Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây dựng mới

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200736537-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần tư vấn đầu tư xây dựng Kiến Việt
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Xây dựng mới
Số hiệu KHLCNT 20200736535
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nghị định 35/NĐ-CP
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-14 13:36:00 đến ngày 2020-07-22 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,264,158,309 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục: thi công cống
1 Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) đ.kính 8-10cm, chiều dài cọc >2,5m Vào bùn 23,758 100M
2 Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) đ.kính 8-10cm, chiều dài cọc >2,5m Vào bùn 14,462 100M
3 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm 0,1152 Tấn
4 Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập 2,066 100M2
5 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào, Máy <= 0,4m3, đất cấp I 2,9509 100M3
6 Đắp đê, đập, kênh mương bằng máy đầm 9T Dung trọng <= 1,65 T/m3 2,6826 100M3
7 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào, Máy <= 0,4m3, đất cấp I 7,8096 100M3
8 Đóng cọc tràm chiều dài cọc >2,5m Vào đất cấp I 100,9325 100M
9 Đắp cát nền móng công trình 8,59 M3
10 Bê tông lót móng, chiều rộng >250cm, đá 4x6 Mác 100 8,59 M3
11 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm 0,0617 Tấn
12 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 12mm 1,3279 Tấn
13 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 14mm 0,1386 Tấn
14 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 16mm 0,7666 Tấn
15 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 18mm 0,8494 Tấn
16 Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, cao<=4m đường kính cốt thép 06mm 0,0064 Tấn
17 Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, cao<=4m đường kính cốt thép 10mm 0,0832 Tấn
18 Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, cao <=4m đường kính cốt thép 12mm 1,4604 Tấn
19 Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, cao <=4m đường kính cốt thép 14mm 1,1503 Tấn
20 Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, cao <=4m đường kính cốt thép 16mm 0,7053 Tấn
21 Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, cao <=4m đường kính cốt thép 18mm 2,1385 Tấn
22 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 10mm 0,0076 Tấn
23 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 12mm 0,1847 Tấn
24 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 14mm 0,1422 Tấn
25 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 16mm 0,2546 Tấn
26 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm 0,0068 Tấn
27 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm 0,0367 Tấn
28 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 18mm 0,0012 Tấn
29 Sản xuất xà gồ thép 0,5746 Tấn
30 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng dài, bệ máy 0,5711 100M2
31 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m 2,8329 100M2
32 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Sàn mái, cao <=16m 0,2252 100M2
33 Bê tông móng, rộng >250cm, đá 1x2 Mác 300 51,5342 M3
34 Bê tông tường dày <=45cm, cao <=4m, đá 1x2 Mác 250 53,3159 M3
35 Bê tông sàn mái, đá 1x2 Mác 250 5,5248 M3
36 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật 0,048 100M2
37 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 250 0,12 M3
38 Lắp đặt ống thép không rỉ bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm 0,282 100 mét
39 Đào san đất trong phạm vi <=50m, Máy ủi <=75CV, đất cấp I 7,8367 100M3
40 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 7,1242 100M3
41 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm 0,0469 Tấn
42 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm 0,1253 Tấn
43 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm 0,0246 Tấn
44 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 12mm 0,0091 Tấn
45 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 14mm 0,0353 Tấn
46 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 16mm 0,1509 Tấn
47 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 24mm 0,0069 Tấn
48 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cột vuông, chữ nhật 0,288 100M2
49 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm, giằng 0,1178 100M2
50 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 16m, đá 1x2 Mác 250 2,16 M3
51 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 250 1,272 M3
52 Đóng cừ bạch đàn đ.kính 5,5cm, chiều dài cọc 7m Vào bùn ( tính bằng 50% công đóng) 18,13 100M
53 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào, Máy <= 0,4m3, đất cấp I 1,3413 100M3
54 SXLD, tháo dỡ ván khuôn kim loại cho cấu kiện BT đúc sẵn - ván khuôn cọc, cột 0,3776 100M2
55 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 06mm 0,0556 Tấn
56 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 16mm 0,5906 Tấn
57 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn cọc, cột, đá 1x2 Mác 250 3,68 M3
58 Đóng cọc BTCT trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <= 1,2T Kích thước cọc 20x20, chiều dài <= 24m, đất cấp I 0,944 100M
59 Phá dỡ bằng thủ công: Kết cấu bê tông cột 0,128 M3
60 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 0,6912 M3
61 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng dài, bệ máy 0,0528 100M2
62 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 10mm 0,0506 Tấn
63 Bê tông bệ máy, đá 1x2 Mác 250 0,832 M3
64 Lắp đặt ống bê tông ly tâm dài 6m nối bằng gioăng cao su, đường kính ống 800mm 0,24 100M
65 Đóng cọc tràm chiều dài cọc >2,5m Vào đất cấp I 11,0112 100M
66 Đắp cát nền móng công trình 4,512 M3
67 Bê tông lót móng, chiều rộng >250cm, đá 4x6 Mác 100 4,512 M3
68 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,0252 100M2
69 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 08mm 0,1874 Tấn
70 Bê tông nền, đá 1x2 Mác 250 5,4144 M3
71 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Cọc, cột 0,288 100M2
72 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 06mm 0,0417 Tấn
73 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 08mm 0,0011 Tấn
74 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 12mm 0,0149 Tấn
75 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 16mm 0,3386 Tấn
76 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn cọc, cột, đá 1x2 Mác 250 2,796 M3
77 Đóng cọc BTCT trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <= 1,2T Kích thước cọc 20x20, chiều dài <= 24m, đất cấp I 0,708 100M
78 Phá dỡ bằng thủ công: Kết cấu bê tông cột 0,12 M3
79 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Xà, dầm 0,062 100M2
80 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm 0,017 Tấn
81 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm 0,0568 Tấn
82 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 250 0,84 M3
83 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Nắp đan, tấm chớp 0,0704 100M2
84 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 06mm 0,0918 Tấn
85 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 08mm 0,0062 Tấn
86 Lắp pa nen bê tông đúc sẵn bằng máy 16 Cái
87 Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, cao <=4m đường kính cốt thép 14mm 0,5099 Tấn
88 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m 0,2744 100M2
89 Bê tông tường dày <=45cm, cao <=4m, đá 1x2 Mác 250 2,744 M3
90 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II 0,176 M3
91 Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông Loại trụ sắt ống Đk 90 2 Cái
92 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang Loại tròn Đk 70, bát giác cạnh 25cm 2 Cái
93 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang Loại chữ nhật 30x60cm 2 Cái
94 Lắp đặt BU đường kính 30mm 1 Cái
95 Lắp đặt BU đường kính 16mm 6 Cái
96 Lắp đặt BU đường kính 12mm 112 Cái
97 Lắp đặt BU đường kính 06mm 64 Cái
98 Làm khớp nối ngăn nước bằng tấm cao su 4,18 Mét
99 Làm khớp nối ngăn nước bằng gioăng cao su 16 Mét
100 Sản xuất cửa phai gỗ 1,6599 M3
101 Sản xuất kết cấu thép 0,8614 Tấn
102 Lắp đặt cũa phai 2,5374 Tấn
103 Trét dầu chai cửa phai ( trét bít toàn bộ gỗ ) 0,838 M2
104 Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước 10,08 M2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->