Gói thầu: thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200734514-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/07/2020 09:11:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG THẢO ĐIỀN |
| Tên gói thầu | thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200650451 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn chi thường xuyên năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-14 22:29:00 đến ngày 2020-07-22 09:11:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 661,701,732 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 9,925,525 VNĐ ((Chín triệu chín trăm hai mươi năm nghìn năm trăm hai mươi năm đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC 1: NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 đổ lên phương tiệ vận chuyển, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,584 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi <=1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,584 | 100m3 |
| 3 | Đắp nền đường bằng máy đầm 9T, độ chặt K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,683 | 100m3 |
| 4 | Đắp nền đường bằng máy đầm 16T, độ chặt K = 0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,024 | 100m3 |
| 5 | Cung cấp sỏi đỏ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 241,169 | m3 |
| B | HẠNG MỤC 2: MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm, đường làm mới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,988 | 100m3 |
| 2 | Bê tông mặt đường dày <=25cm, đá 1x2, vữa BT M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 238,605 | m3 |
| 3 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,256 | 100m2 |
| C | HẠNG MỤC 3: TÍN HIỆU GIAO THÔNG | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông bằng sắt ống D90, vữa BT M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang tam giác cạnh 70cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang tròn 70cm, bát cạnh 25cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| D | HẠNG MỤC 4: GỜ CHẶN | |||
| 1 | Sản xuất, lắp dụng tháo dỡ ván khuôn móng dài, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,05 | 100m2 |
| 2 | Bê tông lót móng rộng <=250cm, đá 4x6, vữa BT M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,882 | m3 |
| 3 | Bê tông móng rộng <=250cm, đá 1x2, vữa BT M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,486 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi