Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200740162-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/07/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần kiến trúc công nghệ B.I.M |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200739948 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước và xã huy động các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-15 11:33:00 đến ngày 2020-07-27 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,789,781,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền mặt đường | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 554,98 | m3 |
| 2 | Đào khuôn đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 860,938 | m3 |
| 3 | Vét hữu cơ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 204,038 | m3 |
| 4 | Đắp lề và rãnh độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.096,462 | m3 |
| 5 | Đất núi đắp lề đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.447,3272 | m3 |
| 6 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 603,8 | m3 |
| 7 | Đất núi đắp nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 818,7528 | m3 |
| 8 | Cuốc chân đinh tạo nhám mặt đường cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,1839 | 100m2 |
| 9 | Làm mặt đường đá dăm nước, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61,8836 | 100m2 |
| 10 | Làm mặt đường đá dăm nước, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 20 cm (Chia làm 2 lớp, mỗi lớp 10cm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,2531 | 100m2 |
| 11 | Láng nhựa mặt đường 3 lớp bằng nhựa đặc, tiêu chuẩn nhựa 5,5 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,3105 | 100m2 |
| 12 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,3105 | 100m2 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0404 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0404 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,3798 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,3798 | 100m3 |
| 17 | Di chuyển cột điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | cột |
| B | Hệ thống thoát nước | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 314,2032 | m3 |
| 2 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp II (20% KL) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,9839 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,9608 | m3 |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,7616 | m3 |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2224 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ ván khuôn hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8344 | 100m2 |
| 7 | Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=50 kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5606 | tấn |
| 8 | Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=50 kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5606 | tấn |
| 9 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây hố ga, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,0536 | m3 |
| 10 | Trát tường dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 169,6 | m2 |
| 11 | Láng đáy dày 2,0 cm, vữa XM 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,8 | m2 |
| 12 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8 | m3 |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0912 | tấn |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,048 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cái |
| 16 | Bê tông đế cống, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,14 | m3 |
| 17 | Cốt thép đế cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,462 | tấn |
| 18 | Ván khuôn thép đế móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,397 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 220 | cái |
| 20 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, đường kính D400mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | đoạn ống |
| 21 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 400mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | mối nối |
| 22 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 219,5615 | m3 |
| 23 | Đất núi đắp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 289,8212 | m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,4919 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,4919 | 100m3 |
| 26 | Đào móng rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.026,249 | m3 |
| 27 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72,416 | m3 |
| 28 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 144,832 | m3 |
| 29 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cổ rãnh, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,128 | m3 |
| 30 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cổ rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,819 | tấn |
| 31 | Ván khuôn gỗ ván khuôn cổ rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,672 | 100m2 |
| 32 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 179,872 | m3 |
| 33 | Trát tường dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 934,4 | m2 |
| 34 | Láng đáy dày 2,0 cm, vữa XM 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 350,4 | m2 |
| 35 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,72 | m3 |
| 36 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,685 | tấn |
| 37 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,037 | 100m2 |
| 38 | Lắp dựng cấu kiện tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.168 | cái |
| 39 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,2625 | 100m3 |
| 40 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,2625 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi