Gói thầu: Xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200730161-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Điều dưỡng phục hồi chức năng tâm thần Việt Trì |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200716055 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước trong dự toán của đơn vị được Bộ giao hàng năm theo quy định |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 18 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-14 16:42:00 đến ngày 2020-07-22 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,963,798,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NHÀ BỆNH NHÂN AII | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Theo HSTK | 61,6831 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo HSTK | 1,4393 | 100m3 |
| 3 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo HSTK | 65,8893 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo HSTK | 40,161 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 62,3712 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK | 1,6662 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 0,1285 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK | 3,6346 | tấn |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 61,8943 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSTK | 4,2402 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK | 1,1528 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK | 2,5514 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK | 4,5972 | tấn |
| 14 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Theo HSTK | 33,9998 | m3 |
| 15 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M50 | Theo HSTK | 10,4849 | m3 |
| 16 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK | 2,6396 | 100m3 |
| 17 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Theo HSTK | 47,6108 | m3 |
| 18 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo HSTK | 49,752 | m2 |
| 19 | Lát đá bậc tam cấp | Theo HSTK | 37,4142 | m2 |
| 20 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo HSTK | 3,6828 | m3 |
| 21 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK | 0,4051 | 100m2 |
| 22 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo HSTK | 0,2263 | tấn |
| 23 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo HSTK | 87 | cái |
| 24 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK | 35 | 1cấu kiện |
| 25 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 4,7985 | m3 |
| 26 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSTK | 0,576 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK | 0,1492 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK | 0,4066 | tấn |
| 29 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 29,3874 | m3 |
| 30 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSTK | 3,7333 | 100m2 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK | 1,0525 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK | 2,6748 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK | 3,5662 | tấn |
| 34 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 68,2461 | m3 |
| 35 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo HSTK | 6,0958 | 100m2 |
| 36 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK | 4,552 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK | 0,0048 | tấn |
| 38 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 11,1144 | m3 |
| 39 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK | 1,8288 | 100m2 |
| 40 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK | 0,2465 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK | 2,1726 | tấn |
| 42 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo HSTK | 169,2806 | m3 |
| 43 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo HSTK | 52,9713 | m3 |
| 44 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo HSTK | 11,2302 | m3 |
| 45 | Gia công xà gồ thép | Theo HSTK | 2,8939 | tấn |
| 46 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK | 2,8939 | tấn |
| 47 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 250,8335 | 1m2 |
| 48 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo HSTK | 6,1773 | 100m2 |
| 49 | Tôn úp nóc | Theo HSTK | 77,48 | m |
| 50 | Tôn úp khe lún | Theo HSTK | 1,16 | m |
| 51 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo HSTK | 96,126 | m2 |
| 52 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 96,126 | m2 |
| 53 | Lát nền, sàn gạch ceramic 500x500 | Theo HSTK | 421,0981 | m2 |
| 54 | Lát nền, sàn gạch ceramic 300x300 | Theo HSTK | 72,5581 | m2 |
| 55 | Ốp tường trụ, cột 300x600 | Theo HSTK | 770,71 | m2 |
| 56 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo HSTK | 530,8445 | m2 |
| 57 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Theo HSTK | 364,3986 | m2 |
| 58 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo HSTK | 814,54 | m2 |
| 59 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo HSTK | 251,619 | m2 |
| 60 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo HSTK | 568,3315 | m2 |
| 61 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 14,1856 | m2 |
| 62 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Theo HSTK | 214,9686 | m |
| 63 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo HSTK | 281,1486 | m |
| 64 | Trang trí trên chắn nắng | Theo HSTK | 13 | cái |
| 65 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 1.196,6141 | m2 |
| 66 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 626,3471 | m2 |
| 67 | Sản xuất cửa đi pano gỗ xoan | Theo HSTK | 35,64 | m2 |
| 68 | Sản xuất cửa sổ panô gỗ | Theo HSTK | 28,05 | m2 |
| 69 | Sản xuất cửa sổ nhôm hệ | Theo HSTK | 14,4 | m2 |
| 70 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Theo HSTK | 63,69 | 1m2 cấu kiện |
| 71 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo HSTK | 14,4 | m2 |
| 72 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Theo HSTK | 0,7514 | tấn |
| 73 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo HSTK | 44,907 | m2 |
| 74 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 27,3525 | 1m2 |
| 75 | Bản lề cửa | Theo HSTK | 122 | cái |
| 76 | Chốt cửa | Theo HSTK | 35 | cái |
| 77 | Móc gió cửa sổ | Theo HSTK | 34 | cái |
| 78 | Khóa cửa + then | Theo HSTK | 18 | cái |
| 79 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo HSTK | 54,8434 | m3 |
| 80 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo HSTK | 9,119 | m3 |
| 81 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2 | Theo HSTK | 9,7759 | m3 |
| 82 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Theo HSTK | 11,473 | m3 |
| 83 | Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Theo HSTK | 1,181 | m3 |
| 84 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 113,1 | m2 |
| 85 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 46,7 | m2 |
| 86 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo HSTK | 6,5468 | m3 |
| 87 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo HSTK | 0,5386 | tấn |
| 88 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK | 1,214 | 100m2 |
| 89 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK | 174 | 1cấu kiện |
| 90 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo HSTK | 6,2 | m3 |
| 91 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Theo HSTK | 12,4 | m3 |
| 92 | Cầu chắn rác INOX fi 90 | Theo HSTK | 16 | cái |
| 93 | Đai INOX giữ ống | Theo HSTK | 64 | cái |
| 94 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát bằng p/p nối gioăng, dài 6m, ĐK 90mm | Theo HSTK | 0,81 | 100m |
| 95 | Chếch nhựa PVC fi 90 | Theo HSTK | 32 | cái |
| 96 | Cút góc nhựa PVC fi 90 | Theo HSTK | 16 | cái |
| 97 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 25mm | Theo HSTK | 1,13 | 100 m |
| 98 | Cút góc + cút nối nhựa fi 25 | Theo HSTK | 10 | cái |
| 99 | Tê nhựa fi 25 | Theo HSTK | 1 | cái |
| 100 | Van phao tự ngắt | Theo HSTK | 1 | cái |
| 101 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Theo HSTK | 4 | bể |
| 102 | Cụm đấu nối | Theo HSTK | 1 | Lô |
| 103 | Van 1 chiều fi 25 | Theo HSTK | 1 | cái |
| 104 | Cút nối nhựa ren trong | Theo HSTK | 2 | cái |
| 105 | Van gạt | Theo HSTK | 1 | cái |
| 106 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 110mm | Theo HSTK | 0,98 | 100m |
| 107 | Tê nhựa fi 110 | Theo HSTK | 11 | cái |
| 108 | Cút góc nhựa fi 110 | Theo HSTK | 35 | cái |
| 109 | Chếch nhựa PVC fi 90 | Theo HSTK | 6 | cái |
| 110 | Măng sông nhựa PVC fi 110 | Theo HSTK | 10 | cái |
| 111 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 110mm | Theo HSTK | 17 | cái |
| 112 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 90mm | Theo HSTK | 0,4 | 100m |
| 113 | Tê nhựa fi 90 | Theo HSTK | 1 | cái |
| 114 | Cút góc nhựa fi 90 | Theo HSTK | 37 | cái |
| 115 | Măng sông nhựa PVC fi 90 | Theo HSTK | 10 | cái |
| 116 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Theo HSTK | 19 | cái |
| 117 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 42mm | Theo HSTK | 0,22 | 100m |
| 118 | Cút góc nhựa fi 42 | Theo HSTK | 6 | cái |
| 119 | Lắp đặt xí bệt | Theo HSTK | 3 | bộ |
| 120 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo HSTK | 3 | cái |
| 121 | Dây cấp xí bệt | Theo HSTK | 3 | bộ |
| 122 | Lắp đặt xí xổm | Theo HSTK | 14 | bộ |
| 123 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo HSTK | 14 | cái |
| 124 | Lắp đặt thùng đun nước nóng kiểu liên tục | Theo HSTK | 2 | bộ |
| 125 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm | Theo HSTK | 1,16 | 100m |
| 126 | Tê nhựa PPR fi 32 | Theo HSTK | 46 | cái |
| 127 | Cút góc nhựa PPR fi 32 | Theo HSTK | 22 | cái |
| 128 | Chếch nhựa PPR fi 32 | Theo HSTK | 4 | cái |
| 129 | Măng sông nhựa fi 32 | Theo HSTK | 16 | cái |
| 130 | Rắc co nhựa fi 32 | Theo HSTK | 4 | cái |
| 131 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn | Theo HSTK | 36 | cái |
| 132 | Cút ren trong fi 32 | Theo HSTK | 8 | cái |
| 133 | Lắp đặt van khoá, ĐK 32mm | Theo HSTK | 6 | cái |
| 134 | Van gạt fi 32 | Theo HSTK | 0 | cái |
| 135 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Theo HSTK | 0,28 | 100m |
| 136 | Cút góc nhựa fi 25 | Theo HSTK | 22 | cái |
| 137 | Tê nhựa fi 25 | Theo HSTK | 9 | cái |
| 138 | Măng sông nhựa fi 25 | Theo HSTK | 4 | cái |
| 139 | Cút góc nhựa 1 đầu ren fi 25 | Theo HSTK | 31 | cái |
| 140 | Kép đồng fi 25 | Theo HSTK | 31 | cái |
| 141 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 25mm | Theo HSTK | 31 | cái |
| 142 | Van gạt fi 25 | Theo HSTK | 25 | cái |
| 143 | Lắp đặt van ren, ĐK ≤25mm | Theo HSTK | 3 | cái |
| 144 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo HSTK | 14,25 | m3 |
| 145 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo HSTK | 4,275 | m3 |
| 146 | Đắp móng đường ống bằng thủ công | Theo HSTK | 9,975 | m3 |
| 147 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Theo HSTK | 81,79 | m3 |
| 148 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo HSTK | 2,7962 | m3 |
| 149 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo HSTK | 0,0352 | 100m2 |
| 150 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 2,9691 | m3 |
| 151 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 0,0906 | tấn |
| 152 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 2,4103 | m3 |
| 153 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSTK | 0,2347 | 100m2 |
| 154 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK | 0,0843 | tấn |
| 155 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK | 0,2043 | tấn |
| 156 | Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Theo HSTK | 14,2164 | m3 |
| 157 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 15,984 | m2 |
| 158 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 93,144 | m2 |
| 159 | Đánh màu tường bể | Theo HSTK | 93,144 | m2 |
| 160 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 20,604 | m2 |
| 161 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo HSTK | 1,8432 | m3 |
| 162 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK | 0,2496 | 100m2 |
| 163 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo HSTK | 0,1044 | tấn |
| 164 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK | 12 | 1cấu kiện |
| 165 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo HSTK | 45,7477 | m3 |
| 166 | Lắp đặt đèn compact 20W | Theo HSTK | 45 | bộ |
| 167 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo HSTK | 1 | cái |
| 168 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Theo HSTK | 17 | cái |
| 169 | Lắp đặt công tắc 4 hạt | Theo HSTK | 1 | cái |
| 170 | Lắp đặt công tắc 5 hạt | Theo HSTK | 1 | cái |
| 171 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo HSTK | 1 | cái |
| 172 | Lắp đặt quạt trần | Theo HSTK | 17 | cái |
| 173 | Móc treo quạt trần | Theo HSTK | 17 | cái |
| 174 | Tủ điện 500*350*200 | Theo HSTK | 2 | cái |
| 175 | Lắp đặt các automat 1 pha 40A | Theo HSTK | 1 | cái |
| 176 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | Theo HSTK | 2 | cái |
| 177 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Theo HSTK | 2 | cái |
| 178 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo HSTK | 1.633 | m |
| 179 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo HSTK | 30 | m |
| 180 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Theo HSTK | 85 | m |
| 181 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Theo HSTK | 350 | m |
| 182 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, 100x40 | Theo HSTK | 63 | m |
| 183 | Camera | Theo HSTK | 8 | cái |
| 184 | Đầu ghi hình KTS | Theo HSTK | 1 | bộ |
| 185 | Tivi 42 inh | Theo HSTK | 1 | cái |
| 186 | Bộ jack khóa | Theo HSTK | 17 | cái |
| 187 | Dây Cable liền nguồn | Theo HSTK | 1.431 | m |
| 188 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Theo HSTK | 18 | m |
| 189 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, 80x40 | Theo HSTK | 54 | m |
| B | HẠNG MỤC: CẢI TẠO, NÂNG CẤP ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp I | Theo HSTK | 3,2175 | m3 |
| 2 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | Theo HSTK | 0,0322 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III | Theo HSTK | 7,47 | m3 |
| 4 | Đào khuôn đường bằng thủ công-đất cấp III | Theo HSTK | 6,964 | m3 |
| 5 | Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III | Theo HSTK | 1,3232 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Theo HSTK | 0,7446 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK | 10,7775 | m3 |
| 8 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK | 2,0477 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 (đã tận dụng 70% để đắp) | Theo HSTK | 0,2155 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Theo HSTK | 0,2155 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất, ô tô 12T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo HSTK | 2,2722 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 12T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Theo HSTK | 2,2722 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 12T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Theo HSTK | 2,2722 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=300m, đất C3 ( vận chuyển nội bộ để đắp) | Theo HSTK | 0,5027 | 100m3 |
| 15 | Trồng vầng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường | Theo HSTK | 0,9573 | 100m2 |
| 16 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo HSTK | 0,4964 | 100m3 |
| 17 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo HSTK | 0,3723 | 100m3 |
| 18 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | Theo HSTK | 2,4819 | 100m2 |
| 19 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Theo HSTK | 12,2549 | 100m2 |
| 20 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Theo HSTK | 9,973 | 100m2 |
| 21 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Theo HSTK | 11,1539 | 100m2 |
| 22 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Theo HSTK | 16,234 | 100m2 |
| 23 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 12T | Theo HSTK | 5,0034 | 100tấn |
| 24 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 5km tiếp theo, ô tô tự đổ 12T | Theo HSTK | 5,0034 | 100tấn |
| C | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG BÁO CHÁY | |||
| 1 | Lắp đặt trung tâm báo cháy 8 vùng (Detectomat- Đức) | Theo HSTK | 1 | bộ |
| 2 | Lắp đặt hộp để tổ hợp chuông - đèn - nút ấn | Theo HSTK | 2 | Chiếc |
| 3 | Lắp đặt còi báo cháy | Theo HSTK | 4 | bộ |
| 4 | Lắp đặt đầu báo khói | Theo HSTK | 36 | bộ |
| 5 | Lắp đặt điện trở cuối tuyến | Theo HSTK | 2 | bộ |
| 6 | Lắp đặt hộp đấu nối | Theo HSTK | 18 | hộp |
| 7 | Lắp đặt đèn exit chỉ hướng có pin nuôi nguồn | Theo HSTK | 4 | bộ |
| 8 | Đèn sự cố gắn tường có pin nuôi nguồn | Theo HSTK | 10 | bộ |
| 9 | Đèn exít đặt cửa có pin nuôi nguồn | Theo HSTK | 34 | bộ |
| 10 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1mm2 | Theo HSTK | 590 | m |
| 11 | Dây cáp tín hiệu 10x2x0,5 | Theo HSTK | 100 | m |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Theo HSTK | 300 | m |
| 13 | Vật liệu phụ khác (xi măng , đinh , vít nở …. ) | Theo HSTK | 1 | HT |
| 14 | Hiệu chỉnh và lập trình hệ thống báo cháy, chuyển giao… | Theo HSTK | 1 | HT |
| D | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CHỮA CHÁY | |||
| 1 | Lắp đặt bình chữa cháy xách tay MFZL4 | Theo HSTK | 12 | Bình |
| 2 | Lắp đặt bình chữa cháy xách tay MT3 | Theo HSTK | 6 | Bình |
| 3 | Lắp đặt bộ nôi quy tiêu lệnh | Theo HSTK | 6 | Bộ |
| 4 | Bơm điện chữa cháy 45m3/h | Theo HSTK | 1 | Máy |
| 5 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 65mm | Theo HSTK | 1,21 | 100m |
| 6 | Lắp đặt côn, cút thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 67mm | Theo HSTK | 0 | cái |
| 7 | Lắp đặt Tê thép tráng kẽm ĐK 65mm | Theo HSTK | 4 | cái |
| 8 | Cút góc ren D65 | Theo HSTK | 9 | cái |
| 9 | Măng sông thép D65 | Theo HSTK | 10 | cái |
| 10 | Kép đúc D65 | Theo HSTK | 4 | cái |
| 11 | Rắc co D65 | Theo HSTK | 3 | cái |
| 12 | Lắp đặt van chặn D65 | Theo HSTK | 4 | cái |
| 13 | Lắp đặt van 1 chiều D65 | Theo HSTK | 2 | cái |
| 14 | Sơn đỏ tuyến ống | Theo HSTK | 1 | cv |
| 15 | Sơn chống rỉ | Theo HSTK | 1 | cv |
| 16 | Vật tư phụ khác (băng tan , dây đay , ê cu , bu lông ….) | Theo HSTK | 1 | HT |
| 17 | Thử áp và hiệu chỉnh toàn bộ hệ thống | Theo HSTK | 1 | HT |
| 18 | Hộp để bình chữa cháy + bộ nội quy PCCC | Theo HSTK | 6 | hộp |
| 19 | Hộp họng nước vách tường | Theo HSTK | 4 | Hộp |
| 20 | Cuộn vòi D50 - L20m | Theo HSTK | 4 | Bộ |
| 21 | Lăng phun D50 | Theo HSTK | 4 | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi