Gói thầu: Gói thầu số 5: Cải tạo đường dây và TBA 22kV

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200737745-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/07/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Hà Tĩnh - Chi nhánh Tổng công ty Điện lực miền Bắc
Tên gói thầu Gói thầu số 5: Cải tạo đường dây và TBA 22kV
Số hiệu KHLCNT 20200737685
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn vay TDTM KHCB của EVN–NPC
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-14 11:27:00 đến ngày 2020-07-24 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,791,746,970 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 58,000,000 VNĐ ((Năm mươi tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN VẬT TƯ A CẤP, NHÀ THẦU VẬN CHUYỂN, BẢO QUẢN, LẮP ĐẶT
1 Dây dẫn AC120/19 Mô tả tại chương V của HSMT 35.594 m
2 Dây nhôm bọc AC/XLPE/HDPE/2,5-120/19mm2 Mô tả tại chương V của HSMT 180 m
3 Dây đồng mềm nhiều sợi CV35 Mô tả tại chương V của HSMT 90 m
4 Cáp ngầm 24kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-3x240mm2 Mô tả tại chương V của HSMT 541 m
5 Cáp ngầm 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-1x120mm2 Mô tả tại chương V của HSMT 541 m
6 Dây nhôm bọc 24kV AC/XLPE/HDPE/2,5-50mm2 Mô tả tại chương V của HSMT 720 m
7 Dây đồng mềm CV35 Mô tả tại chương V của HSMT 246 m
8 Máy biến áp 160KVA-22/0,4KV Mô tả tại chương V của HSMT 8 Máy
9 Máy biến áp 180KVA-22/0,4KV Mô tả tại chương V của HSMT 2 Máy
10 Máy biến áp 250KVA-22/0,4KV Mô tả tại chương V của HSMT 7 Máy
11 Máy biến áp 320KVA-22/0,4KV Mô tả tại chương V của HSMT 6 Máy
12 Chống sét van 24kV Mô tả tại chương V của HSMT 6 Bộ
13 Chuỗi Polyme 22kV + phụ kiện néo 25/120 : CN-22 Mô tả tại chương V của HSMT 521 Chuỗi
14 Chuỗi Polyme 22kV + phụ kiện đỡ 35/120: CĐ-22 Mô tả tại chương V của HSMT 237 Chuỗi
15 Sứ Ðứng 24kV + ty sứ Mô tả tại chương V của HSMT 230 Quả
16 Sứ ống chỉ cấp điện áp 0,4kV Mô tả tại chương V của HSMT 37 Quả
17 Cầu dao cách ly 24kV, CN24/630A Mô tả tại chương V của HSMT 2 Bộ
18 Chống sét van 24kV Mô tả tại chương V của HSMT 6 Bộ
19 Sứ Ðứng 24kV + ty sứ Mô tả tại chương V của HSMT 50 Quả
20 Hộp đầu cáp co nguội 3M ngoài trời 24kV ĐCO24kV-3x240 Mô tả tại chương V của HSMT 2 Cái
21 Hộp đầu cáp co nguội 3M trong nhà 24kV ĐCI24kV-3x240 Mô tả tại chương V của HSMT 2 Cái
22 Cầu chì tự rơi 22kV Polime 100A : FCO-22 Mô tả tại chương V của HSMT 10 Bộ
23 Chống sét van ZnO-22kV Mô tả tại chương V của HSMT 41 Bộ
24 Sứ Ðứng 24kV + ty sứ Mô tả tại chương V của HSMT 30 Quả
25 Dây chảy cầu chì FCO máy 50kVA Mô tả tại chương V của HSMT 1 Cái
26 Dây chảy cầu chì FCO máy 75kVA Mô tả tại chương V của HSMT 1 Cái
27 Dây chảy cầu chì FCO máy 100kVA Mô tả tại chương V của HSMT 2 Cái
28 Dây chảy cầu chì FCO máy 160kVA Mô tả tại chương V của HSMT 6 Cái
29 Dây chảy cầu chì FCO máy 180kVA Mô tả tại chương V của HSMT 3 Cái
30 Dây chảy cầu chì FCO máy 250kVA Mô tả tại chương V của HSMT 3 Cái
31 Dây chảy cầu chì PK máy 75kVA Mô tả tại chương V của HSMT 1 Cái
32 Dây chảy cầu chì PK máy 160kVA Mô tả tại chương V của HSMT 2 Cái
33 Dây chảy cầu chì PK máy 180kVA Mô tả tại chương V của HSMT 1 Cái
34 Dây chảy cầu chì PK máy 250kVA Mô tả tại chương V của HSMT 3 Cái
35 Dây chảy cầu chì PK máy 320kVA Mô tả tại chương V của HSMT 6 Cái
36 Dây chảy cầu chì PK máy 400kVA Mô tả tại chương V của HSMT 1 Cái
B PHẦN NHÀ THẦU MUA SẮM, XÂY DỰNG VÀ LẮP ĐẶT
1 Cột bê tông ly tâm 18m I-18-190-9,2 Mô tả tại chương V của HSMT 8 Cột
2 Cột bê tông ly tâm 18m I-18-190-11 Mô tả tại chương V của HSMT 43 Cột
3 Cột bê tông ly tâm 18m I-18-190-13 Mô tả tại chương V của HSMT 11 Cột
4 Cột bê tông ly tâm 18m I-18-230-18 Mô tả tại chương V của HSMT 2 Cột
5 Cột bê tông ly tâm 18m I-18-230-24 Mô tả tại chương V của HSMT 4 Cột
6 Cột bê tông ly tâm 20m I-20-190-13 Mô tả tại chương V của HSMT 1 Cột
7 Cột bê tông ly tâm 20m I-20-230-24 Mô tả tại chương V của HSMT 2 Cột
8 Cột bê tông ly tâm 18m I-18-323-30 Mô tả tại chương V của HSMT 8 Cột
9 Tiếp địa RC-4 Mô tả tại chương V của HSMT 103 Bộ
10 Tiếp địa RC-8 Mô tả tại chương V của HSMT 1 Bộ
11 Xà đỡ thẳng mạch kép XÐK22-3L Mô tả tại chương V của HSMT 37 Bộ
12 Xà néo góc đúp 3 pha dọc cột dọc tuyến XNÐ22-3D1 Mô tả tại chương V của HSMT 1 Bộ
13 Xà néo góc đúp mạch kép cột dọc tuyến XNÐK22-3D Mô tả tại chương V của HSMT 4 Bộ
14 Xà néo góc đúp mạch kép cột dọc tuyến cột đặc biệt XNÐK22-3D-ĐB Mô tả tại chương V của HSMT 1 Bộ
15 Xà néo góc đúp mạch kép cột dọc tuyến cột đặc biệt XNÐK22-3D-ĐB1 Mô tả tại chương V của HSMT 4 Bộ
16 Xà néo góc đúp 3 pha dọc cột ngang tuyến cột đặc biệt XNÐ22-3N-ĐB1 Mô tả tại chương V của HSMT 4 Bộ
17 Xà néo góc đúp mạch kép cột ngang tuyến XNÐK22-3N Mô tả tại chương V của HSMT 1 Bộ
18 Xà néo góc đúp mạch kép cột ngang tuyến cột đặc biệt XNÐK22-3N-ĐB Mô tả tại chương V của HSMT 3 Bộ
19 Xà đỡ dây trung tính XĐ-TT Mô tả tại chương V của HSMT 37 Bộ
20 Xà néo dây trung tính XN-TT Mô tả tại chương V của HSMT 20 Bộ
21 Xà néo dây trung tính cột ngọn 230 XN-TT-ĐB Mô tả tại chương V của HSMT 3 Bộ
22 Xà néo dây trung tính cột ngọn 323 XN-TT-ĐB1 Mô tả tại chương V của HSMT 4 Bộ
23 Giằng cột kép GC-20-ĐB Mô tả tại chương V của HSMT 1 Bộ
24 Giằng cột kép GC-18-ĐB Mô tả tại chương V của HSMT 3 Bộ
25 Xà néo góc đơn mạch kép XNK22-3L Mô tả tại chương V của HSMT 10 Bộ
26 Giằng cột đúp GC-18 Mô tả tại chương V của HSMT 8 Bộ
27 Móng cột đơn MT5a-18 Mô tả tại chương V của HSMT 46 Móng
28 Móng cột kép MTK-18 Mô tả tại chương V của HSMT 9 Móng
29 Móng cột đơn MT6a-20 Mô tả tại chương V của HSMT 1 Móng
30 Móng cột kép đặc biệt MTK-18-ĐB Mô tả tại chương V của HSMT 2 Móng
31 Móng cột kép đặc biệt MTK-20-ĐB Mô tả tại chương V của HSMT 1 Móng
32 Móng cột kép đặc biệt MTK-18-ĐB1 Mô tả tại chương V của HSMT 4 Móng
33 Tháo lắp lại dây dẫn AC-50/8 Mô tả tại chương V của HSMT 20.454 m
34 Thu hồi sứ chuỗi 10kV Mô tả tại chương V của HSMT 171 Chuỗi
35 Thu hồi sứ đứng 10kV Mô tả tại chương V của HSMT 260 Quả
36 Thu hồi cầu dao phụ tải kiểu kín 10kV Mô tả tại chương V của HSMT 4 Bộ
37 Thu hồi cầu dao cách ly 10kV Mô tả tại chương V của HSMT 4 Bộ
38 Thu hồi tụ bù Mô tả tại chương V của HSMT 4 Bộ
39 Thu hồi SI Mô tả tại chương V của HSMT 28 cái
40 Thu hồi CSV Mô tả tại chương V của HSMT 48 cái
41 Thu hồi GCĐ Mô tả tại chương V của HSMT 8 Bộ
42 Thu hồi TS Mô tả tại chương V của HSMT 8 Bộ
43 Thu hồi xà đỡ sứ TG Mô tả tại chương V của HSMT 2 Bộ
44 Mốc báo hiệu cáp ngầm Mô tả tại chương V của HSMT 37 Cái
45 Biển báo cáp ngầm BB-CN Mô tả tại chương V của HSMT 2 Bộ
46 Biển báo cột cầu dao BB-CD Mô tả tại chương V của HSMT 2 Bộ
47 Ống nhựa xoắn HDPE D160/125 Mô tả tại chương V của HSMT 24 m
48 Hào cáp đôi đi dưới nền đất - Theo DM 4970 Mô tả tại chương V của HSMT 190 m
49 Cáp đi trong mương cáp hiện có Mô tả tại chương V của HSMT 28 m
50 Xà cầu dao trên 1 cột XCD-1-ĐB Mô tả tại chương V của HSMT 2 Bộ
51 Xà đỡ đầu cáp và CSV XVS-1-ĐB Mô tả tại chương V của HSMT 2 Bộ
52 Xà đỡ đầu cáp và CSV, XSV-1 Mô tả tại chương V của HSMT 4 Bộ
53 Xà phụ 1 pha XP-1-ĐB Mô tả tại chương V của HSMT 2 Bộ
54 Xà phụ XP-1 Mô tả tại chương V của HSMT 4 Bộ
55 Xà phụ 2 pha XP-2-ĐB Mô tả tại chương V của HSMT 2 Bộ
56 Xà phụ XP-2 Mô tả tại chương V của HSMT 4 Bộ
57 Xà phụ 3 pha XP-3-ĐB Mô tả tại chương V của HSMT 2 Bộ
58 Xà phụ XP-3 Mô tả tại chương V của HSMT 4 Bộ
59 Bộ truyền động BTĐ Mô tả tại chương V của HSMT 2 Bộ
60 Ghế cách điện Mô tả tại chương V của HSMT 2 Bộ
61 Thang thép Mô tả tại chương V của HSMT 1 Bộ
62 Giá đỡ cáp lên cột GĐC-1-ĐB Mô tả tại chương V của HSMT 2 Bộ
63 Giá đỡ cáp lên cột GĐC-1 Mô tả tại chương V của HSMT 4 Bộ
64 Xà đỡ sứ SI+CSV XCSV+SI-2,6 Mô tả tại chương V của HSMT 1 Bộ
65 Xà đỡ sứ SI+CSV XCSV+SI-2,7 Mô tả tại chương V của HSMT 1 Bộ
66 Xà đỡ sứ trung gian XTG-2,6 Mô tả tại chương V của HSMT 2 Bộ
67 Xà đỡ sứ trung gian XTG-2,7 Mô tả tại chương V của HSMT 2 Bộ
68 Giá đỡ máy biến áp GĐM-2,6 Mô tả tại chương V của HSMT 3 Bộ
69 Ghế cách điện GCĐ-2,6 Mô tả tại chương V của HSMT 3 Bộ
70 Thang sắt TS-3 Mô tả tại chương V của HSMT 3 Bộ
71 Giá đỡ cáp mặt máy (cáp đồng chục) X.CL-1 Mô tả tại chương V của HSMT 4 Bộ
72 Dây leo tiếp địa DLTD-12 Mô tả tại chương V của HSMT 1 Bộ
73 Biển tên trạm Mô tả tại chương V của HSMT 41 Cái
C PHẦN THU HỒI
1 Máy biến áp 75KVA-10/0,4KV Mô tả tại chương V của HSMT 1 Máy
2 Máy biến áp 160KVA-10/0,4KV Mô tả tại chương V của HSMT 7 Máy
3 Máy biến áp 180KVA-10/0,4KV Mô tả tại chương V của HSMT 2 Máy
4 Máy biến áp 250KVA-10/0,4KV Mô tả tại chương V của HSMT 7 Máy
5 Máy biến áp 320KVA-10/0,4KV Mô tả tại chương V của HSMT 6 Máy
6 Thu hồi xà cầu dao tim 2,6m Mô tả tại chương V của HSMT 1 bộ
7 Thu hồi xà cầu dao tim 2,7m Mô tả tại chương V của HSMT 1 bộ
8 Thu hồi xà đỡ SI tim 2,6m Mô tả tại chương V của HSMT 1 bộ
9 Thu hồi xà đỡ SI tim 2,7m Mô tả tại chương V của HSMT 1 bộ
10 Thu hồi xà đỡ CSV tim 2,6m Mô tả tại chương V của HSMT  1 bộ
11 Thu hồi xà đỡ CSV tim 2,7m Mô tả tại chương V của HSMT 1 Bộ
12 Thu hồi giá đỡ máy biến áp tim 2,6m Mô tả tại chương V của HSMT 3 bộ
13 Thu hồi ghế cách điện tim 2,6m Mô tả tại chương V của HSMT 3 bộ
14 Thu hồi thang sắt Mô tả tại chương V của HSMT 3 bộ
15 Thu hồi chuỗi néo Mô tả tại chương V của HSMT 6 bộ
16 Thu hồi cầu dao Mô tả tại chương V của HSMT 2 bộ
17 Thu hồi SI Mô tả tại chương V của HSMT 10 bộ
18 Thu hồi chống sét van Mô tả tại chương V của HSMT 41 bộ
19 Thu hồi dây AC50/8 Mô tả tại chương V của HSMT 0,58 km
20 Máy biến áp 6300kVA-35/10kV Mô tả tại chương V của HSMT 1 Máy
21 Máy biến áp 2500kVA-35/10kV Mô tả tại chương V của HSMT 1 Máy
22 Máy biến áp 50kVA-10/0,4kV Mô tả tại chương V của HSMT 1 Máy
23 Cáp đồng 10kV Cu-XLPE/PVC (3x 150mm2) Mô tả tại chương V của HSMT 30 m
24 Cáp đồng 35kV Cu-XLPE/PVC (3x150mm2) Mô tả tại chương V của HSMT 30 m
25 Tủ điều khiển máy cắt ngoài trời MC331 Mô tả tại chương V của HSMT 1 Tủ
26 Tủ điều khiển máy cắt ngoài trời MC332 Mô tả tại chương V của HSMT 1 Tủ
27 Cầu dao đóng ngang 35kV Mô tả tại chương V của HSMT 2 Bộ
28 Cầu dao kiêm cầu chì SI-35kV Mô tả tại chương V của HSMT 1 Bộ
29 Máy cắt ngoài trời Mô tả tại chương V của HSMT 2 Bộ
30 Trụ sắt đỡ TU Mô tả tại chương V của HSMT 1 Trụ
31 Chống sét 35kV Mô tả tại chương V của HSMT 2 Bộ
32 Sứ chuỗi 35kV Mô tả tại chương V của HSMT 3 Chuỗi
33 Sứ đứng 35kV Mô tả tại chương V của HSMT 16 Quả
34 Xà đỡ cầu dao Mô tả tại chương V của HSMT 2 Bộ
35 Xà đỡ SI-35 Mô tả tại chương V của HSMT 1 Bộ
36 Xà đỡ sứ trung gian Mô tả tại chương V của HSMT 1 Bộ
37 Xà đỡ chống sét van Mô tả tại chương V của HSMT 1 Bộ
38 Tủ máy cắt lộ 971 Mô tả tại chương V của HSMT 1 Tủ
39 Tủ TU Mô tả tại chương V của HSMT 2 Tủ
40 Tủ máy cắt 973 Mô tả tại chương V của HSMT 1 Tủ
41 Tủ tự dùng Mô tả tại chương V của HSMT 1 Tủ
42 Trụ đỡ cầu dao Mô tả tại chương V của HSMT 5 Trụ
43 Dây nhôm trần lõi thép Mô tả tại chương V của HSMT 0,1 Km
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->