Gói thầu: Gói thầu số 02: Phần xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200727450-01
Thời điểm đóng mở thầu 21/07/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu PHÒNG QUẢN LÝ ĐÔ THỊ HUYỆN CHƯƠNG MỸ
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Phần xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200700292
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn sự nghiệp giao thông năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-10 10:36:00 đến ngày 2020-07-21 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,658,412,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN ĐƯỜNG
1 Đào khuôn đường đất cấp III Theo HSBCKTKT được duyệt 122,522 m3
2 Đào khuôn đường cũ đất cấp IV Theo HSBCKTKT được duyệt 48,755 m3
3 Đào bùn Theo HSBCKTKT được duyệt 362,122 m3
4 Đào đất hữu cơ, đất cấp II Theo HSBCKTKT được duyệt 19,244 m3
5 Đào cấp đất cấp II Theo HSBCKTKT được duyệt 359,089 m3
6 Đào hố móng kè đất cấp 2 Theo HSBCKTKT được duyệt 280,789 m3
7 Đắp móng ngoài kè K=0,90 Theo HSBCKTKT được duyệt 0,529 100m3
8 Đắp móng trong kè , độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSBCKTKT được duyệt 0,1737 100m3
9 Đào rãnh thoát nước, đất cấp III Theo HSBCKTKT được duyệt 105,833 m3
10 Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSBCKTKT được duyệt 36,5366 100m3
11 Mua đất đồi Theo HSBCKTKT được duyệt 4.148,2639 m3
12 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp I Theo HSBCKTKT được duyệt 3,6212 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Theo HSBCKTKT được duyệt 6,4222 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp III Theo HSBCKTKT được duyệt 2,3058 100m3
15 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV Theo HSBCKTKT được duyệt 0,4875 100m3
B MẶT ĐƯỜNG BTXM
1 Bù vênh mặt đường BTXM đá 2x4, mác 250 Theo HSBCKTKT được duyệt 22,02 m3
2 Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 Theo HSBCKTKT được duyệt 278,32 m3
3 Rải giấy dầu lớp cách ly Theo HSBCKTKT được duyệt 13,9157 100m2
4 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Theo HSBCKTKT được duyệt 1,3429 100m3
5 Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,98 Theo HSBCKTKT được duyệt 2,6769 100m3
6 Mua đất đồi Theo HSBCKTKT được duyệt 310,5204 m3
7 Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường Theo HSBCKTKT được duyệt 0,9772 100m2
C VUỐT LỐI RẼ MẶT ĐƯỜNG BTXM
1 Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 Theo HSBCKTKT được duyệt 23,49 m3
2 Rải giấy dầu lớp cách ly Theo HSBCKTKT được duyệt 1,1743 100m2
3 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Theo HSBCKTKT được duyệt 0,1761 100m3
4 Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường Theo HSBCKTKT được duyệt 0,2 100m2
D KÈ NỀN ĐƯỜNG
1 Đóng cọc tre gia cố đày móng kè, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I Theo HSBCKTKT được duyệt 101,136 100m
2 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 Theo HSBCKTKT được duyệt 33,7 m3
3 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 125 Theo HSBCKTKT được duyệt 134,39 m3
4 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 125 Theo HSBCKTKT được duyệt 214,99 m3
5 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa Theo HSBCKTKT được duyệt 0,951 m2
6 Ống nhựa PVC D110 Theo HSBCKTKT được duyệt 62 m
7 Vải địa KT Theo HSBCKTKT được duyệt 3,57 m2
8 Đá 0.5x1 Theo HSBCKTKT được duyệt 3,28 m3
9 Đá 2x4 Theo HSBCKTKT được duyệt 0,82 m3
10 Đá 4x6 Theo HSBCKTKT được duyệt 0,41 m3
11 Đóng cọc tre bờ vây thi công vào đất cấp I, chiều dài cọc >2,5m Theo HSBCKTKT được duyệt 29,3172 100m
12 Tre giằng D8-10 Theo HSBCKTKT được duyệt 1.465,86 m
13 Phên nứa Theo HSBCKTKT được duyệt 732,93 m2
14 Bạt dứa Theo HSBCKTKT được duyệt 732,93 m2
15 Đắp đất bờ vây thi công, độ chặt yêu cầu K=0,85 Theo HSBCKTKT được duyệt 3,6647 100m3
16 Phá bờ vây thi công , đất cấp II Theo HSBCKTKT được duyệt 3,6647 100m3
17 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 Theo HSBCKTKT được duyệt 107,1 m3
18 Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 125 Theo HSBCKTKT được duyệt 267,74 m3
E RÃNH THOÁT NƯỚC
1 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 Theo HSBCKTKT được duyệt 127,34 m3
2 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo HSBCKTKT được duyệt 0,5136 100m2
3 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Theo HSBCKTKT được duyệt 24,6 m3
4 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Theo HSBCKTKT được duyệt 45,68 m3
5 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo HSBCKTKT được duyệt 245,61 m2
6 Ván khuôn mũ mố Theo HSBCKTKT được duyệt 1,68 100m2
7 Cốt thép mũ mố rãnh Theo HSBCKTKT được duyệt 0,789 tấn
8 Bê tông mũ mố rãnh và hố ga B15 (mác 200#) đá 1x2 Theo HSBCKTKT được duyệt 26,97 m3
9 Ván khuôn bản rãnh và hố ga Theo HSBCKTKT được duyệt 0,6477 100m2
10 Cốt thép bản rãnh Theo HSBCKTKT được duyệt 1,6484 tấn
11 Bê tông bản rãnh, đá 1x2, mác 250 Theo HSBCKTKT được duyệt 12,14 m3
12 Lắp đặt bản rãnh Theo HSBCKTKT được duyệt 166 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->