Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200675063-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/07/2020 16:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý, bảo trì công trình đường bộ Bắc Kạn |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200674984 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp kinh tế |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-13 16:10:00 đến ngày 2020-07-23 16:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,982,689,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 59,000,000 VNĐ ((Năm mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào đất | Mô tả theo Chương V và hồ sơ TKBVTC | 462,84 | m3 |
| 2 | Đắp đất K95 | Mô tả theo Chương V và hồ sơ TKBVTC | 1.207,04 | m3 |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Cào tạo nhám mặt đường | Mô tả theo Chương V và hồ sơ TKBVTC | 9.983,16 | m2 |
| 2 | Bù vênh bằng đá dăm tiêu chuẩn | Mô tả theo Chương V và hồ sơ TKBVTC | 689,83 | m3 |
| 3 | Láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm, TC nhựa 4,5kg | Mô tả theo Chương V và hồ sơ TKBVTC | 10.717,02 | m2 |
| 4 | Mặt đường đá dăm tiêu chuẩn dày 10cm | Mô tả theo Chương V và hồ sơ TKBVTC | 993,37 | m3 |
| 5 | Móng đường đá dăm tiêu chuẩn dày 20cm | Mô tả theo Chương V và hồ sơ TKBVTC | 25,31 | m3 |
| 6 | Vuốt nối ngã ba bằng BTXM M200 | Mô tả theo Chương V và hồ sơ TKBVTC | 25,5 | m2 |
| 7 | Căn chỉnh cọc tiêu | Mô tả theo Chương V và hồ sơ TKBVTC | 241 | cọc |
| C | NÂNG CAO THÀNH RÃNH | |||
| 1 | Bê tông nâng cao thành rãnh BTXM M150 | Mô tả theo Chương V và hồ sơ TKBVTC | 26,82 | m3 |
| D | CỐNG CŨ | |||
| 1 | Bê tông nâng cao tường đầu cống BTXM M150 | Mô tả theo Chương V và hồ sơ TKBVTC | 0,8 | m3 |
| E | RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Rãnh BTXM M200 | Mô tả theo Chương V và hồ sơ TKBVTC | 1.225,52 | m |
| 2 | Bạt lót đáy rãnh | Mô tả theo Chương V và hồ sơ TKBVTC | 980,42 | m2 |
| 3 | Tấm bản vào nhà dân BTXM M250 | Mô tả theo Chương V và hồ sơ TKBVTC | 178 | tấm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi