Gói thầu: Xây lắp + lắp đặt
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200737571-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/07/2020 11:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Pleiku |
| Tên gói thầu | Xây lắp + lắp đặt |
| Số hiệu KHLCNT | 20200714672 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-14 11:07:00 đến ngày 2020-07-24 11:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,048,679,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 110,000,000 VNĐ ((Một trăm mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | THÁO VÀ LẮP ĐẶT LẠI ĐZ TRUNG ÁP | |||
| 1 | Tháo và lắp đặt lại FCO 22KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | 1 bộ (3pha) |
| 2 | Tháo và Lắp đặt lại LBFCO 22KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | 1 bộ (3pha) |
| 3 | Tháo và Lắp đặt lại LBS 630A-24KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 bộ (3 pha) |
| 4 | Tháo và lắp đặt lại chống sét van 18KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | 1 bộ (3 pha) |
| 5 | Tháo và lắp đặt cột sắt 10.7m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,3421 | tấn |
| 6 | Tháo và lắp đặt lại xà LBS + cần thao tác cột đôi BTLT ngang tuyến | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 bộ |
| 7 | Tháo và lắp đặt sứ đứng 22KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4 | 10 sứ |
| 8 | Tháo và lắp đặt sứ chuỗi polymer 22KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | 1 chuỗi sứ |
| B | CUNG CẤP VÀ LẮP ĐẶT ĐZ TRUNG ÁP | |||
| 1 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38 | 10 cọc |
| 2 | Rải dây thép địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 115,6 | 10 m |
| 3 | Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 8-10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7296 | 100kg |
| 4 | Vật liệu tiếp địa ngọn trung áp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 172,96 | |
| 5 | Vật liệu tiếp địa LR4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5.821,62 | kg |
| 6 | Vật liệu tiếp địa LR6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 855,84 | |
| 7 | Cung cấp và lắp dựng cột NPC.I-14-190-8.5 (có gắn mặt bích) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55 | cột |
| 8 | Cung cấp và lắp dựng cột PC.I-14-190-8.5 (có gắn mặt bích) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56 | cột |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt xà đỡ lệch XĐT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61 | bộ |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt xà đỡ góc lệch | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | bộ |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt xà néo góc lệch | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt xà néo góc cột đôi ngang tuyến | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt xà néo góc cột đôi dọc tuyến | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt xà néo góc lệch cột đôi ngang tuyến | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt xà néo góc lệch cột đôi dọc tuyến | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt xà néo góc cột sắt XNGCS | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt xà rẽ nhánh FCO cột đôi dọc tuyến XRNCĐ-DT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt xà rẽ nhánh FCO | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt cổ dề ghép cột đôi CDCD | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38 | 1 bộ |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt Xà lắp DCL+cần thao tác cột đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt xà sứ đỡ cột đơn BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt chụp đầu cột thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt cùm đỡ cáp ngầm cột đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | 1 bộ |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt cùm đỡ cáp ngầm cột sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | 1 bộ |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt dây nhôm lõi thép AS/XLPE-24KV-95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,309 | 1 km dây |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt dây nhôm lõi thép AS/XLPE-24KV-185mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,303 | 1 km dây |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt cố định đường cáp ngầm AXV/SE/DSTA 3x240mm2-24KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,15 | 100m |
| 29 | Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm CXV/DSTA 3x185 + 1x95 mm2 0,6kv | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,52 | 100m |
| 30 | Cung cấp và lắp đặt đầu cáp hạ thế 185 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | 1 đầu cáp (3 pha) |
| 31 | Cung cấp và lắp đặt khóa néo dây bọc trung áp 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | bộ |
| 32 | Cung cấp và lắp đặt khóa néo dây bọc trung áp 185mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 138 | 1 mối |
| 33 | Cung cấp và lắp đặt kẹp rẽ nhánh dây bọc trung áp 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 34 | Cung cấp và lắp đặt kẹp rẽ nhánh dây bọc trung áp 70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 35 | Cung cấp và lắp đặt kẹp rẽ nhánh dây bọc trung áp 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 36 | Cung cấp và lắp đặt kẹp rẽ nhánh dây bọc trung áp 185mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 138 | cái |
| 37 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp răng trung áp 185mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66 | cái |
| 38 | Cung cấp và lắp đặt giáp níu dây bọc trung áp 24KV 70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | bộ |
| 39 | Cung cấp và lắp đặt giáp níu dây bọc trung áp 24KV 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 40 | Cung cấp và lắp đặt giáp níu dây bọc trung áp 24KV 120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 41 | Cung cấp và lắp đặt giáp níu dây bọc trung áp 24KV 185mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66 | bộ |
| 42 | Cung cấp và lắp đặt dây cô sứ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 930 | 1 m |
| 43 | Cung cấp và lắp đặt sứ đỡ line post 22KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,6 | 10 sứ |
| 44 | Cung cấp và lắp đặt sứ treo polymer 22KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 204 | chuỗi |
| 45 | Cung cấp và lắp đặt đầu cốt nhôm 2 bulong 185mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,8 | 10 đầu cốt |
| 46 | Cung cấp và lắp đặt đầu cốt đồng nhôm 70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1 | 10 đầu cốt |
| 47 | Cung cấp và lắp đặt đầu cốt nhôm 240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6 | 10 đầu cốt |
| 48 | Cung cấp và lắp đặt đầu cốt đồng nhôm 120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3 | 10 đầu cốt |
| 49 | Cung cấp và lắp đặt đầu cốt đồng nhôm 185mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5 | 10 đầu cốt |
| 50 | Cung cấp và lắp đặt đầu cốt đồng nhôm 240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2 | 10 đầu cốt |
| 51 | Cung cấp và lắp đặt bu lông 12x40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 153 | công/bộ |
| 52 | Cung cấp và lắp đặt biển báo tứ tự pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75 | bộ |
| 53 | Cung cấp và lắp đặt bảng tên thiết bị | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | bộ |
| 54 | Cung cấp và lắp đặt dây đồng CV-50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | 1 m |
| 55 | Cung cấp và lắp đặt dây AC-95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 310 | 1 m |
| 56 | Siết cáp đồng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | cái |
| 57 | Cung cấp và lắp đặt dao cách ly 630A-24KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | 1 bộ |
| 58 | Lắp biển báo cáp ngầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 93 | 1 bộ |
| 59 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,499 | 1000v |
| 60 | Cung cấp và lắp đặt chống sét van 18KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | 1 bộ |
| C | THU HỒI CỘT, XÀ, DÂY VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Thu hồi cột BTLT 10.5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | 1 cột |
| 2 | Thu hồi cột BTLT 12m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 79 | 1 cột |
| 3 | Thu hồi cột sắt 10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6684 | tấn |
| 4 | Thu hồi xà đỡ thẳng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63 | 1 bộ |
| 5 | Thu hồi xà đỡ góc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 bộ |
| 6 | Thu hồi xà néo góc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | 1 bộ |
| 7 | Thu hồi xà néo góc cột đôi ngang tuyến XNGCĐ-NT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | 1 bộ |
| 8 | Thu hồi xà néo góc cột đôi dọc tuyến | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | 1 bộ |
| 9 | Thu hồi xà néo góc cột sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | 1 bộ |
| 10 | Thu hồi xà rẻ nhánh FCO | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | 1 bộ |
| 11 | Thu hồi xà lắp DCL + cần thao tác cột đôi BTLT ngang tuyến | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 bộ |
| 12 | Thu hồi xà lắp DCL + cần thao tác cột sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 bộ |
| 13 | Thu hồi DCL 630A-24KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | 1 bộ (3 pha) |
| 14 | Thu hồi dây nhôm lõi thép AS/XLPE-24KV-150mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,834 | 1km dây |
| 15 | Thu hồi dây nhôm lõi thép A/XLPE-24KV-185mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,079 | 1km dây |
| 16 | Tháo hạ dây nhôm lõi thép AS/XLPE-24KV-185mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,788 | 1km dây |
| 17 | Thu hồi sứ đỡ 22KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,5 | 10 sứ |
| 18 | Thu hồi chuỗi polymer | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 129 | 1 chuỗi sứ |
| D | THÍ NGHIỆM TRUNG ÁP | |||
| 1 | Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp 3 - 35kv | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 301 | cái |
| 2 | Thí nghiệm cách điện treo, đã lắp thành chuỗi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 204 | bát |
| 3 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1- 35kv, cáp 1 ruột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | sợi |
| 4 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1- 35kv, cáp 1 ruột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | sợi |
| 5 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôI bằng bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 91 | 1 vị trí |
| 6 | Thí nghiệm chống sét van điện áp 22- 35kv, 1 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | bộ |
| 7 | Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng cơ khí, điện áp <=35kv, 3 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| E | PHẦN BS CỘT - MÓNG - TIẾP ĐỊA H.A | |||
| 1 | Cung cấp và lắp dựng cột BTLT PC.I-12-190-7.2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cột |
| 2 | Cung cấp và lắp dựng cột BTLT PC.I-10-190-4.3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62 | cột |
| 3 | Đóng cọc vào giếng tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,4 | 10 cọc |
| 4 | Rải dây thép địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,2 | 10 m |
| 5 | Vật liệu tiếp địa RL4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.472,94 | kg |
| F | VẬT TƯ TBA THÁO VÀ LẮP LẠI | |||
| 1 | Tháo và lắp đặt lại MBA 3P-200KVA-22/0.4KV (TBA PDP4) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 máy |
| 2 | Tháo và lắp đặt lại MBA 3P - 250KVA - 22/0,4KV (TBA LTT3, LTT4) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | 1 máy |
| 3 | Tháo và lắp đặt lại MBA 3P - 320KVA - 22/0,4KV (TBA LTT1, TBA PLEIKURO) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | 1 máy |
| 4 | Tháo và lắp đặt lại MBA 3P - 400KVA - 22/0,4KV (TBA LTT2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 máy |
| 5 | Tháo và lắp đặt lại chống sét van 18KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | 1 bộ (3 pha) |
| 6 | Tháo và lắp đặt lại chống sét van 0.4KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | 1 bộ (3 pha) |
| 7 | Tháo và lắp đặt lại tủ điện công suất 200KVA (Vỏ tủ + hệ thống đo đếm + TI) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 tủ |
| 8 | Tháo và lắp đặt lại tủ điện 03 MCCB đến 400A loại comsite ngoài trời) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | 1 tủ |
| 9 | Tháo và lắp đặt lại tủ điện công suất 320KVA (Vỏ tủ + hệ thống đo đếm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | 1 tủ |
| 10 | Tháo và lắp đặt lại tủ điện công suất 400KVA (Vỏ tủ + hệ thống đo đếm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 tủ |
| 11 | Tháo và lắp đặt lại tủ tụ bù công suất 40KVAR | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 tủ |
| 12 | Tháo và lắp đặt lại tủ tụ bù công suất 60KVAR | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | 1 tủ |
| 13 | Tháo và lắp đặt lại hộp công tơ 3P composite | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | hộp |
| 14 | Tháo và lắp đặt lại FCO 27KV - 100A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | 1 bộ (3pha) |
| 15 | Tháo và lắp đặt xà sứ đỡ TBA cột đơn BTLT 10-12m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 bộ |
| 16 | Tháo và lắp đặt lại xà FCO cột đơn BTLT 10-12m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 bộ |
| 17 | Tháo và lắp đặt lại xà MBA TBA cột đơn BTLT 10-12m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 bộ |
| 18 | Tháo và lắp đặt lại xà tủ điện TBA cột đơn BTLT 10-12m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 bộ |
| 19 | Tháo và lắp đặt lại xà sứ đỡ TBA BTLT cột đôi 10-12m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 bộ |
| 20 | Tháo và lắp đặt lại xà FCO TBA cột đôi BTLT 10-12m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 bộ |
| 21 | Thu hồi hồi và lắp đặt lại MBA TBA cột đôi BTLT 10-12m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 bộ |
| 22 | Tháo và lắp đặt lại xà tủ điện cột đôi BTLT 10m-12m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 bộ |
| 23 | Tháo và lắp đặt lại xà sứ đỡ TBA cột sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | 1 bộ |
| 24 | Tháo và lắp đặt lại xà FCO TBA cột sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 bộ |
| 25 | Tháo và lắp đặt lại xà MBA TBA cột sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 bộ |
| 26 | Tháo và lắp đặt lại xà tủ điện TBA cột sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 bộ |
| 27 | Tháo và lắp đặt lại giá đỡ TI | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | 1 bộ |
| 28 | Tháo và lắp đặt lại cáp lực CVV 3x185+1x95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,007 | 1km dây |
| 29 | Tháo và lắp đặt lại cáp đồng bọc XLPE/PVC-0.6KV-M(1x240)mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,062 | 1km dây |
| 30 | Tháo và lắp đặt lại cáp đồng bọc XLPE/PVC - 0.6KV - M(1x120)mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,002 | 1km dây |
| 31 | Tháo và lắp đặt lại cáp điều khiển XLPE/PVC-0.6KV-M(4x4)mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,032 | 1km dây |
| 32 | Tháo và lắp đặt lại cáp Cu/XLPE-24KV-35mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,018 | 1km dây |
| 33 | Tháo và lắp đặt lại sứ đứng 24KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8 | 10 sứ |
| G | CUNG CẤP VÀ LẮP ĐẶT V.TƯ T.BỊ TRẠM | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt xà thép TBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9165 | tấn |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt cùm cáp lực | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | 1 bộ |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt bộ néo giữ MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | 1 bộ |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt bảng tên + BB an toàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | 1 bộ |
| 5 | Cung cấp và đóng cọc vào giếng tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2 | 10 cọc |
| 6 | Cọc tiếp địa tròn D14 dài 6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.069,76 | kg |
| 7 | Rải dây thép địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,8 | 10 m |
| 8 | Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 8-10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8076 | 100kg |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt thanh chống xà MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt đai thép + khóa đai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | bộ |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt cáp Cu/XLPE-24KV-50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,35 | 100m |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt cáp CV 10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,45 | 100m |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt dây cô sứ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | 1 m |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt sứ đứng 24KV + ty | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5 | 10 sứ |
| 15 | Chụp FCO | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 16 | Cung cấp và lắp chụp cao thế MBA + CSV 18KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 17 | Cung cấp và lắp chụp cao thế MBA + CSV 18KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt dây đồng trần M-50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7 | 100m |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt đầu cốt đồng C-50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,2 | 10 đầu cốt |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt đầu cốt đồng C-95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | 10 đầu cốt |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt đầu cốt đồng C-120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4 | 10 đầu cốt |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt đầu cốt đồng C-185 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6 | 10 đầu cốt |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt đầu cốt đồng C-240 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8 | 10 đầu cốt |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt bu lông 12x40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 162 | cái |
| 25 | Silicon | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | chai |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt ống nhụa xoắn luồn cáp D65 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,45 | 100m |
| 27 | Cung cấp và lắp kẹp rẽ nhánh dây đồng bọc XLPE-24KV-50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 28 | Băng keo điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cuộn |
| 29 | Cung cấp và lắp đặt ống nối dây đồng 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | 1 mối |
| 30 | Cung cấp và lắp đặt ống nối dây nhôm 185mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | 1 mối |
| H | VẬT TƯ THU HỒI TRẠM | |||
| 1 | Thu hồi xà sứ đỡ cột py BTLT 10-12m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 bộ |
| 2 | Thu hồi xà FCO TBA cột py BTLT 10-12m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 bộ |
| 3 | Thu hồi xà MBA TBA cột py BTLT 10-12m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 bộ |
| 4 | Thu hồi xà tủ điện TBA cột py BTLT 10-12m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 bộ |
| 5 | Thu hồi xà sứ đỡ cột sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | 1 bộ |
| 6 | Thu hồi xà FCO TBA cột sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | 1 bộ |
| 7 | Thu hồi xà MBA TBA cột sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | 1 bộ |
| 8 | Thu hồi xà tủ điện TBA cột sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | 1 bộ |
| 9 | Thu hồi cáp Cu/XLPE-24KV-35mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,024 | 1km dây |
| 10 | Thu hồi cáp Cu/XLPE-24KV-50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,048 | 1km dây |
| 11 | Thu hồi sứ đứng 24KV + ty | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3 | 10 sứ |
| I | THÁO VÀ LẮP LẠI ĐƯỜNG DÂY TRUNG TÍNH | |||
| 1 | Tháo và lắp lại dây AC 70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,272 | 1km dây |
| 2 | Tháo và lắp đặt lại giáp níu AC 70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | bộ |
| 3 | Tháo và lắp đặt lại kẹp treo cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | bộ |
| 4 | Tháo và Lắp đặt lại ghíp nhôm 70 3 bulon | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | bộ |
| 5 | Tháo và lắp đặt sứ chỉ + dây buộc sứ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,9 | 10 sứ |
| 6 | Thu hồi và lắp đặt bộ uclevis | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59 | công/bộ |
| J | VẬT TƯ CẤP MỚI | |||
| 1 | Lắp đặt dây AC - 70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,72 | 1 km dây |
| 2 | Lắp đặt giáp níu dây 70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | bộ |
| 3 | Lắp đặt kẹp treo cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | 1 bộ |
| 4 | Lắp đặt ghíp nhôm 70 3 bulon | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 174 | 1 bộ |
| 5 | Lắp đặt sứ chỉ + dây buộc sứ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8 | 10 sứ |
| 6 | Lắp đặt bộ uclevis | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | 1 bộ |
| 7 | Lắp đặt đầu cốt AC 70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,5 | 10 đầu cốt |
| 8 | Lắp đặt đai thép + khóa đai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 254 | bộ |
| 9 | Lắp đặt bu lông 12x40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 145 | cái |
| 10 | Lắp đặt ống nối dây AC 70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| K | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Đào hố ga kỹ thuật bằng máy đào 2,3m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0212 | 100m3 |
| 2 | Đào hố ga kỹ thuật thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1186 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,36 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,432 | m3 |
| 5 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1855 | 100m2 |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0004 | tấn |
| 7 | Lắp đặt kết cấu thép dạng hình vuông, chữ nhật - Nắp bể | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2024 | tấn |
| 8 | Khung, giá, bệ đỡ nắp đậy hố kỹ thuật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 202,35 | kg |
| 9 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0212 | 100m3 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,402 | m3 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,362 | m3 |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 95,022 | m3 |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 175,173 | m3 |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0758 | tấn |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,4831 | tấn |
| 16 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,8907 | 100m2 |
| 17 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,9304 | 100m3 |
| 18 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.193,04 | m3 |
| 19 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,1429 | 100m3 |
| 20 | Đào kênh mương tiếp địa, máy đào 0,4m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,5824 | 100m3 |
| 21 | Đào kênh mương tiếp địa bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 458,24 | m3 |
| 22 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,0644 | 100m3 |
| 23 | Khoan tạo lỗ đường kính nhỏ vào đất, độ sâu hố khoan 0-10m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | m |
| 24 | Đào kênh mương cáp ngầm, máy đào 0,4m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6804 | 100m3 |
| 25 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 168,04 | m3 |
| 26 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4743 | 100m3 |
| 27 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6805 | 100m3 |
| 28 | Đổ bê tông hoàn trả mương đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4092 | m3 |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa HDPE 114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,35 | 100m |
| 30 | Lắp đặt ống thép D168 bảo vệ cáp ngầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,09 | 100m |
| 31 | Lắp đặt ống thép D114 bảo vệ cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,82 | 100m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi