Gói thầu: xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200702020-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/07/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án các công trình huyện Điện Biên |
| Tên gói thầu | xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200681101 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp kinh tế khác năm 2020 huyện Điện Biên và các nguồn vốn khác do huyện bố trí |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 05 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-14 14:56:00 đến ngày 2020-07-27 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,181,147,705 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 22,000,000 VNĐ ((Hai mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Đào đắp | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,6189 | 100m³ |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,7775 | 100m³ |
| 3 | Phá đá mặt bằng, bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực, đá cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,4759 | 100m³ |
| 4 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,2768 | 100m³ |
| 5 | Sửa đường thi công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | Ca |
| B | Tuyến kè | |||
| 1 | Bê tông lót móng VXM M100, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,0955 | m³ |
| 2 | Bê tông tường kè đá 2x4, vữa bê tông mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 251,4038 | m³ |
| 3 | Bê tông móng kè đá 2x4, vữa bê tông mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 237,9955 | m³ |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng kè, đường kính ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,9159 | tấn |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng kè, đường kính ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,0616 | tấn |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường kè, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤16m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,357 | tấn |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường kè, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤16m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,7517 | tấn |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng kè | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,5555 | 100m² |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tường kè | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,9324 | 100m² |
| 10 | Làm tầng lọc cát | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0603 | 100m³ |
| 11 | Làm tầng lọc đá dăm 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0737 | 100m³ |
| 12 | Quét 1 lớp nhựa bitum và dán 1 lớp giấy dầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 41,829 | m² |
| 13 | Ống nhựa PVC d=50mm, L=6m, thoát nước sau kè | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 73,917 | m |
| 14 | Bơm nước hố móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | Ca |
| C | Khóa kè | |||
| 1 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường, đường kính ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2723 | tấn |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường, đường kính ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5966 | tấn |
| 3 | Bê tông tường khóa kè đá 2x4, vữa bê tông mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | m³ |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép tường khóa kè | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,65 | 100m² |
| D | Dẫn dòng | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,547 | 100m² |
| 2 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,8875 | 100m² |
| E | Tuyến kênh | |||
| 1 | Đào móng băng, bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34,1787 | m³ |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 148,597 | m³ |
| 3 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7022 | 100m³ |
| 4 | Bê tông lót móng VXM M100, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,9089 | m³ |
| 5 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,5977 | tấn |
| 6 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng băng, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3617 | 100m² |
| 7 | SXLD ván khuôn thành | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,9162 | 100m² |
| 8 | Bê tông đáy đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,9982 | m³ |
| 9 | Bê tông thành đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,4438 | m³ |
| 10 | Lắp đặt ống tưới, đường kính ống 50mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,02 | 100m |
| 11 | Quét 4 lớp nhựa bitum và dán 3 lớp giấy dầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,84 | m² |
| 12 | BT tấm đan đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7616 | m³ |
| 13 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0424 | 100m² |
| 14 | SXLD thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0818 | tấn |
| 15 | LD tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17 | cái |
| F | Cầu máng | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,2341 | 100m³ |
| 2 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,3686 | 100m³ |
| 3 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng đá 1x2, vữa bê tông mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,588 | m³ |
| 4 | Bê tông cốt thép đáy trụ M200, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24,976 | m³ |
| 5 | Bê tông trụ, đỉnh trụ đá 2x4, vữa bê tông mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,7203 | m³ |
| 6 | Đá xây mố đỡ vữa xi măng M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,124 | m³ |
| 7 | Bê tông cầu máng thường đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23,76 | m³ |
| 8 | Thép tấm kê dày 5mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4043 | tấn |
| 9 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn trụ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,1968 | 100m² |
| 10 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cầu máng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,4288 | 100m² |
| 11 | Cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu máng, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,9988 | tấn |
| 12 | Cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu máng, đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,3138 | tấn |
| 13 | Cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép trụ, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,9473 | tấn |
| 14 | Cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép trụ, đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,9759 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi