Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200739843-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/07/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý xây dựng nông thôn mới xã Bình Hòa |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200739165 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách Trung ương và ngân sách tỉnh đầu tư hỗ trợ; vốn đối ứng của ngân sách cấp huyện, cấp xã; vốn huy động hợp pháp khác và vốn đóng góp của người dân hưởng lợi |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-15 00:56:00 đến ngày 2020-07-25 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,887,004,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 43,000,000 VNĐ ((Bốn mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền, mặt đường tuyến 1 | |||
| B | Nền đường | |||
| 1 | Đắp nền đường, đất cấp 3, K=95 | 430,48 | m3 | |
| 2 | Đào khuôn đường, đất cấp 3 | 587,68 | m3 | |
| 3 | Đào nền đường, đất cấp 3 | 1.366,93 | m3 | |
| 4 | Đào rãnh | 515,43 | m3 | |
| C | Mặt đường | |||
| 1 | Bê tông mặt đường M250 đá 2x4 | 825,03 | m3 | |
| 2 | Lớp lót bao ni lông | 5.156,43 | m2 | |
| 3 | Lớp móng CPĐD loại B (Dmax=37.5) | 600,39 | m3 | |
| 4 | Ván khuôn mặt đường bê tông | 456,51 | m2 | |
| 5 | Nhựa đường chằn khe | 239,91 | kg | |
| 6 | Gỗ làm khe | 1,6 | m3 | |
| 7 | Làm khe co mặt đường BTXM | 889 | m | |
| 8 | Làm khe giãn mặt đường BTXM | 126 | m | |
| D | Nút giao thông | |||
| 1 | Bê tông mặt đường M250 đá 2x4 | 18,16 | m3 | |
| 2 | Lớp lót bao ni lông | 113,52 | m2 | |
| 3 | Lớp móng CPĐD loại B (Dmax=37.5) | 13,62 | m3 | |
| 4 | Ván khuôn mặt đường bê tông | 16,26 | m2 | |
| 5 | Đào khuôn đường, đất cấp 3 | 25,76 | m2 | |
| E | Biển báo hiệu | |||
| 1 | Đào móng biển báo, đất cấp III | 0,192 | m3 | |
| 2 | Bê tông móng đá 2x4 M150 | 0,185 | m3 | |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt biển báo tam giác cạnh 90cm | 2 | Cái | |
| F | Thoát nước ngang Cống V(50x50)cm | |||
| 1 | Đào móng bằng máy, đất cấp III | 45,88 | m3 | |
| 2 | Đắp đất hố móng, đất cấp 3 | 30,59 | m3 | |
| 3 | Bê tông ống cống, đá 1x2 M250 | 2,72 | m3 | |
| 4 | Bê tông mối nối, đá 1x2 M250 | 0,1 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn ống cống, mối nối | 57,6 | m2 | |
| 6 | Gia công cốt thép ống cống, d<=10mm | 0,29 | Tấn | |
| 7 | Quét nhựa đường chống thấm + mối nối ống cống | 12 | ống | |
| 8 | Lắp đặt ống cống | 12 | ống | |
| 9 | Móng thân cống bằng cấp phối đá dăm | 2,52 | m3 | |
| 10 | Bê tông tường đầu, đá 2x4 M150 | 5,23 | m3 | |
| 11 | Bê tông móng đá 2x4 M150 | 1,56 | m3 | |
| 12 | Ván khuôn tường, móng tường | 26,99 | m2 | |
| 13 | Đệm CPĐD tường đầu, tường cánh | 0,91 | m3 | |
| G | Thoát nước ngang Cống V(75x75)cm | |||
| 1 | Đào móng bằng máy, đất cấp III | 76,52 | m3 | |
| 2 | Đắp đất hố móng, đất cấp 3 | 51,02 | m3 | |
| 3 | Bê tông ống cống, đá 1x2 M250 | 3,88 | m3 | |
| 4 | Bê tông mối nối, đá 1x2 M250 | 0,14 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn ống cống | 81,85 | m2 | |
| 6 | Gia công cốt thép ống cống, d<=10mm | 0,512 | Tấn | |
| 7 | Quét nhựa đường chống thấm + mối nối ống cống | 12 | ống | |
| 8 | Lắp đặt ống cống | 12 | ống | |
| 9 | Đệm cống cấp phối đá dăm giảm tải | 7,8 | m3 | |
| 10 | Đệm móng thân cống bằng cấp phối đá dăm | 3,18 | m3 | |
| 11 | Bê tông tường đầu, đá 2x4 M150 | 8,93 | m3 | |
| 12 | Bê tông móng đá 2x4 M150 | 8,15 | m3 | |
| 13 | Ván khuôn tường | 37,67 | m2 | |
| 14 | Ván khuôn móng | 21,09 | m2 | |
| 15 | Đệm CPĐD tường đầu, tường cánh | 2,91 | m3 | |
| H | Thoát nước ngang Cống 2V(150x150)cm | |||
| 1 | Đào móng bằng máy, đất cấp III | 67,67 | m3 | |
| 2 | Đắp đất hố móng, đất cấp 3 | 45,11 | m3 | |
| 3 | Bê tông ống cống, đá 1x2 M250 | 13,9 | m3 | |
| 4 | Bê tông mối nối, đá 1x2 M250 | 2,37 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn ống cống | 161,2 | m2 | |
| 6 | Gia công cốt thép ống cống, d<=10mm | 1,127 | Tấn | |
| 7 | Quét nhựa đường chống thấm + mối nối ống cống | 12 | ống | |
| 8 | Lắp đặt ống cống | 12 | ống | |
| 9 | Đệm cống cấp phối đá dăm giảm tải | 3,83 | m3 | |
| 10 | Bê tông khe hở đá 2x4 M150 | 1,75 | m3 | |
| 11 | Ván khuôn khe hở | 0,74 | m2 | |
| 12 | Bê tông móng thân cống đá 2x4 M150 | 4,62 | m3 | |
| 13 | Ván khuôn móng | 4,55 | m2 | |
| 14 | Bê tông tường đầu, đá 2x4 M150 | 12,26 | m3 | |
| 15 | Bê tông móng đá 2x4 M150 | 29,13 | m3 | |
| 16 | Ván khuôn tường | 45,5 | m2 | |
| 17 | Ván khuôn móng | 43,74 | m2 | |
| 18 | Đệm CPĐD tường đầu, tường cánh | 6,43 | m3 | |
| 19 | Bê tông mái taluy, đá 2x4 M150 | 3,89 | m3 | |
| 20 | Ván khuôn mái | 1,88 | m2 | |
| 21 | Bê tông chân khay đá 2x4 M150 | 1,6 | m3 | |
| 22 | Đệm cấp phối đá dăm dày 10cm | 0,16 | m3 | |
| 23 | Ván khuôn chân khay | 9,6 | m2 | |
| 24 | Đào móng bằng máy, đất cấp III | 5,94 | m3 | |
| 25 | Đắp đất hố móng, đất cấp 3 | 3,96 | m3 | |
| I | Nền, mặt đường tuyến 2 | |||
| J | Nền đường | |||
| 1 | Đắp nền đường, đất cấp 3, K=95 | 379,31 | m3 | |
| 2 | Đào khuôn đường, đất cấp 3 | 185,01 | m3 | |
| 3 | Đào nền đường, đất cấp 3 | 10,5 | m3 | |
| K | Mặt đường | |||
| 1 | Bê tông mặt đường M250 đá 2x4 | 253,57 | m3 | |
| 2 | Lớp lót bao ni lông | 1.584,81 | m2 | |
| 3 | Lớp móng CPĐD loại B (Dmax=37.5) | 190,66 | m3 | |
| 4 | Ván khuôn mặt đường bê tông | 144,77 | m2 | |
| 5 | Nhựa đường chằn khe | 74,24 | kg | |
| 6 | Gỗ làm khe | 0,49 | m3 | |
| 7 | Làm khe co mặt đường BTXM | 276,5 | m | |
| 8 | Làm khe giãn mặt đường BTXM | 38,5 | m | |
| L | Nút giao thông | |||
| 1 | Bê tông mặt đường M250 đá 2x4 | 2,2 | m3 | |
| 2 | Lớp lót bao ni lông | 13,72 | m2 | |
| 3 | Lớp móng CPĐD loại B (Dmax=37.5) | 1,65 | m3 | |
| 4 | Ván khuôn mặt đường bê tông | 4,02 | m2 | |
| 5 | Đào khuôn đường, đất cấp 3 | 3,02 | m2 | |
| M | Biển báo hiệu | |||
| 1 | Đào móng biển báo, đất cấp III | 0,1 | m3 | |
| 2 | Bê tông móng đá 2x4 M150 | 0,09 | m3 | |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt biển báo tam giác cạnh 90cm | 1 | Cái | |
| N | Thoát nước ngang Cống V(50x50)cm | |||
| 1 | Đào móng bằng máy, đất cấp III | 22,65 | m3 | |
| 2 | Đắp đất hố móng, đất cấp 3 | 15,1 | m3 | |
| 3 | Bê tông ống cống, đá 1x2 M250 | 2,72 | m3 | |
| 4 | Bê tông mối nối, đá 1x2 M250 | 0,1 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn ống cống, mối nối | 57,6 | m2 | |
| 6 | Gia công cốt thép ống cống, d<=10mm | 0,29 | Tấn | |
| 7 | Quét nhựa đường chống thấm + mối nối ống cống | 12 | ống | |
| 8 | Lắp đặt ống cống | 12 | ống | |
| 9 | Móng thân cống bằng cấp phối đá dăm | 2,37 | m3 | |
| 10 | Bê tông tường đầu, đá 2x4 M150 | 1,05 | m3 | |
| 11 | Bê tông móng đá 2x4 M150 | 3,11 | m3 | |
| 12 | Ván khuôn tường, móng tường | 20,35 | m2 | |
| 13 | Đệm CPĐD tường đầu, tường cánh | 0,52 | m3 | |
| O | Thoát nước ngang Cống D30 cm | |||
| 1 | Đào móng bằng máy, đất cấp II | 8,81 | m3 | |
| 2 | Đắp đất hố móng, đất cấp 3 | 5,87 | m3 | |
| 3 | Bê tông ống cống, đá 1x2 M200 | 0,1 | m3 | |
| 4 | Ván khuôn ống cống | 2,39 | m2 | |
| 5 | Gia công cốt thép ống cống, d<=10mm | 0,004 | Tấn | |
| 6 | Quét nhựa đường chống thấm + mối nối ống cống | 6 | ống | |
| 7 | Lắp đặt ống cống | 6 | ống | |
| 8 | Đệm móng cống CPĐD | 0,79 | m3 | |
| 9 | Bê tông tường đầu,móng tường đá 2x4 M150 | 0,19 | m3 | |
| 10 | Bê tông móng đá 2x4 M150 | 0,73 | m3 | |
| 11 | Ván khuôn tường, móng tường | 4,77 | m2 | |
| 12 | Đệm CPĐD tường đầu, tường cánh | 0,15 | m3 | |
| P | Thoát nước ngang Cống D50 cm | |||
| 1 | Tháo dỡ đốt cống hiện hữu (tận dụng lại) | 5 | Cái | |
| 2 | Đào móng bằng máy, đất cấp II | 7,49 | m3 | |
| 3 | Đắp đất hố móng, đất cấp 3 | 4,99 | m3 | |
| 4 | Bê tông ống cống, đá 1x2 M200 | 0,15 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn ống cống | 3,64 | m2 | |
| 6 | Gia công cốt thép ống cống, d<=10mm | 0,007 | Tấn | |
| 7 | Quét nhựa đường chống thấm + mối nối ống cống | 6 | ống | |
| 8 | Lắp đặt ống cống | 6 | ống | |
| 9 | Đệm móng cống CPĐD | 1,51 | m3 | |
| 10 | Bê tông tường đầu,móng tường đá 2x4 M150 | 0,68 | m3 | |
| 11 | Bê tông móng đá 2x4 M150 | 1,59 | m3 | |
| 12 | Ván khuôn tường, móng tường | 10,92 | m2 | |
| 13 | Đệm CPĐD tường đầu, tường cánh | 0,26 | m3 | |
| Q | Thoát nước ngang Cống 2D50 cm | |||
| 1 | Tháo dỡ đốt cống hiện hữu (tận dụng lại) | 10 | Cái | |
| 2 | Đào móng bằng máy, đất cấp II | 16,5 | m3 | |
| 3 | Đắp đất hố móng, đất cấp 3 | 11 | m3 | |
| 4 | Bê tông ống cống, đá 1x2 M200 | 0,58 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn ống cống | 14,58 | m2 | |
| 6 | Gia công cốt thép ống cống, d<=10mm | 0,03 | Tấn | |
| 7 | Quét nhựa đường chống thấm + mối nối ống cống | 14 | ống | |
| 8 | Lắp đặt ống cống | 14 | ống | |
| 9 | Bê tông khe hở đá 2x4 M150 | 0,99 | m3 | |
| 10 | Ván khuôn khe hở | 0,32 | m2 | |
| 11 | Bê tông móng thân cống đá 2x4 M150 | 3,72 | m3 | |
| 12 | Ván khuôn móng | 4,7 | m2 | |
| 13 | Bê tông tường đầu,móng tường đá 2x4 M150 | 0,92 | m3 | |
| 14 | Bê tông móng đá 2x4 M150 | 2,3 | m3 | |
| 15 | Ván khuôn tường, móng tường | 14,25 | m2 | |
| 16 | Đệm CPĐD tường đầu, tường cánh | 0,38 | m3 | |
| R | Nền, mặt đường tuyến 3 | |||
| S | Nền đường | |||
| 1 | Đắp nền đường, đất cấp 3, K=95 | 19,23 | m3 | |
| 2 | Đào khuôn đường, đất cấp 3 | 13,28 | m3 | |
| T | Mặt đường | |||
| 1 | Bê tông mặt đường M250 đá 2x4 | 27,95 | m3 | |
| 2 | Lớp lót bao ni lông | 174,69 | m2 | |
| 3 | Lớp móng CPĐD loại B (Dmax=37.5) | 21 | m3 | |
| 4 | Ván khuôn mặt đường bê tông | 16 | m2 | |
| 5 | Nhựa đường chằn khe | 7,35 | kg | |
| 6 | Gỗ làm khe | 0,05 | m3 | |
| 7 | Làm khe co mặt đường BTXM | 28 | m | |
| 8 | Làm khe giãn mặt đường BTXM | 3,5 | m | |
| U | Nền, mặt đường tuyến 4 | |||
| V | Nền đường | |||
| 1 | Đắp nền đường, đất cấp 3, K=95 | 133,61 | m3 | |
| 2 | Đào khuôn đường, đất cấp 3 | 107,62 | m3 | |
| 3 | Đào nền đường, đất cấp 3 | 95,81 | m3 | |
| W | Mặt đường | |||
| 1 | Bê tông mặt đường M250 đá 2x4 | 261,61 | m3 | |
| 2 | Lớp lót bao ni lông | 935,05 | m2 | |
| 3 | Lớp móng CPĐD loại B (Dmax=37.5) | 121,37 | m3 | |
| 4 | Ván khuôn mặt đường bê tông | 143,44 | m2 | |
| 5 | Nhựa đường chằn khe | 73,5 | kg | |
| 6 | Gỗ làm khe | 0,49 | m3 | |
| 7 | Làm khe co mặt đường BTXM | 273 | m | |
| 8 | Làm khe giãn mặt đường BTXM | 38,5 | m | |
| X | Biển báo hiệu | |||
| 1 | Đào móng biển báo, đất cấp III | 0,1 | m3 | |
| 2 | Bê tông móng đá 2x4 M150 | 0,09 | m3 | |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt biển báo tam giác cạnh 90cm | 1 | Cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi