Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200739296-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/07/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cảng vụ hàng hải Hải Phòng |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200736706 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu phí cảng vụ được giao theo dự toán chi ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-15 15:54:00 đến ngày 2020-07-25 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,326,766,680 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 135,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC PHÁ DỠ | |||
| 1 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Chương V – E-HSMT | 11 | bộ |
| 2 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Chương V – E-HSMT | 11 | bộ |
| 3 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu nam | Chương V – E-HSMT | 10 | bộ |
| 4 | Tháo dỡ cửa | Chương V – E-HSMT | 7,74 | m2 |
| 5 | Phá dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | Chương V – E-HSMT | 27,56 | m |
| 6 | Tháo dỡ trần | Chương V – E-HSMT | 899,3346 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp sơn cũ (tính 60%) | Chương V – E-HSMT | 3.011,7743 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa trát tường (tính 40%) | Chương V – E-HSMT | 1.442,559 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ lan can cầu thang | Chương V – E-HSMT | 62,2 | m |
| 10 | Phá dỡ nền gạch, gạch đất nung | Chương V – E-HSMT | 80,8873 | m2 |
| 11 | Bốc xếp, vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Chương V – E-HSMT | 16,1775 | m3 |
| 12 | Phá dỡ nền đá granit cũ | Chương V – E-HSMT | 20,7312 | m2 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | Chương V – E-HSMT | 0,6576 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Chương V – E-HSMT | 0,6576 | 100m3/1km |
| 15 | Lắp dựng dàn giáo thi công trong và ngoài nhà | Chương V – E-HSMT | 32,6938 | 100m2 |
| 16 | Lưới an toàn phủ ngoài nhà phục vụ thi công | Chương V – E-HSMT | 920 | m2 |
| 17 | Bạt phủ trong nhà | Chương V – E-HSMT | 600 | m2 |
| 18 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Chương V – E-HSMT | 4 | bộ |
| 19 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Chương V – E-HSMT | 4 | bộ |
| 20 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu nam | Chương V – E-HSMT | 4 | bộ |
| 21 | Tháo dỡ cửa | Chương V – E-HSMT | 18,3 | m2 |
| 22 | Phá dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | Chương V – E-HSMT | 60,9 | m |
| 23 | Phá dỡ nền gạch, gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V – E-HSMT | 69,472 | m2 |
| 24 | Tháo dỡ trần bị ngấm | Chương V – E-HSMT | 47,376 | m2 |
| 25 | Cạo bỏ lớp sơn tường cũ (tính 60%) | Chương V – E-HSMT | 1.502,7463 | m2 |
| 26 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ (tính 40%) | Chương V – E-HSMT | 782,3974 | m2 |
| 27 | Tháo dỡ lan can cầu thang | Chương V – E-HSMT | 18,2 | m |
| 28 | Phá dỡ nền gạch granit | Chương V – E-HSMT | 46,6301 | m2 |
| 29 | Bốc xếp, vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Chương V – E-HSMT | 246,6922 | m3 |
| 30 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T | Chương V – E-HSMT | 24,6692 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Chương V – E-HSMT | 24,6692 | 100m3/1km |
| 32 | Tháo tấm lợp Tôn | Chương V – E-HSMT | 1,8885 | 100m2 |
| 33 | Tháo tấm lợp Tôn | Chương V – E-HSMT | 0,1477 | 100m2 |
| 34 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V – E-HSMT | 68,5175 | m2 |
| 35 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Chương V – E-HSMT | 23,4036 | m2 |
| 36 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | Chương V – E-HSMT | 0,0184 | 100m3 |
| 37 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤7km - Cấp đất II | Chương V – E-HSMT | 0,0184 | 100m3/1km |
| 38 | Phá dỡ hàng rào song sắt loại phức tạp | Chương V – E-HSMT | 89,802 | 100m2 |
| 39 | Phá lớp vữa trát tường | Chương V – E-HSMT | 70,3449 | m2 |
| 40 | Tháo dỡ đá ốp trụ cổng | Chương V – E-HSMT | 21,365 | m3 |
| 41 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V – E-HSMT | 0,0568 | 100m3 |
| 42 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤7km - Cấp đất II | Chương V – E-HSMT | 0,0568 | 100m3/1km |
| 43 | Phá dỡ nền gạch, gạch lá nem | Chương V – E-HSMT | 387,81 | m2 |
| 44 | Phá dỡ nền bê tông bị lún sụt | Chương V – E-HSMT | 58,1715 | m3 |
| 45 | Tháo dỡ đá ốp granit | Chương V – E-HSMT | 4,08 | m3 |
| 46 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11 | Chương V – E-HSMT | 0,6267 | m3 |
| 47 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V – E-HSMT | 0,201 | 100m3 |
| 48 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤7km - Cấp đất II | Chương V – E-HSMT | 0,201 | 100m3/1km |
| B | HẠNG MỤC CẢI TẠO VÀ SỬA CHỮA | |||
| 1 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Chương V – E-HSMT | 1.237,8336 | m2 |
| 2 | Trát các kết cấu khác dày 2cm, vữa XM M100, XM PCB40 | Chương V – E-HSMT | 3,8192 | m2 |
| 3 | Gia công lắp dựng cửa hệ nhôm sơn tĩnh điện kính mờ 5mm vệ sinh nhà A | Chương V – E-HSMT | 47,99 | m2 |
| 4 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V – E-HSMT | 544,5962 | m2 |
| 5 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V – E-HSMT | 1.185,6758 | m2 |
| 6 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V – E-HSMT | 3.500,072 | m2 |
| 7 | Bả bằng bột bả vào má cửa | Chương V – E-HSMT | 180,7175 | m2 |
| 8 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương V – E-HSMT | 2.651,06 | m2 |
| 9 | Sơn dầm, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V – E-HSMT | 1.361,4905 | m2 |
| 10 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Chương V – E-HSMT | 4.912,865 | m2 |
| 11 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=50 m | Chương V – E-HSMT | 16,3469 | 100m2 |
| 12 | Gia công lắp dựng lan can cầu thang inox 304 | Chương V – E-HSMT | 62,2 | m2 |
| 13 | Quét sika chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Chương V – E-HSMT | 90,6513 | m2 |
| 14 | Lát gạch chống nóng 22x15x10,5 6 lỗcm, XM PCB40 | Chương V – E-HSMT | 80,8873 | m2 |
| 15 | Lát gạch đất nung KT gạch 300x300mm | Chương V – E-HSMT | 80,8873 | m2 |
| 16 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM M100 | Chương V – E-HSMT | 20,7312 | m2 |
| 17 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm | Chương V – E-HSMT | 435,2408 | m2 |
| 18 | Bốc xếp và vận chuyển lên cao cát các loại, than xỉ. | Chương V – E-HSMT | 2,4 | m3 |
| 19 | Bốc xếp lên gạch ốp, lát các loại bằng thủ công | Chương V – E-HSMT | 8,331 | 1000v |
| 20 | Bốc xếp, vận chuyển gạch xây các loại lên cao | Chương V – E-HSMT | 2,346 | 1000v |
| 21 | Bốc xếp, vận chuyển ximăng lên cao | Chương V – E-HSMT | 1,8445 | tấn |
| 22 | Gia công lắp dựng cửa đi gỗ tự nhiên | Chương V – E-HSMT | 6,48 | m2 |
| 23 | Gia công lắp dựng vách khuôn nhôm kính cường lực 8mm (Ngăn sảnh tầng 1 để bố trí phòng làm việc). | Chương V – E-HSMT | 131,7325 | m2 |
| 24 | Gia công lắp dựng khuôn cửa gỗ tự nhiên | Chương V – E-HSMT | 17,1 | m2 |
| 25 | Phụ kiện khóa cửa đi các loại nhà A, C và nhà B | Chương V – E-HSMT | 19 | Bộ |
| 26 | Trát các kết cấu khác dày 2cm, vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V – E-HSMT | 10,548 | m2 |
| 27 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V – E-HSMT | 4,62 | m3 |
| 28 | Gia công lắp dựng cửa hệ nhôm sơn tĩnh điện kính mờ 5mm vệ sinh nhà B | Chương V – E-HSMT | 17,28 | m2 |
| 29 | Quét Sika mái, sê nô, ô văng | Chương V – E-HSMT | 20,812 | m2 |
| 30 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x600mm | Chương V – E-HSMT | 102,096 | m2 |
| 31 | Ốp tường Gạch 300x600mm, vữa XM M75 | Chương V – E-HSMT | 111,6 | m2 |
| 32 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Chương V – E-HSMT | 137,9746 | m2 |
| 33 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V – E-HSMT | 293,5214 | m2 |
| 34 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V – E-HSMT | 549,8096 | m2 |
| 35 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V – E-HSMT | 1.982,3275 | m2 |
| 36 | Bả bằng bột bả vào má cửa | Chương V – E-HSMT | 57,666 | m2 |
| 37 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương V – E-HSMT | 548,5837 | m2 |
| 38 | Sơn dầm tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Chương V – E-HSMT | 712,8035 | m2 |
| 39 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V – E-HSMT | 1.959,7737 | m2 |
| 40 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=50 m | Chương V – E-HSMT | 3,6833 | 100m2 |
| 41 | Gia công lắp dựng lan can cầu thang inox 304 | Chương V – E-HSMT | 445,9 | m2 |
| 42 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM M100 | Chương V – E-HSMT | 57,1902 | m2 |
| 43 | Lợp mái tôn dày 0.45mm | Chương V – E-HSMT | 1,8885 | 100m2 |
| 44 | Lợp mái tôn dày 0.45mm | Chương V – E-HSMT | 0,1478 | 100m2 |
| 45 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Chương V – E-HSMT | 8,5664 | m2 |
| 46 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước, dày 1cm, vữa XM M100 | Chương V – E-HSMT | 8,5664 | m2 |
| 47 | Trát tường ngoài - Chiều dày 2cm, vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V – E-HSMT | 34,326 | m2 |
| 48 | Trát tường trong - Chiều dày 2cm, vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V – E-HSMT | 34,1915 | m2 |
| 49 | Trát dầm, trần dày 2cm, vữa XM M100, XM PCB40 | Chương V – E-HSMT | 23,4036 | m2 |
| 50 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương V – E-HSMT | 68,5175 | m2 |
| 51 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương V – E-HSMT | 23,4036 | m2 |
| 52 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V – E-HSMT | 34,326 | m2 |
| 53 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V – E-HSMT | 57,5951 | m2 |
| 54 | Gia công lắp dựng bục sàn phát biểu hội trường khung thép hình | Chương V – E-HSMT | 12,8 | m2 |
| 55 | Gia công lắp dựng sàn gỗ bục sàn phát biểu hội trường | Chương V – E-HSMT | 15,36 | m2 |
| 56 | Gia công lắp dựng vách gỗ tường hội trường | Chương V – E-HSMT | 23,04 | m2 |
| 57 | Thay mới rèm thanh gỗ chất liệu tự nhiên cửa sổ hội trường | Chương V – E-HSMT | 19,44 | m2 |
| 58 | Vách ngăn compact nhà vệ sinh | Chương V – E-HSMT | 8,64 | m2 |
| 59 | Gia công lắp dựng hàng rào hoa sắt | Chương V – E-HSMT | 1.554,0236 | kg |
| 60 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox | Chương V – E-HSMT | 21,365 | m2 |
| 61 | Trát tường, cột dày 2cm, vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V – E-HSMT | 70,3449 | m2 |
| 62 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V – E-HSMT | 70,3449 | m2 |
| 63 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V – E-HSMT | 70,3449 | m2 |
| 64 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V – E-HSMT | 58,1715 | m3 |
| 65 | Lát gạch sân bằng gạchTerazo 40x40cm | Chương V – E-HSMT | 387,81 | m2 |
| 66 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM M100 | Chương V – E-HSMT | 4,08 | m2 |
| 67 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V – E-HSMT | 0,6795 | m3 |
| 68 | Trát tường ngoài - Chiều dày 2cm, vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V – E-HSMT | 8,3099 | m2 |
| 69 | Ốp gạch thẻ, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V – E-HSMT | 8,3099 | m2 |
| 70 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V – E-HSMT | 22,1118 | 1m3 |
| 71 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V – E-HSMT | 0,2211 | 100m3 |
| 72 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Chương V – E-HSMT | 0,2211 | 100m3/1km |
| 73 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Chương V – E-HSMT | 2,8964 | m3 |
| 74 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V – E-HSMT | 3,9262 | m3 |
| 75 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Chương V – E-HSMT | 32,109 | m2 |
| 76 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, tấm đan | Chương V – E-HSMT | 0,0983 | m2 |
| 77 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tấm đan, đường kính <=10 mm, cao <=4 m | Chương V – E-HSMT | 0,228 | tấn |
| 78 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Chương V – E-HSMT | 1,9553 | m3 |
| 79 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan | Chương V – E-HSMT | 45 | cái |
| C | HẠNG MỤC SỬA CHỮA ĐIỆN NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Chương V – E-HSMT | 340 | m |
| 2 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V – E-HSMT | 2.150 | m |
| 3 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V – E-HSMT | 3.250 | m |
| 4 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V – E-HSMT | 4.650 | m |
| 5 | Lắp đặt ổ cắm ba | Chương V – E-HSMT | 52 | bảng |
| 6 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V – E-HSMT | 12 | cái |
| 7 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V – E-HSMT | 19 | cái |
| 8 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Chương V – E-HSMT | 12 | cái |
| 9 | Lắp đặt dây internet | Chương V – E-HSMT | 1.150 | m |
| 10 | Lắp đặt ổ cắm date internet | Chương V – E-HSMT | 48 | bảng |
| 11 | Đầu phát Wifi | Chương V – E-HSMT | 6 | cái |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm | Chương V – E-HSMT | 7.900 | m |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK <=34mm | Chương V – E-HSMT | 3.640 | m |
| 14 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=40x60mm | Chương V – E-HSMT | 54 | hộp |
| 15 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=150x150mm | Chương V – E-HSMT | 7 | hộp |
| 16 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤100A | Chương V – E-HSMT | 4 | cái |
| 17 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A | Chương V – E-HSMT | 8 | cái |
| 18 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương V – E-HSMT | 72 | cái |
| 19 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Chương V – E-HSMT | 32 | cái |
| 20 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường | Chương V – E-HSMT | 17 | máy |
| 21 | Lắp đặt đèn Led âm trần 600x600 | Chương V – E-HSMT | 58 | bộ |
| 22 | Lắp đặt đèn dowlight âm trần tròn | Chương V – E-HSMT | 128 | bộ |
| 23 | Lắp đặt đèn chùm loại >10 bóng | Chương V – E-HSMT | 2 | bộ |
| 24 | Tủ điện tổng Tầng 1, 2, 3 và 5 | Chương V – E-HSMT | 4 | tủ |
| 25 | Mua sắm máy điều hòa mới công suất 1,5HP | Chương V – E-HSMT | 6 | cái |
| 26 | Mua sắm máy điều hòa mới công suất 2.0HP | Chương V – E-HSMT | 11 | cái |
| 27 | Ống đồng bảo ôn dẫn gas máy điều hòa (Ống đồng, vật liệu bảo ôn ống). | Chương V – E-HSMT | 510 | md |
| 28 | Đường ống thoát nước ngưng máy điều hòa | Chương V – E-HSMT | 680 | md |
| 29 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V – E-HSMT | 12 | bộ |
| 30 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Chương V – E-HSMT | 12 | bộ |
| 31 | Lắp đặt xí bệt | Chương V – E-HSMT | 11 | bộ |
| 32 | Lắp đặt chậu rửa lavabor 1 vòi âm bàn, mặt bàn đá granit tự nhiên | Chương V – E-HSMT | 9 | bộ |
| 33 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V – E-HSMT | 11 | cái |
| 34 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Chương V – E-HSMT | 23 | cái |
| 35 | Máy sấy tay cảm ứng | Chương V – E-HSMT | 10 | cái |
| 36 | Lắp đặt gương soi | Chương V – E-HSMT | 9 | cái |
| 37 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Chương V – E-HSMT | 1 | bộ |
| 38 | Lắp đặt kệ kính | Chương V – E-HSMT | 1 | cái |
| 39 | Lắp đặt giá treo và hộp xà phòng | Chương V – E-HSMT | 1 | cái |
| 40 | Máng thu nước mái tole nhà B | Chương V – E-HSMT | 68 | md |
| 41 | Lắp đặt ống PVC, ĐK 100mm, thoát nước nhà thép nối nhà AC-B | Chương V – E-HSMT | 0,28 | 100m |
| 42 | Sửa chữa hệ thống điện cũ đã xuống cấp các khối nhà | Chương V – E-HSMT | 13 | hệ thống |
| 43 | Sửa chữa hệ thống cấp, thoát nước cũ đã xuống cấp các khối nhà | Chương V – E-HSMT | 13 | hệ thống |
| 44 | Thay thế hệ thống tủ điện và toàn bộ các thiết bị kèm theo bao gồm (tủ điều khiển chính, đèn báo tầng, tủ nóc car) | Chương V – E-HSMT | 1 | bộ |
| 45 | Cáp tải phi 12 | Chương V – E-HSMT | 120 | md |
| 46 | Cáp gor phi 8 | Chương V – E-HSMT | 50 | md |
| 47 | Quạt cabin thang máy | Chương V – E-HSMT | 1 | cái |
| 48 | Trần giả thang máy | Chương V – E-HSMT | 1 | bộ |
| 49 | UPS cứu hộ | Chương V – E-HSMT | 1 | cái |
| 50 | Phím bấm | Chương V – E-HSMT | 16 | cái |
| 51 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V – E-HSMT | 100 | m |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Chương V – E-HSMT | 95 | m |
| 53 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương V – E-HSMT | 2 | cái |
| 54 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V – E-HSMT | 2 | cái |
| 55 | Lắp đặt 1 công tắc, 2 ổ cắm hỗn hợp | Chương V – E-HSMT | 2 | bảng |
| 56 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Chương V – E-HSMT | 2 | cái |
| 57 | Lắp đặt quạt treo tường | Chương V – E-HSMT | 1 | cái |
| 58 | Tiền vật liệu cổng đẩy INOX 304 có mô tơ điều khiển từ xa | Chương V – E-HSMT | 1 | bộ |
| 59 | Thi công lắp dựng đường ray cổng inox (Đế bê tông cốt thép, ray sắt hình) | Chương V – E-HSMT | 5,7 | md |
| 60 | Lắp đặt đầu báo khói | Chương V – E-HSMT | 85 | cái |
| 61 | Lắp đặt đầu báo nhiệt | Chương V – E-HSMT | 30 | cái |
| 62 | Lắp đặt dây tín hiệu báo cháy | Chương V – E-HSMT | 2.300 | m |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Chương V – E-HSMT | 2.300 | m |
| 64 | Lắp đặt trung tâm báo cháy 20 Zone | Chương V – E-HSMT | 1 | cái |
| 65 | Bàn phím điều khiển | Chương V – E-HSMT | 1 | cái |
| 66 | Bình chữa cháy (Bình bột, bình CO2) | Chương V – E-HSMT | 24 | bình |
| D | HẠNG MỤC NHÀ SẮT NỐI NHÀ A, C SANG NHÀ B | |||
| 1 | Đào móng, rộng >1m, sâu >1m, đất C2 | Chương V – E-HSMT | 31,5588 | 1m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V – E-HSMT | 1,734 | m3 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V – E-HSMT | 0,0202 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V – E-HSMT | 0,2708 | tấn |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V – E-HSMT | 0,108 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V – E-HSMT | 5,9265 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ cổ móng | Chương V – E-HSMT | 0,0504 | 100m2 |
| 8 | Bê tông cổ móng, M250, đá 1x2 | Chương V – E-HSMT | 0,3675 | m3 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép đà kiềng, ĐK <=10mm | Chương V – E-HSMT | 0,0589 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép đà kiềng ĐK <=18mm | Chương V – E-HSMT | 0,3216 | tấn |
| 11 | Ván khuôn gỗ đà kiềng | Chương V – E-HSMT | 0,2226 | 100m2 |
| 12 | Bê tông đà kiềng, M250, đá 1x2 | Chương V – E-HSMT | 2,226 | m3 |
| 13 | Lắp đặt bu lông D16, L=0.75m | Chương V – E-HSMT | 48 | cái |
| 14 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V – E-HSMT | 21,5568 | m3 |
| 15 | Sản xuất cột bằng thép hình H250x140x12 | Chương V – E-HSMT | 3,954 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cột thép hình | Chương V – E-HSMT | 3,954 | tấn |
| 17 | Sản xuất xà gồ thép C150x100x6, H150x75x7x5 | Chương V – E-HSMT | 6,2354 | tấn |
| 18 | Sản xuất dầm xương thép hộp vuông 30x30mm | Chương V – E-HSMT | 1,2309 | tấn |
| 19 | Sản xuất cấu kiện khung, dầm thép | Chương V – E-HSMT | 6,0413 | tấn |
| 20 | Sản xuất thanh giằng căng cứng hệ khung dầm D20 | Chương V – E-HSMT | 0,6134 | tấn |
| 21 | Lắp đặt kết cấu thép dầm thép, xà gồ thép | Chương V – E-HSMT | 14,1205 | tấn |
| 22 | Tăng đơ D20 | Chương V – E-HSMT | 36 | cái |
| 23 | Tăng đơ + Ti thép D12 | Chương V – E-HSMT | 174 | cái |
| 24 | Lắp đặt bu lông D16 nối cột + gối dầm | Chương V – E-HSMT | 216 | cái |
| 25 | Vữa cán nền sân tạo phẳng M100 | Chương V – E-HSMT | 6,9581 | m3 |
| 26 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 400x400mm | Chương V – E-HSMT | 69,5805 | m2 |
| 27 | Lợp tôn sóng dày 4,5 dem | Chương V – E-HSMT | 2,0874 | 100m2 |
| 28 | Lắp dựng lưới thép hàn fi 4mm | Chương V – E-HSMT | 2,0874 | m2 |
| 29 | Bê tông sàn mái, đổ bằng thủ công, M250, đá mi | Chương V – E-HSMT | 20,8742 | m3 |
| 30 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm | Chương V – E-HSMT | 208,7415 | m2 |
| 31 | Sản xuất lan can sắt | Chương V – E-HSMT | 0,9477 | tấn |
| 32 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V – E-HSMT | 14,238 | m2 |
| 33 | Ốp lan can bằng tấm Cemboard dày 8ly | Chương V – E-HSMT | 55,836 | m2 |
| 34 | Bả bằng bột bả vào tấm Cemboard | Chương V – E-HSMT | 55,836 | m2 |
| 35 | Sơn mặt ngoài tấm Cemboard đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V – E-HSMT | 55,836 | m2 |
| 36 | Sơn sắt thép bằng sơn Epoxy, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V – E-HSMT | 793,5091 | 1m2 |
| 37 | Khung nhôm vách kính cường lực dày 8mm | Chương V – E-HSMT | 74,0789 | m2 |
| 38 | Lắp đặt hệ thống điện động lực | Chương V – E-HSMT | 3 | tầng |
| 39 | Gia công lắp dựng cửa hệ nhôm sơn tĩnh điện kính cường lực 8mm | Chương V – E-HSMT | 18,384 | m2 |
| 40 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao | 278,76 | m2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi