Gói thầu: Gói thầu số 1: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200737820-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Bắc Giang |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200729310 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay TDTM và KHCB của EVN NPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-14 12:01:00 đến ngày 2020-07-31 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,056,057,576 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 13,000,000 VNĐ ((Mười ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Bảo hiểm công trình | |||
| 1 | Bảo hiểm công trình | Chương V HSMT | 1 | Công trình |
| B | THIẾT BỊ ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ KHU VỰC: TPBG, HUYỆN LẠNG GIANG, HIỆP HÒA | |||
| 1 | Lắp đặt dao cắt tụ 3 pha 22kV | Chương V HSMT<br/>Vật tư A cấp | 1 | Bộ |
| 2 | Lắp đặt tủ điều khiển tụ bù | Chương V HSMT Vật tư A cấp | 1 | Tủ |
| 3 | Tụ điện trung thế 22,13kV-100kVAr | Chương V HSMT | 12 | Bình |
| 4 | Tụ điện trung thế 13,28kV-100kVAr | Chương V HSMT | 9 | Bình |
| 5 | Lắp đặt tụ điện trung thế 13.28kV-200kVAr | Chương V HSMT Vật tư A cấp | 3 | Bình |
| 6 | Lắp đặt tụ điện trung thế 6,6kV-100kVAr | Chương V HSMT Vật tư A cấp | 6 | Bình |
| 7 | Chống sét van 22kV-Ur=24kV | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 8 | Chống sét van 35KV (Ur=42kV) | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 9 | Lắp đặt biến điện áp 22kV 1 pha | Chương V HSMT Vật tư A cấp | 1 | Quả |
| 10 | Lắp đặt biến dòng cảm ứng 22kV | Chương V HSMT Vật tư A cấp | 1 | Quả |
| C | ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ KHU VỰC: TPBG, HUYỆN LẠNG GIANG, HIỆP HÒA | |||
| 1 | Dây ACKP 70/11mm2 | Chương V HSMT | 108 | m |
| 2 | Cáp Cu/PVC 1x50mm2 | Chương V HSMT | 162 | m |
| 3 | Sứ RE 24kV-CD600 + Ty | Chương V HSMT | 31 | Quả |
| 4 | Sứ PI-45 + ty | Chương V HSMT | 48 | Quả |
| 5 | Cầu chì tự rơi FCO- 24kV | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 6 | Cầu chì tự rơi FCO -35kV | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 7 | Dây chảy cầu chì tự rơi 10A | Chương V HSMT | 12 | Cái |
| 8 | Dây chảy cầu chì tự rơi 16A | Chương V HSMT | 9 | Cái |
| 9 | Dây chảy cầu chì tự rơi 20A | Chương V HSMT | 6 | Cái |
| 10 | Nắp chụp CSV | Chương V HSMT | 9 | Bộ |
| 11 | Dây nối tiếp địa dọc cột F10-8m | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 12 | Dây nối tiếp địa dọc cột F10-10m | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 13 | Dây nối tiếp địa dọc cột F10-12m | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 14 | Dây nối tiếp địa dọc cột F10-14m | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 15 | Dây nối tiếp địa số 1 | Chương V HSMT | 9 | Bộ |
| 16 | Tiếp địa T4C -1,5 | Chương V HSMT | 9 | Bộ |
| 17 | Ghế thao tác trên 1 cột | Chương V HSMT | 7 | Bộ |
| 18 | Thang trèo 2,5m | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 19 | Thang trèo 3m | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 20 | Thang trèo 2m | Chương V HSMT | 8 | Bộ |
| 21 | Giá đỡ biến điện áp TU 22kV | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 22 | Xà XP1F-35(22) | Chương V HSMT | 8 | Bộ |
| 23 | Xà phụ XP2F-35(22) | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 24 | Giá đỡ tụ điện+Dao cắt tụ 22kV | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 25 | Giá đỡ tụ điện 35kV loại 3 bình | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 26 | Giá đỡ tụ điện 22kV loại 3 bình | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 27 | Xà XFCO+CSVF35(22) | Chương V HSMT | 7 | Bộ |
| 28 | Xà đỡ biến dòng điện cảm ứng | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 29 | Xà XTGF-35(22) | Chương V HSMT | 7 | Bộ |
| 30 | Xà phụ XLP2F-35(22) | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 31 | Xà FCO+CSVKF-35 | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 32 | Xà XTGKF-35(22) | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 33 | Biển báo cấm trèo (Phản quang) | Chương V HSMT | 9 | Cái |
| 34 | Biển báo tên MC+DCL (Phản quang) | Chương V HSMT | 9 | Cái |
| 35 | Đầu cốt M50 | Chương V HSMT | 114 | Cái |
| 36 | Đầu cốt AM70 | Chương V HSMT | 69 | Cái |
| 37 | Ghíp nhôm 3 bu lông A50-240 | Chương V HSMT | 162 | Cái |
| D | PHẦN THU HỒI ĐƯỜNG DÂY KHU VỰC: TPBG, HUYỆN LẠNG GIANG, HIỆP HÒA | |||
| 1 | Tháo dây tiếp địa dọc cột | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 2 | Tháo xà đỡ các loại trên cột tròn | Chương V HSMT | 11 | Bộ |
| 3 | Tháo Sứ Polymer-35kV trên cột tròn | Chương V HSMT | 6 | Quả |
| 4 | Tháo FCO 35(22)kV | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 5 | Tháo dây đồng tiết diện <=95mm2 xuống thiết bị (=0,5 lắp) | Chương V HSMT | 41 | m |
| 6 | Dây đồng bọc M35 | Chương V HSMT | 9 | m |
| 7 | Dây đồng bọc M50 | Chương V HSMT | 32 | m |
| 8 | Dây AC70 | Chương V HSMT | 20 | m |
| 9 | Tháo DCL 3 pha <=35kV (NC=0,5 lắp) | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 10 | Tháo tụ điện trung thế 6-35kV, 100kVAR (NC=60% lắp) | Chương V HSMT | 10 | Bình |
| 11 | Tháo TU 1 pha 35kV (NC=0,5 lắp) | Chương V HSMT | 1 | Quả |
| 12 | Tháo TI 1 pha <=35kV (NC=0,5 lắp) | Chương V HSMT | 1 | Quả |
| 13 | Tháo Chống sét van Composite <=35kV (NC=0,5 lắp) | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 14 | Tháo tủ điều khiển tụ bù (=0,5 lắp) | Chương V HSMT | 1 | Tủ |
| E | THIẾT BỊ ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ KHU VỰC: HUYỆN YÊN THẾ | |||
| 1 | Tụ điện trung thế 22,13kV-100kVAr | Chương V HSMT | 9 | Bình |
| 2 | Chống sét van 35KV (Ur=42kV) | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| F | ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ KHU VỰC: HUYỆN YÊN THẾ | |||
| 1 | Dây ACKP 70/11mm2 | Chương V HSMT | 36 | m |
| 2 | Cáp Cu/PVC 1x50mm2 | Chương V HSMT | 54 | m |
| 3 | Sứ PI-45 + Ty | Chương V HSMT | 36 | Quả |
| 4 | Cầu chì tự rơi FCO -35kV | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 5 | Tiếp địa T4C-1,5 | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 6 | Dây nối tiếp địa dọc cột F10-10m | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 7 | Dây nối tiếp địa số 1 | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 8 | Ghế thao tác trên 1 cột | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 9 | Thang trèo 3m | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 10 | Thang trèo 2m | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 11 | Giá đỡ tụ điện 35kV loại 3 bình | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 12 | Xà XP1F-35(22) | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 13 | Xà XFCO+CSVF-35 | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 14 | Xà XTGF-35 | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 15 | Biển báo cấm trèo (Phản quang) | Chương V HSMT | 3 | Cái |
| 16 | Biển báo tên MC+DCL (Phản quang) | Chương V HSMT | 3 | Cái |
| 17 | Dây chảy cầu chì tự rơi 10A | Chương V HSMT | 9 | Cái |
| 18 | Nắp chụp CSV | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 19 | Đầu cốt M50 | Chương V HSMT | 36 | Cái |
| 20 | Đầu cốt AM70 | Chương V HSMT | 18 | Cái |
| 21 | Ghíp nhôm 3 bu lông A50-240 | Chương V HSMT | 54 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi