5 (m75), dày 1.5cm | Mục III, chương V, phần 2 | 65,9 | m2 |
| 73 | Bê tông lót móng B12.5 (m150) | Mục III, chương V, phần 2 | 4,94 | m3 |
| 74 | Ván khuôn móng | Mục III, chương V, phần 2 | 0,37 | 100m2 |
| 75 | Gạch xây vxm B5 (m75) | Mục III, chương V, phần 2 | 0,56 | m3 |
| 76 | Trát, láng vxm B5 (m75), dày 1.5cm | Mục III, chương V, phần 2 | 2,39 | m2 |
| 77 | Bê tông lót móng B12.5 (m150) | Mục III, chương V, phần 2 | 0,14 | m3 |
| 78 | Ván khuôn móng | Mục III, chương V, phần 2 | 0,01 | 100m2 |
| 79 | Gạch xây vxm B5 (m75) | Mục III, chương V, phần 2 | 1,49 | m3 |
| 80 | Trát, láng vxm B5 (m75), dày 1.5cm | Mục III, chương V, phần 2 | 8,22 | m2 |
| 81 | Bê tông tường B12.5 (m150) | Mục III, chương V, phần 2 | 84,15 | m3 |
| 82 | Bê tông lót móng B7.5 (m100) | Mục III, chương V, phần 2 | 8,91 | m3 |
| 83 | Ván khuôn thép bt tường chắn | Mục III, chương V, phần 2 | 4,98 | 100m2 |
| 84 | Bao tải tẩm nhựa đường khe lún | Mục III, chương V, phần 2 | 76,5 | m2 |
| 85 | Đóng cọc tre, bằng thủ công, chiều dài cọc ≤2,5m, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 33 | 100m |
| 86 | Đá dăm 0.5x1 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,015 | 100m3 |
| 87 | Đá dăm 2x4 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,006 | 100m3 |
| 88 | Đá dăm 4x6 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,002 | 100m3 |
| 89 | Ống PVC D10 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,116 | 100m |
| 90 | Vải địa kỹ thuật ngăn cách 12kN/m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,019 | 100m2 |
| 91 | Bó vỉa 18x22x100 | Mục III, chương V, phần 2 | 12 | m |
| 92 | Bó vỉa vuốt nối | Mục III, chương V, phần 2 | 4,4 | m |
| 93 | Lắp đặt bó vỉa | Mục III, chương V, phần 2 | 16,4 | m |
| 94 | Vữa xi măng B7.5 (m100), dày 2cm | Mục III, chương V, phần 2 | 5,75 | m2 |
| 95 | Bê tông móng B12.5 (m150), đá 2x4 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,49 | m3 |
| 96 | Giằng bê tông móng B10 (m150) | Mục III, chương V, phần 2 | 5,08 | m3 |
| 97 | Gạch xây vxm B5 (m75) | Mục III, chương V, phần 2 | 4,5 | m3 |
| 98 | Ốp gạch thẻ | Mục III, chương V, phần 2 | 81,89 | m2 |
| 99 | Giằng bê tông cốt thép B15 (m200) | Mục III, chương V, phần 2 | 5,37 | m3 |
| 100 | Cốt thép giằng bt F≤10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,19 | tấn |
| 101 | Trụ xây gạch vxm B5 (m75) | Mục III, chương V, phần 2 | 3,37 | m3 |
| 102 | Trát vữa xi măng B5 (m75), dày 1.5cm | Mục III, chương V, phần 2 | 180,72 | m2 |
| 103 | Con tiện bê tông | Mục III, chương V, phần 2 | 472 | cái |
| 104 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Mục III, chương V, phần 2 | 180,72 | m2 |
| C | AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Biển báo chữ nhật (60x80cm) | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 2 | Biển báo tam giác cạnh 70cm | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cái |
| 3 | Biển báo chữ nhật (60x60cm) | Mục III, chương V, phần 2 | 12 | cái |
| 4 | Biển báo hình tròn | Mục III, chương V, phần 2 | 16 | cái |
| 5 | Cột đỡ biển báo | Mục III, chương V, phần 2 | 128,13 | m |
| 6 | Lắp đặt cột và biển báo hình tròn D70 | Mục III, chương V, phần 2 | 16 | cái |
| 7 | Lắp đặt cột và biển báo hình tam giác cạnh 70cm | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cái |
| 8 | Lắp đặt cột và biển báo hình chữ nhật 60x80cm | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 9 | Lắp đặt cột và biển báo hình chữ nhật 60x60cm | Mục III, chương V, phần 2 | 12 | cái |
| 10 | Sơn phản quang mặt đường, dày 2mm | Mục III, chương V, phần 2 | 808,63 | m2 |
| 11 | Xóa bỏ vạch sơn cũ | Mục III, chương V, phần 2 | 112,25 | m2 |
| 12 | Tháo dỡ biển hiện trạng | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| D | DẢI PHÂN CÁCH CỨNG LOẠI 1 | |||
| 1 | Bê tông dải phân cách B20 (m250) | Mục III, chương V, phần 2 | 44,64 | m3 |
| 2 | Cốt thép dải phân cách F>10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 2,31 | tấn |
| 3 | Ván khuôn thép BT dải phân cách | Mục III, chương V, phần 2 | 3,59 | 100m2 |
| 4 | Vữa xi măng B7.5 (m100), dày 2cm | Mục III, chương V, phần 2 | 80,5 | m2 |
| 5 | Lắp đặt CK BTĐS | Mục III, chương V, phần 2 | 62 | C.kiện |
| 6 | Mắt phản quang | Mục III, chương V, phần 2 | 124 | cái |
| E | DẢI PHÂN CÁCH CỨNG LOẠI 2 | |||
| 1 | Bê tông dải phân cách B20 (m250) | Mục III, chương V, phần 2 | 2,36 | m3 |
| 2 | Cốt thép dải phân cách F>10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,13 | tấn |
| 3 | Ván khuôn thép BT dải phân cách | Mục III, chương V, phần 2 | 0,18 | 100m2 |
| 4 | Vữa xi măng B7.5 (m100), dày 2cm | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | m2 |
| 5 | Lắp đặt CK BTĐS | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | C.kiện |
| 6 | Tôn mạ kẽm dán phản quang | Mục III, chương V, phần 2 | 0,08 | m2 |
| F | THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào hố móng công trình | Mục III, chương V, phần 2 | 1,1 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát K95 bằng đầm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,13 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất K95 bằng máy đầm đất cầm tay 70kg | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3 | 100m3 |
| 4 | Cống hộp 2x2m | Mục III, chương V, phần 2 | 15 | m |
| 5 | Lắp đặt cống hộp BT 2x2m | Mục III, chương V, phần 2 | 15 | C.kiện |
| 6 | Đá dăm đệm | Mục III, chương V, phần 2 | 3,37 | m3 |
| 7 | Vữa xi măng M100 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,38 | m3 |
| 8 | Bọc vải địa kỹ thuật | Mục III, chương V, phần 2 | 1,34 | 100m2 |
| 9 | Chèn sợi đay tẩm bitum | Mục III, chương V, phần 2 | 268,8 | m |
| 10 | Bê tông tường B20 (m250) đổ tại chỗ | Mục III, chương V, phần 2 | 25,81 | m3 |
| 11 | Ván khuôn thép bt tường đầu, tường cánh | Mục III, chương V, phần 2 | 0,72 | 100m2 |
| 12 | Đá dăm đệm | Mục III, chương V, phần 2 | 2,02 | m3 |
| 13 | Bê tông B20 (m250) gia cố sân cống | Mục III, chương V, phần 2 | 2,16 | m3 |
| 14 | Ván khuôn thép | Mục III, chương V, phần 2 | 0,11 | 100m2 |
| 15 | Đá dăm đệm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,86 | m3 |
| 16 | Bê tông B15 bản vượt | Mục III, chương V, phần 2 | 5,15 | m3 |
| 17 | Cốt thép bản vượt F≤10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,02 | tấn |
| 18 | Cốt thép bản vượt F>10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,83 | tấn |
| 19 | Ván khuôn thép BT bản vượt | Mục III, chương V, phần 2 | 0,15 | 100m2 |
| 20 | Lắp đặt CK BTĐS | Mục III, chương V, phần 2 | 12 | C.kiện |
| 21 | Đá dăm đệm | Mục III, chương V, phần 2 | 2,22 | m3 |
| 22 | Bê tông lót móng B7.5 (m100), đá 2x4 | Mục III, chương V, phần 2 | 3,07 | m3 |
| 23 | Bê tông đáy ga B20 (m250), đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 4,7 | m3 |
| 24 | Cốt thép móng hố ga F≤10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,32 | tấn |
| 25 | Ván khuôn thép bt lót móng | Mục III, chương V, phần 2 | 0,08 | 100m2 |
| 26 | Bê tông thân ga B20 (m250), đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 12,22 | m3 |
| 27 | Cốt thép thân ga F≤10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,85 | tấn |
| 28 | Ván khuôn thép thân ga | Mục III, chương V, phần 2 | 1,38 | 100m2 |
| 29 | Bê tông tấm đan B20 (m250) | Mục III, chương V, phần 2 | 2,34 | m3 |
| 30 | Cốt thép tấm đan F<=10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,28 | tấn |
| 31 | Cốt thép tấm đan F<=18mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,34 | tấn |
| 32 | Ván khuôn tấm đan | Mục III, chương V, phần 2 | 0,31 | 100m2 |
| 33 | Lắp đặt CK BTĐS | Mục III, chương V, phần 2 | 12 | C.kiện |
| 34 | Bê tông cổ ga B10 (m150) | Mục III, chương V, phần 2 | 0,92 | m3 |
| 35 | Ván khuôn cổ ga | Mục III, chương V, phần 2 | 0,12 | 100m2 |
| 36 | Nắp chắn rác | Mục III, chương V, phần 2 | 12 | cái |
| 37 | Lắp đặt nắp chắn rác | Mục III, chương V, phần 2 | 12 | cái |
| 38 | Bê tông lót móng B7.5 (m100), đá 2x4 | Mục III, chương V, phần 2 | 16,18 | m3 |
| 39 | Ván khuôn thép bt lót móng | Mục III, chương V, phần 2 | 0,27 | 100m2 |
| 40 | Bê tông hố ga B20 (m250) | Mục III, chương V, phần 2 | 91,21 | m3 |
| 41 | Cốt thép hố ga F≤10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 2,15 | tấn |
| 42 | Cốt thép hố ga F≤18mm | Mục III, chương V, phần 2 | 16,33 | tấn |
| 43 | Cốt thép thang lên xuống >10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,59 | tấn |
| 44 | Ván khuôn thép bt thân ga | Mục III, chương V, phần 2 | 7,84 | 100m2 |
| 45 | Vừa chèn xi măng B7.5 | Mục III, chương V, phần 2 | 8,23 | m3 |
| 46 | Bê tông tấm đan B20 (m250) | Mục III, chương V, phần 2 | 25,17 | m3 |
| 47 | Cốt thép tấm đan F<=10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,5 | tấn |
| 48 | Cốt thép tấm đan F<=18mm | Mục III, chương V, phần 2 | 4,28 | tấn |
| 49 | Ván khuôn thép bt tấm đan | Mục III, chương V, phần 2 | 0,81 | 100m2 |
| 50 | Lắp đặt CK BTĐS | Mục III, chương V, phần 2 | 30 | cấu kiện |
| 51 | Nắp chắn rác | Mục III, chương V, phần 2 | 12 | cái |
| 52 | Nắp ga composite (tải trọng 12.5 tấn) | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 53 | Nắp ga composite (tải trọng 40 tấn) | Mục III, chương V, phần 2 | 14 | cái |
| 54 | Lắp đặt nắp ga, nắp chắn rác | Mục III, chương V, phần 2 | 30 | cái |
| 55 | Cắt mặt đường bê tông asphalt, chiều dày lớp cắt 12cm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,47 | 100m |
| 56 | Phá dỡ lớp BTN dày 12cm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1 | 100m3 |
| 57 | Đào kết cấu móng CPĐD | Mục III, chương V, phần 2 | 0,4 | 100m3 |
| 58 | Đào móng công trình bằng máy đào, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 2,36 | 100m3 |
| 59 | Ô tô tự đổ v/c 1km đầu | Mục III, chương V, phần 2 | 0,41 | 100m3 |
| 60 | Ô tô tự đổ v/c 4km tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 0,41 | 100m3 |
| 61 | Ô tô tự đổ v/c 9km cuối | Mục III, chương V, phần 2 | 0,41 | 100m3 |
| 62 | Hoàn trả lớp bê tông nhựa C12.5, dày 5cm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,77 | 100m2 |
| 63 | Hoàn trả lớp bê tông nhựa C19, dày 7cm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,77 | 100m2 |
| 64 | Tưới nhựa dính bám 0,5kg/m2 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,77 | 100m2 |
| 65 | Tưới nhựa thấm bám 1kg/m2 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,77 | 100m2 |
| 66 | Hoàn trả lớp CPĐD loại 2 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,21 | 100m3 |
| 67 | Hoàn trả lớp CPĐD loại 1 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,15 | 100m3 |
| 68 | Đắp cát K95 bằng máy đầm đất cầm tay | Mục III, chương V, phần 2 | 1,16 | 100m3 |
| 69 | Đắp cát K98 bằng đầm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,21 | 100m3 |
| 70 | Cọc Larsen FSP-4, L=6m | Mục III, chương V, phần 2 | 22.373,4 | kg |
| 71 | Ép cọc cừ Larsen bằng máy ép thủy lực | Mục III, chương V, phần 2 | 5,76 | 100m |
| 72 | Nhổ cọc cừ Larsen bằng búa rung | Mục III, chương V, phần 2 | 5,76 | 100m cọc |
| 73 | Bê tông móng B20 (m250), đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,94 | m3 |
| 74 | Bê tông tường đầu, tường cánh, sân cống B20 | Mục III, chương V, phần 2 | 3,44 | m3 |
| 75 | Ván khuôn thép | Mục III, chương V, phần 2 | 0,15 | 100m2 |
| 76 | Đá dăm đệm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,78 | m3 |
| 77 | Lắp đặt ống cống D400, L=2.5m | Mục III, chương V, phần 2 | 28 | C.kiện |
| 78 | Lắp đặt đế cống D400 | Mục III, chương V, phần 2 | 81 | C.kiện |
| 79 | Nối cống D400 bằng gioăng cao su | Mục III, chương V, phần 2 | 27 | m.nối |
| 80 | Vữa xi măng B5 (m75) mối nối | Mục III, chương V, phần 2 | 0,27 | m3 |
| 81 | Cát đầm chặt K95 giữa các đế cống bằng đầm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,06 | 100m3 |
| 82 | Đá dăm đệm đế cống | Mục III, chương V, phần 2 | 1,09 | m3 |
| 83 | Lắp đặt ống cống D600, L=2.5m | Mục III, chương V, phần 2 | 22 | C.kiện |
| 84 | Lắp đặt đế cống D600 | Mục III, chương V, phần 2 | 66 | C.kiện |
| 85 | Nối cống D600 bằng gioăng cao su | Mục III, chương V, phần 2 | 21 | m.nối |
| 86 | Vữa xi măng B5 (m75) mối nối | Mục III, chương V, phần 2 | 0,21 | m3 |
| 87 | Cát đầm chặt K95 giữa các đế cống bằng đầm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,07 | 100m3 |
| 88 | Đá dăm đệm đế cống | Mục III, chương V, phần 2 | 1,3 | m3 |
| 89 | Lắp đặt ống cống D1250, L=2.5m | Mục III, chương V, phần 2 | 72 | C.kiện |
| 90 | Lắp đặt đế cống D1250 | Mục III, chương V, phần 2 | 216 | C.kiện |
| 91 | Nối cống D1250 bằng gioăng cao su | Mục III, chương V, phần 2 | 71 | m.nối |
| 92 | Vữa xi măng B5 mối nối | Mục III, chương V, phần 2 | 1,42 | m3 |
| 93 | Cát đầm chặt K95 giữa các đế cống bằng đầm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,37 | 100m3 |
| 94 | Đá dăm đệm đế cống | Mục III, chương V, phần 2 | 9,55 | m3 |
| 95 | Lắp đặt ống cống D1500, L=2.5m | Mục III, chương V, phần 2 | 46 | C.kiện |
| 96 | Lắp đặt đế cống D1500 | Mục III, chương V, phần 2 | 135 | C.kiện |
| 97 | Nối ống D1500 bằng gioăng cao su | Mục III, chương V, phần 2 | 45 | m.nối |
| 98 | Vữa xi măng M75 mối nối | Mục III, chương V, phần 2 | 1,35 | m3 |
| 99 | Cát đầm chặt K95 giữa các đế cống bằng đầm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,27 | 100m3 |
| 100 | Đá dăm đệm đế cống | Mục III, chương V, phần 2 | 6,91 | m3 |
| 101 | Cống hộp 2x2m | Mục III, chương V, phần 2 | 248 | m |
| 102 | Lắp đặt cống hộp 2x2m | Mục III, chương V, phần 2 | 207 | C.kiện |
| 103 | Vữa xi măng M100 | Mục III, chương V, phần 2 | 41,99 | m3 |
| 104 | Bọc vải địa kỹ thuật | Mục III, chương V, phần 2 | 23,71 | 100m2 |
| 105 | Chèn đay tẩm bitum | Mục III, chương V, phần 2 | 4.742,4 | m |
| 106 | Đá dăm đệm | Mục III, chương V, phần 2 | 59,52 | m3 |
| 107 | Bê tông lót móng B7,5 (m100), đá 4x6 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,05 | m3 |
| 108 | Ván khuôn thép bt lót móng | Mục III, chương V, phần 2 | 0,05 | 100m2 |
| 109 | Bê tông hố ga B15 (m200) | Mục III, chương V, phần 2 | 11,01 | m3 |
| 110 | Cốt thép hố ga F≤10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 1,31 | tấn |
| 111 | Cốt thép thang lên xuống F>10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,06 | tấn |
| 112 | Ván khuôn thép | Mục III, chương V, phần 2 | 0,8 | 100m2 |
| 113 | Vữa chèn xi măng M100 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1 | m3 |
| 114 | Bê tông tấm đan B15 (m200) | Mục III, chương V, phần 2 | 1,44 | m3 |
| 115 | Cốt thép tấm đan F<=10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,23 | tấn |
| 116 | Ván khuôn tấm đan | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1 | 100m2 |
| 117 | Lắp đặt CK BTĐS | Mục III, chương V, phần 2 | 8 | C.kiện |
| 118 | Nắp ga Composite | Mục III, chương V, phần 2 | 8 | cái |
| 119 | Lắp đặt nắp ga | Mục III, chương V, phần 2 | 8 | cái |
| 120 | Lắp đặt ống cống D300, L=2.5m | Mục III, chương V, phần 2 | 78 | C.kiện |
| 121 | Lắp đặt đế cống D300 | Mục III, chương V, phần 2 | 231 | C.kiện |
| 122 | Nối cống D300 bằng gioăng cao su | Mục III, chương V, phần 2 | 77 | m.nối |
| 123 | Vữa xi măng B5 mối nối | Mục III, chương V, phần 2 | 0,77 | m3 |
| 124 | Đá dăm đệm | Mục III, chương V, phần 2 | 2,48 | m3 |
| 125 | Đào hố móng công trình đất C2 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,24 | 100m3 |
| 126 | Cát đen đầm chặt K95 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,27 | 100m3 |
| 127 | Bê tông lót móng B7.5 (m100), đá 2x4 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,26 | m3 |
| 128 | Ván khuôn thép bt lót móng | Mục III, chương V, phần 2 | 0,01 | 100m2 |
| 129 | Bê tông hố ga B15 (m200) | Mục III, chương V, phần 2 | 1,4 | m3 |
| 130 | Cốt thép hố ga F≤10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,16 | tấn |
| 131 | Cốt thép thang lên xuống F>10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,01 | tấn |
| 132 | Ván khuôn thép bt hố ga | Mục III, chương V, phần 2 | 0,11 | 100m2 |
| 133 | Vữa chèn xi măng M100 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,01 | m2 |
| 134 | Bê tông tấm đan B15 (m200) | Mục III, chương V, phần 2 | 0,18 | m3 |
| 135 | Cốt thép tấm đan F<=10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,03 | tấn |
| 136 | Ván khuôn tấm đan | Mục III, chương V, phần 2 | 0,01 | 100m2 |
| 137 | Lắp đặt CK BTĐS | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cấu kiện |
| 138 | Nắp ga Composite | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 139 | Lắp đặt nắp ga | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 140 | Lắp đặt ống cống D300, L=2.5m | Mục III, chương V, phần 2 | 18 | C.kiện |
| 141 | Lắp đặt đế cống D300 | Mục III, chương V, phần 2 | 51 | C.kiện |
| 142 | Nối cống D300 bằng gioăng cao su | Mục III, chương V, phần 2 | 17 | m.nối |
| 143 | Vữa xi măng B5 mối nối | Mục III, chương V, phần 2 | 0,17 | m3 |
| 144 | Đá dăm đệm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,55 | m3 |
| 145 | Đắp cát giữa các đế cống K95 bằng đầm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,03 | 100m3 |
| 146 | Cắt mặt đường bê tông asphalt, chiều dày lớp cắt 12cm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,29 | 100m |
| 147 | Đào kết cấu đường cũ | Mục III, chương V, phần 2 | 0,176 | 100m3 |
| 148 | Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, bằng máy đào, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,09 | 100m3 |
| 149 | Ô tô tự đổ v/c 1km đầu | Mục III, chương V, phần 2 | 0,18 | 100m3 |
| 150 | Ô tô tự đổ v/c 4km tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 0,18 | 100m3 |
| 151 | Ô tô tự đổ v/c 9km cuối | Mục III, chương V, phần 2 | 0,18 | 100m3 |
| 152 | Hoàn trả lớp BTN C12.5, dày 5cm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,35 | 100m2 |
| 153 | Hoàn trả lớp BTN C19, dày 7cm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,31 | 100m2 |
| 154 | Tưới nhựa dính bám 0,5kg/m2 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,35 | 100m2 |
| 155 | Tưới nhựa thấm bám 1kg/m2 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,31 | 100m2 |
| 156 | Hoàn trả lớp CPĐD loại 2 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,08 | 100m3 |
| 157 | Hoàn trả lớp CPĐD loại 1 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,06 | 100m3 |
| 158 | Đắp cát K95 bằng máy đầm đất cầm tay | Mục III, chương V, phần 2 | 0,04 | 100m3 |
| 159 | Đắp cát K98 bằng đầm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,05 | 100m3 |
| 160 | Phá dỡ kết cấu vỉa hè | Mục III, chương V, phần 2 | 0,85 | m3 |
| 161 | Phá dỡ lớp cát đệm và cát vàng gia cố | Mục III, chương V, phần 2 | 0,02 | 100m3 |
| 162 | Đào nền đường bằng máy đào, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,08 | 100m3 |
| 163 | Gạch xi măng tự chèn dày 6cm (tận dụng 80%) | Mục III, chương V, phần 2 | 11,31 | m2 |
| 164 | Gạch xi măng tự chèn dày 6cm (mua mới) | Mục III, chương V, phần 2 | 2,83 | m2 |
| 165 | Cát vàng đệm phẳng dày 5cm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,007 | 100m3 |
| 166 | Cát vàng đầm chặt K95 gia cố 8% xi măng | Mục III, chương V, phần 2 | 0,014 | 100m3 |
| 167 | Đắp cát đàm chặt K95, bằng đầm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,08 | 100m3 |
| 168 | Lắp đặt cống D1000, L=2.5m | Mục III, chương V, phần 2 | 24 | C.kiện |
| 169 | Lắp đặt đế cống D1000 | Mục III, chương V, phần 2 | 72 | cái |
| 170 | Nối ống cống D1000 bằng gioăng cao su | Mục III, chương V, phần 2 | 23 | m.nối |
| 171 | Vữa xi măng B5 mối nối | Mục III, chương V, phần 2 | 0,46 | m3 |
| 172 | Cát đen đầm chặt K95 giữa các đế cống, đầm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,13 | 100m3 |
| 173 | Đá dăm đệm đế cống | Mục III, chương V, phần 2 | 2,83 | m3 |
| 174 | Cống hộp 1x1m | Mục III, chương V, phần 2 | 29 | m |
| 175 | Lắp đặt cống hộp 1x1m | Mục III, chương V, phần 2 | 29 | C.kiện |
| 176 | Vữa xi măng M100 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,61 | m3 |
| 177 | Bọc vải địa kỹ thuật | Mục III, chương V, phần 2 | 1,42 | 100m2 |
| 178 | Chèn đay tẩm bitum | Mục III, chương V, phần 2 | 141,52 | m |
| 179 | Đá dăm đệm | Mục III, chương V, phần 2 | 3,6 | m3 |
| 180 | Bê tông móng B7.5 (m150), đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 70 | m3 |
| 181 | Ván khuôn thép BT móng | Mục III, chương V, phần 2 | 0,7 | 100m2 |
| 182 | Gạch xây vxm B5 (m75) | Mục III, chương V, phần 2 | 173,25 | m3 |
| 183 | Trát, láng vữa xi măng B5 (m75), dày 1.5cm | Mục III, chương V, phần 2 | 455 | m2 |
| 184 | Bê tông cổ mương M200, đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 19,25 | m3 |
| 185 | Cốt thép cổ mương F≤10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 1,67 | tấn |
| 186 | Ván khuôn thép | Mục III, chương V, phần 2 | 1,4 | 100m2 |
| 187 | Bê tông nắp mương B15 (m200), đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 20,44 | m3 |
| 188 | Cốt thép nắp mương F≤10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 2,04 | tấn |
| 189 | Ván khuôn tấm nắp | Mục III, chương V, phần 2 | 1,05 | 100m2 |
| 190 | Lắp đặt CK BTĐS | Mục III, chương V, phần 2 | 292 | cái |
| 191 | Bê tông móng B7.5 (m100), đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 5,15 | m3 |
| 192 | Ván khuôn thép bt móng | Mục III, chương V, phần 2 | 0,09 | 100m2 |
| 193 | Gạch xây vxm B5 (m75) | Mục III, chương V, phần 2 | 17,39 | m3 |
| 194 | Trát vữa xi măng B5 (m75), dày 1.5cm | Mục III, chương V, phần 2 | 31,29 | m2 |
| 195 | Bê tông cổ ga B15 (m200), đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,71 | m3 |
| 196 | Cốt thép cổ ga F≤10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,08 | tấn |
| 197 | Ván khuôn cổ ga | Mục III, chương V, phần 2 | 0,14 | 100m2 |
| 198 | Bê tông tấm đan b15 (m200), đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,31 | m3 |
| 199 | Cốt thép tấm đan | Mục III, chương V, phần 2 | 0,12 | tấn |
| 200 | Ván khuôn thép bt tấm đan | Mục III, chương V, phần 2 | 0,06 | 100m2 |
| 201 | Lắp đặt CK BTĐS | Mục III, chương V, phần 2 | 15 | tấm |
| G | CẤP NƯỚC | |||
| 1 | Bulong M16 | Mục III, chương V, phần 2 | 40 | cái |
| 2 | Đai thép | Mục III, chương V, phần 2 | 20 | cái |
| 3 | Bê tông B15 (m200), đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,07 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng B7.5 (m100), đá 2x4 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,58 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gối đỡ | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1302 | 100m2 |
| 6 | Bê tông lót móng B7.5 (m100), đá 4x6 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,32 | m3 |
| 7 | Bê tông B15 (m200), đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,62 | m3 |
| 8 | Gạch xây vxm B7.5 (m100) | Mục III, chương V, phần 2 | 2,68 | m3 |
| 9 | Vữa xi măng B7.5 (m100), dày 2cm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,17 | m2 |
| 10 | Ván khuôn thép | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0201 | 100m2 |
| 11 | Bê tông B15 (m200) đúc sẵn | Mục III, chương V, phần 2 | 0,24 | m3 |
| 12 | Cốt thép tấm đan | Mục III, chương V, phần 2 | 0,01 | tấn |
| 13 | Ván khuôn thép | Mục III, chương V, phần 2 | 0,01 | 100m2 |
| 14 | Lắp đặt CK BTĐS | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cấu kiện |
| 15 | Ống nhựa HDPE DN250 PE100 PN8 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,55 | 100m |
| 16 | Ống nhựa HDPE DN200 PE100 PN8 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,66 | 100m |
| 17 | Ống nhựa HDPE DN160 PE100 PN8 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,54 | 100m |
| 18 | Ống nhựa HDPE DN110 PE100 PN8 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,13 | 100m |
| 19 | Ống nhựa PVC DN110 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,04 | 100m |
| 20 | Ống nhựa PVC DN160 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,01 | 100m |
| 21 | Ống nhựa PVC DN200 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,01 | 100m |
| 22 | Ống luồn thép qua đường T350 (D355.6xdày 7.93mm) | Mục III, chương V, phần 2 | 0,56 | 100m |
| 23 | Ống luồn thép qua đường T300 (D323.9x dày 8,38mm) | Mục III, chương V, phần 2 | 0,23 | 100m |
| 24 | Ống luồn thép qua đường T250 (D273x dày 7,8mm) | Mục III, chương V, phần 2 | 0,13 | 100m |
| 25 | Ống thép hai đầu hàn bích thép D100 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,036 | 100m |
| 26 | Nút bịt nhựa HDPE DN160 | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 27 | Nút bịt nhựa HDPE DN250 | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 28 | Cút 135 HDPE DN200 | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 29 | Cút chân cong 90 gang DN110 | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 30 | Van BB DN100 | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 31 | Van BB DN150 | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 32 | Van BB DN200 | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 33 | Tê giảm HDPE DN160/110 | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 34 | Lắp đặt tê giảm HDPE DN160/110 | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 35 | Tê giảm HDPE DN250/110 | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 36 | Lắp đặt tê giảm HDPE DN250/110 | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 37 | Tê giảm HDPE DN200/110 | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 38 | Lắp đặt tê giảm HDPE DN200/110 | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 39 | Ba chạc HDPE DN200 | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 40 | Nối chuyển bậc HDPE DN250/200 | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 41 | Nối chuyển bậc HDPE DN250/160 | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 42 | Lắp đặt mối nối mềm đường kính 100mm | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 43 | Lắp đặt mối nối mềm đường kính 150mm | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 44 | Lắp đặt mối nối mềm đường kính 200mm | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 45 | Bích nối HDPE DN160 | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 46 | Bích nối HDPE DN200 | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 47 | Lắp đặt bích thép đường kính 100mm | Mục III, chương V, phần 2 | 2,5 | cặp bích |
| 48 | Lắp đặt bích thép đường kính 150mm | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cặp bích |
| 49 | Lắp đặt bích thép đường kính 200mm | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cặp bích |
| 50 | Nắp chụp gang bảo vệ ty van | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cái |
| 51 | Lắp đặt trụ cứu hỏa đường kính 100mm | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 52 | Lắp đặt đồng hồ DN150 | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 53 | Lắp đặt đồng hồ DN200 | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 54 | Van 1 chiều nối bích DN150 | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 55 | Van 1 chiều nối bích DN200 | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 56 | Van Y lọc DN150 | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 57 | Van Y lọc DN200 | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| H | XÂY DỰNG HỆ THỐNG BÓ CÁP | |||
| 1 | Đá dăm đệm 2x4 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,56 | m3 |
| 2 | Bê tông B15 (m200) đổ tại chỗ | Mục III, chương V, phần 2 | 3,07 | m3 |
| 3 | Cốt thép F≤10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,44 | tấn |
| 4 | Ván khuôn thép bt đổ tại chỗ | Mục III, chương V, phần 2 | 0,57 | 100m2 |
| 5 | Bê tông m250 tấm đan | Mục III, chương V, phần 2 | 0,28 | m3 |
| 6 | Cốt thép tấm đan | Mục III, chương V, phần 2 | 0,36 | tấn |
| 7 | Lắp đặt CK BTĐS | Mục III, chương V, phần 2 | 14 | cái |
| 8 | Vữa xi măng B5 (m75) | Mục III, chương V, phần 2 | 0,14 | m3 |
| 9 | Vải địa kỹ thuật | Mục III, chương V, phần 2 | 0,05 | 100m2 |
| 10 | Thép chữ V dày 5mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,19 | tấn |
| 11 | Ống nhựa gân xoắn D130/100 | Mục III, chương V, phần 2 | 16,14 | 100m |
| 12 | Ống thép đen D168.3 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,28 | 100m |
| I | HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Lắp đặt tủ chiếu sáng | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | tủ |
| 2 | Lắp đặt giá đỡ tủ điện | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | bộ |
| 3 | Bê tông móng m150 | Mục III, chương V, phần 2 | 28,038 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng | Mục III, chương V, phần 2 | 1,2033 | 100m2 |
| 5 | Trát tường m50, dày 1.5cm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,84 | m2 |
| 6 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra | Mục III, chương V, phần 2 | 47,781 | m3 |
| 7 | Đắp đất hố móng | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1985 | 100m3 |
| 8 | Đào đất rãnh | Mục III, chương V, phần 2 | 4,3165 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất rãnh | Mục III, chương V, phần 2 | 0,208 | 100m3 |
| 10 | Cát đen rải rãnh cáp | Mục III, chương V, phần 2 | 2,2401 | 100m3 |
| 11 | Cọc tiếp địa L63x63x6 cột đèn, tủ chiếu sáng | Mục III, chương V, phần 2 | 34 | cọc |
| 12 | Lắp đặt tiếp địa cho cột điện và tủ | Mục III, chương V, phần 2 | 34 | bộ |
| 13 | Tiếp địa lặp lại | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | bộ |
| 14 | Dây tiếp địa liên hoàn | Mục III, chương V, phần 2 | 10,25 | 100m |
| 15 | Khung móng cột đèn M24x300x300 | Mục III, chương V, phần 2 | 21 | cái |
| 16 | Khung móng cột đèn trang trí M16x240x500 | Mục III, chương V, phần 2 | 10 | cái |
| 17 | Khung móng tủ M24x200x500 | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 18 | Lắp dựng khung móng cột | Mục III, chương V, phần 2 | 32 | bộ |
| 19 | Lắp dựng cột đèn liền cần cao 11m, dày 3.5mm | Mục III, chương V, phần 2 | 21 | cột |
| 20 | Cột đèn trang trí cao 4.2m | Mục III, chương V, phần 2 | 10 | cột |
| 21 | Lắp dựng cột đèn trang trí | Mục III, chương V, phần 2 | 10 | cột |
| 22 | Bộ đèn cầu trang trí chùm CH06-4 | Mục III, chương V, phần 2 | 10 | bộ |
| 23 | Đèn led 150 | Mục III, chương V, phần 2 | 21 | bộ |
| 24 | Lắp đặt đèn led | Mục III, chương V, phần 2 | 21 | bộ |
| 25 | Khoan lỗ để lắp xà và luồn cáp | Mục III, chương V, phần 2 | 21 | bộ |
| 26 | Đầu cốt đồng | Mục III, chương V, phần 2 | 318 | cái |
| 27 | Ống nhựa gân xoắn 65/50 | Mục III, chương V, phần 2 | 1.025 | m |
| 28 | Ống nhựa gân xoắn 85/65 | Mục III, chương V, phần 2 | 17 | m |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp | Mục III, chương V, phần 2 | 10,42 | 100m |
| 30 | Bảng điện cửa cột (bao gồm atomat) | Mục III, chương V, phần 2 | 31 | cái |
| 31 | Băng báo hiệu cáp chiếu sáng dưới vỉa hè | Mục III, chương V, phần 2 | 870 | m |
| 32 | Gạch làm dấu (dưới đường) | Mục III, chương V, phần 2 | 387 | viên |
| 33 | Cáp đồng bọc hạ áp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x10mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 1.025 | m |
| 34 | Cáp đồng bọc hạ áp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x25mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 17 | m |
| 35 | Dây lên đèn Cu/PVC/PVC 3x1.5mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 252 | m |
| 36 | Dây lên đèn Cu/PVC/PVC 2x1.5mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 125 | m |
| 37 | Rải cáp ngầm | Mục III, chương V, phần 2 | 10,42 | 100m |
| 38 | Luồn cáp cửa cột | Mục III, chương V, phần 2 | 42 | đầu cáp |
| 39 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn | Mục III, chương V, phần 2 | 3,77 | 100m |
| 40 | Làm đầu cáp khô | Mục III, chương V, phần 2 | 318 | đầu cáp |
| 41 | Đánh số cột thép | Mục III, chương V, phần 2 | 3,1 | 10 cột |
| 42 | Lắp bảng điện cửa cột | Mục III, chương V, phần 2 | 31 | bảng |
| J | DI DỜI ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt, tháo dỡ tủ điện viễn thông, 2 tủ đồng hồ trên cột (x1.6) | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | tủ |
| 2 | Cáp vặn xoắn hạ áp ABC 4x120mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 150 | m |
| 3 | Rải cáp | Mục III, chương V, phần 2 | 1,5 | 100m |
| 4 | Cột BTLT 10m, chịu lực loại 4.3 | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cột |
| 5 | Lắp dựng BTLT bằng máy chiều cao 10m | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cột |
| 6 | Bê tông móng B12.5 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,13 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng | Mục III, chương V, phần 2 | 0,058 | 100m2 |
| 8 | Kẹp hãm cáp 120mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 8 | cái |
| 9 | Ống nối nhôm 120mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 16 | cái |
| 10 | Cáp đồng bọc Cu/PVC/PVC 2x10mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 32 | m |
| 11 | Cáp đồng bọc Cu/PVC/PVC 4x60mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 5 | m |
| 12 | Rải cáp | Mục III, chương V, phần 2 | 0,37 | 100m |
| 13 | Băng dính điện | Mục III, chương V, phần 2 | 10 | cuộn |
| 14 | Đai thép | Mục III, chương V, phần 2 | 12 | m |
| 15 | Khoá đai thép | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 16 | Đá dăm đệm 2x4 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,04 | m3 |
| 17 | Bê tông B15 (m200) đổ tại chỗ | Mục III, chương V, phần 2 | 0,21 | m3 |
| 18 | Cốt thép F≤10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0295 | tấn |
| 19 | Ván khuôn thép bt đổ tại chỗ | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0409 | 100m2 |
| 20 | Bê tông m250 tấm đan | Mục III, chương V, phần 2 | 0,02 | m3 |
| 21 | Cốt thép tấm đan | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0256 | tấn |
| 22 | Lắp đặt CK BTĐS | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 23 | Vữa xi măng B5 (m75) | Mục III, chương V, phần 2 | 0,01 | m2 |
| 24 | Vải địa kỹ thuật | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0036 | 100m2 |
| 25 | Thép chữ V dày 5mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0133 | tấn |
| 26 | Ống nhựa gân xoắn D130/100 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,22 | 100m |
| 27 | Ống thép đen D168.3 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,11 | 100m |
| 28 | Hố ga kéo cáp (tạm tính 60% ld) | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | hố |
| 29 | Cột BTLT 10m (tt 60%ld) | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cột |
| 30 | Cáp vặn xoắn hạ áp ABC 4x120mm2 (tt 60%ld) | Mục III, chương V, phần 2 | 140 | m |
| K | CÂY XANH | |||
| 1 | Trồng, chăm sóc cây bóng mát (cây hoa ban) | Mục III, chương V, phần 2 | 24 | cây/lần |
| 2 | Trồng, chăm sóc cây cảnh | Mục III, chương V, phần 2 | 2.125 | cây/lần |
| 3 | Trồng, chăm sóc cỏ lá tre | Mục III, chương V, phần 2 | 463,86 | m2/tháng |
| 4 | Cây hoa ban D>=15cm; H>5m | Mục III, chương V, phần 2 | 24 | cây |
| 5 | Cây tùng tháp H>1.6m | Mục III, chương V, phần 2 | 36 | cây |
| 6 | Cây cọ cảnh | Mục III, chương V, phần 2 | 33 | cây |
| 7 | Thảm tía tô | Mục III, chương V, phần 2 | 504 | cây |
| 8 | Cây viền chuỗi ngọc | Mục III, chương V, phần 2 | 1.552 | cây |
| 9 | Trồng, chăm sóc cây bóng mát | Mục III, chương V, phần 2 | 59 | cây/lần |
| 10 | Cây sang đường kính D>=15cm, H>3m | Mục III, chương V, phần 2 | 59 | cây |
| 11 | Bê tông lót móng B12.5 | Mục III, chương V, phần 2 | 8,85 | m3 |
| 12 | Ván khuôn móng | Mục III, chương V, phần 2 | 0,67 | 100m2 |
| 13 | Gạch xây vxm m75 | Mục III, chương V, phần 2 | 10,03 | m3 |
| 14 | Cột chống bằng thép ống D42, dày 3mm mạ kẽm | Mục III, chương V, phần 2 | 15,6 | 100m |
| L | PHÁ DỠ KÊT CẤU HIỆN TRẠNG | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông asphalt, chiều dày lớp cắt 12cm | Mục III, chương V, phần 2 | 3,02 | 100m |
| 2 | Đào kết cấu cũ vị trí tiếp giáp với đường mới và đường cũ | Mục III, chương V, phần 2 | 0,103 | 100m3 |
| 3 | Đào bỏ kết cấu đường cũ | Mục III, chương V, phần 2 | 3,73 | 100m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào gắn đầu búa thủy lực | Mục III, chương V, phần 2 | 262,74 | m3 |
| 5 | Ô tô tự đổ v/c 1km đầu | Mục III, chương V, phần 2 | 6,46 | 100m3 |
| 6 | Ô tô tự đổ v/c 4km tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 6,46 | 100m3 |
| 7 | Ô tô tự đổ v/c 9km cuối | Mục III, chương V, phần 2 | 6,46 | 100m3 |
| 8 | Đắp cát hoàn trả phần phá dỡ trong phạm vi nên đường | Mục III, chương V, phần 2 | 1,83 | 100m3 |
| M | DI RỜI CÂY XANH | |||
| 1 | Cắt tỉa làm thưa tán, thấp tán, hạ độ cao cây Đa trước khi thực hiện đánh chuyển thực hiện chủ yếu bằng cơ giới (cây loại 3) D>50cm | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cây |
| 2 | Đánh chuyển, chăm sóc cây bóng mát, cây cảnh để bảo tồn, đường kính thân D>50, đường kính bầu: 90-120 | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cây |
| 3 | Vận chuyển cây bóng mát đánh chuyển (cây loại 3) | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cây |
| 4 | Duy trì cây bóng mát mới trồng (12 tháng) | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1 | 10cây |
| 5 | Đất màu trồng cây | Mục III, chương V, phần 2 | 6,27 | m3 |
| 6 | Thuốc kích thích ra rễ | Mục III, chương V, phần 2 | 5 | túi |
| 7 | Bao tải bọc thân cây KT 105x65cm | Mục III, chương V, phần 2 | 15 | cái |
| 8 | Chăn bông bọc cây khi đánh chuyển tránh xước thân | Mục III, chương V, phần 2 | 5 | cái |
| 9 | Đào gốc cây đường kính 2.5m, sâu 2m bằng thủ công | Mục III, chương V, phần 2 | 0,491 | m3 |
| 10 | Đào gốc cây đường kính 2.5m, sâu 2m bằng máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,093 | 100m3 |
| 11 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,098 | 100m3 |
| N | XÂY DỰNG CỔNG LÀNG | |||
| 1 | Bê tông lót móng B7.5 (m100) | Mục III, chương V, phần 2 | 0,29 | m3 |
| 2 | Ván khuôn bt lót móng | Mục III, chương V, phần 2 | 0,01 | 100m2 |
| 3 | Bê tông móng B20 (m250) | Mục III, chương V, phần 2 | 1,58 | m3 |
| 4 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng F≤10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,03 | tấn |
| 5 | Ván khuôn bt móng | Mục III, chương V, phần 2 | 0,066 | 100m2 |
| 6 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều dày >33cm, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,84 | m3 |
| 7 | Bê tông lót móng B7.5 (m100) | Mục III, chương V, phần 2 | 0,37 | m3 |
| 8 | Ván khuôn bt lót móng | Mục III, chương V, phần 2 | 0,015 | 100m2 |
| 9 | Bê tông giằng móng B20 (m250) | Mục III, chương V, phần 2 | 1,47 | m3 |
| 10 | Cốt thép giằng móng F ≤10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,025 | tấn |
| 11 | Cốt thép giằng móng F ≤18mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,082 | tấn |
| 12 | Ván khuôn bt giằng móng | Mục III, chương V, phần 2 | 0,074 | 100m2 |
| 13 | Bê tông cột B20 (m250) | Mục III, chương V, phần 2 | 1,92 | m3 |
| 14 | Gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,035 | tấn |
| 15 | Gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤18mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,252 | tấn |
| 16 | Ván khuôn bt cột cổng | Mục III, chương V, phần 2 | 0,192 | 100m2 |
| 17 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,45 | m3 |
| 18 | Trát vxm B5, dày 1.5cm (m75) | Mục III, chương V, phần 2 | 38,37 | m2 |
| 19 | Bê tông sàn, dầm mái B20 (m250) | Mục III, chương V, phần 2 | 2,02 | m3 |
| 20 | Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, F≤10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,052 | tấn |
| 21 | Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, F≤18mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,03 | tấn |
| 22 | Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, F>18mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,18 | tấn |
| 23 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục III, chương V, phần 2 | 0,139 | 100m2 |
| 24 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤11cm, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 3,94 | m3 |
| 25 | Trát vxm B5, dày 1.5cm (m75) | Mục III, chương V, phần 2 | 18,56 | m2 |
| 26 | Đắp chữ "Thôn Hội Phụ", cao 50cm, rộng 2.7m | Mục III, chương V, phần 2 | 1,35 | m2 |
| 27 | Đắp câu đối hai bên trụ cổng | Mục III, chương V, phần 2 | 8,89 | m2 |
| 28 | Đắp phù điêu rồng phượng | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | con |
| 29 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 82,8 | m |
| 30 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 56,93 | m2 |
| 31 | Đào hố móng bằng thủ công | Mục III, chương V, phần 2 | 0,451 | m3 |
| 32 | Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, bằng máy đào, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,086 | 100m3 |
| 33 | Ô tô tự đổ v/c 1km đầu | Mục III, chương V, phần 2 | 0,091 | 100m3 |
| 34 | Ô tô tự đổ v/c 4km tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 0,091 | 100m3 |
| 35 | Ô tô tự đổ v/c 9km cuối | Mục III, chương V, phần 2 | 0,091 | 100m3 |
| 36 | Cắt mặt đường BTN dày 12cm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,14 | 100m |
| 37 | Đào bỏ KCAD để thi công giằng móng | Mục III, chương V, phần 2 | 0,046 | 100m3 |
| 38 | Ô tô tự đổ v/c 1km đầu | Mục III, chương V, phần 2 | 0,046 | 100m3 |
| 39 | Ô tô tự đổ v/c 4km tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 0,046 | 100m3 |
| 40 | Ô tô tự đổ v/c 9km cuối | Mục III, chương V, phần 2 | 0,046 | 100m3 |
| 41 | Tưới nhựa dính bám 0.5kg/m2 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,038 | 100m2 |
| 42 | Rải thảm BTN C12.5, dày 5cm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,038 | 100m2 |
| 43 | Cấp phối đá dăm loại 1 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,029 | 100m3 |
| 44 | Lát gạch Terrazzo | Mục III, chương V, phần 2 | 6,12 | m2 |
| 45 | Bê tông lót móng B7.5 (m100) | Mục III, chương V, phần 2 | 0,61 | m3 |
| 46 | Đắp cát K90 bằng máy đầm đất cầm tay | Mục III, chương V, phần 2 | 0,081 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi