Gói thầu: Gói thầu số 3: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200568034-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/07/2020 18:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án 8
Tên gói thầu Gói thầu số 3: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200459546
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước, nguồn kinh phí sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-14 17:58:00 đến ngày 2020-07-21 18:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,902,841,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 73,000,000 VNĐ ((Bảy mươi ba triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CỬA XẢ KM890+100 (P)
1 Bê tông 16Mpa đá 2x4 sân tiêu năng Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,66 m3
2 Bê tông 16Mpa đá 1x2 gờ tiêu năng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,51 m3
3 Đá dăm đệm (xây dựng sân tiêu năng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,43 m3
4 Cốt thép D<=10 gờ tiêu năng Mô tả kỹ thuật theo chương V 123,87 kg
5 Bê tông 16Mpa đá 1x2 hố thu Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,85 m3
6 Đá dăm đệm (hố thu nước) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,67 m3
7 Bê tông 20Mpa đá 1x2 tấm đan (hố thu nước) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2 m3
8 Cốt thép tấm đan đúc sẵn (hố thu nước) Mô tả kỹ thuật theo chương V 216,06 kg
9 Lắp đặt tấm đan hố thu trọng lượng 170kg/ck Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cấu kiện
10 Lắp đặt ống cống bê tông D1000, đốt 3m Mô tả kỹ thuật theo chương V 38 đốt
11 Bê tông móng 16MPa đá 2x4 (cống dẫn D1000) Mô tả kỹ thuật theo chương V 76,61 m3
12 Đá dăm đệm cống dẫn D1000 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,68 m3
13 Vữa xi măng 8MPa (Cống dẫn D1000) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,66 m3
14 Bê tông 16Mpa đá 2x4 đổ tại chỗ (Cửa xả) Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,03 m3
15 Đá dăm đệm (cửa xả) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,71 m3
16 Rọ đá kích thước (2x1x0,5)m chống xói (Cửa xả) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 rọ
17 Đào đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 533,33 m3
18 Đắp đất K95 bằng đầm cóc (tận dụng đất đào) Mô tả kỹ thuật theo chương V 430,4 m3
B CỬA XẢ KM890+650 (P)
1 Bê tông tấm thành rãnh đúc sẵn 16Mpa đá 1x2 (Xây dựng rãnh dọc hình thang) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,35 m3
2 Bê tông rãnh đổ tại chỗ 16Mpa đá 1x2 (Xây dựng rãnh dọc hình thang) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,96 m3
3 Vữa xi măng 8Mpa lót và chèn khe (Xây dựng rãnh dọc hình thang) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,19 m3
4 Lắp đặt tấm BTXM thành rãnh đúc sẵn (Xây dựng rãnh dọc hình thang) Mô tả kỹ thuật theo chương V 112 cấu kiện
5 Bê tông 16MPa đá 1x2 gia cố lề (Xây dựng rãnh dọc hình thang) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1 m3
6 Bê tông lót 8Mpa (Xây dựng rãnh dọc hình thang) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7 m3
7 Bê tông 20Mpa đá 1x2 tấm đan (tấm đan đoạn qua nhà dân) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,72 m3
8 Cốt thép tấm đan đúc sẵn (tấm đan đoạn qua nhà dân) Mô tả kỹ thuật theo chương V 124,35 kg
9 Lắp đặt tấm đan hố thu (tấm đan đoạn qua nhà dân) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cấu kiện
10 Bê tông 16Mpa đá 1x2 hố thu Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,25 m3
11 Đá dăm đệm (hố thu nước) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,67 m3
12 Bê tông 20Mpa đá 1x2 tấm đan (hố thu nước) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2 m3
13 Cốt thép tấm đan đúc sẵn (hố thu nước) Mô tả kỹ thuật theo chương V 216,06 kg
14 Lắp đặt tấm đan hố thu Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cấu kiện
15 Lắp đặt ống cống bê tông D1000, đốt 3m Mô tả kỹ thuật theo chương V 54 đốt
16 Bê tông móng 16MPa đá 2x4 (cống dẫn D1000) Mô tả kỹ thuật theo chương V 104,85 m3
17 Bê tông 16Mpa đá 1x2 mối nối chuyển tiếp (cống dẫn D1000) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,13 m3
18 Đá dăm đệm (cống dẫn D1000) Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,57 m3
19 Vữa xi măng 8MPa (cống dẫn D1000) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,96 m3
20 Bê tông 16Mpa đá 2x4 đổ tại chỗ (Cửa xả) Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,03 m3
21 Đá dăm đệm (Cửa xả) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,71 m3
22 Rọ đá kích thước (2x1x0,5)m chống xói (Cửa xả) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 rọ
23 Đào móng đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 687,53 m3
24 Đắp đất K95 bằng đầm cóc (tận dụng đất đào) Mô tả kỹ thuật theo chương V 521,38 m3
C CỬA XẢ KM898+500 (P)
1 Bê tông thân rãnh chữ U đúc sẵn 20Mpa đá 1x2 (Rãnh chữ U đúc sẵn B=100cm, H=100cm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 82,59 m3
2 Cốt thép thân rãnh đúc sẵn (Rãnh chữ U đúc sẵn B=100cm, H=100cm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5.486 kg
3 Đá dăm đệm (Rãnh chữ U đúc sẵn B=100cm, H=100cm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,92 m3
4 Vữa xi măng 8MPa (Rãnh chữ U đúc sẵn B=100cm, H=100cm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,99 m3
5 Lắp đặt rãnh chữ U đúc sẵn (Rãnh chữ U đúc sẵn B=100cm, H=100cm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 166 cấu kiện
6 Bê tông 16MPa đá 1x2 gia cố 2 bên đỉnh rãnh (Rãnh chữ U đúc sẵn B=100cm, H=100cm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,81 m3
7 Vữa xi măng lót 8Mpa (Rãnh chữ U đúc sẵn B=100cm, H=100cm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,66 m3
8 Bê tông thân rãnh chữ U đúc sẵn 20Mpa đá 1x2 (Rãnh chữ U đúc sẵn B=150cm, H=150cm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 221,81 m3
9 Cốt thép thân rãnh đúc sẵn (Rãnh chữ U đúc sẵn B=150cm, H=150cm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 22.090,58 kg
10 Đá dăm đệm (Rãnh chữ U đúc sẵn B=150cm, H=150cm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 52,19 m3
11 Vữa XM 8MPa (Rãnh chữ U đúc sẵn B=150cm, H=150cm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,65 m3
12 Lắp đặt rãnh chữ U đúc sẵn (Rãnh chữ U đúc sẵn B=150cm, H=150cm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 307 cấu kiện
13 Bê tông 16MPa đá 1x2 gia cố 2 bên đỉnh rãnh (Rãnh chữ U đúc sẵn B=150cm, H=150cm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,82 m3
14 Vữa XM lót 8Mpa (Rãnh chữ U đúc sẵn B=150cm, H=150cm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,66 m3
15 Bê tông 16Mpa đá 1x2 hố thu Mô tả kỹ thuật theo chương V 44,15 m3
16 Đá dăm đệm (hố thu nước) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,12 m3
17 Bê tông 20Mpa đá 1x2 tấm đan (hố thu nước) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 m3
18 Cốt thép tấm đan đúc sẵn (hố thu nước) Mô tả kỹ thuật theo chương V 360,1 kg
19 Lắp đặt tấm đan hố thu Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cấu kiện
20 Bê tông 16Mpa đá 2x4 đổ tại chỗ (cửa xả) Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,28 m3
21 Đá dăm đệm (cửa xả) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,71 m3
22 Rọ đá kích thước (2x1x0,5)m chống xói (cửa xả) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 rọ
23 Đào móng đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.015,46 m3
24 Đắp đất K95 bằng đầm cóc (tận dụng đất đào) Mô tả kỹ thuật theo chương V 709,28 m3
D CỬA XẢ KM900+200 (P)
1 Bê tông 16Mpa đá 2x4 sân tiêu năng Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,97 m3
2 Bê tông 16Mpa đá 1x2 gờ tiêu năng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,43 m3
3 Đá dăm đệm (xây dựng sân tiêu năng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,94 m3
4 Cốt thép D<=10 gờ tiêu năng Mô tả kỹ thuật theo chương V 35,39 kg
5 Rọ đá kích thước (2x1x1)m làm tường chắn (xây dựng sân tiêu năng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 rọ
6 Rọ đá kích thước (1,5x1x1)m làm tường chắn (xây dựng sân tiêu năng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 rọ
7 Bê tông thân rãnh chữ U đúc sẵn 20Mpa đá 1x2 (Rãnh chữ U đúc sẵn B=100cm, H=100cm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 216,91 m3
8 Cốt thép thân rãnh đúc sẵn (Rãnh chữ U đúc sẵn B=100cm, H=100cm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 14.409,01 kg
9 Đá dăm đệm (Rãnh chữ U đúc sẵn B=100cm, H=100cm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 52,32 m3
10 Vữa XM 8MPa (Rãnh chữ U đúc sẵn B=100cm, H=100cm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,59 m3
11 Lắp đặt rãnh chữ U đúc sẵn (Rãnh chữ U đúc sẵn B=100cm, H=100cm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 436 cấu kiện
12 Bê tông 16MPa đá 1x2 gia cố 2 bên đỉnh rãnh (Rãnh chữ U đúc sẵn B=100cm, H=100cm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 44,9 m3
13 Vữa XM lót 8Mpa (Rãnh chữ U đúc sẵn B=100cm, H=100cm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,83 m3
14 Bê tông 20Mpa đá 1x2 tấm đan (Tấm đan qua đường) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,11 m3
15 Cốt thép tấm đan đúc sẵn (Tấm đan qua đường) Mô tả kỹ thuật theo chương V 109,31 kg
16 Lắp đặt tấm đan hố thu (Tấm đan qua đường) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cấu kiện
17 Bê tông 16Mpa đá 1x2 hố thu Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,96 m3
18 Đá dăm đệm (hố thu nước) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,9 m3
19 Bê tông 20Mpa đá 1x2 tấm đan (hố thu nước) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6 m3
20 Cốt thép tấm đan đúc sẵn (hố thu nước) Mô tả kỹ thuật theo chương V 288,08 kg
21 Lắp đặt tấm đan hố thu (hố thu nước) Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cấu kiện
22 Bê tông 16Mpa đá 2x4 đổ tại chỗ đầu (cửa xả) Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,34 m3
23 Đá dăm đệm (cửa xả) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,71 m3
24 Rọ đá kích thước (2x1x0,5)m chống xói (cửa xả) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 rọ
25 Đào móng đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 389,5 m3
26 Đắp đất K95 bằng đầm cóc (tận dụng đất đào) Mô tả kỹ thuật theo chương V 414,92 m3
E CỬA XẢ KM902+800 (P)
1 Bê tông tấm thành rãnh đúc sẵn 16Mpa đá 1x2 (Xây dựng rãnh dọc hình thang) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,79 m3
2 Bê tông rãnh đổ tại chỗ 16Mpa đá 1x2 (Xây dựng rãnh dọc hình thang) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,99 m3
3 Vữa XM 8Mpa lót và chèn khe (Xây dựng rãnh dọc hình thang) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,76 m3
4 Vữa XM 8MPa chèn khe thành rãnh (Xây dựng rãnh dọc hình thang) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,18 m3
5 Lắp đặt tấm BTXM thành rãnh đúc sẵn (Xây dựng rãnh dọc hình thang) Mô tả kỹ thuật theo chương V 228 cấu kiện
6 Bê tông 16MPa đá 1x2 gia cố lề (Xây dựng rãnh dọc hình thang) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,28 m3
7 Bê tông lót 8Mpa (Xây dựng rãnh dọc hình thang) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,43 m3
8 Bê tông sân đấu nối với rãnh U đổ tại chỗ 16Mpa đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5 m3
9 Bê tông tường đoạn nối đổ tại chỗ 16Mpa đá 1x2 (Đấu nối rãnh hình thang với rãnh U) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,19 m3
10 Đá dăm đệm (Đấu nối rãnh hình thang với rãnh U) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,34 m3
11 Bê tông 16Mpa đá 1x2 hố thu (Hố thu nước, hố tiêu năng Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,89 m3
12 Đá dăm đệm (Hố thu nước, hố tiêu năng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,45 m3
13 Bê tông 20Mpa đá 1x2 tấm đan (Hố thu nước, hố tiêu năng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8 m3
14 Cốt thép tấm đan đúc sẵn (Hố thu nước, hố tiêu năng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 144,04 kg
15 Lắp đặt tấm đan hố thu (Hố thu nước, hố tiêu năng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cấu kiện
16 Bê tông thân rãnh chữ U đúc sẵn 20Mpa đá 1x2 (Rãnh chữ U đổ tại chỗ B=100cm, H=100cm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 68,66 m3
17 Cốt thép thân rãnh đúc sẵn (Rãnh chữ U đổ tại chỗ B=100cm, H=100cm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4.560,65 kg
18 Đá dăm đệm (Rãnh chữ U đổ tại chỗ B=100cm, H=100cm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,18 m3
19 Vữa xi măng 8MPa (Rãnh chữ U đổ tại chỗ B=100cm, H=100cm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,82 m3
20 Lắp đặt rãnh chữ U đúc sẵn (Rãnh chữ U đổ tại chỗ B=100cm, H=100cm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 138 cấu kiện
21 Bê tông 16MPa đá 1x2 gia cố 2 bên đỉnh rãnh (Rãnh chữ U đổ tại chỗ B=100cm, H=100cm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,36 m3
22 Vữa XM lót 8Mpa (Rãnh chữ U đổ tại chỗ B=100cm, H=100cm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,96 m3
23 Bê tông 16Mpa đá 2x4 sân tiêu năng Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,02 m3
24 Bê tông 16Mpa đá 1x2 gờ tiêu năng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,27 m3
25 Đá dăm đệm (Xây dựng sân tiêu năng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,14 m3
26 Cốt thép D<=10 gờ tiêu năng Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,7 kg
27 Bê tông 16Mpa đá 2x4 đổ tại chỗ đầu (Cửa xả cống) Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,34 m3
28 Đá dăm đệm đầu (Cửa xả cống) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,71 m3
29 Rọ đá KT(2x1x0,5)m chống xói (Cửa xả cống) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 rọ
30 Đào móng đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 68,09 m3
31 Đắp đất K95 bằng đầm cóc (tận dụng đất đào) Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,48 m3
F ĐẢM BẢO GIAO THÔNG
1 Đảm bảo giao thông Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 toàn bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->