Gói thầu: Xây lắp + lắp đặt

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200737571-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/07/2020 11:10:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Pleiku
Tên gói thầu Xây lắp + lắp đặt
Số hiệu KHLCNT 20200714672
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-14 11:07:00 đến ngày 2020-07-24 11:10:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 10,048,679,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 110,000,000 VNĐ ((Một trăm mười triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A THÁO VÀ LẮP ĐẶT LẠI ĐZ TRUNG ÁP
1 Tháo và lắp đặt lại FCO 22KV Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 1 bộ (3pha)
2 Tháo và Lắp đặt lại LBFCO 22KV Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 1 bộ (3pha)
3 Tháo và Lắp đặt lại LBS 630A-24KV Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1 bộ (3 pha)
4 Tháo và lắp đặt lại chống sét van 18KV Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 1 bộ (3 pha)
5 Tháo và lắp đặt cột sắt 10.7m Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,3421 tấn
6 Tháo và lắp đặt lại xà LBS + cần thao tác cột đôi BTLT ngang tuyến Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1 bộ
7 Tháo và lắp đặt sứ đứng 22KV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4 10 sứ
8 Tháo và lắp đặt sứ chuỗi polymer 22KV Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 1 chuỗi sứ
B CUNG CẤP VÀ LẮP ĐẶT ĐZ TRUNG ÁP
1 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III Mô tả kỹ thuật theo chương V 38 10 cọc
2 Rải dây thép địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 115,6 10 m
3 Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 8-10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7296 100kg
4 Vật liệu tiếp địa ngọn trung áp Mô tả kỹ thuật theo chương V 172,96
5 Vật liệu tiếp địa LR4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5.821,62 kg
6 Vật liệu tiếp địa LR6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 855,84
7 Cung cấp và lắp dựng cột NPC.I-14-190-8.5 (có gắn mặt bích) Mô tả kỹ thuật theo chương V 55 cột
8 Cung cấp và lắp dựng cột PC.I-14-190-8.5 (có gắn mặt bích) Mô tả kỹ thuật theo chương V 56 cột
9 Cung cấp và lắp đặt xà đỡ lệch XĐT Mô tả kỹ thuật theo chương V 61 bộ
10 Cung cấp và lắp đặt xà đỡ góc lệch Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 bộ
11 Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
12 Cung cấp và lắp đặt xà néo góc lệch Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
13 Cung cấp và lắp đặt xà néo góc cột đôi ngang tuyến Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 bộ
14 Cung cấp và lắp đặt xà néo góc cột đôi dọc tuyến Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
15 Cung cấp và lắp đặt xà néo góc lệch cột đôi ngang tuyến Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
16 Cung cấp và lắp đặt xà néo góc lệch cột đôi dọc tuyến Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
17 Cung cấp và lắp đặt xà néo góc cột sắt XNGCS Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 bộ
18 Cung cấp và lắp đặt xà rẽ nhánh FCO cột đôi dọc tuyến XRNCĐ-DT Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
19 Cung cấp và lắp đặt xà rẽ nhánh FCO Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
20 Cung cấp và lắp đặt cổ dề ghép cột đôi CDCD Mô tả kỹ thuật theo chương V 38 1 bộ
21 Cung cấp và lắp đặt Xà lắp DCL+cần thao tác cột đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
22 Cung cấp và lắp đặt xà sứ đỡ cột đơn BTLT Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
23 Cung cấp và lắp đặt chụp đầu cột thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
24 Cung cấp và lắp đặt cùm đỡ cáp ngầm cột đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 1 bộ
25 Cung cấp và lắp đặt cùm đỡ cáp ngầm cột sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 1 bộ
26 Cung cấp và lắp đặt dây nhôm lõi thép AS/XLPE-24KV-95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,309 1 km dây
27 Cung cấp và lắp đặt dây nhôm lõi thép AS/XLPE-24KV-185mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,303 1 km dây
28 Cung cấp và lắp đặt cố định đường cáp ngầm AXV/SE/DSTA 3x240mm2-24KV Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,15 100m
29 Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm CXV/DSTA 3x185 + 1x95 mm2 0,6kv Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,52 100m
30 Cung cấp và lắp đặt đầu cáp hạ thế 185 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 1 đầu cáp (3 pha)
31 Cung cấp và lắp đặt khóa néo dây bọc trung áp 95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 bộ
32 Cung cấp và lắp đặt khóa néo dây bọc trung áp 185mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 138 1 mối
33 Cung cấp và lắp đặt kẹp rẽ nhánh dây bọc trung áp 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
34 Cung cấp và lắp đặt kẹp rẽ nhánh dây bọc trung áp 70mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
35 Cung cấp và lắp đặt kẹp rẽ nhánh dây bọc trung áp 95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
36 Cung cấp và lắp đặt kẹp rẽ nhánh dây bọc trung áp 185mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 138 cái
37 Cung cấp và lắp đặt Kẹp răng trung áp 185mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 66 cái
38 Cung cấp và lắp đặt giáp níu dây bọc trung áp 24KV 70mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 bộ
39 Cung cấp và lắp đặt giáp níu dây bọc trung áp 24KV 95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
40 Cung cấp và lắp đặt giáp níu dây bọc trung áp 24KV 120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
41 Cung cấp và lắp đặt giáp níu dây bọc trung áp 24KV 185mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 66 bộ
42 Cung cấp và lắp đặt dây cô sứ Mô tả kỹ thuật theo chương V 930 1 m
43 Cung cấp và lắp đặt sứ đỡ line post 22KV Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,6 10 sứ
44 Cung cấp và lắp đặt sứ treo polymer 22KV Mô tả kỹ thuật theo chương V 204 chuỗi
45 Cung cấp và lắp đặt đầu cốt nhôm 2 bulong 185mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,8 10 đầu cốt
46 Cung cấp và lắp đặt đầu cốt đồng nhôm 70mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1 10 đầu cốt
47 Cung cấp và lắp đặt đầu cốt nhôm 240mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,6 10 đầu cốt
48 Cung cấp và lắp đặt đầu cốt đồng nhôm 120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3 10 đầu cốt
49 Cung cấp và lắp đặt đầu cốt đồng nhôm 185mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5 10 đầu cốt
50 Cung cấp và lắp đặt đầu cốt đồng nhôm 240mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2 10 đầu cốt
51 Cung cấp và lắp đặt bu lông 12x40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 153 công/bộ
52 Cung cấp và lắp đặt biển báo tứ tự pha Mô tả kỹ thuật theo chương V 75 bộ
53 Cung cấp và lắp đặt bảng tên thiết bị Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 bộ
54 Cung cấp và lắp đặt dây đồng CV-50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 1 m
55 Cung cấp và lắp đặt dây AC-95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 310 1 m
56 Siết cáp đồng Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 cái
57 Cung cấp và lắp đặt dao cách ly 630A-24KV Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 1 bộ
58 Lắp biển báo cáp ngầm Mô tả kỹ thuật theo chương V 93 1 bộ
59 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,499 1000v
60 Cung cấp và lắp đặt chống sét van 18KV Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 1 bộ
C THU HỒI CỘT, XÀ, DÂY VÀ PHỤ KIỆN
1 Thu hồi cột BTLT 10.5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 1 cột
2 Thu hồi cột BTLT 12m Mô tả kỹ thuật theo chương V 79 1 cột
3 Thu hồi cột sắt 10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6684 tấn
4 Thu hồi xà đỡ thẳng Mô tả kỹ thuật theo chương V 63 1 bộ
5 Thu hồi xà đỡ góc Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1 bộ
6 Thu hồi xà néo góc Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 1 bộ
7 Thu hồi xà néo góc cột đôi ngang tuyến XNGCĐ-NT Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 1 bộ
8 Thu hồi xà néo góc cột đôi dọc tuyến Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 1 bộ
9 Thu hồi xà néo góc cột sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 1 bộ
10 Thu hồi xà rẻ nhánh FCO Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 1 bộ
11 Thu hồi xà lắp DCL + cần thao tác cột đôi BTLT ngang tuyến Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1 bộ
12 Thu hồi xà lắp DCL + cần thao tác cột sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1 bộ
13 Thu hồi DCL 630A-24KV Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 1 bộ (3 pha)
14 Thu hồi dây nhôm lõi thép AS/XLPE-24KV-150mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,834 1km dây
15 Thu hồi dây nhôm lõi thép A/XLPE-24KV-185mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,079 1km dây
16 Tháo hạ dây nhôm lõi thép AS/XLPE-24KV-185mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,788 1km dây
17 Thu hồi sứ đỡ 22KV Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,5 10 sứ
18 Thu hồi chuỗi polymer Mô tả kỹ thuật theo chương V 129 1 chuỗi sứ
D THÍ NGHIỆM TRUNG ÁP
1 Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp 3 - 35kv Mô tả kỹ thuật theo chương V 301 cái
2 Thí nghiệm cách điện treo, đã lắp thành chuỗi Mô tả kỹ thuật theo chương V 204 bát
3 Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1- 35kv, cáp 1 ruột Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 sợi
4 Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1- 35kv, cáp 1 ruột Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 sợi
5 Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôI bằng bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 91 1 vị trí
6 Thí nghiệm chống sét van điện áp 22- 35kv, 1 pha Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 bộ
7 Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng cơ khí, điện áp <=35kv, 3 pha Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
E PHẦN BS CỘT - MÓNG - TIẾP ĐỊA H.A
1 Cung cấp và lắp dựng cột BTLT PC.I-12-190-7.2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cột
2 Cung cấp và lắp dựng cột BTLT PC.I-10-190-4.3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 62 cột
3 Đóng cọc vào giếng tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,4 10 cọc
4 Rải dây thép địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,2 10 m
5 Vật liệu tiếp địa RL4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.472,94 kg
F VẬT TƯ TBA THÁO VÀ LẮP LẠI
1 Tháo và lắp đặt lại MBA 3P-200KVA-22/0.4KV (TBA PDP4) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1 máy
2 Tháo và lắp đặt lại MBA 3P - 250KVA - 22/0,4KV (TBA LTT3, LTT4) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 1 máy
3 Tháo và lắp đặt lại MBA 3P - 320KVA - 22/0,4KV (TBA LTT1, TBA PLEIKURO) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 1 máy
4 Tháo và lắp đặt lại MBA 3P - 400KVA - 22/0,4KV (TBA LTT2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1 máy
5 Tháo và lắp đặt lại chống sét van 18KV Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 1 bộ (3 pha)
6 Tháo và lắp đặt lại chống sét van 0.4KV Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 1 bộ (3 pha)
7 Tháo và lắp đặt lại tủ điện công suất 200KVA (Vỏ tủ + hệ thống đo đếm + TI) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1 tủ
8 Tháo và lắp đặt lại tủ điện 03 MCCB đến 400A loại comsite ngoài trời) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 1 tủ
9 Tháo và lắp đặt lại tủ điện công suất 320KVA (Vỏ tủ + hệ thống đo đếm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 1 tủ
10 Tháo và lắp đặt lại tủ điện công suất 400KVA (Vỏ tủ + hệ thống đo đếm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1 tủ
11 Tháo và lắp đặt lại tủ tụ bù công suất 40KVAR Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1 tủ
12 Tháo và lắp đặt lại tủ tụ bù công suất 60KVAR Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 1 tủ
13 Tháo và lắp đặt lại hộp công tơ 3P composite Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 hộp
14 Tháo và lắp đặt lại FCO 27KV - 100A Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 1 bộ (3pha)
15 Tháo và lắp đặt xà sứ đỡ TBA cột đơn BTLT 10-12m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1 bộ
16 Tháo và lắp đặt lại xà FCO cột đơn BTLT 10-12m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1 bộ
17 Tháo và lắp đặt lại xà MBA TBA cột đơn BTLT 10-12m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1 bộ
18 Tháo và lắp đặt lại xà tủ điện TBA cột đơn BTLT 10-12m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1 bộ
19 Tháo và lắp đặt lại xà sứ đỡ TBA BTLT cột đôi 10-12m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1 bộ
20 Tháo và lắp đặt lại xà FCO TBA cột đôi BTLT 10-12m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1 bộ
21 Thu hồi hồi và lắp đặt lại MBA TBA cột đôi BTLT 10-12m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1 bộ
22 Tháo và lắp đặt lại xà tủ điện cột đôi BTLT 10m-12m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1 bộ
23 Tháo và lắp đặt lại xà sứ đỡ TBA cột sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 1 bộ
24 Tháo và lắp đặt lại xà FCO TBA cột sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1 bộ
25 Tháo và lắp đặt lại xà MBA TBA cột sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1 bộ
26 Tháo và lắp đặt lại xà tủ điện TBA cột sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1 bộ
27 Tháo và lắp đặt lại giá đỡ TI Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 1 bộ
28 Tháo và lắp đặt lại cáp lực CVV 3x185+1x95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,007 1km dây
29 Tháo và lắp đặt lại cáp đồng bọc XLPE/PVC-0.6KV-M(1x240)mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,062 1km dây
30 Tháo và lắp đặt lại cáp đồng bọc XLPE/PVC - 0.6KV - M(1x120)mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,002 1km dây
31 Tháo và lắp đặt lại cáp điều khiển XLPE/PVC-0.6KV-M(4x4)mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,032 1km dây
32 Tháo và lắp đặt lại cáp Cu/XLPE-24KV-35mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,018 1km dây
33 Tháo và lắp đặt lại sứ đứng 24KV Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8 10 sứ
G CUNG CẤP VÀ LẮP ĐẶT V.TƯ T.BỊ TRẠM
1 Cung cấp và lắp đặt xà thép TBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9165 tấn
2 Cung cấp và lắp đặt cùm cáp lực Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 1 bộ
3 Cung cấp và lắp đặt bộ néo giữ MBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 1 bộ
4 Cung cấp và lắp đặt bảng tên + BB an toàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 1 bộ
5 Cung cấp và đóng cọc vào giếng tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2 10 cọc
6 Cọc tiếp địa tròn D14 dài 6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.069,76 kg
7 Rải dây thép địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,8 10 m
8 Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 8-10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8076 100kg
9 Cung cấp và lắp đặt thanh chống xà MBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
10 Cung cấp và lắp đặt đai thép + khóa đai Mô tả kỹ thuật theo chương V 90 bộ
11 Cung cấp và lắp đặt cáp Cu/XLPE-24KV-50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,35 100m
12 Cung cấp và lắp đặt cáp CV 10mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,45 100m
13 Cung cấp và lắp đặt dây cô sứ Mô tả kỹ thuật theo chương V 45 1 m
14 Cung cấp và lắp đặt sứ đứng 24KV + ty Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5 10 sứ
15 Chụp FCO Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
16 Cung cấp và lắp chụp cao thế MBA + CSV 18KV Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
17 Cung cấp và lắp chụp cao thế MBA + CSV 18KV Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 bộ
18 Cung cấp và lắp đặt dây đồng trần M-50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7 100m
19 Cung cấp và lắp đặt đầu cốt đồng C-50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,2 10 đầu cốt
20 Cung cấp và lắp đặt đầu cốt đồng C-95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2 10 đầu cốt
21 Cung cấp và lắp đặt đầu cốt đồng C-120 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4 10 đầu cốt
22 Cung cấp và lắp đặt đầu cốt đồng C-185 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6 10 đầu cốt
23 Cung cấp và lắp đặt đầu cốt đồng C-240 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,8 10 đầu cốt
24 Cung cấp và lắp đặt bu lông 12x40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 162 cái
25 Silicon Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 chai
26 Cung cấp và lắp đặt ống nhụa xoắn luồn cáp D65 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,45 100m
27 Cung cấp và lắp kẹp rẽ nhánh dây đồng bọc XLPE-24KV-50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cái
28 Băng keo điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cuộn
29 Cung cấp và lắp đặt ống nối dây đồng 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 120 1 mối
30 Cung cấp và lắp đặt ống nối dây nhôm 185mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 120 1 mối
H VẬT TƯ THU HỒI TRẠM
1 Thu hồi xà sứ đỡ cột py BTLT 10-12m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1 bộ
2 Thu hồi xà FCO TBA cột py BTLT 10-12m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1 bộ
3 Thu hồi xà MBA TBA cột py BTLT 10-12m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1 bộ
4 Thu hồi xà tủ điện TBA cột py BTLT 10-12m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1 bộ
5 Thu hồi xà sứ đỡ cột sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 1 bộ
6 Thu hồi xà FCO TBA cột sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 1 bộ
7 Thu hồi xà MBA TBA cột sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 1 bộ
8 Thu hồi xà tủ điện TBA cột sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 1 bộ
9 Thu hồi cáp Cu/XLPE-24KV-35mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,024 1km dây
10 Thu hồi cáp Cu/XLPE-24KV-50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,048 1km dây
11 Thu hồi sứ đứng 24KV + ty Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3 10 sứ
I THÁO VÀ LẮP LẠI ĐƯỜNG DÂY TRUNG TÍNH
1 Tháo và lắp lại dây AC 70mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,272 1km dây
2 Tháo và lắp đặt lại giáp níu AC 70mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 23 bộ
3 Tháo và lắp đặt lại kẹp treo cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 23 bộ
4 Tháo và Lắp đặt lại ghíp nhôm 70 3 bulon Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 bộ
5 Tháo và lắp đặt sứ chỉ + dây buộc sứ Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,9 10 sứ
6 Thu hồi và lắp đặt bộ uclevis Mô tả kỹ thuật theo chương V 59 công/bộ
J VẬT TƯ CẤP MỚI
1 Lắp đặt dây AC - 70mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,72 1 km dây
2 Lắp đặt giáp níu dây 70mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 27 bộ
3 Lắp đặt kẹp treo cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 27 1 bộ
4 Lắp đặt ghíp nhôm 70 3 bulon Mô tả kỹ thuật theo chương V 174 1 bộ
5 Lắp đặt sứ chỉ + dây buộc sứ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8 10 sứ
6 Lắp đặt bộ uclevis Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 1 bộ
7 Lắp đặt đầu cốt AC 70mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,5 10 đầu cốt
8 Lắp đặt đai thép + khóa đai Mô tả kỹ thuật theo chương V 254 bộ
9 Lắp đặt bu lông 12x40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 145 cái
10 Lắp đặt ống nối dây AC 70mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
K PHẦN XÂY DỰNG
1 Đào hố ga kỹ thuật bằng máy đào 2,3m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0212 100m3
2 Đào hố ga kỹ thuật thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1186 m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,36 m3
4 Đổ bê tông tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,432 m3
5 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1855 100m2
6 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0004 tấn
7 Lắp đặt kết cấu thép dạng hình vuông, chữ nhật - Nắp bể Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2024 tấn
8 Khung, giá, bệ đỡ nắp đậy hố kỹ thuật Mô tả kỹ thuật theo chương V 202,35 kg
9 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0212 100m3
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,402 m3
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,362 m3
12 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 95,022 m3
13 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 175,173 m3
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0758 tấn
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,4831 tấn
16 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,8907 100m2
17 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,9304 100m3
18 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.193,04 m3
19 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,1429 100m3
20 Đào kênh mương tiếp địa, máy đào 0,4m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,5824 100m3
21 Đào kênh mương tiếp địa bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 458,24 m3
22 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,0644 100m3
23 Khoan tạo lỗ đường kính nhỏ vào đất, độ sâu hố khoan 0-10m Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 m
24 Đào kênh mương cáp ngầm, máy đào 0,4m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6804 100m3
25 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 168,04 m3
26 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4743 100m3
27 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6805 100m3
28 Đổ bê tông hoàn trả mương đá 2x4, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4092 m3
29 Lắp đặt ống nhựa HDPE 114mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,35 100m
30 Lắp đặt ống thép D168 bảo vệ cáp ngầm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,09 100m
31 Lắp đặt ống thép D114 bảo vệ cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,82 100m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->