Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200739313-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/07/2020 17:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ KIM NỖ-UBND HUYỆN ĐÔNG ANH
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200662469
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-14 17:21:00 đến ngày 2020-07-24 17:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,421,280,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 95,000,000 VNĐ ((Chín mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nền, mặt đường
1 Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây <= 30cm Mục III, chương V, phần 2 44 cây
2 Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc <= 30cm Mục III, chương V, phần 2 44 gốc cây
3 Vận chuyển cây đã chặt, đào gốc Mục III, chương V, phần 2 44 cây
4 Di chuyển cột điện ra khỏi phạm vi tuyến đường (Di chuyển ra lề đường) Mục III, chương V, phần 2 2 cột
5 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp I Mục III, chương V, phần 2 328,195 m3
6 Đào nền đường bằng máy đào -đất cấp I Mục III, chương V, phần 2 29,538 100m3
7 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III Mục III, chương V, phần 2 75,108 m3
8 Đào nền đường bằng máy đào, đất cấp III Mục III, chương V, phần 2 6,76 100m3
9 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mục III, chương V, phần 2 37,5 m3
10 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Mục III, chương V, phần 2 32,82 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I Mục III, chương V, phần 2 32,82 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I Mục III, chương V, phần 2 32,82 100m3
13 Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá Mục III, chương V, phần 2 44,229 100m2
14 Mua đất đắp nền đường Mục III, chương V, phần 2 647,19 m3
15 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục III, chương V, phần 2 32,234 100m3
16 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Mục III, chương V, phần 2 11,963 100m3
17 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Mục III, chương V, phần 2 7,178 100m3
18 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 Mục III, chương V, phần 2 44,229 100m2
19 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 Mục III, chương V, phần 2 6,003 100m2
20 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm Mục III, chương V, phần 2 50,232 100m2
21 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3,0mm Mục III, chương V, phần 2 31,13 m2
22 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 6,0mm Mục III, chương V, phần 2 3,3 m2
23 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Mục III, chương V, phần 2 1,6 m3
24 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mục III, chương V, phần 2 0,8 m3
25 Gia công cột bằng thép hình Mục III, chương V, phần 2 0,262 tấn
26 Lắp dựng cột thép các loại Mục III, chương V, phần 2 0,262 tấn
27 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm Mục III, chương V, phần 2 8 cái
B Thoát nước
1 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào, đất cấp III Mục III, chương V, phần 2 12,303 100m3
2 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III Mục III, chương V, phần 2 136,704 m3
3 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào, đất cấp III Mục III, chương V, phần 2 3,785 100m3
4 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Mục III, chương V, phần 2 42,058 m3
5 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục III, chương V, phần 2 9,412 100m3
6 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục III, chương V, phần 2 1,1 100m3
7 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục III, chương V, phần 2 2,457 100m2
8 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mục III, chương V, phần 2 0,42 100m2
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mục III, chương V, phần 2 172,01 m3
10 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2 216,68 m3
11 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2 35,02 m3
12 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mục III, chương V, phần 2 6,524 100m2
13 Gia công, lắp dựng cốt thép giếng nước, giếng cáp, đường kính <= 10mm Mục III, chương V, phần 2 3,676 tấn
14 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mục III, chương V, phần 2 54,38 m3
15 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 Mục III, chương V, phần 2 1.279,36 m2
16 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Mục III, chương V, phần 2 354 m2
17 Sản xuất, lắp đặt song chắn rác Composite khung 530x960 Mục III, chương V, phần 2 32 cái
18 Sản xuất, lắp đặt nắp ga thăm Composite khung 850x850 Mục III, chương V, phần 2 32 cái
19 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mục III, chương V, phần 2 4,199 100m2
20 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm Mục III, chương V, phần 2 6,521 tấn
21 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Mục III, chương V, phần 2 1,247 tấn
22 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 Mục III, chương V, phần 2 2,56 m3
23 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mục III, chương V, phần 2 58,14 m3
24 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mục III, chương V, phần 2 763 cấu kiện
25 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mục III, chương V, phần 2 74 cấu kiện
26 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg Mục III, chương V, phần 2 64 cái
C Vỉa hè
1 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục III, chương V, phần 2 1,721 100m2
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mục III, chương V, phần 2 56,78 m3
3 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100cm, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2 860,3 m
4 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mục III, chương V, phần 2 0,688 100m2
5 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Mục III, chương V, phần 2 6,452 m3
6 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg Mục III, chương V, phần 2 860,3 cái
7 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục III, chương V, phần 2 1,636 100m2
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mục III, chương V, phần 2 17,18 m3
9 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2 14,85 m3
10 Ni lon lót chống thấm Mục III, chương V, phần 2 17,305 100m2
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Mục III, chương V, phần 2 173,05 m3
12 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng vân đá, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2 1.730,53 m2
D Bồn cây + Cây xanh
1 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục III, chương V, phần 2 0,666 100m2
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mục III, chương V, phần 2 5,33 m3
3 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 Mục III, chương V, phần 2 6,08 m3
4 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 Mục III, chương V, phần 2 36,68 m2
5 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,036m2 Mục III, chương V, phần 2 36,68 m2
6 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mục III, chương V, phần 2 49,5 m3
7 Mua đất phù sa trồng cây Mục III, chương V, phần 2 49,5 m3
8 Cây Nhội, đường kính thân từ gốc cây 1,3m tối thiểu 10-15cm, cây cao từ 4-6m Mục III, chương V, phần 2 75 cây
9 Trồng, chăm sóc cây bóng mát Mục III, chương V, phần 2 75 cây/lần
10 Duy trì cây bóng mát mới trồng, Duy trì 12 tháng Mục III, chương V, phần 2 90 10cây/tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->