Gói thầu: Gói thầu số 01 Thi công xây dựng công trình: Cấp điện Thôn Hoàng Lao Chải xã Nàng Đôn huyện Hoàng Su Phì. Hạng mục: Đường dây 35kV, TBA và đường dây 0,4kV
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200714851-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ Phần Tư Vấn Xây Dựng Số 5 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01 Thi công xây dựng công trình: Cấp điện Thôn Hoàng Lao Chải xã Nàng Đôn huyện Hoàng Su Phì. Hạng mục: Đường dây 35kV, TBA và đường dây 0,4kV |
| Số hiệu KHLCNT | 20200692047 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chương trình MTQG giảm nghèo bền vững Nghị quyết 30a năm 2020 và ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-06 16:28:00 đến ngày 2020-07-20 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,070,377,232 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 31,000,000 VNĐ ((Ba mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Chi phí khác | |||
| 1 | Chi phí khác | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | Khoản |
| B | Chi phí dự phòng | |||
| 1 | Chi phí dự phòng | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | Khoản |
| C | Đường dây 35kV | |||
| D | Phần Thi công xây dựng | |||
| 1 | Phát tuyến loại III, mật độ cây tiêu chuẩn trên 100 m2, tương đối bằng phẳng, ≤ 2 cây | Theo HSTK được phê duyệt | 19,431 | 100m2 |
| 2 | Chặt cây bằng thủ bằng cưa, đường kính gốc cây ≤ 20cm | Theo HSTK được phê duyệt | 12 | cây |
| 3 | Đào đất móng cột, móng néo, rộng >1m sâu > 1m, Đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 199,956 | m3 |
| 4 | Đào đất rãnh tiếp địa bằng bằng thủ công, Đất cấp III, rộng ≤ 3m, sâu ≤ 1m | Theo HSTK được phê duyệt | 125,4 | m3 |
| 5 | Đào phá đá hố móng bằng thủ công, Đá cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 17,124 | m3 |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình | Theo HSTK được phê duyệt | 130,0028 | m3 |
| 7 | Đắp đất rãnh tiếp địa | Theo HSTK được phê duyệt | 132 | m3 |
| 8 | Đổ bê tông lót móng trụ bằng thủ công Sỏi 4x6, M100 | Theo HSTK được phê duyệt | 7,592 | m3 |
| 9 | Đổ bê tông móng trụ, móng néo bằng thủ công, chiều rộng ≤ 250, Đá (sỏi) 1x2 M200 | Theo HSTK được phê duyệt | 48,1393 | m3 |
| 10 | Gia công và lắp dựng cốt thép móng cột, móng néo, Đường kính cốt thép ≤ 10mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,4237 | tấn |
| 11 | Gia công và lắp dựng cốt thép móng cột, móng néo, Đường kính cốt thép ≤ 18mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,5874 | tấn |
| 12 | Gia công và lắp dựng cốt thép móng cột, móng néo Đường kính cốt thép > 18mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,6012 | tấn |
| 13 | Công tác làm ván khuôn gỗ, đổ tại chỗ - Móng cột | Theo HSTK được phê duyệt | 1,8232 | 100m2 |
| 14 | Nối cột bê tông các loại trên địa hình sườn đồi | Theo HSTK được phê duyệt | 16 | mối |
| 15 | Dựng cột bê tông bằng thủ công, Chiều cao cột ≤ 12 m | Theo HSTK được phê duyệt | 7 | cột |
| 16 | Dựng cột bê tông bằng thủ công, Chiều cao cột ≤ 14 m | Theo HSTK được phê duyệt | 16 | cột |
| 17 | Lắp đặt xà thép cho cột đỡ, Trọng lượng xà ≤ 15kg | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | bộ |
| 18 | Lắp đặt xà thép cho cột néo, Trọng lượng xà ≤ 100kg | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | bộ |
| 19 | Lắp đặt xà cho cột hình II, Trọng lượng xà ≤ 230kg | Theo HSTK được phê duyệt | 9 | bộ |
| 20 | Lắp dựng tiếp địa cột điện, Thép tròn D = 12 - 14 mm | Theo HSTK được phê duyệt | 1,476 | 100kg |
| 21 | Đóng cọc tiếp địa dài 2,5m xuống đất, Đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 4,4 | 10 cọc |
| 22 | Sơn báo hiệu vị trí cột, sơn 3 nước | Theo HSTK được phê duyệt | 1,62 | m2 |
| 23 | Lắp đặt sứ đứng trung thế cho cột tròn, lắp trên cột, Loại sứ 35kV | Theo HSTK được phê duyệt | 0,4 | 10 sứ |
| 24 | Lắp đặt cách điện Polyme néo đơn cho dây dẫn loại 35kV, chiều cao lắp chuỗi ≤ 20m | Theo HSTK được phê duyệt | 75 | bộ |
| 25 | Lắp chống rung, Chiều cao lắp đặt ≤ 20m | Theo HSTK được phê duyệt | 18 | bộ |
| 26 | Lắp chống sét van, Chiều cao lắp đặt ≤ 20m | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | bộ |
| 27 | Lắp cổ dề, Chiều cao lắp đặt ≤ 20m | Theo HSTK được phê duyệt | 9 | bộ |
| 28 | Lắp dây néo cột, Chiều cao lắp đặt ≤ 20m | Theo HSTK được phê duyệt | 46 | bộ |
| 29 | Làm giàn giáo rải dây vượt đường ôtô 3m ≤ rộng ≤ 5m, nhà dân cao ≤ 7m. Tiết diện dây ≤ 70mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | vị trí |
| 30 | Làm giàn giáo rải dây vượt vị trí bẻ góc, Tiết diện dây ≤ 50mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | vị trí |
| 31 | Rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công, dây nhôm lõi thép (AC, ACSR), Tiết diện dây ≤ 50mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 6,6713 | km |
| 32 | Sản xuất xà thép, ghế thao tác, thang sắt mạ kẽm nhúng nóng lắp trên cột bê tông | Theo HSTK được phê duyệt | 2,1167 | tấn |
| 33 | Sản xuất dây néo, tiếp địa, cổ dề mạ kẽm nhúng nóng | Theo HSTK được phê duyệt | 2,349 | tấn |
| 34 | Cách điện đứng PI-35 | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | bộ |
| 35 | Cách điện treo PPI-35 | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | bộ |
| 36 | Cách điện treo PLM-35 | Theo HSTK được phê duyệt | 75 | bộ |
| 37 | Tạ chống rung FD-1 (CR2-13) | Theo HSTK được phê duyệt | 18 | quả |
| 38 | Dây nhôm lõi thép ký hiệu AC-50/8.0 | Theo HSTK được phê duyệt | 6.671,31 | m |
| 39 | Dây thép TK-70 | Theo HSTK được phê duyệt | 644 | m |
| 40 | Tăng đơn cáp M18 | Theo HSTK được phê duyệt | 46 | bộ |
| 41 | Cóc kẹp cáp M12 | Theo HSTK được phê duyệt | 276 | bộ |
| 42 | Ghíp nhôm Al-50 (3bu lông) | Theo HSTK được phê duyệt | 72 | bộ |
| 43 | Cột bê tông ly tâm liền NPC-I-12-190-7.2 | Theo HSTK được phê duyệt | 5 | cột |
| 44 | Cột bê tông ly tâm liền NPC-I-12-190-9.0 | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cột |
| 45 | Cột bê tông ly tâm nối bích NPC-I-14-190-8.5 | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | cột |
| 46 | Cột bê tông ly tâm nối bích NPC-I-14-190-9.2 | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | cột |
| 47 | Cột bê tông ly tâm nối bích NPC-I-14-190-13.0 | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | cột |
| 48 | Bột GEM (Mỹ) | Theo HSTK được phê duyệt | 2.494,8 | kg |
| 49 | Biển báo Nguy hiểm dao cách ly điểm đấu | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 50 | Vận chuyển cơ giới | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | HM |
| 51 | Vận chuyển cơ giới kết hợp thủ công | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | HM |
| 52 | Chi phí cấp điểm đấu, cắt điện đấu nối (tạm tính) | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | CT |
| E | Phần Lắp đặt và thí nghiệm, hiệu chỉnh thiết bị | |||
| 1 | Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp ≤ 35kV | Theo HSTK được phê duyệt | 7 | quả |
| 2 | Thí nghiệm cách điện treo, điện áp ≤ 35kV | Theo HSTK được phê duyệt | 75 | chuỗi |
| 3 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp > 1 ÷ 35kV (dây dẫn trung thế) | Theo HSTK được phê duyệt | 4,4475 | sợi |
| 4 | Thí nghiệm tiếp đất cột điện | Theo HSTK được phê duyệt | 11 | vị trí |
| 5 | Lắp đặt dao cách ly 3 pha ngoài trời ≤ 35kV, loại không tiếp đất | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | bộ |
| 6 | Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng cơ khí, điện áp ≤ 35kV | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | bộ |
| F | Chi phí mua sắm thiết bị (dụng cụ điện) | |||
| 1 | Cầu dao cao thế NT-35/630A | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | bộ |
| 2 | Chống sét van PBO-35kV (bộ 3 quả) | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | bộ |
| G | Trạm biến áp 50kVA-35/0,4kV (Số lượng 01 trạm) | |||
| H | Phần Thi công xây dựng | |||
| 1 | Đào đất móng cột, móng néo rộng ≤ 1m sâu ≤ 1m, Đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 7,98 | m3 |
| 2 | Đào đất rãnh tiếp địa bằng bằng thủ công, Đất cấp III, rộng ≤ 3m, sâu ≤ 1m | Theo HSTK được phê duyệt | 30,4 | m3 |
| 3 | Đào phá đá hố móng bằng thủ công, Đá cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 2,02 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình | Theo HSTK được phê duyệt | 4,9583 | m3 |
| 5 | Đắp đất rãnh tiếp địa | Theo HSTK được phê duyệt | 24 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông lót móng trụ bằng thủ công Sỏi 4x6, M100 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,56 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông móng trụ, móng néo bằng thủ công, chiều rộng ≤ 250, Đá (sỏi) 1x2 M200 | Theo HSTK được phê duyệt | 3,4175 | m3 |
| 8 | Gia công và lắp dựng cốt thép móng cột, móng néo, Đường kính cốt thép ≤ 10mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0216 | tấn |
| 9 | Gia công và lắp dựng cốt thép móng cột, móng néo, Đường kính cốt thép ≤ 18mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0059 | tấn |
| 10 | Công tác làm ván khuôn gỗ, đổ tại chỗ - Móng cột | Theo HSTK được phê duyệt | 0,167 | 100m2 |
| 11 | Lắp đặt cáp lực hạ áp, Trọng lượng cáp ≤ 3kg/m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,08 | 100m |
| 12 | Ép đầu cốt, Cáp có tiết diện ≤ 50mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,8 | 10 cái |
| 13 | Lắp sứ đứng cấp điện áp 10-35kV | Theo HSTK được phê duyệt | 19 | quả sứ |
| 14 | Lắp đặt kẹp, ghíp các loại | Theo HSTK được phê duyệt | 12 | bộ |
| 15 | Lắp đặt dây dẫn xuống thiết bị, dây nhôm lõi thép AC, tiết diện ≤ 95mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 15 | m |
| 16 | Lắp đặt dây dẫn xuống thiết bị, dây đồng mềm M, tiết diện ≤ 95mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 10 | m |
| 17 | Lắp đặt thanh cái ống kích thước D ≤ 80mm | Theo HSTK được phê duyệt | 1,8 | 10m |
| 18 | Đóng cọc tiếp địa dài 2,5m xuống đất, Đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | 10 cọc |
| 19 | Kéo rải dây tiếp địa dây đồng trần 100mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 12,86 | 10m |
| 20 | Lắp đặt ghế thao tác, thang sắt | Theo HSTK được phê duyệt | 0,2471 | tấn |
| 21 | Lắp đặt giá đỡ máy biến áp, giá đỡ tủ điện, giá đỡ cáp hạ thế | Theo HSTK được phê duyệt | 0,2756 | tấn |
| 22 | Lắp đặt cột Bê tông | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cột |
| 23 | Lắp đặt xà thép các loại, cột < 20m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,2149 | tấn |
| 24 | Sản xuất xà thép, giá đỡ, ghế ... mạ kẽm nhúng nóng | Theo HSTK được phê duyệt | 0,7376 | tấn |
| 25 | Sản xuất tiếp địa trạm biến áp mạ kẽm nhúng nóng | Theo HSTK được phê duyệt | 0,421 | tấn |
| 26 | Cách điện đứng PI-35 | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | bộ |
| 27 | Cách điện treo PPI-35 | Theo HSTK được phê duyệt | 15 | bộ |
| 28 | Cáp lực CU/XLPE/PVC (3x50+1x35) | Theo HSTK được phê duyệt | 8 | m |
| 29 | Cáp đồng mềm CU/XLPE/PVC M50 (tiếp đất CSV) | Theo HSTK được phê duyệt | 5 | m |
| 30 | Cáp đồng mềm CU/XLPE/PVC M70 (tiếp đất MBA) | Theo HSTK được phê duyệt | 5 | m |
| 31 | Thanh cái đồng F8 | Theo HSTK được phê duyệt | 18 | m |
| 32 | Bột Gem Mỹ (11,3kg/bao x 5 bao x 4 bộ) | Theo HSTK được phê duyệt | 452 | kg |
| 33 | Đầu cốt đồng M50 | Theo HSTK được phê duyệt | 12 | cái |
| 34 | Đầu cốt đồng M35 | Theo HSTK được phê duyệt | 12 | cái |
| 35 | Ghíp nhôm Al-50 (3bu lông) | Theo HSTK được phê duyệt | 12 | cái |
| 36 | Ghíp Cu (móng rồng) | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | cái |
| 37 | Cột bê tông ly tâm liền NPC-I-12-190-7.2 | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cột |
| 38 | Biển báo trạm biến áp | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | bộ |
| 39 | Vận chuyển cơ giới | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | HM |
| 40 | Vận chuyển cơ giới kết hợp thủ công | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | HM |
| I | Phần Lắp đặt và thí nghiệm, hiệu chỉnh thiết bị | |||
| 1 | Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 35(22)/0,4kV ≤ 50kVA, lắp trên cột bằng thủ công. | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | máy |
| 2 | Lắp đặt cầu chì loại 35kV | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | bộ |
| 3 | Lắp đặt chống sét van ≤ 35kV | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | bộ |
| 4 | Lắp đặt tủ điện hạ thế cấp nguồn xoay chiều 3 pha ≤ 1000V | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | tủ |
| 5 | Thí nghiệm máy biến áp 3 pha, điện áp ≤ 35kV | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | máy |
| 6 | Thí nghiệm thanh cái, điện áp ≤ 35kV | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | PĐ |
| 7 | Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp ≤ 35kV | Theo HSTK được phê duyệt | 19 | quả |
| 8 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp ≤ 1kV | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | sợi |
| 9 | Thí nghiệm chống sét van và cầu chì, điện áp ≤ 35kV | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | bộ |
| 10 | Thí nghiệm tiếp địa trạm biến áp | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | HT |
| 11 | Thí nghiệm tủ điện hạ thế 400V- 100A, 3 lộ ra 60A | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | tủ |
| J | Chi phí mua sắm thiết bị (dụng cụ điện) | |||
| 1 | MBA 3 pha, công suất 50kVA-35/0,4kV | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | máy |
| 2 | Chống sét van PBO-42kV(bộ 3 quả) | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | bộ |
| 3 | Cầu chì tự rơi SI-35/5A | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | bộ |
| 4 | Tủ điện hạ thế 400V-100A, 3 lộ ra 60A | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | tủ |
| K | Đường dây 0,4kV | |||
| L | Phần Thi công xây dựng | |||
| 1 | Phát tuyến loại III, mật độ cây tiêu chuẩn trên 100 m2, tương đối bằng phẳng, ≤ 2cây | Theo HSTK được phê duyệt | 7,866 | 100 m2 |
| 2 | Chặt cây bằng máy cưa, đường kính gốc cây ≤ 20cm | Theo HSTK được phê duyệt | 14 | cây |
| 3 | Đào đất móng cột, móng néo, rộng ≤ 1m sâu ≤ 1m, Đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 17,48 | m3 |
| 4 | Đào đất móng cột, móng néo, rộng > 1m sâu > 1m, Đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 45,9648 | m3 |
| 5 | Đào đất rãnh tiếp địa bằng bằng thủ công, Đất cấp III, rộng ≤ 3m, sâu ≤ 1m | Theo HSTK được phê duyệt | 68,4 | m3 |
| 6 | Đào phá đá hố móng bằng thủ công, Đá cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 6,9392 | m3 |
| 7 | Đắp đất nền móng công trình | Theo HSTK được phê duyệt | 26,53 | m3 |
| 8 | Đắp đất rãnh tiếp địa | Theo HSTK được phê duyệt | 72 | m3 |
| 9 | Đổ bê tông móng trụ, móng néo bằng thủ công, chiều rộng ≤ 250, Đá 2x4 M150 | Theo HSTK được phê duyệt | 59,072 | m3 |
| 10 | Dựng cột bê tông bằng thủ công, Chiều cao cột ≤ 8m | Theo HSTK được phê duyệt | 71 | cột |
| 11 | Lắp đặt xà thép 401 cho cột đỡ, Trọng lượng xà ≤ 15kg | Theo HSTK được phê duyệt | 23 | bộ |
| 12 | Lắp đặt xà thép 402 cho cột néo, Trọng lượng xà ≤ 15kg | Theo HSTK được phê duyệt | 8 | bộ |
| 13 | Lắp đặt xà thép 402K cho cột néo, Trọng lượng xà ≤ 25kg | Theo HSTK được phê duyệt | 19 | bộ |
| 14 | Lắp đặt xà thép 402CS-1T cho cột néo, Trọng lượng xà ≤ 50kg | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | bộ |
| 15 | Lắp dựng tiếp địa cột điện, Thép tròn D = 8-10mm | Theo HSTK được phê duyệt | 1,806 | 100 kg |
| 16 | Đóng cọc tiếp địa dài 2,5m xuống đất, Đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 4,8 | 10 cọc |
| 17 | Sơn báo hiệu vị trí cột, sơn 3 nước | Theo HSTK được phê duyệt | 3,15 | m2 |
| 18 | Lắp đặt sứ hạ thế bằng thủ công, Sứ các loại | Theo HSTK được phê duyệt | 340 | quả |
| 19 | Làm giàn giáo rải dây vượt đường ôtô 3m ≤ rộng ≤ 5m, nhà dân cao ≤ 7m. Tiết diện dây ≤ 50mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 7 | vị trí |
| 20 | Làm giàn giáo rải dây vượt vị trí bẻ góc, Tiết diện dây ≤ 50mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | vị trí |
| 21 | Rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công, dây nhôm (A), Tiết diện dây 50mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 7,2018 | km |
| 22 | Lắp đặt cáp xuất tuyến, Trọng lượng cáp ≤ 2kg/m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,32 | 100 m |
| 23 | Ép đầu cốt, Cáp có tiết diện ≤ 50mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,2 | 10 cái |
| 24 | Sản xuất xà thép mạ kẽm nhúng nóng lắp trên cột bê tông đường dây tải điện | Theo HSTK được phê duyệt | 0,6624 | tấn |
| 25 | Sản xuất tiếp địa mạ kẽm nhúng nóng | Theo HSTK được phê duyệt | 1,2962 | tấn |
| 26 | Cột bê tông vuông CV7,5-380(B) | Theo HSTK được phê duyệt | 71 | cột |
| 27 | Sứ hạ thế A-20 | Theo HSTK được phê duyệt | 92 | bộ |
| 28 | Sứ hạ thế A-30 | Theo HSTK được phê duyệt | 248 | bộ |
| 29 | Dây nhôm bọc cách điện PVC loại AV-50 | Theo HSTK được phê duyệt | 7.201,76 | m |
| 30 | Cáp lực CU/XLPE/PVC (3x35+1x25) | Theo HSTK được phê duyệt | 16 | m |
| 31 | Bột GEM (Mỹ) | Theo HSTK được phê duyệt | 680,4 | kg |
| 32 | Ghíp đồng nhôm Cu/Al-50 | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | bộ |
| 33 | Ghíp nhôm Al-50 (3bu lông) | Theo HSTK được phê duyệt | 232 | bộ |
| 34 | Ghíp đồng nhôm Cu/Al-50 | Theo HSTK được phê duyệt | 8 | bộ |
| 35 | Đầu cốt đồng M35 | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | cái |
| 36 | Đầu cốt đồng M25 | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 37 | Ống nhựa PVC, đường kính D = 20 | Theo HSTK được phê duyệt | 16 | m |
| 38 | Vận chuyển cơ giới | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | HM |
| 39 | Vận chuyển cơ giới kết hợp thủ công | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | HM |
| M | Phần lắp đặt và Thí nghiệm, hiệu chỉnh thiết bị | |||
| 1 | Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp ≤ 1kV | Theo HSTK được phê duyệt | 340 | quả |
| 2 | Thí nghiệm cáp lực điện áp ≤ 1kV (dây dẫn hạ thế) | Theo HSTK được phê duyệt | 4,8012 | sợi |
| 3 | Thí nghiệm tiếp đất cột điện | Theo HSTK được phê duyệt | 12 | vị trí |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi