Gói thầu: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200739296-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/07/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Cảng vụ hàng hải Hải Phòng
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200736706
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu phí cảng vụ được giao theo dự toán chi ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-15 15:54:00 đến ngày 2020-07-25 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 9,326,766,680 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 135,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC PHÁ DỠ
1 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Chương V – E-HSMT 11 bộ
2 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Chương V – E-HSMT 11 bộ
3 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu nam Chương V – E-HSMT 10 bộ
4 Tháo dỡ cửa Chương V – E-HSMT 7,74 m2
5 Phá dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn Chương V – E-HSMT 27,56 m
6 Tháo dỡ trần Chương V – E-HSMT 899,3346 m2
7 Cạo bỏ lớp sơn cũ (tính 60%) Chương V – E-HSMT 3.011,7743 m2
8 Phá lớp vữa trát tường (tính 40%) Chương V – E-HSMT 1.442,559 m2
9 Tháo dỡ lan can cầu thang Chương V – E-HSMT 62,2 m
10 Phá dỡ nền gạch, gạch đất nung Chương V – E-HSMT 80,8873 m2
11 Bốc xếp, vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống Chương V – E-HSMT 16,1775 m3
12 Phá dỡ nền đá granit cũ Chương V – E-HSMT 20,7312 m2
13 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III Chương V – E-HSMT 0,6576 100m3
14 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Chương V – E-HSMT 0,6576 100m3/1km
15 Lắp dựng dàn giáo thi công trong và ngoài nhà Chương V – E-HSMT 32,6938 100m2
16 Lưới an toàn phủ ngoài nhà phục vụ thi công Chương V – E-HSMT 920 m2
17 Bạt phủ trong nhà Chương V – E-HSMT 600 m2
18 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Chương V – E-HSMT 4 bộ
19 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Chương V – E-HSMT 4 bộ
20 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu nam Chương V – E-HSMT 4 bộ
21 Tháo dỡ cửa Chương V – E-HSMT 18,3 m2
22 Phá dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn Chương V – E-HSMT 60,9 m
23 Phá dỡ nền gạch, gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V – E-HSMT 69,472 m2
24 Tháo dỡ trần bị ngấm Chương V – E-HSMT 47,376 m2
25 Cạo bỏ lớp sơn tường cũ (tính 60%) Chương V – E-HSMT 1.502,7463 m2
26 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ (tính 40%) Chương V – E-HSMT 782,3974 m2
27 Tháo dỡ lan can cầu thang Chương V – E-HSMT 18,2 m
28 Phá dỡ nền gạch granit Chương V – E-HSMT 46,6301 m2
29 Bốc xếp, vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống Chương V – E-HSMT 246,6922 m3
30 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T Chương V – E-HSMT 24,6692 100m3
31 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Chương V – E-HSMT 24,6692 100m3/1km
32 Tháo tấm lợp Tôn Chương V – E-HSMT 1,8885 100m2
33 Tháo tấm lợp Tôn Chương V – E-HSMT 0,1477 100m2
34 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V – E-HSMT 68,5175 m2
35 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Chương V – E-HSMT 23,4036 m2
36 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III Chương V – E-HSMT 0,0184 100m3
37 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤7km - Cấp đất II Chương V – E-HSMT 0,0184 100m3/1km
38 Phá dỡ hàng rào song sắt loại phức tạp Chương V – E-HSMT 89,802 100m2
39 Phá lớp vữa trát tường Chương V – E-HSMT 70,3449 m2
40 Tháo dỡ đá ốp trụ cổng Chương V – E-HSMT 21,365 m3
41 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V – E-HSMT 0,0568 100m3
42 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤7km - Cấp đất II Chương V – E-HSMT 0,0568 100m3/1km
43 Phá dỡ nền gạch, gạch lá nem Chương V – E-HSMT 387,81 m2
44 Phá dỡ nền bê tông bị lún sụt Chương V – E-HSMT 58,1715 m3
45 Tháo dỡ đá ốp granit Chương V – E-HSMT 4,08 m3
46 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11 Chương V – E-HSMT 0,6267 m3
47 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V – E-HSMT 0,201 100m3
48 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤7km - Cấp đất II Chương V – E-HSMT 0,201 100m3/1km
B HẠNG MỤC CẢI TẠO VÀ SỬA CHỮA
1 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao Chương V – E-HSMT 1.237,8336 m2
2 Trát các kết cấu khác dày 2cm, vữa XM M100, XM PCB40 Chương V – E-HSMT 3,8192 m2
3 Gia công lắp dựng cửa hệ nhôm sơn tĩnh điện kính mờ 5mm vệ sinh nhà A Chương V – E-HSMT 47,99 m2
4 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Chương V – E-HSMT 544,5962 m2
5 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Chương V – E-HSMT 1.185,6758 m2
6 Bả bằng bột bả vào tường Chương V – E-HSMT 3.500,072 m2
7 Bả bằng bột bả vào má cửa Chương V – E-HSMT 180,7175 m2
8 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V – E-HSMT 2.651,06 m2
9 Sơn dầm, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V – E-HSMT 1.361,4905 m2
10 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót 2 nước phủ Chương V – E-HSMT 4.912,865 m2
11 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=50 m Chương V – E-HSMT 16,3469 100m2
12 Gia công lắp dựng lan can cầu thang inox 304 Chương V – E-HSMT 62,2 m2
13 Quét sika chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương V – E-HSMT 90,6513 m2
14 Lát gạch chống nóng 22x15x10,5 6 lỗcm, XM PCB40 Chương V – E-HSMT 80,8873 m2
15 Lát gạch đất nung KT gạch 300x300mm Chương V – E-HSMT 80,8873 m2
16 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM M100 Chương V – E-HSMT 20,7312 m2
17 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm Chương V – E-HSMT 435,2408 m2
18 Bốc xếp và vận chuyển lên cao cát các loại, than xỉ. Chương V – E-HSMT 2,4 m3
19 Bốc xếp lên gạch ốp, lát các loại bằng thủ công Chương V – E-HSMT 8,331 1000v
20 Bốc xếp, vận chuyển gạch xây các loại lên cao Chương V – E-HSMT 2,346 1000v
21 Bốc xếp, vận chuyển ximăng lên cao Chương V – E-HSMT 1,8445 tấn
22 Gia công lắp dựng cửa đi gỗ tự nhiên Chương V – E-HSMT 6,48 m2
23 Gia công lắp dựng vách khuôn nhôm kính cường lực 8mm (Ngăn sảnh tầng 1 để bố trí phòng làm việc). Chương V – E-HSMT 131,7325 m2
24 Gia công lắp dựng khuôn cửa gỗ tự nhiên Chương V – E-HSMT 17,1 m2
25 Phụ kiện khóa cửa đi các loại nhà A, C và nhà B Chương V – E-HSMT 19 Bộ
26 Trát các kết cấu khác dày 2cm, vữa XM M75, XM PCB40 Chương V – E-HSMT 10,548 m2
27 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, XM PCB40 Chương V – E-HSMT 4,62 m3
28 Gia công lắp dựng cửa hệ nhôm sơn tĩnh điện kính mờ 5mm vệ sinh nhà B Chương V – E-HSMT 17,28 m2
29 Quét Sika mái, sê nô, ô văng Chương V – E-HSMT 20,812 m2
30 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x600mm Chương V – E-HSMT 102,096 m2
31 Ốp tường Gạch 300x600mm, vữa XM M75 Chương V – E-HSMT 111,6 m2
32 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao Chương V – E-HSMT 137,9746 m2
33 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Chương V – E-HSMT 293,5214 m2
34 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V – E-HSMT 549,8096 m2
35 Bả bằng bột bả vào tường Chương V – E-HSMT 1.982,3275 m2
36 Bả bằng bột bả vào má cửa Chương V – E-HSMT 57,666 m2
37 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V – E-HSMT 548,5837 m2
38 Sơn dầm tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót 2 nước phủ Chương V – E-HSMT 712,8035 m2
39 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V – E-HSMT 1.959,7737 m2
40 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=50 m Chương V – E-HSMT 3,6833 100m2
41 Gia công lắp dựng lan can cầu thang inox 304 Chương V – E-HSMT 445,9 m2
42 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM M100 Chương V – E-HSMT 57,1902 m2
43 Lợp mái tôn dày 0.45mm Chương V – E-HSMT 1,8885 100m2
44 Lợp mái tôn dày 0.45mm Chương V – E-HSMT 0,1478 100m2
45 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V – E-HSMT 8,5664 m2
46 Láng sê nô, mái hắt, máng nước, dày 1cm, vữa XM M100 Chương V – E-HSMT 8,5664 m2
47 Trát tường ngoài - Chiều dày 2cm, vữa XM M75, XM PCB40 Chương V – E-HSMT 34,326 m2
48 Trát tường trong - Chiều dày 2cm, vữa XM M75, XM PCB40 Chương V – E-HSMT 34,1915 m2
49 Trát dầm, trần dày 2cm, vữa XM M100, XM PCB40 Chương V – E-HSMT 23,4036 m2
50 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V – E-HSMT 68,5175 m2
51 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V – E-HSMT 23,4036 m2
52 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V – E-HSMT 34,326 m2
53 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V – E-HSMT 57,5951 m2
54 Gia công lắp dựng bục sàn phát biểu hội trường khung thép hình Chương V – E-HSMT 12,8 m2
55 Gia công lắp dựng sàn gỗ bục sàn phát biểu hội trường Chương V – E-HSMT 15,36 m2
56 Gia công lắp dựng vách gỗ tường hội trường Chương V – E-HSMT 23,04 m2
57 Thay mới rèm thanh gỗ chất liệu tự nhiên cửa sổ hội trường Chương V – E-HSMT 19,44 m2
58 Vách ngăn compact nhà vệ sinh Chương V – E-HSMT 8,64 m2
59 Gia công lắp dựng hàng rào hoa sắt Chương V – E-HSMT 1.554,0236 kg
60 Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox Chương V – E-HSMT 21,365 m2
61 Trát tường, cột dày 2cm, vữa XM M75, XM PCB40 Chương V – E-HSMT 70,3449 m2
62 Bả bằng bột bả vào tường Chương V – E-HSMT 70,3449 m2
63 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V – E-HSMT 70,3449 m2
64 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V – E-HSMT 58,1715 m3
65 Lát gạch sân bằng gạchTerazo 40x40cm Chương V – E-HSMT 387,81 m2
66 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM M100 Chương V – E-HSMT 4,08 m2
67 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, vữa XM M75, XM PCB40 Chương V – E-HSMT 0,6795 m3
68 Trát tường ngoài - Chiều dày 2cm, vữa XM M75, XM PCB40 Chương V – E-HSMT 8,3099 m2
69 Ốp gạch thẻ, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V – E-HSMT 8,3099 m2
70 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V – E-HSMT 22,1118 1m3
71 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V – E-HSMT 0,2211 100m3
72 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Chương V – E-HSMT 0,2211 100m3/1km
73 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 1x2, PCB40 Chương V – E-HSMT 2,8964 m3
74 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V – E-HSMT 3,9262 m3
75 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 Chương V – E-HSMT 32,109 m2
76 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, tấm đan Chương V – E-HSMT 0,0983 m2
77 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tấm đan, đường kính <=10 mm, cao <=4 m Chương V – E-HSMT 0,228 tấn
78 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Chương V – E-HSMT 1,9553 m3
79 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan Chương V – E-HSMT 45 cái
C HẠNG MỤC SỬA CHỮA ĐIỆN NƯỚC
1 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V – E-HSMT 340 m
2 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V – E-HSMT 2.150 m
3 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V – E-HSMT 3.250 m
4 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V – E-HSMT 4.650 m
5 Lắp đặt ổ cắm ba Chương V – E-HSMT 52 bảng
6 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V – E-HSMT 12 cái
7 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V – E-HSMT 19 cái
8 Lắp đặt công tắc 3 hạt Chương V – E-HSMT 12 cái
9 Lắp đặt dây internet Chương V – E-HSMT 1.150 m
10 Lắp đặt ổ cắm date internet Chương V – E-HSMT 48 bảng
11 Đầu phát Wifi Chương V – E-HSMT 6 cái
12 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm Chương V – E-HSMT 7.900 m
13 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK <=34mm Chương V – E-HSMT 3.640 m
14 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=40x60mm Chương V – E-HSMT 54 hộp
15 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=150x150mm Chương V – E-HSMT 7 hộp
16 Lắp đặt các automat 3 pha ≤100A Chương V – E-HSMT 4 cái
17 Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A Chương V – E-HSMT 8 cái
18 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V – E-HSMT 72 cái
19 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Chương V – E-HSMT 32 cái
20 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường Chương V – E-HSMT 17 máy
21 Lắp đặt đèn Led âm trần 600x600 Chương V – E-HSMT 58 bộ
22 Lắp đặt đèn dowlight âm trần tròn Chương V – E-HSMT 128 bộ
23 Lắp đặt đèn chùm loại >10 bóng Chương V – E-HSMT 2 bộ
24 Tủ điện tổng Tầng 1, 2, 3 và 5 Chương V – E-HSMT 4 tủ
25 Mua sắm máy điều hòa mới công suất 1,5HP Chương V – E-HSMT 6 cái
26 Mua sắm máy điều hòa mới công suất 2.0HP Chương V – E-HSMT 11 cái
27 Ống đồng bảo ôn dẫn gas máy điều hòa (Ống đồng, vật liệu bảo ôn ống). Chương V – E-HSMT 510 md
28 Đường ống thoát nước ngưng máy điều hòa Chương V – E-HSMT 680 md
29 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V – E-HSMT 12 bộ
30 Lắp đặt chậu tiểu nữ Chương V – E-HSMT 12 bộ
31 Lắp đặt xí bệt Chương V – E-HSMT 11 bộ
32 Lắp đặt chậu rửa lavabor 1 vòi âm bàn, mặt bàn đá granit tự nhiên Chương V – E-HSMT 9 bộ
33 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V – E-HSMT 11 cái
34 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm Chương V – E-HSMT 23 cái
35 Máy sấy tay cảm ứng Chương V – E-HSMT 10 cái
36 Lắp đặt gương soi Chương V – E-HSMT 9 cái
37 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Chương V – E-HSMT 1 bộ
38 Lắp đặt kệ kính Chương V – E-HSMT 1 cái
39 Lắp đặt giá treo và hộp xà phòng Chương V – E-HSMT 1 cái
40 Máng thu nước mái tole nhà B Chương V – E-HSMT 68 md
41 Lắp đặt ống PVC, ĐK 100mm, thoát nước nhà thép nối nhà AC-B Chương V – E-HSMT 0,28 100m
42 Sửa chữa hệ thống điện cũ đã xuống cấp các khối nhà Chương V – E-HSMT 13 hệ thống
43 Sửa chữa hệ thống cấp, thoát nước cũ đã xuống cấp các khối nhà Chương V – E-HSMT 13 hệ thống
44 Thay thế hệ thống tủ điện và toàn bộ các thiết bị kèm theo bao gồm (tủ điều khiển chính, đèn báo tầng, tủ nóc car) Chương V – E-HSMT 1 bộ
45 Cáp tải phi 12 Chương V – E-HSMT 120 md
46 Cáp gor phi 8 Chương V – E-HSMT 50 md
47 Quạt cabin thang máy Chương V – E-HSMT 1 cái
48 Trần giả thang máy Chương V – E-HSMT 1 bộ
49 UPS cứu hộ Chương V – E-HSMT 1 cái
50 Phím bấm Chương V – E-HSMT 16 cái
51 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V – E-HSMT 100 m
52 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Chương V – E-HSMT 95 m
53 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V – E-HSMT 2 cái
54 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V – E-HSMT 2 cái
55 Lắp đặt 1 công tắc, 2 ổ cắm hỗn hợp Chương V – E-HSMT 2 bảng
56 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V – E-HSMT 2 cái
57 Lắp đặt quạt treo tường Chương V – E-HSMT 1 cái
58 Tiền vật liệu cổng đẩy INOX 304 có mô tơ điều khiển từ xa Chương V – E-HSMT 1 bộ
59 Thi công lắp dựng đường ray cổng inox (Đế bê tông cốt thép, ray sắt hình) Chương V – E-HSMT 5,7 md
60 Lắp đặt đầu báo khói Chương V – E-HSMT 85 cái
61 Lắp đặt đầu báo nhiệt Chương V – E-HSMT 30 cái
62 Lắp đặt dây tín hiệu báo cháy Chương V – E-HSMT 2.300 m
63 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Chương V – E-HSMT 2.300 m
64 Lắp đặt trung tâm báo cháy 20 Zone Chương V – E-HSMT 1 cái
65 Bàn phím điều khiển Chương V – E-HSMT 1 cái
66 Bình chữa cháy (Bình bột, bình CO2) Chương V – E-HSMT 24 bình
D HẠNG MỤC NHÀ SẮT NỐI NHÀ A, C SANG NHÀ B
1 Đào móng, rộng >1m, sâu >1m, đất C2 Chương V – E-HSMT 31,5588 1m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V – E-HSMT 1,734 m3
3 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V – E-HSMT 0,0202 tấn
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V – E-HSMT 0,2708 tấn
5 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V – E-HSMT 0,108 100m2
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 Chương V – E-HSMT 5,9265 m3
7 Ván khuôn gỗ cổ móng Chương V – E-HSMT 0,0504 100m2
8 Bê tông cổ móng, M250, đá 1x2 Chương V – E-HSMT 0,3675 m3
9 Lắp dựng cốt thép đà kiềng, ĐK <=10mm Chương V – E-HSMT 0,0589 tấn
10 Lắp dựng cốt thép đà kiềng ĐK <=18mm Chương V – E-HSMT 0,3216 tấn
11 Ván khuôn gỗ đà kiềng Chương V – E-HSMT 0,2226 100m2
12 Bê tông đà kiềng, M250, đá 1x2 Chương V – E-HSMT 2,226 m3
13 Lắp đặt bu lông D16, L=0.75m Chương V – E-HSMT 48 cái
14 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V – E-HSMT 21,5568 m3
15 Sản xuất cột bằng thép hình H250x140x12 Chương V – E-HSMT 3,954 tấn
16 Lắp dựng cột thép hình Chương V – E-HSMT 3,954 tấn
17 Sản xuất xà gồ thép C150x100x6, H150x75x7x5 Chương V – E-HSMT 6,2354 tấn
18 Sản xuất dầm xương thép hộp vuông 30x30mm Chương V – E-HSMT 1,2309 tấn
19 Sản xuất cấu kiện khung, dầm thép Chương V – E-HSMT 6,0413 tấn
20 Sản xuất thanh giằng căng cứng hệ khung dầm D20 Chương V – E-HSMT 0,6134 tấn
21 Lắp đặt kết cấu thép dầm thép, xà gồ thép Chương V – E-HSMT 14,1205 tấn
22 Tăng đơ D20 Chương V – E-HSMT 36 cái
23 Tăng đơ + Ti thép D12 Chương V – E-HSMT 174 cái
24 Lắp đặt bu lông D16 nối cột + gối dầm Chương V – E-HSMT 216 cái
25 Vữa cán nền sân tạo phẳng M100 Chương V – E-HSMT 6,9581 m3
26 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 400x400mm Chương V – E-HSMT 69,5805 m2
27 Lợp tôn sóng dày 4,5 dem Chương V – E-HSMT 2,0874 100m2
28 Lắp dựng lưới thép hàn fi 4mm Chương V – E-HSMT 2,0874 m2
29 Bê tông sàn mái, đổ bằng thủ công, M250, đá mi Chương V – E-HSMT 20,8742 m3
30 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm Chương V – E-HSMT 208,7415 m2
31 Sản xuất lan can sắt Chương V – E-HSMT 0,9477 tấn
32 Lắp dựng lan can sắt Chương V – E-HSMT 14,238 m2
33 Ốp lan can bằng tấm Cemboard dày 8ly Chương V – E-HSMT 55,836 m2
34 Bả bằng bột bả vào tấm Cemboard Chương V – E-HSMT 55,836 m2
35 Sơn mặt ngoài tấm Cemboard đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V – E-HSMT 55,836 m2
36 Sơn sắt thép bằng sơn Epoxy, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V – E-HSMT 793,5091 1m2
37 Khung nhôm vách kính cường lực dày 8mm Chương V – E-HSMT 74,0789 m2
38 Lắp đặt hệ thống điện động lực Chương V – E-HSMT 3 tầng
39 Gia công lắp dựng cửa hệ nhôm sơn tĩnh điện kính cường lực 8mm Chương V – E-HSMT 18,384 m2
40 Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao 278,76 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->