Gói thầu: Thi công xây dựng công trình: Cải tạo, nâng cấp đường giao thông nông thôn xã Giáp Lai (đoạn từ xóm Tân Long đi khu Liên Đồng, thị trấn Thanh Sơn)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200737538-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/07/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý các chương trình, dự án về quy hoạch và đầu tư huyện Thanh Sơn
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình: Cải tạo, nâng cấp đường giao thông nông thôn xã Giáp Lai (đoạn từ xóm Tân Long đi khu Liên Đồng, thị trấn Thanh Sơn)
Số hiệu KHLCNT 20200688665
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-14 11:33:00 đến ngày 2020-07-21 14:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,405,187,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN ĐƯỜNG
1 Đào nền đường, máy đào <=1,6m3, máy ủi <=110CV, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT 42,1444 100m3
2 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt K ≥ 0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT 0,4131 100m3
3 Đắp nền đường, máy đầm 16T, máy ủi 110CV, độ chặt K ≥ 0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT 20,2433 100m3
4 Đào rãnh, máy đào <=0,8m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT 5,274 100m3
5 Đào khuôn đường, máy đào <=1,6m3, máy ủi <=110CV, đất cấp3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT 7,3169 100m3
6 Đào bùn, máy đào <=1,6m3, máy ủi <=110CV, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT 1,5388 100m3
7 Đào cấp, máy đào <=1,6m3, máy ủi <=110CV, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT 2,2237 100m3
8 Đào hữu cơ, máy đào <=1,6m3, máy ủi <=110CV, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT 0,7238 100m3
9 Đắp đất bù vét bùn, hữu cơ, đánh cấp bằng đầm cóc, độ chặt K ≥ 0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT 0,0897 100m3
10 Đắp nền đường, máy đầm 16T, máy ủi 110CV, độ chặt K ≥ 0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT 4,3965 100m3
11 Đào đá, búa căn, đá cấp IV Mô tả kỹ thuật theo Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT 1.133,19 m3
12 Trồng cỏ Mô tả kỹ thuật theo Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT 3,8218 100m2
13 Đào thay đất, máy đào <=1,6m3, máy ủi <=110CV, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT 7,8953 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 7T, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT 29,5524 100m3
15 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT 7,7804 100m3
16 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT 7,7804 100m3
17 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT 36,2803 100m3
18 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT 36,2803 100m3
19 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT 4,4863 100m3
20 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT 4,4863 100m3
21 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT 11,3319 100m3
22 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT 11,3319 100m3
B MẶT ĐƯỜNG + VUỐT LỐI RẼ
1 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT 997,24 m3
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT 306,6642 m3
3 Cát sạn đệm toàn bộ Mô tả kỹ thuật theo Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT 334,4945 m3
4 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT 10,5668 100m2
C RÃNH BÊ TÔNG:
1 Bê tông rãnh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT 140,55 m3
2 Ván khuôn rãnh Mô tả kỹ thuật theo Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT 8,0163 100m2
3 Cát sạn đệm Mô tả kỹ thuật theo Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT 13,53 m3
D HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC:
1 Cát sạn đệm Mô tả kỹ thuật theo Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT 16,35 m3
2 Bê tông đầu, thân cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT 36,44 m3
3 Bê tông gia cố sân cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT 21,88 m3
4 Bê tông móng thân cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT 33,5 m3
5 Bê tông móng hố thu, chân khay SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT 17,79 m3
6 Sản xuất và lắp dựng bê tông ống cống, đá 1x2, M250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT 5,13 m3
7 Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT 0,3687 tấn
8 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép đổ bê tông ống cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT 0,8311 100m2
9 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, ĐK <=1000mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT 18 đoạn
10 Quyét nhựa đường chống thấm mối nối cống, ĐK 0,75m Mô tả kỹ thuật theo Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT 18 ống
11 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm bản, đá 1x2, M250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT 11,25 m3
12 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm bản ĐK<=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT 1,3586 tấn
13 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm bản, ĐK >10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT 0,3523 tấn
14 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép đổ bê tông tấm bản Mô tả kỹ thuật theo Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT 0,4647 100m2
15 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen Mô tả kỹ thuật theo Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT 68 cái
16 Bê tông khớp nối tấm bản SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT 0,58 m3
17 Lắp dựng cốt thép khớp nối tấm bản, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT 0,0142 tấn
18 Bê tông mũ tường, gờ chắn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT 13,05 m3
19 Lắp dựng cốt thép mũ tường, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT 0,2263 tấn
20 Bê tông bảo vệ bản SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT 3,98 m3
21 Ván khuôn đổ bê tông các loại Mô tả kỹ thuật theo Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT 3,5864 100m2
22 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT 2,452 100m3
23 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt K ≥ 0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT 1,2086 100m3
24 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT 0,9854 100m3
25 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT 0,9854 100m3
26 Phá dỡ khối xây cống cũ, thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT 9,2 m3
E HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí hạng mục chung Mô tả kỹ thuật theo Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT 1 toàn bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->