Gói thầu: Gói thầu xây lắp (đã bao gồm thiết bị)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200729959-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình huyện Vĩnh Tường |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây lắp (đã bao gồm thiết bị) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200729861 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn BT-GPMB dự án Cụm công nghiệp đồng sóc huyện Vĩnh Tường |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-14 08:27:00 đến ngày 2020-07-24 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,940,602,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 29,000,000 VNĐ ((Hai mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần đường dây trung thế | |||
| 1 | Dây nhôm lõi thép AC95/16 | Theo HSMT | 40 | m |
| 2 | Dây nhôm lõi thép AC150/24 | Theo HSMT | 4.020 | m |
| 3 | Sứ đứng 35kV & ty sứ | Theo HSMT | 55 | quả |
| 4 | Chuỗi néo Silicone 35kV + phụ kiện | Theo HSMT | 120 | chuỗi |
| 5 | Biển báo an toàn, số cột | Theo HSMT | 19 | cái |
| 6 | Biển đề tên trạm, cầu dao | Theo HSMT | 2 | cái |
| 7 | Đánh số cột lộ (biển in nền bạt) khi đánh lại số | Theo HSMT | 60 | cái |
| 8 | Khoá bi Việt Tiệp | Theo HSMT | 2 | cái |
| 9 | Ghíp nhôm đa năng a50-240 | Theo HSMT | 24 | cái |
| 10 | Ống nối dây dẫn tiết điện dây 150mm2 | Theo HSMT | 3 | ống |
| 11 | Đầu cốt sử lý đồng nhôm 1 lỗ AM150 | Theo HSMT | 18 | cái |
| 12 | Đầu cốt sử lý đồng nhôm 1 lỗ AM120 | Theo HSMT | 6 | cái |
| 13 | Cột bê tông ly tâm NPC.I-16-190-11 | Theo HSMT | 10 | cột |
| 14 | Cột bê tông ly tâm NPC.I-16-190-13 | Theo HSMT | 8 | cột |
| 15 | Cột bê tông ly tâm NPC.I-18-190-11 | Theo HSMT | 6 | cột |
| 16 | Cột bê tông ly tâm NPC.I-18-190-13 | Theo HSMT | 3 | cột |
| 17 | Xà đỡ bằng lệch cột đơn X1BL-35 | Theo HSMT | 2 | bộ |
| 18 | Xà néo bằng sứ chuỗi cột đơn X2BC-35 | Theo HSMT | 12 | bộ |
| 19 | Xà néo bằng sứ chuỗi cột dọc X2BC-35d | Theo HSMT | 4 | bộ |
| 20 | Xà néo bằng sứ chuỗi cột đúp ngang X2BC-35n | Theo HSMT | 4 | bộ |
| 21 | Xà bò 3 sứ Xbo-3 | Theo HSMT | 4 | bộ |
| 22 | Xà rẽ 4 sứ cột đúp ngang XRK-4n | Theo HSMT | 1 | bộ |
| 23 | Xà rẽ 6 sứ cột đúp dọc XRK-6d | Theo HSMT | 1 | bộ |
| 24 | Xà cầu dao cách ly cột đơn XCD-1 | Theo HSMT | 2 | bộ |
| 25 | Ghế thao tác câu dao cột đơn GTT-CD | Theo HSMT | 2 | bộ |
| 26 | Giá tay giật & hệ truyền động cầu dao GTG+HTD | Theo HSMT | 2 | bộ |
| 27 | Thang trèo 2.6m TT-2.6 | Theo HSMT | 2 | bộ |
| 28 | Thang trèo 3.6m TT-3.6 | Theo HSMT | 2 | bộ |
| 29 | Giằng cột đúp 14-16m GC-14-16 | Theo HSMT | 4 | bộ |
| 30 | Giằng cột đúp 18-20m GC-18-20 | Theo HSMT | 3 | bộ |
| B | Phần xây dựng móng cột, tiếp địa | |||
| 1 | Đào đất móng cột | Theo HSMT | 370,88 | m3 |
| 2 | Bê tông lót M100 | Theo HSMT | 9,064 | m3 |
| 3 | Bê tông đúc M150 | Theo HSMT | 48,69 | m3 |
| 4 | Bê tông chèn M200 | Theo HSMT | 3,087 | m3 |
| 5 | Cốt thép móng cột | Theo HSMT | 886,88 | kg |
| 6 | Ván khuôn móng cột | Theo HSMT | 142,22 | m2 |
| 7 | Lấp đất móng cột | Theo HSMT | 310,039 | m3 |
| 8 | Đắp đất chân cột | Theo HSMT | 9,5 | m3 |
| 9 | Đào rãnh tiếp địa | Theo HSMT | 84 | m3 |
| 10 | Đắp đất rãnh tiếp địa | Theo HSMT | 84 | m3 |
| 11 | Tiếp địa đường dây RC3 | Theo HSMT | 21 | VT |
| C | Thiết bị | |||
| 1 | Cầu dao phụ tải 35kV/630A chém ngang | Theo HSMT | 1 | bộ |
| 2 | Cầu dao cách ly 35kV/630A chém ngang | Theo HSMT | 1 | bộ |
| 3 | Lắp đặt cầu dao 22-35kV (không tiếp đất) | Theo HSMT | 2 | bộ |
| 4 | Thí nghiệm cầu dao 3 pha 22-35kV | Theo HSMT | 2 | bộ |
| D | Thí nghiệm đường dây | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp địa | Theo HSMT | 21 | VT |
| 2 | Thí nghiệm mẫu dây | Theo HSMT | 6 | mẫu |
| E | Thu hồi đường dây | |||
| 1 | Tháo hạ cầu dao cách ly 22-35kV ngoài trời, không tiếp địa | Theo HSMT | 2 | bộ |
| 2 | Tháo hạ chống sét van <= 35kV | Theo HSMT | 1 | bộ |
| 3 | Tháo hạ cầu chì tự rơi loại 22-35kV | Theo HSMT | 1 | bộ |
| 4 | Tháo hạ dây AC, AsX tiết diện 95mm2 | Theo HSMT | 1,215 | km |
| 5 | Tháo hạ thu hồi dây AC, AsX tiết diện 120mm2, địa hình đồi núi dốc <=20 0 | Theo HSMT | 2,508 | km |
| 6 | Tháo thu hồi sứ đứng 35kV trên cột | Theo HSMT | 69 | quả |
| 7 | Tháo hạ cột bê tông <=16m, địa hình nước sâu <=20cm | Theo HSMT | 4 | cột |
| 8 | Tháo hạ cột bê tông <=12m, địa hình nước sâu <=20cm | Theo HSMT | 14 | cột |
| 9 | Tháo xà cột II, trọng lượng xà <=410 kg | Theo HSMT | 1 | bộ |
| 10 | Tháo xà néo thép khối lượng <=100 kg | Theo HSMT | 3 | bộ |
| 11 | Tháo xà néo thép khối lượng <=100 kg, cột hình II | Theo HSMT | 1 | bộ |
| 12 | Tháo xà đỡ thép khối lượng <=140kg | Theo HSMT | 3 | bộ |
| 13 | Tháo xà đỡ thép khối lượng <=100kg | Theo HSMT | 1 | bộ |
| 14 | Tháo xà đỡ thép khối lượng <=50kg | Theo HSMT | 13 | bộ |
| F | Phần Cáp Viễn Thông | |||
| 1 | Cáp quang ADSS 24 sợi | Theo HSMT | 3.981,12 | m |
| 2 | Măng xông nối cáp quang 24 sợi | Theo HSMT | 9 | hộp |
| 3 | Gông hãm cáp quang cột đúp dọc | Theo HSMT | 5 | bộ |
| 4 | Gông hãm cáp quang cột đơn | Theo HSMT | 13 | bộ |
| 5 | Giáp níu cáp viễn thông 24 sợi | Theo HSMT | 30 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi