Gói thầu: Xây lắp + Dự phòng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200736817-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/07/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Đầu tư xây dựng và Phát triển quỹ đất huyện Bố Trạch |
| Tên gói thầu | Xây lắp + Dự phòng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200705553 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh, Ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác. |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 9 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-14 13:49:00 đến ngày 2020-07-21 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,330,641,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 34,900,000 VNĐ ((Ba mươi bốn triệu chín trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục xây lắp | |||
| B | NỀN ĐƯỜNG |
|||
| 1 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, K = 0,95 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 8,9685 | 100m3 |
| 2 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, K = 0,85 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 10,6719 | 100m3 |
| 3 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 25T, máy ủi 110CV, K = 0,98 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,058 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,0831 | 100m3 |
| 5 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | Như bản vẽ thi công kèm theo | 11,5977 | 100m3 |
| 6 | Trồng vầng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,7569 | 100m2 |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,5688 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,5688 | 100m3 |
| C | MẶT ĐƯỜNG |
|||
| 1 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2<br/> | Như bản vẽ thi công kèm theo<br/> | 57,05 | m3 |
| 2 | Lót lớp bạt ni long 01 lớp | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3,5655 | 100m2 |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại II, lớp trên | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,4279 | 100m3 |
| 4 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,6932 | 100m2 |
| D | KÈ MÁI HỒ SEN |
|||
| 1 | Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M100<br/> | Như bản vẽ thi công kèm theo<br/> | 112,66 | m3 |
| 2 | Lót lớp bạt ni long 01 lớp | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4,3481 | 100m2 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 55,6 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng dài | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3,2188 | 100m2 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 5,85 | m3 |
| 6 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3,0579 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 ( Đất tận dụng) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,4434 | 100m3 |
| E | VỈA HÈ |
|||
| 1 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x22x100cm<br/> | Như bản vẽ thi công kèm theo<br/> | 267,02 | m |
| 2 | Bó vỉa cong hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 20x20cm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 39,9 | m |
| 3 | Bê tông bó vĩa đúc sẵn đá 1x2 M250 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 9,82 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 12,81 | m3 |
| 5 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 12,81 | m3 |
| 6 | Ván khuôn thép bó vĩa | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,8697 | 100m2 |
| 7 | Lát gạch Granito 400x400x30mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 751,52 | m2 |
| 8 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 75,15 | m3 |
| F | HỐ TRỒNG CÂY |
|||
| 1 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2<br/> | Như bản vẽ thi công kèm theo<br/> | 8,46 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng dài | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,2408 | 100m2 |
| G | LAN CAN LOẠI 2 |
|||
| 1 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2<br/> | Như bản vẽ thi công kèm theo<br/> | 4,05 | m3 |
| 2 | Gia công kết cấu thép lan can cầu đường bộ dàn kín (1m/33,45kg) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 195,6 | m |
| 3 | Lắp dựng lan can sắt | Như bản vẽ thi công kèm theo | 195,6 | m2 |
| H | SỬA CHỮA, NÂNG CẤP TUYẾN MƯƠNG |
|||
| 1 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn)<br/> | Như bản vẽ thi công kèm theo<br/> | 3,36 | m3 |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,4567 | tấn |
| 3 | Ván khuôn tấm đan | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,1512 | 100m2 |
| 4 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Như bản vẽ thi công kèm theo | 28 | 1 ck |
| 5 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 10,88 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ mái bờ kênh mương | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,0248 | 100m2 |
| 7 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,87 | m3 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,2972 | tấn |
| 9 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,86 | m2 |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4,91 | m3 |
| 11 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,0491 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4-1m, ô tô 12T trong phạm vi ≤1000m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,0491 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4-1m bằng ô tô tự đổ 12T tiếp 1km trong phạm vi ≤5km | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,0491 | 100m3/1km |
| 14 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,1638 | 100m3 |
| 15 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 ( Đất tận dụng) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,117 | 100m3 |
| I | CẦU CẢNH |
|||
| 1 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m<br/> | Như bản vẽ thi công kèm theo<br/> | 1,051 | tấn |
| 2 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,1696 | tấn |
| 3 | Bê tông xà dầm, giằng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 15,71 | m3 |
| 4 | Ván khuôn kim loại dầm cầu đổ tại chỗ | Như bản vẽ thi công kèm theo | 89,32 | m2 |
| 5 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,39 | m3 |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,2529 | tấn |
| 7 | ván khuôn tấm đan | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,0892 | 100m2 |
| 8 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Như bản vẽ thi công kèm theo | 15 | 1ck |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M300, đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,8 | m3 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép bản mặt cầu, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,1283 | tấn |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M300, đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4,87 | m3 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép gờ chắn, lan can, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,6095 | tấn |
| 13 | Ván khuôn gờ chán lan can | Như bản vẽ thi công kèm theo | 39,04 | m2 |
| 14 | Lắp đặt lan can đá chạm trổ hoa văn ( Trọn gói) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 31 | m |
| 15 | Lát vĩa hè đá xanh Thanh Hóa KT 400x400x30mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 53,33 | m2 |
| 16 | Bê tông móng, mố, trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 8,43 | m3 |
| 17 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,6809 | 100m2 |
| 18 | Bê tông bản đầu cầu M300 đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,11 | m3 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK ≤18mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,0306 | tấn |
| 20 | Cốt thép bản dẫn đầu cầu DK>10mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,2908 | tấn |
| 21 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,06 | m3 |
| 22 | Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 24 | m3 |
| 23 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 7,3 | m3 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK ≤18mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,4791 | tấn |
| 25 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,3488 | 100m2 |
| J | GIẰNG MÓNG |
|||
| 1 | Bê tông xà dầm, giằng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2<br/> | Như bản vẽ thi công kèm theo<br/> | 11,95 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 6,53 | m3 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,2136 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,2367 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,8504 | tấn |
| 6 | Ván khuôn móng dài | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,2798 | 100m2 |
| 7 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,0594 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 ( Đất tận dụng) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,4243 | 100m3 |
| 9 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m -đất cấp I | Như bản vẽ thi công kèm theo | 30,224 | 100m |
| 10 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Như bản vẽ thi công kèm theo | 10,67 | m3 |
| 11 | Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M100 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 7,76 | m3 |
| 12 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3,2 | m3 |
| 13 | Ván khuôn móng dài | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,16 | 100m2 |
| 14 | Lót lớp bạt ni long | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,3016 | 100m2 |
| K | ĐẢO NỔI |
|||
| 1 | Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, cao >2m, vữa XM M100<br/> | Như bản vẽ thi công kèm theo<br/> | 150,81 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 7,64 | m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 2x4 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3,96 | m3 |
| 4 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD>0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,24 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,0547 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,3615 | tấn |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3,36 | m3 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,0982 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,2743 | tấn |
| 10 | Ván khuôn móng cột | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,129 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,2562 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,168 | 100m2 |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa ĐK 110mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,154 | 100m |
| 14 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,38 | m3 |
| 15 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,9253 | 100m3 |
| 16 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 ( Đất tận dụng) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,8588 | 100m3 |
| 17 | Lát vỉa hè đá xanh Thanh Hóa 400x400x30mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 118,8 | m2 |
| 18 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 11,8 | m3 |
| 19 | Lắp đặt lan can đá chạm trổ hoa văn ( Trọn gói) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 42 | m |
| L | CỐNG XÃ TRÀN |
|||
| 1 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, ĐK ≤600mm <br/> | Như bản vẽ thi công kèm theo<br/> | 1 | 1 đoạn |
| 2 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, ĐK ≤600mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2 | 1 đoạn |
| 3 | Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 600mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2 | mốinối |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,44 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng dài | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,115 | 100m2 |
| 6 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1 | m3 |
| 7 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,197 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt K = 0,95 ( Đất tận dụng) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,119 | 100m3 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,0083 | tấn |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,82 | m3 |
| 11 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,15 | m3 |
| 12 | Ván khuôn móng dài | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,0364 | 100m2 |
| 13 | Bê tông tường đầu, tường cánh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,63 | m3 |
| 14 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,0625 | 100m2 |
| 15 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,09 | m3 |
| 16 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,0018 | tấn |
| 17 | Gia công lắp đặt thép hình | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,0108 | tấn |
| 18 | Lắp đặt van VO ( Trọn bộ) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi