Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200735831-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/07/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần tư vấn và đầu tư xây dựng CTV
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200729589
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện và nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-14 13:41:00 đến ngày 2020-07-24 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,630,095,637 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục: Phần xây dựng đường cáp ngầm 35KV
1 Lắp đặt dao cách ly 3 pha ngoài trời, loại <=35KV ( không tiếp đất) Theo HSMT 1 1 bộ
2 Lắp đặt chống sét van <=35KV Theo HSMT 1 3 pha
3 Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-Water 3x70mm2-40,5kV( độ võng, dự phòng,uốn) Theo HSMT 184,06 m
4 Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-Water 3x70mm2-40,5kV (dùng để thí nghiệm) Theo HSMT 1 m
5 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 3kg/m Theo HSMT 1,841 100m
6 Đầu cáp 35kV ngoài trời: 3x70 mm2 Theo HSMT 2 bộ
7 Đầu cáp lực 22kV đến 35kV. Đầu cáp khô điện áp 22kV đến 35kV, đầu cáp 22kV, tiết diện cáp <= 70mm2 Theo HSMT 2 đầu cáp
8 Thanh đồng dẹt 50x5 Theo HSMT 3 m
9 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Theo HSMT 8,05 m3
10 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Theo HSMT 23,56 m3
11 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo HSMT 13,516 m3
12 Băng báo hiệu cáp Theo HSMT 14 m2
13 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong Theo HSMT 0,14 100m2
14 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo HSMT 1,4 m3
15 Thép tròn D6 Theo HSMT 51,1 kg
16 Cát đen Theo HSMT 8,89 m3
17 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm Theo HSMT 8,89 m3
18 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 Theo HSMT 8,05 m3
19 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất Theo HSMT 18,094 m3
20 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp II Theo HSMT 0,181 100m3
21 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Theo HSMT 1,855 m2
22 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Theo HSMT 24,327 m3
23 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo HSMT 15,741 m3
24 Băng báo hiệu cáp Theo HSMT 10,6 m2
25 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong Theo HSMT 0,106 100m2
26 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo HSMT 1,06 m3
27 Thép tròn D6 Theo HSMT 38,69 kg
28 Cát đen Theo HSMT 6,731 m3
29 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm Theo HSMT 6,731 m3
30 Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch tự chèn dày 5,5cm Theo HSMT 31,8 m2
31 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất Theo HSMT 8,586 m3
32 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp II Theo HSMT 0,086 100m3
33 Thép các loại Theo HSMT 16,523 kg
34 Xi măng PC40 Theo HSMT 77,792 kg
35 Cát vàng Theo HSMT 0,095 m3
36 Đá dăm cấp phối loại I Theo HSMT 0,181 m3
37 Sứ báo hiệu cáp ngầm Theo HSMT 13 cái
38 Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 150mm Theo HSMT 0,3 100m
39 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II Theo HSMT 19,2 m3
40 Đào móng bằng máy đào 2,3m3, rộng ≤6m-đất cấp II Theo HSMT 0,768 100m3
41 Khoan đặt ống nhựa HDPE trên cạn bằng máy khoan ngầm có định hướng đk 150-200mm Theo HSMT 0,3 100m
42 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSMT 0,96 100m3
43 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 150mm Theo HSMT 1,841 100m
44 Sắt thép các loại mạ kẽm nhúng nóng Theo HSMT 23,38 kg
45 Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 25kg Theo HSMT 1 bộ
46 Sắt thép các loại mạ kẽm nhúng nóng Theo HSMT 78,93 kg
47 Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 100kg Theo HSMT 1 bộ
48 Sắt thép các loại mạ kẽm nhúng nóng Theo HSMT 63,97 kg
49 Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 100kg Theo HSMT 1 bộ
50 Sắt thép các loại mạ kẽm nhúng nóng Theo HSMT 29,15 kg
51 Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 25kg Theo HSMT 1 bộ
52 Sắt thép các loại mạ kẽm nhúng nóng Theo HSMT 101,96 kg
53 Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 140kg Theo HSMT 1 bộ
54 Sắt thép các loại mạ kẽm nhúng nóng Theo HSMT 24,73 kg
55 Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 25kg Theo HSMT 1 bộ
56 Sắt thép các loại mạ kẽm nhúng nóng Theo HSMT 40,686 kg
57 Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 50kg Theo HSMT 1 bộ
58 Sắt thép các loại mạ kẽm nhúng nóng Theo HSMT 75,768 kg
59 Bulol M16x45 Theo HSMT 2 cái
60 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II Theo HSMT 0,4 10 cọc
61 Rải dây thép địa Theo HSMT 3,94 10 m
62 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Theo HSMT 6,4 m3
63 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo HSMT 6,4 m3
64 Dây đồng Cu/PVC1x35 Theo HSMT 12 m
65 Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=95mm2 Theo HSMT 12 1 m
66 Đầu cốt đồng M35 Theo HSMT 4 cái
67 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 Theo HSMT 0,4 10 đầu cốt
68 Sứ đứng 35kV + ty mạ kẽm Theo HSMT 10 quả
69 Lắp đặt các loại sứ đứng, cấp điện áp 10-35KV Theo HSMT 10 1 cái
70 Lắp đặt dây nhôm, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=95mm2 Theo HSMT 15 1 m
71 Dây dẫn AC70 Theo HSMT 4,14 kg
72 Đầu cốt AM70 Theo HSMT 12 cái
73 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 70mm2 Theo HSMT 1,2 10 đầu cốt
74 Ghíp nhôm AC25-150, 3 bulong Theo HSMT 12 cái
75 Biển tên đầu cáp ngầm, tên cầu dao Theo HSMT 5 cái
76 Khóa tay thao tác cầu dao Theo HSMT 1 cái
77 Ca xe vận chuyển vật tư, thiết bị Theo HSMT 1 ca
B Hạng mục: Phần xây dựng trạm biến áp
1 Lắp đặt máy biến áp phân phối. Loại máy biến áp 3 pha 35;(22) /0,4 kV, <= 560kVA Theo HSMT 1 1 máy
2 Lắp đặt dao cách ly trong nhà, loại <=35KV ( tiếp đất 1 đầu) Theo HSMT 1 1 bộ
3 Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ xoay chiều 3 pha Theo HSMT 1 1 tủ
4 Lắp đặt hệ thống tụ bù trong tủ, cấp điện áp 0.4kV, 1MVAR Theo HSMT 1 1 hệ thống
5 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Theo HSMT 3,548 m3
6 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Theo HSMT 1,328 m3
7 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Theo HSMT 0,231 m3
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo HSMT 2,271 m3
9 Cát đen Theo HSMT 0,69 m3
10 Sắt thép mạ kẽm nhúng nóng Theo HSMT 135,88 kg
11 Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 12-14mm Theo HSMT 0,204 100kg
12 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II Theo HSMT 0,6 10 cọc
13 Dây đồng M35 Theo HSMT 10 m
14 Kéo dải dây dẫn và lấy độ võng trong phạm vi trạm, tiết diện dây dẫn <=35mm2 Theo HSMT 0,1 100m
15 Đầu cốt M35 Theo HSMT 6 cái
16 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 Theo HSMT 0,6 10 đầu cốt
17 Dây Cu/XLPE/PVC 1x240mm2 (tiếp địa trung tính MBA) Theo HSMT 4 m
18 Kéo dải dây dẫn và lấy độ võng trong phạm vi trạm, tiết diện dây dẫn <=240mm2 Theo HSMT 0,04 100m
19 Đầu cốt M240 Theo HSMT 2 cái
20 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 240mm2 Theo HSMT 0,2 10 đầu cốt
21 Vỏ trạm biến áp Kios Theo HSMT 1 vỏ
22 Biển tên trạm, biển an toàn Theo HSMT 2 cái
23 Khóa Theo HSMT 5 cái
24 Đầu cáp 3x70mm2-35kV Theo HSMT 2 bộ
25 Đầu cáp lực 22kV đến 35kV. Đầu cáp dầu điện áp 22kV đến 35kV, phễu ngang 35kV, tiết diện cáp <= 70mm2 Theo HSMT 2 đầu cáp
26 Cáp Al/XLPE/PVC/DSTA 3x70mm2-35kV Theo HSMT 5 m
27 Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp <= 3kg/m Theo HSMT 0,05 100m
28 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x240mm2 0,6/1kV Theo HSMT 22 m
29 Kéo rải và lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp. Trọng lượng cáp <= 3kg/m Theo HSMT 0,22 100m
30 Đầu cốt M240 Theo HSMT 14 cái
31 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 240mm2 Theo HSMT 1,4 10 đầu cốt
32 Thảm cách điện 35kV Theo HSMT 1 cái
33 Ủng cách điện 35kV Theo HSMT 1 đôi
34 Găng tay cách điện 35kV Theo HSMT 1 đôi
35 Bút thử điện 35kV Theo HSMT 1 cái
36 Biển tiêu lệnh, nội quy PCCC (Bộ 4 tờ) Theo HSMT 1 bộ
37 Bình CO2 (MT5) Theo HSMT 1 bình
38 Bình MFZ8 Theo HSMT 1 bình
39 Mũ nhựa BHLĐ Theo HSMT 1 cái
C Hạng mục: Phần xây dựng đường dây 0,4KV
1 Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA-0,6/1kV (3x120+95)mm2 Theo HSMT 37,44 m
2 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 6kg/m Theo HSMT 0,374 100m
3 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 150mm Theo HSMT 0,374 100m
4 Đầu cốt M95 Theo HSMT 4 cái
5 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 95mm2 Theo HSMT 0,4 10 đầu cốt
6 Đầu cốt M120 Theo HSMT 12 cái
7 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 120mm2 Theo HSMT 1,2 10 đầu cốt
8 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Theo HSMT 2,94 m3
9 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo HSMT 1,456 m3
10 Băng báo hiệu cáp Theo HSMT 2,8 m2
11 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong Theo HSMT 0,028 100m2
12 Gạch chỉ 210x100x60 Theo HSMT 84 viên
13 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ Theo HSMT 0,084 1000v
14 Cát đen Theo HSMT 1,211 m3
15 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm Theo HSMT 1,211 m3
16 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất Theo HSMT 1,211 m3
17 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp II Theo HSMT 0,012 100m3
18 Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép Theo HSMT 0,81 m3
19 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Theo HSMT 2,82 m3
20 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo HSMT 1,578 m3
21 Băng báo hiệu cáp Theo HSMT 2,4 m2
22 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong Theo HSMT 0,024 100m2
23 Gạch chỉ 210x100x60 Theo HSMT 72 viên
24 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ Theo HSMT 0,072 1000v
25 Cát đen Theo HSMT 1,008 m3
26 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm Theo HSMT 1,008 m3
27 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Theo HSMT 0,81 m3
28 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất Theo HSMT 2,052 m3
29 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp II Theo HSMT 0,021 100m3
30 Cáp vặn xoắn ABC4x95 Theo HSMT 451,86 m
31 Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x95mm2 Theo HSMT 0,452 km/dây
32 Cáp vặn xoắn ABC4x70 Theo HSMT 423,3 m
33 Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x70mm2 Theo HSMT 0,423 km/dây
34 Kẹp xiết cáp vặn xoắn Theo HSMT 73 cái
35 Ốp cột móc néo dây Theo HSMT 73 cái
36 Nở sắt D8x80 Theo HSMT 138 cái
37 Đai thép không gỉ Theo HSMT 4 m
38 Khóa đai Theo HSMT 8 cái
39 Bịt đầu cáp Theo HSMT 32 cái
40 Sắt thép các loại mạ kẽm nhúng nóng Theo HSMT 20,88 kg
41 Lắp đặt xà, loại cột néo, trọng lượng xà 25kg Theo HSMT 2 bộ
42 Công tác cột thép chưa lắp vận chuyển từng thanh vận chuyển bằng thủ công cự ly <=100m Theo HSMT 0,021 tấn/km
43 Ghíp 3 bulông A25-150-3BL Theo HSMT 36 cái
44 Đầu cốt AM95 Theo HSMT 12 cái
45 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 95mm2 Theo HSMT 1,2 10 đầu cốt
46 Sắt thép các loại mạ kẽm NN Theo HSMT 41,04 kg
47 Bu lol M16x50 Theo HSMT 6 cái
48 Ống PVC phi 21 Theo HSMT 18 m
49 Ghíp nhôm A(25-150)-3BL Theo HSMT 6 cái
50 Đầu cốt A50 Theo HSMT 6 cái
51 Dây nhôm bọc AV50 Theo HSMT 45 m
52 Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 12-14mm Theo HSMT 0,41 100kg
53 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II Theo HSMT 0,6 10 cọc
D Hạng mục: Phần thí nghiệm
1 Thí nghiệm máy biến áp U 22÷35KV, 3pha, công suất <=1MVA Theo HSMT 1 1 máy
2 Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng cơ khí, điện áp <=35 (KV) Theo HSMT 2 1bộ (3 pha)
3 Thí nghiệm chống sét van Điện áp 22÷35 (KV) Theo HSMT 3 bộ (1pha)
4 Thí nghiệm chống sét van đến U <=1 (KV) Theo HSMT 3 bộ (1pha)
5 Thí nghiệm Ampemét AC Theo HSMT 6 1 cái
6 Thí nghiệm Vônmét AC Theo HSMT 2 1 cái
7 Thí nghiệm biến dòng điện loại biến dòng U <=1 (KV) Theo HSMT 6 1 cái
8 Thí nghiệm aptomat và khởi động từ >= 300A, dòng điện 500÷<1000 (A) Theo HSMT 1 1 cái
9 Thí nghiệm aptomat và khởi động từ >= 300A, dòng điện 300÷<500 (A) Theo HSMT 2 1 cái
10 Thí nghiệm aptomat và khởi động từ < 300A, dòng điện <=50 (A) Theo HSMT 10 1 cái
11 Thí nghiệm tụ điện điện áp (KV) <=1000V Theo HSMT 10 1 tụ
12 Thí nghiệm điện áp xuyên thủng Theo HSMT 1 1 mẫu
13 Thí nghiệm độ ổn định ô xy hoá dầu cách điện Theo HSMT 1 1 mẫu
14 Thí nghiệm cách điện đứng 3÷35 kV Theo HSMT 10 Phần tử
15 Thí nghiệm cách điện treo đã lắp thành chuỗi Theo HSMT 6 Bát
16 Thí nghiệm tiếp đất trạm biến áp, điện áp <=35 (KV) Theo HSMT 1 hệ thống
17 Thí nghiệm cáp lực, điện áp >1÷35 (KV) Theo HSMT 6 1sợi, 1ruột
18 Thí nghiệm cáp lực, điện áp <= 1 (KV) Theo HSMT 8 1sợi, 1ruột
19 Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôi, cột bê tông Theo HSMT 4 1 vị trí
E Hạng mục: Phần thiết bị
1 Máy biến áp 400kVA-35(22)/0,4kV Theo HSMT 1 Máy
2 Cầu dao liên động 35kV-630A Theo HSMT 1 Bộ
3 Chống sét van 35kV ngoài trời Theo HSMT 1 Bộ
4 Cầu dao phụ tải 35kV + cầu chì Theo HSMT 1 Tủ
5 Tủ điện tổng 03 ngăn, 2 công tơ 0,4kV-800A -500V (02ATM-nhánh 400A) Theo HSMT 1 Tủ
6 Tủ tụ bù 180kVAr 440V trọn bộ 1 Tủ
7 Chi phí vận chuyển Theo HSMT 1 gói
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->