Gói thầu: Gói thầu số 06 - Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200716953-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/07/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý các dự án ODA tỉnh Sơn La |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 06 - Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200681713 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước giao tại Quyết định số 2999/QĐ-UBND ngày 6/12/2019 của UBND tỉnh Sơn La |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-08 09:20:00 đến ngày 2020-07-20 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,695,190,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CẢI TẠO, NÂNG CẤP SỬA CHỮA NHÀ CHỈ HUY | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.320 | m2 |
| 2 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | m2 |
| 3 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.220 | m2 |
| 4 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,368 | 100m2 |
| B | CẢI TẠO, NÂNG CẤP SỬA CHỮA NHÀ Ở CÁN BỘ SỐ 1 | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 630 | m2 |
| 2 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | m2 |
| 3 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 550 | m2 |
| 4 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9158 | 100m2 |
| C | CẢI TẠO, NÂNG CẤP SỬA CHỮA NHÀ Ở CÁN BỘ SỐ 2 | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 650 | m2 |
| 2 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m2 |
| 3 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 600 | m2 |
| 4 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9158 | 100m2 |
| D | CẢI TẠO, NÂNG CẤP SỬA CHỮA NHÀ ĂN-BẾP | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 340 | m2 |
| 2 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 130 | m2 |
| 3 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 210 | m2 |
| E | CẢI TẠO, NÂNG CẤP SỬA CHỮA NHÀ TRỰC BAN TIẾP DÂN+QUÂN Y | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 200 | m2 |
| 2 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m2 |
| 3 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 170 | m2 |
| F | CẢI TẠO, NÂNG CẤP SỬA CHỮA NHÀ HỘI TRƯỜNG | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 370 | m2 |
| 2 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m2 |
| 3 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 340 | m2 |
| 4 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8208 | 100m2 |
| G | CẢI TẠO, NÂNG CẤP SỬA CHỮA NHÀ TẠM GIỮ HÀNH CHÍNH | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 200 | m2 |
| 2 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | m2 |
| 3 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | m2 |
| H | CẢI TẠO, NÂNG CẤP SỬA CHỮA CỔNG CHÍNH - BỐT GÁC | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57,3763 | m2 |
| 2 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57,3763 | m2 |
| 3 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8 | 100m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,1372 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,8965 | m2 |
| 6 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,1372 | m2 |
| 7 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,8965 | m2 |
| I | CẢI TẠO, NÂNG CẤP SỬA CHỮA KÈ CHẮN ĐẤT | |||
| 1 | Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,8664 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,0146 | 100m3 |
| 3 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,1482 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,1482 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,1482 | 100m3 |
| 6 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2015 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2975 | 100m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,315 | 100m2 |
| 9 | Đệm đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,9 | m3 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 127,5 | m3 |
| 11 | Xếp đá khan 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63,784 | m3 |
| 12 | Ống thoát nước qua thân kè PVC D76 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 182,4 | m |
| 13 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0628 | 100m3 |
| 14 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,256 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,824 | 100m2 |
| 16 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,785 | m3 |
| 17 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 123,654 | m3 |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7599 | tấn |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,3905 | tấn |
| 20 | Trồng cỏ mái ( Phương pháp gieo hạt cỏ lá gừng) ( bao gồm nhân công bón phân và chăm sóc cỏ đến lúc cỏ lên cây) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.225 | m2 |
| 21 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,988 | m3 |
| 22 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,976 | m3 |
| 23 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,336 | m3 |
| 24 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 73,44 | m2 |
| 25 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,8 | m2 |
| 26 | Lắp dựng lan can sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | m2 |
| 27 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4462 | 100m3 |
| 28 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,8733 | m3 |
| 29 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,056 | m3 |
| 30 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,112 | m3 |
| 31 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,864 | m3 |
| 32 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96,72 | m2 |
| 33 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,2 | m2 |
| 34 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,054 | 100m3 |
| 35 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8 | m3 |
| 36 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,415 | m3 |
| 37 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,66 | m3 |
| 38 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,88 | m3 |
| 39 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,2 | m2 |
| 40 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | m2 |
| 41 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0252 | 100m3 |
| 42 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,84 | m3 |
| 43 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,504 | m3 |
| 44 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,616 | m3 |
| 45 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,6 | m2 |
| 46 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8 | m2 |
| 47 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4043 | 100m3 |
| 48 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,4767 | m3 |
| 49 | Đắp xếp đá hộc (xếp khít) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,88 | m3 |
| 50 | Đá dăm 2x4 trộn 1x2 đầm chặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,03 | m3 |
| 51 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,34 | m3 |
| 52 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,24 | m3 |
| 53 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57,4 | m2 |
| 54 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | m2 |
| 55 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,441 | m3 |
| 56 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,884 | m3 |
| 57 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,34 | m2 |
| 58 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,1 | m2 |
| 59 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4355 | 100m3 |
| 60 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,5167 | m3 |
| 61 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,234 | m3 |
| 62 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,2682 | m3 |
| 63 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 103,9343 | m2 |
| 64 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,3414 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi