Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200738884-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/07/2020 09:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Xây dựng Trí Đức |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200709674 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 03 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-15 09:39:00 đến ngày 2020-07-22 09:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,969,048,997 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC 1: KÊNH MƯƠNG | |||
| 1 | Đào kênh mương bằng máy đào, đất cấp 3 (tính 95% khối lượng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,129 | 100m3 |
| 2 | Đào kênh mương bằng thủ công, đất cấp 3 (tính 10cm lớp lót móng) (tính 5% khối lượng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74,363 | m3 |
| 3 | Đắp bờ kênh mương bằng đầm cóc, K>=0,85 tận dụng đất đào (tính 90% khối lượng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,917 | 100m3 |
| 4 | Đắp bờ kênh mương bằng thủ công (tính 10% khối lượng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 87,969 | m3 |
| 5 | Phá dỡ hàng rào dây thép gai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53 | m2 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường đá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63,6 | m3 |
| 7 | Bê tông lót đá 4x6 M150, dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 101,145 | m3 |
| 8 | Thép móng D<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,396 | tấn |
| 9 | Thép tường D<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,418 | tấn |
| 10 | Thép đà giằng D<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,342 | tấn |
| 11 | Thép tấm đan D<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,082 | tấn |
| 12 | Thép tấm đan 10 <= D <=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,005 | tấn |
| 13 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,513 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,138 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn đà giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,041 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,033 | 100m2 |
| 17 | Bê tông móng đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 98,26 | m3 |
| 18 | Bê tông tường đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 192,88 | m3 |
| 19 | Bê tông đà giằng đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,165 | m3 |
| 20 | Bê tông tấm đan đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,672 | m3 |
| 21 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 22 | Bao tải nhựa đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,498 | m2 |
| B | HẠNG MỤC 2: CÔNG TRÌNH TRÊN KÊNH, CỐNG HỘP | |||
| 1 | Lớp CPĐD loại 1 dày 20cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,044 | 100m3 |
| 2 | Tưới nhựa thấm bám 1kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,369 | 100m2 |
| 3 | Lớp BTN C12,5 dày 7cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,369 | 100m2 |
| 4 | Chiều dài cắt nhựa (ĐGMTC*0,971/1,004) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,344 | 100m |
| 5 | Khối lượng phá dỡ BTN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,369 | 100m2 |
| 6 | Bê tông lót đá 4x6 M150, dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,442 | m3 |
| 7 | Thép móng D<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,79 | tấn |
| 8 | Thép móng 10 <= D <=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,514 | tấn |
| 9 | Thép tường D<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,327 | tấn |
| 10 | Thép tường 10 <= D <=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,643 | tấn |
| 11 | Thép tấm nắp D<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,189 | tấn |
| 12 | Thép tấm nắp 10 <= D <=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,541 | tấn |
| 13 | Thép đà giằng D<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,076 | tấn |
| 14 | Thép tấm đan D<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,091 | tấn |
| 15 | Sản xuất Thép U100x50x5mm, lưới chắn rác,sx cửa van phẳng (cửa lấy nước) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,889 | tấn |
| 16 | Lắp đặt Thép U100x50x5mm, lưới chắn rác, lắp đặt cửa van phẳng (cửa lấy nước) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,889 | tấn |
| 17 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,357 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,59 | 100m2 |
| 19 | Ván khuôn đà giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,04 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn tấm nắp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,337 | 100m2 |
| 21 | Ván khuôn tấm đan + giàn van + tấm phai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,369 | 100m2 |
| 22 | Bê tông móng đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,058 | m3 |
| 23 | Bê tông đà giằng đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,222 | m3 |
| 24 | Bê tông tấm đan đá 1x2 M200, giàn van + tấm phai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,242 | m3 |
| 25 | Bê tông móng đá 1x2 M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,822 | m3 |
| 26 | Bê tông tường đá 1x2 M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,03 | m3 |
| 27 | Bê tông tấm nắp đá 1x2 M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | m3 |
| 28 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,84 | cái |
| 29 | Bao tải nhựa đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | m2 |
| 30 | Máy nâng V1,5, Vít me máy nâng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,24 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi