Gói thầu: Thi công xây dựng công trình: Xây dựng hạ tầng kỹ thuật khu tái định cư Rừng Lá, xã Hà Lộc, thị xã Phú Thọ

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200737195-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/07/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án xây dựng thị xã Phú Thọ
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình: Xây dựng hạ tầng kỹ thuật khu tái định cư Rừng Lá, xã Hà Lộc, thị xã Phú Thọ
Số hiệu KHLCNT 20200736970
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-14 17:30:00 đến ngày 2020-07-26 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 17,161,493,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 180,000,000 VNĐ ((Một trăm tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A SAN NỀN
1 Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3, đất cấp I Theo BVTC 76,2476 100m3
2 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo BVTC 421,3178 100m3
3 Đào nền + mái taluy, máy đào <=1,6m3, máy ủi <=110CV, đất C3 Theo BVTC 564,6568 100m3
4 Vận chuyển đất tận dụng đắp bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp III Theo BVTC 467,6627 100m3
5 Vận chuyển đất bùn đem đổ bỏ bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Theo BVTC 76,2476 100m3
6 Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I Theo BVTC 76,2476 100m3
7 Vận chuyển đất đổ đi bằng ôtô tự đổ 10 tấn, đất cấp III Theo BVTC 96,9941 100m3
B GIAO THÔNG
1 Nền đường Theo BVTC 0 0.0
2 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo BVTC 145,3463 100m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo BVTC 2,9663 100m3
4 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 Theo BVTC 4,3782 100m3
5 Đào sáo xới nền đường bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III Theo BVTC 7,6292 100m3
6 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 Theo BVTC 7,6292 100m3
7 Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3-đất cấp III Theo BVTC 204,0657 100m3
8 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III Theo BVTC 416,4606 m3
9 Đào vét bùn nền đường bằng máy đào 1,6m3 Theo BVTC 27,7155 100m3
10 Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3-đào cấp, đất cấp II Theo BVTC 4,2602 100m3
11 Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3-đào hữu cơ, đất cấp II Theo BVTC 2,1738 100m3
12 Vận chuyển đất tận dụng đắp , ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp III Theo BVTC 172,6719 100m3
13 Vận chuyển đất bùn đem đổ bỏ , ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Theo BVTC 27,7155 100m3
14 Vận chuyển đất bùn đem đổ bỏ, 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I (bùn) Theo BVTC 27,7155 100m3
15 Vận chuyển đất hữu cơ, cấp đem đổ bỏ bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo BVTC 6,974 100m3
16 Vận chuyển đất hữu cơ, cấp đem đổ bỏ 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Theo BVTC 6,974 100m3
17 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo BVTC 48,3177 100m3
18 Vận chuyển đất không tận dụng đắp đem đổ bỏ bằng ô tô tự đổ 10T 3km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Theo BVTC 48,3177 100m3
19 Mặt đường Theo BVTC 0 0.0
20 Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III Theo BVTC 12,5041 100m3
21 Đào khuôn nền đường bằng thủ công-đất cấp III Theo BVTC 25,5186 m3
22 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên (CPĐD loại 1) Theo BVTC 8,2287 100m3
23 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới (CPĐD loại 2) Theo BVTC 13,7145 100m3
24 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 Theo BVTC 13,5159 100m2
25 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 3 cm Theo BVTC 13,5159 100m2
26 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 Theo BVTC 13,5159 100m2
27 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 Theo BVTC 41,342 100m2
28 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Theo BVTC 54,8579 100m2
29 Sản xuất đá dăm đen và bê tông nhựa bằng trạm trộn 80 T/h (Hao phí vật liệu đá, cát, bột đá, nhựa căn cứ vào thiết kế và phụ lục định mức cấp phối vật liệu để xác định) Theo BVTC 9,8695 100tấn
30 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 10T Theo BVTC 9,8695 100tấn
31 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 22.5km tiếp theo, ôtô tự đổ 10 tấn Theo BVTC 9,8695 100tấn
32 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 Theo BVTC 17,32 m3
33 Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường Theo BVTC 0,5918 100m2
34 Lề gia cố Theo BVTC 0 0.0
35 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới ( CPĐR loại 2) Theo BVTC 1,176 100m3
36 Đổ bê tông gia cố lề, đá 1x2, mác 250 Theo BVTC 156,8 m3
37 Ván khuôn thép. Ván khuôn gia cố lề Theo BVTC 0,5918 100m2
38 Hè phố Theo BVTC 0 0.0
39 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III Theo BVTC 2,8951 100m3
40 Đào khuôn nền đường bằng thủ công-đất cấp III Theo BVTC 5,9084 m3
41 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Theo BVTC 0 m2
42 Lát nền, sàn, gạch Terrazzoo, vữa XM mác 75 Theo BVTC 3.441,78 m2
43 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 150 Theo BVTC 206,51 m3
44 Viên vỉa W100x26x23 Theo BVTC 0 0.0
45 Bê tông bó vỉa, mác 200 Theo BVTC 55,2 m3
46 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn viên vỉa Theo BVTC 13,988 100m2
47 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Theo BVTC 410,02 m2
48 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 150 Theo BVTC 116,7 m3
49 Ván khuôn đổ bê tông móng Theo BVTC 5,3618 100m2
50 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo BVTC 1.577 cấu kiện
51 Tấm đan rãnh (50X25X6)cm Theo BVTC 0 0.0
52 Đổ bê tông tấm đan rãnh bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn, đá 1x2, mác 200 Theo BVTC 25,23 m3
53 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Theo BVTC 394,25 m2
54 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn rãnh đan Theo BVTC 2,8386 100m2
55 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg Theo BVTC 3.154 cái
56 Cố định hè Theo BVTC 0 0.0
57 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Theo BVTC 25,25 m3
58 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Theo BVTC 39,87 m3
59 Ván khuôn thép. Ván khuôn bó hè Theo BVTC 7,3651 100m2
60 Ô trồng cây xanh Theo BVTC 0 0.0
61 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo BVTC 32,1 m3
62 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố trồng cây, vữa XM mác 75 Theo BVTC 32,1 m3
63 Trát mặt ngoài hố trồng cây, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo BVTC 201,16 m2
C TƯỜNG CHẮN ĐẤT
1 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II Theo BVTC 10,9586 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Theo BVTC 5,3697 100m3
3 Đắp đất trả móng kè, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo BVTC 3,2174 100m3
4 Gia cố mái taluy âm Theo BVTC 0 0.0
5 Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 Theo BVTC 202,72 m3
6 Lắp đặt ống nhựa thoát nước mái, đường kính ống 32mm Theo BVTC 0,852 100m
7 Tường chắn đất bằng bê tông Theo BVTC 0 0.0
8 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 Theo BVTC 31,31 m3
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng kè, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Theo BVTC 156,55 m3
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường kè, đá 1x2, mác 250 Theo BVTC 307,92 m3
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường kè, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo BVTC 6,9469 tấn
12 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác Theo BVTC 18,584 100m2
13 Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 32mm Theo BVTC 3,0415 100m
14 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I Theo BVTC 56,8 100m
15 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo BVTC 2,2619 100m3
16 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo BVTC 2,2619 100m3
D THOÁT NƯỚC
1 Thoát nước thải sinh hoạt B500: Theo BVTC 0 0.0
2 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III Theo BVTC 23,6748 m3
3 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Theo BVTC 11,6007 100m3
4 Đắp đất trả móng , độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo BVTC 5,9514 100m3
5 Đắp cát lót móng rãnh Theo BVTC 32,7 m3
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Theo BVTC 58,86 m3
7 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây rãnh, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo BVTC 170,04 m3
8 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo BVTC 784,8 m2
9 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng rãnh Theo BVTC 1,308 100m2
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 200 Theo BVTC 45,78 m3
11 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn mũ rãnh Theo BVTC 5,233 100m2
12 Tấm bản BTCT KT(100X70X10)CM Theo BVTC 0 0.0
13 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Theo BVTC 45,78 m3
14 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, đường kính > 10mm Theo BVTC 2,9822 tấn
15 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm Theo BVTC 1,0529 tấn
16 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn, tấm đan Theo BVTC 2,2236 100m2
17 Lắp đặt tấm đan bằng cần cẩu Theo BVTC 654 cấu kiện
18 Hố ga thu nước loại 1: Theo BVTC 0 0.0
19 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Theo BVTC 0,61 m3
20 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Theo BVTC 0,1159 100m3
21 Đắp đất trả móng hố ga, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo BVTC 0,0702 100m3
22 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Theo BVTC 0,2 m3
23 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng hố ga, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Theo BVTC 0,62 m3
24 Ván khuôn gia cố cột, mố, trụ - vuông, chữ nhật Theo BVTC 1,72 1m2
25 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Theo BVTC 1,08 m3
26 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo BVTC 4 m2
27 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 200 Theo BVTC 0,36 m3
28 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm Theo BVTC 0,043 100m2
29 Tấm bản BTCT M250 KT(100x60x12)cm Theo BVTC 0 m
30 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Theo BVTC 0,34 m3
31 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm bản, ĐK >10mm Theo BVTC 0,0313 tấn
32 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm bản, ĐK ≤10mm Theo BVTC 0,0021 tấn
33 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tấm đan Theo BVTC 0,0172 100m2
34 Lắp đặt tấm đan, bằng cần cẩu Theo BVTC 4 cấu kiện
35 Hố ga thu nước loại 2: Theo BVTC 0 0.0
36 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Theo BVTC 0,305 m3
37 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Theo BVTC 0,058 100m3
38 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo BVTC 0,0351 100m3
39 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Theo BVTC 0,1 m3
40 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Theo BVTC 0,31 m3
41 Ván khuôn gia cố cột, mố, trụ - vuông, chữ nhật Theo BVTC 0,86 1m2
42 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Theo BVTC 1,15 m3
43 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo BVTC 2,4 m2
44 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 200 Theo BVTC 0,18 m3
45 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm Theo BVTC 0,0215 100m2
46 Tấm bản BTCT M250 KT(100x60x12)cm Theo BVTC 0 0.0
47 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Theo BVTC 0,17 m3
48 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm Theo BVTC 0,0156 tấn
49 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm Theo BVTC 0,0011 tấn
50 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo BVTC 0,0086 100m2
51 Lắp đặt tấm đan bằng cần cẩu Theo BVTC 2 cấu kiện
52 Thoát nước mưa B500xH700: Theo BVTC 0 0.0
53 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo BVTC 31,99 m3
54 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Theo BVTC 15,6751 100m3
55 Đắp đất trả móng, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo BVTC 8,0417 100m3
56 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Theo BVTC 44,19 m3
57 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Theo BVTC 79,53 m3
58 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo BVTC 229,76 m3
59 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo BVTC 1.060,44 m2
60 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng Theo BVTC 1,7674 100m2
61 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 Theo BVTC 61,86 m3
62 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm Theo BVTC 7,0696 100m2
63 Tấm bản BTCT KT(100X70X10)CM Theo BVTC 0 0.0
64 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Theo BVTC 61,81 m3
65 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm bản, đường kính > 10mm Theo BVTC 4,0265 tấn
66 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm bản, ĐK >10mm Theo BVTC 1,4216 tấn
67 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tấm đan Theo BVTC 3,0022 100m2
68 Lắp đặt tấm đan bằng cần cẩu Theo BVTC 883 cấu kiện
69 Thoát nước mưa B800xH900: Theo BVTC 0 0.0
70 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo BVTC 17,5744 m3
71 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Theo BVTC 8,6115 100m3
72 Đắp đất trả móng, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo BVTC 4,0408 100m3
73 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Theo BVTC 19,24 m3
74 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Theo BVTC 48,11 m3
75 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo BVTC 112,25 m3
76 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo BVTC 513,12 m2
77 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng Theo BVTC 0,7697 100m2
78 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 Theo BVTC 22,45 m3
79 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn mũ mố Theo BVTC 2,8222 100m2
80 TẤM BẢN BTCT KT(100X100X12)CM Theo BVTC 0 0.0
81 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Theo BVTC 38,4 m3
82 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm bản, ĐK >10mm Theo BVTC 2,8704 tấn
83 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm bản, ĐK <=10mm Theo BVTC 0,1408 tấn
84 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tấm đan Theo BVTC 1,536 100m2
85 Lắp đặt tấm đan bằng cần cẩu Theo BVTC 320 cấu kiện
86 Thoát mước mưa chịu lực B800xH900 Theo BVTC 0 0.0
87 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo BVTC 5,5944 m3
88 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Theo BVTC 2,7413 100m3
89 Đắp đất trả móng, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo BVTC 1,3468 100m3
90 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Theo BVTC 12,58 m3
91 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Theo BVTC 25,16 m3
92 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng Theo BVTC 0,296 100m2
93 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông thân rãnh, đá 1x2, mác 200 Theo BVTC 36,26 m3
94 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng Theo BVTC 2,072 100m2
95 Bê tông mũ mố, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo BVTC 13,32 m3
96 Ván khuôn gỗ mũ mố Theo BVTC 1,184 100m2
97 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép xà mũ, đường kính <= 10mm Theo BVTC 0,1177 tấn
98 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép xà mũ, đường kính > 10mm Theo BVTC 0,7659 tấn
99 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mối nối bản, đá 1x2, mác 250 Theo BVTC 5,92 m3
100 TẤM BẢN BTCT KT(120X50X20)CM: Theo BVTC 0 0.0
101 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Theo BVTC 13,32 m3
102 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm bản, ĐK >10mm Theo BVTC 3,586 tấn
103 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm bản, ĐK ≤10mm Theo BVTC 0,3448 tấn
104 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo BVTC 1,0064 100m2
105 Lắp đặt tấm bản bằng cần cẩu Theo BVTC 148 cấu kiện
106 Thoát mước mưa chịu lực B500 (Cuối tuyến 2) Theo BVTC 0 0.0
107 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Theo BVTC 0,1277 100m3
108 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Theo BVTC 0,672 m3
109 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo BVTC 0,0492 100m3
110 Đắp cát nền móng công trình, thủ công Theo BVTC 0,6 m3
111 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 Theo BVTC 1,2 m3
112 Ván khuôn móng dài Theo BVTC 0,024 100m2
113 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Theo BVTC 2,53 m3
114 Ván khuôn thép. Ván khuôn tường Theo BVTC 0,1968 100m2
115 TẤM BẢN BTCT KT(80X100X12)CM Theo BVTC 0 0.0
116 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo BVTC 0,55 m3
117 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Theo BVTC 0,0614 tấn
118 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Theo BVTC 0,0397 tấn
119 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo BVTC 0,0258 100m2
120 Lắp đặt tấm bản bằng cần cẩu Theo BVTC 6 cấu kiện
121 Ống cống tròn BTCT D600: Theo BVTC 0 0.0
122 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Theo BVTC 5,3838 100m3
123 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Theo BVTC 28,336 m3
124 Đắp đất trả móng , độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo BVTC 4,6 100m3
125 Đắp cát nền móng công trình, thủ công Theo BVTC 7,36 m3
126 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Theo BVTC 36,8 m3
127 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng Theo BVTC 0,552 100m2
128 ống cống BTCT d600: Theo BVTC 0 0.0
129 Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤100cm, bê tông M200, đá 1x2 Theo BVTC 27,6 m3
130 Lắp dựng cốt thép ống cống, buy, xi phông, xoắn, ĐK <=10mm Theo BVTC 1,0065 tấn
131 Ván khuôn gỗ ống cống, ống buy Theo BVTC 6,6976 100m2
132 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, xà dầm, giằng ≤1T bằng máy Theo BVTC 184 cái
133 Hố ga giao loại 1........, loại 8 Theo BVTC 0 0.0
134 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C3 Theo BVTC 7,289 m3
135 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Theo BVTC 1,3849 100m3
136 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo BVTC 0,7669 100m3
137 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Theo BVTC 2,18 m3
138 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Theo BVTC 6,53 m3
139 Ván khuôn gia cố cột, mố, trụ - Vuông, chữ nhật Theo BVTC 18,14 1m2
140 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Theo BVTC 14,44 m3
141 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo BVTC 54,18 m2
142 Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Theo BVTC 4,1 m3
143 Ván khuôn gỗ tường thẳng, dày <=45 Theo BVTC 0,5124 100m2
144 Tấm bản BTCT M250 KT(120x60x15)cm Theo BVTC 0 0.0
145 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo BVTC 4,62 m3
146 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm bản, ĐK >10mm Theo BVTC 0,3284 tấn
147 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm bản, ĐK ≤10mm Theo BVTC 0,0223 tấn
148 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo BVTC 0,2268 100m2
149 Lắp đặt tấm bản bằng cần cẩu Theo BVTC 42 cấu kiện
150 Hố ga giao thu nước: d600, b500, b800 Theo BVTC 0 0.0
151 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Theo BVTC 9,738 m3
152 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Theo BVTC 1,8502 100m3
153 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo BVTC 1,129 100m3
154 Đắp cát nền móng công trình, thủ công Theo BVTC 3,11 m3
155 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Theo BVTC 9,33 m3
156 Ván khuôn móng Theo BVTC 84,55 1m2
157 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Theo BVTC 21,71 m3
158 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo BVTC 78,26 m2
159 Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo BVTC 5,86 m3
160 Ván khuôn gỗ tường thẳng, dày <=45 Theo BVTC 2,1213 100m2
161 Tấm bản BTCT M250 KT(120x60x15)cm Theo BVTC 0 0.0
162 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo BVTC 6,6 m3
163 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm bản, ĐK >10mm Theo BVTC 0,4692 tấn
164 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm bản, ĐK <=10mm Theo BVTC 0,0318 tấn
165 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo BVTC 0,324 100m2
166 Viên vỉa hàm ếch + máng thu nước: Theo BVTC 0 0.0
167 Đào móng máng hố thu bằng thủ công ,đất cấp III Theo BVTC 2,2315 m3
168 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Theo BVTC 0,424 100m3
169 Đắp trả đất móng, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo BVTC 0,1539 100m3
170 Sản xuất và lắp dựng bê tông viên vỉa, đá 1x2, M200 Theo BVTC 0,81 m3
171 Sản xuất lắp đặt cốt thép viên vỉa - Đường kính cốt thép ≤10mm Theo BVTC 0,474 100kg
172 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn viên vỉa Theo BVTC 0,15 100m2
173 Lắp dựng cốt thép cửa thu nước, ĐK <=18mm Theo BVTC 0,1587 tấn
174 Bê tông máng nước, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Theo BVTC 7,39 m3
175 Đắp cát công trình bằng thủ công, lót cát đáy máng thu nước Theo BVTC 3,08 m3
176 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây thành máng thu nước, vữa XM mác 75 Theo BVTC 5,94 m3
177 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo BVTC 27 m2
178 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 Theo BVTC 3,06 m3
179 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Theo BVTC 4,05 m3
180 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm bản, ĐK <=10mm Theo BVTC 0,3015 tấn
181 Ván khuôn gỗ tường thẳng, dày <=45 Theo BVTC 0,612 100m2
182 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Theo BVTC 60 cái
183 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo BVTC 90 cấu kiện
184 Cửa thu nước ( tại vị trí đã có hố ga ) Theo BVTC 0 0.0
185 Đào móng máng hố thu bằng thủ công ,đất cấp III Theo BVTC 1,19 m3
186 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Theo BVTC 0,2261 100m3
187 Đắp trả đất móng, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo BVTC 0,0821 100m3
188 Sản xuất và lắp dựng bê tông viên vỉa, đá 1x2, M200 Theo BVTC 0,43 m3
189 Cốt thép viên vỉa, đường kính cốt thép <=10mm Theo BVTC 0,2528 100kg
190 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn viên vỉa Theo BVTC 0,08 100m2
191 Lắp dựng cốt thép lưới chắn rác, ĐK ≤18mm Theo BVTC 0,0846 tấn
192 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông máng thu, đá 1x2, mác 200 Theo BVTC 3,94 m3
193 Đắp cát công trình bằng thủ công, lót cát đáy máng thu nước Theo BVTC 1,64 m3
194 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây thành máng thu nước, vữa XM mác 75 Theo BVTC 3,17 m3
195 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo BVTC 14,4 m2
196 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ máng thu, đá 1x2, mác 200 Theo BVTC 1,63 m3
197 Bê tông máng thu, bê tông M200, đá 1x2 Theo BVTC 2,16 m3
198 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm bản, ĐK <=10mm Theo BVTC 0,1608 tấn
199 Ván khuôn đổ bê tông Theo BVTC 0,3264 100m2
200 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Theo BVTC 32 cái
201 Lắp đặt tấm bản bằng cần cẩu Theo BVTC 16 cấu kiện
E CẤP ĐIỆN
1 Móng M-1 Theo BVTC 0 0.0
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Theo BVTC 0,5814 100m3
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 Theo BVTC 3,06 m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 100 Theo BVTC 4,08 m3
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 150 Theo BVTC 30,328 m3
6 Đắp đất trả móng, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo BVTC 0,2448 100m3
7 Móng MĐ-1 Theo BVTC 0 0.0
8 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Theo BVTC 1,386 m3
9 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Theo BVTC 0,2633 100m3
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 100 Theo BVTC 1,848 m3
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 150 Theo BVTC 13,805 m3
12 Đắp đất trả móng, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo BVTC 0,0924 100m3
13 Tiếp địa R1 Theo BVTC 0 0.0
14 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III Theo BVTC 3,42 m3
15 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp III Theo BVTC 0,6498 100m3
16 Đắp đất trả móng, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo BVTC 0,684 100m3
17 PHẦN LẮP DỰNG : Theo BVTC 0 m
18 Cột VLT NPC L10-4,3 (Đầu ngọn 160, gốc 323) Theo BVTC 49 cột
19 Cột VLT NPC L10-5,0 (Đầu ngọn 160, gốc 323) Theo BVTC 7 cột
20 Ca xe vận chuyển cột Theo BVTC 5 ca
21 Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=10m, bằng cần cẩu kết hợp thủ công Theo BVTC 56 cột
22 Cáp vặn xoắn AXLPE 4x95 mm2 - 0,6/1kV Theo BVTC 1.318 m
23 Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x95mm2 Theo BVTC 1,318 km/dây
24 Tiếp địa R1 Theo BVTC 0 0.0
25 Thép mạ kẽm nhúng nóng làm tiếp địa Theo BVTC 705,87 kg
26 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III Theo BVTC 3,6 10 cọc
27 Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 12-14mm Theo BVTC 1,8927 100kg
28 Móc treo F16 Theo BVTC 96 cái
29 Kẹp xiết Theo BVTC 96 cái
30 Đai thép + Khóa đai Theo BVTC 112 cái
31 Ghíp 3 bu lông Theo BVTC 48 cái
F CẤP NƯỚC
1 PHẦN CÔNG NGHỆ Theo BVTC 0 0.0
2 Đào đất đặt đường ống bằng thủ công, đất cấp III Theo BVTC 531,72 m3
3 Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt <= 7cm Theo BVTC 0,14 100m
4 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Theo BVTC 0,016 100m3
5 Đổ bê tông hoàn trả móng đường, đá 1x2, mác 250 Theo BVTC 0,84 m3
6 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 Theo BVTC 0,028 100m2
7 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm Theo BVTC 0,028 100m2
8 Cắt mặt đường bê tông chiều dày lớp cắt <= 7cm Theo BVTC 0,78 100m
9 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Theo BVTC 3,9 m3
10 Đổ bê tông hoàn trả mặt đường, đá 1x2, mác 250 Theo BVTC 3,9 m3
11 Lắp đặt ống nhựa HDPE phương pháp hàn gia nhiệt, đường kính ống 110mm chiều dày 8,1mm Theo BVTC 6 100m
12 Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 32mm Theo BVTC 11,93 100m
13 Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 20mm Theo BVTC 1,06 100m
14 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo BVTC 5,2772 100m3
15 Lắp đặt ống thép không rỉ, nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính 150mm Theo BVTC 0,66 100m
16 Lắp đặt ống thép không gỉ - nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 100mm Theo BVTC 0,5 100m
17 Lắp đặt van mặt bích, ĐK 100mm Theo BVTC 1 cái
18 Lắp đặt van một chiều mặt bích, đường kính van 100mm Theo BVTC 1 cái
19 Lắp đặt van nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 32mm Theo BVTC 11 cái
20 Lắp đặt côn, cút gang nối bằng p/p mặt bích, ĐK 150/100mm Theo BVTC 1 cái
21 Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 32mm Theo BVTC 2 cái
22 Lắp đặt tê gang nối bằng phương pháp mặt bích, đường kính 400/150mm Theo BVTC 1 cái
23 Lắp đặt tê nhựa HDPE đường kính 110mm bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 8,1mm Theo BVTC 2 cái
24 Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 32mm Theo BVTC 5 cái
25 Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 32/1mm Theo BVTC 1 cái
26 Lắp đai khởi thuỷ, ĐK 100/1mm Theo BVTC 5 cái
27 Lắp đai khởi thuỷ, ĐK 32-1/2mm Theo BVTC 106 cái
28 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 32mm Theo BVTC 4 cái
29 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 20mm Theo BVTC 106 cái
30 Lắp đặt BU, ĐK 110mm Theo BVTC 1 cái
31 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 32mm Theo BVTC 6 cái
32 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 20mm Theo BVTC 106 cái
33 Lắp đặt BE, ĐK 110mm Theo BVTC 3 cái
34 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách đồng hồ <= 100mm Theo BVTC 1 cái
35 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=100mm Theo BVTC 6 100m
36 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=32mm Theo BVTC 11,93 100m
37 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=20mm Theo BVTC 1,06 100m
38 TRỤ CỨU HỎA Theo BVTC 0 0.0
39 Lắp đặt trụ cứu hoả đường kính 100mm Theo BVTC 3 cái
40 Lắp đặt van mặt bích, đường kính van 100mm Theo BVTC 3 cái
41 Lắp đặt mối nối mềm BB đường kính 100mm Theo BVTC 3 cái
42 Lắp đặt tê nhựa HDPE bằng phương pháp hàn gia nhiệt, đường kính 110mm, chiều dày 8,1mm Theo BVTC 3 cái
43 Lắp đặt côn, cút gang nối bằng phương pháp mặt bích, đường kính côn, cút 100mm Theo BVTC 3 cái
44 Lắp dựng ti van Theo BVTC 3 cái
45 PHẦN XÂY DỰNG Theo BVTC 0 0.0
46 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu <=1m, đất C3 Theo BVTC 12,254 m3
47 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 Theo BVTC 0,2457 m3
48 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC30, đá 1x2 Theo BVTC 0,0351 m3
49 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Theo BVTC 1,3096 m3
50 Trát tường trong hố van, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo BVTC 3,425 m2
51 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo BVTC 0,1 m3
52 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10mm Theo BVTC 0,0162 tấn
53 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Theo BVTC 0,216 m3
54 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo BVTC 0,0303 100m2
55 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo BVTC 3 cấu kiện
56 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo BVTC 8,4268 100m3
57 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp III Theo BVTC 0,0383 100m3
G NHÀ VĂN HÓA
1 Móng Theo BVTC 0 0.0
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Theo BVTC 0,73 100m3
3 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II Theo BVTC 18,25 m3
4 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo BVTC 0,304 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo BVTC 0,608 100m3
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 Theo BVTC 12,356 m3
7 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo BVTC 0,233 100m2
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Theo BVTC 46,849 m3
9 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo BVTC 0,158 100m2
10 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo BVTC 1,498 100m2
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Theo BVTC 1,582 tấn
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Theo BVTC 1,697 tấn
13 Xây gạch không nung XMCL 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Theo BVTC 13,629 m3
14 Phần kết cấu Theo BVTC 0 0.0
15 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Theo BVTC 4,066 m3
16 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Theo BVTC 0,739 100m2
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo BVTC 0,102 tấn
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Theo BVTC 0,812 tấn
19 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Theo BVTC 8,768 m3
20 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Theo BVTC 1,002 100m2
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo BVTC 0,215 tấn
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Theo BVTC 0,905 tấn
23 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Theo BVTC 10,109 m3
24 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Theo BVTC 1,515 100m2
25 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Theo BVTC 0,773 tấn
26 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Theo BVTC 2,407 m3
27 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo BVTC 0,423 100m2
28 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo BVTC 0,093 tấn
29 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m Theo BVTC 0,18 tấn
30 Gia công xà gồ thép Theo BVTC 0,84 tấn
31 Lắp dựng xà gồ thép Theo BVTC 0,84 tấn
32 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo BVTC 48,775 m2
33 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 12 m Theo BVTC 1,843 tấn
34 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Theo BVTC 1,843 tấn
35 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo BVTC 76,824 m2
36 Phần kiến trúc Theo BVTC 0 0.0
37 Xây gạch không nung XMCL 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Theo BVTC 49,395 m3
38 Xây gạch không nung XMCL 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Theo BVTC 1,653 m3
39 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Theo BVTC 370,357 m2
40 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Theo BVTC 329,909 m2
41 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo BVTC 79,25 m2
42 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Theo BVTC 100,2 m2
43 Trát trần, vữa XM mác 75 Theo BVTC 151,5 m2
44 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Theo BVTC 211,96 m
45 Đắp chữ nổi tên công trình Theo BVTC 7,95 m2
46 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo BVTC 370,357 m2
47 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo BVTC 509,359 m2
48 Công tác ốp gạch vào chân tường, gạch thẻ Hạ Long màu đỏ Theo BVTC 8,56 m2
49 Sê nô - Mái Theo BVTC 0 0.0
50 Lợp mái tôn múi chiều dày 0.45mm Theo BVTC 2,295 100m2
51 Tôn úp nóc, ốp diềm khổ rộng 600, dày 0.45mm Theo BVTC 54,56 m
52 Quét Sika proofmembrane chống thấm mái Theo BVTC 97,728 m2
53 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 Theo BVTC 97,728 m2
54 Trần Theo BVTC 0 0.0
55 Sản xuất dầm trần thép hộp 30x60x1.4 Theo BVTC 0,706 tấn
56 Lắp dựng xà gồ thép Theo BVTC 0,706 tấn
57 Sơn sắt thép các loại 3 nước Theo BVTC 45,403 m2
58 Làm trần bằng tấm tôn Theo BVTC 175,062 m2
59 Nền sàn Theo BVTC 0 0.0
60 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo BVTC 1,163 100m3
61 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 100 Theo BVTC 20,228 m3
62 Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 Theo BVTC 181,15 m2
63 Cửa Theo BVTC 0 m
64 Cửa đi pa nô kính, gỗ nhóm 4 Theo BVTC 17,92 m2
65 Cửa sổ kính, gỗ nhóm 4 Theo BVTC 24 m2
66 Lắp dựng cửa không có khuôn Theo BVTC 41,92 m2 cấu kiện
67 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo BVTC 83,84 m2
68 Khóa cửa đi tay nắm liên doanh Theo BVTC 4 bộ
69 Chốt cửa sổ+cửa đi Theo BVTC 19 bộ
70 Goong cửa đi+ cửa sổ Theo BVTC 19 cái
71 Móc gió cửa sổ Theo BVTC 15 cái
72 Hoa sắt cửa sổ Theo BVTC 0 0.0
73 Gia công cửa sắt, hoa sắt Sắt vuông rỗng 20x20x1.5mm Theo BVTC 0,321 tấn
74 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo BVTC 24 m2
75 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo BVTC 0,027 m2
76 Tam cấp Theo BVTC 0 0.0
77 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 Theo BVTC 2,595 m3
78 Xây gạch không nung XMCL 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Theo BVTC 10,583 m3
79 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 50 Theo BVTC 40,166 m2
80 Láng granitô nền sàn Theo BVTC 40,166 m2
81 Bồn hoa Theo BVTC 0 0.0
82 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 Theo BVTC 0,559 m3
83 Xây gạch không nung XMCL 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Theo BVTC 1,978 m3
84 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Theo BVTC 22,111 m2
85 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo BVTC 6,123 m2
86 Công tác ốp gạch vào chân tường, gạch thẻ Hạ Long màu đỏ Theo BVTC 5,998 m2
87 Đổ đất màu trồng cây Theo BVTC 4,404 m3
88 Giàn giáo thi công Theo BVTC 0 m
89 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Theo BVTC 4,269 100m2
90 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m Theo BVTC 1,814 100m2
91 Sân bê tông Theo BVTC 0 0.0
92 Lu lèn lại mặt sân trước khi đổ bê tông Theo BVTC 5,66 100m2
93 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 200 Theo BVTC 84,9 m3
94 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống 89mm Theo BVTC 0,08 100m
95 Cổng tường rào Theo BVTC 0 0.0
96 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Theo BVTC 0,247 100m3
97 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II Theo BVTC 6,175 m3
98 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo BVTC 0,103 100m3
99 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo BVTC 0,206 100m3
100 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 Theo BVTC 1,828 m3
101 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo BVTC 0,05 100m2
102 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Theo BVTC 1,541 m3
103 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo BVTC 0,068 100m2
104 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Theo BVTC 0,119 tấn
105 Xây gạch không nung XMCL 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 Theo BVTC 14,512 m3
106 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo BVTC 1,027 m3
107 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Theo BVTC 0,046 100m2
108 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo BVTC 0,057 tấn
109 Gia công cột bằng thép hình Theo BVTC 0,052 tấn
110 Lắp dựng cột thép các loại Theo BVTC 0,052 tấn
111 Xây gạch không nung XMCL 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Theo BVTC 3,117 m3
112 Xây gạch không nung XMCL 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Theo BVTC 2,887 m3
113 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo BVTC 31,813 m2
114 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Theo BVTC 35,065 m2
115 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Theo BVTC 85,904 m
116 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo BVTC 66,878 m2
117 Gia công hàng rào song sắt Theo BVTC 34,477 m2
118 Lắp dựng lan can sắt Theo BVTC 34,477 m2
119 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo BVTC 34,477 m2
120 Cổng khung sắt hộp, bịt tôn Theo BVTC 9,862 m2
121 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Theo BVTC 9,862 m2
122 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo BVTC 19,724 m2
123 Khóa đồng treo Theo BVTC 1 bộ
124 Điện, chống sét Theo BVTC 0 0.0
125 Tủ điện vỏ kim loại chứa 25 aptomat MCB, có nắp che Theo BVTC 1 hộp
126 Aptomat MCB loại 2 cực 250V/63A Theo BVTC 1 cái
127 Aptomat MCB loại 1 cực 250V/16A Theo BVTC 2 cái
128 Aptomat MCB loại 1 cực 250V/10A Theo BVTC 4 cái
129 Đèn huỳnh quang 2x36W/220V lắp nổi áp trần Theo BVTC 18 bộ
130 Đèn sát trần lắp bóng huỳnh quang 220V/22W, chụp bán cầu Theo BVTC 3 bộ
131 Quạt trần kèm điều tốc Theo BVTC 10 cái
132 Quạt treo tường Theo BVTC 2 cái
133 Ổ cắm điện đôi, loại 3 cực 250V/10A Theo BVTC 9 cái
134 Hạt công tắc điện 1 chiều 10A Theo BVTC 7 cái
135 Mặt lắp công tắc loại 1 lỗ Theo BVTC 3 cái
136 Mặt lắp công tắc loại 2 lỗ Theo BVTC 4 cái
137 Hộp âm tường (cho công tắc và ổ cắm) nhựa PVC Theo BVTC 16 hộp
138 Cáp điện lõi đồng cách điện PVC, Udm 600V (2x10)mm2 Theo BVTC 50 m
139 Dây điện lõi đồng cách điện PVC, Udm 600V (2x2.5)mm2 Theo BVTC 220 m
140 Dây điện lõi đồng cách điện PVC, Udm 600V (2x1.5)mm2 Theo BVTC 330 m
141 Ống PVC D20 Theo BVTC 250 m
142 Hộp nối dây 100x100 Theo BVTC 10 hộp
143 Gia công kim thu sét thép fi16 chiều dài 0.7m, kèm chân sứ Theo BVTC 3 cái
144 Lắp đặt kim thu sét Theo BVTC 3 cái
145 Cọc nối đất thép L50x5, L=2.4m Theo BVTC 14 cọc
146 Dây dẫn sét thép D10 Theo BVTC 160 m
147 Dây nối đất thép 25x4 Theo BVTC 50 m
148 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Theo BVTC 21,25 m3
149 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo BVTC 0,213 100m3
150 Nhà vệ sinh ngoài trời Theo BVTC 0 0.0
151 Phần xây lắp Theo BVTC 0 0.0
152 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II Theo BVTC 16,275 m3
153 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo BVTC 0,054 100m3
154 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo BVTC 0,109 100m3
155 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 Theo BVTC 1,415 m3
156 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Theo BVTC 0,661 m3
157 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo BVTC 0,04 100m2
158 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Theo BVTC 0,046 tấn
159 Xây gạch không nung XMCL 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 Theo BVTC 3,659 m3
160 Xây gạch không nung XMCL 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Theo BVTC 6,94 m3
161 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Theo BVTC 0,95 m3
162 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Theo BVTC 0,087 100m2
163 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo BVTC 0,031 tấn
164 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Theo BVTC 0,118 tấn
165 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Theo BVTC 2,584 m3
166 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Theo BVTC 0,278 100m2
167 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Theo BVTC 0,227 tấn
168 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Theo BVTC 0,049 m3
169 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo BVTC 0,011 100m2
170 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Theo BVTC 0,005 tấn
171 Phần kiến trúc Theo BVTC 0 0.0
172 Xây gạch không nung XMCL 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Theo BVTC 6,72 m3
173 Xây gạch không nung XMCL 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Theo BVTC 1,689 m3
174 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo BVTC 47,439 m2
175 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo BVTC 49,819 m2
176 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo BVTC 1,1 m2
177 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Theo BVTC 8,7 m2
178 Trát trần, vữa XM mác 75 Theo BVTC 27,8 m2
179 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo BVTC 47,439 m2
180 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo BVTC 87,418 m2
181 Mái Theo BVTC 0 0.0
182 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Theo BVTC 18,328 m2
183 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 50 Theo BVTC 18,328 m2
184 Lát gạch đất nung kích thước gạch 300x300, vữa XM mác 75 Theo BVTC 18,328 m2
185 Nền sàn Theo BVTC 0 m
186 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo BVTC 0,044 100m3
187 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 100 Theo BVTC 1,474 m3
188 Lát nền, sàn, kích thước gạch ceramic chống trơn 300x300, vữa XM mác 75 Theo BVTC 15,061 m2
189 Công tác ốp gạch vào tường, gạch ceramic 300x450, vữa XM mác 75 Theo BVTC 30,99 m2
190 Cửa nhôm kính Theo BVTC 0 m
191 Cửa đi khung nhôm kính dày 5mm Theo BVTC 6,3 m2
192 Cửa sổ mở lật khung nhôm kính dày 5mm Theo BVTC 0,72 m2
193 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Theo BVTC 7,02 m2
194 Tam cấp Theo BVTC 0 0.0
195 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 Theo BVTC 0,14 m3
196 Xây gạch không nung XMCL 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Theo BVTC 0,27 m3
197 Láng granitô cầu thang Theo BVTC 1,8 m2
198 Giàn giáo thi công Theo BVTC 0 m
199 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Theo BVTC 0,541 100m2
200 Bê xí Theo BVTC 0 0.0
201 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Theo BVTC 7,952 m3
202 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo BVTC 0,027 100m3
203 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo BVTC 0,053 100m3
204 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 Theo BVTC 0,662 m3
205 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo BVTC 0,015 100m2
206 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Theo BVTC 0,934 m3
207 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo BVTC 0,042 100m2
208 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Theo BVTC 0,071 tấn
209 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Theo BVTC 0,032 tấn
210 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo BVTC 0,435 m3
211 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo BVTC 0,025 100m2
212 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Theo BVTC 0,044 tấn
213 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan Theo BVTC 6 cái
214 Xây gạch không nung XMCL 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Theo BVTC 1,975 m3
215 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo BVTC 11,488 m2
216 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Theo BVTC 11,488 m2
217 Đánh màu bằng xi măng nguyên chất Theo BVTC 11,488 m2
218 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo BVTC 13,08 m2
219 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Theo BVTC 2,581 m2
220 Ngâm chống thấm Theo BVTC 2,797 m3
221 Phần điện Theo BVTC 0 0.0
222 Đèn ốp trần bóng huỳnh quang chữ C; chụp bán cầu mờ 220V/22W Theo BVTC 5 bộ
223 Công tắc đôi 1 chiều 250V/10A (mặt,hạt,đế âm) Theo BVTC 1 cái
224 Công tắc ba 1 chiều 250V/10A (mặt,hạt,đế âm) Theo BVTC 1 cái
225 Aptomat MCB1P16A/4.5kA/250W Theo BVTC 1 cái
226 Dây điện 1KV, lõi đồng, vỏ PVC tiết diện 1x1.5mm2 Theo BVTC 35 m
227 Ống luồn dây PVC D20 Theo BVTC 30 m
228 Phần nước Theo BVTC 0 m
229 Xí bệt Theo BVTC 2 bộ
230 Tiểu nam Theo BVTC 1 bộ
231 Tiểu nữ Theo BVTC 1 bộ
232 Chậu rửa Theo BVTC 2 bộ
233 Vòi chậu rửa Theo BVTC 2 bộ
234 Gương + phụ kiện Theo BVTC 2 cái
235 Thoát sàn Theo BVTC 2 cái
236 Cầu chắn rác + thoát mái Theo BVTC 4 cái
237 Ông PPR DN20 Theo BVTC 0,4 100m
238 Cút PPR D20 Theo BVTC 12 cái
239 Tê PPR D20 Theo BVTC 8 cái
240 Rắc co PPR D20 Theo BVTC 2 cái
241 Măng sông PPR D20 Theo BVTC 5 cái
242 Đầu bịt PPR D20 Theo BVTC 2 cái
243 Van DN20 Theo BVTC 1 cái
244 Ống PVC DN110 Theo BVTC 0,16 100m
245 Ống PVC DN60 Theo BVTC 0,18 100m
246 Ống PVC DN76 Theo BVTC 0,12 100m
247 Cút PVC D110 Theo BVTC 8 cái
248 Cút PVC D60 Theo BVTC 8 cái
249 Tê 135 PVC D110 Theo BVTC 4 cái
250 Tê 135 PVC D60 Theo BVTC 4 cái
251 Tê thu 135 PVC D110/60 Theo BVTC 2 cái
252 Măng sông PVC D110 Theo BVTC 4 cái
253 Măng sông PVC D60 Theo BVTC 5 cái
254 Đầu bịt PVC D110 Theo BVTC 4 cái
255 Đầu bịt PVC D60 Theo BVTC 3 cái
256 Két nước INOX 1m3 Theo BVTC 1 bể
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->