Gói thầu: Gói thầu số 12: Thi công xây dựng công trình Đường từ nhà Thạch Ngọc Linh - Kênh Thầy Nại, xã Hàm Giang.
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200741212-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/07/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư các công trình xây dựng cơ bản huyện Trà Cú |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 12: Thi công xây dựng công trình Đường từ nhà Thạch Ngọc Linh - Kênh Thầy Nại, xã Hàm Giang. |
| Số hiệu KHLCNT | 20200740756 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới. |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-15 14:33:00 đến ngày 2020-07-24 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,627,773,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 24,000,000 VNĐ ((Hai mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC XÂY DỰNG - PHẦN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Dọn dẹp mặt bằng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,448 | 100m2 |
| 2 | Đào san đất bằng máy đào <=0,4 m3, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,8708 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất dính nền đường bằng máy đầm 9T, độ chặt K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,0195 | 100m3 |
| 4 | Cung cấp đất dính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.782,481 | M3 |
| 5 | Đắp cát bù vênh khuôn, bằng máy đầm 9T, độ chặt K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,6314 | 100m3 |
| B | HẠNG MỤC XÂY DỰNG - PHẦN ĐAN BẰNG BTCT | |||
| 1 | Vải nilon lót nền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.077,3 | M2 |
| 2 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,923 | 100m2 |
| 3 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,154 | Tấn |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn – đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 370,572 | M3 |
| C | HẠNG MỤC XÂY DỰNG - AN TOÀN GIAO THÔNG - BIỂN BÁO | |||
| 1 | Bê tông móng biển báo đá 1x2 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,166 | M3 |
| 2 | Đào đất chôn biển báo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,584 | M3 |
| 3 | Đắp đất biển báo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,408 | M3 |
| 4 | CCLD biển báo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| D | HẠNG MỤC XÂY DỰNG - AN TOÀN GIAO THÔNG - CỌC TIÊU | |||
| 1 | Đào đất chôn cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,589 | M3 |
| 2 | Bê tông móng cọc tiêu, biển báo đá 1x2 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,633 | M3 |
| 3 | Thép cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0419 | Tấn |
| 4 | Bê tông cọc tiêu đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,575 | M3 |
| 5 | Nilon lót cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,795 | M2 |
| 6 | Ván khuôn cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0863 | 100m2 |
| 7 | Sơn cọc tiêu 02 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,189 | M2 |
| 8 | Đắp đất cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,749 | M3 |
| 9 | Lắp đặt cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi