Gói thầu: Gói thâu sô 03: Xây lắp công trình Cải tạo, nâng cấp đường Nguyễn Đình Chiểu, phường Phan Đình Phùng, thành phố Thái Nguyên
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200738914-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/07/2020 16:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân phường Phan Đình Phùng, thành phố Thái Nguyên |
| Tên gói thầu | Gói thâu sô 03: Xây lắp công trình Cải tạo, nâng cấp đường Nguyễn Đình Chiểu, phường Phan Đình Phùng, thành phố Thái Nguyên |
| Số hiệu KHLCNT | 20200674784 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-14 16:27:00 đến ngày 2020-07-24 16:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,772,284,612 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Cắt khe bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,9 | 10m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,89 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0589 | 100m3 |
| 4 | Đào rãnh đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,9475 | 100m3 |
| 5 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 68,6705 | m3 |
| 6 | Ván khuôn đáy ga, rãnh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,0882 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn thân rãnh, hố ga | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,378 | 100m2 |
| 8 | Bê tông móng M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 179,4345 | m3 |
| 9 | Bê tông mương M200, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 103,104 | m3 |
| 10 | Xây rãnh, hố tụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 279,9984 | m3 |
| 11 | Ván khuôn mũ mố | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,5209 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép mũ mố, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,0545 | tấn |
| 13 | Bê tông mũ mố M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 82,832 | m3 |
| 14 | Bê tông mũ mố M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,2028 | m3 |
| 15 | Ván khuôn nắp đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,0957 | 100m2 |
| 16 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,9989 | tấn |
| 17 | Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 136,29 | m3 |
| 18 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.119 | 1cấu kiện |
| 19 | Tấm đan bằng gang KT 1000x800x70 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48 | cái |
| 20 | Bê tông mặt đường M250, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,9 | m3 |
| 21 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,3037 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,6438 | 100m3 |
| B | PHẦN NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 658,76 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,5876 | 100m3 |
| 3 | Đào khuôn đường đất cấp III | 19,5212 | 100m3 | |
| 4 | Đào nền đường đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 57,77 | m3 |
| 5 | Đắp nền đường độ chặt Y/C K = 0,98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,1928 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2207 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,2559 | 100m3 |
| 8 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,5157 | 100m3 |
| 9 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,6771 | 100m3 |
| C | CÂN VÊNH MẶT ĐƯỜNG CŨ | |||
| 1 | Bù vênh mặt đường bằng đá tiêu chuẩn chiều dày trung bình 15cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5401 | 100m2 |
| 2 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19) - chiều dày 7cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32,9288 | 100m2 |
| 3 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 1kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32,9288 | 100m2 |
| 4 | Sản xuất bê tông nhựa hạt trung | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,4892 | 100tấn |
| 5 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí thảm của công trình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,4892 | 100tấn |
| D | BÓ VỈA+ VỈA HÈ | |||
| 1 | Ván khuôn móng bó vỉa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,292 | 100m2 |
| 2 | Bê tông móng M200, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,11 | m3 |
| 3 | Ván khuôn cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,4725 | 100m2 |
| 4 | Bê tông bó vỉa, M250, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,72 | m3 |
| 5 | Bó vỉa cong hè, đường bằng bê tông đúc sẵn 20x20cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 184 | m |
| 6 | Đắp nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,99 | m3 |
| 7 | Bê tông nền M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 59,98 | m3 |
| 8 | Lát gạch Tezzaro | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 599,81 | m2 |
| 9 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,1695 | m3 |
| 10 | Xây bờ bó hè đường vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,107 | m3 |
| 11 | Trát bờ bó hè đường dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,795 | m2 |
| E | SƠN KẺ ĐƯỜNG, CỘT BIỂN BÁO | |||
| 1 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 38,98 | m2 |
| 2 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 4mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25 | m2 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 45,373 | m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4538 | 100m3 |
| F | PHẦN LÀM LẠI | |||
| 1 | Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,8487 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,86 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng đá hộc, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 86,35 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2214 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1294 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép, giằng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4029 | tấn |
| 7 | Bê tông giằng M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,642 | m3 |
| 8 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8964 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8627 | 100m3 |
| 10 | Xây tường bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, Chiều dày ≤33cm vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,088 | m3 |
| 11 | Xây tường bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm- Chiều dày ≤11 cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,9092 | m3 |
| 12 | Ván khuôn giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3323 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0363 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2014 | tấn |
| 15 | Bê tông dầm, giằng M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,4354 | m3 |
| 16 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 434,043 | m2 |
| 17 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 121,788 | m2 |
| 18 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 555,831 | m2 |
| G | HẠNG MỤC: DI CHUYỂN CỘT ĐIỆN HẠ THẾ | |||
| 1 | Dựng cột bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cột |
| 2 | Cột Bê tông ly tâm H8.5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cột |
| 3 | Kéo rải và lắp đặt cáp treo trên dây thép. Trọng lượng cáp <= 1kg/m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | 100m |
| 4 | Tháo hạ hộp công tơ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | cái |
| 5 | Mua cáp Al/XLPE 4x50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 110 | m |
| 6 | Bê tông móng cột M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,76 | m3 |
| 7 | Đào móng cột, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,76 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi